Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600260301 | Phần 1 | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 174.432.000 | 210 | 2.839.533.216 | 2.839.533.216 | 0 |
| 2 | PP2600260302 | Phần 2 | vn0101954891 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH QUANG | 180 | 174.432.000 | 210 | 5.875.447.842 | 5.875.447.842 | 0 |
| 3 | PP2600260303 | Phần 3 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 47.443.000 | 210 | 2.001.770.600 | 2.001.770.600 | 0 |
| 4 | PP2600260304 | Phần 4 | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 2.568.128.000 | 2.568.128.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 52.440.000 | 210 | 2.899.190.000 | 2.899.190.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600260305 | Phần 5 | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 180 | 68.527.000 | 210 | 3.311.595.000 | 3.311.595.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 121.000.000 | 210 | 3.223.100.000 | 3.223.100.000 | 0 | |||
| vn0101849706 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT HOÀNG PHƯƠNG | 180 | 68.527.000 | 220 | 3.372.450.000 | 3.372.450.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600260306 | Phần 6 | vn0106293846 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ HALICO | 180 | 102.632.000 | 210 | 4.958.960.500 | 4.958.960.500 | 0 |
| 7 | PP2600260307 | Phần 7 | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 4.009.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 180 | 4.009.000 | 210 | 151.790.000 | 151.790.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH NTT HƯNG THỊNH | 180 | 4.009.000 | 210 | 169.575.000 | 169.575.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 180 | 4.009.000 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600260308 | Phần 8 | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 49.650.000 | 210 | 2.307.500.000 | 2.307.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600260309 | Phần 9 | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 180 | 33.737.000 | 210 | 1.614.795.000 | 1.614.795.000 | 0 |
| 10 | PP2600260310 | Phần 10 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 47.443.000 | 210 | 370.321.400 | 370.321.400 | 0 |
1. PP2600260305 - Phần 5
1. PP2600260301 - Phần 1
2. PP2600260302 - Phần 2
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH QUANG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600260304 - Phần 4
2. PP2600260305 - Phần 5
1. PP2600260309 - Phần 9
1. PP2600260307 - Phần 7
1. PP2600260308 - Phần 8
1. PP2600260307 - Phần 7
1. PP2600260306 - Phần 6
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HALICO INVESTMENT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2600260305 - Phần 5
1. PP2600260303 - Phần 3
2. PP2600260310 - Phần 10
1. PP2600260304 - Phần 4
1. PP2600260307 - Phần 7
1. PP2600260307 - Phần 7