Package No. 13: Purchasing surgical threads and infusion supplies

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 13: Purchasing surgical threads and infusion supplies
Bidding method
Online bidding
Tender value
26.643.164.896 VND
Publication date
09:26 26/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1442/Đ-BVĐKXP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Green Po General Hospital
Approval date
25/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0101954891
0101954891
5.875.447.842
5.877.348.930
1
See details
2
vn0500235049
0500235049
2.372.092.000
2.372.092.000
2
See details
3
vn2700349706
2700349706
5.791.228.000
6.048.128.000
2
See details
4
vn0106293846
0106293846
4.958.960.500
5.131.597.500
1
See details
5
vn0109073165
0109073165
151.790.000
200.425.750
1
See details
6
vn0104478739
0104478739
2.307.500.000
2.482.500.000
1
See details
7
vn0304728672
0304728672
1.614.795.000
1.686.825.000
1
See details
Total: 7 contractors
23.071.813.342
23.798.917.180
9
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Kim lấy máu, lấy thuốc các loại, các cỡ
KT18G:ECO KT20G:ECO KT23G:ECO
2.120.000
Cái
Việt Nam
230
2
Kim cánh bướm có dây nối các số
KCB02:ECO
200.000
Cái
Việt Nam
990
3
Kim luồn tĩnh mạch có cánh các số
GS-3028
280.000
Cái
Ấn Độ
5,985
4
Kim luồn tĩnh mạch số 24G (không có cửa bơm thuốc)
4253302
60.000
Cái
Malaysia
11,000
5
Kim luồn tĩnh mạch số 24G; 26G (không có cửa bơm thuốc)
3116522 (24G); 3106522 (26G).
120.000
Cái
Ý
15,540
6
Nút chặn kim luồn
STB-ABS0PRHB
45.900
Cái
Việt Nam
1,320
7
Kim bướm lấy máu chân không
MSN-F18**, MSN-F20**, MSN-F21**, MSN-F22**, MSN-F23**
9.000
Cái
Trung Quốc
1,300
8
Ống đỡ kim lấy máu chân không (holder)
NH-02
500
Ống
Trung Quốc
945
9
Chỉ tiêu chậm đơn sợi polydioxanone số 2/0
W9125H
2.916
Sợi
Mexico
130,113
10
Chỉ tiêu chậm đơn sợi polydioxanone số 3/0
W9124H
3.960
Sợi
Mexico
130,113
11
Chỉ tiêu chậm đơn sợi polydioxanone số 4/0
W9115H
3.276
Sợi
Mexico
133,904
12
Chỉ tiêu chậm đơn sợi polydioxanone số 5/0
Z1013H
1.368
Sợi
Mexico
122,529
13
Chỉ tiêu chậm đơn sợi polydioxanone số 6/0
Z1032H
792
Sợi
Mexico
194,542
14
Chỉ tiêu chậm đơn sợi polydioxanone số 7/0
Z1711E
48
Sợi
Mexico
320,206
15
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 1
15400140
22.632
Sợi
Bỉ
47,166
16
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
W9121
18.000
Sợi
Đức
78,750
17
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
W9120
6.708
Sợi
Đức
70,788
18
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
W9105
1.080
Sợi
Mexico
108,325
19
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
W9940
1.980
Sợi
Brazil
82,250
20
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 đa sợi 4/0
W9922
2.988
Sợi
Brazil
88,550
21
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 5/0
W9915
2.340
Sợi
Brazil
108,850
22
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 6/0
W9913
360
Sợi
Brazil
164,938
23
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 1
VCP359H
1.200
Sợi
Mỹ
103,367
24
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 2/0
VCP317H
1.100
Sợi
Mỹ
86,013
25
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 3/0
VCP316H
1.100
Sợi
Mỹ
81,433
26
Chỉ tiêu đa sợi Polyglactin kháng khuẩn số 4/0
VCP310H
610
Sợi
Mỹ
128,683
27
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng người lớn
4161211
3.000
Bộ
Đức
656,000
28
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng người lớn
4163214
50
Bộ
Đức
675,412
29
Chạc ba tiêm có dây nối dài 25 cm
KBN02: MPV
260.000
Cái
Việt Nam
2,950
30
Chạc ba tiêm không dây nối
KBN03: MPV
24.000
Cái
Việt Nam
2,650
31
Dây nối 140cm
ECO
25.000
Cái
Việt Nam
2,850
32
Dây nối 75cm
ECO
35.000
Cái
Việt Nam
2,850
33
Dây truyền dịch
DTD07: HTA
700.000
Bộ
Việt Nam
2,820
34
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch
LUX-04
10.000
Bộ
Việt Nam
15,000
35
Dây truyền máu
TM: ECO
15.000
Bộ
Việt Nam
6,500
36
Bộ bơm tiêm cản quang 1 nòng 190ml
100200F
300
Bộ
Trung Quốc
110,500
37
Bộ bơm tiêm thuốc cản quang 2 nòng
100200B/100200B
200
Bộ
Trung Quốc
237,700
38
Bộ bơm tiêm thuốc đối quang từ
100100C/10060A
50
Bộ
Trung Quốc
222,000
39
Dây nối bơm tiêm cản quang đơn 150cm, 300 psi
115020A
2.000
Cái
Trung Quốc
30,000
40
Bộ truyền giảm đau loại 1
Chủng loại: SZB-CZ Mã sản phẩm: BW312B
1.000
Bộ
Trung Quốc
179,000
41
Bộ truyền giảm đau loại 2
Chủng loại: Medicine Cassette Mã sản phẩm: CPE-101-100, CPE-501-300
4.500
Bộ
Trung Quốc
473,000
42
Kim bướm dùng trong chạy thận
AVF2516SR01E, AVF2517SR01E
70.000
Cái
Malaysia
3,906
43
Dây lọc máu trong thận nhân tạo
BLU001E
35.000
Bộ
Malaysia
38,325
44
Kim chọc dò gây tê tủy sống các cỡ
4501390-10; 4509900-10; 4507401-13; 4507908-10; 4505905-10; 4503902-10
7.000
Cái
Nhật Bản
24,570
45
Kim gây tê đám rối thần kinh, dài 50mm
4894502
400
Cái
Nhật Bản
170,801
46
Kim gây tê ngoài màng cứng
4514211
500
Bộ
Malaysia
260,022
47
Bơm cho ăn 50ml
BCA01: MPV
15.000
Cái
Việt Nam
2,744
48
Bơm tiêm điện đầu thẳng 50ml
BTK50: ECO
35.000
Cái
Việt Nam
2,744
49
Bơm tiêm điện đầu xoáy 50ml
BTLL50: ECO
180.000
Cái
Việt Nam
2,848
50
Bơm tiêm nhựa 1ml
BTK1: ECO
186.000
Cái
Việt Nam
498
51
Bơm tiêm nhựa 5ml
BTK5: ECO
1.125.000
Cái
Việt Nam
510
52
Bơm tiêm nhựa 20ml
BTK20: ECO
1.045.000
Cái
Việt Nam
1,198
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second