Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300474070 | Atropin sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300474073 | Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300474076 | Lidocain hydroclodrid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300474079 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300474080 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300474081 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 7 | PP2300474083 | Propofol | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300474084 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300474086 | Neostigmin metylsulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300474087 | Rocuronium bromid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | PP2300474088 | Rocuronium bromid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300474090 | Aceclofenac | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.208.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300474091 | Aescin | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 2.979.025 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 14 | PP2300474092 | Aescin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 3.181.570 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300474093 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300474095 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 1.208.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300474096 | Ketorolac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 2.755.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 18 | PP2300474097 | Ketorolac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300474098 | Loxoprofen | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 9.268.147 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300474099 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300474100 | Nefopam hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300474101 | Nefopam hydroclorid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.961.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300474102 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.269.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 2.483.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300474105 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300474106 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 1.040.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 26 | PP2300474109 | Epinephrin (adrenalin) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 27 | PP2300474110 | Fexofenadin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300474111 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300474112 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300474113 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.541.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300474114 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300474115 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300474117 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 898.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 34 | PP2300474118 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 35 | PP2300474119 | Cefamandol | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300474120 | Cefoperazon | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300474121 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 3.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300474122 | Cefpirom | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 9.268.147 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300474123 | Ceftibuten | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300474124 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.262.099 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300474125 | Cefuroxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 42 | PP2300474126 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 43 | PP2300474127 | Colistimethat natri | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 2.755.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 44 | PP2300474128 | Ofloxacin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300474129 | Capecitabin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.961.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 150 | 3.800.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 46 | PP2300474130 | Capecitabin | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300474131 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300474132 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300474135 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300474136 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 51 | PP2300474137 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300474138 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300474140 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300474141 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300474142 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300474143 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300474144 | Ifosfamid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300474145 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300474146 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300474148 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300474149 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 23.891.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300474150 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300474151 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300474152 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 65 | PP2300474153 | Pemetrexed | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300474154 | Pemetrexed | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 23.891.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300474156 | Bevacizumab | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300474157 | Bevacizumab | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300474158 | Erlotinib | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 150 | 1.640.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300474159 | Gefitinib | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 23.891.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300474160 | Imatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300474161 | Trastuzumab | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300474162 | Trastuzumab | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300474163 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 23.891.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300474164 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 23.891.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300474165 | Letrozole | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 150 | 23.891.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300474167 | Sắt (II) fumarat + acid folic | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300474169 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300474170 | Tranexamic acid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 80 | PP2300474173 | Trimetazidine dihydrochloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 81 | PP2300474174 | Nicardipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300474175 | Perindopril ; Amlodipine | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 3.961.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 3.181.570 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 83 | PP2300474176 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 3.830.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300474177 | Fenofibrat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 898.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300474178 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 15.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300474179 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300474180 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300474181 | Famotidin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 150 | 2.755.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 89 | PP2300474182 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.514.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300474183 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300474184 | Nizatidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300474185 | Rabeprazol natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300474186 | Rabeprazol natri | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 3.181.570 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 94 | PP2300474187 | Ondansetron | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 3.740.100 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.541.400 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300474188 | Ondansetron | vn0200632158 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN | 150 | 3.740.100 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300474189 | Palonosetron | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300474190 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 725.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300474192 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 150 | 898.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300474194 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 10.521.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 100 | PP2300474196 | Kẽm gluconat | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300474197 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300474198 | Dexamethason | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300474199 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 104 | PP2300474200 | Levothyroxin (muối natri) | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300474201 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.514.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300474202 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300474203 | Salbutamol sulfat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300474204 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 1.541.400 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300474205 | Terbutalin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300474206 | Acid amin* (L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysinc hcl + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Arginin hcl + L-Histidin hcl + Glycin + D-Sorbitol) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300474207 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 150 | 4.400.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300474208 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 113 | PP2300474209 | Calci clorid | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300474210 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 2.529.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 115 | PP2300474211 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 2.529.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 2.483.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 116 | PP2300474212 | Glucose | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 2.529.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 2.483.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300474213 | Kali clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300474214 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300474215 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300474216 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 2.529.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 121 | PP2300474217 | Natri clorid | vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 150 | 2.529.660 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 150 | 2.483.250 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300474220 | Nhũ dịch lipid | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300474221 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 150 | 1.269.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300474222 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.514.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300474223 | Calci carbonat + Cholecalciferol (vitamin D3) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300474227 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 725.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 127 | PP2300474228 | Vitamin A + D3 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300474229 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 395.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300474230 | Fosfomycin* (dưới dạng Fosfomycin calcium) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 288.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300474231 | Linezolid* | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300474232 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300474234 | Rabeprazol natri | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 613.700 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 133 | PP2300474236 | Amylase + lipase + protease | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300474237 | Ambroxol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 135 | PP2300474238 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300474239 | Methyl prednisolon | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 282.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 1.514.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 137 | PP2300474240 | Methyl prednisolon | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 9.268.147 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300474241 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 725.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300474242 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 725.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300474243 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 141 | PP2300474244 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300474245 | Glutathion | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 150 | 1.875.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 143 | PP2300474246 | Glutathion | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 150 | 10.521.500 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 144 | PP2300474247 | Levofloxacin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300474248 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 13.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300474252 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300474253 | Fusidic acid + betamethason | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300474254 | Tacrolimus | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 193.825 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 149 | PP2300474255 | Tacrolimus | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300474256 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 151 | PP2300474257 | Hỗn hợp các acid amin và vitamin (L-Leucin, L-Isoleucin, Lysine HCl, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Trytophan, DL-Methionin, Rentinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300474259 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 288.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300474261 | Benfotiamine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 154 | PP2300474262 | Cefditoren | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300474263 | Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Vitamin B5 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2 | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300474265 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 150 | 9.268.147 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 157 | PP2300474266 | Cefprozil | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 158 | PP2300474267 | Hydrocortison Acetate-Lidocain hydrocloride | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 3.302.130 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300474268 | Atezolizumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300474269 | Pertuzumab | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300474270 | Trastuzumab emtansine | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300474271 | Trastuzumab emtansine | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 90.000.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300474272 | Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil) | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 187.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 164 | PP2300474273 | Thymomodulin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.262.099 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 187.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 165 | PP2300474274 | Hydroquinon | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 187.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300474275 | L-Ornithin-L-Aspartat | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300474276 | Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 2.979.025 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 150 | 4.812.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 187.800 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 168 | PP2300474277 | Levocarnitin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 187.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300474278 | Arginin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 57.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 170 | PP2300474279 | L-Ornithin L-Aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 725.480 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 3.181.570 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 171 | PP2300474280 | Calci glucoheptonat; Vitamin C; Vitamin PP | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 150 | 48.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 172 | PP2300474282 | Arginin hydroclorid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300474283 | Arginin hydroclorid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300474284 | Cefpodoxim | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.262.099 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0108817862 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO | 150 | 11.499 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 25.749 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 175 | PP2300474285 | Clarithromycin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 40.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 613.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 176 | PP2300474286 | Choline alfoscerat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300474287 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 57.200 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 150 | 288.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 178 | PP2300474288 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 150 | 48.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 57.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 179 | PP2300474289 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 282.750 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 180 | PP2300474290 | Citicolin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300474291 | Citicolin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 182 | PP2300474292 | Calci lactat | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 2.979.025 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 613.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 183 | PP2300474293 | Isotretinoin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 150 | 187.800 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300474294 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 150 | 55.365.840 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 185 | PP2300474296 | Azithromycin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300474297 | Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300474298 | Silymarin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300474299 | Silymarin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300474300 | Montelukast | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 150 | 193.825 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 150 | 2.979.025 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 150 | 65.125 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300474301 | Piracetam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 150 | 65.125 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 191 | PP2300474302 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 3.262.099 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 150 | 65.125 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300474303 | Cefdinir | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 150 | 655.299 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 150 | 25.749 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 193 | PP2300474304 | Alphachymotrypsin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 16.769.015 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 194 | PP2300474305 | Atorvastatin | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 150 | 93.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 195 | PP2300474306 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 150 | 93.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 282.750 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 9.878.166 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 196 | PP2300474307 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 150 | 93.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 197 | PP2300474308 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 150 | 93.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| 198 | PP2300474309 | Solifenancin | vn0312884530 | CÔNG TY CỔ PHẦN CPR | 150 | 93.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 7.312.307 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300474310 | Esomeprazol | vn0313645863 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ | 150 | 48.300 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 150 | 21.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 200 | PP2300474311 | Esomeprazol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 150 | 3.260.799 | 180 | 0 | 0 | 0 |
| vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 150 | 57.200 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 6.141.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 150 | 208.424 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 150 | 40.000 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 613.700 | 180 | 0 | 0 | 0 | |||
| 201 | PP2300474312 | Entecavir | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 150 | 42.000 | 180 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300474305 - Atorvastatin
2. PP2300474306 - Amoxicillin + Sulbactam
3. PP2300474307 - Amoxicillin + Sulbactam
4. PP2300474308 - Amoxicillin + Sulbactam
5. PP2300474309 - Solifenancin
1. PP2300474118 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300474126 - Meropenem*
3. PP2300474131 - Carboplatin
4. PP2300474132 - Cisplatin
5. PP2300474135 - Docetaxel
6. PP2300474136 - Docetaxel
7. PP2300474137 - Doxorubicin
8. PP2300474138 - Doxorubicin hydroclorid
9. PP2300474140 - Etoposid
10. PP2300474141 - Fluorouracil
11. PP2300474142 - Gemcitabin
12. PP2300474143 - Gemcitabin
13. PP2300474144 - Ifosfamid
14. PP2300474145 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
15. PP2300474146 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
16. PP2300474148 - Oxaliplatin
17. PP2300474150 - Paclitaxel
18. PP2300474151 - Paclitaxel
19. PP2300474178 - Cồn 70°
1. PP2300474280 - Calci glucoheptonat; Vitamin C; Vitamin PP
2. PP2300474288 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2300474310 - Esomeprazol
1. PP2300474254 - Tacrolimus
2. PP2300474300 - Montelukast
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2300474207 - Acid amin*
1. PP2300474210 - Glucose
2. PP2300474211 - Glucose
3. PP2300474212 - Glucose
4. PP2300474216 - Natri clorid
5. PP2300474217 - Natri clorid
1. PP2300474124 - Ceftizoxim
2. PP2300474273 - Thymomodulin
3. PP2300474284 - Cefpodoxim
4. PP2300474302 - Cefdinir
1. PP2300474117 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300474177 - Fenofibrat
3. PP2300474192 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300474091 - Aescin
2. PP2300474276 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
3. PP2300474292 - Calci lactat
4. PP2300474300 - Montelukast
1. PP2300474091 - Aescin
2. PP2300474123 - Ceftibuten
3. PP2300474272 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
4. PP2300474276 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
5. PP2300474278 - Arginin hydroclorid
6. PP2300474284 - Cefpodoxim
7. PP2300474285 - Clarithromycin
8. PP2300474302 - Cefdinir
9. PP2300474304 - Alphachymotrypsin
10. PP2300474311 - Esomeprazol
1. PP2300474106 - Zoledronic acid
1. PP2300474284 - Cefpodoxim
1. PP2300474310 - Esomeprazol
1. PP2300474106 - Zoledronic acid
2. PP2300474119 - Cefamandol
3. PP2300474130 - Capecitabin
4. PP2300474189 - Palonosetron
5. PP2300474196 - Kẽm gluconat
6. PP2300474266 - Cefprozil
7. PP2300474276 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
1. PP2300474123 - Ceftibuten
2. PP2300474128 - Ofloxacin
3. PP2300474243 - Aescin
4. PP2300474244 - Aescin
5. PP2300474245 - Glutathion
6. PP2300474252 - Nimodipin
7. PP2300474254 - Tacrolimus
8. PP2300474255 - Tacrolimus
9. PP2300474256 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
10. PP2300474261 - Benfotiamine
11. PP2300474262 - Cefditoren
12. PP2300474263 - Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Vitamin B5 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2
13. PP2300474266 - Cefprozil
14. PP2300474296 - Azithromycin
15. PP2300474297 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
16. PP2300474298 - Silymarin
17. PP2300474299 - Silymarin
18. PP2300474300 - Montelukast
19. PP2300474301 - Piracetam
20. PP2300474303 - Cefdinir
21. PP2300474304 - Alphachymotrypsin
1. PP2300474101 - Nefopam hydroclorid
2. PP2300474129 - Capecitabin
3. PP2300474175 - Perindopril ; Amlodipine
1. PP2300474129 - Capecitabin
1. PP2300474070 - Atropin sulfat
2. PP2300474086 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300474087 - Rocuronium bromid
4. PP2300474088 - Rocuronium bromid
5. PP2300474091 - Aescin
6. PP2300474096 - Ketorolac
7. PP2300474097 - Ketorolac
8. PP2300474100 - Nefopam hydroclorid
9. PP2300474109 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2300474112 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
11. PP2300474114 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2300474120 - Cefoperazon
13. PP2300474129 - Capecitabin
14. PP2300474153 - Pemetrexed
15. PP2300474156 - Bevacizumab
16. PP2300474157 - Bevacizumab
17. PP2300474161 - Trastuzumab
18. PP2300474162 - Trastuzumab
19. PP2300474167 - Sắt (II) fumarat + acid folic
20. PP2300474170 - Tranexamic acid
21. PP2300474174 - Nicardipin
22. PP2300474179 - Povidon iodin
23. PP2300474180 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
24. PP2300474181 - Famotidin
25. PP2300474183 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
26. PP2300474187 - Ondansetron
27. PP2300474198 - Dexamethason
28. PP2300474203 - Salbutamol sulfat
29. PP2300474205 - Terbutalin
30. PP2300474206 - Acid amin* (L-Isoleucin + L-Leucin + L-Lysinc hcl + L-Methionin + L-Phenylalanin + L-Threonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Arginin hcl + L-Histidin hcl + Glycin + D-Sorbitol)
31. PP2300474209 - Calci clorid
32. PP2300474213 - Kali clorid
33. PP2300474215 - Natri clorid
34. PP2300474223 - Calci carbonat + Cholecalciferol (vitamin D3)
35. PP2300474228 - Vitamin A + D3
36. PP2300474231 - Linezolid*
37. PP2300474232 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
38. PP2300474236 - Amylase + lipase + protease
39. PP2300474237 - Ambroxol
40. PP2300474238 - Natri clorid
41. PP2300474247 - Levofloxacin
42. PP2300474253 - Fusidic acid + betamethason
43. PP2300474257 - Hỗn hợp các acid amin và vitamin (L-Leucin, L-Isoleucin, Lysine HCl, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Trytophan, DL-Methionin, Rentinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%)
44. PP2300474285 - Clarithromycin
45. PP2300474294 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2300474194 - Bacillus subtilis
2. PP2300474246 - Glutathion
1. PP2300474278 - Arginin hydroclorid
2. PP2300474287 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
3. PP2300474288 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
4. PP2300474311 - Esomeprazol
1. PP2300474102 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300474221 - Ringer lactat
1. PP2300474073 - Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
2. PP2300474079 - Midazolam
3. PP2300474080 - Midazolam
4. PP2300474081 - Morphin
5. PP2300474099 - Morphin
6. PP2300474111 - Ephedrin
7. PP2300474202 - Diazepam
8. PP2300474208 - Acid amin + glucose + lipid (*)
9. PP2300474267 - Hydrocortison Acetate-Lidocain hydrocloride
1. PP2300474149 - Paclitaxel
2. PP2300474154 - Pemetrexed
3. PP2300474159 - Gefitinib
4. PP2300474163 - Trastuzumab
5. PP2300474164 - Trastuzumab
6. PP2300474165 - Letrozole
1. PP2300474187 - Ondansetron
2. PP2300474188 - Ondansetron
1. PP2300474102 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2300474211 - Glucose
3. PP2300474212 - Glucose
4. PP2300474217 - Natri clorid
1. PP2300474312 - Entecavir
1. PP2300474190 - Drotaverin clohydrat
2. PP2300474227 - Calcitriol
3. PP2300474241 - Levothyroxin (muối natri)
4. PP2300474242 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2300474279 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2300474248 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2300474272 - Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
2. PP2300474273 - Thymomodulin
3. PP2300474274 - Hydroquinon
4. PP2300474276 - Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
5. PP2300474277 - Levocarnitin
6. PP2300474293 - Isotretinoin
1. PP2300474230 - Fosfomycin* (dưới dạng Fosfomycin calcium)
2. PP2300474259 - Phospholipid đậu nành
3. PP2300474287 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
1. PP2300474096 - Ketorolac
2. PP2300474127 - Colistimethat natri
3. PP2300474181 - Famotidin
1. PP2300474083 - Propofol
2. PP2300474200 - Levothyroxin (muối natri)
3. PP2300474220 - Nhũ dịch lipid
4. PP2300474268 - Atezolizumab
5. PP2300474269 - Pertuzumab
6. PP2300474270 - Trastuzumab emtansine
7. PP2300474271 - Trastuzumab emtansine
1. PP2300474113 - Naloxon hydroclorid
2. PP2300474187 - Ondansetron
3. PP2300474204 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2300474245 - Glutathion
1. PP2300474092 - Aescin
2. PP2300474175 - Perindopril ; Amlodipine
3. PP2300474186 - Rabeprazol natri
4. PP2300474279 - L-Ornithin L-Aspartat
1. PP2300474093 - Celecoxib
2. PP2300474105 - Colchicin
3. PP2300474110 - Fexofenadin
4. PP2300474115 - Gabapentin
5. PP2300474152 - Pemetrexed
6. PP2300474169 - Sắt sulfat + acid folic
7. PP2300474173 - Trimetazidine dihydrochloride
8. PP2300474184 - Nizatidin
9. PP2300474185 - Rabeprazol natri
10. PP2300474186 - Rabeprazol natri
11. PP2300474197 - Silymarin
12. PP2300474199 - Insulin người trộn, hỗn hợp
13. PP2300474256 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
14. PP2300474261 - Benfotiamine
15. PP2300474305 - Atorvastatin
16. PP2300474310 - Esomeprazol
17. PP2300474311 - Esomeprazol
1. PP2300474239 - Methyl prednisolon
2. PP2300474289 - Sucralfat
3. PP2300474306 - Amoxicillin + Sulbactam
1. PP2300474284 - Cefpodoxim
2. PP2300474303 - Cefdinir
1. PP2300474158 - Erlotinib
1. PP2300474182 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
2. PP2300474201 - Thiamazol
3. PP2300474222 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
4. PP2300474239 - Methyl prednisolon
1. PP2300474090 - Aceclofenac
2. PP2300474095 - Ketoprofen
1. PP2300474084 - Sevofluran
2. PP2300474152 - Pemetrexed
3. PP2300474153 - Pemetrexed
4. PP2300474160 - Imatinib
5. PP2300474187 - Ondansetron
6. PP2300474199 - Insulin người trộn, hỗn hợp
7. PP2300474210 - Glucose
8. PP2300474211 - Glucose
9. PP2300474212 - Glucose
10. PP2300474214 - Manitol
11. PP2300474216 - Natri clorid
12. PP2300474217 - Natri clorid
13. PP2300474265 - L-Ornithin - L-aspartat
14. PP2300474309 - Solifenancin
1. PP2300474246 - Glutathion
2. PP2300474265 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2300474275 - L-Ornithin-L-Aspartat
4. PP2300474279 - L-Ornithin L-Aspartat
5. PP2300474284 - Cefpodoxim
6. PP2300474291 - Citicolin
7. PP2300474306 - Amoxicillin + Sulbactam
1. PP2300474278 - Arginin hydroclorid
2. PP2300474279 - L-Ornithin L-Aspartat
3. PP2300474280 - Calci glucoheptonat; Vitamin C; Vitamin PP
4. PP2300474282 - Arginin hydroclorid
5. PP2300474283 - Arginin hydroclorid
6. PP2300474284 - Cefpodoxim
7. PP2300474285 - Clarithromycin
8. PP2300474286 - Choline alfoscerat
9. PP2300474287 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
10. PP2300474288 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
11. PP2300474289 - Sucralfat
12. PP2300474290 - Citicolin
13. PP2300474291 - Citicolin
14. PP2300474292 - Calci lactat
15. PP2300474311 - Esomeprazol
1. PP2300474098 - Loxoprofen
2. PP2300474122 - Cefpirom
3. PP2300474240 - Methyl prednisolon
4. PP2300474265 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2300474300 - Montelukast
2. PP2300474301 - Piracetam
3. PP2300474302 - Cefdinir
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | INTERNATIONAL MEDICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2300474229 - Fosfomycin*
1. PP2300474285 - Clarithromycin
2. PP2300474311 - Esomeprazol
1. PP2300474234 - Rabeprazol natri
2. PP2300474285 - Clarithromycin
3. PP2300474292 - Calci lactat
4. PP2300474311 - Esomeprazol
1. PP2300474121 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2300474176 - Atorvastatin + Ezetimibe