Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300385667 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 29.899.585 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | PP2300385668 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 12.441.240 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | PP2300385669 | Amoxicilin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300385671 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 29.899.585 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300385672 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.800 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300385673 | Azithromycin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.736.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 2.046.240 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300385676 | Cephalexin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300385677 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 5.736.240 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300385678 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 29.899.585 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300385679 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.934.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.934.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 29.899.585 | 240 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300385680 | Gliclazid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 31.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300385681 | Ibuprofen | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 1.375.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300385682 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.887.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300385683 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.834.563 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300385684 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 29.899.585 | 240 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300385685 | Meloxicam | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.834.563 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 17 | PP2300385688 | Methyl prednisolon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 31.900.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300385689 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 7.887.600 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300385690 | Pantoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.592.000 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20 | PP2300385691 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.834.563 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300385692 | Paracetamol | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 4.216.913 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 6.834.563 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||
| 22 | PP2300385693 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 180 | 140.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300385694 | Paracetamol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 18.000.000 | 215 | 0 | 0 | 0 |
| 24 | PP2300385695 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.574.200 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300385696 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0301329486 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 29.899.585 | 240 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300385668 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2300385692 - Paracetamol
1. PP2300385673 - Azithromycin
2. PP2300385679 - Gliclazid
3. PP2300385685 - Meloxicam
4. PP2300385694 - Paracetamol
1. PP2300385679 - Gliclazid
1. PP2300385669 - Amoxicilin
2. PP2300385676 - Cephalexin
3. PP2300385693 - Paracetamol
1. PP2300385679 - Gliclazid
1. PP2300385673 - Azithromycin
2. PP2300385677 - Clarithromycin
1. PP2300385681 - Ibuprofen
1. PP2300385690 - Pantoprazol
1. PP2300385680 - Gliclazid
2. PP2300385688 - Methyl prednisolon
1. PP2300385683 - Levofloxacin
2. PP2300385685 - Meloxicam
3. PP2300385691 - Paracetamol
4. PP2300385692 - Paracetamol
1. PP2300385673 - Azithromycin
1. PP2300385667 - Aciclovir
2. PP2300385671 - Atenolol
3. PP2300385678 - Fluconazol
4. PP2300385679 - Gliclazid
5. PP2300385684 - Loratadin
6. PP2300385696 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300385682 - Isosorbid
2. PP2300385689 - Nifedipin
1. PP2300385695 - Risperidon
1. PP2300385672 - Atorvastatin