Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400236879 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.305.000 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400236880 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.305.000 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 3 | PP2400236881 | Amisulprid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 350.000 | 150 | 29.950.000 | 29.950.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400236882 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 5 | PP2400236883 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 6 | PP2400236884 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.180.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400236886 | Amoxicilin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 112.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 8 | PP2400236888 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 9 | PP2400236892 | Atropin sulfat | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 215.000 | 215.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 215.000 | 215.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400236895 | Betahistin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400236896 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 520.800 | 150 | 52.080.000 | 52.080.000 | 0 |
| 12 | PP2400236898 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 11.136.000 | 11.136.000 | 0 |
| 13 | PP2400236901 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400236902 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.740.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.180.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400236903 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 16 | PP2400236904 | Clozapin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.450.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 6.040.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400236906 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 7.109.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400236907 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 7.109.000 | 150 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 19 | PP2400236908 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 120 | 7.109.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 20 | PP2400236909 | Diphenhydramin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 470.000 | 470.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 470.000 | 470.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400236910 | Donepezil | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 1.423.740 | 150 | 23.499.000 | 23.499.000 | 0 |
| 22 | PP2400236911 | Donepezil | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 1.423.740 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 23 | PP2400236914 | Etifoxin chlohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.740.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 6.040.000 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 | |||
| vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 120 | 3.290.000 | 150 | 323.000.000 | 323.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400236915 | Fenofibrat | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 105.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 25 | PP2400236916 | Fluvoxamin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 96.750.000 | 96.750.000 | 0 |
| 26 | PP2400236917 | Gabapentin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400236918 | Gabapentin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.305.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400236920 | Glimepirid + metformin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400236921 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400236922 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 2.890.340 | 150 | 39.115.000 | 39.115.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400236923 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400236924 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 33 | PP2400236925 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 34 | PP2400236926 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 35 | PP2400236929 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400236932 | Levodopa + carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 639.460 | 150 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 |
| 37 | PP2400236933 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 819.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 38 | PP2400236934 | Levomepromazin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 39 | PP2400236935 | Levosulpirid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400236936 | Levosulpirid | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 41 | PP2400236938 | Manitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 2.890.340 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 42 | PP2400236939 | Mequitazin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 120 | 990.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400236942 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400236943 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 45 | PP2400236944 | Olanzapin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400236945 | Olanzapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 3.049.500 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 47 | PP2400236946 | Olanzapin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 48 | PP2400236948 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400236949 | Paracetamol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 660.000 | 660.000 | 0 |
| 50 | PP2400236951 | Paroxetin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 54.650.000 | 54.650.000 | 0 |
| 51 | PP2400236952 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 52 | PP2400236954 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400236955 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 54 | PP2400236956 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 289.000.000 | 289.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400236957 | Piracetam | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 823.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400236958 | Piracetam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 120 | 1.388.000 | 150 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| 57 | PP2400236959 | Piracetam | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 120 | 1.589.800 | 150 | 158.800.000 | 158.800.000 | 0 |
| 58 | PP2400236962 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.500.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400236963 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 3.049.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400236964 | Quetiapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 52.290.000 | 52.290.000 | 0 |
| 61 | PP2400236965 | Quetiapin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 62 | PP2400236966 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 63 | PP2400236967 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 120 | 4.726.900 | 150 | 142.380.000 | 142.380.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 2.890.340 | 150 | 144.800.000 | 144.800.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400236968 | Rivastigmine | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 120 | 2.305.000 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 65 | PP2400236969 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 1.740.000 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400236970 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 67 | PP2400236971 | Silymarin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 823.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 68 | PP2400236974 | Sucralfat | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400236975 | Sulpirid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 780.000 | 150 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 1.423.740 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400236976 | Sulpirid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 3.450.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400236977 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 72 | PP2400236980 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.200.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400236981 | Topiramat | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 120 | 4.714.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400236982 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 639.460 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400236983 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 4.180.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400236984 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 17.496.580 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400236986 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 78 | PP2400236987 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.452.800 | 150 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 79 | PP2400236988 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.452.800 | 150 | 93.520.000 | 93.520.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 8.346.600 | 150 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400236989 | Venlafaxin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 2.890.340 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400236990 | Vinpocetin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.910.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400236992 | Vitamin B1 | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 120 | 3.006.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.006.900 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400236993 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.910.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400236994 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 360.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400236995 | Zopiclon | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 120 | 2.890.340 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 86 | PP2400236996 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 2.700.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
1. PP2400236969 - Sertralin
1. PP2400236990 - Vinpocetin
2. PP2400236993 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400236987 - Valproat natri
2. PP2400236988 - Valproat natri
1. PP2400236892 - Atropin sulfat
2. PP2400236895 - Betahistin
3. PP2400236909 - Diphenhydramin
4. PP2400236920 - Glimepirid + metformin
5. PP2400236929 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2400236942 - Natri clorid
7. PP2400236944 - Olanzapin
8. PP2400236974 - Sucralfat
9. PP2400236992 - Vitamin B1
1. PP2400236975 - Sulpirid
1. PP2400236916 - Fluvoxamin
2. PP2400236917 - Gabapentin
3. PP2400236935 - Levosulpirid
4. PP2400236936 - Levosulpirid
5. PP2400236946 - Olanzapin
6. PP2400236951 - Paroxetin
7. PP2400236965 - Quetiapin
8. PP2400236981 - Topiramat
1. PP2400236904 - Clozapin
2. PP2400236976 - Sulpirid
1. PP2400236888 - Amoxicilin+ Acid clavulanic
2. PP2400236921 - Glucose
3. PP2400236922 - Glucose
4. PP2400236943 - Natri clorid
5. PP2400236957 - Piracetam
6. PP2400236966 - Ringer lactat
7. PP2400236967 - Ringer lactat
1. PP2400236881 - Amisulprid
2. PP2400236882 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2400236883 - Amitriptylin hydroclorid
4. PP2400236898 - Carbamazepin
5. PP2400236901 - Clorpromazin
6. PP2400236902 - Clorpromazin
7. PP2400236903 - Clorpromazin
8. PP2400236923 - Haloperidol
9. PP2400236925 - Haloperidol
10. PP2400236948 - Olanzapin
11. PP2400236949 - Paracetamol
12. PP2400236952 - Phenobarbital
13. PP2400236954 - Phenobarbital
14. PP2400236955 - Phenobarbital
15. PP2400236956 - Phenytoin
16. PP2400236977 - Sulpirid
17. PP2400236984 - Valproat natri
1. PP2400236892 - Atropin sulfat
2. PP2400236895 - Betahistin
3. PP2400236909 - Diphenhydramin
4. PP2400236920 - Glimepirid + metformin
5. PP2400236929 - Irbesartan + hydroclorothiazid
6. PP2400236942 - Natri clorid
7. PP2400236944 - Olanzapin
8. PP2400236974 - Sucralfat
9. PP2400236992 - Vitamin B1
1. PP2400236996 - Clozapin
1. PP2400236957 - Piracetam
2. PP2400236971 - Silymarin
1. PP2400236924 - Haloperidol
2. PP2400236926 - Haloperidol
3. PP2400236934 - Levomepromazin
4. PP2400236964 - Quetiapin
5. PP2400236970 - Sertralin
6. PP2400236986 - Valproat natri
7. PP2400236988 - Valproat natri
1. PP2400236896 - Carbamazepin
1. PP2400236959 - Piracetam
1. PP2400236939 - Mequitazin
1. PP2400236922 - Glucose
2. PP2400236938 - Manitol
3. PP2400236967 - Ringer lactat
4. PP2400236989 - Venlafaxin
5. PP2400236995 - Zopiclon
1. PP2400236881 - Amisulprid
1. PP2400236958 - Piracetam
1. PP2400236980 - Tofisopam
1. PP2400236962 - Quetiapin
1. PP2400236902 - Clorpromazin
2. PP2400236914 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2400236915 - Fenofibrat
1. PP2400236994 - Zopiclon
1. PP2400236910 - Donepezil
2. PP2400236911 - Donepezil
3. PP2400236975 - Sulpirid
1. PP2400236906 - Diazepam
2. PP2400236907 - Diazepam
3. PP2400236908 - Diazepam
1. PP2400236933 - Levomepromazin
1. PP2400236879 - Acid amin
2. PP2400236880 - Acid amin
3. PP2400236918 - Gabapentin
4. PP2400236968 - Rivastigmine
1. PP2400236904 - Clozapin
2. PP2400236914 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2400236884 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400236902 - Clorpromazin
3. PP2400236983 - Trihexyphenidyl hydroclorid
1. PP2400236886 - Amoxicilin
1. PP2400236914 - Etifoxin chlohydrat
1. PP2400236932 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400236982 - Topiramat
1. PP2400236945 - Olanzapin
2. PP2400236963 - Quetiapin