Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500260932 | Ba kích | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 413.431.200 | 413.431.200 | 0 |
| 2 | PP2500260934 | Bách bộ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 5.934.600 | 5.934.600 | 0 |
| 3 | PP2500260935 | Bạch thược | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 14.613.102 | 210 | 499.999.500 | 499.999.500 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 479.486.700 | 479.486.700 | 0 | |||
| 4 | PP2500260936 | Bạch truật | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 465.764.250 | 465.764.250 | 0 |
| 5 | PP2500260937 | Bán hạ bắc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 15.985.200 | 15.985.200 | 0 |
| 6 | PP2500260938 | Cà gai leo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 |
| 7 | PP2500260939 | Cát cánh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 30.492.000 | 30.492.000 | 0 |
| 8 | PP2500260940 | Cát căn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 16.073.400 | 16.073.400 | 0 |
| 9 | PP2500260941 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 13.378.050 | 13.378.050 | 0 |
| 10 | PP2500260942 | Chi tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 25.651.500 | 25.651.500 | 0 |
| 11 | PP2500260943 | Chỉ thực | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| 12 | PP2500260944 | Chỉ xác | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 3.074.400 | 3.074.400 | 0 |
| 13 | PP2500260945 | Diệp hạ châu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 793.800 | 793.800 | 0 |
| 14 | PP2500260946 | Đại hoàng | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 4.006.800 | 4.006.800 | 0 |
| 15 | PP2500260948 | Đinh hương | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 4.336.500 | 4.336.500 | 0 |
| 16 | PP2500260949 | Đương quy (di thực) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 254.299.500 | 254.299.500 | 0 |
| 17 | PP2500260950 | Hạ khô thảo | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 1.005.900 | 1.005.900 | 0 |
| 18 | PP2500260951 | Hạnh nhân | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 50.618.400 | 50.618.400 | 0 |
| 19 | PP2500260953 | Hoàng cầm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 18.742.500 | 18.742.500 | 0 |
| 20 | PP2500260954 | Hương phụ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 3.893.400 | 3.893.400 | 0 |
| 21 | PP2500260955 | Lá khôi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 59.539.200 | 59.539.200 | 0 |
| 22 | PP2500260956 | Liên tâm | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 96.558.000 | 96.558.000 | 0 |
| 23 | PP2500260957 | Lục thần khúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 1.201.200 | 1.201.200 | 0 |
| 24 | PP2500260959 | Mẫu đơn bì | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 71.001.000 | 71.001.000 | 0 |
| 25 | PP2500260960 | Ngải cứu (Ngải diệp) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 26 | PP2500260961 | Nhục thung dung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 218.167.950 | 218.167.950 | 0 |
| 27 | PP2500260962 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 2.429.700 | 2.429.700 | 0 |
| 28 | PP2500260964 | Quế nhục | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 46.519.200 | 46.519.200 | 0 |
| 29 | PP2500260965 | Sài hồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 107.992.500 | 107.992.500 | 0 |
| 30 | PP2500260966 | Sơn tra | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 12.140.100 | 12.140.100 | 0 |
| 31 | PP2500260967 | Tang diệp | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 1.281.000 | 1.281.000 | 0 |
| 32 | PP2500260968 | Tục đoạn | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 119.164.500 | 119.164.500 | 0 |
| 33 | PP2500260969 | Thạch xương bồ | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 |
| 34 | PP2500260971 | Thương truật | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 14.613.102 | 210 | 199.332.000 | 199.332.000 | 0 |
| vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 170.500.050 | 170.500.050 | 0 | |||
| 35 | PP2500260973 | Tri mẫu | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 12.348.000 | 12.348.000 | 0 |
| 36 | PP2500260974 | Viễn chí | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 347.394.600 | 347.394.600 | 0 |
| 37 | PP2500260975 | Xa tiền tử | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 4.863.600 | 4.863.600 | 0 |
| 38 | PP2500260977 | Tang ký sinh | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 98.266.350 | 98.266.350 | 0 |
| 39 | PP2500260978 | Tang chi | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 |
| 40 | PP2500260979 | Ngọc trúc | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 58.050.300 | 58.050.300 | 0 |
| 41 | PP2500260980 | Ô tặc cốt | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 13.038.900 | 13.038.900 | 0 |
| 42 | PP2500260981 | Trinh nữ hoàng cung | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 2.562.000 | 2.562.000 | 0 |
| 43 | PP2500260983 | Bán chi liên | vn0105196582 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM | 180 | 80.609.572 | 210 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
1. PP2500260935 - Bạch thược
2. PP2500260971 - Thương truật
1. PP2500260932 - Ba kích
2. PP2500260934 - Bách bộ
3. PP2500260935 - Bạch thược
4. PP2500260936 - Bạch truật
5. PP2500260937 - Bán hạ bắc
6. PP2500260938 - Cà gai leo
7. PP2500260939 - Cát cánh
8. PP2500260940 - Cát căn
9. PP2500260941 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
10. PP2500260942 - Chi tử
11. PP2500260943 - Chỉ thực
12. PP2500260944 - Chỉ xác
13. PP2500260945 - Diệp hạ châu
14. PP2500260946 - Đại hoàng
15. PP2500260948 - Đinh hương
16. PP2500260949 - Đương quy (di thực)
17. PP2500260950 - Hạ khô thảo
18. PP2500260951 - Hạnh nhân
19. PP2500260953 - Hoàng cầm
20. PP2500260954 - Hương phụ
21. PP2500260955 - Lá khôi
22. PP2500260956 - Liên tâm
23. PP2500260957 - Lục thần khúc
24. PP2500260959 - Mẫu đơn bì
25. PP2500260960 - Ngải cứu (Ngải diệp)
26. PP2500260961 - Nhục thung dung
27. PP2500260962 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
28. PP2500260964 - Quế nhục
29. PP2500260965 - Sài hồ
30. PP2500260966 - Sơn tra
31. PP2500260967 - Tang diệp
32. PP2500260968 - Tục đoạn
33. PP2500260969 - Thạch xương bồ
34. PP2500260971 - Thương truật
35. PP2500260973 - Tri mẫu
36. PP2500260974 - Viễn chí
37. PP2500260975 - Xa tiền tử
38. PP2500260977 - Tang ký sinh
39. PP2500260978 - Tang chi
40. PP2500260979 - Ngọc trúc
41. PP2500260980 - Ô tặc cốt
42. PP2500260981 - Trinh nữ hoàng cung
43. PP2500260983 - Bán chi liên