Tender package No 03: Traditional medicine package

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 03: Traditional medicine package
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Purchasing additional concentrated drugs for health facilities in Phu Tho province in 2025 - 2026
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:30 20/06/2025
Bid opening completion time
09:33 20/06/2025
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
2
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2500260932 Ba kích vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 413.431.200 413.431.200 0
2 PP2500260934 Bách bộ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 5.934.600 5.934.600 0
3 PP2500260935 Bạch thược vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 14.613.102 210 499.999.500 499.999.500 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 479.486.700 479.486.700 0
4 PP2500260936 Bạch truật vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 465.764.250 465.764.250 0
5 PP2500260937 Bán hạ bắc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 15.985.200 15.985.200 0
6 PP2500260938 Cà gai leo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 1.186.500 1.186.500 0
7 PP2500260939 Cát cánh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 30.492.000 30.492.000 0
8 PP2500260940 Cát căn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 16.073.400 16.073.400 0
9 PP2500260941 Cỏ xước (Ngưu tất nam) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 13.378.050 13.378.050 0
10 PP2500260942 Chi tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 25.651.500 25.651.500 0
11 PP2500260943 Chỉ thực vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 4.032.000 4.032.000 0
12 PP2500260944 Chỉ xác vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 3.074.400 3.074.400 0
13 PP2500260945 Diệp hạ châu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 793.800 793.800 0
14 PP2500260946 Đại hoàng vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 4.006.800 4.006.800 0
15 PP2500260948 Đinh hương vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 4.336.500 4.336.500 0
16 PP2500260949 Đương quy (di thực) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 254.299.500 254.299.500 0
17 PP2500260950 Hạ khô thảo vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 1.005.900 1.005.900 0
18 PP2500260951 Hạnh nhân vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 50.618.400 50.618.400 0
19 PP2500260953 Hoàng cầm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 18.742.500 18.742.500 0
20 PP2500260954 Hương phụ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 3.893.400 3.893.400 0
21 PP2500260955 Lá khôi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 59.539.200 59.539.200 0
22 PP2500260956 Liên tâm vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 96.558.000 96.558.000 0
23 PP2500260957 Lục thần khúc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 1.201.200 1.201.200 0
24 PP2500260959 Mẫu đơn bì vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 71.001.000 71.001.000 0
25 PP2500260960 Ngải cứu (Ngải diệp) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 71.820.000 71.820.000 0
26 PP2500260961 Nhục thung dung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 218.167.950 218.167.950 0
27 PP2500260962 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 2.429.700 2.429.700 0
28 PP2500260964 Quế nhục vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 46.519.200 46.519.200 0
29 PP2500260965 Sài hồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 107.992.500 107.992.500 0
30 PP2500260966 Sơn tra vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 12.140.100 12.140.100 0
31 PP2500260967 Tang diệp vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 1.281.000 1.281.000 0
32 PP2500260968 Tục đoạn vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 119.164.500 119.164.500 0
33 PP2500260969 Thạch xương bồ vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 15.225.000 15.225.000 0
34 PP2500260971 Thương truật vn0302560110 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC 180 14.613.102 210 199.332.000 199.332.000 0
vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 170.500.050 170.500.050 0
35 PP2500260973 Tri mẫu vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 12.348.000 12.348.000 0
36 PP2500260974 Viễn chí vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 347.394.600 347.394.600 0
37 PP2500260975 Xa tiền tử vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 4.863.600 4.863.600 0
38 PP2500260977 Tang ký sinh vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 98.266.350 98.266.350 0
39 PP2500260978 Tang chi vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 1.029.000 1.029.000 0
40 PP2500260979 Ngọc trúc vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 58.050.300 58.050.300 0
41 PP2500260980 Ô tặc cốt vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 13.038.900 13.038.900 0
42 PP2500260981 Trinh nữ hoàng cung vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 2.562.000 2.562.000 0
43 PP2500260983 Bán chi liên vn0105196582 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU VIỆT NAM 180 80.609.572 210 7.056.000 7.056.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 2
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302560110
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2500260935 - Bạch thược

2. PP2500260971 - Thương truật

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105196582
Province/City
Phú Thọ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
210 day
E-Bid validity (date)
180 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2500260932 - Ba kích

2. PP2500260934 - Bách bộ

3. PP2500260935 - Bạch thược

4. PP2500260936 - Bạch truật

5. PP2500260937 - Bán hạ bắc

6. PP2500260938 - Cà gai leo

7. PP2500260939 - Cát cánh

8. PP2500260940 - Cát căn

9. PP2500260941 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)

10. PP2500260942 - Chi tử

11. PP2500260943 - Chỉ thực

12. PP2500260944 - Chỉ xác

13. PP2500260945 - Diệp hạ châu

14. PP2500260946 - Đại hoàng

15. PP2500260948 - Đinh hương

16. PP2500260949 - Đương quy (di thực)

17. PP2500260950 - Hạ khô thảo

18. PP2500260951 - Hạnh nhân

19. PP2500260953 - Hoàng cầm

20. PP2500260954 - Hương phụ

21. PP2500260955 - Lá khôi

22. PP2500260956 - Liên tâm

23. PP2500260957 - Lục thần khúc

24. PP2500260959 - Mẫu đơn bì

25. PP2500260960 - Ngải cứu (Ngải diệp)

26. PP2500260961 - Nhục thung dung

27. PP2500260962 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

28. PP2500260964 - Quế nhục

29. PP2500260965 - Sài hồ

30. PP2500260966 - Sơn tra

31. PP2500260967 - Tang diệp

32. PP2500260968 - Tục đoạn

33. PP2500260969 - Thạch xương bồ

34. PP2500260971 - Thương truật

35. PP2500260973 - Tri mẫu

36. PP2500260974 - Viễn chí

37. PP2500260975 - Xa tiền tử

38. PP2500260977 - Tang ký sinh

39. PP2500260978 - Tang chi

40. PP2500260979 - Ngọc trúc

41. PP2500260980 - Ô tặc cốt

42. PP2500260981 - Trinh nữ hoàng cung

43. PP2500260983 - Bán chi liên

Views: 20
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second