Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500013626 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 308.000 | 120 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 2 | PP2500013627 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 308.000 | 120 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 3 | PP2500013628 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 308.000 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500013630 | Diclofenac | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 5.041.000 | 120 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 5 | PP2500013631 | Etoricoxib | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 1.863.000 | 120 | 19.750.000 | 19.750.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 525.000 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500013632 | Paracetamol + Codein phosphat | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 5.783.000 | 120 | 41.960.000 | 41.960.000 | 0 |
| 7 | PP2500013635 | Diphenhydramin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 5.041.000 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500013637 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 308.000 | 120 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| 9 | PP2500013639 | Amoxicillin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 90 | 464.000 | 120 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| 10 | PP2500013640 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 5.783.000 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500013641 | Ampicilin + Sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 88.191.000 | 88.191.000 | 0 |
| 12 | PP2500013642 | Ampicilin + sulbactam | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 243.966.000 | 243.966.000 | 0 |
| 13 | PP2500013643 | Cefadroxil | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 90 | 275.000 | 120 | 19.664.000 | 19.664.000 | 0 |
| 14 | PP2500013644 | Cefdinir | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 4.265.000 | 120 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 15 | PP2500013645 | Cefixim | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 2.900.000 | 120 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 |
| 16 | PP2500013646 | Cefoxitin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 5.783.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500013647 | Cefoperazon | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 1.863.000 | 120 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500013648 | Ceftizoxim | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 4.265.000 | 120 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500013649 | Cefuroxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 901.000 | 120 | 45.798.000 | 45.798.000 | 0 |
| 20 | PP2500013650 | Cloxacilin | vn2801104646 | Công ty cổ phần dược vật tư y tế và thương mại Thiên Việt | 90 | 1.727.000 | 120 | 123.334.000 | 123.334.000 | 0 |
| 21 | PP2500013651 | Cloxacilin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 5.783.000 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500013653 | Gentamicin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 5.041.000 | 120 | 6.060.000 | 6.060.000 | 0 |
| 23 | PP2500013654 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 90 | 2.079.000 | 120 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 24 | PP2500013656 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 901.000 | 120 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 478.000 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500013657 | Sắt fumarat + Acid folic | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 4.265.000 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 26 | PP2500013658 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 152.000 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500013659 | Nicorandil | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 23.704.000 | 23.704.000 | 0 |
| 28 | PP2500013660 | Trimetazidin | vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 90 | 4.265.000 | 120 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 29 | PP2500013665 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 90 | 614.000 | 120 | 43.840.000 | 43.840.000 | 0 |
| 30 | PP2500013668 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.319.000 | 120 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 31 | PP2500013669 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 90 | 525.000 | 120 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500013670 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 33 | PP2500013671 | Hyoscin butylbromid | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 5.041.000 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 34 | PP2500013674 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 478.000 | 120 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.394.000 | 120 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500013676 | Saccharomyces boulardii | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 36 | PP2500013677 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 90 | 175.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 37 | PP2500013678 | Silymarin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 5.783.000 | 120 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 |
| 38 | PP2500013679 | Dexamethasone | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 744.000 | 120 | 735.000 | 735.000 | 0 |
| vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 5.041.000 | 120 | 680.000 | 680.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500013680 | Betamethasone +Dexchlorpheniramin | vn2800772150 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂN LONG | 90 | 5.783.000 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 40 | PP2500013681 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.319.000 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500013682 | Thiocolchicosid | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 95.850.000 | 95.850.000 | 0 |
| 42 | PP2500013683 | Glibenclamid + Metformin | vn2801943708 | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ Thanh Hoá | 90 | 1.495.000 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500013684 | Glibenclamid + metformin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 90 | 1.394.000 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500013685 | Gliclazid + metformin | vn2801906015 | CÔNG TY CỔ PHẦN THANH DƯỢC | 90 | 5.041.000 | 120 | 302.000.000 | 302.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500013686 | Gliclazid + metformin | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 90 | 2.900.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500013687 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500013688 | Glimepirid + metformin | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500013691 | Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 770.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500013692 | Sitagliptin | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 1.863.000 | 120 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 50 | PP2500013694 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 744.000 | 120 | 51.432.000 | 51.432.000 | 0 |
| 51 | PP2500013695 | Misoprostol | vn2802424695 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VIỆT NAM - ASEAN | 90 | 1.863.000 | 120 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500013698 | Levomepromazin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 1.319.000 | 120 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 |
| 53 | PP2500013699 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 247.000 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 54 | PP2500013701 | Salbutamol sulfat | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 744.000 | 120 | 975.000 | 975.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500013702 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 90 | 100.000 | 120 | 7.160.000 | 7.160.000 | 0 |
| 56 | PP2500013704 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 57 | PP2500013705 | Glucose | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 60.184.000 | 60.184.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500013706 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 152.000 | 120 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500013707 | Ringer lactate | vn2800231948 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ THANH HOÁ | 90 | 6.626.000 | 120 | 68.840.000 | 68.840.000 | 0 |
| vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 70.350.000 | 70.350.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500013711 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2801804334 | Công ty Cổ phần Vinamed | 90 | 10.223.000 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
1. PP2500013645 - Cefixim
2. PP2500013686 - Gliclazid + metformin
1. PP2500013683 - Glibenclamid + Metformin
1. PP2500013649 - Cefuroxim
2. PP2500013656 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2500013658 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
2. PP2500013706 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500013654 - Tobramycin
1. PP2500013631 - Etoricoxib
2. PP2500013647 - Cefoperazon
3. PP2500013692 - Sitagliptin
4. PP2500013695 - Misoprostol
1. PP2500013626 - Diazepam
2. PP2500013627 - Ketamin
3. PP2500013628 - Morphin
4. PP2500013637 - Ephedrin
1. PP2500013677 - L-Ornithin-L-Aspartat
1. PP2500013643 - Cefadroxil
1. PP2500013668 - Lovastatin
2. PP2500013681 - Tizanidin
3. PP2500013698 - Levomepromazin
1. PP2500013656 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
2. PP2500013674 - Kẽm gluconat
1. PP2500013674 - Kẽm gluconat
2. PP2500013684 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500013676 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500013687 - Glimepirid + metformin
3. PP2500013688 - Glimepirid + metformin
4. PP2500013701 - Salbutamol sulfat
5. PP2500013704 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
6. PP2500013705 - Glucose
7. PP2500013707 - Ringer lactate
1. PP2500013679 - Dexamethasone
2. PP2500013694 - Oxytocin
3. PP2500013701 - Salbutamol sulfat
1. PP2500013631 - Etoricoxib
2. PP2500013669 - Mupirocin
1. PP2500013699 - Salbutamol sulfat
1. PP2500013691 - Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
1. PP2500013639 - Amoxicillin
1. PP2500013644 - Cefdinir
2. PP2500013648 - Ceftizoxim
3. PP2500013657 - Sắt fumarat + Acid folic
4. PP2500013660 - Trimetazidin
1. PP2500013641 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2500013642 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500013659 - Nicorandil
4. PP2500013670 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2500013681 - Tizanidin
6. PP2500013682 - Thiocolchicosid
7. PP2500013705 - Glucose
8. PP2500013707 - Ringer lactate
9. PP2500013711 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500013665 - Ramipril
1. PP2500013632 - Paracetamol + Codein phosphat
2. PP2500013640 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500013646 - Cefoxitin
4. PP2500013651 - Cloxacilin
5. PP2500013678 - Silymarin
6. PP2500013680 - Betamethasone +Dexchlorpheniramin
1. PP2500013702 - Carbocistein
1. PP2500013630 - Diclofenac
2. PP2500013635 - Diphenhydramin
3. PP2500013653 - Gentamicin
4. PP2500013671 - Hyoscin butylbromid
5. PP2500013679 - Dexamethasone
6. PP2500013685 - Gliclazid + metformin
1. PP2500013650 - Cloxacilin