Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500164692 | Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên trên tế bào vero ≥2.5IU | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 94.920.000 | 94.920.000 | 0 |
| 2 | PP2500164693 | Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 23.000.000 | 150 | 130.898.400 | 130.898.400 | 0 |
| 3 | PP2500164694 | Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 234.950.000 | 234.950.000 | 0 |
| 4 | PP2500164695 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95% ) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 13.991.250 | 13.991.250 | 0 |
| 5 | PP2500164696 | Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95% ) | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 19.976.250 | 19.976.250 | 0 |
| 6 | PP2500164697 | Mỗi liều 0,5 ml chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 754.800.000 | 754.800.000 | 0 |
| 7 | PP2500164698 | Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 2.572.500.000 | 2.572.500.000 | 0 |
| 8 | PP2500164699 | Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. (dạng hỗn dịch tiêm trong bơm tiêm nạp sẵn 1 liều) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 23.000.000 | 150 | 458.325.000 | 458.325.000 | 0 |
| 9 | PP2500164700 | Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500164701 | Giải độc tố bạch hầu >= 30 IU; giải độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 23.000.000 | 150 | 83.765.400 | 83.765.400 | 0 |
| 11 | PP2500164702 | Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 208.565.400 | 208.565.400 | 0 |
| 12 | PP2500164703 | Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 23.000.000 | 150 | 551.000.000 | 551.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500164704 | Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.171.000 | 150 | 52.617.600 | 52.617.600 | 0 |
| 14 | PP2500164705 | Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 130.353.600 | 130.353.600 | 0 |
| 15 | PP2500164706 | 2,2 µg polysaccharid týp 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F; 4,4 µg polysaccharid týp 6B; Liên hợp với protein vận chuyển CRM197 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.400.490.000 | 1.400.490.000 | 0 |
| 16 | PP2500164707 | Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 414.950.000 | 414.950.000 | 0 |
| 17 | PP2500164708 | Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50 | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 210.215.700 | 210.215.700 | 0 |
| 18 | PP2500164709 | Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 160.596.000 | 160.596.000 | 0 |
| 19 | PP2500164710 | Virus rota sống, giảm độc lực, typ G1P[8] >=2.106 FFU (hoặc PFU); Kháng sinh (Kanamycin sulfate)<=10µg/ml; Chất ổn định (đường sucrose): 35%; Chỉ thị màu đỏ: đỏ phenol | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 101.934.000 | 101.934.000 | 0 |
| 20 | PP2500164711 | Globulin kháng độc tố uốn ván 1500đvqt | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 17.426.000 | 17.426.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.171.000 | 150 | 17.426.000 | 17.426.000 | 0 | |||
| vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 120 | 2.758.000 | 150 | 17.426.000 | 17.426.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500164712 | Giải độc tố uốn ván tinh chế | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 8.131.000 | 8.131.000 | 0 |
| vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 1.171.000 | 150 | 8.131.000 | 8.131.000 | 0 | |||
| vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 120 | 2.758.000 | 150 | 8.131.000 | 8.131.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500164713 | Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 87.219.500 | 87.219.500 | 0 |
| 23 | PP2500164714 | A/Darwin/9/2021 (H3N2)- Like strain (A/Darwin/9/2021,SAN-010) 15 mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022(H1N1) pdm09- Like strain (A/Victoria/4897/2022,IVR-238)15 mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-Like strain (B/Austria/1359417/2021,BVR-26) 15 mcg haemagglutinin B/Phuket/3073/2013- Like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin | vn0103734517 | Công ty TNHH Vác xin Thiên Y | 120 | 2.758.000 | 150 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500164715 | - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 22.580.000 | 151 | 1.199.625.000 | 1.199.625.000 | 0 |
| 25 | PP2500164716 | Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 23.000.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
1. PP2500164693 - Mỗi liều 0,5ml chứa: virus viêm gan A (chủng GBM) bất hoạt 80U
2. PP2500164699 - Mỗi liều 0,5ml chứa: * Giải độc tố bạch hầu: không dưới 20 IU; * Giải độc tố uốn ván: không dưới 40 IU; * Kháng nguyên Bordetella pertussis: Giải độc tố ho gà (PT) 25mcg, Ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA): 25mcg; * Virus bại liệt (bất hoạt): - Týp 1 (Mahoney): 40 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 2 (MEF-1): 8 đơn vị kháng nguyên D, - Týp 3 (Saukett): 32 đơn vị kháng nguyên D, * Kháng nguyên bề mặt viêm gan B: 10mcg; * Polysaccharide của Haemophillus influenzae týp b (Polyribosylribitol Phosphate) 12mcg cộng hợp với protein uốn ván 22-36 mcg. (dạng hỗn dịch tiêm trong bơm tiêm nạp sẵn 1 liều)
3. PP2500164701 - Giải độc tố bạch hầu >= 30 IU; giải độc tố uốn ván >= 40 IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố (PTxd) 25 mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi (FHA) 25 mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt 40 D.U; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt 8 D.U; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt 32 D.U
4. PP2500164703 - Mỗi liều 0,5ml chứa: - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh A) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh C) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh Y) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Polysaccharide Não mô cầu (Nhóm huyết thanh W-135) (đơn giá cộng hợp) 4µg; - Protein giải độc tố Bạch hầu 48µg (Protein mang cộng hợp polysaccharide đối với tất cả các nhóm huyết thanh)
5. PP2500164716 - Mỗi liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt) chứa: A/Victoria/4897/2022 (H1N1)pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15 mcg HA; A/Darwin/9/2021 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Darwin/9/2021, IVR-228) 15 mcg HA; B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15 mcg HA; B/Phuket/3073/2013 – sử dụng chủng tương đương (B/Phuket/3073/2013, chủng hoang dã) 15 mcg HA
1. PP2500164692 - Kháng nguyên tinh chế từ virus dại chủng L.pasteur 2061 Vero 15 passage, nuôi cấy trên trên tế bào vero ≥2.5IU
2. PP2500164695 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95% )
3. PP2500164696 - Protein kháng nguyên bề mặt HBsAg (độ tinh khiết >= 95% )
4. PP2500164710 - Virus rota sống, giảm độc lực, typ G1P[8] >=2.106 FFU (hoặc PFU); Kháng sinh (Kanamycin sulfate)<=10µg/ml; Chất ổn định (đường sucrose): 35%; Chỉ thị màu đỏ: đỏ phenol
5. PP2500164711 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500đvqt
6. PP2500164712 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
7. PP2500164715 - - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H1N1 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm A H3N2 - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B - Kháng nguyên tinh khiết bất hoạt virus cúm B
1. PP2500164694 - Mỗi liều 1,0ml chứa: Hepatitis A virus antigen (HM175 strain) 720 Elisa units; r-DNA Hepatitis B Virus surface antigen (HBsAg) 20mcg
2. PP2500164697 - Mỗi liều 0,5 ml chứa protein L1 HPV6: 20mcg; protein L1 HPV11: 40mcg; protein L1 HPV16: 40mcg và protein L1 HPV18: 20mcg
3. PP2500164698 - Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
4. PP2500164700 - Sau khi hoàn nguyên 01 liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 30IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 40IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 25mcg và ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 25mcg và Pertactin 8mcg; Kháng nguyên bề mặt virus viêm gan B 10mcg; Virus bại liệt týp 1 bất hoạt (chủng Mahoney) 40DU; Virus bại liệt týp 2 bất hoạt (chủng MEF-1) 8DU; Virus bại liệt týp 3 bất hoạt (chủng Saukett) 32DU; Polysaccharide của Haemophilus influenza týp b 10mcg cộng hợp với 25mcg giải độc tố uốn ván như protein chất mang
5. PP2500164702 - Mỗi liều 0,5ml vắc xin hoàn nguyên chứa: Virus Viêm não Nhật Bản chủng SA14-14-2, tái tổ hợp, sống, giảm độc lực 4,0 – 5,8 log PFU
6. PP2500164705 - Virus sởi >=1000 CCID50; Virus quai bị >=12500 CCID50; virus rubella >=1000 CCID50
7. PP2500164706 - 2,2 µg polysaccharid týp 1, 3, 4, 5, 6A, 7F, 9V, 14, 18C, 19A, 19F, 23F; 4,4 µg polysaccharid týp 6B; Liên hợp với protein vận chuyển CRM197
8. PP2500164707 - Một liều (0,5ml) chứa 1 mcg polysaccharide của các týp huyết thanh 11,2, 51,2, 6B1,2, 7F1,2, 9V1,2, 141,2, 23F1,2 và 3 mcg của các týp huyết thanh 41,2, 18C1,3, 19F1,4
9. PP2500164708 - Mỗi liều 1,5ml chứa: Rotavirus ở người sống giảm độc lực chủng RIX4414 ≥ 106.0 CCID50
10. PP2500164709 - Mỗi 2ml dung dịch chứa: Rotavirus G1 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G2 human-bovine reassortant >=2,8 triệu IU; Rotavirus G3 human-bovine reassortant >=2,2 triệu IU; Rotavirus G4 human-bovine reassortant >=2,0 triệu IU; Rotavirus P1A(8) human-bovine reassortant >=2,3 triệu IU
11. PP2500164713 - Oka/Merck varicella virus, live, attenuated >= 1350 PFU
1. PP2500164704 - Protein màng ngoài tinh khiết vi khuẩn não mô cầu nhóm B - 50mcg/0,5ml; Polysaccharide vỏ vi khuẩn não mô cầu nhóm C: 50mcg/0,5ml
2. PP2500164711 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500đvqt
3. PP2500164712 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
1. PP2500164711 - Globulin kháng độc tố uốn ván 1500đvqt
2. PP2500164712 - Giải độc tố uốn ván tinh chế
3. PP2500164714 - A/Darwin/9/2021 (H3N2)- Like strain (A/Darwin/9/2021,SAN-010) 15 mcg haemagglutinin, A/Victoria/4897/2022(H1N1) pdm09- Like strain (A/Victoria/4897/2022,IVR-238)15 mcg haemagglutinin, B/Austria/1359417/2021-Like strain (B/Austria/1359417/2021,BVR-26) 15 mcg haemagglutinin B/Phuket/3073/2013- Like strain (B/Phuket/3073/2013, wild type) 15mcg haemagglutinin