Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400172795 | Aescin | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 150 | 2.280.000 | 180 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 10.380.000 | 180 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 | |||
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 2.280.000 | 180 | 151.620.000 | 151.620.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400172796 | Aescin | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 424.000.000 | 424.000.000 | 0 |
| vn0106485033 | CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS GROUP | 150 | 6.375.000 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400172797 | Ketorolac tromethamine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 67.245.000 | 67.245.000 | 0 |
| 4 | PP2400172799 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.214.000 | 180 | 80.040.000 | 80.040.000 | 0 |
| 5 | PP2400172801 | Amoxicilin | vn1000426199 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO | 150 | 930.000 | 180 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 6 | PP2400172802 | Amoxicilin trihydrate + acid clavulanic | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400172805 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400172806 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 155.700.000 | 155.700.000 | 0 |
| 9 | PP2400172809 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 1.214.000 | 180 | 848.000 | 848.000 | 0 |
| 10 | PP2400172810 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 150 | 121.000 | 180 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 11 | PP2400172811 | Itraconazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400172812 | Fluorouracil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 147.000 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 13 | PP2400172814 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 147.000 | 180 | 6.589.000 | 6.589.000 | 0 |
| 14 | PP2400172817 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 110.160.000 | 110.160.000 | 0 |
| 15 | PP2400172818 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 24.575.000 | 24.575.000 | 0 |
| 16 | PP2400172819 | Prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 17 | PP2400172820 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 345.000 | 180 | 22.701.000 | 22.701.000 | 0 |
| 18 | PP2400172822 | Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 155.400.000 | 155.400.000 | 0 |
| 19 | PP2400172823 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.310.000 | 180 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400172824 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.310.000 | 180 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400172825 | Loteprednol etabonate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 8.310.000 | 180 | 21.950.000 | 21.950.000 | 0 |
| 22 | PP2400172826 | Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 60.829.450 | 60.829.450 | 0 |
| 23 | PP2400172829 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 99.449.350 | 99.449.350 | 0 |
| 24 | PP2400172830 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 300.500.000 | 300.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400172831 | Tafluprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 |
| vn0107698725 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH | 150 | 735.000 | 180 | 48.959.800 | 48.959.800 | 0 | |||
| 26 | PP2400172833 | Travoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 50.460.000 | 50.460.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 757.000 | 180 | 48.200.000 | 48.200.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400172834 | Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 150 | 2.400.000 | 180 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400172836 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 99.690.000 | 180 | 3.640.000.000 | 3.640.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400172841 | Ubidecarenon | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 99.690.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 382.000.000 | 382.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400172842 | Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 7.560.000 | 180 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400172843 | Cyanocobalamin (Vitamin B12) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 311.976.000 | 311.976.000 | 0 |
| 32 | PP2400172845 | Epinastine HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 40.000.000 | 180 | 14.968.000 | 14.968.000 | 0 |
| 33 | PP2400172846 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 99.690.000 | 180 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400172848 | Mỗi ml chứa: Acid ascorbic 72,4mg ; Calcium carbonat 12,8mg; Lysin HCl 28,33mg | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 |
| 35 | PP2400172849 | Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400172850 | Ginkgo biloba | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 150 | 99.690.000 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn1001107607 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH TÂM | 150 | 11.700.000 | 180 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 | |||
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 150 | 11.700.000 | 180 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400172852 | Omega-3- acid ethyl esters | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 150 | 28.148.000 | 180 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 8.100.000 | 180 | 448.500.000 | 448.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 10.380.000 | 180 | 444.900.000 | 444.900.000 | 0 |
1. PP2400172801 - Amoxicilin
1. PP2400172836 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400172841 - Ubidecarenon
3. PP2400172846 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod
4. PP2400172850 - Ginkgo biloba
1. PP2400172820 - Acetazolamid
1. PP2400172797 - Ketorolac tromethamine
2. PP2400172805 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
3. PP2400172806 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
4. PP2400172811 - Itraconazol
5. PP2400172817 - Methyl prednisolon
6. PP2400172818 - Methyl prednisolon
7. PP2400172819 - Prednisolon acetat
8. PP2400172822 - Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
9. PP2400172826 - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat)
10. PP2400172829 - Nepafenac
11. PP2400172830 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
12. PP2400172831 - Tafluprost
13. PP2400172833 - Travoprost
14. PP2400172834 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
15. PP2400172843 - Cyanocobalamin (Vitamin B12)
16. PP2400172845 - Epinastine HCl
1. PP2400172842 - Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g
1. PP2400172795 - Aescin
1. PP2400172795 - Aescin
2. PP2400172796 - Aescin
3. PP2400172802 - Amoxicilin trihydrate + acid clavulanic
4. PP2400172841 - Ubidecarenon
5. PP2400172848 - Mỗi ml chứa: Acid ascorbic 72,4mg ; Calcium carbonat 12,8mg; Lysin HCl 28,33mg
6. PP2400172849 - Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat
7. PP2400172852 - Omega-3- acid ethyl esters
1. PP2400172831 - Tafluprost
1. PP2400172852 - Omega-3- acid ethyl esters
1. PP2400172823 - Carbomer
2. PP2400172824 - Indomethacin
3. PP2400172825 - Loteprednol etabonate
1. PP2400172810 - Amphotericin B
1. PP2400172796 - Aescin
1. PP2400172795 - Aescin
2. PP2400172852 - Omega-3- acid ethyl esters
1. PP2400172850 - Ginkgo biloba
1. PP2400172833 - Travoprost
1. PP2400172799 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400172809 - Aciclovir
1. PP2400172795 - Aescin
1. PP2400172850 - Ginkgo biloba
1. PP2400172812 - Fluorouracil
2. PP2400172814 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400172834 - Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)