Package No. 2: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
174
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 2: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
23.220.726.475 VND
Publication date
10:11 19/01/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
17/QĐ-YHPXUB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
Approval date
12/01/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 2.080.355.500 2.100.471.000 30 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 326.413.000 326.413.000 8 See details
3 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 56.825.500 65.529.900 10 See details
4 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 56.825.500 65.529.900 10 See details
5 vn0310631333 SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.569.359.665 2.569.359.665 5 See details
6 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 369.235.000 422.314.700 9 See details
7 vn0302975997 HIEP BACH NIEN PHARMA JOINT STOCK COMPANY 120.600.000 120.800.000 2 See details
8 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 67.180.000 87.580.000 2 See details
9 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 540.782.000 576.780.000 14 See details
10 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 224.700.000 224.700.000 1 See details
11 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 662.865.000 662.865.000 2 See details
12 vn0102041728 U.N.I VIETNAM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 10.500.000 10.500.000 1 See details
13 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 205.455.000 236.775.000 3 See details
14 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 99.000.000 99.000.000 1 See details
15 vn0107090454 THUAN LOC PHARMACEUTICAL COMMERCIAL COMPANY LIMITED 478.600.000 478.600.000 6 See details
16 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 7.140.000 7.140.000 2 See details
17 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 89.800.000 89.800.000 3 See details
18 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.333.921.260 1.336.103.760 16 See details
19 vn0101630600 VENUS PHARMA JOINT STOCK COMPANY 383.000.000 383.000.000 2 See details
20 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.455.089.000 1.457.544.000 17 See details
21 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 320.860.000 321.260.000 2 See details
22 vn0106739489 VIET NAM INTERCONTINENTAL PHARMA COMPANY LIMITED 240.500.000 380.000.000 1 See details
23 vn0102183916 HOANG MAI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.389.050.000 2.389.150.000 6 See details
24 vn0107972632 KIEN AN MEDICINE COMPANY LIMITED 143.000.000 164.000.000 1 See details
25 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 148.250.000 151.400.000 4 See details
26 vn0200632158 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN 227.010.000 227.010.000 1 See details
27 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 72.310.000 72.548.000 5 See details
28 vn0101273927 VIET HUNG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.050.000.000 1.050.000.000 2 See details
29 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 440.000.000 440.000.000 1 See details
30 vn2600424614 Hong Duc Trading and Pharmaceutical Product Joint Stock Company 30.600.000 32.541.000 2 See details
31 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 39.500.000 39.500.000 1 See details
32 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 27.800.000 27.800.000 2 See details
33 vn0109196745 OPTIMAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 57.990.000 58.770.000 3 See details
34 vn0101352914 HANOI MEDICAL SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 2.670.000 2.775.000 2 See details
35 vn0105402161 VIMED COMPANY LIMITED 179.600.000 187.500.000 1 See details
36 vn0102005670 DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 4.635.000 5.040.000 2 See details
37 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 1.252.000.000 1.252.000.000 1 See details
38 vn0104192560 VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 17.136.000 17.520.000 5 See details
39 vn0108593563 VIETLIFE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.350.000 1.440.000 2 See details
40 vn0107378764 ANH PHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 6.110.500 6.610.500 4 See details
41 vn0313645863 DUC TRI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.100.000 2.730.000 2 See details
42 vn0101504109 INTERNATIONAL MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 0 0 1 See details
43 vn0312884530 CPR JOINT STOCK COMPANY 3.180.000 3.180.000 2 See details
44 vn0107960796 FAMED TRADING JOINT STOCK COMPANY 4.000.000 4.200.000 1 See details
Total: 44 contractors 17.798.122.925 18.157.780.425 198
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300474070
GE.BH.1
Atropin sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114045723 (VD-24376-16)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống, 20 ống, 50 ống x 1ml
Ống
2,000
441
882,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
2
PP2300474073
GE.BH.4
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat)
0,05mg/ml-2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
5,000
13,650
68,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
3
PP2300474076
GE.BH.7
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
100mg/ 10ml
VD-29009-18 (QĐ gia hạn số: 136/QĐ-QLD ngày 01/3/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống 10ml
Ống
2,000
2,850
5,700,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
4
PP2300474080
GE.BH.11
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
VN-21582-18 (Thẻ kho + TKHQ + Hóa đơn)
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
200
59,850
11,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
5
PP2300474081
GE.BH.12
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml
VD-24315-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
3,000
4,200
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
6
PP2300474084
GE.BH.15
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
100
1,552,000
155,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
7
PP2300474086
GE.BH.17
Pinadine Inj
Neostigmine methylsulfate
0,5mg/ml
VN-20064-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 1ml
Ống
2,000
9,200
18,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
8
PP2300474087
GE.BH.18
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
45,000
22,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
9
PP2300474088
GE.BH.19
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
500
36,900
18,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
10
PP2300474090
GE.BH.21
Speenac S
Aceclofenac
100mg
VN-19212-15
Uống
Viên nang mềm
Korea United Pharm. Inc.
Hàn Quốc
Hộp 2 túi nhôm x 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,720
23,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
11
PP2300474091
GE.BH.22
MHAESCIN 40
Escin
40mg
VD-32611-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 vỉ x 30 viên; Hộp 10 vỉ x 30 viên
Viên
50,000
5,460
273,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
12
PP2300474092
GE.BH.23
Escin 20mg
Escin
20mg
VD-35445-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,050
61,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
13
PP2300474093
GE.BH.24
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
VN-16821-13
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
9,100
45,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
14
PP2300474095
GE.BH.26
Disomic
Dexketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/ pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
5,000
19,400
97,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
1
48 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
15
PP2300474096
GE.BH.27
Vinrolac 30mg
Ketorolac tromethamin
30mg/2ml
VD-32941-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2,000
8,400
16,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
16
PP2300474097
GE.BH.28
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/1ml
VN-21533-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romani
Hộp 10 ống 1ml
Ống
8,000
35,000
280,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
17
PP2300474098
GE.BH.29
Loxorox
Loxoprofen
60mg
VN-22712-21
Uống
Viên nén
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,591
17,955,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
18
PP2300474099
GE.BH.30
Morphin 30mg
Morphin
30mg
VD-19031-13 Gia hạn SĐK số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
7,150
71,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
19
PP2300474100
GE.BH.31
Nisitanol
Nefopam hydroclorid
20mg
VD-17594-12
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml, Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
5,000
3,100
15,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
20
PP2300474101
GE.BH.32
Nefolin 30mg
Nefopam hydroclorid
30mg
VN-18368-14 (gia hạn đến hết 24/02/2027)
Uống
Viên nén
Medochemie LTD. -Central Factory
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,250
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
21
PP2300474102
GE.BH.33
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
1g/100ml
VD-33956-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
3,000
9,300
27,900,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
22
PP2300474105
GE.BH.36
Colchicine
Colchicin
1mg
VD-19169-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
925
925,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
23
PP2300474106
GE.BH.37
Zolexati 4mg
Zoledronic acid
4mg
VD-36211-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
200
520,000
104,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
4
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
24
PP2300474109
GE.BH.40
Adrenalin 1mg/1ml
Adrenalin (Dưới dạng Adrenalin bitartrat)
1mg/ 1ml
VD-31774-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
500
1,284
642,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
25
PP2300474110
GE.BH.41
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,150
5,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
26
PP2300474111
GE.BH.42
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
200
82,500
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
27
PP2300474112
GE.BH.43
Folinato 50mg
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat pentahydrat)
50mg
VN-21204-18
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô và dung môi pha tiêm truyền
Laboractorios Normon S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (nước pha tiêm) 5ml
Lọ
3,000
81,585
244,755,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
28
PP2300474113
GE.BH.44
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
29,400
5,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
29
PP2300474114
GE.BH.45
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VD-24342-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 4ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml; hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
200
35,800
7,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
30
PP2300474115
GE.BH.46
Neubatel
Gabapentin
300mg
VD-28921-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,000
1,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
31
PP2300474117
GE.BH.48
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
VD-20745-14
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
2,000
36,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
32
PP2300474118
GE.BH.49
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
27,500
27,500,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
33
PP2300474119
GE.BH.50
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
2,000
64,000
128,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
2
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
34
PP2300474120
GE.BH.51
Kocepo Inj.
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
1g
VN-18677-15
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
42,000
252,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
35
PP2300474121
GE.BH.52
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon + Sulbactam
1g + 1g
VD-32834-19
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
74,000
370,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
36
PP2300474122
GE.BH.53
Zinhepa Inj.
Cefpirom
1g
VN-22459-19
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
128,982
644,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
37
PP2300474123
GE.BH.54
Armten 200
Ceftibuten
200mg
VD-33239-19
Uống
Viên nang cứng
Công Ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
500
31,900
15,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
38
PP2300474124
GE.BH.55
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
VD-29757-18 (893110252523)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
64,000
320,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
39
PP2300474125
GE.BH.56
Cefuroxime 500mg
Cefuroxim
500mg
VD-22940-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,357
11,785,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
40
PP2300474126
GE.BH.57
Mizapenem 0,5g
Meropenem
0,5g
VD-20773-14 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
200
31,050
6,210,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
41
PP2300474127
GE.BH.58
Colisodi 2,0 MIU
Colistimethate natri (tương đương 156,66mg)
2 MIU
VD-34658-20
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml; Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 10ml; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 10ml
Lọ
500
449,400
224,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
42
PP2300474128
GE.BH.59
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Túi
1,000
138,000
138,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
43
PP2300474129
GE.BH.60
Capecitabine 500mg
Capecitabine
500 mg
VN-23114-22
Uống
Viên nén bao phim
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
24,050
240,500,000
CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
44
PP2300474130
GE.BH.61
Capecitabine Tablets USP 500mg
Capecitabine
500mg
VN3-406-22
Uống
Viên nén bao phim
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
Hộp 12 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,900
79,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
2
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
45
PP2300474131
GE.BH.62
Bocartin 50
Carboplatin
50mg/5ml
VD-21241-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,000
128,898
128,898,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
46
PP2300474132
GE.BH.63
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
QLĐB-736-18 (893114093023)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
2,000
64,491
128,982,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
47
PP2300474135
GE.BH.66
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
20mg/1ml
QLĐB-766-19 (893114114823)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
200
283,500
56,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
48
PP2300474136
GE.BH.67
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
QLĐB-767-19 (893114092823)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
500
494,991
247,495,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
49
PP2300474137
GE.BH.68
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
1,000
43,491
43,491,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
50
PP2300474138
GE.BH.69
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin hydroclorid
50mg/25ml
QLĐB-693-18 (893114093323)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 25ml
Lọ
500
164,997
82,498,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
51
PP2300474141
GE.BH.72
Biluracil 1g
Fluorouracil
1g/20ml
QLĐB-591-17 (893114114923)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
500
75,999
37,999,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
52
PP2300474142
GE.BH.73
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1000mg
VD-21233-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
300
336,000
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
53
PP2300474143
GE.BH.74
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
200mg
VD-21234-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 5ml
Lọ
300
126,000
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
54
PP2300474144
GE.BH.75
Ifosfamid bidiphar 1g
Ifosfamid
1g
QLĐB-709-18 (893114093423)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20
384,993
7,699,860
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
55
PP2300474145
GE.BH.76
Irinotecan bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
100mg/ 5ml
QLĐB-637-17 (893114093523)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
549,990
54,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
56
PP2300474146
GE.BH.77
Irinotecan Bidiphar 40mg/2ml
Irinotecan hydroclorid trihydrat
40mg/ 2ml
QLĐB-695-18 (893114115123)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2ml
Lọ
300
274,995
82,498,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
57
PP2300474148
GE.BH.79
Lyoxatin 50mg/10ml
Oxaliplatin
50mg/ 10ml
QLĐB-613-17 (893114115223)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,000
243,999
243,999,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
58
PP2300474149
GE.BH.80
Paclitaxelum Actavis
Paclitaxel
260mg/43,33ml
VN-11619-10
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền tĩnh mạch
S.C Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 1 lọ 43,33ml
Lọ
100
1,470,000
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
59
PP2300474150
GE.BH.81
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/ 16,7ml
VD-21630-14
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
100
264,999
26,499,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
60
PP2300474151
GE.BH.82
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/ 5ml
VD-21631-14 (893114343523)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
150
124,950
18,742,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
61
PP2300474152
GE.BH.83
Podoxred 500mg
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg
500mg
VN3-60-18
Tiêm
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
50
1,127,000
56,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
62
PP2300474153
GE.BH.84
SUNPEXITAZ 100
Pemetrexed (dưới dạng Pemetrexed dinatri heptahydrate)
100mg
890114081523 (VN3-25-18) theo quyết định số 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
100
540,000
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
63
PP2300474154
GE.BH.85
Pemetrexed biovangen
Pemetrexed
100mg
859114086023 (VN3-55-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Oncomed Manufacturing a.s. 2. CS đóng gói thứ cấp: GE Pharmaceutical Ltd 3. CS xuất xưởng: Synthon Hispania S.L
1. CS sản xuất, CS đóng gói sơ cấp: Séc 2. CS đóng gói thứ cấp: Bungary 3. CS xuất xưởng: Tây Ban Nha.
Hộp 1 lọ
Lọ
50
3,900,000
195,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
64
PP2300474158
GE.BH.89
BivoEro 150
Erlotinib
150mg
QLĐB-553-16
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
71,500
143,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
65
PP2300474159
GE.BH.90
Bigefinib 250
Gefitinib
250mg
893114104523 (QLĐB-510-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 3 vỉ*10 viên, Hộp 1 chai 30 viên
Viên
1,000
199,900
199,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
66
PP2300474160
GE.BH.91
Imatinib Teva 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesilate)
400mg
VN3-395-22
Uống
Viên nén bao phim
Pliva Croatia Ltd
Croatia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
140,000
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
67
PP2300474163
GE.BH.94
Hertraz 150
Trastuzumab
150mg
890410249423 (QLSP-H03- 1174-19)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ bột và 1 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
50
10,332,000
516,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
68
PP2300474164
GE.BH.95
Hertraz 440
Trastuzumab
440mg
890410249523 (QLSP-H03- 1175-19)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Biocon Biologics Limited
Ấn độ
Hộp 1 lọ bột và 2 lọ 10ml dung môi pha tiêm
Lọ
50
26,271,000
1,313,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
69
PP2300474165
GE.BH.96
Lezra 2,5mg
Letrozole
2,5mg
VN-20367-17
Uống
Viên nén bao phim
S.C Sindan-Pharma S.R.L
Rumani
Hộp 3 vỉ*10 viên
Viên
1,000
17,000
17,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
70
PP2300474167
GE.BH.98
Agifivit
Sắt (II) fumarat + Acid folic
200mg + 1mg
VD-22438-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 25 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
325.5
1,627,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
71
PP2300474169
GE.BH.100
Ferrola
Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg); Acid Folic
37mg; 0,8mg
VN-18973-15
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,500
16,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
72
PP2300474170
GE.BH.101
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
VD-26894-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
1,505
2,257,500
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
73
PP2300474173
GE.BH.104
Metazrel
Trimetazidine dihydrochloride
20mg
VD-28474-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
310
155,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
74
PP2300474174
GE.BH.105
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
VD-32033-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
100
84,000
8,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
75
PP2300474175
GE.BH.106
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril; Amlodipine
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipine 10mg
VN-22311-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
5,680
5,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
76
PP2300474176
GE.BH.107
Atovze 20/10
Atorvastatin + Ezetimib
20mg + 10mg
VD-30485-18 (Duy trì hiệu lực SĐK số: 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,500
13,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
77
PP2300474177
GE.BH.108
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
VN-21070-18
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,950
11,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
78
PP2300474178
GE.BH.109
Dung dịch sát khuẩn tay
Ethanol
70%
VS-4904-15
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược- TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
2,000
17,409
34,818,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
79
PP2300474179
GE.BH.110
Povidone
Mỗi chai 20ml chứa Povidon iod 2gam
10% (kl/tt)-200ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Chai 200ml
Chai
2,000
28,000
56,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
80
PP2300474180
GE.BH.111
Asigastrogit
Mỗi gói chứa: Attapulgit hoạt hóa; Nhôm hydroxyd khô; Magnesi carbonat
2.5g + 250mg + 250mg
VD-23151-15
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CP Dược VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,2g
Gói
5,000
1,785
8,925,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
81
PP2300474181
GE.BH.112
Vinfadin 40mg
Famotidin
40mg/5ml
VD-32939-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ; 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
500
68,000
34,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
82
PP2300474182
GE.BH.113
ALUMASTAD
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/4 vỉ xé x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
83
PP2300474183
GE.BH.114
Apigel-Plus
Mỗi ml chứa: Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd + Simethicon
(80mg + 80mg + 8mg)/ml
VD-33983-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP dược Apimed
Việt Nam
Hộp 20 gói; 30 gói; 50 gói x 10ml
Gói
3,000
3,850
11,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
84
PP2300474184
GE.BH.115
Kagawas-150
Nizatidin
150mg
VD-30342-18
Uống
Viên nang cứng (vàng - nâu)
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,450
3,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
85
PP2300474185
GE.BH.116
Beprasan 10mg
Rabeprazol natri
10mg
VN-21084-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
20,000
8,000
160,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
86
PP2300474186
GE.BH.117
Beprasan 20mg
Rabeprazol natri
20mg
VN-21085-18
Uống
Viên nén kháng dịch vị
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
viên
20,000
10,500
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
87
PP2300474187
GE.BH.118
ONDANSETRON KABI 8MG/4ML
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat)
8mg/4ml
893110059523
Tiêm tĩnh mạch- Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
10,000
10,894
108,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
88
PP2300474188
GE.BH.119
Dloe 8
Ondansetron
8mg
VN-17006-13
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Lesvi, S.L
Spain
Hộp 6 vỉ x 5 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
10,000
22,701
227,010,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VẠN XUÂN
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
89
PP2300474189
GE.BH.120
Accord Palonosetron
Palonosetron
0,05mg/ml. Ống 5ml
VN-22800-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Intas Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
450,000
45,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
2
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
90
PP2300474190
GE.BH.121
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
567
1,701,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
91
PP2300474192
GE.BH.123
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g+7g)/118ml - 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
100
59,000
5,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
92
PP2300474194
GE.BH.125
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/ 250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
50,000
1,500
75,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
93
PP2300474196
GE.BH.127
Saprozin
Kẽm gluconat
70mg/3g
VD-29961-18
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược - vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
Hộp 25 gói x 3g; Hộp 30 gói x 3g
Gói
30,000
3,120
93,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
94
PP2300474197
GE.BH.128
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
10,000
3,980
39,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
95
PP2300474198
GE.BH.129
Depaxan
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml;
3,3mg/1ml
VN-21697-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romani
Hộp 10 ống, 25 ống x 1ml
Ống
10,000
24,000
240,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
96
PP2300474199
GE.BH.130
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-847-15 kèm công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế; Công văn số 13878/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v thay đổi tên, địa chỉ cơ sở sản xuất thành phẩm; công văn số 13960/QLD-ĐK ngày 30/12/2022 V/v tăng hạn dùng của thuốc thành phẩm; Quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
54,000
2,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
97
PP2300474200
GE.BH.131
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
VN-17750-14
Uống
Viên nén
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: Merck S.A de C.V.
CSSX: Đức, đóng gói và xuất xưởng: Mexico
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000,000
1,007
1,007,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
5
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
98
PP2300474201
GE.BH.132
GLOCKNER-5
Thiamazol
5mg
VD-23921-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,000
2,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
99
PP2300474202
GE.BH.133
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
100
PP2300474203
GE.BH.134
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/ 2,5ml
893115305523 (VD-23730-15)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 4 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 6 vỉ x 5 Ống x 2,5 ml; Hộp 5 vỉ x 10 Ống x 2,5 ml
Ống
200
4,410
882,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
101
PP2300474204
GE.BH.135
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
(2,5mg + 0,5mg)/2,5ml
VD-26776-17
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
100
12,600
1,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
102
PP2300474205
GE.BH.136
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1 ml
Ống
100
4,990
499,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
103
PP2300474207
GE.BH.138
Hepagold
Acid amin*
8% /250ml
VN-21298-18
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 250ml
Túi
5,000
88,000
440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
104
PP2300474208
GE.BH.139
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Glucose 11% + Amino Acid 11,3% + Lipid Emulsion 20%; 960ml
VN-21330-18 Gia hạn SĐK số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
MG Co., Ltd
Hàn Quốc
Túi 960ml
Túi
200
614,250
122,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
5
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
105
PP2300474209
GE.BH.140
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2,000
838
1,676,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
106
PP2300474210
GE.BH.141
Glucose 5%
Glucose
5g/100ml (5%) - 250ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
3,000
7,800
23,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
107
PP2300474211
GE.BH.142
Glucose 5%
Glucose
5% 500ml
VD-35954-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
15,000
7,665
114,975,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
108
PP2300474212
GE.BH.143
GLUCOSE 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10g/100ml
VD-25876-16 công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1,000
9,345
9,345,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
109
PP2300474214
GE.BH.145
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
1,000
19,000
19,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
110
PP2300474215
GE.BH.146
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
VD-20890-14
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 Ống x 5 ml
Ống
500
2,310
1,155,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
111
PP2300474216
GE.BH.147
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml (0,9%) - 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
1,000
7,200
7,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
112
PP2300474217
GE.BH.148
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% 500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
10,000
6,258
62,580,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
113
PP2300474221
GE.BH.152
Lactated Ringer's Injections
Ringer lactat
500ml
VN-22250-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
5,000
19,800
99,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
114
PP2300474222
GE.BH.153
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2.940mg
VD-27518-17
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp/1 tuýp x 20 viên
Viên
30,000
3,500
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
115
PP2300474223
GE.BH.154
Agi - calci
Calci carbonat + Cholecalciferol
1250mg + 200IU
VD-23484-15
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
870
17,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
116
PP2300474227
GE.BH.158
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
798
1,596,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
117
PP2300474228
GE.BH.159
Vitamin A-D
Vitamin A + D
2500IU + 200IU
VD-19550-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 5vỉ x 10 viên
Viên
20,000
320
6,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
118
PP2300474229
GE.BH.160
Delivir 2g
Fosfomycin
2000mg
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
500
79,000
39,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
119
PP2300474230
GE.BH.161
GE.BH.161
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin calcium 703 mg) 500 mg
500mg
VN-22523-20
Uống
Viên nang cứng
Toll Manufacturing Services, S.L.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 24 viên
Viên
1,000
18,500
18,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
48 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
120
PP2300474231
GE.BH.162
Inlezone 600
Mỗi 300 ml chứa: Linezolid 600mg
600mg
VD-32784-19
Tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
Hộp 1 túi 300ml
Túi
1,000
195,000
195,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
121
PP2300474234
GE.BH.165
Rabeprazole sodium 20mg
Rabeprazol natri
20mg
893110229923
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
CN Cty CP Dược Imexpharm -Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Chai/Lọ/Ống
500
113,000
56,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
2
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
122
PP2300474236
GE.BH.167
Pancres
Pancreatin 170mg (tương ứng với 238 IU Protease, 3400IU Lipase, 4080 IU Amylase)
170mg
VD-25570-16
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 100 viên
Viên
15,000
3,000
45,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
123
PP2300474238
GE.BH.169
Dung dịch rửa vết thương Natri clorid 0,9%
Natri clorid
(4,5g/500ml) 0,9%/ 500ml
VD-30953-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP DP Vĩnh Phúc
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3,000
7,140
21,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
124
PP2300474239
GE.BH.170
GOMES
Methyl prednisolon
16mg
VD-19660-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,490
22,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
125
PP2300474241
GE.BH.172
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
200,000
294
58,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
126
PP2300474242
GE.BH.173
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2500mg + 500mg
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
5,000
1,974
9,870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
127
PP2300474243
GE.BH.174
Aescinat natri 5 mg
Aescin
5mg
893110055323
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 5mg
Lọ
10,000
68,000
680,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
128
PP2300474244
GE.BH.175
Aescinat natri 10 mg
Aescin
10mg
893110055423
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10mg
Lọ
5,000
98,000
490,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
2
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
129
PP2300474245
GE.BH.176
Glumidtab 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri)
600mg
VD-30546-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
2,000
89,800
179,600,000
CÔNG TY TNHH VIMED
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
130
PP2300474246
GE.BH.177
Gluthion
Glutathion
1200mg
VD- 23400-15
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ bột đông khô + 10 ống nước cất
Chai/Lọ/Ống
5,000
195,000
975,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
131
PP2300474247
GE.BH.178
Levogolds
Levofloxacin
750mg
VN-18523-14
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch
Túi
1,000
245,700
245,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
132
PP2300474248
GE.BH.179
Berlthyrox 100(SX bán thành phẩm: Berlin Chemie AG(merarini Group); Đ/c: Tempelhger Weg 83, D-12347 Berlin)
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VN-10763-10
Uống
Viên nén
Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
2,000,000
626
1,252,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
133
PP2300474252
GE.DV.3
Gimision
Nimodipin
60mg
VD-28879-18 (gia hạn 136/QĐ-QLD 01/03/2023)
Uống
Viên nang mềm
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
20,000
20,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
134
PP2300474253
GE.DV.4
Bividerm fort
Mỗi 100g kem chứa acid fusidic 2g; Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) 100mg
2g + 100mg
VD-33063-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty TNHH BRV Healthcare (Cty BRV)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
100
65,000
6,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
135
PP2300474254
GE.DV.5
Atilimus 0,1%
Tacrolimus
0.1% 15g
VD-34135-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
355,000
17,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
136
PP2300474255
GE.DV.6
Atilimus 0,1%
Tacrolimus
0.1% 20g
VD-34135-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
50
442,000
22,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
137
PP2300474256
GE.DV.7
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
600mg/50ml
VN-23140-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 50ml, Hộp 10 lọ x 50ml
Lọ
100
286,000
28,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
1
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
138
PP2300474257
GE.DV.8
Hightamine
Hỗn hợp các acid amin và vitamin (L-Leucin, L-Isoleucin, Lysine HCl, L-Phenylalanin, L-Threonin, L-Valin, L-Trytophan, DL-Methionin, Rentinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%)
9,15mg + 5,0mg + 25mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 5,0mg + 9,2mg + 1000 IU + 2,5mg + 1,5mg + 10mg + 5mg +2,5mg + 0,5mcg + 100mcg + 25mg + 100 IU + 10mg
VN-15146-12
Uống
Viên nang
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,330
21,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
139
PP2300474259
GE.DV.10
GE.DV.10
Phospholipid đậu nành
600mg
VN-22018-19
Uống
Viên nang mềm
Minskinterrcaps U.V
Belarus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
9,300
9,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
140
PP2300474261
GE.DV.12
Milgamma mono 150
Benfotiamine
150mg
VN-18480-14 (Gia hạn 573/QLD-ĐK ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao đường
Dragenopharm Apotheker Pueschl GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
11,200
5,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
1
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
141
PP2300474262
GE.DV.13
Bosditen 30 Sachet
Cefditoren
30mg /0,9g
VD-35662-22
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 24 gói x 0,9g
Gói
100
11,990
1,199,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
142
PP2300474263
GE.DV.14
B-Coenzyme
Vitamin B6 ; Vitamin PP ; Vitamin B5 ; Vitamin B1 ; Vitamin B2
10 mg+ 50 mg+ 25 mg+15 mg+15 mg
VD-33617-19
Uống
Viên bao đường
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,400
2,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
143
PP2300474265
GE.DV.16
Ornispar
L-ornithin L-aspartart
0.5g/ml
VN-22535-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 10ml
Ống
50
63,000
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
144
PP2300474266
GE.DV.17
Sabrof 125
Cefprozil
125mg/5ml, 75ml
VD-34175-20
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai chứa 18g bột để pha 75ml hỗn dịch
Chai
100
290,000
29,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
145
PP2300474267
GE.DV.18
Hydrocortison-Lidocain-Richter
Hydrocortison Acetate-Lidocain hydrocloride
125mg/5ml , 25mg/5ml
VN-17952-14 Gia hạn SĐK số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
38,430
3,843,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
146
PP2300474268
GE.DV.19
Tecentriq
Atezolizumab
1200mg/20ml
QLSP-H03-1135-18
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CS đóng gói và xuất xưởng: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
10
55,544,064
555,440,640
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
147
PP2300474269
GE.DV.20
Perjeta 420MG/14ML
Pertuzumab
420mg/14ml
QLSP-H02-1040-17
Tiêm Truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Đức; đóng gói: Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
10
59,388,525
593,885,250
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
1
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
148
PP2300474270
GE.DV.21
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
100mg
SP3-1217-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
5
31,773,840
158,869,200
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
149
PP2300474271
GE.DV.22
Kadcyla
Trastuzumab emtansine
160mg
SP3-1218-21
Tiêm truyền
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Thụy Sỹ
Hộp 1 lọ
Lọ
5
50,832,915
254,164,575
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
150
PP2300474272
GE.DV.23
Cefriven 200
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren Pivoxil)
200mg
VD-33586-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120
22,800
2,736,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
30 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
151
PP2300474273
GE.DV.24
Semozine Cap.
Thymomodulin
80mg
SP3-1191-20
Uống
Viên nang cứng
Yoo Young Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
4,300
860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
152
PP2300474274
GE.DV.25
Lucosole Cream
Hydroquinon
40mg
VN-22578-20
Dùng ngoài
Kem bôi da
Genuone Sciences Inc.
Korea
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
50
165,000
8,250,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
153
PP2300474275
GE.DV.26
Molnia
Mỗi gói cốm 10g chứa L-Ornithin-L-Aspartat 6g
6g
VD-34950-21
Uống
Cốm pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
Hộp 10 gói, hộp 20 gói x 10g
Gói
50
45,000
2,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
154
PP2300474276
GE.DV.27
Pharbaren 500mg
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat)
500mg
VD-33601-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100
24,200
2,420,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
155
PP2300474277
GE.DV.28
Ritsu
Levocarnitin
1000mg
VD-30425-18
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
100
17,950
1,795,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
156
PP2300474278
GE.DV.29
Livergenol
L-Arginin HCl
400mg
VD-23128-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100
4,000
400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
157
PP2300474279
GE.DV.30
Mezathin
L-Ornithin L-Aspartat
500mg
VD-22152-15
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 12 vỉ x 5 viên
Viên
100
3,430
343,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
158
PP2300474280
GE.DV.31
CALCIUMBOSTON ASCORBIC
Calci glucoheptonat; Vitamin C; Vitamin PP
110mg 10mg 5mg
VD-26764-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
100
8,000
800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
159
PP2300474282
GE.DV.33
A.T Arginin 800
Ống 10ml chứa Arginin hydroclorid 800mg
800mg/10ml
VD-24128-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
100
7,000
700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
160
PP2300474283
GE.DV.34
Atigimin
Arginin hydroclorid
1000mg/ 10ml
VD-24723-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
100
15,000
1,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
4
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
161
PP2300474284
GE.DV.35
Cefodomid 200
Cefpodoxim
200mg
VD-24228-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
100
2,100
210,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
162
PP2300474285
GE.DV.36
Agiclari 500
Clarithromycin
500mg
VD-33368-19
Uống
Viên
CN Cty CPDP Agimexpharm-NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
100
10,500
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
3
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
163
PP2300474286
GE.DV.37
Vinocerate
Cholin Alfoscerat ( dưới dạng Cholin Alfoscerat hydrat )
1g/4ml
VD-20894-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml
Ống
30
56,850
1,705,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
164
PP2300474287
GE.DV.38
Meyeropoly
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxyd polymaltose complex)
10mg/ml; 5ml
893110420423
Uống
Si rô
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 10ml; Hộp 1 chai 150ml
Ống
100
9,500
950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
165
PP2300474288
GE.DV.39
FEROUSCHAT
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
50mg
VD-33826-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 5ml
Ống
100
13,000
1,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TRÍ
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
166
PP2300474289
GE.DV.40
Bivigas
Sucralfat
1000mg/5ml
VD-30209-18; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 30 gói 5ml
Gói
150
4,300
645,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
167
PP2300474290
GE.DV.41
Citysaam
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri)
500mg/2ml
VN-17090-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd
India
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
30
73,500
2,205,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT
5
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
168
PP2300474291
GE.DV.42
Citicolin A.T 1000mg/4ml
Mỗi 4ml chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin sodium) 1000mg
1000mg
VD-35424-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
30
79,500
2,385,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
5
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
169
PP2300474292
GE.DV.43
Fucalmax
Calci lactat
500mg
VD-26877-17 ( Có CV duy trì hiệu lực giấy ĐKLH)
Uống
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống
Medisun
Việt Nam
Hộp 20 ống nhựa x 10ml
Ống
100
4,400
440,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
170
PP2300474293
GE.DV.44
A-Cnotren
Isotretinoin
10mg
VN-19820-16
Uống
Viên nang mềm
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.)
Grecce
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150
12,900
1,935,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
1
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
171
PP2300474294
GE.DV.45
A.T Sodium phosphates
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Monobasic natri phosphat 7,2 g; Dibasic natri phosphat 2,7 g
7,2 g + 2,7 g
VD-33397-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai 90 ml
Chai
100
88,000
8,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
172
PP2300474296
GE.DV.47
Aziphar
Azithromycin
900mg/ 22,5mg
VD-23799-15 (62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar.
Việt Nam
Hộp 1 chai x 22,5g
Chai
100
120,000
12,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
3
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
173
PP2300474297
GE.DV.48
Ceteconeurovit Fort
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
250 mg+250 mg+1000 mcg
VD-28168-17 (gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược Trung Ương 3
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,200
2,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
174
PP2300474298
GE.DV.49
Silymarin
Silymarin
70mg/10ml, chai 125ml
VD-32912-19
Uống
Siro
Công ty CPDP TW1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 125 ml + cốc đong.
chai
100
159,000
15,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
175
PP2300474299
GE.DV.50
Silymarin
Silymarin
70mg/10ml
VD-32912-19
Uống
Siro
Công ty CPDP TW1-Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10ml
Gói
100
15,900
1,590,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
36
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
176
PP2300474300
GE.DV.51
Atilair sac
Montelukast
4mg
VD-28851-18
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
150
5,500
825,000
Y HỌC QUỐC TẾ - AN VIỆT PHARMA
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
177
PP2300474301
GE.DV.52
Notamcef 1200mg
Piracetam
1200mg
VD-33838-19
Uống
Dung dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 30 ống x 10ml
Ống
100
12,800
1,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
178
PP2300474302
GE.DV.53
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
200
2,800
560,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
179
PP2300474303
GE.DV.54
Cefdinir 125mg
Cefdinir
125mg
VD-24795-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2,6g
Gói
150
1,900
285,000
Liên danh thầu Công ty cổ phần thương mại Minh Dân – Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
180
PP2300474304
GE.DV.55
Anti@42
Alphachymotrypsin
8400USP
VD-32795-19
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ,x 10 viên
Viên
200
4,100
820,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
4
24
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
181
PP2300474305
GE.DV.56
Vaslor-40
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
40mg
VD-28487-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200
1,335
267,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
182
PP2300474306
GE.DV.57
Fortamox 1g
Amoxicillin + Sulbactam
875mg + 125mg
VD-32714-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 túi, 2 túi, 10 túi x 1 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 túi, 2 túi, 10 túi x 1 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 1 túi, 2 túi, 10 túi x 1 vỉ x 7 viên (vỉ nhôm - PVC)
Viên
150
13,500
2,025,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
24 Tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
183
PP2300474307
GE.DV.58
Sumakin 750
Amoxicillin + Sulbactam
500mg + 250mg
VD-20320-13
Uống
Viên bao phim
Mekophar
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
100
13,800
1,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CPR
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
184
PP2300474308
GE.DV.59
Sumakin 500/125
Amoxicillin + Sulbactam
500mg + 125mg
VD-23194-15
Uống
Thuốc bột uống
Mekophar
Việt Nam
Hộp 12 gói x 3g
Gói
150
12,000
1,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CPR
4
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
185
PP2300474309
GE.DV.60
SUNVESIZEN TABLETS 10MG
Solifenacin succinate
10mg
VN-21447-18 kèm quyết định số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo qui định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 9)
Uống
Viên nén bao phim
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
29,000
2,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
186
PP2300474310
GE.DV.61
YESOM 40
Esomeprazole (dưới dạng pellets esomeprazole magnesi dihydrate bao tan trong ruột)
40mg
VN-19182-15
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150
3,100
465,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
187
PP2300474311
GE.DV.62
YESOM 40
Esomeprazole (dưới dạng pellets esomeprazole magnesi dihydrate bao tan trong ruột)
40mg
VN-19182-15
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
3,100
620,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
188
PP2300474312
GE.DV.63
Trotuvir
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrate)
1mg
893114227623 (VD3-47-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100
40,000
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
4
36 tháng
365 ngày
17/QĐ-YHPXUB
12/01/2024
Military Institute of Radiological Medicine and Oncology
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second