Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400128334 | Acid amin + Điện giải + Vitamin B1 | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 275.625.000 | 275.625.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 275.799.300 | 275.799.300 | 0 | |||
| 2 | PP2400128335 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 42.195.000 | 180 | 1.007.500.000 | 1.007.500.000 | 0 |
| 3 | PP2400128336 | Alpha amylase + Papain + Simethicon | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 150 | 33.750.000 | 180 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400128337 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 28.776.750 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400128338 | Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 10.384.500 | 180 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 6 | PP2400128339 | Arginine aspartat | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 14.180.400 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400128340 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 8.699.970 | 180 | 237.170.000 | 237.170.000 | 0 |
| 8 | PP2400128341 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400128342 | Clotrimazole + Metronidazole | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 10 | PP2400128343 | Dexlansoprazol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 57.223.500 | 180 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| vn0108914979 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN | 150 | 35.100.000 | 180 | 1.169.250.000 | 1.169.250.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400128344 | L (-) Arginin HCl | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 10.384.500 | 180 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400128345 | Levocarnitin | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 104.958.000 | 104.958.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400128346 | Methionin + Cystein hydroclorid | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 60.948.000 | 180 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 |
| 14 | PP2400128347 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 185.550.000 | 185.550.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400128348 | Omega-3-acid ethyl esters 90 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 278.250.000 | 278.250.000 | 0 |
| 16 | PP2400128349 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 51.491.400 | 180 | 320.250.000 | 320.250.000 | 0 |
| 17 | PP2400128352 | Almagate | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 55.860.000 | 55.860.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400128353 | Almagate | vn0303743879 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCHVỤ TÔN NGUYÊN VINH | 150 | 1.365.000 | 180 | 43.330.000 | 43.330.000 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 35.160.000 | 180 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 85.000.000 | 180 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400128354 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 70.000.000 | 210 | 591.500.000 | 591.500.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 25.725.000 | 195 | 593.250.000 | 593.250.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400128355 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 28.776.750 | 180 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 22.455.000 | 180 | 218.732.500 | 218.732.500 | 0 | |||
| 21 | PP2400128356 | Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400128357 | Bromelain | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 181.250.000 | 181.250.000 | 0 |
| 23 | PP2400128358 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 150 | 950.250 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 24 | PP2400128359 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 437.472.000 | 437.472.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400128360 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 150 | 15.645.000 | 180 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400128361 | Cao khô cỏ thánh John | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 144.648.000 | 144.648.000 | 0 |
| 27 | PP2400128362 | Cefditoren | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 30.855.000 | 180 | 50.750.000 | 50.750.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400128363 | Cefditoren | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 150 | 55.125.000 | 180 | 1.837.500.000 | 1.837.500.000 | 0 |
| 29 | PP2400128364 | Cefditoren | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 150 | 16.500.000 | 180 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 70.000.000 | 210 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 32.000.000 | 180 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 51.491.400 | 180 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 150 | 16.500.000 | 180 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400128365 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 31 | PP2400128366 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 535.500.000 | 535.500.000 | 0 |
| 32 | PP2400128367 | Cefprozil | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 12.862.500 | 180 | 253.750.000 | 253.750.000 | 0 |
| vn0106499364 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC | 150 | 15.157.500 | 180 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 12.862.500 | 180 | 332.500.000 | 332.500.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 32.000.000 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 60.474.000 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 30.855.000 | 180 | 353.500.000 | 353.500.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 22.455.000 | 180 | 234.482.500 | 234.482.500 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 15.157.500 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400128368 | Cefprozil | vn0106499364 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GMC | 150 | 15.157.500 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 32.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 2.295.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 60.474.000 | 180 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 30.855.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 150 | 22.455.000 | 180 | 61.995.000 | 61.995.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 150 | 15.157.500 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400128369 | Cefprozil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 44.217.000 | 180 | 71.750.000 | 71.750.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400128370 | Cefprozil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 44.217.000 | 180 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 437.500.000 | 437.500.000 | 0 | |||
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 470.750.000 | 470.750.000 | 0 | |||
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 150 | 30.855.000 | 180 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400128372 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 108.150.000 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400128373 | Cholin alfoscerat | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 60.948.000 | 180 | 1.330.000.000 | 1.330.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400128374 | Cholin alfoscerat | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 150 | 80.332.500 | 180 | 597.500.000 | 597.500.000 | 0 |
| 39 | PP2400128375 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 8.699.970 | 180 | 7.514.500 | 7.514.500 | 0 |
| 40 | PP2400128376 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 8.699.970 | 180 | 7.514.500 | 7.514.500 | 0 |
| 41 | PP2400128377 | Dầu cá tự nhiên ( Tuna ) tương đương Omega-3 marine triglycerids (tương đương Acid eicosapentaenoic (EPA) và Acid docosahexaenoic (DHA)), Thiamin nitrat, Ribofalvin, Nicotinamid, Pyridoxine HCL, Calcium pantothenate (tương đương Acid pantothenic), Acid folic, Acid ascorbic, D-alpha-tocopherol tương đương Vitamin E, Sắt ( dưới dạng Sắt fumarat), Magnesi ( dưới dạng Magnesi oxid heavy), Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat), Calcium ( dưới dạng Calcium hydrogen phosphat), Dunaliella salina tương đương Betacaroten, Colecalciferol tương đương Vitamin D3, Cyanococbalamin, Iod ( dưới dạng Potassium iodid) | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 529.200 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 42 | PP2400128378 | Deflazacort | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 14.180.400 | 180 | 21.917.700 | 21.917.700 | 0 | |||
| 43 | PP2400128379 | DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 108.150.000 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400128380 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 8.699.970 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 45 | PP2400128381 | Edoxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 8.699.970 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 46 | PP2400128382 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 47 | PP2400128383 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 4.152.750 | 4.152.750 | 0 |
| 48 | PP2400128384 | Erdosteine | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 18.263.000 | 18.263.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400128385 | Febuxostat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 67.900.000 | 67.900.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 150 | 2.047.500 | 180 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 | |||
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 60.474.000 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400128387 | Febuxostat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 57.223.500 | 180 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 44.217.000 | 180 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 | |||
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 38.150.000 | 38.150.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400128389 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 50.415.000 | 180 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400128392 | Ginkgo biloba | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 55.000.000 | 180 | 699.930.000 | 699.930.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400128393 | L-Arginin L-Aspartat | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 927.500.000 | 927.500.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 85.000.000 | 180 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400128394 | L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 28.776.750 | 180 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400128395 | L-Cystin + Vitamin B6 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.430.250 | 180 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400128396 | L-cystine | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 57 | PP2400128397 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 150 | 6.037.500 | 180 | 201.250.000 | 201.250.000 | 0 |
| 58 | PP2400128398 | Levodropropizin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 44.217.000 | 180 | 291.900.000 | 291.900.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400128399 | L-isoleucin + L-leucin + L-Valin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 108.150.000 | 180 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 50.415.000 | 180 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 150 | 80.332.500 | 180 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 150 | 44.025.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 150 | 45.915.000 | 180 | 1.205.000.000 | 1.205.000.000 | 0 | |||
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 59.407.500 | 180 | 1.467.500.000 | 1.467.500.000 | 0 | |||
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 150 | 51.611.250 | 180 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 54.520.800 | 180 | 1.340.000.000 | 1.340.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400128400 | L-ornithin - L -aspartat | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 57.223.500 | 180 | 329.000.000 | 329.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400128401 | L-ornithin - L-aspartat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 59.407.500 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400128402 | L-ornithin - L-aspartat + Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 150 | 33.750.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400128403 | Metadoxin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 57.223.500 | 180 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400128404 | Metronidazol + Miconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 10.384.500 | 180 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 |
| 65 | PP2400128405 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 150 | 80.332.500 | 180 | 139.500.000 | 139.500.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 51.491.400 | 180 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 150 | 4.207.500 | 180 | 135.240.000 | 135.240.000 | 0 | |||
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 85.000.000 | 180 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400128406 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 51.491.400 | 180 | 555.975.000 | 555.975.000 | 0 |
| 67 | PP2400128407 | Ornidazol | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 51.491.400 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400128408 | Pitavastatin | vn0107457494 | CÔNG TY TNHH Y TẾ BRIAN IR | 150 | 1.202.250 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 20.702.250 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 28.776.750 | 180 | 39.165.000 | 39.165.000 | 0 | |||
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 37.779.000 | 37.779.000 | 0 | |||
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 40.075.000 | 40.075.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400128409 | Prasugrel | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 1.134.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 70 | PP2400128410 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 59.407.500 | 180 | 113.750.000 | 113.750.000 | 0 |
| 71 | PP2400128411 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 10.384.500 | 180 | 155.750.000 | 155.750.000 | 0 |
| 72 | PP2400128412 | Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 9.891.630 | 9.891.630 | 0 |
| 73 | PP2400128413 | Selen ( dưới dạng men khô) + Crom ( dưới dang men khô) + Acid ascorbic | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400128414 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 989.100 | 180 | 32.970.000 | 32.970.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400128415 | Simethicone; Dill oil; fennel oil | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 133.000.000 | 133.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400128416 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 |
| 77 | PP2400128417 | Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 70.000.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 150 | 25.725.000 | 195 | 269.500.000 | 269.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400128418 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 371.000.000 | 371.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400128419 | Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 150 | 60.474.000 | 180 | 230.650.000 | 230.650.000 | 0 |
| 80 | PP2400128420 | Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 150 | 2.625.000 | 180 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400128421 | Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) +Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin) | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 307.230.000 | 307.230.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.430.250 | 180 | 306.600.000 | 306.600.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400128422 | Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 83 | PP2400128424 | Epalrestat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 85.000.000 | 180 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| 84 | PP2400128425 | Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazid | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400128426 | Ubidecarenon + D-alpha-tocopheryl acid succinat | vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 |
| 86 | PP2400128427 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400128428 | Vincamin + Rutin | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 150 | 54.520.800 | 180 | 342.300.000 | 342.300.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 34.615.800 | 180 | 346.920.000 | 346.920.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400128430 | Agomelatine | vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 28.776.750 | 180 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 89 | PP2400128431 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 85.000.000 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400128432 | Arginin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 150 | 51.611.250 | 180 | 60.375.000 | 60.375.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.430.250 | 180 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400128433 | Arginin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 35.160.000 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 150 | 51.611.250 | 180 | 117.250.000 | 117.250.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400128434 | Arginin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 35.160.000 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 60.948.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 13.430.250 | 180 | 64.950.000 | 64.950.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400128435 | Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 35.160.000 | 180 | 55.230.000 | 55.230.000 | 0 |
| 94 | PP2400128437 | Calci gluconat + Vitamin D3 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 75.250.000 | 75.250.000 | 0 |
| 95 | PP2400128438 | Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum tương ứng với silymarin ) + vitamin B1 (thiamin mononitra) + vitamin B2 (riboflavin) + vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + vitamin B5 (Calci pantothenat) + Vitamin PP (nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 150 | 20.702.250 | 180 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 44.217.000 | 180 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400128439 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 150 | 131.860.650 | 180 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400128440 | Clotrimazol + Selenium Sulfid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 148.680.000 | 148.680.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 15.320.180 | 180 | 124.680.780 | 124.680.780 | 0 | |||
| 98 | PP2400128441 | Glucosamine + Chondroitin sulphate + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| 99 | PP2400128442 | Guaifenesin + Phenylephrin | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 150 | 51.611.250 | 180 | 69.125.000 | 69.125.000 | 0 |
| 100 | PP2400128443 | Hydroquinon | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 30.164.400 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 101 | PP2400128444 | L-ornithin - L-aspartat | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 60.948.000 | 180 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400128445 | L-ornithin - L-aspartat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 108.150.000 | 180 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 150 | 14.175.000 | 180 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 70.000.000 | 210 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn0801283423 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TOÀN PHÁT | 150 | 80.332.500 | 180 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400128446 | L-ornithin - L-aspartat | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 11.970.000 | 180 | 230.860.000 | 230.860.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 70.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 42.195.000 | 180 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 35.160.000 | 180 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 60.948.000 | 180 | 290.500.000 | 290.500.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 150 | 34.615.800 | 180 | 239.610.000 | 239.610.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400128447 | Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymycin B Sulfate + Gotu kola | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 150 | 4.410.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400128448 | Omega-3-acid ethyl esters | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 150 | 5.670.000 | 180 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 28.776.750 | 180 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400128449 | Ornidazol | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 150 | 51.491.400 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400128450 | Oxethazaine; Aluminum oxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel ); Magnesium hydroxide | vn0700251062 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG | 150 | 950.250 | 180 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 |
| 108 | PP2400128451 | Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 150 | 108.150.000 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0700193815 | CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN | 150 | 62.734.140 | 180 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400128452 | Piracetam + Cinarizin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 11.550.000 | 180 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400128453 | Phosphatidylserin (dưới dạng phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin) | vn0700792015 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH | 150 | 165.653.979 | 180 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| vn2700792001 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA VŨ | 150 | 150.983.619 | 180 | 1.475.250.000 | 1.475.250.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400128454 | Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Dexpanthenol | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 35.160.000 | 180 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400128455 | Ubidecarenone (Coenzym Q10) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 57.223.500 | 180 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400128456 | Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP | vn0103472195 | Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú | 150 | 33.750.000 | 180 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
1. PP2400128343 - Dexlansoprazol
2. PP2400128387 - Febuxostat
3. PP2400128400 - L-ornithin - L -aspartat
4. PP2400128403 - Metadoxin
5. PP2400128455 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
1. PP2400128446 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128367 - Cefprozil
1. PP2400128372 - Curcuminoid
2. PP2400128379 - DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
3. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
4. PP2400128445 - L-ornithin - L-aspartat
5. PP2400128451 - Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat
1. PP2400128353 - Almagate
1. PP2400128367 - Cefprozil
2. PP2400128368 - Cefprozil
1. PP2400128364 - Cefditoren
1. PP2400128409 - Prasugrel
1. PP2400128367 - Cefprozil
1. PP2400128445 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128397 - Levocarnitin
1. PP2400128377 - Dầu cá tự nhiên ( Tuna ) tương đương Omega-3 marine triglycerids (tương đương Acid eicosapentaenoic (EPA) và Acid docosahexaenoic (DHA)), Thiamin nitrat, Ribofalvin, Nicotinamid, Pyridoxine HCL, Calcium pantothenate (tương đương Acid pantothenic), Acid folic, Acid ascorbic, D-alpha-tocopherol tương đương Vitamin E, Sắt ( dưới dạng Sắt fumarat), Magnesi ( dưới dạng Magnesi oxid heavy), Kẽm ( dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat), Calcium ( dưới dạng Calcium hydrogen phosphat), Dunaliella salina tương đương Betacaroten, Colecalciferol tương đương Vitamin D3, Cyanococbalamin, Iod ( dưới dạng Potassium iodid)
1. PP2400128338 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2400128344 - L (-) Arginin HCl
3. PP2400128404 - Metronidazol + Miconazol
4. PP2400128411 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400128342 - Clotrimazole + Metronidazole
2. PP2400128362 - Cefditoren
3. PP2400128385 - Febuxostat
4. PP2400128395 - L-Cystin + Vitamin B6
5. PP2400128396 - L-cystine
6. PP2400128422 - Vitamin E + Vitamin C + Beta caroten + Kẽm oxid + Đồng oxid + Selen + Mangan Sulfat
7. PP2400128437 - Calci gluconat + Vitamin D3
8. PP2400128440 - Clotrimazol + Selenium Sulfid
9. PP2400128441 - Glucosamine + Chondroitin sulphate + Cao đặc củ và rễ cây Gừng + Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
10. PP2400128443 - Hydroquinon
1. PP2400128389 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat natri
2. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
1. PP2400128354 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400128364 - Cefditoren
3. PP2400128417 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid
4. PP2400128445 - L-ornithin - L-aspartat
5. PP2400128446 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128408 - Pitavastatin
1. PP2400128364 - Cefditoren
2. PP2400128367 - Cefprozil
3. PP2400128368 - Cefprozil
1. PP2400128448 - Omega-3-acid ethyl esters
1. PP2400128341 - Cefprozil
2. PP2400128348 - Omega-3-acid ethyl esters 90
3. PP2400128357 - Bromelain
4. PP2400128365 - Cefprozil
5. PP2400128366 - Cefprozil
6. PP2400128378 - Deflazacort
7. PP2400128393 - L-Arginin L-Aspartat
8. PP2400128418 - Thymomodulin
9. PP2400128439 - Cefprozil
1. PP2400128374 - Cholin alfoscerat
2. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
3. PP2400128405 - Omeprazol + Natri bicarbonat
4. PP2400128445 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128358 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
2. PP2400128450 - Oxethazaine; Aluminum oxide (dưới dạng Dried aluminum hydroxide gel ); Magnesium hydroxide
1. PP2400128368 - Cefprozil
1. PP2400128335 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine, Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine Hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cysteine Hydrochloride, Histidine Hydrochloride, Proline
2. PP2400128446 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128408 - Pitavastatin
2. PP2400128438 - Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum tương ứng với silymarin ) + vitamin B1 (thiamin mononitra) + vitamin B2 (riboflavin) + vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + vitamin B5 (Calci pantothenat) + Vitamin PP (nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2400128336 - Alpha amylase + Papain + Simethicon
2. PP2400128402 - L-ornithin - L-aspartat + Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin E
3. PP2400128456 - Vitamin B1+ Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin PP
1. PP2400128385 - Febuxostat
1. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
1. PP2400128414 - Sildenafil
1. PP2400128353 - Almagate
2. PP2400128433 - Arginin
3. PP2400128434 - Arginin
4. PP2400128435 - Calci glucoheptonat + Vitamin C + Vitamin PP
5. PP2400128446 - L-ornithin - L-aspartat
6. PP2400128454 - Thiamin hydroclorid, Riboflavin, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Dexpanthenol
1. PP2400128369 - Cefprozil
2. PP2400128370 - Cefprozil
3. PP2400128387 - Febuxostat
4. PP2400128398 - Levodropropizin
5. PP2400128438 - Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum tương ứng với silymarin ) + vitamin B1 (thiamin mononitra) + vitamin B2 (riboflavin) + vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + vitamin B5 (Calci pantothenat) + Vitamin PP (nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2400128346 - Methionin + Cystein hydroclorid
2. PP2400128373 - Cholin alfoscerat
3. PP2400128434 - Arginin
4. PP2400128444 - L-ornithin - L-aspartat
5. PP2400128446 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
1. PP2400128349 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
2. PP2400128364 - Cefditoren
3. PP2400128405 - Omeprazol + Natri bicarbonat
4. PP2400128406 - Omeprazol + Natri bicarbonat
5. PP2400128407 - Ornidazol
6. PP2400128449 - Ornidazol
1. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
2. PP2400128401 - L-ornithin - L-aspartat
3. PP2400128410 - Phospholipid đậu nành
1. PP2400128334 - Acid amin + Điện giải + Vitamin B1
2. PP2400128345 - Levocarnitin
3. PP2400128352 - Almagate
4. PP2400128356 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
5. PP2400128359 - Calci glubionat + Calci lactobionat
6. PP2400128372 - Curcuminoid
7. PP2400128379 - DL-Methionine+ L-Leucine+ L-Valine + L-Isoleucine + L-Threonine + L- Tryptophan + L- Phenylalanine + Lysine HCL + Retinol palmitate + Ergocalciferol + Tocopherol acetate 50% + Thiamine nitrate + Riboflavin + Nicotinamide + Pyridoxine HCL + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin + Folic acid + Ascorbic acid
8. PP2400128392 - Ginkgo biloba
9. PP2400128427 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
10. PP2400128438 - Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum tương ứng với silymarin ) + vitamin B1 (thiamin mononitra) + vitamin B2 (riboflavin) + vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + vitamin B5 (Calci pantothenat) + Vitamin PP (nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
11. PP2400128453 - Phosphatidylserin (dưới dạng phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin)
1. PP2400128405 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400128337 - Ambroxol hydroclorid + Clenbuterol hydroclorid
2. PP2400128355 - Amoxicilin + Sulbactam
3. PP2400128394 - L-Arginine HCl + Thiamine HCl + Pyridoxine HCl
4. PP2400128408 - Pitavastatin
5. PP2400128430 - Agomelatine
6. PP2400128448 - Omega-3-acid ethyl esters
1. PP2400128334 - Acid amin + Điện giải + Vitamin B1
2. PP2400128369 - Cefprozil
3. PP2400128370 - Cefprozil
4. PP2400128384 - Erdosteine
5. PP2400128398 - Levodropropizin
6. PP2400128403 - Metadoxin
7. PP2400128408 - Pitavastatin
8. PP2400128413 - Selen ( dưới dạng men khô) + Crom ( dưới dang men khô) + Acid ascorbic
9. PP2400128415 - Simethicone; Dill oil; fennel oil
10. PP2400128421 - Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) +Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)
11. PP2400128425 - Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazid
12. PP2400128426 - Ubidecarenon + D-alpha-tocopheryl acid succinat
13. PP2400128427 - Ubidecarenone (Coenzym Q10)
14. PP2400128438 - Cao khô milk thistle (Silybum marianum extractum siccum tương ứng với silymarin ) + vitamin B1 (thiamin mononitra) + vitamin B2 (riboflavin) + vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + vitamin B5 (Calci pantothenat) + Vitamin PP (nicotinamid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
15. PP2400128453 - Phosphatidylserin (dưới dạng phospholipid đậu nành 500 mg đã được làm giàu 70% phosphatidylserin)
1. PP2400128369 - Cefprozil
2. PP2400128370 - Cefprozil
3. PP2400128384 - Erdosteine
4. PP2400128387 - Febuxostat
5. PP2400128398 - Levodropropizin
6. PP2400128403 - Metadoxin
7. PP2400128408 - Pitavastatin
8. PP2400128413 - Selen ( dưới dạng men khô) + Crom ( dưới dang men khô) + Acid ascorbic
9. PP2400128415 - Simethicone; Dill oil; fennel oil
10. PP2400128421 - Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) +Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)
11. PP2400128425 - Olmesartan medoxomil + Hydrochlorothiazid
12. PP2400128451 - Oxytetracyclin HCl + Polymyxin B Sulphat + Nystatin + Dexmethason natri phosphat
1. PP2400128343 - Dexlansoprazol
1. PP2400128360 - Calcifediol monohydrat
1. PP2400128354 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400128417 - Thiamine hydrochloride + Pyridoxin hydrochlorid
1. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
2. PP2400128432 - Arginin
3. PP2400128433 - Arginin
4. PP2400128442 - Guaifenesin + Phenylephrin
1. PP2400128367 - Cefprozil
2. PP2400128368 - Cefprozil
3. PP2400128385 - Febuxostat
4. PP2400128419 - Vitamin A + Vitamin D3 + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Sắt fumarat + Magnesi oxide + Calci glycerophosphat
1. PP2400128452 - Piracetam + Cinarizin
1. PP2400128345 - Levocarnitin
2. PP2400128347 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
3. PP2400128352 - Almagate
4. PP2400128356 - Azintamide + Pancreatin + Cellulase 4000 + Simethicon
5. PP2400128359 - Calci glubionat + Calci lactobionat
6. PP2400128361 - Cao khô cỏ thánh John
7. PP2400128392 - Ginkgo biloba
1. PP2400128399 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
2. PP2400128428 - Vincamin + Rutin
1. PP2400128353 - Almagate
2. PP2400128393 - L-Arginin L-Aspartat
3. PP2400128405 - Omeprazol + Natri bicarbonat
4. PP2400128424 - Epalrestat
5. PP2400128431 - Amoxicilin + Sulbactam
1. PP2400128395 - L-Cystin + Vitamin B6
2. PP2400128421 - Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) + Vitamin PP (Nicotinamid) +Vitamin B5 (calcium D-pantothenat) + Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) +Vitamin B2 (Riboflavin)
3. PP2400128432 - Arginin
4. PP2400128434 - Arginin
1. PP2400128428 - Vincamin + Rutin
2. PP2400128446 - L-ornithin - L-aspartat
1. PP2400128339 - Arginine aspartat
2. PP2400128378 - Deflazacort
1. PP2400128362 - Cefditoren
2. PP2400128367 - Cefprozil
3. PP2400128368 - Cefprozil
4. PP2400128370 - Cefprozil
1. PP2400128347 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
2. PP2400128382 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
3. PP2400128383 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
4. PP2400128412 - Retinol palmitate tương đương Retinol + Cholecalciferol + DL alpha-tocopherol tương đương alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
5. PP2400128414 - Sildenafil
6. PP2400128416 - Tolvaptan
7. PP2400128440 - Clotrimazol + Selenium Sulfid
1. PP2400128363 - Cefditoren
1. PP2400128355 - Amoxicilin + Sulbactam
2. PP2400128367 - Cefprozil
3. PP2400128368 - Cefprozil
1. PP2400128364 - Cefditoren
1. PP2400128340 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol fumarat dihydrat
2. PP2400128375 - Dapagliflozin + Metformin
3. PP2400128376 - Dapagliflozin + Metformin
4. PP2400128380 - Edoxaban
5. PP2400128381 - Edoxaban
1. PP2400128420 - Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5
1. PP2400128447 - Metronidazole + Miconazole nitrate + Neomycin Sulfate + Polymycin B Sulfate + Gotu kola
1. PP2400128367 - Cefprozil
2. PP2400128368 - Cefprozil