Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600101865 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.202.037 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600101866 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.221.243 | 120 | 888.000 | 888.000 | 0 |
| vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 1.913.483 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600101868 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 90 | 983.400 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 4 | PP2600101870 | Methocarbamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.123.833 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600101871 | Loratadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.202.037 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.124.442 | 120 | 5.340.000 | 5.340.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600101872 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.123.833 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 7 | PP2600101873 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.080.900 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600101874 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 8.070.000 | 8.070.000 | 0 |
| 9 | PP2600101875 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 22.260.000 | 22.260.000 | 0 |
| 10 | PP2600101876 | Gabapentin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 2.800.306 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600101877 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 90 | 578.865 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 |
| 12 | PP2600101878 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 5.080.900 | 120 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600101879 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 |
| 14 | PP2600101880 | Cefdinir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.202.037 | 120 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 |
| 15 | PP2600101881 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.202.037 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 16 | PP2600101886 | Ketoconazol | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| 17 | PP2600101887 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 90 | 226.281 | 120 | 14.963.760 | 14.963.760 | 0 |
| 18 | PP2600101888 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 27.050.000 | 27.050.000 | 0 |
| 19 | PP2600101890 | Amlodipin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.202.037 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600101891 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 90 | 4.544.500 | 120 | 305.000.000 | 305.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600101892 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 178.800.000 | 178.800.000 | 0 |
| 22 | PP2600101893 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600101894 | Felodipin | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 90 | 846.320 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 |
| 24 | PP2600101896 | Bisoprolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.124.442 | 120 | 35.300.000 | 35.300.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600101897 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 1.913.483 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 90 | 2.124.442 | 120 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600101898 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 3.084.300 | 120 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600101899 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 116.490.000 | 116.490.000 | 0 |
| 28 | PP2600101900 | Perindopril + Indapamid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 90 | 3.084.300 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| 29 | PP2600101901 | Pravastatin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 5.072.854 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600101902 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.600.199 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 31 | PP2600101903 | Rosuvastatin | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 2.800.306 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 1.901.240 | 120 | 20.450.000 | 20.450.000 | 0 | |||
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600101906 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 33 | PP2600101908 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 34 | PP2600101912 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.600.199 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 35 | PP2600101913 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.600.199 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600101914 | Drotaverin clohydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 37 | PP2600101915 | Bacillus clausii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.190.807 | 120 | 36.100.000 | 36.100.000 | 0 |
| 38 | PP2600101916 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 505.110 | 120 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600101918 | L-ornithin L-aspartat | vn2802946684 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & ĐTTM KHANG MINH | 90 | 3.084.300 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 90 | 670.500 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600101920 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.221.243 | 120 | 45.999.000 | 45.999.000 | 0 |
| 41 | PP2600101921 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 1.221.243 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600101923 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 2.190.807 | 120 | 110.934.000 | 110.934.000 | 0 |
| 43 | PP2600101924 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 5.072.854 | 120 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600101925 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 367.700.000 | 367.700.000 | 0 |
| 45 | PP2600101926 | Metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 5.202.037 | 120 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 7.740.550 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600101927 | Gliclazid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 48.900.000 | 48.900.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 7.740.550 | 120 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600101928 | Glimepirid + Metformin | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 7.740.550 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600101931 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 90 | 1.123.833 | 120 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 49 | PP2600101932 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 19.548.000 | 19.548.000 | 0 |
| 50 | PP2600101933 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 90 | 4.605.709 | 120 | 92.240.000 | 92.240.000 | 0 |
| 51 | PP2600101935 | Piracetam | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| 52 | PP2600101936 | Ginkgo biloba | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 90 | 894.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 894.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 2.800.306 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn2800803779 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CHÂU HOÀNG | 90 | 1.901.240 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600101937 | Bambuterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 9.910.541 | 120 | 5.639.000 | 5.639.000 | 0 |
| 54 | PP2600101938 | Ambroxol | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 2.800.306 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 55 | PP2600101939 | Codein + terpin hydrat | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 56 | PP2600101940 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.600.199 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 57 | PP2600101942 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 1.913.483 | 120 | 9.514.000 | 9.514.000 | 0 |
| 58 | PP2600101943 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 1.913.483 | 120 | 10.364.000 | 10.364.000 | 0 |
| 59 | PP2600101944 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 894.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600101945 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.600.199 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 61 | PP2600101946 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2802437260 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ TÂN HOÀNG | 90 | 326.310 | 120 | 10.950.000 | 10.950.000 | 0 |
| 62 | PP2600101947 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 1.913.483 | 120 | 29.880.000 | 29.880.000 | 0 |
| 63 | PP2600101948 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 2.600.199 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 64 | PP2600101949 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 3.630.088 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
1. PP2600101866 - Diclofenac
2. PP2600101920 - Methyl prednisolon
3. PP2600101921 - Hydrocortison
1. PP2600101887 - Albumin
1. PP2600101891 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2600101901 - Pravastatin
2. PP2600101924 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600101888 - Trimetazidin
2. PP2600101892 - Perindopril + amlodipin
3. PP2600101893 - Perindopril + indapamid
4. PP2600101916 - Saccharomyces boulardii
5. PP2600101925 - Metformin
6. PP2600101932 - Betahistin
7. PP2600101937 - Bambuterol
1. PP2600101875 - Cinnarizin
2. PP2600101879 - Ciprofloxacin
3. PP2600101896 - Bisoprolol
4. PP2600101906 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2600101908 - Povidon iodin
6. PP2600101927 - Gliclazid
7. PP2600101933 - Acetyl leucin
1. PP2600101936 - Ginkgo biloba
1. PP2600101915 - Bacillus clausii
2. PP2600101923 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600101898 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2600101918 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2600101865 - Etoricoxib
2. PP2600101871 - Loratadin
3. PP2600101880 - Cefdinir
4. PP2600101881 - Levofloxacin
5. PP2600101890 - Amlodipin
6. PP2600101926 - Metformin
1. PP2600101866 - Diclofenac
2. PP2600101897 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2600101942 - Glucose
4. PP2600101943 - Glucose
5. PP2600101947 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2600101873 - Cetirizin
2. PP2600101878 - Cefuroxim
1. PP2600101918 - L-ornithin L-aspartat
1. PP2600101916 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600101877 - Amoxicillin + Acid clavulanic
1. PP2600101871 - Loratadin
2. PP2600101896 - Bisoprolol
3. PP2600101897 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2600101900 - Perindopril + Indapamid
1. PP2600101870 - Methocarbamol
2. PP2600101872 - Fexofenadin
3. PP2600101931 - Naphazolin
1. PP2600101868 - Allopurinol
1. PP2600101936 - Ginkgo biloba
1. PP2600101946 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600101944 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600101894 - Felodipin
1. PP2600101902 - Fluvastatin
2. PP2600101912 - Drotaverin clohydrat
3. PP2600101913 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600101940 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2600101945 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2600101948 - Calci carbonat + Vitamin D3
1. PP2600101876 - Gabapentin
2. PP2600101903 - Rosuvastatin
3. PP2600101936 - Ginkgo biloba
4. PP2600101938 - Ambroxol
1. PP2600101903 - Rosuvastatin
2. PP2600101936 - Ginkgo biloba
1. PP2600101866 - Diclofenac
2. PP2600101874 - Diphenhydramin
3. PP2600101886 - Ketoconazol
4. PP2600101899 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2600101903 - Rosuvastatin
6. PP2600101914 - Drotaverin clohydrat
7. PP2600101935 - Piracetam
8. PP2600101939 - Codein + terpin hydrat
9. PP2600101949 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2600101926 - Metformin
2. PP2600101927 - Gliclazid
3. PP2600101928 - Glimepirid + Metformin