Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600242643 | Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 22.307.522 | 150 | 2.259.411.000 | 2.259.411.000 | 0 |
| vn0109953586 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA | 120 | 24.827.272 | 150 | 1.799.386.050 | 1.799.386.050 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 32.075.650 | 150 | 1.001.800.000 | 1.001.800.000 | 0 | |||
| vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 63.606.455 | 150 | 969.600.000 | 969.600.000 | 0 | |||
| vn0303891771 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA SINH ÂU VIỆT | 120 | 24.284.060 | 150 | 1.142.047.300 | 1.142.047.300 | 0 | |||
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 57.682.587 | 150 | 1.875.339.000 | 1.875.339.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 120 | 62.178.875 | 150 | 2.158.718.500 | 2.158.718.500 | 0 | |||
| 2 | PP2600242644 | Phần số 02: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy SYSMEX-4000 hoặc tương đương (bao gồm 24 mặt hàng) | vn0105118288 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ XANH | 120 | 63.606.455 | 150 | 1.784.200.000 | 1.784.200.000 | 0 |
| vn0305973476 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN GIAO NHẬN XUẤT NHẬP KHẨU THỜI ĐẠI MỚI | 120 | 35.375.065 | 150 | 1.767.348.500 | 1.767.348.500 | 0 | |||
| vn0401774882 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT SUNMED | 120 | 57.682.587 | 150 | 2.521.409.000 | 2.521.409.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 120 | 62.178.875 | 150 | 3.431.968.000 | 3.431.968.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600242645 | Phần số 03: Hóa chất dùng cho máy: TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng) | vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 4.496.288 | 150 | 172.830.000 | 172.830.000 | 0 |
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 32.075.650 | 150 | 91.240.000 | 91.240.000 | 0 | |||
| vn0303891771 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HÓA SINH ÂU VIỆT | 120 | 24.284.060 | 150 | 115.980.000 | 115.980.000 | 0 | |||
| vn0315894992 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY | 120 | 5.923.868 | 150 | 138.975.000 | 138.975.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600242646 | Phần số 04: Hóa chất Dùng cho máy: CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương (bao gồm 04 mặt hàng) | vn6001444665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ANH | 120 | 4.496.288 | 150 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| vn0109953586 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDIVINA | 120 | 24.827.272 | 150 | 213.150.000 | 213.150.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 32.075.650 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0315894992 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY | 120 | 5.923.868 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 | |||
| vn0106826519 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ VIMEDIMEX | 120 | 62.178.875 | 150 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600242647 | Phần số 05: Máu chuẩn chạy nội kiểm huyết học dùng cho máy CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương và TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 01 mặt hàng) | vn0315894992 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI MINH VY | 120 | 5.923.868 | 150 | 117.588.240 | 117.588.240 | 0 |
| 6 | PP2600242648 | Phần số 06: Hóa chất huyết học dùng cho máy: FORTRESS CELLDIFF - 580 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng) | vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 120 | 32.075.650 | 150 | 199.900.000 | 199.900.000 | 0 |
| vn1801334408 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CTS | 120 | 8.484.840 | 150 | 476.737.800 | 476.737.800 | 0 | |||
| 7 | PP2600242649 | Phần số 07: Máu chuẩn chạy nội kiểm huyết học dùng cho máy FORTRESS CELLDIFF - 580 hoặc tương đương (bao gồm 01 mặt hàng) | vn1801334408 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ CTS | 120 | 8.484.840 | 150 | 321.277.320 | 321.277.320 | 0 |
1. PP2600242645 - Phần số 03: Hóa chất dùng cho máy: TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng)
2. PP2600242646 - Phần số 04: Hóa chất Dùng cho máy: CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương (bao gồm 04 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
2. PP2600242646 - Phần số 04: Hóa chất Dùng cho máy: CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương (bao gồm 04 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
2. PP2600242645 - Phần số 03: Hóa chất dùng cho máy: TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng)
3. PP2600242646 - Phần số 04: Hóa chất Dùng cho máy: CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương (bao gồm 04 mặt hàng)
4. PP2600242648 - Phần số 06: Hóa chất huyết học dùng cho máy: FORTRESS CELLDIFF - 580 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
2. PP2600242644 - Phần số 02: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy SYSMEX-4000 hoặc tương đương (bao gồm 24 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
2. PP2600242645 - Phần số 03: Hóa chất dùng cho máy: TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng)
1. PP2600242648 - Phần số 06: Hóa chất huyết học dùng cho máy: FORTRESS CELLDIFF - 580 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng)
2. PP2600242649 - Phần số 07: Máu chuẩn chạy nội kiểm huyết học dùng cho máy FORTRESS CELLDIFF - 580 hoặc tương đương (bao gồm 01 mặt hàng)
1. PP2600242645 - Phần số 03: Hóa chất dùng cho máy: TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 05 mặt hàng)
2. PP2600242646 - Phần số 04: Hóa chất Dùng cho máy: CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương (bao gồm 04 mặt hàng)
3. PP2600242647 - Phần số 05: Máu chuẩn chạy nội kiểm huyết học dùng cho máy CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương và TC-HEMAXA 1000 hoặc tương đương (bao gồm 01 mặt hàng)
1. PP2600242644 - Phần số 02: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy SYSMEX-4000 hoặc tương đương (bao gồm 24 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
2. PP2600242644 - Phần số 02: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy SYSMEX-4000 hoặc tương đương (bao gồm 24 mặt hàng)
1. PP2600242643 - Phần số 01: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy TC-Matrix hoặc tương đương (bao gồm 19 mặt hàng)
2. PP2600242644 - Phần số 02: Hóa chất sinh hóa dùng cho máy SYSMEX-4000 hoặc tương đương (bao gồm 24 mặt hàng)
3. PP2600242646 - Phần số 04: Hóa chất Dùng cho máy: CELLTAC MEK-6510 hoặc tương đương (bao gồm 04 mặt hàng)