Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1001265748 | CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH | 1.113.700.000 | 1.184.500.000 | 5 | See details |
| 2 | vn0104234387 | VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 444.900.000 | 540.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn1001226925 | Công ty TNHH TM Phúc An | 149.600.000 | 152.000.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 2.181.802.800 | 2.183.002.800 | 12 | See details |
| 5 | vn1800156801 | DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY | 80.888.000 | 80.888.000 | 2 | See details |
| 6 | vn1000426199 | SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. | 53.200.000 | 62.000.000 | 1 | See details |
| 7 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 9.739.000 | 9.739.000 | 2 | See details |
| 8 | vn0109413816 | THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 22.701.000 | 23.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 553.950.000 | 553.950.000 | 3 | See details |
| 10 | vn0107698725 | TAM THANH PHARMACEUTICALS COMPANY LIMITED | 48.959.800 | 48.959.800 | 1 | See details |
| 11 | vn0107854131 | AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | 48.200.000 | 50.460.000 | 1 | See details |
| 12 | vn0101261544 | VIFRANCO PHARMA COMPANY LIMITED | 129.000.000 | 160.000.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0105286980 | AN MINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 4.810.000.000 | 5.426.000.000 | 2 | See details |
| 14 | vn0103761207 | TOAN CAU PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 504.000.000 | 504.000.000 | 1 | See details |
| 15 | vn0107714952 | DHC PHARMACEUTICAL MEDICAL SUPPLIES COMPANY LIMITED | 380.000.000 | 780.000.000 | 1 | See details |
| Total: 15 contractors | 10.530.640.600 | 11.758.499.600 | 35 | |||
1 |
PP2400172795 |
1 |
Anbaescin |
Aescin (Escin) |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,480 |
149,600,000 |
Công ty TNHH TM Phúc An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
2 |
PP2400172796 |
2 |
Venosan |
Aescin |
50mg |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
8,480 |
424,000,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
3 |
PP2400172797 |
3 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
67,245 |
67,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
4 |
PP2400172799 |
5 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 607/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
115,000 |
696 |
80,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
5 |
PP2400172801 |
7 |
Moxacin 500 mg |
Amoxicilin ( dưới dạng Amoxicilin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,330 |
53,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
6 |
PP2400172802 |
8 |
niflad |
Amoxicilin trihydrate + acid clavulanic |
600mg + 42,9mg |
VD-33455-19 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm chứa 02 vỉ, 03 vỉ, 04 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
12,300 |
123,000,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
7 |
PP2400172805 |
11 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
20,000 |
41,800 |
836,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
8 |
PP2400172806 |
12 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
3,000 |
51,900 |
155,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
9 |
PP2400172809 |
15 |
Medskin Clovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
893110270123 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
848 |
848,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
10 |
PP2400172811 |
17 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Nước sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý
Nước sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
15,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
11 |
PP2400172812 |
18 |
5-Fluorouracil "Ebewe" |
Fluorouracil |
50mg/ml |
VN-17422-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm và tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
30 |
105,000 |
3,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
12 |
PP2400172814 |
20 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
6,589 |
6,589,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
13 |
PP2400172817 |
23 |
Medrol |
Methylprednisolon |
16mg |
VN-22447-19 |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,672 |
110,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
14 |
PP2400172818 |
24 |
Medrol |
Methylprednisolone |
4mg |
VN-21437-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
983 |
24,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
15 |
PP2400172820 |
26 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
23,000 |
987 |
22,701,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
16 |
PP2400172822 |
28 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
310,800 |
155,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
17 |
PP2400172823 |
29 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
4,000 |
65,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
18 |
PP2400172824 |
30 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
68,000 |
272,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
19 |
PP2400172825 |
31 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0.5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch and Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
219,500 |
21,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
20 |
PP2400172826 |
32 |
Vigadexa |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason dinatri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml |
VN-21092-18 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
NEOLAB SOLUCOES FARMACEUTICAS ESTEREIS DO BRASIL LTDA. |
Brazil |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
550 |
110,599 |
60,829,450 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
21 |
PP2400172829 |
35 |
Nevanac |
Nepafenac |
1mg/ml |
VN-17217-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
650 |
152,999 |
99,449,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
22 |
PP2400172830 |
36 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
60,100 |
300,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
23 |
PP2400172831 |
37 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Saten Pharmaceutical Co.,Ltd. - Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
244,799 |
48,959,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
24 |
PP2400172833 |
39 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
241,000 |
48,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
25 |
PP2400172834 |
40 |
TimoTrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
(0,04mg/ml+5mg/ml)x 2,5ml |
VN-23179-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
CSSX:Balkanpharma - Razgrad AD
CSXX: Pharmathen SA |
Nước SX: Bulgaria
Nước xuất xưởng: Hy Lạp |
Hộp 1 túi x 1 lọ x 2,5ml, hộp 3 túi x 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
500 |
258,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
26 |
PP2400172836 |
42 |
Gumitic |
Acid thioctic (Meglumin thioctat) |
200mg |
893110395623
(VD-28184-17) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023 đến hết 19/10/2026) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hôp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
560,000 |
6,500 |
3,640,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
27 |
PP2400172841 |
47 |
Atbynota |
Ubidecarenon |
30mg |
893100161223 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,820 |
382,000,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
28 |
PP2400172842 |
48 |
Dasbrain |
Dầu cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentaenoic acid 60mg + Docosahexaenoic acid 260mg + Omega-3 marine triglycerides 320mg) 1g |
(60mg + 260mg + 320mg) 1g |
VN-18228-14 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
12,600 |
504,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
29 |
PP2400172843 |
49 |
Sancoba |
Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
1mg/5ml |
VN-19342-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,000 |
51,996 |
311,976,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
30 |
PP2400172845 |
51 |
Relestat |
Epinastine HCl |
0.5mg/ml |
VN-19769-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
74,840 |
14,968,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
31 |
PP2400172846 |
52 |
Kogimin |
Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Acid folic + Calci pantothenat + Calci lactate + Đồng sulfat + Sắt fumarat + Kali iod |
1250 IU+ 250 IU+ 5mg+ 2mg+ 2mg+ 3mcg+ 50mg+ 18mg+ 200mcg+ 5mg+ 147,3mg+ 1,02mg+ 60,68mg+ 23,5mcg |
VD-19528-13 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023, Hiệu lực: 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
390,000 |
3,000 |
1,170,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
32 |
PP2400172848 |
54 |
Palkids |
Mỗi ml chứa: Acid ascorbic 72,4mg ; Calcium carbonat 12,8mg; Lysin HCl 28,33mg |
72,4mg , 12,8mg , 28,33mg |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Chai/lọ/ống/túi |
10,000 |
10,470 |
104,700,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
33 |
PP2400172849 |
55 |
Vitatrum energy |
Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B5 + Vitamin B6 + Vitamin B8 + Vitamin B12 + Vitamin C + Vitamin PP + Calci carbonat + Magnesi carbonat |
15mg + 15mg + 23mg + 10mg + 0,15mg + 0,01mg + 1000mg + 50mg + 250,25mg + 350mg |
VD-21198-14 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
34 |
PP2400172850 |
56 |
Memloba fort |
Cao khô lá bạch quả (Extractum folium Ginkgo biloba Siccus) |
120mg |
VD-22184-15 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,900 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |
|
35 |
PP2400172852 |
58 |
Seazimin
|
Omega-3- acid ethyl esters |
1000mg |
VD-35750-22
|
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP Dược Trung Ương Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
Viên |
30,000 |
14,830 |
444,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng
|
12 Tháng |
56/QĐ-BVM |
09/01/2025 |
THAI BINH FACE HOSPITAL |