Tender package No 3: “Chemical”

      Watching  
The bid price of TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAM LONG TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of AMVGROUP MEDICAL CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DEKA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 3: “Chemical”
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Package No. 3: “Chemical”; Bidding package providing services of preparing E-Bidding Documents, evaluating E-Bidding Documents Bidding Package No. 3: "Chemical"; Bidding package providing E-HSMT appraisal services, appraisal of contractor selection results Bidding package No. 3: "Chemical"
Contract execution period
365 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 05/06/2026
Bid opening completion time
09:04 05/06/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
21
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600185457 Test nhanh phát hiện virus Dengue vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 120 9.641.700 150 130.882.500 130.882.500 0
vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 28.137.000 150 90.090.000 90.090.000 0
2 PP2600185458 Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 vn0107353343 CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN 120 9.641.700 150 213.465.000 213.465.000 0
3 PP2600185459 Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết vn0102756236 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP 120 28.137.000 150 574.662.627 574.662.627 0
vn0101866405 CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU 120 27.041.300 150 874.011.600 874.011.600 0
4 PP2600185460 Kim lấy máu vn0101866405 CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU 120 27.041.300 150 91.749.600 91.749.600 0
5 PP2600185461 Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 260.337.000 260.337.000 0
6 PP2600185462 Chai cấy máu nắp màu vàng vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 39.616.500 39.616.500 0
7 PP2600185463 Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 265.996.500 265.996.500 0
8 PP2600185464 Bộ nhuộm Gram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 1.500.000 1.500.000 0
9 PP2600185465 Bộ nhuộm Ziehl Neelsen vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 500.000 500.000 0
10 PP2600185472 Môi trường thạch máu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 41.000.000 41.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 41.475.000 41.475.000 0
11 PP2600185473 Môi trường kháng sinh đồ vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 7.800.000 7.800.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 8.137.500 8.137.500 0
12 PP2600185474 Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 1.850.000 1.850.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 1.942.500 1.942.500 0
13 PP2600185475 Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 35.000.000 35.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 21.577.500 21.577.500 0
14 PP2600185476 Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 11.970.000 11.970.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 12.285.000 12.285.000 0
15 PP2600185477 Môi trường thạch nâu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.600.000 4.600.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 4.830.000 4.830.000 0
16 PP2600185478 Môi trường nuôi cấy nấm vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 9.660.000 9.660.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 9.996.000 9.996.000 0
17 PP2600185479 Khoanh giấy định danh phế cầu vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 1.150.000 1.150.000 0
18 PP2600185480 Khoanh giấy định danh liên cầu A vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 1.300.000 1.300.000 0
19 PP2600185481 Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 2.289.000 2.289.000 0
20 PP2600185485 Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.500.000 4.500.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 7.512.750 7.512.750 0
21 PP2600185486 Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 2.030.000 2.030.000 0
22 PP2600185487 Khoanh kháng sinh Amikacin 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
23 PP2600185488 Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 630.000 630.000 0
24 PP2600185489 Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
25 PP2600185490 Khoanh kháng sinh Cefepime 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
26 PP2600185491 Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 1.280.000 1.280.000 0
27 PP2600185492 Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
28 PP2600185493 Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
29 PP2600185494 Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
30 PP2600185495 Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 630.000 630.000 0
31 PP2600185496 Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
32 PP2600185497 Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
33 PP2600185498 Khoanh kháng sinh Clindamycin 2 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
34 PP2600185499 Khoanh kháng sinh Doxycycline 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 540.000 540.000 0
35 PP2600185500 Khoanh kháng sinh Ertapenem 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
36 PP2600185501 Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
37 PP2600185502 Khoanh kháng sinh Imipenem 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
38 PP2600185503 Hóa chất phát hiện indole vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 4.620.000 4.620.000 0
39 PP2600185504 Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
40 PP2600185505 Khoanh kháng sinh Linezolid 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 630.000 630.000 0
41 PP2600185506 Khoanh kháng sinh Meropenem 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 650.000 650.000 0
42 PP2600185507 Khoanh kháng sinh Minocycline 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
43 PP2600185508 Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
44 PP2600185509 Khoanh kháng sinh Netilmicin 30 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
45 PP2600185510 Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
46 PP2600185511 Khoanh kháng sinh Novobiocin 5 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 650.000 650.000 0
47 PP2600185512 Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110 microgam vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
48 PP2600185513 Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20 microgram/Clavulanic Acid 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
49 PP2600185514 Khoanh kháng sinh Fosfomicin vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
50 PP2600185515 Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 microgram/Sulfamethoxazole 23.75 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 550.000 550.000 0
51 PP2600185516 Khoanh kháng sinh Tobramycin 10 microgram vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 640.000 640.000 0
52 PP2600185517 Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 25923 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.700.000 4.700.000 0
53 PP2600185518 Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 6.010.000 6.010.000 0
54 PP2600185519 Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 9.610.000 9.610.000 0
55 PP2600185520 Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 8.490.000 8.490.000 0
56 PP2600185521 Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.050.000 4.050.000 0
57 PP2600185522 Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.070.000 4.070.000 0
58 PP2600185523 Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 8.580.000 8.580.000 0
59 PP2600185524 Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.670.000 4.670.000 0
60 PP2600185525 Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 4.680.000 4.680.000 0
61 PP2600185526 Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 120 5.812.600 150 3.030.000 3.030.000 0
62 PP2600185527 Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 106.722.000 106.722.000 0
63 PP2600185528 Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 88.935.000 88.935.000 0
64 PP2600185529 Thẻ kháng sinh đồ Nấm vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 10.710.000 10.710.000 0
65 PP2600185530 Thẻ định danh cho Nấm vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 14.280.000 14.280.000 0
66 PP2600185531 Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 10.710.000 10.710.000 0
67 PP2600185532 Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 24.402.000 24.402.000 0
68 PP2600185533 Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 17.850.000 17.850.000 0
69 PP2600185534 Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 21.420.000 21.420.000 0
70 PP2600185535 Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 9.240.000 9.240.000 0
71 PP2600185536 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 11.995.200 11.995.200 0
72 PP2600185537 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 11.995.200 11.995.200 0
73 PP2600185538 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 11.995.200 11.995.200 0
74 PP2600185539 Dung dịch rửa máy sinh hoá, khí máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 23.547.000 23.547.000 0
75 PP2600185540 Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 242.535.000 242.535.000 0
76 PP2600185541 Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 339.557.925 339.557.925 0
77 PP2600185542 Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 329.096.250 329.096.250 0
78 PP2600185543 Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.195.350 1.195.350 0
79 PP2600185544 Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 5.620.104 5.620.104 0
80 PP2600185545 Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.277.500 4.277.500 0
81 PP2600185546 Hóa chất định lượng albumin trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 5.430.000 5.430.000 0
82 PP2600185547 Hóa chất định lượng ALT trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 74.607.500 74.607.500 0
83 PP2600185548 Hóa chất định lượng amylase trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 27.948.690 27.948.690 0
84 PP2600185549 Hóa chất định lượng Aslo trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 36.015.300 36.015.300 0
85 PP2600185550 Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 92.026.800 92.026.800 0
86 PP2600185551 Hóa chất định lượng AST trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 74.607.500 74.607.500 0
87 PP2600185552 Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 13.129.550 13.129.550 0
88 PP2600185553 Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 12.232.500 12.232.500 0
89 PP2600185554 Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 18.981.000 18.981.000 0
90 PP2600185555 Điện cực Clo máy sinh hoá vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 210.069.720 210.069.720 0
91 PP2600185556 Điện cực Kali máy sinh hoá vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 212.342.460 212.342.460 0
92 PP2600185557 Điện cực Natri máy sinh hoá vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 222.027.750 222.027.750 0
93 PP2600185558 Điện cực tham chiếu máy sinh hoá vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 153.111.735 153.111.735 0
94 PP2600185559 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 6.097.824 6.097.824 0
95 PP2600185560 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 3.048.948 3.048.948 0
96 PP2600185561 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 28.812.528 28.812.528 0
97 PP2600185562 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.648.008 4.648.008 0
98 PP2600185563 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 8.010.828 8.010.828 0
99 PP2600185564 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 13.706.250 13.706.250 0
100 PP2600185565 Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 20.976.000 20.976.000 0
101 PP2600185566 Hóa chất định lượng CK trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 23.100.000 23.100.000 0
102 PP2600185567 Hóa chất định lượng CK-MB trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 96.600.000 96.600.000 0
103 PP2600185568 Hóa chất định lượng Creatinine trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 30.590.000 30.590.000 0
104 PP2600185569 Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 26.755.200 26.755.200 0
105 PP2600185570 Dung dịch thay nước buồng ủ vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 21.748.230 21.748.230 0
106 PP2600185571 Hóa chất dùng để định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 15.374.800 15.374.800 0
107 PP2600185572 Hóa chất định lượng Glucose trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 32.144.800 32.144.800 0
108 PP2600185573 Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.260.535.500 1.260.535.500 0
109 PP2600185574 Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 37.349.340 37.349.340 0
110 PP2600185575 Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 106.711.500 106.711.500 0
111 PP2600185576 Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 17.784.000 17.784.000 0
112 PP2600185577 Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 30.103.500 30.103.500 0
113 PP2600185578 Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 65.871.000 65.871.000 0
114 PP2600185579 Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 17.721.000 17.721.000 0
115 PP2600185580 Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 21.212.100 21.212.100 0
116 PP2600185581 Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 21.212.100 21.212.100 0
117 PP2600185582 Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 152.970.000 152.970.000 0
118 PP2600185583 Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.032.525.000 1.032.525.000 0
119 PP2600185584 Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.438.998 1.438.998 0
120 PP2600185585 Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 24.330.240 24.330.240 0
121 PP2600185586 Dung dịch rửa cuvet tính kiềm vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 232.848.000 232.848.000 0
122 PP2600185587 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 50.400.000 50.400.000 0
123 PP2600185588 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 50.400.000 50.400.000 0
124 PP2600185589 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 88.200.000 88.200.000 0
125 PP2600185590 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 90.404.960 90.404.960 0
126 PP2600185591 Cuvet dùng cho máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 53.846.064 53.846.064 0
127 PP2600185592 Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 37.200.000 37.200.000 0
128 PP2600185593 Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.013.985 1.013.985 0
129 PP2600185594 Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 9.439.200 9.439.200 0
130 PP2600185595 Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 31.121.250 31.121.250 0
131 PP2600185596 Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 109.800.000 109.800.000 0
132 PP2600185597 Hóa chất định lượng Ure trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 33.528.000 33.528.000 0
133 PP2600185598 Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 193.536.000 193.536.000 0
134 PP2600185599 Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 571.200.000 571.200.000 0
135 PP2600185600 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 10.276.000 10.276.000 0
136 PP2600185601 Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 257.725.000 257.725.000 0
137 PP2600185602 Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.386.000.000 1.386.000.000 0
138 PP2600185603 Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 3.300.000 3.300.000 0
139 PP2600185604 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 35.280.000 35.280.000 0
140 PP2600185605 Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 7.320.000 7.320.000 0
141 PP2600185606 Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 440.996.400 440.996.400 0
142 PP2600185607 Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 78.321.600 78.321.600 0
143 PP2600185608 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 55.938.680 55.938.680 0
144 PP2600185609 Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 88.830.000 88.830.000 0
145 PP2600185610 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 8.244.600 8.244.600 0
146 PP2600185611 Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 3.969.000 3.969.000 0
147 PP2600185612 Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 3.453.030.000 3.453.030.000 0
148 PP2600185613 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 51.398.550 51.398.550 0
149 PP2600185614 Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.895.088 4.895.088 0
150 PP2600185615 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 32.307.600 32.307.600 0
151 PP2600185616 Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 12.220.000 12.220.000 0
152 PP2600185617 Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 457.691.000 457.691.000 0
153 PP2600185618 Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 262.946.280 262.946.280 0
154 PP2600185619 Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy sinh hoá vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 40.762.500 40.762.500 0
155 PP2600185620 Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 172.533.900 172.533.900 0
156 PP2600185621 Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 197.505.000 197.505.000 0
157 PP2600185622 Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 887.250.000 887.250.000 0
158 PP2600185623 Hóa chất định lượng acid uric trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 16.264.000 16.264.000 0
159 PP2600185624 Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 128.331.000 128.331.000 0
160 PP2600185625 Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 198.025.030 198.025.030 0
161 PP2600185626 Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 381.150.000 381.150.000 0
162 PP2600185627 Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 274.390.200 274.390.200 0
163 PP2600185628 Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.152.478.530 1.152.478.530 0
164 PP2600185629 Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 207.900.000 207.900.000 0
165 PP2600185630 Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 207.900.000 207.900.000 0
166 PP2600185631 Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 453.749.945 453.749.945 0
167 PP2600185632 Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 41.249.990 41.249.990 0
168 PP2600185633 Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 2.019.228 2.019.228 0
169 PP2600185634 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 45.507.000 45.507.000 0
170 PP2600185635 Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.575.000 1.575.000 0
171 PP2600185636 Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.575.000 1.575.000 0
172 PP2600185637 Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 20.475.000 20.475.000 0
173 PP2600185638 Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 26.080.000 26.080.000 0
174 PP2600185639 Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 192.307.280 192.307.280 0
175 PP2600185640 Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 87.412.400 87.412.400 0
176 PP2600185641 Cốc đựng mẫu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 6.717.944 6.717.944 0
177 PP2600185642 Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 2.082.936 2.082.936 0
178 PP2600185643 Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 869.040 869.040 0
179 PP2600185644 Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.713.280 1.713.280 0
180 PP2600185645 Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.578.656 1.578.656 0
181 PP2600185646 Que thử máy nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 742.976.000 742.976.000 0
182 PP2600185647 Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 683.550 683.550 0
183 PP2600185648 Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 80.769.000 80.769.000 0
184 PP2600185649 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 20.558.304 20.558.304 0
185 PP2600185650 Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 105.000.000 105.000.000 0
186 PP2600185651 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 82.115.088 82.115.088 0
187 PP2600185652 Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 227.610.000 227.610.000 0
188 PP2600185653 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 27.901.536 27.901.536 0
189 PP2600185654 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 8.808.000 8.808.000 0
190 PP2600185655 Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu thể tích lớn vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 43.614.900 43.614.900 0
191 PP2600185656 Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 221.024.700 221.024.700 0
192 PP2600185657 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti-TSHR vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 12.224.000 12.224.000 0
193 PP2600185658 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TPO và Anti TSHR vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 77.097.760 77.097.760 0
194 PP2600185659 Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 8.517.474 8.517.474 0
195 PP2600185660 Hóa chất định lượng magie trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 5.229.000 5.229.000 0
196 PP2600185661 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta HCG vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.880.000 4.880.000 0
197 PP2600185662 Hóa chất dùng để định lượng Beta HCG trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 16.153.600 16.153.600 0
198 PP2600185663 Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 16.153.800 16.153.800 0
199 PP2600185664 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.713.192 1.713.192 0
200 PP2600185665 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 8.403.660 8.403.660 0
201 PP2600185666 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 90.039.240 90.039.240 0
202 PP2600185667 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.938.456.000 1.938.456.000 0
203 PP2600185668 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.986.769.800 1.986.769.800 0
204 PP2600185669 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 5.917.963.800 5.917.963.800 0
205 PP2600185670 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 8.800.000 8.800.000 0
206 PP2600185671 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 13.812.012.000 13.812.012.000 0
207 PP2600185672 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 9.240.000 9.240.000 0
208 PP2600185673 Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 665.280.000 665.280.000 0
209 PP2600185674 Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.138.110.000 1.138.110.000 0
210 PP2600185675 Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 403.845.000 403.845.000 0
211 PP2600185676 Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.459.680 4.459.680 0
212 PP2600185677 Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 168.840.000 168.840.000 0
213 PP2600185678 Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 643.200.000 643.200.000 0
214 PP2600185679 Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 280.800.000 280.800.000 0
215 PP2600185680 Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 522.849.600 522.849.600 0
216 PP2600185681 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 32.689.860 32.689.860 0
217 PP2600185682 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 32.689.860 32.689.860 0
218 PP2600185683 Que thử nước tiểu 10 thông số vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 3.561.000 3.561.000 0
219 PP2600185684 Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 19.741.920 19.741.920 0
220 PP2600185685 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 12.449.430 12.449.430 0
221 PP2600185686 Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 43.659.000 43.659.000 0
222 PP2600185687 Cột sắc khí lỏng cao áp vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 316.000.000 316.000.000 0
223 PP2600185688 Màng lọc dùng cho máy HbA1c vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 37.250.000 37.250.000 0
224 PP2600185689 Dung dịch rửa giải số 1 vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 267.057.600 267.057.600 0
225 PP2600185690 Dung dịch rửa giải số 2 vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 200.293.200 200.293.200 0
226 PP2600185691 Dung dịch rửa giải số 3 vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 200.293.200 200.293.200 0
227 PP2600185692 Dung dịch rửa và ly giải vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 405.733.305 405.733.305 0
228 PP2600185693 Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 11.130.000 11.130.000 0
229 PP2600185694 Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C vn0101147552 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ 120 40.698.700 150 15.162.000 15.162.000 0
230 PP2600185695 Khí CO2 y tế vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 120 25.439.300 150 6.588.000 6.588.000 0
231 PP2600185696 Khí oxy (Chai 5- 10 lít) vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 120 25.439.300 150 32.832.000 32.832.000 0
232 PP2600185697 Oxy lỏng y tế vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 120 25.439.300 150 674.587.440 674.587.440 0
233 PP2600185698 Khí Ni tơ 99.99% vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 120 25.439.300 150 832.000 832.000 0
234 PP2600185699 Bình khí Helium (Nạp lại) vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 120 25.439.300 150 68.750.000 68.750.000 0
235 PP2600185700 Dung dịch rửa và bảo quản tạng vn0102045497 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH 120 254.702.000 150 6.798.750.000 6.798.750.000 0
vn0400101404 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG 120 256.000.000 160 7.962.500.000 7.962.500.000 0
236 PP2600185701 Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 187.012.800 187.012.800 0
237 PP2600185702 Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 6.827.700 150 120.393.000 120.393.000 0
238 PP2600185703 Chất kiểm tra máu lắng 2 mức vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 6.827.700 150 38.976.000 38.976.000 0
239 PP2600185704 Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng vn0103657372 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY 120 6.827.700 150 84.420.000 84.420.000 0
240 PP2600185705 Dung dịch pha loãng xét nghiệm công thức máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 1.376.997.300 1.376.997.300 0
241 PP2600185706 Dung dịch ly giải hồng cầu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 1.146.149.865 1.146.149.865 0
242 PP2600185707 Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 855.523.725 855.523.725 0
243 PP2600185708 Dịch rửa máy cuối ngày vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 176.099.490 176.099.490 0
244 PP2600185709 Chất kiểm chuẩn vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 163.758.000 163.758.000 0
245 PP2600185710 Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 1.323.000 1.323.000 0
246 PP2600185711 Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 4.189.500 4.189.500 0
247 PP2600185712 Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 921.312.000 921.312.000 0
248 PP2600185713 Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 50.841.000 50.841.000 0
249 PP2600185714 Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 312.228.000 312.228.000 0
250 PP2600185715 Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 810.386.010 810.386.010 0
251 PP2600185716 Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 725.760.000 725.760.000 0
252 PP2600185717 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 112.350.000 112.350.000 0
253 PP2600185718 Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 25.166.400 25.166.400 0
254 PP2600185719 Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 74.497.500 74.497.500 0
255 PP2600185720 Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 46.276.650 46.276.650 0
256 PP2600185721 Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 43.942.500 43.942.500 0
257 PP2600185722 Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 7.011.900 7.011.900 0
258 PP2600185723 Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 14.511.000 14.511.000 0
259 PP2600185724 Dây bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 4.318.600 4.318.600 0
260 PP2600185725 Đèn led bước sóng 671NM cho máy xét nghiệm đông máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 49.416.400 49.416.400 0
261 PP2600185726 Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 11.340.000 11.340.000 0
262 PP2600185727 Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 589.680.000 589.680.000 0
263 PP2600185728 Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 33.589.500 33.589.500 0
264 PP2600185729 Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 33.222.000 33.222.000 0
265 PP2600185730 Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 37.716.000 37.716.000 0
266 PP2600185731 Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 48.195.000 48.195.000 0
267 PP2600185732 Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 700.350.000 700.350.000 0
268 PP2600185733 Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 128.310.000 128.310.000 0
269 PP2600185734 Dung dịch pha loãng định nhóm máu vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 12.835.200 12.835.200 0
270 PP2600185735 Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 46.705.600 150 540.000.000 540.000.000 0
271 PP2600185736 Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 46.705.600 150 276.801.000 276.801.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 53.223.900 150 262.006.000 262.006.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 186.417.000 186.417.000 0
272 PP2600185737 Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 628.000.000 628.000.000 0
273 PP2600185738 Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 46.705.600 150 546.650.000 546.650.000 0
vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 53.223.900 150 388.542.000 388.542.000 0
274 PP2600185739 Viên khử khuẩn vn0106158646 CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI 120 46.705.600 150 304.607.520 304.607.520 0
vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 15.654.700 150 258.242.940 258.242.940 0
275 PP2600185741 Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 53.223.900 150 170.016.000 170.016.000 0
vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 180.642.000 180.642.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 123.314.730 123.314.730 0
276 PP2600185744 Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 86.053.380 86.053.380 0
277 PP2600185745 Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 550.998.000 550.998.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 276.417.330 276.417.330 0
278 PP2600185746 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 301.231.035 301.231.035 0
279 PP2600185747 Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 53.223.900 150 694.008.000 694.008.000 0
vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 752.760.000 752.760.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 142.271.640 142.271.640 0
280 PP2600185748 Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 182.227.500 182.227.500 0
281 PP2600185749 Dung dịch phun sương khử khuẩn vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 122.959.788 122.959.788 0
282 PP2600185750 Dung dịch sát khuẩn tay nhanh vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 643.218.500 643.218.500 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 280.618.905 280.618.905 0
283 PP2600185754 Gel siêu âm vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 15.654.700 150 113.211.000 113.211.000 0
284 PP2600185756 Nước tẩy Javen vn0107396731 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM 120 15.654.700 150 127.980.000 127.980.000 0
285 PP2600185773 Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 152.000.000 152.000.000 0
286 PP2600185774 Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 21.953.700 21.953.700 0
287 PP2600185775 Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 15.274.350 15.274.350 0
288 PP2600185776 Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 294.000.000 294.000.000 0
289 PP2600185777 Hoá chất đo thời gian prothrombin vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 1.038.456.000 1.038.456.000 0
290 PP2600185778 Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 418.845.000 418.845.000 0
291 PP2600185779 Hoá chất rửa có tính acid thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 21.000.000 21.000.000 0
292 PP2600185780 Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 25.740.000 25.740.000 0
293 PP2600185781 Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 76.800.000 76.800.000 0
294 PP2600185782 Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 76.800.000 76.800.000 0
295 PP2600185783 Dung dịch pha loãng vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 563.232.500 563.232.500 0
296 PP2600185784 Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 222.000.000 222.000.000 0
297 PP2600185785 Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 1.275.120.000 1.275.120.000 0
298 PP2600185786 Hóa chất nhuộm các tế bào nhân vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 152.435.376 152.435.376 0
299 PP2600185787 Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 361.330.200 361.330.200 0
300 PP2600185788 Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 60.690.000 60.690.000 0
301 PP2600185789 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 83.200.000 83.200.000 0
302 PP2600185790 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 83.200.000 83.200.000 0
303 PP2600185791 Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 83.200.000 83.200.000 0
304 PP2600185792 Dung dịch kiềm rửa máy huyết học vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 121.600.000 121.600.000 0
305 PP2600185793 Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 13.000.000 13.000.000 0
306 PP2600185796 Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 314.700.750 314.700.750 0
307 PP2600185797 Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 314.700.750 314.700.750 0
308 PP2600185798 Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 159.090.750 159.090.750 0
309 PP2600185799 Thuốc thử xét nghiệm CK vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 231.000.000 231.000.000 0
310 PP2600185800 Thuốc thử xét nghiệm CK-MB vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 978.075.000 978.075.000 0
311 PP2600185801 Thuốc thử xét nghiệm Creatinin vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 284.050.000 284.050.000 0
312 PP2600185802 Thuốc thử xét nghiệm CRP vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 742.500.000 742.500.000 0
313 PP2600185803 Dung dịch rửa có tính acid vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 22.680.000 22.680.000 0
314 PP2600185804 Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 9.348.000 9.348.000 0
315 PP2600185805 Thuốc thử xét nghiệm GGT vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 22.610.000 22.610.000 0
316 PP2600185806 Thuốc thử xét nghiệm Glucose vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 230.736.000 230.736.000 0
317 PP2600185807 Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 818.081.250 818.081.250 0
318 PP2600185808 Thuốc thử xét nghiệm UIBC vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 9.603.300 9.603.300 0
319 PP2600185809 Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 823.203.000 823.203.000 0
320 PP2600185810 Thuốc thử NaCl vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 2.099.856 2.099.856 0
321 PP2600185811 Dung dịch rửa kim hút mẫu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 31.497.840 31.497.840 0
322 PP2600185812 Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 226.800.000 226.800.000 0
323 PP2600185813 Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 215.384.208 215.384.208 0
324 PP2600185814 Dung dịch rửa kim hút thuốc thử vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 7.874.460 7.874.460 0
325 PP2600185815 Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 231.600.000 231.600.000 0
326 PP2600185816 Thuốc thử xét nghiệm Ure vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 338.433.265 338.433.265 0
327 PP2600185817 Thuốc thử xét nghiệm Acid uric vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 132.196.850 132.196.850 0
328 PP2600185818 Thuốc thử xét nghiệm CRP có độ nhạy cao vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 157.500.000 157.500.000 0
329 PP2600185819 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 75.198.400 75.198.400 0
330 PP2600185820 Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 773.136.000 773.136.000 0
331 PP2600185821 Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 266.495.880 266.495.880 0
332 PP2600185822 Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.057.341.600 1.057.341.600 0
333 PP2600185823 Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.839.912 4.839.912 0
334 PP2600185824 Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439) vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 13.944.000 13.944.000 0
335 PP2600185825 Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 10.769.220 10.769.220 0
336 PP2600185826 Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 57.217.500 57.217.500 0
337 PP2600185827 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 9.591.120 9.591.120 0
338 PP2600185828 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 6.604.740 6.604.740 0
339 PP2600185829 Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 2.520.000 2.520.000 0
340 PP2600185830 Hoá chất định lượng Ferritin trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 100.040.000 100.040.000 0
341 PP2600185831 Kim hút mẫu máy phân tích huyết học vn0101877171 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ 120 202.172.900 150 98.562.420 98.562.420 0
342 PP2600185832 Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 58.692.000 58.692.000 0
343 PP2600185833 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - microglobulin, IgG, protein vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 6.156.810 6.156.810 0
344 PP2600185834 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bình thường vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 15.072.240 15.072.240 0
345 PP2600185835 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bệnh lý vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 15.072.240 15.072.240 0
346 PP2600185836 Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 62.250.000 62.250.000 0
347 PP2600185837 Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme vn0300523385 CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN 120 53.223.900 150 105.000.000 105.000.000 0
vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 130.000.000 130.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 39.375.000 39.375.000 0
348 PP2600185839 Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ vn0100916798 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA 120 86.089.300 150 175.000.000 175.000.000 0
vn0101148323 CÔNG TY TNHH DEKA 120 168.710.300 150 118.492.500 118.492.500 0
349 PP2600185841 Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 9.157.855 9.157.855 0
350 PP2600185842 Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 223.587.000 223.587.000 0
351 PP2600185843 Hóa chất xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 814.572.000 814.572.000 0
352 PP2600185844 Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 193.500.000 193.500.000 0
353 PP2600185845 Hoá chất xét nghiệm Glucose vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 383.250.000 383.250.000 0
354 PP2600185846 Hoá chất xét nghiệm Creatinine vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 592.500.000 592.500.000 0
355 PP2600185847 Hoá chất xét nghiệm Uric Acid vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 114.000.000 114.000.000 0
356 PP2600185848 Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 53.400.000 53.400.000 0
357 PP2600185849 Hoá chất xét nghiệmAST/GOT vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 58.800.000 58.800.000 0
358 PP2600185850 Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 61.350.000 61.350.000 0
359 PP2600185851 Hoá chất xét nghiệm total triglycerides vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 66.750.000 66.750.000 0
360 PP2600185852 Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 426.750.000 426.750.000 0
361 PP2600185853 Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 711.900.000 711.900.000 0
362 PP2600185854 Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 4.950.000 4.950.000 0
363 PP2600185855 Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1 vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 4.450.000 4.450.000 0
364 PP2600185856 Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2 vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 4.450.000 4.450.000 0
365 PP2600185857 Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 12.900.000 12.900.000 0
366 PP2600185858 Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 150.600.000 150.600.000 0
367 PP2600185859 Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet vn3800237998 CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ 120 80.602.600 150 29.100.000 29.100.000 0
368 PP2600185864 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 1.375.920.000 1.375.920.000 0
369 PP2600185865 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 14 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 75.600.000 75.600.000 0
370 PP2600185866 Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 128.898.000 128.898.000 0
371 PP2600185867 Hóa chất dùng để xét nghiệm Beta HCG trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 24.230.746 24.230.746 0
372 PP2600185868 Dung dịch khử protein vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 5.412.000 5.412.000 0
373 PP2600185869 Khay giếng pha loãng vn0101837789 CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG 120 42.447.300 150 26.457.200 26.457.200 0
374 PP2600185871 Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích lớn cho máy đông máu tự động vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 29.375.400 29.375.400 0
375 PP2600185872 Hoá chất rửa có tính acid thể tích lớn cho máy đông máu tự động vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 7.640.000 7.640.000 0
376 PP2600185873 Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm huyết học tự động vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 198.827.750 198.827.750 0
377 PP2600185874 Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 162.000.000 162.000.000 0
378 PP2600185875 Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 120 155.854.400 150 44.498.000 44.498.000 0
379 PP2600185876 Hóa chất xét nghiệm canxi toàn phần trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 18.981.000 18.981.000 0
380 PP2600185877 Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 7.341.600 7.341.600 0
381 PP2600185878 Thuốc thử xét nghiệm Albumin trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 4.751.250 4.751.250 0
382 PP2600185879 Thuốc thử xét nghiệm Aslo trong máu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 30.488.400 30.488.400 0
383 PP2600185880 Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu vn0100411564 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM 120 1.665.690.300 150 108.000.000 108.000.000 0
384 PP2600185881 Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 143.515.680 143.515.680 0
385 PP2600185882 Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 143.136.000 143.136.000 0
386 PP2600185883 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 215.712.000 215.712.000 0
387 PP2600185884 Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 92.400.000 92.400.000 0
388 PP2600185885 Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 84.142.800 84.142.800 0
389 PP2600185886 Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 127.443.750 127.443.750 0
390 PP2600185887 Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 254.940.000 254.940.000 0
391 PP2600185888 Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 206.577.000 206.577.000 0
392 PP2600185889 Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 154.224.000 154.224.000 0
393 PP2600185890 Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 1.166.004.000 1.166.004.000 0
394 PP2600185891 Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 2.066.841.000 2.066.841.000 0
395 PP2600185892 Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 828.828.000 828.828.000 0
396 PP2600185893 IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 3.024.000 3.024.000 0
397 PP2600185894 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 12.075.000 12.075.000 0
398 PP2600185895 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 12.138.000 12.138.000 0
399 PP2600185896 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 11.130.000 11.130.000 0
400 PP2600185897 Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 18.068.400 18.068.400 0
401 PP2600185898 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 21.898.800 21.898.800 0
402 PP2600185899 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 26.019.000 26.019.000 0
403 PP2600185900 Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 8.610.000 8.610.000 0
404 PP2600185901 Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 8.610.000 8.610.000 0
405 PP2600185902 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 2.297.400 2.297.400 0
406 PP2600185903 IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 57.216.600 57.216.600 0
407 PP2600185904 Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 111.084.750 111.084.750 0
408 PP2600185905 IVD tham chiếu trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 26.134.500 26.134.500 0
409 PP2600185906 Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 3.528.000 3.528.000 0
410 PP2600185907 Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 4.242.000 4.242.000 0
411 PP2600185908 Điện cực xét nghiệm định lượng Na vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 56.728.350 56.728.350 0
412 PP2600185909 Điện cực xét nghiệm định lượng K vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 57.919.050 57.919.050 0
413 PP2600185910 Điện cực xét nghiệm định lượng Cl vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 56.728.350 56.728.350 0
414 PP2600185911 Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 119.873.250 119.873.250 0
415 PP2600185912 Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W. vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 3.902.800 3.902.800 0
416 PP2600185913 Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 120 188.038.700 150 145.866.000 145.866.000 0
417 PP2600185914 Hóa chất khởi động động quá trình đông máu vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 43.220.400 43.220.400 0
418 PP2600185915 Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 40.787.400 40.787.400 0
419 PP2600185916 Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 40.787.400 40.787.400 0
420 PP2600185917 Hóa chất ức chế tiểu cầu vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 49.505.904 49.505.904 0
421 PP2600185918 Hóa chất ức chế tiêu sợi huyết vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 40.236.500 40.236.500 0
422 PP2600185919 Hóa chất ức chế Heparin vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 77.407.680 77.407.680 0
423 PP2600185920 Hóa chất chuẩn máy mức bình thường vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 24.922.560 24.922.560 0
424 PP2600185921 Hóa chất chuẩn máy mức bất thường vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 25.392.528 25.392.528 0
425 PP2600185922 Chén đựng mẫu và que khuấy vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 62.440.200 62.440.200 0
426 PP2600185923 Đầu côn vn0106223574 CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH 120 12.463.800 150 15.878.400 15.878.400 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 21
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101877171
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2600185705 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm công thức máu

2. PP2600185706 - Dung dịch ly giải hồng cầu

3. PP2600185707 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu

4. PP2600185708 - Dịch rửa máy cuối ngày

5. PP2600185709 - Chất kiểm chuẩn

6. PP2600185710 - Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS

7. PP2600185711 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học

8. PP2600185712 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu

9. PP2600185713 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu

10. PP2600185714 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu

11. PP2600185715 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động

12. PP2600185716 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động

13. PP2600185717 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động

14. PP2600185718 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động

15. PP2600185719 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

16. PP2600185720 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

17. PP2600185721 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

18. PP2600185722 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu

19. PP2600185723 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu

20. PP2600185724 - Dây bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu

21. PP2600185725 - Đèn led bước sóng 671NM cho máy xét nghiệm đông máu

22. PP2600185733 - Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh

23. PP2600185734 - Dung dịch pha loãng định nhóm máu

24. PP2600185831 - Kim hút mẫu máy phân tích huyết học

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2600185881 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT

2. PP2600185882 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST

3. PP2600185883 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK

4. PP2600185884 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin

5. PP2600185885 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol

6. PP2600185886 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose

7. PP2600185887 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride

8. PP2600185888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure

9. PP2600185889 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric

10. PP2600185890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol

11. PP2600185891 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol

12. PP2600185892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB

13. PP2600185893 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh

14. PP2600185894 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh

15. PP2600185895 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh

16. PP2600185896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh

17. PP2600185897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol

18. PP2600185898 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol

19. PP2600185899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol

20. PP2600185900 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB

21. PP2600185901 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB

22. PP2600185902 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB

23. PP2600185903 - IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

24. PP2600185904 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

25. PP2600185905 - IVD tham chiếu trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải Na, K, Cl

26. PP2600185906 - Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

27. PP2600185907 - Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl

28. PP2600185908 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na

29. PP2600185909 - Điện cực xét nghiệm định lượng K

30. PP2600185910 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl

31. PP2600185911 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)

32. PP2600185912 - Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W.

33. PP2600185913 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100411564
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 203

1. PP2600185536 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1

2. PP2600185537 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2

3. PP2600185538 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3

4. PP2600185539 - Dung dịch rửa máy sinh hoá, khí máu

5. PP2600185540 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1

6. PP2600185541 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2

7. PP2600185542 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3

8. PP2600185543 - Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu

9. PP2600185544 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion

10. PP2600185545 - Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải

11. PP2600185546 - Hóa chất định lượng albumin trong máu

12. PP2600185547 - Hóa chất định lượng ALT trong máu

13. PP2600185548 - Hóa chất định lượng amylase trong máu

14. PP2600185549 - Hóa chất định lượng Aslo trong máu

15. PP2600185550 - Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải

16. PP2600185551 - Hóa chất định lượng AST trong máu

17. PP2600185552 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu

18. PP2600185553 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu

19. PP2600185554 - Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu

20. PP2600185555 - Điện cực Clo máy sinh hoá

21. PP2600185556 - Điện cực Kali máy sinh hoá

22. PP2600185557 - Điện cực Natri máy sinh hoá

23. PP2600185558 - Điện cực tham chiếu máy sinh hoá

24. PP2600185559 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa

25. PP2600185560 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB

26. PP2600185561 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C

27. PP2600185562 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol

28. PP2600185563 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo

29. PP2600185564 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin

30. PP2600185565 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu

31. PP2600185566 - Hóa chất định lượng CK trong máu

32. PP2600185567 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu

33. PP2600185568 - Hóa chất định lượng Creatinine trong máu

34. PP2600185569 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa

35. PP2600185570 - Dung dịch thay nước buồng ủ

36. PP2600185571 - Hóa chất dùng để định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) trong máu

37. PP2600185572 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu

38. PP2600185573 - Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C

39. PP2600185574 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C

40. PP2600185575 - Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong máu

41. PP2600185576 - Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh

42. PP2600185577 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa

43. PP2600185578 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa

44. PP2600185579 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa

45. PP2600185580 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao

46. PP2600185581 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp

47. PP2600185582 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong máu

48. PP2600185583 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương

49. PP2600185584 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa

50. PP2600185585 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa

51. PP2600185586 - Dung dịch rửa cuvet tính kiềm

52. PP2600185587 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1

53. PP2600185588 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2

54. PP2600185589 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường

55. PP2600185590 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý

56. PP2600185591 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa

57. PP2600185592 - Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa

58. PP2600185593 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa

59. PP2600185594 - Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu

60. PP2600185595 - Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu

61. PP2600185596 - Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu

62. PP2600185597 - Hóa chất định lượng Ure trong máu

63. PP2600185598 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ

64. PP2600185599 - Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch

65. PP2600185600 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol

66. PP2600185601 - Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt

67. PP2600185602 - Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu

68. PP2600185603 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu

69. PP2600185604 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T

70. PP2600185605 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu

71. PP2600185606 - Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu

72. PP2600185607 - Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu

73. PP2600185608 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP

74. PP2600185609 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch

75. PP2600185610 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử

76. PP2600185611 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP

77. PP2600185612 - Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu

78. PP2600185613 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp

79. PP2600185614 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu

80. PP2600185615 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu

81. PP2600185616 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu

82. PP2600185617 - Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu

83. PP2600185618 - Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion

84. PP2600185619 - Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy sinh hoá

85. PP2600185620 - Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy

86. PP2600185621 - Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu

87. PP2600185622 - Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu

88. PP2600185623 - Hóa chất định lượng acid uric trong máu

89. PP2600185624 - Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương

90. PP2600185625 - Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương

91. PP2600185626 - Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương

92. PP2600185627 - Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương

93. PP2600185628 - Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương

94. PP2600185629 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương

95. PP2600185630 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương

96. PP2600185631 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương

97. PP2600185632 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu

98. PP2600185633 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa

99. PP2600185634 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa

100. PP2600185635 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa

101. PP2600185636 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa

102. PP2600185637 - Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa

103. PP2600185638 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa

104. PP2600185639 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa

105. PP2600185640 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa

106. PP2600185641 - Cốc đựng mẫu

107. PP2600185642 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa

108. PP2600185643 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa

109. PP2600185644 - Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch

110. PP2600185645 - Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch

111. PP2600185646 - Que thử máy nước tiểu

112. PP2600185647 - Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu

113. PP2600185648 - Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu

114. PP2600185649 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg

115. PP2600185650 - Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu

116. PP2600185651 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT

117. PP2600185652 - Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu

118. PP2600185653 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV

119. PP2600185654 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO

120. PP2600185655 - Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu thể tích lớn

121. PP2600185656 - Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu

122. PP2600185657 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti-TSHR

123. PP2600185658 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TPO và Anti TSHR

124. PP2600185659 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa

125. PP2600185660 - Hóa chất định lượng magie trong máu

126. PP2600185661 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta HCG

127. PP2600185662 - Hóa chất dùng để định lượng Beta HCG trong máu

128. PP2600185663 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu

129. PP2600185664 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B

130. PP2600185665 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer

131. PP2600185666 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2

132. PP2600185667 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu

133. PP2600185668 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu

134. PP2600185669 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu

135. PP2600185670 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T

136. PP2600185671 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu

137. PP2600185672 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP

138. PP2600185673 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu

139. PP2600185674 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu

140. PP2600185675 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu

141. PP2600185676 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1

142. PP2600185677 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ

143. PP2600185678 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn

144. PP2600185679 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn

145. PP2600185680 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn

146. PP2600185681 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1

147. PP2600185682 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2

148. PP2600185683 - Que thử nước tiểu 10 thông số

149. PP2600185684 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin

150. PP2600185685 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin

151. PP2600185686 - Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu

152. PP2600185701 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa

153. PP2600185796 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT

154. PP2600185797 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST

155. PP2600185798 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol

156. PP2600185799 - Thuốc thử xét nghiệm CK

157. PP2600185800 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB

158. PP2600185801 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin

159. PP2600185802 - Thuốc thử xét nghiệm CRP

160. PP2600185803 - Dung dịch rửa có tính acid

161. PP2600185804 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa

162. PP2600185805 - Thuốc thử xét nghiệm GGT

163. PP2600185806 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose

164. PP2600185807 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol

165. PP2600185808 - Thuốc thử xét nghiệm UIBC

166. PP2600185809 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol

167. PP2600185810 - Thuốc thử NaCl

168. PP2600185811 - Dung dịch rửa kim hút mẫu

169. PP2600185812 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu

170. PP2600185813 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa

171. PP2600185814 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử

172. PP2600185815 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid

173. PP2600185816 - Thuốc thử xét nghiệm Ure

174. PP2600185817 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric

175. PP2600185818 - Thuốc thử xét nghiệm CRP có độ nhạy cao

176. PP2600185819 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin

177. PP2600185820 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol

178. PP2600185821 - Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer

179. PP2600185822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)

180. PP2600185823 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2

181. PP2600185825 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u

182. PP2600185826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)

183. PP2600185827 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)

184. PP2600185828 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)

185. PP2600185829 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh

186. PP2600185830 - Hoá chất định lượng Ferritin trong máu

187. PP2600185832 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu

188. PP2600185833 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - microglobulin, IgG, protein

189. PP2600185834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bình thường

190. PP2600185835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bệnh lý

191. PP2600185836 - Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa

192. PP2600185841 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư

193. PP2600185842 - Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa

194. PP2600185843 - Hóa chất xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa

195. PP2600185864 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa

196. PP2600185865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 14 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa

197. PP2600185866 - Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH

198. PP2600185867 - Hóa chất dùng để xét nghiệm Beta HCG trong máu

199. PP2600185876 - Hóa chất xét nghiệm canxi toàn phần trong máu

200. PP2600185877 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong máu

201. PP2600185878 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin trong máu

202. PP2600185879 - Thuốc thử xét nghiệm Aslo trong máu

203. PP2600185880 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106223574
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2600185914 - Hóa chất khởi động động quá trình đông máu

2. PP2600185915 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh

3. PP2600185916 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh

4. PP2600185917 - Hóa chất ức chế tiểu cầu

5. PP2600185918 - Hóa chất ức chế tiêu sợi huyết

6. PP2600185919 - Hóa chất ức chế Heparin

7. PP2600185920 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường

8. PP2600185921 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường

9. PP2600185922 - Chén đựng mẫu và que khuấy

10. PP2600185923 - Đầu côn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107353343
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600185457 - Test nhanh phát hiện virus Dengue

2. PP2600185458 - Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101837789
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2600185726 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người

2. PP2600185727 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu

3. PP2600185728 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A

4. PP2600185729 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B

5. PP2600185730 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu

6. PP2600185731 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu

7. PP2600185732 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu

8. PP2600185868 - Dung dịch khử protein

9. PP2600185869 - Khay giếng pha loãng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101101276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 52

1. PP2600185464 - Bộ nhuộm Gram

2. PP2600185465 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen

3. PP2600185472 - Môi trường thạch máu

4. PP2600185473 - Môi trường kháng sinh đồ

5. PP2600185474 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu

6. PP2600185475 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột

7. PP2600185476 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu

8. PP2600185477 - Môi trường thạch nâu

9. PP2600185478 - Môi trường nuôi cấy nấm

10. PP2600185479 - Khoanh giấy định danh phế cầu

11. PP2600185480 - Khoanh giấy định danh liên cầu A

12. PP2600185485 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom

13. PP2600185486 - Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate

14. PP2600185487 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30 microgram

15. PP2600185488 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 microgram

16. PP2600185489 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 microgram

17. PP2600185490 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30 microgram

18. PP2600185491 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105 microgram

19. PP2600185492 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30 microgram

20. PP2600185493 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 microgram

21. PP2600185494 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30 microgram

22. PP2600185495 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 microgram

23. PP2600185496 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30 microgram

24. PP2600185497 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 microgram

25. PP2600185498 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2 microgram

26. PP2600185499 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30 microgram

27. PP2600185500 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10 microgram

28. PP2600185501 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 microgram

29. PP2600185502 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10 microgram

30. PP2600185504 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 microgram

31. PP2600185505 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30 microgram

32. PP2600185506 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10 microgram

33. PP2600185507 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30 microgram

34. PP2600185508 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5 microgram

35. PP2600185509 - Khoanh kháng sinh Netilmicin 30 microgram

36. PP2600185510 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10 microgram

37. PP2600185511 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5 microgram

38. PP2600185512 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110 microgam

39. PP2600185513 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20 microgram/Clavulanic Acid 10 microgram

40. PP2600185514 - Khoanh kháng sinh Fosfomicin

41. PP2600185515 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 microgram/Sulfamethoxazole 23.75 microgram

42. PP2600185516 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10 microgram

43. PP2600185517 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 25923

44. PP2600185518 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603

45. PP2600185519 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404

46. PP2600185520 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053

47. PP2600185521 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853

48. PP2600185522 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619

49. PP2600185523 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019

50. PP2600185524 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922

51. PP2600185525 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213

52. PP2600185526 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0106158646
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600185735 - Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX

2. PP2600185736 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ

3. PP2600185738 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme

4. PP2600185739 - Viên khử khuẩn

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102045497
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600185700 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103100616
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2600185773 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)

2. PP2600185774 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu

3. PP2600185775 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen

4. PP2600185776 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương

5. PP2600185777 - Hoá chất đo thời gian prothrombin

6. PP2600185778 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động

7. PP2600185779 - Hoá chất rửa có tính acid thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động

8. PP2600185780 - Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động

9. PP2600185781 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường

10. PP2600185782 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị

11. PP2600185783 - Dung dịch pha loãng

12. PP2600185784 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu

13. PP2600185785 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu

14. PP2600185786 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân

15. PP2600185787 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit

16. PP2600185788 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo

17. PP2600185789 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1

18. PP2600185790 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2

19. PP2600185791 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3

20. PP2600185792 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học

21. PP2600185793 - Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học

22. PP2600185871 - Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích lớn cho máy đông máu tự động

23. PP2600185872 - Hoá chất rửa có tính acid thể tích lớn cho máy đông máu tự động

24. PP2600185873 - Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm huyết học tự động

25. PP2600185874 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới

26. PP2600185875 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102756236
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600185457 - Test nhanh phát hiện virus Dengue

2. PP2600185459 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101147552
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600185687 - Cột sắc khí lỏng cao áp

2. PP2600185688 - Màng lọc dùng cho máy HbA1c

3. PP2600185689 - Dung dịch rửa giải số 1

4. PP2600185690 - Dung dịch rửa giải số 2

5. PP2600185691 - Dung dịch rửa giải số 3

6. PP2600185692 - Dung dịch rửa và ly giải

7. PP2600185693 - Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C

8. PP2600185694 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101866405
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 2

1. PP2600185459 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết

2. PP2600185460 - Kim lấy máu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103657372
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600185702 - Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng

2. PP2600185703 - Chất kiểm tra máu lắng 2 mức

3. PP2600185704 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0300523385
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2600185736 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ

2. PP2600185738 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme

3. PP2600185741 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ

4. PP2600185747 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt

5. PP2600185837 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0400101404
Province/City
Đà Nẵng
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
160 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600185700 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100916798
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600185737 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde

2. PP2600185741 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ

3. PP2600185745 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

4. PP2600185747 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt

5. PP2600185750 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

6. PP2600185837 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme

7. PP2600185839 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3800237998
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2600185844 - Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen

2. PP2600185845 - Hoá chất xét nghiệm Glucose

3. PP2600185846 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine

4. PP2600185847 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid

5. PP2600185848 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT

6. PP2600185849 - Hoá chất xét nghiệmAST/GOT

7. PP2600185850 - Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol

8. PP2600185851 - Hoá chất xét nghiệm total triglycerides

9. PP2600185852 - Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol

10. PP2600185853 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol

11. PP2600185854 - Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số

12. PP2600185855 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1

13. PP2600185856 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2

14. PP2600185857 - Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid

15. PP2600185858 - Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet

16. PP2600185859 - Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107396731
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600185739 - Viên khử khuẩn

2. PP2600185754 - Gel siêu âm

3. PP2600185756 - Nước tẩy Javen

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101148323
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2600185461 - Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí

2. PP2600185462 - Chai cấy máu nắp màu vàng

3. PP2600185463 - Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí

4. PP2600185472 - Môi trường thạch máu

5. PP2600185473 - Môi trường kháng sinh đồ

6. PP2600185474 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu

7. PP2600185475 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột

8. PP2600185476 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu

9. PP2600185477 - Môi trường thạch nâu

10. PP2600185478 - Môi trường nuôi cấy nấm

11. PP2600185481 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA

12. PP2600185485 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom

13. PP2600185503 - Hóa chất phát hiện indole

14. PP2600185527 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm

15. PP2600185528 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương

16. PP2600185529 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm

17. PP2600185530 - Thẻ định danh cho Nấm

18. PP2600185531 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu

19. PP2600185532 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột

20. PP2600185533 - Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột

21. PP2600185534 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương

22. PP2600185535 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn

23. PP2600185736 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ

24. PP2600185741 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ

25. PP2600185744 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế

26. PP2600185745 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy

27. PP2600185746 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel

28. PP2600185747 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt

29. PP2600185748 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)

30. PP2600185749 - Dung dịch phun sương khử khuẩn

31. PP2600185750 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh

32. PP2600185824 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439)

33. PP2600185837 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme

34. PP2600185839 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100103016
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2600185695 - Khí CO2 y tế

2. PP2600185696 - Khí oxy (Chai 5- 10 lít)

3. PP2600185697 - Oxy lỏng y tế

4. PP2600185698 - Khí Ni tơ 99.99%

5. PP2600185699 - Bình khí Helium (Nạp lại)

Views: 9
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second