Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of NHAT MINH HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRAN - LE TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of OCEAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TAN DAI THANH EQUIPMENT AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THIEN Y MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH NHAT TECHNOLOGY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE SUPPORTING AND DEVELOPING OF MEDICAL SERVICES VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of AN SINH MEDICAL INVESTMENT AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of A AU SERVICE AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609826 | Cồn 70 độ | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 98.550.000 | 98.550.000 | 0 |
| 2 | PP2500609827 | Cồn 90 độ | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 16.120.000 | 16.120.000 | 0 |
| 3 | PP2500609828 | Cồn tuyệt đối | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500609829 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao loại 1 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 477.750.000 | 477.750.000 | 0 |
| 5 | PP2500609830 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao loại 2 | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 6 | PP2500609831 | Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 77.469.000 | 77.469.000 | 0 |
| 7 | PP2500609832 | Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa 5 Enzyme | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 19.173.000 | 180 | 128.800.000 | 128.800.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 9.247.500 | 180 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500609833 | Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế hệ đa enzym | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 19.173.000 | 180 | 344.145.000 | 344.145.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 247.495.500 | 247.495.500 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 9.247.500 | 180 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500609834 | Dung dich rửa tay phẫu thuật Chlohexedin digluconat | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 167.976.900 | 167.976.900 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 13.586.422 | 180 | 108.420.000 | 108.420.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500609835 | Dung dịch rửa tay thường quy | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 19.173.000 | 180 | 275.730.000 | 275.730.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 242.140.800 | 242.140.800 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 13.586.422 | 180 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500609836 | Dung dịch sát khuẩn bề mặt sàn, phòng phẫu thuật, thủ thuật… | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 10.461.780 | 10.461.780 | 0 |
| 12 | PP2500609837 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 298.233.600 | 298.233.600 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 13.586.422 | 180 | 254.800.000 | 254.800.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500609838 | Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật Chlohexedin digluconat | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 19.173.000 | 180 | 51.750.000 | 51.750.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 31.544.206 | 180 | 50.652.000 | 50.652.000 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 13.586.422 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500609839 | Hóa chất tiêu hao tiệt khuẩn dụng cụ | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.193.169 | 180 | 231.162.480 | 231.162.480 | 0 |
| 15 | PP2500609841 | Găng tay dài sản | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500609845 | Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn loại 1 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.193.169 | 180 | 40.709.754 | 40.709.754 | 0 |
| 17 | PP2500609846 | Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn loại 2 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.193.169 | 180 | 74.339.082 | 74.339.082 | 0 |
| 18 | PP2500609849 | Bộ đặt dẫn lưu thận qua da/ dẫn lưu ổ bụng hoặc áp xe | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 4.200.000 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 4.200.000 | 180 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500609850 | Bộ sonde hút đờm kín | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 150 | 1.413.600 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500609851 | Canuyl mở khí quản | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 1.447.305 | 180 | 24.309.000 | 24.309.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 3.437.385 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500609852 | Canuyl mở khí quản 2 nòng có Cuff | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 150 | 1.413.600 | 180 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 31.437.000 | 31.437.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500609853 | Canuyn hút nhựa (Đầu hút dịch cầm tay) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 3.293.000 | 3.293.000 | 0 |
| 23 | PP2500609854 | Canuyl mở khí quản có hút trên cuff | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 24 | PP2500609855 | Catheter giảm đau ngoài màng cứng | vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 3.360.000 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 150 | 3.360.000 | 180 | 100.100.000 | 100.100.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500609856 | Dẫn lưu não thất - ổ bụng các áp lực cao, thấp, trung bình | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 150 | 1.800.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500609857 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 1.486.950 | 180 | 2.775.000 | 2.775.000 | 0 |
| 27 | PP2500609858 | Dây máy thở dùng một lần | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 19.173.000 | 180 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.047.500 | 180 | 279.965.000 | 279.965.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 7.012.485 | 180 | 233.800.000 | 233.800.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 150 | 6.487.500 | 180 | 229.250.000 | 229.250.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500609859 | Dây thở oxy người lớn - trẻ em | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 3.437.385 | 180 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 7.012.485 | 180 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 150 | 6.487.500 | 180 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 1.486.950 | 180 | 59.360.000 | 59.360.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500609860 | Khóa ba chạc có dây nối | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 1.486.950 | 180 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| 30 | PP2500609861 | Ống dẫn lưu các cỡ (dẫn lưu Silicon) | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 3.437.385 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 1.486.950 | 180 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500609862 | Ống nội khí quản 2 nòng các số | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 1.447.305 | 180 | 22.089.000 | 22.089.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500609863 | Ống rửa loại phun sương, dùng nhiều lần | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 743.100 | 180 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 33 | PP2500609864 | Ống thông dạ dày các số | vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 34 | PP2500609865 | Ống thông đầu dạng hình chữ J | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 3.717.900 | 180 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 9.247.500 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.047.500 | 180 | 47.997.000 | 47.997.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500609866 | Ống thông đường mật | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 |
| 36 | PP2500609867 | Ống thông tiểu 1 nhánh ( sonde Pezzer) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 |
| 37 | PP2500609868 | Ống thông tiểu 2 nhánh | vn0106150742 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỤNG CỤ Y KHOA | 150 | 19.173.000 | 180 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 3.437.385 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 7.012.485 | 180 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 | |||
| vn0101599647 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ Y TẾ AN PHÚ | 150 | 6.487.500 | 180 | 58.030.000 | 58.030.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500609869 | Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc ) | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 1.447.305 | 180 | 12.599.000 | 12.599.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 3.437.385 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 4.327.761 | 180 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.021.785 | 180 | 18.360.000 | 18.360.000 | 0 | |||
| vn0106072491 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LAKE SIDE VIỆT NAM | 150 | 5.641.125 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 150 | 7.012.485 | 180 | 9.980.000 | 9.980.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500609870 | Sonde cho ăn dài ngày | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 150 | 3.717.900 | 180 | 33.120.000 | 33.120.000 | 0 |
| vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.021.785 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500609871 | Van hút cho ống nội soi | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 743.100 | 180 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500609872 | Van khí nước cho ống nội soi | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 743.100 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| 42 | PP2500609873 | Van sinh thiết cho ống nội soi | vn0101174429 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN LÊ | 150 | 743.100 | 180 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
1. PP2500609855 - Catheter giảm đau ngoài màng cứng
1. PP2500609851 - Canuyl mở khí quản
2. PP2500609862 - Ống nội khí quản 2 nòng các số
3. PP2500609869 - Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc )
1. PP2500609863 - Ống rửa loại phun sương, dùng nhiều lần
2. PP2500609871 - Van hút cho ống nội soi
3. PP2500609872 - Van khí nước cho ống nội soi
4. PP2500609873 - Van sinh thiết cho ống nội soi
1. PP2500609865 - Ống thông đầu dạng hình chữ J
2. PP2500609870 - Sonde cho ăn dài ngày
1. PP2500609849 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da/ dẫn lưu ổ bụng hoặc áp xe
1. PP2500609832 - Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa 5 Enzyme
2. PP2500609833 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế hệ đa enzym
3. PP2500609835 - Dung dịch rửa tay thường quy
4. PP2500609838 - Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật Chlohexedin digluconat
5. PP2500609858 - Dây máy thở dùng một lần
6. PP2500609868 - Ống thông tiểu 2 nhánh
1. PP2500609849 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da/ dẫn lưu ổ bụng hoặc áp xe
1. PP2500609829 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao loại 1
2. PP2500609830 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao loại 2
3. PP2500609831 - Dung dịch khử khuẩn nhanh bề mặt
4. PP2500609832 - Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa 5 Enzyme
5. PP2500609833 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế hệ đa enzym
6. PP2500609834 - Dung dich rửa tay phẫu thuật Chlohexedin digluconat
7. PP2500609835 - Dung dịch rửa tay thường quy
8. PP2500609836 - Dung dịch sát khuẩn bề mặt sàn, phòng phẫu thuật, thủ thuật…
9. PP2500609837 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
10. PP2500609838 - Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật Chlohexedin digluconat
1. PP2500609850 - Bộ sonde hút đờm kín
2. PP2500609852 - Canuyl mở khí quản 2 nòng có Cuff
1. PP2500609856 - Dẫn lưu não thất - ổ bụng các áp lực cao, thấp, trung bình
1. PP2500609851 - Canuyl mở khí quản
2. PP2500609859 - Dây thở oxy người lớn - trẻ em
3. PP2500609861 - Ống dẫn lưu các cỡ (dẫn lưu Silicon)
4. PP2500609868 - Ống thông tiểu 2 nhánh
5. PP2500609869 - Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc )
1. PP2500609851 - Canuyl mở khí quản
2. PP2500609852 - Canuyl mở khí quản 2 nòng có Cuff
3. PP2500609853 - Canuyn hút nhựa (Đầu hút dịch cầm tay)
4. PP2500609854 - Canuyl mở khí quản có hút trên cuff
5. PP2500609862 - Ống nội khí quản 2 nòng các số
6. PP2500609866 - Ống thông đường mật
7. PP2500609867 - Ống thông tiểu 1 nhánh ( sonde Pezzer)
8. PP2500609868 - Ống thông tiểu 2 nhánh
9. PP2500609869 - Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc )
1. PP2500609839 - Hóa chất tiêu hao tiệt khuẩn dụng cụ
2. PP2500609845 - Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn loại 1
3. PP2500609846 - Cuộn giấy đựng dụng cụ tiệt khuẩn loại 2
1. PP2500609832 - Dung dịch làm sạch dụng cụ chứa 5 Enzyme
2. PP2500609833 - Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế hệ đa enzym
3. PP2500609865 - Ống thông đầu dạng hình chữ J
1. PP2500609858 - Dây máy thở dùng một lần
2. PP2500609865 - Ống thông đầu dạng hình chữ J
1. PP2500609869 - Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc )
2. PP2500609870 - Sonde cho ăn dài ngày
1. PP2500609826 - Cồn 70 độ
2. PP2500609827 - Cồn 90 độ
3. PP2500609828 - Cồn tuyệt đối
4. PP2500609841 - Găng tay dài sản
5. PP2500609859 - Dây thở oxy người lớn - trẻ em
6. PP2500609864 - Ống thông dạ dày các số
7. PP2500609868 - Ống thông tiểu 2 nhánh
8. PP2500609869 - Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc )
1. PP2500609834 - Dung dich rửa tay phẫu thuật Chlohexedin digluconat
2. PP2500609835 - Dung dịch rửa tay thường quy
3. PP2500609837 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
4. PP2500609838 - Dung dịch tắm sát khuẩn trước phẫu thuật Chlohexedin digluconat
1. PP2500609858 - Dây máy thở dùng một lần
2. PP2500609859 - Dây thở oxy người lớn - trẻ em
3. PP2500609868 - Ống thông tiểu 2 nhánh
4. PP2500609869 - Ống thông tiểu 3 nhánh ( sonde tiểu 3 chạc )
1. PP2500609858 - Dây máy thở dùng một lần
2. PP2500609859 - Dây thở oxy người lớn - trẻ em
3. PP2500609868 - Ống thông tiểu 2 nhánh
1. PP2500609857 - Dây hút dịch phẫu thuật
2. PP2500609859 - Dây thở oxy người lớn - trẻ em
3. PP2500609860 - Khóa ba chạc có dây nối
4. PP2500609861 - Ống dẫn lưu các cỡ (dẫn lưu Silicon)
1. PP2500609855 - Catheter giảm đau ngoài màng cứng