Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300609688 | Gliclazid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 2 | PP2300609689 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 520.000 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 3 | PP2300609691 | Perindopril + indapamid | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 162.400.000 | 162.400.000 | 0 |
| 4 | PP2300609693 | Ampicilin + Sulbactam | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 4.022.400 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 5 | PP2300609694 | Lisinopril | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 4.022.400 | 120 | 16.180.000 | 16.180.000 | 0 |
| 6 | PP2300609695 | Azithromycin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 | |||
| 7 | PP2300609696 | Cefixim | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 4.022.400 | 120 | 17.760.000 | 17.760.000 | 0 | |||
| 8 | PP2300609697 | Drotaverin hydrochloride | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.672.060 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 9 | PP2300609698 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 125.000 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 10 | PP2300609700 | Perindopril + Amlodipin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 11 | PP2300609701 | Piracetam | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 12 | PP2300609703 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 7.155.750 | 120 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| 13 | PP2300609704 | Acetyl leucin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 14 | PP2300609706 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 7.155.750 | 120 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 |
| 15 | PP2300609708 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.672.060 | 120 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 |
| 16 | PP2300609710 | Cefpodoxim | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 90 | 700.000 | 120 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| vn0106055136 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC | 90 | 700.000 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 | |||
| 17 | PP2300609711 | Cefradin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.129.900 | 120 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| 18 | PP2300609712 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 607.900 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 19 | PP2300609713 | Cimetidin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 7.155.750 | 120 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 20 | PP2300609714 | Ciprofloxacin | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 90 | 607.900 | 120 | 3.190.000 | 3.190.000 | 0 |
| 21 | PP2300609715 | Clorpromazin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 |
| 22 | PP2300609716 | Desloratadin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 23 | PP2300609717 | Diphenhydramin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| 24 | PP2300609719 | Famotidin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 25 | PP2300609720 | Glimepirid + Metformin | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 26 | PP2300609721 | Glucose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 801.000 | 120 | 3.525.000 | 3.525.000 | 0 | |||
| 27 | PP2300609722 | Glucose | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 7.970.000 | 7.970.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 801.000 | 120 | 7.990.000 | 7.990.000 | 0 | |||
| 28 | PP2300609724 | Haloperidol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 7.155.750 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 29 | PP2300609726 | Indapamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 7.155.750 | 120 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 30 | PP2300609728 | Kẽm gluconat | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 801.000 | 120 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 31 | PP2300609730 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.672.060 | 120 | 17.766.000 | 17.766.000 | 0 |
| 32 | PP2300609731 | Methyl prednisolon | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 |
| 33 | PP2300609732 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 90 | 3.672.060 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 34 | PP2300609733 | Metronidazol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 11.338.500 | 11.338.500 | 0 |
| 35 | PP2300609735 | Nicardipin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 36 | PP2300609736 | Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 740.000 | 740.000 | 0 |
| vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 1.039.920 | 1.039.920 | 0 | |||
| 37 | PP2300609738 | Nystatin + Neomycin + Polymycin B | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 90 | 1.129.900 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 1.039.500 | 120 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 38 | PP2300609739 | Paracetamol | vn4800166925 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 90 | 2.484.785 | 120 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 |
| vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 801.000 | 120 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 39 | PP2300609742 | Paracetamol + Diphenhydramin | vn4800164773 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO LAN 88 | 90 | 801.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 40 | PP2300609744 | Piperacilin | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 41 | PP2300609745 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 7.155.750 | 120 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 42 | PP2300609747 | Spiramycin; Metronidazol | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 90 | 4.022.400 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 43 | PP2300609748 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 1.039.500 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 44 | PP2300609749 | Vitamin C | vn4800142314 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ CAO BẰNG | 90 | 5.762.520 | 120 | 19.992.000 | 19.992.000 | 0 |
| 45 | PP2300609751 | Amlodipin +Losartan | vn4800167460 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ TRẦN NGA | 90 | 2.054.900 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 46 | PP2300609752 | Gelatin Succinyl + Natri clorid+ Natri hydroxyd | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 81.400 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 47 | PP2300609754 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 90 | 81.400 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
1. PP2300609704 - Acetyl leucin
2. PP2300609715 - Clorpromazin
3. PP2300609717 - Diphenhydramin
4. PP2300609719 - Famotidin
5. PP2300609731 - Methyl prednisolon
6. PP2300609735 - Nicardipin
7. PP2300609736 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
8. PP2300609751 - Amlodipin +Losartan
1. PP2300609695 - Azithromycin
2. PP2300609696 - Cefixim
3. PP2300609701 - Piracetam
4. PP2300609716 - Desloratadin
5. PP2300609720 - Glimepirid + Metformin
6. PP2300609721 - Glucose
7. PP2300609722 - Glucose
8. PP2300609733 - Metronidazol
9. PP2300609736 - Nor-adrenalin/ Nor-epinephrin
10. PP2300609739 - Paracetamol
1. PP2300609689 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2300609710 - Cefpodoxim
1. PP2300609703 - Telmisartan + hydroclorothiazid
2. PP2300609706 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2300609713 - Cimetidin
4. PP2300609724 - Haloperidol
5. PP2300609726 - Indapamid
6. PP2300609745 - Ramipril
1. PP2300609752 - Gelatin Succinyl + Natri clorid+ Natri hydroxyd
2. PP2300609754 - Propofol
1. PP2300609711 - Cefradin
2. PP2300609738 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
1. PP2300609710 - Cefpodoxim
1. PP2300609693 - Ampicilin + Sulbactam
2. PP2300609694 - Lisinopril
3. PP2300609696 - Cefixim
4. PP2300609747 - Spiramycin; Metronidazol
1. PP2300609698 - Flunarizin
1. PP2300609697 - Drotaverin hydrochloride
2. PP2300609708 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2300609730 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2300609732 - Methyldopa
1. PP2300609721 - Glucose
2. PP2300609722 - Glucose
3. PP2300609728 - Kẽm gluconat
4. PP2300609739 - Paracetamol
5. PP2300609742 - Paracetamol + Diphenhydramin
1. PP2300609688 - Gliclazid
2. PP2300609691 - Perindopril + indapamid
3. PP2300609695 - Azithromycin
4. PP2300609700 - Perindopril + Amlodipin
5. PP2300609710 - Cefpodoxim
6. PP2300609744 - Piperacilin
7. PP2300609749 - Vitamin C
1. PP2300609712 - Cefuroxim
2. PP2300609714 - Ciprofloxacin
1. PP2300609738 - Nystatin + Neomycin + Polymycin B
2. PP2300609748 - Vitamin B1 + B6 + B12