Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MEDICENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ANDOMED COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DEKA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM KHANH PHONG JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETNAM MEDICAL PLASTIC JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500609876 | Formol đệm trung tính 10% | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 9.525.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| vn0106312633 | CÔNG TY TNHH QA-LAB VIỆT NAM | 150 | 2.415.000 | 180 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500609877 | Lam kính nhám | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 15.336.000 | 15.336.000 | 0 |
| 3 | PP2500609878 | Lọ xét nghiệm các loại | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 45.806.100 | 45.806.100 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.537.512 | 180 | 69.230.000 | 69.230.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500609879 | Ống xét nghiệm chân không | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 53.782.000 | 53.782.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 8.695.950 | 180 | 52.449.000 | 52.449.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 7.270.950 | 180 | 53.180.000 | 53.180.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500609881 | Ống nghiệm EDTA nút cao su | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 231.900.000 | 231.900.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 8.695.950 | 180 | 225.600.000 | 225.600.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 7.830.000 | 180 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.537.512 | 180 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 7.270.950 | 180 | 189.900.000 | 189.900.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500609882 | Ống nghiệm Heparin | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 117.400.000 | 117.400.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 8.695.950 | 180 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 7.830.000 | 180 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.537.512 | 180 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 7.270.950 | 180 | 90.600.000 | 90.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500609883 | Ống nghiệm Natri Citrate 3,2%, nút cao su | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 86.600.000 | 86.600.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 8.695.950 | 180 | 75.200.000 | 75.200.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 7.830.000 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 150 | 8.537.512 | 180 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500609884 | Ống nghiệm serum có nắp | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 150 | 8.695.950 | 180 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0103637859 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG PHÚC THỊNH | 150 | 7.830.000 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 7.270.950 | 180 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500609887 | Que thử đường huyết | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 23.205.000 | 180 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 19.500.000 | 180 | 1.138.600.000 | 1.138.600.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500609888 | Test vi khuẩn Helicobacter Pylori | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 150 | 1.378.125 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 11 | PP2500609889 | Phin lọc đầu vòi dùng cho bồn rửa tay vô khuẩn | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 150 | 4.290.000 | 180 | 286.000.000 | 286.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500609890 | Keo gắn lamen | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 9.525.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500609891 | Kim sinh thiết mô mềm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 1.303.050 | 180 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| 14 | PP2500609893 | Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 856.800 | 180 | 39.228.000 | 39.228.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.461.800 | 180 | 55.960.000 | 55.960.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 1.303.050 | 180 | 41.200.000 | 41.200.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500609894 | Gel bôi trơn | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 62.730.000 | 62.730.000 | 0 |
| 16 | PP2500609895 | Giấy điện tim 6 cần | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 24.140.000 | 24.140.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 23.205.000 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500609896 | Giấy in ảnh siêu âm thường | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 166.426.000 | 166.426.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 150 | 23.205.000 | 180 | 159.100.000 | 159.100.000 | 0 | |||
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.461.800 | 180 | 170.163.000 | 170.163.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500609897 | Màng lọc khí đo chức năng hô hấp | vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 150 | 16.523.962 | 180 | 74.300.000 | 74.300.000 | 0 |
| vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 150 | 5.461.800 | 180 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500609898 | Bộ kit sàng lọc ung thư cổ tử cung | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 9.525.000 | 180 | 141.600.000 | 141.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500609900 | Bộ nhuộm dùng cho kỹ thuật nhuộm pas periodic acid schiff | vn0106459308 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ Y HỌC AN ĐÔ | 150 | 9.525.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
1. PP2500609877 - Lam kính nhám
2. PP2500609878 - Lọ xét nghiệm các loại
3. PP2500609879 - Ống xét nghiệm chân không
4. PP2500609881 - Ống nghiệm EDTA nút cao su
5. PP2500609882 - Ống nghiệm Heparin
6. PP2500609883 - Ống nghiệm Natri Citrate 3,2%, nút cao su
7. PP2500609884 - Ống nghiệm serum có nắp
8. PP2500609894 - Gel bôi trơn
9. PP2500609895 - Giấy điện tim 6 cần
10. PP2500609896 - Giấy in ảnh siêu âm thường
11. PP2500609897 - Màng lọc khí đo chức năng hô hấp
1. PP2500609893 - Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
1. PP2500609887 - Que thử đường huyết
2. PP2500609895 - Giấy điện tim 6 cần
3. PP2500609896 - Giấy in ảnh siêu âm thường
1. PP2500609876 - Formol đệm trung tính 10%
2. PP2500609890 - Keo gắn lamen
3. PP2500609898 - Bộ kit sàng lọc ung thư cổ tử cung
4. PP2500609900 - Bộ nhuộm dùng cho kỹ thuật nhuộm pas periodic acid schiff
1. PP2500609876 - Formol đệm trung tính 10%
1. PP2500609879 - Ống xét nghiệm chân không
2. PP2500609881 - Ống nghiệm EDTA nút cao su
3. PP2500609882 - Ống nghiệm Heparin
4. PP2500609883 - Ống nghiệm Natri Citrate 3,2%, nút cao su
5. PP2500609884 - Ống nghiệm serum có nắp
1. PP2500609893 - Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
2. PP2500609896 - Giấy in ảnh siêu âm thường
3. PP2500609897 - Màng lọc khí đo chức năng hô hấp
1. PP2500609881 - Ống nghiệm EDTA nút cao su
2. PP2500609882 - Ống nghiệm Heparin
3. PP2500609883 - Ống nghiệm Natri Citrate 3,2%, nút cao su
4. PP2500609884 - Ống nghiệm serum có nắp
1. PP2500609878 - Lọ xét nghiệm các loại
2. PP2500609881 - Ống nghiệm EDTA nút cao su
3. PP2500609882 - Ống nghiệm Heparin
4. PP2500609883 - Ống nghiệm Natri Citrate 3,2%, nút cao su
1. PP2500609889 - Phin lọc đầu vòi dùng cho bồn rửa tay vô khuẩn
1. PP2500609888 - Test vi khuẩn Helicobacter Pylori
1. PP2500609891 - Kim sinh thiết mô mềm
2. PP2500609893 - Bơm tiêm thuốc cản quang 190ml
1. PP2500609879 - Ống xét nghiệm chân không
2. PP2500609881 - Ống nghiệm EDTA nút cao su
3. PP2500609882 - Ống nghiệm Heparin
4. PP2500609884 - Ống nghiệm serum có nắp
1. PP2500609887 - Que thử đường huyết