Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600185457 | Test nhanh phát hiện virus Dengue | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 9.641.700 | 150 | 130.882.500 | 130.882.500 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 28.137.000 | 150 | 90.090.000 | 90.090.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600185458 | Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1 | vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 120 | 9.641.700 | 150 | 213.465.000 | 213.465.000 | 0 |
| 3 | PP2600185459 | Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 120 | 28.137.000 | 150 | 574.662.627 | 574.662.627 | 0 |
| vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 27.041.300 | 150 | 874.011.600 | 874.011.600 | 0 | |||
| 4 | PP2600185460 | Kim lấy máu | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 27.041.300 | 150 | 91.749.600 | 91.749.600 | 0 |
| 5 | PP2600185461 | Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 260.337.000 | 260.337.000 | 0 |
| 6 | PP2600185462 | Chai cấy máu nắp màu vàng | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 39.616.500 | 39.616.500 | 0 |
| 7 | PP2600185463 | Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 265.996.500 | 265.996.500 | 0 |
| 8 | PP2600185464 | Bộ nhuộm Gram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600185465 | Bộ nhuộm Ziehl Neelsen | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| 10 | PP2600185472 | Môi trường thạch máu | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 41.475.000 | 41.475.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600185473 | Môi trường kháng sinh đồ | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 8.137.500 | 8.137.500 | 0 | |||
| 12 | PP2600185474 | Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 | |||
| 13 | PP2600185475 | Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| 14 | PP2600185476 | Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 12.285.000 | 12.285.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600185477 | Môi trường thạch nâu | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600185478 | Môi trường nuôi cấy nấm | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600185479 | Khoanh giấy định danh phế cầu | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 |
| 18 | PP2600185480 | Khoanh giấy định danh liên cầu A | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 19 | PP2600185481 | Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 |
| 20 | PP2600185485 | Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 7.512.750 | 7.512.750 | 0 | |||
| 21 | PP2600185486 | Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 2.030.000 | 2.030.000 | 0 |
| 22 | PP2600185487 | Khoanh kháng sinh Amikacin 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 23 | PP2600185488 | Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 24 | PP2600185489 | Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 25 | PP2600185490 | Khoanh kháng sinh Cefepime 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 26 | PP2600185491 | Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 27 | PP2600185492 | Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 28 | PP2600185493 | Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 29 | PP2600185494 | Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 30 | PP2600185495 | Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 31 | PP2600185496 | Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 32 | PP2600185497 | Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 33 | PP2600185498 | Khoanh kháng sinh Clindamycin 2 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 34 | PP2600185499 | Khoanh kháng sinh Doxycycline 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 35 | PP2600185500 | Khoanh kháng sinh Ertapenem 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 36 | PP2600185501 | Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 37 | PP2600185502 | Khoanh kháng sinh Imipenem 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 38 | PP2600185503 | Hóa chất phát hiện indole | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 39 | PP2600185504 | Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 40 | PP2600185505 | Khoanh kháng sinh Linezolid 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 41 | PP2600185506 | Khoanh kháng sinh Meropenem 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 42 | PP2600185507 | Khoanh kháng sinh Minocycline 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 43 | PP2600185508 | Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 44 | PP2600185509 | Khoanh kháng sinh Netilmicin 30 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 45 | PP2600185510 | Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 46 | PP2600185511 | Khoanh kháng sinh Novobiocin 5 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 47 | PP2600185512 | Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110 microgam | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 48 | PP2600185513 | Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20 microgram/Clavulanic Acid 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 49 | PP2600185514 | Khoanh kháng sinh Fosfomicin | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 50 | PP2600185515 | Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 microgram/Sulfamethoxazole 23.75 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 51 | PP2600185516 | Khoanh kháng sinh Tobramycin 10 microgram | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 52 | PP2600185517 | Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 25923 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| 53 | PP2600185518 | Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 6.010.000 | 6.010.000 | 0 |
| 54 | PP2600185519 | Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 9.610.000 | 9.610.000 | 0 |
| 55 | PP2600185520 | Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 8.490.000 | 8.490.000 | 0 |
| 56 | PP2600185521 | Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 57 | PP2600185522 | Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.070.000 | 4.070.000 | 0 |
| 58 | PP2600185523 | Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 8.580.000 | 8.580.000 | 0 |
| 59 | PP2600185524 | Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.670.000 | 4.670.000 | 0 |
| 60 | PP2600185525 | Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213 | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 |
| 61 | PP2600185526 | Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 120 | 5.812.600 | 150 | 3.030.000 | 3.030.000 | 0 |
| 62 | PP2600185527 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 106.722.000 | 106.722.000 | 0 |
| 63 | PP2600185528 | Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 88.935.000 | 88.935.000 | 0 |
| 64 | PP2600185529 | Thẻ kháng sinh đồ Nấm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 65 | PP2600185530 | Thẻ định danh cho Nấm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 66 | PP2600185531 | Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 67 | PP2600185532 | Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 24.402.000 | 24.402.000 | 0 |
| 68 | PP2600185533 | Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 |
| 69 | PP2600185534 | Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| 70 | PP2600185535 | Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 71 | PP2600185536 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 11.995.200 | 11.995.200 | 0 |
| 72 | PP2600185537 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 11.995.200 | 11.995.200 | 0 |
| 73 | PP2600185538 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 11.995.200 | 11.995.200 | 0 |
| 74 | PP2600185539 | Dung dịch rửa máy sinh hoá, khí máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 23.547.000 | 23.547.000 | 0 |
| 75 | PP2600185540 | Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 242.535.000 | 242.535.000 | 0 |
| 76 | PP2600185541 | Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 339.557.925 | 339.557.925 | 0 |
| 77 | PP2600185542 | Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 329.096.250 | 329.096.250 | 0 |
| 78 | PP2600185543 | Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.195.350 | 1.195.350 | 0 |
| 79 | PP2600185544 | Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 5.620.104 | 5.620.104 | 0 |
| 80 | PP2600185545 | Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.277.500 | 4.277.500 | 0 |
| 81 | PP2600185546 | Hóa chất định lượng albumin trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 5.430.000 | 5.430.000 | 0 |
| 82 | PP2600185547 | Hóa chất định lượng ALT trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 74.607.500 | 74.607.500 | 0 |
| 83 | PP2600185548 | Hóa chất định lượng amylase trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 27.948.690 | 27.948.690 | 0 |
| 84 | PP2600185549 | Hóa chất định lượng Aslo trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 36.015.300 | 36.015.300 | 0 |
| 85 | PP2600185550 | Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 92.026.800 | 92.026.800 | 0 |
| 86 | PP2600185551 | Hóa chất định lượng AST trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 74.607.500 | 74.607.500 | 0 |
| 87 | PP2600185552 | Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 13.129.550 | 13.129.550 | 0 |
| 88 | PP2600185553 | Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 12.232.500 | 12.232.500 | 0 |
| 89 | PP2600185554 | Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 18.981.000 | 18.981.000 | 0 |
| 90 | PP2600185555 | Điện cực Clo máy sinh hoá | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 210.069.720 | 210.069.720 | 0 |
| 91 | PP2600185556 | Điện cực Kali máy sinh hoá | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 212.342.460 | 212.342.460 | 0 |
| 92 | PP2600185557 | Điện cực Natri máy sinh hoá | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 222.027.750 | 222.027.750 | 0 |
| 93 | PP2600185558 | Điện cực tham chiếu máy sinh hoá | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 153.111.735 | 153.111.735 | 0 |
| 94 | PP2600185559 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 6.097.824 | 6.097.824 | 0 |
| 95 | PP2600185560 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 3.048.948 | 3.048.948 | 0 |
| 96 | PP2600185561 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 28.812.528 | 28.812.528 | 0 |
| 97 | PP2600185562 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.648.008 | 4.648.008 | 0 |
| 98 | PP2600185563 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 8.010.828 | 8.010.828 | 0 |
| 99 | PP2600185564 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 13.706.250 | 13.706.250 | 0 |
| 100 | PP2600185565 | Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 20.976.000 | 20.976.000 | 0 |
| 101 | PP2600185566 | Hóa chất định lượng CK trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 102 | PP2600185567 | Hóa chất định lượng CK-MB trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| 103 | PP2600185568 | Hóa chất định lượng Creatinine trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 30.590.000 | 30.590.000 | 0 |
| 104 | PP2600185569 | Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 26.755.200 | 26.755.200 | 0 |
| 105 | PP2600185570 | Dung dịch thay nước buồng ủ | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 21.748.230 | 21.748.230 | 0 |
| 106 | PP2600185571 | Hóa chất dùng để định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 15.374.800 | 15.374.800 | 0 |
| 107 | PP2600185572 | Hóa chất định lượng Glucose trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 32.144.800 | 32.144.800 | 0 |
| 108 | PP2600185573 | Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.260.535.500 | 1.260.535.500 | 0 |
| 109 | PP2600185574 | Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 37.349.340 | 37.349.340 | 0 |
| 110 | PP2600185575 | Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 106.711.500 | 106.711.500 | 0 |
| 111 | PP2600185576 | Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 17.784.000 | 17.784.000 | 0 |
| 112 | PP2600185577 | Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 30.103.500 | 30.103.500 | 0 |
| 113 | PP2600185578 | Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 65.871.000 | 65.871.000 | 0 |
| 114 | PP2600185579 | Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 17.721.000 | 17.721.000 | 0 |
| 115 | PP2600185580 | Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 21.212.100 | 21.212.100 | 0 |
| 116 | PP2600185581 | Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 21.212.100 | 21.212.100 | 0 |
| 117 | PP2600185582 | Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 152.970.000 | 152.970.000 | 0 |
| 118 | PP2600185583 | Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.032.525.000 | 1.032.525.000 | 0 |
| 119 | PP2600185584 | Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.438.998 | 1.438.998 | 0 |
| 120 | PP2600185585 | Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 24.330.240 | 24.330.240 | 0 |
| 121 | PP2600185586 | Dung dịch rửa cuvet tính kiềm | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 232.848.000 | 232.848.000 | 0 |
| 122 | PP2600185587 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 123 | PP2600185588 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 124 | PP2600185589 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 125 | PP2600185590 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 90.404.960 | 90.404.960 | 0 |
| 126 | PP2600185591 | Cuvet dùng cho máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 53.846.064 | 53.846.064 | 0 |
| 127 | PP2600185592 | Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 128 | PP2600185593 | Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.013.985 | 1.013.985 | 0 |
| 129 | PP2600185594 | Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 9.439.200 | 9.439.200 | 0 |
| 130 | PP2600185595 | Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 31.121.250 | 31.121.250 | 0 |
| 131 | PP2600185596 | Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 109.800.000 | 109.800.000 | 0 |
| 132 | PP2600185597 | Hóa chất định lượng Ure trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 33.528.000 | 33.528.000 | 0 |
| 133 | PP2600185598 | Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 193.536.000 | 193.536.000 | 0 |
| 134 | PP2600185599 | Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 |
| 135 | PP2600185600 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 10.276.000 | 10.276.000 | 0 |
| 136 | PP2600185601 | Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 257.725.000 | 257.725.000 | 0 |
| 137 | PP2600185602 | Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.386.000.000 | 1.386.000.000 | 0 |
| 138 | PP2600185603 | Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 139 | PP2600185604 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| 140 | PP2600185605 | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 7.320.000 | 7.320.000 | 0 |
| 141 | PP2600185606 | Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 440.996.400 | 440.996.400 | 0 |
| 142 | PP2600185607 | Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 78.321.600 | 78.321.600 | 0 |
| 143 | PP2600185608 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 55.938.680 | 55.938.680 | 0 |
| 144 | PP2600185609 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 88.830.000 | 88.830.000 | 0 |
| 145 | PP2600185610 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 8.244.600 | 8.244.600 | 0 |
| 146 | PP2600185611 | Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 147 | PP2600185612 | Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 3.453.030.000 | 3.453.030.000 | 0 |
| 148 | PP2600185613 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 51.398.550 | 51.398.550 | 0 |
| 149 | PP2600185614 | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.895.088 | 4.895.088 | 0 |
| 150 | PP2600185615 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 32.307.600 | 32.307.600 | 0 |
| 151 | PP2600185616 | Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 12.220.000 | 12.220.000 | 0 |
| 152 | PP2600185617 | Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 457.691.000 | 457.691.000 | 0 |
| 153 | PP2600185618 | Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 262.946.280 | 262.946.280 | 0 |
| 154 | PP2600185619 | Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy sinh hoá | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 40.762.500 | 40.762.500 | 0 |
| 155 | PP2600185620 | Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 172.533.900 | 172.533.900 | 0 |
| 156 | PP2600185621 | Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 197.505.000 | 197.505.000 | 0 |
| 157 | PP2600185622 | Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 887.250.000 | 887.250.000 | 0 |
| 158 | PP2600185623 | Hóa chất định lượng acid uric trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 16.264.000 | 16.264.000 | 0 |
| 159 | PP2600185624 | Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 128.331.000 | 128.331.000 | 0 |
| 160 | PP2600185625 | Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 198.025.030 | 198.025.030 | 0 |
| 161 | PP2600185626 | Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 381.150.000 | 381.150.000 | 0 |
| 162 | PP2600185627 | Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 274.390.200 | 274.390.200 | 0 |
| 163 | PP2600185628 | Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.152.478.530 | 1.152.478.530 | 0 |
| 164 | PP2600185629 | Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 165 | PP2600185630 | Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 166 | PP2600185631 | Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 453.749.945 | 453.749.945 | 0 |
| 167 | PP2600185632 | Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 41.249.990 | 41.249.990 | 0 |
| 168 | PP2600185633 | Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 2.019.228 | 2.019.228 | 0 |
| 169 | PP2600185634 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 45.507.000 | 45.507.000 | 0 |
| 170 | PP2600185635 | Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 171 | PP2600185636 | Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 172 | PP2600185637 | Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 20.475.000 | 20.475.000 | 0 |
| 173 | PP2600185638 | Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 26.080.000 | 26.080.000 | 0 |
| 174 | PP2600185639 | Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 192.307.280 | 192.307.280 | 0 |
| 175 | PP2600185640 | Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 87.412.400 | 87.412.400 | 0 |
| 176 | PP2600185641 | Cốc đựng mẫu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 6.717.944 | 6.717.944 | 0 |
| 177 | PP2600185642 | Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 2.082.936 | 2.082.936 | 0 |
| 178 | PP2600185643 | Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 869.040 | 869.040 | 0 |
| 179 | PP2600185644 | Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.713.280 | 1.713.280 | 0 |
| 180 | PP2600185645 | Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.578.656 | 1.578.656 | 0 |
| 181 | PP2600185646 | Que thử máy nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 742.976.000 | 742.976.000 | 0 |
| 182 | PP2600185647 | Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 683.550 | 683.550 | 0 |
| 183 | PP2600185648 | Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 80.769.000 | 80.769.000 | 0 |
| 184 | PP2600185649 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 20.558.304 | 20.558.304 | 0 |
| 185 | PP2600185650 | Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 186 | PP2600185651 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 82.115.088 | 82.115.088 | 0 |
| 187 | PP2600185652 | Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 227.610.000 | 227.610.000 | 0 |
| 188 | PP2600185653 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 27.901.536 | 27.901.536 | 0 |
| 189 | PP2600185654 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 8.808.000 | 8.808.000 | 0 |
| 190 | PP2600185655 | Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu thể tích lớn | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 43.614.900 | 43.614.900 | 0 |
| 191 | PP2600185656 | Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 221.024.700 | 221.024.700 | 0 |
| 192 | PP2600185657 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti-TSHR | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 12.224.000 | 12.224.000 | 0 |
| 193 | PP2600185658 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TPO và Anti TSHR | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 77.097.760 | 77.097.760 | 0 |
| 194 | PP2600185659 | Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 8.517.474 | 8.517.474 | 0 |
| 195 | PP2600185660 | Hóa chất định lượng magie trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 5.229.000 | 5.229.000 | 0 |
| 196 | PP2600185661 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta HCG | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.880.000 | 4.880.000 | 0 |
| 197 | PP2600185662 | Hóa chất dùng để định lượng Beta HCG trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 16.153.600 | 16.153.600 | 0 |
| 198 | PP2600185663 | Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 16.153.800 | 16.153.800 | 0 |
| 199 | PP2600185664 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.713.192 | 1.713.192 | 0 |
| 200 | PP2600185665 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 8.403.660 | 8.403.660 | 0 |
| 201 | PP2600185666 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 90.039.240 | 90.039.240 | 0 |
| 202 | PP2600185667 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.938.456.000 | 1.938.456.000 | 0 |
| 203 | PP2600185668 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.986.769.800 | 1.986.769.800 | 0 |
| 204 | PP2600185669 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 5.917.963.800 | 5.917.963.800 | 0 |
| 205 | PP2600185670 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 206 | PP2600185671 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 13.812.012.000 | 13.812.012.000 | 0 |
| 207 | PP2600185672 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 |
| 208 | PP2600185673 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 665.280.000 | 665.280.000 | 0 |
| 209 | PP2600185674 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.138.110.000 | 1.138.110.000 | 0 |
| 210 | PP2600185675 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 403.845.000 | 403.845.000 | 0 |
| 211 | PP2600185676 | Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.459.680 | 4.459.680 | 0 |
| 212 | PP2600185677 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 168.840.000 | 168.840.000 | 0 |
| 213 | PP2600185678 | Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 643.200.000 | 643.200.000 | 0 |
| 214 | PP2600185679 | Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 280.800.000 | 280.800.000 | 0 |
| 215 | PP2600185680 | Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 522.849.600 | 522.849.600 | 0 |
| 216 | PP2600185681 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 32.689.860 | 32.689.860 | 0 |
| 217 | PP2600185682 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 32.689.860 | 32.689.860 | 0 |
| 218 | PP2600185683 | Que thử nước tiểu 10 thông số | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 3.561.000 | 3.561.000 | 0 |
| 219 | PP2600185684 | Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 19.741.920 | 19.741.920 | 0 |
| 220 | PP2600185685 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 12.449.430 | 12.449.430 | 0 |
| 221 | PP2600185686 | Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 43.659.000 | 43.659.000 | 0 |
| 222 | PP2600185687 | Cột sắc khí lỏng cao áp | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 223 | PP2600185688 | Màng lọc dùng cho máy HbA1c | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| 224 | PP2600185689 | Dung dịch rửa giải số 1 | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 267.057.600 | 267.057.600 | 0 |
| 225 | PP2600185690 | Dung dịch rửa giải số 2 | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 200.293.200 | 200.293.200 | 0 |
| 226 | PP2600185691 | Dung dịch rửa giải số 3 | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 200.293.200 | 200.293.200 | 0 |
| 227 | PP2600185692 | Dung dịch rửa và ly giải | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 405.733.305 | 405.733.305 | 0 |
| 228 | PP2600185693 | Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 229 | PP2600185694 | Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C | vn0101147552 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ CAO NGỌC MỸ | 120 | 40.698.700 | 150 | 15.162.000 | 15.162.000 | 0 |
| 230 | PP2600185695 | Khí CO2 y tế | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 25.439.300 | 150 | 6.588.000 | 6.588.000 | 0 |
| 231 | PP2600185696 | Khí oxy (Chai 5- 10 lít) | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 25.439.300 | 150 | 32.832.000 | 32.832.000 | 0 |
| 232 | PP2600185697 | Oxy lỏng y tế | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 25.439.300 | 150 | 674.587.440 | 674.587.440 | 0 |
| 233 | PP2600185698 | Khí Ni tơ 99.99% | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 25.439.300 | 150 | 832.000 | 832.000 | 0 |
| 234 | PP2600185699 | Bình khí Helium (Nạp lại) | vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 120 | 25.439.300 | 150 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 235 | PP2600185700 | Dung dịch rửa và bảo quản tạng | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 254.702.000 | 150 | 6.798.750.000 | 6.798.750.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 256.000.000 | 160 | 7.962.500.000 | 7.962.500.000 | 0 | |||
| 236 | PP2600185701 | Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 187.012.800 | 187.012.800 | 0 |
| 237 | PP2600185702 | Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 6.827.700 | 150 | 120.393.000 | 120.393.000 | 0 |
| 238 | PP2600185703 | Chất kiểm tra máu lắng 2 mức | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 6.827.700 | 150 | 38.976.000 | 38.976.000 | 0 |
| 239 | PP2600185704 | Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng | vn0103657372 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HAMEMY | 120 | 6.827.700 | 150 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| 240 | PP2600185705 | Dung dịch pha loãng xét nghiệm công thức máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 1.376.997.300 | 1.376.997.300 | 0 |
| 241 | PP2600185706 | Dung dịch ly giải hồng cầu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 1.146.149.865 | 1.146.149.865 | 0 |
| 242 | PP2600185707 | Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 855.523.725 | 855.523.725 | 0 |
| 243 | PP2600185708 | Dịch rửa máy cuối ngày | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 176.099.490 | 176.099.490 | 0 |
| 244 | PP2600185709 | Chất kiểm chuẩn | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 163.758.000 | 163.758.000 | 0 |
| 245 | PP2600185710 | Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 1.323.000 | 1.323.000 | 0 |
| 246 | PP2600185711 | Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 4.189.500 | 4.189.500 | 0 |
| 247 | PP2600185712 | Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 921.312.000 | 921.312.000 | 0 |
| 248 | PP2600185713 | Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 50.841.000 | 50.841.000 | 0 |
| 249 | PP2600185714 | Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 312.228.000 | 312.228.000 | 0 |
| 250 | PP2600185715 | Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 810.386.010 | 810.386.010 | 0 |
| 251 | PP2600185716 | Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 725.760.000 | 725.760.000 | 0 |
| 252 | PP2600185717 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 112.350.000 | 112.350.000 | 0 |
| 253 | PP2600185718 | Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 25.166.400 | 25.166.400 | 0 |
| 254 | PP2600185719 | Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 74.497.500 | 74.497.500 | 0 |
| 255 | PP2600185720 | Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 46.276.650 | 46.276.650 | 0 |
| 256 | PP2600185721 | Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 43.942.500 | 43.942.500 | 0 |
| 257 | PP2600185722 | Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 7.011.900 | 7.011.900 | 0 |
| 258 | PP2600185723 | Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 14.511.000 | 14.511.000 | 0 |
| 259 | PP2600185724 | Dây bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 4.318.600 | 4.318.600 | 0 |
| 260 | PP2600185725 | Đèn led bước sóng 671NM cho máy xét nghiệm đông máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 49.416.400 | 49.416.400 | 0 |
| 261 | PP2600185726 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 262 | PP2600185727 | Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 589.680.000 | 589.680.000 | 0 |
| 263 | PP2600185728 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 33.589.500 | 33.589.500 | 0 |
| 264 | PP2600185729 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 33.222.000 | 33.222.000 | 0 |
| 265 | PP2600185730 | Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 37.716.000 | 37.716.000 | 0 |
| 266 | PP2600185731 | Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 48.195.000 | 48.195.000 | 0 |
| 267 | PP2600185732 | Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 |
| 268 | PP2600185733 | Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 128.310.000 | 128.310.000 | 0 |
| 269 | PP2600185734 | Dung dịch pha loãng định nhóm máu | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 12.835.200 | 12.835.200 | 0 |
| 270 | PP2600185735 | Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.705.600 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 271 | PP2600185736 | Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.705.600 | 150 | 276.801.000 | 276.801.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 53.223.900 | 150 | 262.006.000 | 262.006.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 186.417.000 | 186.417.000 | 0 | |||
| 272 | PP2600185737 | Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 628.000.000 | 628.000.000 | 0 |
| 273 | PP2600185738 | Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.705.600 | 150 | 546.650.000 | 546.650.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 53.223.900 | 150 | 388.542.000 | 388.542.000 | 0 | |||
| 274 | PP2600185739 | Viên khử khuẩn | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 46.705.600 | 150 | 304.607.520 | 304.607.520 | 0 |
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 15.654.700 | 150 | 258.242.940 | 258.242.940 | 0 | |||
| 275 | PP2600185741 | Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 53.223.900 | 150 | 170.016.000 | 170.016.000 | 0 |
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 180.642.000 | 180.642.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 123.314.730 | 123.314.730 | 0 | |||
| 276 | PP2600185744 | Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 86.053.380 | 86.053.380 | 0 |
| 277 | PP2600185745 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 550.998.000 | 550.998.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 276.417.330 | 276.417.330 | 0 | |||
| 278 | PP2600185746 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 301.231.035 | 301.231.035 | 0 |
| 279 | PP2600185747 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 53.223.900 | 150 | 694.008.000 | 694.008.000 | 0 |
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 752.760.000 | 752.760.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 142.271.640 | 142.271.640 | 0 | |||
| 280 | PP2600185748 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 182.227.500 | 182.227.500 | 0 |
| 281 | PP2600185749 | Dung dịch phun sương khử khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 122.959.788 | 122.959.788 | 0 |
| 282 | PP2600185750 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 643.218.500 | 643.218.500 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 280.618.905 | 280.618.905 | 0 | |||
| 283 | PP2600185754 | Gel siêu âm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 15.654.700 | 150 | 113.211.000 | 113.211.000 | 0 |
| 284 | PP2600185756 | Nước tẩy Javen | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 15.654.700 | 150 | 127.980.000 | 127.980.000 | 0 |
| 285 | PP2600185773 | Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT) | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 286 | PP2600185774 | Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 21.953.700 | 21.953.700 | 0 |
| 287 | PP2600185775 | Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 15.274.350 | 15.274.350 | 0 |
| 288 | PP2600185776 | Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 289 | PP2600185777 | Hoá chất đo thời gian prothrombin | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 1.038.456.000 | 1.038.456.000 | 0 |
| 290 | PP2600185778 | Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 418.845.000 | 418.845.000 | 0 |
| 291 | PP2600185779 | Hoá chất rửa có tính acid thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 292 | PP2600185780 | Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 25.740.000 | 25.740.000 | 0 |
| 293 | PP2600185781 | Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 294 | PP2600185782 | Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 295 | PP2600185783 | Dung dịch pha loãng | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 563.232.500 | 563.232.500 | 0 |
| 296 | PP2600185784 | Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 297 | PP2600185785 | Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 1.275.120.000 | 1.275.120.000 | 0 |
| 298 | PP2600185786 | Hóa chất nhuộm các tế bào nhân | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 152.435.376 | 152.435.376 | 0 |
| 299 | PP2600185787 | Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 361.330.200 | 361.330.200 | 0 |
| 300 | PP2600185788 | Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 60.690.000 | 60.690.000 | 0 |
| 301 | PP2600185789 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1 | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 302 | PP2600185790 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2 | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 303 | PP2600185791 | Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3 | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 304 | PP2600185792 | Dung dịch kiềm rửa máy huyết học | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 121.600.000 | 121.600.000 | 0 |
| 305 | PP2600185793 | Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 306 | PP2600185796 | Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 314.700.750 | 314.700.750 | 0 |
| 307 | PP2600185797 | Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 314.700.750 | 314.700.750 | 0 |
| 308 | PP2600185798 | Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 159.090.750 | 159.090.750 | 0 |
| 309 | PP2600185799 | Thuốc thử xét nghiệm CK | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 310 | PP2600185800 | Thuốc thử xét nghiệm CK-MB | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 978.075.000 | 978.075.000 | 0 |
| 311 | PP2600185801 | Thuốc thử xét nghiệm Creatinin | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 284.050.000 | 284.050.000 | 0 |
| 312 | PP2600185802 | Thuốc thử xét nghiệm CRP | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 |
| 313 | PP2600185803 | Dung dịch rửa có tính acid | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 314 | PP2600185804 | Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 9.348.000 | 9.348.000 | 0 |
| 315 | PP2600185805 | Thuốc thử xét nghiệm GGT | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 22.610.000 | 22.610.000 | 0 |
| 316 | PP2600185806 | Thuốc thử xét nghiệm Glucose | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 230.736.000 | 230.736.000 | 0 |
| 317 | PP2600185807 | Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 818.081.250 | 818.081.250 | 0 |
| 318 | PP2600185808 | Thuốc thử xét nghiệm UIBC | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 9.603.300 | 9.603.300 | 0 |
| 319 | PP2600185809 | Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 823.203.000 | 823.203.000 | 0 |
| 320 | PP2600185810 | Thuốc thử NaCl | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 2.099.856 | 2.099.856 | 0 |
| 321 | PP2600185811 | Dung dịch rửa kim hút mẫu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 31.497.840 | 31.497.840 | 0 |
| 322 | PP2600185812 | Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 323 | PP2600185813 | Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 215.384.208 | 215.384.208 | 0 |
| 324 | PP2600185814 | Dung dịch rửa kim hút thuốc thử | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 7.874.460 | 7.874.460 | 0 |
| 325 | PP2600185815 | Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 231.600.000 | 231.600.000 | 0 |
| 326 | PP2600185816 | Thuốc thử xét nghiệm Ure | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 338.433.265 | 338.433.265 | 0 |
| 327 | PP2600185817 | Thuốc thử xét nghiệm Acid uric | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 132.196.850 | 132.196.850 | 0 |
| 328 | PP2600185818 | Thuốc thử xét nghiệm CRP có độ nhạy cao | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 329 | PP2600185819 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 75.198.400 | 75.198.400 | 0 |
| 330 | PP2600185820 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 773.136.000 | 773.136.000 | 0 |
| 331 | PP2600185821 | Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 266.495.880 | 266.495.880 | 0 |
| 332 | PP2600185822 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.057.341.600 | 1.057.341.600 | 0 |
| 333 | PP2600185823 | Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2 | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.839.912 | 4.839.912 | 0 |
| 334 | PP2600185824 | Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439) | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 13.944.000 | 13.944.000 | 0 |
| 335 | PP2600185825 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 10.769.220 | 10.769.220 | 0 |
| 336 | PP2600185826 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 57.217.500 | 57.217.500 | 0 |
| 337 | PP2600185827 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 9.591.120 | 9.591.120 | 0 |
| 338 | PP2600185828 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a) | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 6.604.740 | 6.604.740 | 0 |
| 339 | PP2600185829 | Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 340 | PP2600185830 | Hoá chất định lượng Ferritin trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 100.040.000 | 100.040.000 | 0 |
| 341 | PP2600185831 | Kim hút mẫu máy phân tích huyết học | vn0101877171 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT THANH HÀ | 120 | 202.172.900 | 150 | 98.562.420 | 98.562.420 | 0 |
| 342 | PP2600185832 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 58.692.000 | 58.692.000 | 0 |
| 343 | PP2600185833 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - microglobulin, IgG, protein | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 6.156.810 | 6.156.810 | 0 |
| 344 | PP2600185834 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bình thường | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 15.072.240 | 15.072.240 | 0 |
| 345 | PP2600185835 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bệnh lý | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 15.072.240 | 15.072.240 | 0 |
| 346 | PP2600185836 | Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 347 | PP2600185837 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 53.223.900 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| 348 | PP2600185839 | Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ | vn0100916798 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VIỆT BA | 120 | 86.089.300 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 168.710.300 | 150 | 118.492.500 | 118.492.500 | 0 | |||
| 349 | PP2600185841 | Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 9.157.855 | 9.157.855 | 0 |
| 350 | PP2600185842 | Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 223.587.000 | 223.587.000 | 0 |
| 351 | PP2600185843 | Hóa chất xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 814.572.000 | 814.572.000 | 0 |
| 352 | PP2600185844 | Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 193.500.000 | 193.500.000 | 0 |
| 353 | PP2600185845 | Hoá chất xét nghiệm Glucose | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 383.250.000 | 383.250.000 | 0 |
| 354 | PP2600185846 | Hoá chất xét nghiệm Creatinine | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| 355 | PP2600185847 | Hoá chất xét nghiệm Uric Acid | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 356 | PP2600185848 | Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| 357 | PP2600185849 | Hoá chất xét nghiệmAST/GOT | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 358 | PP2600185850 | Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 61.350.000 | 61.350.000 | 0 |
| 359 | PP2600185851 | Hoá chất xét nghiệm total triglycerides | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 66.750.000 | 66.750.000 | 0 |
| 360 | PP2600185852 | Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 426.750.000 | 426.750.000 | 0 |
| 361 | PP2600185853 | Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 711.900.000 | 711.900.000 | 0 |
| 362 | PP2600185854 | Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 363 | PP2600185855 | Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 364 | PP2600185856 | Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2 | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 4.450.000 | 4.450.000 | 0 |
| 365 | PP2600185857 | Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 366 | PP2600185858 | Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 150.600.000 | 150.600.000 | 0 |
| 367 | PP2600185859 | Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet | vn3800237998 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KINH DOANH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT MỸ | 120 | 80.602.600 | 150 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 |
| 368 | PP2600185864 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 1.375.920.000 | 1.375.920.000 | 0 |
| 369 | PP2600185865 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 14 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 370 | PP2600185866 | Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 128.898.000 | 128.898.000 | 0 |
| 371 | PP2600185867 | Hóa chất dùng để xét nghiệm Beta HCG trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 24.230.746 | 24.230.746 | 0 |
| 372 | PP2600185868 | Dung dịch khử protein | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 5.412.000 | 5.412.000 | 0 |
| 373 | PP2600185869 | Khay giếng pha loãng | vn0101837789 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP KHỎE THÁI DƯƠNG | 120 | 42.447.300 | 150 | 26.457.200 | 26.457.200 | 0 |
| 374 | PP2600185871 | Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích lớn cho máy đông máu tự động | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 29.375.400 | 29.375.400 | 0 |
| 375 | PP2600185872 | Hoá chất rửa có tính acid thể tích lớn cho máy đông máu tự động | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 7.640.000 | 7.640.000 | 0 |
| 376 | PP2600185873 | Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm huyết học tự động | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 198.827.750 | 198.827.750 | 0 |
| 377 | PP2600185874 | Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 378 | PP2600185875 | Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới | vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 120 | 155.854.400 | 150 | 44.498.000 | 44.498.000 | 0 |
| 379 | PP2600185876 | Hóa chất xét nghiệm canxi toàn phần trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 18.981.000 | 18.981.000 | 0 |
| 380 | PP2600185877 | Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 7.341.600 | 7.341.600 | 0 |
| 381 | PP2600185878 | Thuốc thử xét nghiệm Albumin trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 4.751.250 | 4.751.250 | 0 |
| 382 | PP2600185879 | Thuốc thử xét nghiệm Aslo trong máu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 30.488.400 | 30.488.400 | 0 |
| 383 | PP2600185880 | Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu | vn0100411564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SISC VIỆT NAM | 120 | 1.665.690.300 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 384 | PP2600185881 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 143.515.680 | 143.515.680 | 0 |
| 385 | PP2600185882 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 143.136.000 | 143.136.000 | 0 |
| 386 | PP2600185883 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 215.712.000 | 215.712.000 | 0 |
| 387 | PP2600185884 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 388 | PP2600185885 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 84.142.800 | 84.142.800 | 0 |
| 389 | PP2600185886 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 127.443.750 | 127.443.750 | 0 |
| 390 | PP2600185887 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 254.940.000 | 254.940.000 | 0 |
| 391 | PP2600185888 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 206.577.000 | 206.577.000 | 0 |
| 392 | PP2600185889 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 154.224.000 | 154.224.000 | 0 |
| 393 | PP2600185890 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 1.166.004.000 | 1.166.004.000 | 0 |
| 394 | PP2600185891 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 2.066.841.000 | 2.066.841.000 | 0 |
| 395 | PP2600185892 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 828.828.000 | 828.828.000 | 0 |
| 396 | PP2600185893 | IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 397 | PP2600185894 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 12.075.000 | 12.075.000 | 0 |
| 398 | PP2600185895 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 12.138.000 | 12.138.000 | 0 |
| 399 | PP2600185896 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 400 | PP2600185897 | Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 18.068.400 | 18.068.400 | 0 |
| 401 | PP2600185898 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 21.898.800 | 21.898.800 | 0 |
| 402 | PP2600185899 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 26.019.000 | 26.019.000 | 0 |
| 403 | PP2600185900 | Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| 404 | PP2600185901 | Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 |
| 405 | PP2600185902 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 2.297.400 | 2.297.400 | 0 |
| 406 | PP2600185903 | IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 57.216.600 | 57.216.600 | 0 |
| 407 | PP2600185904 | Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 111.084.750 | 111.084.750 | 0 |
| 408 | PP2600185905 | IVD tham chiếu trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 26.134.500 | 26.134.500 | 0 |
| 409 | PP2600185906 | Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 410 | PP2600185907 | Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 4.242.000 | 4.242.000 | 0 |
| 411 | PP2600185908 | Điện cực xét nghiệm định lượng Na | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 56.728.350 | 56.728.350 | 0 |
| 412 | PP2600185909 | Điện cực xét nghiệm định lượng K | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 57.919.050 | 57.919.050 | 0 |
| 413 | PP2600185910 | Điện cực xét nghiệm định lượng Cl | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 56.728.350 | 56.728.350 | 0 |
| 414 | PP2600185911 | Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 119.873.250 | 119.873.250 | 0 |
| 415 | PP2600185912 | Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W. | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 3.902.800 | 3.902.800 | 0 |
| 416 | PP2600185913 | Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 120 | 188.038.700 | 150 | 145.866.000 | 145.866.000 | 0 |
| 417 | PP2600185914 | Hóa chất khởi động động quá trình đông máu | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 43.220.400 | 43.220.400 | 0 |
| 418 | PP2600185915 | Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 40.787.400 | 40.787.400 | 0 |
| 419 | PP2600185916 | Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 40.787.400 | 40.787.400 | 0 |
| 420 | PP2600185917 | Hóa chất ức chế tiểu cầu | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 49.505.904 | 49.505.904 | 0 |
| 421 | PP2600185918 | Hóa chất ức chế tiêu sợi huyết | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 40.236.500 | 40.236.500 | 0 |
| 422 | PP2600185919 | Hóa chất ức chế Heparin | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 77.407.680 | 77.407.680 | 0 |
| 423 | PP2600185920 | Hóa chất chuẩn máy mức bình thường | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 24.922.560 | 24.922.560 | 0 |
| 424 | PP2600185921 | Hóa chất chuẩn máy mức bất thường | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 25.392.528 | 25.392.528 | 0 |
| 425 | PP2600185922 | Chén đựng mẫu và que khuấy | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 62.440.200 | 62.440.200 | 0 |
| 426 | PP2600185923 | Đầu côn | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 120 | 12.463.800 | 150 | 15.878.400 | 15.878.400 | 0 |
1. PP2600185705 - Dung dịch pha loãng xét nghiệm công thức máu
2. PP2600185706 - Dung dịch ly giải hồng cầu
3. PP2600185707 - Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
4. PP2600185708 - Dịch rửa máy cuối ngày
5. PP2600185709 - Chất kiểm chuẩn
6. PP2600185710 - Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS
7. PP2600185711 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
8. PP2600185712 - Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
9. PP2600185713 - Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
10. PP2600185714 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
11. PP2600185715 - Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
12. PP2600185716 - Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
13. PP2600185717 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
14. PP2600185718 - Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
15. PP2600185719 - Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
16. PP2600185720 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
17. PP2600185721 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
18. PP2600185722 - Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
19. PP2600185723 - Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
20. PP2600185724 - Dây bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu
21. PP2600185725 - Đèn led bước sóng 671NM cho máy xét nghiệm đông máu
22. PP2600185733 - Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh
23. PP2600185734 - Dung dịch pha loãng định nhóm máu
24. PP2600185831 - Kim hút mẫu máy phân tích huyết học
1. PP2600185881 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
2. PP2600185882 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
3. PP2600185883 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK
4. PP2600185884 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
5. PP2600185885 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
6. PP2600185886 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
7. PP2600185887 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
8. PP2600185888 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
9. PP2600185889 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
10. PP2600185890 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
11. PP2600185891 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
12. PP2600185892 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
13. PP2600185893 - IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
14. PP2600185894 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
15. PP2600185895 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
16. PP2600185896 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
17. PP2600185897 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol
18. PP2600185898 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
19. PP2600185899 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
20. PP2600185900 - Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
21. PP2600185901 - Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
22. PP2600185902 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
23. PP2600185903 - IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
24. PP2600185904 - Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
25. PP2600185905 - IVD tham chiếu trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải Na, K, Cl
26. PP2600185906 - Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
27. PP2600185907 - Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
28. PP2600185908 - Điện cực xét nghiệm định lượng Na
29. PP2600185909 - Điện cực xét nghiệm định lượng K
30. PP2600185910 - Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
31. PP2600185911 - Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
32. PP2600185912 - Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W.
33. PP2600185913 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
1. PP2600185536 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
2. PP2600185537 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
3. PP2600185538 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
4. PP2600185539 - Dung dịch rửa máy sinh hoá, khí máu
5. PP2600185540 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1
6. PP2600185541 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2
7. PP2600185542 - Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3
8. PP2600185543 - Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu
9. PP2600185544 - Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion
10. PP2600185545 - Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải
11. PP2600185546 - Hóa chất định lượng albumin trong máu
12. PP2600185547 - Hóa chất định lượng ALT trong máu
13. PP2600185548 - Hóa chất định lượng amylase trong máu
14. PP2600185549 - Hóa chất định lượng Aslo trong máu
15. PP2600185550 - Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải
16. PP2600185551 - Hóa chất định lượng AST trong máu
17. PP2600185552 - Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu
18. PP2600185553 - Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu
19. PP2600185554 - Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu
20. PP2600185555 - Điện cực Clo máy sinh hoá
21. PP2600185556 - Điện cực Kali máy sinh hoá
22. PP2600185557 - Điện cực Natri máy sinh hoá
23. PP2600185558 - Điện cực tham chiếu máy sinh hoá
24. PP2600185559 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
25. PP2600185560 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
26. PP2600185561 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
27. PP2600185562 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol
28. PP2600185563 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo
29. PP2600185564 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin
30. PP2600185565 - Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu
31. PP2600185566 - Hóa chất định lượng CK trong máu
32. PP2600185567 - Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
33. PP2600185568 - Hóa chất định lượng Creatinine trong máu
34. PP2600185569 - Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa
35. PP2600185570 - Dung dịch thay nước buồng ủ
36. PP2600185571 - Hóa chất dùng để định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) trong máu
37. PP2600185572 - Hóa chất định lượng Glucose trong máu
38. PP2600185573 - Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C
39. PP2600185574 - Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C
40. PP2600185575 - Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong máu
41. PP2600185576 - Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh
42. PP2600185577 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
43. PP2600185578 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
44. PP2600185579 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
45. PP2600185580 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao
46. PP2600185581 - Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp
47. PP2600185582 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong máu
48. PP2600185583 - Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
49. PP2600185584 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
50. PP2600185585 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
51. PP2600185586 - Dung dịch rửa cuvet tính kiềm
52. PP2600185587 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
53. PP2600185588 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
54. PP2600185589 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường
55. PP2600185590 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý
56. PP2600185591 - Cuvet dùng cho máy sinh hóa
57. PP2600185592 - Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa
58. PP2600185593 - Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa
59. PP2600185594 - Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu
60. PP2600185595 - Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu
61. PP2600185596 - Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
62. PP2600185597 - Hóa chất định lượng Ure trong máu
63. PP2600185598 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ
64. PP2600185599 - Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch
65. PP2600185600 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
66. PP2600185601 - Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt
67. PP2600185602 - Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu
68. PP2600185603 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
69. PP2600185604 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T
70. PP2600185605 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
71. PP2600185606 - Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu
72. PP2600185607 - Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu
73. PP2600185608 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP
74. PP2600185609 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch
75. PP2600185610 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
76. PP2600185611 - Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
77. PP2600185612 - Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu
78. PP2600185613 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp
79. PP2600185614 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu
80. PP2600185615 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu
81. PP2600185616 - Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu
82. PP2600185617 - Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu
83. PP2600185618 - Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion
84. PP2600185619 - Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy sinh hoá
85. PP2600185620 - Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy
86. PP2600185621 - Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
87. PP2600185622 - Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
88. PP2600185623 - Hóa chất định lượng acid uric trong máu
89. PP2600185624 - Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
90. PP2600185625 - Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương
91. PP2600185626 - Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
92. PP2600185627 - Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương
93. PP2600185628 - Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương
94. PP2600185629 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương
95. PP2600185630 - Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương
96. PP2600185631 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương
97. PP2600185632 - Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu
98. PP2600185633 - Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
99. PP2600185634 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
100. PP2600185635 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
101. PP2600185636 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
102. PP2600185637 - Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa
103. PP2600185638 - Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
104. PP2600185639 - Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
105. PP2600185640 - Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
106. PP2600185641 - Cốc đựng mẫu
107. PP2600185642 - Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
108. PP2600185643 - Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
109. PP2600185644 - Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch
110. PP2600185645 - Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch
111. PP2600185646 - Que thử máy nước tiểu
112. PP2600185647 - Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
113. PP2600185648 - Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu
114. PP2600185649 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
115. PP2600185650 - Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu
116. PP2600185651 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
117. PP2600185652 - Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu
118. PP2600185653 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV
119. PP2600185654 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
120. PP2600185655 - Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu thể tích lớn
121. PP2600185656 - Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu
122. PP2600185657 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti-TSHR
123. PP2600185658 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TPO và Anti TSHR
124. PP2600185659 - Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
125. PP2600185660 - Hóa chất định lượng magie trong máu
126. PP2600185661 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta HCG
127. PP2600185662 - Hóa chất dùng để định lượng Beta HCG trong máu
128. PP2600185663 - Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu
129. PP2600185664 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B
130. PP2600185665 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer
131. PP2600185666 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2
132. PP2600185667 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
133. PP2600185668 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu
134. PP2600185669 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
135. PP2600185670 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
136. PP2600185671 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu
137. PP2600185672 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
138. PP2600185673 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu
139. PP2600185674 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu
140. PP2600185675 - Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu
141. PP2600185676 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1
142. PP2600185677 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ
143. PP2600185678 - Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn
144. PP2600185679 - Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn
145. PP2600185680 - Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn
146. PP2600185681 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1
147. PP2600185682 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2
148. PP2600185683 - Que thử nước tiểu 10 thông số
149. PP2600185684 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
150. PP2600185685 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin
151. PP2600185686 - Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu
152. PP2600185701 - Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
153. PP2600185796 - Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
154. PP2600185797 - Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
155. PP2600185798 - Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
156. PP2600185799 - Thuốc thử xét nghiệm CK
157. PP2600185800 - Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
158. PP2600185801 - Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
159. PP2600185802 - Thuốc thử xét nghiệm CRP
160. PP2600185803 - Dung dịch rửa có tính acid
161. PP2600185804 - Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
162. PP2600185805 - Thuốc thử xét nghiệm GGT
163. PP2600185806 - Thuốc thử xét nghiệm Glucose
164. PP2600185807 - Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
165. PP2600185808 - Thuốc thử xét nghiệm UIBC
166. PP2600185809 - Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
167. PP2600185810 - Thuốc thử NaCl
168. PP2600185811 - Dung dịch rửa kim hút mẫu
169. PP2600185812 - Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
170. PP2600185813 - Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa
171. PP2600185814 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử
172. PP2600185815 - Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
173. PP2600185816 - Thuốc thử xét nghiệm Ure
174. PP2600185817 - Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
175. PP2600185818 - Thuốc thử xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
176. PP2600185819 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
177. PP2600185820 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
178. PP2600185821 - Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
179. PP2600185822 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
180. PP2600185823 - Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2
181. PP2600185825 - Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u
182. PP2600185826 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
183. PP2600185827 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
184. PP2600185828 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
185. PP2600185829 - Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh
186. PP2600185830 - Hoá chất định lượng Ferritin trong máu
187. PP2600185832 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu
188. PP2600185833 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - microglobulin, IgG, protein
189. PP2600185834 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bình thường
190. PP2600185835 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bệnh lý
191. PP2600185836 - Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
192. PP2600185841 - Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư
193. PP2600185842 - Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa
194. PP2600185843 - Hóa chất xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
195. PP2600185864 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa
196. PP2600185865 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 14 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa
197. PP2600185866 - Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH
198. PP2600185867 - Hóa chất dùng để xét nghiệm Beta HCG trong máu
199. PP2600185876 - Hóa chất xét nghiệm canxi toàn phần trong máu
200. PP2600185877 - Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong máu
201. PP2600185878 - Thuốc thử xét nghiệm Albumin trong máu
202. PP2600185879 - Thuốc thử xét nghiệm Aslo trong máu
203. PP2600185880 - Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu
1. PP2600185914 - Hóa chất khởi động động quá trình đông máu
2. PP2600185915 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
3. PP2600185916 - Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
4. PP2600185917 - Hóa chất ức chế tiểu cầu
5. PP2600185918 - Hóa chất ức chế tiêu sợi huyết
6. PP2600185919 - Hóa chất ức chế Heparin
7. PP2600185920 - Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
8. PP2600185921 - Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
9. PP2600185922 - Chén đựng mẫu và que khuấy
10. PP2600185923 - Đầu côn
1. PP2600185457 - Test nhanh phát hiện virus Dengue
2. PP2600185458 - Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1
1. PP2600185726 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
2. PP2600185727 - Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
3. PP2600185728 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A
4. PP2600185729 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B
5. PP2600185730 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
6. PP2600185731 - Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
7. PP2600185732 - Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
8. PP2600185868 - Dung dịch khử protein
9. PP2600185869 - Khay giếng pha loãng
1. PP2600185464 - Bộ nhuộm Gram
2. PP2600185465 - Bộ nhuộm Ziehl Neelsen
3. PP2600185472 - Môi trường thạch máu
4. PP2600185473 - Môi trường kháng sinh đồ
5. PP2600185474 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu
6. PP2600185475 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột
7. PP2600185476 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
8. PP2600185477 - Môi trường thạch nâu
9. PP2600185478 - Môi trường nuôi cấy nấm
10. PP2600185479 - Khoanh giấy định danh phế cầu
11. PP2600185480 - Khoanh giấy định danh liên cầu A
12. PP2600185485 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
13. PP2600185486 - Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
14. PP2600185487 - Khoanh kháng sinh Amikacin 30 microgram
15. PP2600185488 - Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 microgram
16. PP2600185489 - Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 microgram
17. PP2600185490 - Khoanh kháng sinh Cefepime 30 microgram
18. PP2600185491 - Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105 microgram
19. PP2600185492 - Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30 microgram
20. PP2600185493 - Khoanh kháng sinh Ceftazidime 30 microgram
21. PP2600185494 - Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30 microgram
22. PP2600185495 - Khoanh kháng sinh Cefuroxime 30 microgram
23. PP2600185496 - Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30 microgram
24. PP2600185497 - Khoanh kháng sinh Ciprofloxacin 5 microgram
25. PP2600185498 - Khoanh kháng sinh Clindamycin 2 microgram
26. PP2600185499 - Khoanh kháng sinh Doxycycline 30 microgram
27. PP2600185500 - Khoanh kháng sinh Ertapenem 10 microgram
28. PP2600185501 - Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 microgram
29. PP2600185502 - Khoanh kháng sinh Imipenem 10 microgram
30. PP2600185504 - Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 microgram
31. PP2600185505 - Khoanh kháng sinh Linezolid 30 microgram
32. PP2600185506 - Khoanh kháng sinh Meropenem 10 microgram
33. PP2600185507 - Khoanh kháng sinh Minocycline 30 microgram
34. PP2600185508 - Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5 microgram
35. PP2600185509 - Khoanh kháng sinh Netilmicin 30 microgram
36. PP2600185510 - Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10 microgram
37. PP2600185511 - Khoanh kháng sinh Novobiocin 5 microgram
38. PP2600185512 - Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110 microgam
39. PP2600185513 - Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20 microgram/Clavulanic Acid 10 microgram
40. PP2600185514 - Khoanh kháng sinh Fosfomicin
41. PP2600185515 - Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 microgram/Sulfamethoxazole 23.75 microgram
42. PP2600185516 - Khoanh kháng sinh Tobramycin 10 microgram
43. PP2600185517 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 25923
44. PP2600185518 - Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603
45. PP2600185519 - Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404
46. PP2600185520 - Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053
47. PP2600185521 - Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
48. PP2600185522 - Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
49. PP2600185523 - Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019
50. PP2600185524 - Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
51. PP2600185525 - Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213
52. PP2600185526 - Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc
1. PP2600185735 - Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX
2. PP2600185736 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
3. PP2600185738 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme
4. PP2600185739 - Viên khử khuẩn
1. PP2600185700 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng
1. PP2600185773 - Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
2. PP2600185774 - Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
3. PP2600185775 - Dung dịch đệm cho xét nghiệm Fibrinogen
4. PP2600185776 - Hoá chất định lượng Fibrinogen trong huyết tương
5. PP2600185777 - Hoá chất đo thời gian prothrombin
6. PP2600185778 - Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
7. PP2600185779 - Hoá chất rửa có tính acid thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động
8. PP2600185780 - Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động
9. PP2600185781 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường
10. PP2600185782 - Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
11. PP2600185783 - Dung dịch pha loãng
12. PP2600185784 - Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
13. PP2600185785 - Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
14. PP2600185786 - Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
15. PP2600185787 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit
16. PP2600185788 - Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo
17. PP2600185789 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1
18. PP2600185790 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2
19. PP2600185791 - Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3
20. PP2600185792 - Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
21. PP2600185793 - Chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm huyết học
22. PP2600185871 - Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích lớn cho máy đông máu tự động
23. PP2600185872 - Hoá chất rửa có tính acid thể tích lớn cho máy đông máu tự động
24. PP2600185873 - Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm huyết học tự động
25. PP2600185874 - Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
26. PP2600185875 - Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
1. PP2600185457 - Test nhanh phát hiện virus Dengue
2. PP2600185459 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
1. PP2600185687 - Cột sắc khí lỏng cao áp
2. PP2600185688 - Màng lọc dùng cho máy HbA1c
3. PP2600185689 - Dung dịch rửa giải số 1
4. PP2600185690 - Dung dịch rửa giải số 2
5. PP2600185691 - Dung dịch rửa giải số 3
6. PP2600185692 - Dung dịch rửa và ly giải
7. PP2600185693 - Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C
8. PP2600185694 - Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C
1. PP2600185459 - Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
2. PP2600185460 - Kim lấy máu
1. PP2600185702 - Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng
2. PP2600185703 - Chất kiểm tra máu lắng 2 mức
3. PP2600185704 - Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng
1. PP2600185736 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
2. PP2600185738 - Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme
3. PP2600185741 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
4. PP2600185747 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
5. PP2600185837 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
1. PP2600185700 - Dung dịch rửa và bảo quản tạng
1. PP2600185737 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde
2. PP2600185741 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
3. PP2600185745 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
4. PP2600185747 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
5. PP2600185750 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
6. PP2600185837 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
7. PP2600185839 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ
1. PP2600185844 - Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen
2. PP2600185845 - Hoá chất xét nghiệm Glucose
3. PP2600185846 - Hoá chất xét nghiệm Creatinine
4. PP2600185847 - Hoá chất xét nghiệm Uric Acid
5. PP2600185848 - Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT
6. PP2600185849 - Hoá chất xét nghiệmAST/GOT
7. PP2600185850 - Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol
8. PP2600185851 - Hoá chất xét nghiệm total triglycerides
9. PP2600185852 - Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
10. PP2600185853 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
11. PP2600185854 - Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số
12. PP2600185855 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1
13. PP2600185856 - Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2
14. PP2600185857 - Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid
15. PP2600185858 - Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet
16. PP2600185859 - Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet
1. PP2600185739 - Viên khử khuẩn
2. PP2600185754 - Gel siêu âm
3. PP2600185756 - Nước tẩy Javen
1. PP2600185461 - Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí
2. PP2600185462 - Chai cấy máu nắp màu vàng
3. PP2600185463 - Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí
4. PP2600185472 - Môi trường thạch máu
5. PP2600185473 - Môi trường kháng sinh đồ
6. PP2600185474 - Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu
7. PP2600185475 - Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột
8. PP2600185476 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
9. PP2600185477 - Môi trường thạch nâu
10. PP2600185478 - Môi trường nuôi cấy nấm
11. PP2600185481 - Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
12. PP2600185485 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
13. PP2600185503 - Hóa chất phát hiện indole
14. PP2600185527 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
15. PP2600185528 - Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
16. PP2600185529 - Thẻ kháng sinh đồ Nấm
17. PP2600185530 - Thẻ định danh cho Nấm
18. PP2600185531 - Thẻ kháng sinh đồ Liên cầu
19. PP2600185532 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột
20. PP2600185533 - Thẻ kháng sinh đồ không phải trực khuẩn đường ruột
21. PP2600185534 - Thẻ kháng sinh đồ vi khuẩn Gram dương
22. PP2600185535 - Nước muối 0.45% pha huyền dịch vi khuẩn
23. PP2600185736 - Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
24. PP2600185741 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
25. PP2600185744 - Dung dịch kiềm khuẩn ức chế ăn mòn bề mặt dụng cụ y tế
26. PP2600185745 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
27. PP2600185746 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
28. PP2600185747 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
29. PP2600185748 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
30. PP2600185749 - Dung dịch phun sương khử khuẩn
31. PP2600185750 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
32. PP2600185824 - Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439)
33. PP2600185837 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
34. PP2600185839 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ
1. PP2600185695 - Khí CO2 y tế
2. PP2600185696 - Khí oxy (Chai 5- 10 lít)
3. PP2600185697 - Oxy lỏng y tế
4. PP2600185698 - Khí Ni tơ 99.99%
5. PP2600185699 - Bình khí Helium (Nạp lại)