Package No. 3: “Chemical”

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 3: “Chemical”
Bidding method
Online bidding
Tender value
113.717.576.833 VND
Publication date
16:00 29/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3055/QĐ-BVT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Heart Hospital
Approval date
29/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0107353343
0107353343
344.347.500
344.347.500
2
See details
2
vn0101866405
0101866405
965.761.200
965.761.200
2
See details
3
vn0101148323
0101148323
1.252.630.323
1.283.368.464
12
See details
4
vn0101101276
0101101276
155.530.000
162.418.250
44
See details
5
vn0100411564
0100411564
59.488.946.390
59.488.946.492
203
See details
6
vn0101147552
0101147552
1.452.919.305
1.453.527.305
8
See details
7
vn0100103016
0100103016
783.589.440
908.545.040
5
See details
8
vn0102045497
0102045497
6.798.750.000
9.096.500.000
1
See details
9
vn0103657372
0103657372
243.789.000
243.849.000
3
See details
10
vn0101877171
0101877171
7.161.766.460
7.161.775.072
24
See details
11
vn0101837789
0101837789
1.474.621.700
1.501.230.800
8
See details
12
vn0106158646
0106158646
1.121.408.520
1.121.408.520
3
See details
13
vn0300523385
0300523385
663.558.000
871.292.000
3
See details
14
vn0100916798
0100916798
2.749.976.500
2.749.976.500
5
See details
15
vn0103100616
0103100616
5.279.943.926
5.279.943.926
23
See details
16
vn3800237998
3800237998
2.868.650.000
2.878.666.000
16
See details
17
vn0101268476
0101268476
6.250.858.480
6.270.529.285
33
See details
18
vn0106223574
0106223574
420.578.972
445.138.604
10
See details
Total: 18 contractors
99.477.563.716
102.227.223.958
405
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cuvet dùng để đo THB trên máy khí máu
03086879001
3
Hộp
Thụy Sĩ
398,450
2
Chất hiệu chuẩn mức cao xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
66316
1
Hộp
Ai-len
3,528,000
3
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 1
UC5033
7
Hộp
Vương Quốc Anh
4,669,980
4
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 2
03321207001
4
Hộp
Mỹ
2,998,800
5
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột
423934, 423880, 424320, 424501
140
Thẻ
Mỹ
174,300
6
Hóa chất định lượng Aslo trong máu
04489403190
9
Hộp
Đức
4,001,700
7
Hóa chất xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu
08056722190
15
Hộp
Đức
7,200,000
8
Chất chuẩn dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
0020003700
2
Hộp
Mỹ
3,505,950
9
Hóa chất dùng để định lượng Beta HCG trong máu
03271749190
4
Hộp
Đức
4,038,400
10
Dung dịch rửa buồng ủ sinh hóa
08063354214
30
Hộp
Trung Quốc
311,600
11
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 25923
R4607010
5
Que
Mỹ
940,000
12
Hoá chất xét nghiệm Glucose
84A0235
150
Hộp
Nhật Bản
2,555,000
13
Thuốc thử xét nghiệm Acid uric
08058750214
50
Hộp
Trung Quốc
2,643,937
14
Hóa chất định lượng Bilirubin trực tiếp trong máu
05589061190
23
Hộp
Đức
570,850
15
Khoanh kháng sinh Cefoxitin 30 microgram
CT0119B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,200
16
Khoanh kháng sinh Amikacin 30 microgram
CT0107B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
17
Hóa chất dùng để đo các thành phần bạch cầu
628020
85
Hộp
Trung Quốc
10,064,985
18
Hóa chất dùng để định lượng cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
05168538214
40
Hộp
Trung Quốc
3,208,275
19
Hóa chất dùng để định lượng acid uric trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
05171857214
60
Hộp
Trung Quốc
1,830,000
20
Khoanh kháng sinh Linezolid 30 microgram
CT1650B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,520
21
Thuốc thử xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
05852625190
10
Hộp
Đức
5,721,750
22
Dung dịch rửa máy phân tích điện giải canxi ion
03111555180
4
Hộp
Thụy Sĩ
1,405,026
23
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường ngoại sinh
503-05
6
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
6,797,900
24
Hóa chất nhuộm các tế bào bạch cầu
CV-377-552
33
Hộp
Nhật Bản
38,640,000
25
Điện cực Natri máy sinh hoá
10825468001
30
Hộp
Nhật Bản
7,400,925
26
Que thử đường huyết dùng cho máy đo đường huyết
MS*FC030A
104.049
Test
Nhật Bản
8,400
27
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 3
720017819
26
Lọ
Mỹ
3,200,000
28
Thuốc thử xét nghiệm GGT
08057796214
25
Hộp
Trung Quốc
904,400
29
Hóa chất dùng để định lượng urea trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
05171873214
55
Hộp
Trung Quốc
3,591,000
30
Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
07528582214
150
Hộp
Trung Quốc
2,541,000
31
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 1
21C515
10
Hộp
Nhật Bản
445,000
32
Hoá chất kiểm chuẩn đa thông số level 2
21C525
10
Hộp
Nhật Bản
445,000
33
Hóa chất định lượng Glucose trong máu
04404483190
23
Hộp
Đức
1,397,600
34
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bệnh lý
03121291122
4
Hộp
Đức
3,768,060
35
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Beta HCG
03302652190
4
Hộp
Đức
1,220,000
36
Hóa chất đo thời gian PT dành cho máy phân tích đông máu
0020003050
120
Hộp
Mỹ
7,677,600
37
Hóa chất định lượng CK trong máu
07190794190
20
Hộp
Đức
1,155,000
38
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
EXS0091
50
Can
Pháp
2,100,000
39
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
ODC0011
4
Hộp
Nhật Bản
5,474,700
40
Hóa chất kiểm tra chất lượng máy xét nghiệm HbA1C
0021974
2
Hộp
Nhật Bản
5,565,000
41
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong huyết thanh và huyết tương
07005768214
150
Hộp
Trung Quốc
6,883,500
42
Dung dịch rửa tay sát khuẩn thường quy
1921.228
4.373
Chai
Pháp
126,000
43
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch lớn
05694302001
130
Hộp
Đức / Thụy Sĩ / Trung Quốc / Mexico
4,021,920
44
Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động
964-0631-3
18
Hộp
Nhật Bản
1,430,000
45
Điện cực tham chiếu xét nghiệm định lượng các chất điện giải (Na, K, Cl)
MU919700
3
Cái
Nhật Bản
39,957,750
46
Hóa chất dùng để định lượng triglyceride trong huyết thanh và huyết tương
05171407214
95
Hộp
Trung Quốc
2,084,474
47
Điện cực Kali máy sinh hoá
10825441001
30
Hộp
Nhật Bản
7,078,082
48
Hoá chất hiệu chuẩn đa thông số
21M608
10
Hộp
Nhật Bản
495,000
49
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ALT
OSR6107
40
Hộp
Ai-len
3,587,892
50
Hóa chất định lượng Creatinine trong máu
04810716190
25
Hộp
Đức
1,223,600
51
Hoá chất xét nghiệm định lượng D-Dimer
08105626190
40
Hộp
Đức
6,662,397
52
Dung dịch rửa có tính acid
08302723190
6
Hộp
Đức
3,780,000
53
Thuốc thử xét nghiệm Albumin trong máu
08056692190
7
Hộp
Đức
678,750
54
Hóa chất định lượng amylase trong máu
20766623322
22
Hộp
Đức
1,270,395
55
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
ODC0003
20
Lọ
Mỹ
603,750
56
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu ưa bazo
ZPPBL121531
17
Hộp
Singapore
3,570,000
57
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải điều trị
291071
32
Hộp
Đức
2,400,000
58
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti TPO và Anti TSHR
05042666191
10
Hộp
Đức
7,709,776
59
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
P9045
500
Đĩa
Việt Nam
23,940
60
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
09315314190
7
Hộp
Đức
1,320,000
61
Hóa chất nhuộm các tế bào nhân
CP-066-715
18
Hộp
Nhật Bản
8,468,632
62
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bình thường
05479207190
20
Hộp
Đức
4,410,000
63
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10 microgram
CT1761B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
64
Chủng chuẩn Staphylococcus xylosus ATCC 700404
R4606506
5
Que
Mỹ
1,922,000
65
Hóa chất phát hiện indole
55631
4
Ống
Pháp
1,155,000
66
Hóa chất ức chế tiểu cầu
503-06
12
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
4,125,492
67
Hoá chất xét nghiệm ALT/GPT
84A0034
150
Hộp
Nhật Bản
356,000
68
Dung dịch rửa giải số 2
0021850
45
Hộp
Nhật Bản
4,450,960
69
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch trong quá trình vận hành khi thay đổi thuốc thử
03005712190
5
Hộp
Đức
1,648,920
70
Que hiệu chuẩn xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu
06390579001
1
Hộp
Đức
683,550
71
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV combi PT
06924107190
22
Hộp
Đức
3,732,504
72
Hóa chất tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
08392013190
15
Hộp
Đức
4,150,000
73
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch lớn
06908799214
400
Hộp
Trung Quốc
1,608,000
74
IVD tham chiếu trong xét nghiệm định lượng các chất điện giải Na, K, Cl
66318
5
Hộp
Ai-len
5,226,900
75
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 14 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa
05169933001
9
Hộp
Mỹ
8,400,000
76
Cóng phản ứng dùng cho máy sinh hóa
09796762001
6
Hộp
Nhật Bản
37,264,500
77
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S1
03260917184
25
Hộp
Thụy Sĩ
9,701,400
78
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 1
720017821
26
Lọ
Mỹ
3,200,000
79
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HbA1C
04528417190
6
Hộp
Đức
4,802,088
80
Chủng chuẩn Escherichia coli ATCC 25922
R4607050
5
Que
Mỹ
934,000
81
Hoá chất xét nghiệm Uric Acid
84A0055
150
Hộp
Nhật Bản
760,000
82
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
05852641190
3
Hộp
Đức
3,197,040
83
Que thử máy nước tiểu
06334601001
260
Hộp
Đức
2,857,600
84
Cóng phản ứng cho phân tích sinh hóa
07700814001
8
Hộp
Nhật Bản
26,923,026
85
Đầu côn
400041
10
Hộp
Phần Lan
1,587,840
86
Hóa chất dùng để định lượng anti TPO trong máu thể tích lớn
07026935190
3
Hộp
Đức
14,538,300
87
Khoanh kháng sinh Chloramphenicol 30 microgram
CT0013B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,200
88
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP, Ferritin
11355279216
10
Hộp
Đức
1,370,625
89
Dung dịch rửa và ly giải
0018431
85
Hộp
Nhật Bản
4,773,333
90
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch lớn
06908853214
300
Hộp
Trung Quốc
936,000
91
Dung dịch để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
04522320190
13
Hộp
Đức
5,067,000
92
Hóa chất xác định nồng độ huyết sắc tố trong mẫu máu
P90411317
40
Hộp
Singapore
5,550,000
93
Thuốc thử xét nghiệm định lượng glucose
OSR6221
25
Hộp
Ai-len
5,097,750
94
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
R21540
50
Ống
Mỹ
90,000
95
Dung dịch ly giải hồng cầu
628019
45
Hộp
Trung Quốc
25,469,997
96
Hóa chất dùng để định lượng cortisol trong máu, nước tiểu, nước bọt
06687733190
65
Hộp
Đức
3,965,000
97
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng T3 trong máu
09007733214
4
Hộp
Trung Quốc
8,076,900
98
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
05968828190
3
Hộp
Đức
525,000
99
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Troponin T
09315373190
8
Hộp
Đức
1,100,000
100
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch trên hệ thống máy đông máu tự động
0009831700
50
Hộp
Mỹ
2,247,000
101
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
04880480214
50
Hộp
Trung Quốc
1,748,248
102
Bóng đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
04813707001
26
Hộp
Nhật Bản
7,192,800
103
Môi trường chọn lọc vi khuẩn đường ruột
LSP402
2.500
Đĩa
Việt Nam
8,631
104
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol và LDL-Cholesterol
ODC0005
24
Lọ
Na Uy
752,850
105
Khoanh kháng sinh Trimethoprim 1.25 microgram/Sulfamethoxazole 23.75 microgram
CT0052B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,200
106
Hoá chất rửa có tính acid làm sạch cuvet
003B3099300
60
Lọ
Nhật Bản
2,510,000
107
Môi trường phát hiện đặc tính Urease, Indole và TDA
55752
20
Ống
Pháp
114,450
108
Cột sắc khí lỏng cao áp
0021848
8
Hộp
Nhật Bản
39,500,000
109
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triglyceride
OSR61118
40
Hộp
Ai-len
6,373,500
110
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Creatinin
OSR6178
40
Hộp
Ai-len
2,310,000
111
Dung dịch phun sương khử khuẩn
SS241050
106
Can
Việt Nam
1,159,998
112
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol
84A0194
150
Hộp
Nhật Bản
4,746,000
113
Chất chuẩn máy xét nghiệm huyết học mức độ 2
720017816
26
Lọ
Mỹ
3,200,000
114
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Anti-TPO
06472931190
4
Hộp
Đức
2,202,000
115
Gel card 6 giếng làm định nhóm máu bằng 2 phương pháp huyết thanh và hồng cầu mẫu
10260024
13.340
Card
Ấn Độ
52,500
116
Hóa chất xét nghiệm canxi toàn phần trong máu
08057427214
6
Hộp
Trung Quốc
3,163,500
117
Hoạt chất dùng bảo dưỡng điện giải
04663632190
25
Hộp
Đức
3,681,072
118
Dung dịch rửa kim hút mẫu
08063451214
120
Hộp
Trung Quốc
262,482
119
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm kháng thể bề mặt viêm gan B
11876317122
1
Hộp
Đức
1,713,192
120
Thuốc thử xét nghiệm định lượng albumin trong máu, trong nước tiểu
04469658190
20
Hộp
Đức
2,934,600
121
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
0020003310
15
Hộp
Mỹ
2,929,500
122
Thuốc thử xét nghiệm phát hiện kháng nguyên dư
08059322190
5
Hộp
Đức
1,831,571
123
Chất kiểm tra máu lắng 2 mức
DSC01
4
Hộp
Mỹ
9,744,000
124
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - M, Globulin miễn dịch A, IgG, IgM, protein toàn phần mức bình thường
03121313122
4
Hộp
Đức
3,768,060
125
Thuốc thử xét nghiệm Protein toàn phần trong máu
08058652214
4
Hộp
Trung Quốc
1,835,400
126
IVD rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
66039
5
Bình
Ai-len
604,800
127
Hóa chất dung dịch dùng để xúc rửa trên hệ thống phân tích đông máu tự động
0020302400
210
Bình
Mỹ
3,858,981
128
Dung dịch khử protein
S0600
6
Lít
Hàn Quốc
902,000
129
Bóng đèn halogen dùng cho máy xét nghiệm hoá sinh, 12V 20W.
MU988800
1
Cái
Nhật Bản
3,902,800
130
Dung dịch rửa cuvet tính kiềm
04880285214
140
Hộp
Trung Quốc
1,663,200
131
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
04489241190
120
Hộp
Đức
202,752
132
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
EXS0043
506
Chai
Pháp
336,000
133
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-dimer
05050901190
5
Hộp
Đức
1,680,732
134
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng ProBNP trong máu
09315284214
180
Hộp
Trung Quốc
76,733,400
135
Chủng chuẩn Klebsiella pneumoniae subsp. pneumoniae ATCC 700603
R4603074
5
Que
Mỹ
1,202,000
136
Khoanh kháng sinh Ceftriaxone 30 microgram
CT0417B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
137
Hóa chất ức chế tiêu sợi huyết
503-04
10
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
4,023,650
138
Khoanh giấy định danh phế cầu
DD0001B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
4,600
139
Khí CO2 y tế
CO2
100
Chai
Việt Nam
65,880
140
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính anti HCV trong máu
08837058190
50
Hộp
Đức
22,762,200
141
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
09315357190
427
Hộp
Đức
13,859,400
142
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng T3 trong máu
11731548122
4
Hộp
Đức
1,223,772
143
Môi trường kháng sinh đồ
P9034
500
Đĩa
Việt Nam
15,600
144
Hóa chất dùng để định tính anti HCV trong máu
08836981190
30
Hộp
Đức
7,587,000
145
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
ODC0012
4
Hộp
Nhật Bản
6,504,750
146
Thuốc thử xét nghiệm GPT/ALT
08104697214
145
Hộp
Trung Quốc
2,170,350
147
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng albumin, alpha 1 - microglobulin, IgG, protein
03121305122
3
Hộp
Đức
2,052,270
148
Hóa chất dùng để định lượng gamma-glutamyltransferase (GGT) trong máu
03002721122
17
Hộp
Đức
904,400
149
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S2
03260925184
35
Hộp
Thụy Sĩ
9,701,655
150
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn bề mặt phòng mổ
1917.036
100
Can
Pháp
1,750,000
151
Môi trường thạch nâu
P9025
200
Đĩa
Việt Nam
23,000
152
Dung dịch thay nước buồng ủ
06544410190
10
Hộp
Đức
2,174,823
153
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
05352991190
3
Hộp
Đức
525,000
154
Dung dịch pha loãng định nhóm máu
210354
8
Hộp
Tây Ban Nha
1,604,400
155
Dung dịch để rửa hệ thống sau mỗi phản ứng trên máy xét nghiệm miễn dịch
04880293214
300
Hộp
Trung Quốc
1,904,000
156
Hóa chất pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
05172152214
4
Hộp
Trung Quốc
504,807
157
Test nhanh phát hiện cúm A,B và H1N1
19FK32
1.000
Test
Hàn Quốc
213,465
158
Hóa chất bổ sung cho các xét nghiệm đông máu
ORHO37
6
Hộp
Đức
3,658,950
159
Oxy lỏng y tế
LOX
231.340
Kg
Việt Nam
2,916
160
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cholesterol
OSR6216
15
Hộp
Ai-len
5,609,520
161
Dung dịch ly giải đếm số lượng bạch cầu trung tính, ưa axit
ZPPAL337564
33
Hộp
Singapore
10,949,400
162
Hóa chất xét nghiệm điện giải Canxi ion
03112349180
60
Hộp
Mỹ
4,382,438
163
Dung dịch pha loãng để xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
04522630190
7
Hộp
Đức
4,300,500
164
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng 32 thông số hóa sinh
ODC0004
20
Lọ
Mỹ
606,900
165
Hóa chất dùng để định lượng creatine kinase MB (CK-MB) trong huyết thanh và huyết tương
05168562190
70
Hộp
Đức
16,463,979
166
Hoá chất xét nghiệm total triglycerides
84A0224
150
Hộp
Nhật Bản
445,000
167
Hóa chất dùng để định lượng HDL-cholesterol trong máu
07528566190
30
Hộp
Đức
3,557,050
168
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 1
07299010190
2
Hộp
Đức
2,229,840
169
Hóa chất dùng để định lượng CK trong huyết thanh và huyết tương
05168546214
50
Hộp
Trung Quốc
5,487,804
170
Thuốc thử xét nghiệm Glucose
08057800214
40
Hộp
Trung Quốc
5,768,400
171
Hoá chất xét nghiệmAST/GOT
84A0044
150
Hộp
Nhật Bản
392,000
172
Khoanh kháng sinh Minocycline 30 microgram
CT0030B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
173
Thẻ kháng sinh đồ trực khuẩn đường ruột (AST 439)
424501
80
Thẻ
Mỹ
174,300
174
Bộ nhuộm Gram
S2511
3
Bộ
Việt Nam
500,000
175
Dung dịch rửa có tính acid cho cóng phản ứng máy sinh hóa
04880307190
8
Hộp
Đức
3,344,400
176
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng TSH trong máu
08443432214
246
Hộp
Trung Quốc
8,076,300
177
Hóa chất xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
09137742190
300
Hộp
Đức
2,715,240
178
Điện cực tham chiếu máy sinh hoá
03149501001
15
Hộp
Nhật Bản
10,207,449
179
Gel card 6 giếng làm xét nghiệm bảo đảm hòa hợp miễn dịch truyền máu
102650024
9.360
Card
Ấn Độ
63,000
180
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải trên máy sinh hóa
11360981216
6
hộp
Đức
2,953,500
181
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm HDL-cholesterol và LDL-cholesterol
12172623122
4
Hộp
Đức
1,162,002
182
Bình khí Helium (Nạp lại)
HE
25
Chai
Việt Nam
2,750,000
183
Hóa chất khởi động động quá trình đông máu
503-10
6
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
7,203,400
184
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức thấp
11183974216
65
Hộp
Đức
326,340
185
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (ALT) trong huyết thanh và huyết tương
05850797190
100
Hộp
Đức
2,079,000
186
Thuốc thử xét nghiệm định lượng ure
OSR6234
30
Hộp
Ai-len
6,885,900
187
Viên khử khuẩn
SPR25
51.804
Viên
Ai-len
5,880
188
Thuốc thử xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
OSR6283
60
Hộp
Nhật Bản
34,447,350
189
Hoá chất rửa có tính kiềm thể tích lớn cho máy đông máu tự động
AZ700649
2
Hộp
Nhật Bản
14,687,700
190
Vật liệu kiểm soát mức 2 xét nghiệm định lượng CK-MB
ODR30036
20
Lọ
Mỹ
430,500
191
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 17 thông số điện giải, khí máu và sinh hóa
05170052001
30
Hộp
Thụy Sĩ
45,864,000
192
Dung dịch nhuộm để đo hồng cầu lưới
BN-337-547
12
Hộp
Nhật Bản
13,500,000
193
Hoá chất xét nghiệm HDL-Cholesterol
84A0174
150
Hộp
Nhật Bản
2,845,000
194
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Elecsys Anti-TSHR
08496641190
4
Hộp
Đức
3,056,000
195
Hóa chất chuẩn máy mức bất thường
503-25
12
Hộp
Anh
2,116,044
196
Dung dịch rửa điện cực Sodium (Na) trên hệ thống máy phân tích điện giải
03110362180
4
Hộp
Thụy Sĩ
1,069,375
197
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HbA1C mức bệnh lý
05912504190
20
Hộp
Đức
4,520,248
198
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 1
05117003190
6
Hộp
Đức
8,400,000
199
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
10759350190
4
Hộp
Đức
1,524,456
200
Khoanh kháng sinh Moxifloxacin 5 microgram
CT1633B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
201
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 3
03321215001
4
Hộp
Mỹ
2,998,800
202
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm D-Dimer mức 1, 2
05050936190
15
hộp
Đức
6,002,616
203
Khoanh kháng sinh Novobiocin 5 microgram
CT0037B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,600
204
Hoá chất xét nghiệm total Cholesterol
84A0214
150
Hộp
Nhật Bản
409,000
205
Thuốc thử xét nghiệm định lượng acid uric
OSR6298
20
Hộp
Ai-len
7,711,200
206
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm anti HCV
03290379190
12
Hộp
Đức
2,325,128
207
Chén đựng mẫu và que khuấy
200011
15
Hộp
Đức; Pháp
4,162,680
208
Hoá chất hiệu chuẩn các thông số lipid
21L603
10
Hộp
Nhật Bản
1,290,000
209
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A
101620610
457
Lọ
Ấn Độ
73,500
210
Hóa chất dùng để chuẩn điện cực chọn lọc ion trên module điện giải ISE máy sinh hóa - mức cao
11183982216
65
Hộp
Đức
326,340
211
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
09043292190
6
Hộp
Đức
1,220,000
212
Khoanh kháng sinh Azithromycin 15 microgram
CT0906B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
213
Dung dịch rửa giải số 3
0021851
45
Hộp
Nhật Bản
4,450,960
214
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 25 thông số hóa sinh
66300
20
Lọ
Mỹ
556,500
215
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm sinh hóa mức 2
05117216190
6
Hộp
Đức
8,400,000
216
Khoanh kháng sinh Clindamycin 2 microgram
CT0064B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
217
Hóa chất dùng để định lượng Troponin T trong máu
09315322190
150
Hộp
Đức
9,240,000
218
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học
628026
1
Hộp
Mỹ
4,189,500
219
Thẻ nạp mẫu cho máy máu lắng
112-01000
7
Hộp
Mỹ
17,199,000
220
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy sinh hóa
05172128214
110
Hộp
Trung Quốc
413,700
221
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng Fibrinogen, theo phương pháp Clauss trên máy phân tích đông máu
0020301100
35
Hộp
Mỹ
8,920,800
222
Khoanh kháng sinh Piperacillin/tazobactam 110 microgam
CT0725B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
223
Hóa chất định lượng CK-MB trong máu
07190808190
40
Hộp
Đức
2,415,000
224
Hóa chất dùng để định lượng glucose trong máu, nước tiểu và dịch não tủy
05168791214
55
Hộp
Trung Quốc
3,136,980
225
Dung dịch pha loãng để đo hồng cầu lưới
ZPPAR829995
19
Hộp
Singapore
2,342,000
226
Hoá chất xét nghiệm Creatinine
84A0125
150
Hộp
Nhật Bản
3,950,000
227
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HIV Duo trong máu
08836973190
48
Hộp
Đức
13,860,000
228
Thuốc thử xét nghiệm Ure
08058806214
185
Hộp
Trung Quốc
1,829,369
229
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt
2419.544
1.836
Chai
Pháp
410,000
230
Dung dịch rửa 1 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
04708725190
2
Hộp
Đức
1,041,468
231
Dung dịch ly giải cho máy xét nghiệm huyết học tự động
ZPPBY541589
17
Hộp
Singapore
11,695,750
232
Thuốc thử xét nghiệm Creatinin
08057532214
65
Hộp
Trung Quốc
4,370,000
233
Thuốc thử xét nghiệm Cholesterol
08057443214
35
Hộp
Trung Quốc
4,545,450
234
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vancomycin
08058849190
8
Hộp
Đức
9,399,800
235
Dung dịch hóa chất xét nghiệm dùng trên máy khí máu loại S3
03260933184
15
Hộp
Thụy Sĩ
21,939,750
236
Dung dịch pha loãng mẫu 2 trên máy miễn dịch
03609987190
1
Hộp
Đức
1,578,656
237
Hoá chất để xác định thời gian thromboplastin hoạt hoá từng phần (APTT)
B4218-20
40
Hộp
Đức
3,800,000
238
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cortisol
07027150190
65
Hộp
Đức
11,894,400
239
Đầu côn và ống hút dùng cho xét nghiệm miễn dịch nhỏ
12102137001
30
Hộp
Đức / Thụy Sĩ
6,451,200
240
Dịch rửa máy cuối ngày
628023
30
Hộp
Trung Quốc
5,869,983
241
Thuốc thử xét nghiệm Triglycerid
08058687214
80
Hộp
Trung Quốc
2,895,000
242
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK-MB
OSR61155
110
Hộp
Ai-len
7,534,800
243
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
OSR6287
60
Hộp
Nhật Bản
19,433,400
244
Chủng chuẩn Candida albicans ATCC 14053
R4601501
5
Que
Mỹ
1,698,000
245
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
0020003210
15
Hộp
Mỹ
3,085,110
246
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AST
OSR6109
40
Hộp
Ai-len
3,578,400
247
Hóa chất kiểm tra buồng đo VCS
628024
2
Lọ
Mỹ
661,500
248
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
101640610
449
Lọ
Ấn Độ
84,000
249
Hoá chất rửa có tính acid thể tích nhỏ cho máy đông máu tự động
964-0611-9
10
Hộp
Nhật Bản
2,100,000
250
Thuốc thử xét nghiệm Aslo trong máu
08105472190
6
Hộp
Đức
5,081,400
251
Khoanh kháng sinh Meropenem 10 microgram
CT0774B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,600
252
Thuốc thử xét nghiệm UIBC
08058776214
17
Hộp
Trung Quốc
564,900
253
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
11447394216
4
Hộp
Đức
762,237
254
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1644.748
4.747
Chai
Pháp
135,500
255
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong huyết thanh và huyết tương
07876424190
55
Hộp
Đức
8,249,999
256
Dung dịch thay nước buồng ủ trên máy sinh hóa
05907543214
60
Hộp
Trung Quốc
341,250
257
Hoá chất định lượng Ferritin trong máu
04885317190
10
Hộp
Đức
10,004,000
258
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
09318747190
20
Hộp
Đức
52,867,080
259
Thẻ định danh vi khuẩn Gram dương
21342
500
Thẻ
Mỹ
177,870
260
Băng đựng hóa chất cho máy Sterrad 100NX
10144
120
Hộp
Thụy Sĩ
4,500,000
261
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Troponin T
05095107190
40
Hộp
Đức
882,000
262
Khoanh kháng sinh Netilmicin 30 microgram
CT0225B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
263
Hóa chất xét nghiệm đường trong hồng cầu HbA1C
05336163190
210
Hộp
Đức
6,002,550
264
Thuốc thử NaCl
08063494214
8
Hộp
Trung Quốc
262,482
265
Chủng chuẩn Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853
R4607060
5
Que
Mỹ
810,000
266
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
03375790190
4
Hộp
Đức
4,935,480
267
Dung dịch tham chiếu dùng cho xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
10820652216
80
Hộp
Đức
326,000
268
Cóng phản ứng được dùng để chứa mẫu và hóa chất trên máy đông máu tự động
064-1481-0
35
Hộp
Nhật Bản
11,967,000
269
Hóa chất định lượng Ure trong máu
04460715190
22
Hộp
Đức
1,524,000
270
Dung dịch rửa cho kim hút thuốc thử và cóng phản ứng trên máy xét nghiệm sinh hóa
04880994190
42
Hộp
Đức
202,797
271
Hóa chất dùng để định lượng kháng thể bề mặt viêm gan B trong máu
08498610190
2
Hộp
Đức
8,076,900
272
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử
08063478214
30
Hộp
Trung Quốc
262,482
273
Khoanh kháng sinh Gentamicin 10 microgram
CT0024B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,200
274
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm Vancomycin
04521536190
3
Hộp
Đức
4,149,810
275
Hóa chất định lượng canxi toàn phần trong máu
05061482190
30
Hộp
Đức
632,700
276
Thẻ định danh vi khuẩn Gram âm
21341
600
Thẻ
Mỹ
177,870
277
Thuốc thử xét nghiệm CRP có độ nhạy cao
09188231190
12
Hộp
Đức
13,125,000
278
Khoanh kháng sinh Fosfomicin
CT0183B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
279
Hóa chất chuẩn máy mức bình thường
503-24
12
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
2,076,880
280
Dung dịch rửa và bảo quản tạng
PLST
3.500
Túi
Ba Lan
1,942,500
281
Hóa chất dùng để định lượng LDL-cholesterol trong máu
07005717190
50
Hộp
Đức
3,059,400
282
Chủng chuẩn Staphylococcus aureus subsp. aureus ATCC 29213
R4607011
5
Que
Mỹ
936,000
283
Dung dịch lực ion yếu pha loãng hồng cầu
10257250
60
Chai
Ấn Độ
803,250
284
Dung dịch rửa điện cực và bảo dưỡng modun điện giải máy sinh hoá
11298500316
25
Hộp
Đức
1,630,500
285
Khí Ni tơ 99.99%
N2
8
Bình
Việt Nam
104,000
286
Hoá chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sắt trong huyết thanh
12146401216
2
Hộp
Đức
1,260,000
287
Khoanh kháng sinh Cefepime 30 microgram
CT0771B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
288
Khoanh kháng sinh Imipenem 10 microgram
CT0455B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,200
289
Hóa chất hiệu chuẩn máy xét nghiệm HbA1C
0018767
2
Hộp
Nhật Bản
7,550,000
290
Dung dịch pha loãng
ZPPCT661628
185
Thùng
Singapore
3,044,500
291
Hóa chất dùng để chuẩn xét nghiệm định lượng TSH trong máu
08443459190
10
Hộp
Đức
1,222,000
292
Hóa chất dùng để định lượng aminotransferase (AST) trong huyết thanh và huyết tương
05850819190
100
Hộp
Đức
2,079,000
293
Dung dịch pha loãng các xét nghiệm miễn dịch loại 2
07299001190
2
Hộp
Đức
2,419,956
294
Dây bơm thải cho máy xét nghiệm đông máu
00028760503
2
Túi
Mỹ
2,159,300
295
Hóa chất dùng để định tính HBsAg trong máu
08814856190
30
Hộp
Đức
2,692,300
296
Chai cấy máu nắp màu xanh - hiếu khí
410851
2.300
Chai
Mỹ
113,190
297
Vật liệu kiểm soát mức 1 xét nghiệm định lượng CK-MB
ODR30035
20
Lọ
Mỹ
430,500
298
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm aslo
03555941190
3
Hộp
Đức
2,670,276
299
Dung dịch hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng ProBNP
09315292190
3
Hộp
Đức
1,323,000
300
Dung dịch để xét nghiệm điện giải ISE trên máy sinh hóa
04880455214
110
Hộp
Trung Quốc
1,748,248
301
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm hormon tuyến giáp
11731416190
35
Hộp
Đức
1,468,530
302
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với các thuốc thử xét nghiệm trên máy sinh hóa
04489357190
6
Hộp
Đức
239,833
303
Khoanh kháng sinh Doxycycline 30 microgram
CT0018B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,160
304
Dung dịch rửa dùng để loại bỏ các chất có tiềm năng gây nhiễu việc phát hiện các tín hiệu cho máy xét nghiệm miễn dịch
03004899190
70
Hộp
Đức
1,269,000
305
Hóa chất định lượng ALT trong máu
20764957322
55
Hộp
Đức
1,356,500
306
Hoá chất rửa có tính kiềm làm sạch cuvet
003B3099600
60
Lọ
Nhật Bản
485,000
307
Khí oxy (Chai 5- 10 lít)
OXY
608
Chai
Việt Nam
54,000
308
Đèn led bước sóng 671NM cho máy xét nghiệm đông máu
00028873901
2
Hộp
Mỹ
24,708,200
309
Cóng phản ứng dạng khối dùng cho hệ thống máy đông máu tự động
0029400100
75
Hộp
Tây Ban Nha
9,676,800
310
Môi trường nuôi cấy nấm
P9012
700
Đĩa
Việt Nam
13,800
311
Dung dịch rửa máy xét nghiệm máu lắng
112-12-003
8
Hộp
Mỹ
10,552,500
312
Dung dịch pha loãng xét nghiệm công thức máu
628017
900
Hộp
Trung Quốc
1,529,997
313
Chất kiểm chứng mức bình thường dùng cho các xét nghiệm trên máy phân tích đông máu
0020003110
30
Hộp
Mỹ
2,483,250
314
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ
20391
269
Can
Anh
1,029,000
315
Que thử nước tiểu 10 thông số
11379208191
5
Hộp
Đức
712,200
316
Dung dịch kiềm rửa máy huyết học
CF-579-595
40
Hộp
Nhật Bản
3,040,000
317
Hóa chất định lượng magie trong máu
06481647190
9
Hộp
Đức
581,000
318
Chai cấy máu nắp màu cam - kị khí
410852
2.350
Chai
Mỹ
113,190
319
Thuốc thử xét nghiệm LDL-Cholesterol
08057966214
135
Hộp
Trung Quốc
6,097,800
320
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Troponin T trong máu
09315365190
3
Hộp
Đức
1,100,000
321
Chai cấy máu nắp màu vàng
410853
350
Chai
Mỹ
113,190
322
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm khí máu mức 1
03321193001
4
Hộp
Mỹ
2,998,800
323
Màng lọc dùng cho máy HbA1c
0021600
5
Túi
Nhật Bản
7,450,000
324
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK
OSR6279
20
Hộp
Ai-len
10,785,600
325
Thuốc thử xét nghiệm HDL-Cholesterol
08057877214
115
Hộp
Trung Quốc
7,113,750
326
Dung dịch pha loãng mẫu 1 trên máy miễn dịch
11732277122
1
Hộp
Đức
1,713,280
327
Khoanh kháng sinh Ampicillin/Sulbactam 20 microgram
CT0520B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,520
328
Test nhanh phát hiện virus Dengue
11FK45
1.500
Test
Hàn Quốc
87,255
329
Hóa chất dùng để định lượng TSH trong máu
08429324190
85
Hộp
Đức
5,384,600
330
Dung dịch sát khuẩn, ngâm khử khuẩn dụng cụ không chứa aldehyde
2824.299
100
Thùng
Pháp
6,280,000
331
Dung dịch rửa 2 cho kim hút mẫu trên máy xét nghiệm sinh hóa
05958024190
1
Hộp
Đức
869,040
332
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm hóa sinh
ODR2000
40
Can
Ai-len
3,646,650
333
Hóa chất định lượng sắt trong huyết thanh
10059605190
40
Hộp
Đức
444,600
334
Cuvet dùng cho máy sinh hóa
04854241001
2
Hộp
Nhật Bản
26,923,032
335
Hoá chất rửa có tính acid thể tích lớn cho máy đông máu tự động
974-0581-0
2
Hộp
Nhật Bản
3,820,000
336
Kim hút mẫu máy phân tích huyết học
B44886
2
Cái
Mỹ
49,281,210
337
Hóa chất dùng để định lượng Anti TSHR trong máu
08496633190
3
Hộp
Đức
73,674,900
338
Hóa chất dùng để xét nghiệm định tính HBsAg trong máu
08814848190
50
Hộp
Đức
8,076,900
339
Dung dịch rửa giải số 1
0021849
60
Hộp
Nhật Bản
4,450,960
340
Hóa chất định lượng AST trong máu
20764949322
55
Hộp
Đức
1,356,500
341
Khoanh kháng sinh Cefoperazone/sulbactam 2:1 105 microgram
CT1727B
500
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
342
Thuốc thử xét nghiệm CK
08057460214
80
Hộp
Trung Quốc
2,887,500
343
Khay giếng pha loãng
Không có
140
Khay
Ấn Độ
188,980
344
Dung dịch tẩy rửa bề mặt dụng cụ hoạt tính enzyme
EXS0060
841
Chai
Pháp
462,000
345
Chủng chuẩn Candida parapsilosis ATCC 22019
R4601518
5
Que
Mỹ
1,716,000
346
Huyết tương kiểm chuẩn trong dải bình thường
291070
32
Hộp
Đức
2,400,000
347
Thuốc thử xét nghiệm CK-MB
08057486190
270
Hộp
Đức
3,622,500
348
Hóa chất định lượng albumin trong máu
03183688122
20
Hộp
Đức
271,500
349
Điện cực xét nghiệm định lượng K
MU919500
3
Cái
Nhật Bản
19,306,350
350
Cốc đựng mẫu
10394246001
4
Thùng
Áo
1,679,486
351
Môi trường kháng sinh đồ có bổ sung máu cừu
P9036
100
Đĩa
Việt Nam
18,500
352
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm marker khối u
11776452122
4
Hộp
Đức
2,692,305
353
Hóa chất định lượng protein toàn phần trong máu
03183734190
18
Hộp
Đức
524,400
354
Hoá chất xét nghiệm Urea/Urea Nitrogen
84A0024
150
Hộp
Nhật Bản
1,290,000
355
Hóa chất định lượng Bilirubin toàn phần trong máu
05795397190
30
Hộp
Đức
407,750
356
Hóa chất phá vỡ hồng cầu dùng cho xét nghiệm HbA1C
04528182190
35
Hộp
Đức
1,067,124
357
Điện cực xét nghiệm định lượng Cl
MU919600
3
Cái
Nhật Bản
18,909,450
358
Khoanh kháng sinh Tobramycin 10 microgram
CT0056B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
359
Hóa chất dùng để định lượng CRP trong máu
07876033190
10
Hộp
Đức
4,124,999
360
Hoá chất đo thời gian prothrombin
B4212-50
90
Hộp
Đức
11,538,400
361
Môi trường thạch máu
P9019
2.500
Đĩa
Việt Nam
16,400
362
Điện cực glucose và lactat trên máy khí máu
03260887184
12
Hộp
Thụy Sĩ
3,638,250
363
Hóa chất dùng để định lượng FT4 trong máu
09043276190
78
Hộp
Đức
5,653,800
364
Kim lấy máu
MS*GN4530
50.972
Chiếc
Nhật Bản
1,800
365
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm ProBNP
04917049190
35
Hộp
Đức
1,598,248
366
Hóa chất định lượng Cholesterol toàn phần trong máu
03039773190
30
Hộp
Đức
699,200
367
Hóa chất dùng để pha loãng chất chuẩn máy trên hệ thống phân tích đông máu
0009757600
20
Hộp
Mỹ
725,550
368
Dung dịch hệ thống dùng để phát tín hiệu điện hóa cho máy phân tích xét nghiệm miễn dịch nhỏ
04880340190
105
Hộp
Đức
1,608,000
369
Hóa chất dùng để định lượng Procalcitonin trong máu
09318712190
4
Hộp
Đức
19,580,400
370
Hóa chất đo thời gian APTT dành cho máy phân tích đông máu
0020006800
15
Hộp
Mỹ
3,389,400
371
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBsAg
04687876190
12
Hộp
Đức
1,713,192
372
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B
101630610
452
Lọ
Ấn Độ
73,500
373
Hóa chất dùng để xét nghiệm định lượng FT4 trong máu
09043284214
240
Hộp
Trung Quốc
8,076,900
374
Hóa chất dùng để định tính HIV combi PT trong máu
08924163190
25
Hộp
Đức
4,200,000
375
Hóa chất kích hoạt đông máu con đường nội sinh
503-02
6
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
6,797,900
376
Card làm định nhóm máu 1 chiều ABO/Rh
210351
40
Hộp
Tây Ban Nha
3,207,750
377
Chủng chuẩn Streptococcus pneumoniae ATCC 49619
R4609015
5
Que
Mỹ
814,000
378
Điện cực xét nghiệm định lượng Na
MU919400
3
Cái
Nhật Bản
18,909,450
379
IVD đệm trong xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
66320
10
Hộp
Ai-len
5,721,660
380
Chất kiểm chuẩn
C07297
14
Hộp
Mỹ
11,697,000
381
Cảm biến xét nghiệm định lượng các thông số khí máu (PO2, PCO2), hematocrit và đo pH
05170478001
31
Hộp
Thụy Sĩ
4,158,000
382
Hóa chất ức chế Heparin
503-09
12
Hộp
Anh; Thụy Sỹ
6,450,640
383
Khoanh kháng sinh Amoxicillin 20 microgram/Clavulanic Acid 10 microgram
CT0223B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
384
Thuốc thử xét nghiệm CRP
08057591190
90
Hộp
Đức
8,250,000
385
Dung dịch rửa cuvet cho máy sinh hóa
04489225190
5
Hộp
Đức
202,797
386
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh dạng gel
AF201005
4.415
Chai
Việt Nam
68,229
387
Dung dịch rửa máy sinh hoá, khí máu
03110435180
24
Hộp
Thụy Sĩ
981,125
388
Hóa chất dùng để định lượng creatinine trong huyết thanh, huyết tương và nước tiểu
05168589214
250
Hộp
Trung Quốc
3,549,000
389
Hóa chất dùng để định lượng ProBNP trong máu
09315268190
135
Hộp
Đức
25,578,000
390
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CK-MB
ODR30034
4
Lọ
Mỹ
574,350
391
Hóa chất định lượng acid uric trong máu
03183807190
20
Hộp
Đức
813,200
392
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol
06687750190
7
Hộp
Đức
1,468,000
393
Dung dịch rửa có tính kiềm cho cóng phản ứng và cho các kim hút mẫu
08302545214
120
Hộp
Trung Quốc
1,890,000
394
Chất hiệu chuẩn mức thấp xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
66317
1
Hộp
Ai-len
4,242,000
395
Hóa chất dung dịch dùng để làm sạch và tẩy nhiễm trên hệ thống máy đông máu tự động
0009832700
35
Hộp
Mỹ
719,040
396
Hóa chất dùng để xét nghiệm Beta HCG trong máu
07251025190
2
Hộp
Đức
12,115,373
397
Hóa chất định lượng Triglycerid trong máu
20767107322
43
Hộp
Đức
723,750
398
Thuốc thử xét nghiệm GOT/AST
08104719214
145
Hộp
Trung Quốc
2,170,350
399
Khoanh kháng sinh Levofloxacin 5 microgram
CT1587B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,560
400
Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu-mức 2
UC5034
7
Hộp
Vương Quốc Anh
4,669,980
401
Chất hiệu chuẩn mức trung bình xét nghiệm định lượng Na, K, Cl
66319
15
Hộp
Ai-len
7,405,650
402
Cuvet phản ứng dùng cho máy sinh hóa
04939719001
1
Hộp
Nhật Bản
37,200,000
403
Điện cực Clo máy sinh hoá
03246353001
30
Hộp
Nhật Bản
7,002,324
404
Khoanh kháng sinh Norfloxacin 10 microgram
CT0434B
250
Khoanh
Vương Quốc Anh
2,200
405
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng lipoprotein (a)
05852650190
3
Hộp
Đức
2,201,580
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second