Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400388197 | Bạch chỉ | vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 15.214.500 | 15.214.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400388198 | Ba kích | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 50.641.500 | 50.641.500 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 48.145.200 | 48.145.200 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400388199 | Bá tử nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 12.585.300 | 12.585.300 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2400388200 | Bạc hà | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.215.900 | 1.215.900 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400388201 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 88.355.190 | 88.355.190 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 77.038.500 | 77.038.500 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 88.461.450 | 88.461.450 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 87.531.675 | 87.531.675 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.118.114 | 120 | 59.480.300 | 59.480.300 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 74.129.000 | 74.129.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 58.443.000 | 58.443.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400388202 | Bạch thược | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 187.983.600 | 187.983.600 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 172.221.000 | 172.221.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 145.366.200 | 145.366.200 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 187.705.600 | 187.705.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 169.302.000 | 169.302.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 187.650.000 | 187.650.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400388203 | Bạch truật | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 120.340.500 | 120.340.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 120.258.075 | 120.258.075 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 117.593.000 | 117.593.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 123.637.500 | 123.637.500 | 0 | |||
| 8 | PP2400388204 | Bán hạ nam | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 1.729.500 | 1.729.500 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 1.501.500 | 1.501.500 | 0 | |||
| 9 | PP2400388205 | Binh lang | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 301.140 | 301.140 | 0 |
| 10 | PP2400388206 | Bồ công anh | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 1.240.000 | 1.240.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400388207 | Cam thảo | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 70.027.650 | 70.027.650 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 64.338.750 | 64.338.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 74.271.750 | 74.271.750 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.118.114 | 120 | 49.880.000 | 49.880.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400388208 | Can khương | vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 6.525.750 | 6.525.750 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 9.460.000 | 9.460.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 7.562.500 | 7.562.500 | 0 | |||
| 13 | PP2400388209 | Cát cánh | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 10.164.000 | 10.164.000 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 10.900.000 | 10.900.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400388210 | Cát căn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 3.014.550 | 3.014.550 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 1.701.000 | 1.701.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400388211 | Câu đằng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 5.252.100 | 5.252.100 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 5.092.500 | 5.092.500 | 0 | |||
| 16 | PP2400388212 | Câu kỷ tử | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 53.666.550 | 53.666.550 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 53.227.125 | 53.227.125 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 49.545.000 | 49.545.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 39.690.000 | 39.690.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400388213 | Cẩu tích | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 7.717.500 | 7.717.500 | 0 | |||
| 18 | PP2400388214 | Cốt toái bổ | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 32.119.500 | 32.119.500 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 23.142.000 | 23.142.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 32.300.000 | 32.300.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 25.935.000 | 25.935.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400388215 | Cúc hoa | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400388216 | Chi tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 1.475.000 | 1.475.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 1.186.500 | 1.186.500 | 0 | |||
| 21 | PP2400388217 | Chỉ xác | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 388.500 | 388.500 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 519.750 | 519.750 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 551.250 | 551.250 | 0 | |||
| 22 | PP2400388218 | Đại hồi | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.829.520 | 1.829.520 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 1.650.600 | 1.650.600 | 0 | |||
| 23 | PP2400388219 | Đại táo | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 31.636.500 | 31.636.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 31.032.750 | 31.032.750 | 0 | |||
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 90 | 3.118.114 | 120 | 26.427.000 | 26.427.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400388220 | Đan sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 98.009.520 | 98.009.520 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 89.050.500 | 89.050.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 95.347.000 | 95.347.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 97.146.000 | 97.146.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 97.660.000 | 97.660.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 75.558.000 | 75.558.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 100.230.000 | 100.230.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400388221 | Đảng sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 351.010.800 | 351.010.800 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 342.090.000 | 342.090.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 319.680.000 | 319.680.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 325.080.000 | 325.080.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400388222 | Đào nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 61.580.190 | 61.580.190 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 65.824.395 | 65.824.395 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 57.934.000 | 57.934.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400388224 | Địa liền | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 14.288.400 | 14.288.400 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 4.740.750 | 4.740.750 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400388225 | Địa long | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 28.290.150 | 28.290.150 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 17.104.500 | 17.104.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400388226 | Đỗ trọng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 101.117.100 | 101.117.100 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 101.680.950 | 101.680.950 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 78.044.000 | 78.044.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 60.144.000 | 60.144.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400388227 | Độc hoạt | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 125.107.920 | 125.107.920 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 59.698.800 | 59.698.800 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 131.077.800 | 131.077.800 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 132.375.600 | 132.375.600 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 73.542.000 | 73.542.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400388228 | Đương quy (Toàn quy) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 302.519.700 | 302.519.700 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 298.840.000 | 298.840.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 231.105.000 | 231.105.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 301.087.500 | 301.087.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 302.374.000 | 302.374.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 247.380.000 | 247.380.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400388229 | Hà thủ ô đỏ | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 91.290.000 | 91.290.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 94.350.000 | 94.350.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400388230 | Hạnh nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.746.150 | 1.746.150 | 0 |
| 34 | PP2400388232 | Hoài sơn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 24.922.800 | 24.922.800 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 27.717.000 | 27.717.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 16.254.000 | 16.254.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 27.120.000 | 27.120.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 28.860.000 | 28.860.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400388233 | Hoàng bá | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 4.307.100 | 4.307.100 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 4.330.000 | 4.330.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 4.460.000 | 4.460.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400388234 | Hoàng cầm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.424.430 | 1.424.430 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 1.476.000 | 1.476.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400388235 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 94.652.460 | 94.652.460 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 71.788.500 | 71.788.500 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 95.718.000 | 95.718.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 89.126.100 | 89.126.100 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 93.460.500 | 93.460.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 72.756.000 | 72.756.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 70.434.000 | 70.434.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400388236 | Hòe hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 2.812.110 | 2.812.110 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 2.796.500 | 2.796.500 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 2.800.350 | 2.800.350 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400388237 | Hồng Hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 116.346.300 | 116.346.300 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 98.175.000 | 98.175.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 115.438.500 | 115.438.500 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 63.724.500 | 63.724.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 95.880.000 | 95.880.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400388238 | Huyền sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 5.322.660 | 5.322.660 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 4.588.500 | 4.588.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 4.226.250 | 4.226.250 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400388239 | Huyết giác | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 2.853.900 | 2.853.900 | 0 | |||
| 42 | PP2400388240 | Hương phụ | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 3.276.000 | 3.276.000 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 3.265.500 | 3.265.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 3.320.000 | 3.320.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400388241 | Ích mẫu | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 148.680 | 148.680 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 172.000 | 172.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400388242 | Ích trí nhân | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.198.260 | 1.198.260 | 0 |
| 45 | PP2400388243 | Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 648.900 | 648.900 | 0 |
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 890.000 | 890.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400388244 | Kê huyết đằng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 5.344.920 | 5.344.920 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 4.693.500 | 4.693.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400388245 | Kim ngân hoa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 24.385.200 | 24.385.200 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 15.708.000 | 15.708.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 23.560.000 | 23.560.000 | 0 | |||
| 48 | PP2400388246 | Kinh giới | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 183.540 | 183.540 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 295.000 | 295.000 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 231.000 | 231.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 312.000 | 312.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400388247 | Khương hoạt | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 200.831.400 | 200.831.400 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 181.912.500 | 181.912.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 187.425.000 | 187.425.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400388248 | Liên kiều | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 6.844.320 | 6.844.320 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 6.848.000 | 6.848.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400388249 | Liên nhục | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 10.672.200 | 10.672.200 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 6.835.500 | 6.835.500 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 9.878.400 | 9.878.400 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 10.416.000 | 10.416.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400388251 | Long nhãn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 61.420.800 | 61.420.800 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 39.312.000 | 39.312.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400388252 | Mạch môn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 8.895.000 | 8.895.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 6.977.250 | 6.977.250 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 9.123.000 | 9.123.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400388253 | Mẫu đơn bì | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 34.515.600 | 34.515.600 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 34.230.000 | 34.230.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 33.320.000 | 33.320.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400388254 | Mộc hương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 3.795.000 | 3.795.000 | 0 |
| 56 | PP2400388255 | Mộc qua | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 23.659.650 | 23.659.650 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 23.152.500 | 23.152.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400388256 | Một dược | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400388257 | Ngũ gia bì chân chim | vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 467.250 | 467.250 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 490.000 | 490.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400388258 | Ngưu tất | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 113.901.480 | 113.901.480 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 92.169.000 | 92.169.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 114.576.000 | 114.576.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 60.676.000 | 60.676.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400388259 | Nhân trần | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.297.800 | 1.297.800 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 997.500 | 997.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 1.360.000 | 1.360.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 1.340.000 | 1.340.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400388260 | Nhũ hương | vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 7.880.000 | 7.880.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400388261 | Nhục thung dung | vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 24.220.350 | 24.220.350 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 29.997.000 | 29.997.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400388262 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 524.790 | 524.790 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 504.000 | 504.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400388263 | Phòng phong | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 509.468.400 | 509.468.400 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 248.431.050 | 248.431.050 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 391.230.000 | 391.230.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 357.696.000 | 357.696.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400388264 | Phục thần | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 19.215.840 | 19.215.840 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 18.963.000 | 18.963.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 18.705.000 | 18.705.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400388265 | Quế chi | vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 11.793.600 | 11.793.600 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 19.242.600 | 19.242.600 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 7.371.000 | 7.371.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 19.000.800 | 19.000.800 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 11.466.000 | 11.466.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400388266 | Quế nhục | vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 7.335.800 | 7.335.800 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 7.224.000 | 7.224.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400388267 | Sa nhân | vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 69 | PP2400388268 | Sa sâm | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 14.563.500 | 14.563.500 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 14.437.500 | 14.437.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400388269 | Sài hồ | vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 20.962.200 | 20.962.200 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 21.735.000 | 21.735.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 19.964.000 | 19.964.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 22.080.000 | 22.080.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400388270 | Sâm đại hành | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 2.210.000 | 2.210.000 | 0 |
| 72 | PP2400388271 | Sinh địa | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 121.573.200 | 121.573.200 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 92.557.500 | 92.557.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 94.710.000 | 94.710.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 121.032.000 | 121.032.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 118.900.000 | 118.900.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 77.490.000 | 77.490.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400388272 | Sơn thù | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 39.984.000 | 39.984.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 40.250.000 | 40.250.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 38.850.000 | 38.850.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 31.605.000 | 31.605.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400388273 | Sơn tra | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 953.200 | 953.200 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 840.000 | 840.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400388274 | Tang chi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 9.920.000 | 9.920.000 | 0 |
| 76 | PP2400388275 | Tang ký sinh | vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 18.742.500 | 18.742.500 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 18.742.500 | 18.742.500 | 0 | |||
| 77 | PP2400388276 | Táo nhân (Toan táo nhân) | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 132.905.850 | 132.905.850 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 137.334.750 | 137.334.750 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 137.917.500 | 137.917.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400388277 | Tần giao | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 357.624.960 | 357.624.960 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 356.454.000 | 356.454.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 301.104.000 | 301.104.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 261.744.000 | 261.744.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400388278 | Tế tân | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 35.952.000 | 35.952.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400388279 | Tô mộc | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 977.550 | 977.550 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 845.250 | 845.250 | 0 | |||
| 81 | PP2400388280 | Tục đoạn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 58.901.850 | 58.901.850 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 44.122.050 | 44.122.050 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 55.476.000 | 55.476.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 45.643.500 | 45.643.500 | 0 | |||
| 82 | PP2400388281 | Tỳ giải | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 9.481.500 | 9.481.500 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400388282 | Thảo quyết minh | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 286.650 | 286.650 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 223.650 | 223.650 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 312.000 | 312.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400388283 | Thăng ma | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 4.107.600 | 4.107.600 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400388284 | Thiên hoa phấn | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 3.554.250 | 3.554.250 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400388285 | Thiên ma | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400388286 | Thiên môn đông | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 3.415.650 | 3.415.650 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 2.572.500 | 2.572.500 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 3.118.500 | 3.118.500 | 0 | |||
| 88 | PP2400388287 | Thiên niên kiện | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 24.998.820 | 24.998.820 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 27.281.100 | 27.281.100 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 23.931.600 | 23.931.600 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 28.336.000 | 28.336.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 22.638.000 | 22.638.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400388288 | Thổ phục linh | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 21.288.750 | 21.288.750 | 0 |
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 21.350.000 | 21.350.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400388289 | Thương truật | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 80.901.450 | 80.901.450 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 67.803.750 | 67.803.750 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 80.976.000 | 80.976.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400388290 | Trạch tả | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 12.320.000 | 12.320.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400388291 | Trần bì | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 8.416.170 | 8.416.170 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 9.044.700 | 9.044.700 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 8.774.600 | 8.774.600 | 0 | |||
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 8.431.500 | 8.431.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 8.906.000 | 8.906.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400388292 | Tri mẫu | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 3.592.680 | 3.592.680 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 2.249.000 | 2.249.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 3.718.000 | 3.718.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400388293 | Uất kim/Khương hoàng | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 1.264.200 | 1.264.200 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 1.149.250 | 1.149.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400388294 | Uy linh tiên | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 102.936.120 | 102.936.120 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 102.920.000 | 102.920.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 102.207.000 | 102.207.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 94.860.000 | 94.860.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 67.704.000 | 67.704.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400388295 | Viễn chí | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 113.456.700 | 113.456.700 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 113.116.500 | 113.116.500 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 113.508.000 | 113.508.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 102.060.000 | 102.060.000 | 0 | |||
| vn1000350567 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ | 90 | 11.182.560 | 120 | 87.480.000 | 87.480.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400388296 | Xích thược | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 118.534.500 | 118.534.500 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 90 | 16.526.873 | 120 | 118.275.000 | 118.275.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 118.125.000 | 118.125.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 94.200.000 | 94.200.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400388297 | Xuyên khung | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 110.584.530 | 110.584.530 | 0 |
| vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 90 | 19.507.732 | 120 | 60.716.250 | 60.716.250 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 109.289.250 | 109.289.250 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 95.861.000 | 95.861.000 | 0 | |||
| vn3700313652 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA | 90 | 13.892.584 | 120 | 97.660.000 | 97.660.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 48.573.000 | 48.573.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400388298 | Ý dĩ | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 9.127.020 | 9.127.020 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn3100781627 | Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương | 90 | 75.825.000 | 120 | 10.664.000 | 10.664.000 | 0 | |||
| vn2802930003 | CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP | 90 | 69.699.549 | 120 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400388299 | Đinh hương | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 483.420 | 483.420 | 0 |
| 101 | PP2400388300 | Dâm dương hoắc | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 856.800 | 856.800 | 0 |
| 102 | PP2400388301 | Thảo quả | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 273.420 | 273.420 | 0 |
| 103 | PP2400388302 | Mật ong | vn0101636779 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ | 90 | 75.824.748 | 120 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| vn0314668172 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B | 90 | 39.404.691 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 90 | 54.005.377 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
1. PP2400388198 - Ba kích
2. PP2400388199 - Bá tử nhân
3. PP2400388200 - Bạc hà
4. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
5. PP2400388202 - Bạch thược
6. PP2400388203 - Bạch truật
7. PP2400388205 - Binh lang
8. PP2400388207 - Cam thảo
9. PP2400388209 - Cát cánh
10. PP2400388210 - Cát căn
11. PP2400388211 - Câu đằng
12. PP2400388212 - Câu kỷ tử
13. PP2400388213 - Cẩu tích
14. PP2400388214 - Cốt toái bổ
15. PP2400388217 - Chỉ xác
16. PP2400388218 - Đại hồi
17. PP2400388219 - Đại táo
18. PP2400388220 - Đan sâm
19. PP2400388221 - Đảng sâm
20. PP2400388222 - Đào nhân
21. PP2400388224 - Địa liền
22. PP2400388225 - Địa long
23. PP2400388226 - Đỗ trọng
24. PP2400388227 - Độc hoạt
25. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)
26. PP2400388230 - Hạnh nhân
27. PP2400388232 - Hoài sơn
28. PP2400388233 - Hoàng bá
29. PP2400388234 - Hoàng cầm
30. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
31. PP2400388236 - Hòe hoa
32. PP2400388237 - Hồng Hoa
33. PP2400388238 - Huyền sâm
34. PP2400388240 - Hương phụ
35. PP2400388241 - Ích mẫu
36. PP2400388242 - Ích trí nhân
37. PP2400388243 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
38. PP2400388244 - Kê huyết đằng
39. PP2400388245 - Kim ngân hoa
40. PP2400388246 - Kinh giới
41. PP2400388247 - Khương hoạt
42. PP2400388248 - Liên kiều
43. PP2400388249 - Liên nhục
44. PP2400388251 - Long nhãn
45. PP2400388253 - Mẫu đơn bì
46. PP2400388255 - Mộc qua
47. PP2400388258 - Ngưu tất
48. PP2400388259 - Nhân trần
49. PP2400388262 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
50. PP2400388263 - Phòng phong
51. PP2400388264 - Phục thần
52. PP2400388268 - Sa sâm
53. PP2400388269 - Sài hồ
54. PP2400388271 - Sinh địa
55. PP2400388272 - Sơn thù
56. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)
57. PP2400388277 - Tần giao
58. PP2400388279 - Tô mộc
59. PP2400388280 - Tục đoạn
60. PP2400388282 - Thảo quyết minh
61. PP2400388283 - Thăng ma
62. PP2400388284 - Thiên hoa phấn
63. PP2400388286 - Thiên môn đông
64. PP2400388287 - Thiên niên kiện
65. PP2400388288 - Thổ phục linh
66. PP2400388289 - Thương truật
67. PP2400388291 - Trần bì
68. PP2400388292 - Tri mẫu
69. PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng
70. PP2400388294 - Uy linh tiên
71. PP2400388295 - Viễn chí
72. PP2400388296 - Xích thược
73. PP2400388297 - Xuyên khung
74. PP2400388298 - Ý dĩ
75. PP2400388299 - Đinh hương
76. PP2400388300 - Dâm dương hoắc
77. PP2400388301 - Thảo quả
78. PP2400388302 - Mật ong
1. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2400388202 - Bạch thược
3. PP2400388207 - Cam thảo
4. PP2400388209 - Cát cánh
5. PP2400388217 - Chỉ xác
6. PP2400388220 - Đan sâm
7. PP2400388232 - Hoài sơn
8. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
9. PP2400388236 - Hòe hoa
10. PP2400388237 - Hồng Hoa
11. PP2400388238 - Huyền sâm
12. PP2400388240 - Hương phụ
13. PP2400388249 - Liên nhục
14. PP2400388255 - Mộc qua
15. PP2400388258 - Ngưu tất
16. PP2400388265 - Quế chi
17. PP2400388266 - Quế nhục
18. PP2400388271 - Sinh địa
19. PP2400388279 - Tô mộc
20. PP2400388291 - Trần bì
21. PP2400388296 - Xích thược
22. PP2400388297 - Xuyên khung
1. PP2400388200 - Bạc hà
2. PP2400388204 - Bán hạ nam
3. PP2400388206 - Bồ công anh
4. PP2400388210 - Cát căn
5. PP2400388216 - Chi tử
6. PP2400388220 - Đan sâm
7. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)
8. PP2400388232 - Hoài sơn
9. PP2400388233 - Hoàng bá
10. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
11. PP2400388236 - Hòe hoa
12. PP2400388237 - Hồng Hoa
13. PP2400388239 - Huyết giác
14. PP2400388244 - Kê huyết đằng
15. PP2400388246 - Kinh giới
16. PP2400388252 - Mạch môn
17. PP2400388254 - Mộc hương
18. PP2400388262 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
19. PP2400388265 - Quế chi
20. PP2400388266 - Quế nhục
21. PP2400388270 - Sâm đại hành
22. PP2400388272 - Sơn thù
23. PP2400388273 - Sơn tra
24. PP2400388274 - Tang chi
25. PP2400388281 - Tỳ giải
26. PP2400388284 - Thiên hoa phấn
27. PP2400388285 - Thiên ma
28. PP2400388287 - Thiên niên kiện
29. PP2400388290 - Trạch tả
30. PP2400388291 - Trần bì
31. PP2400388292 - Tri mẫu
32. PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng
33. PP2400388294 - Uy linh tiên
34. PP2400388296 - Xích thược
1. PP2400388197 - Bạch chỉ
2. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2400388204 - Bán hạ nam
4. PP2400388206 - Bồ công anh
5. PP2400388208 - Can khương
6. PP2400388210 - Cát căn
7. PP2400388213 - Cẩu tích
8. PP2400388214 - Cốt toái bổ
9. PP2400388216 - Chi tử
10. PP2400388217 - Chỉ xác
11. PP2400388218 - Đại hồi
12. PP2400388221 - Đảng sâm
13. PP2400388224 - Địa liền
14. PP2400388225 - Địa long
15. PP2400388227 - Độc hoạt
16. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)
17. PP2400388232 - Hoài sơn
18. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
19. PP2400388236 - Hòe hoa
20. PP2400388237 - Hồng Hoa
21. PP2400388239 - Huyết giác
22. PP2400388240 - Hương phụ
23. PP2400388245 - Kim ngân hoa
24. PP2400388246 - Kinh giới
25. PP2400388249 - Liên nhục
26. PP2400388251 - Long nhãn
27. PP2400388252 - Mạch môn
28. PP2400388257 - Ngũ gia bì chân chim
29. PP2400388259 - Nhân trần
30. PP2400388261 - Nhục thung dung
31. PP2400388263 - Phòng phong
32. PP2400388265 - Quế chi
33. PP2400388267 - Sa nhân
34. PP2400388275 - Tang ký sinh
35. PP2400388280 - Tục đoạn
36. PP2400388281 - Tỳ giải
37. PP2400388282 - Thảo quyết minh
38. PP2400388286 - Thiên môn đông
39. PP2400388287 - Thiên niên kiện
40. PP2400388290 - Trạch tả
41. PP2400388291 - Trần bì
42. PP2400388302 - Mật ong
1. PP2400388197 - Bạch chỉ
2. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
3. PP2400388202 - Bạch thược
4. PP2400388203 - Bạch truật
5. PP2400388207 - Cam thảo
6. PP2400388209 - Cát cánh
7. PP2400388211 - Câu đằng
8. PP2400388212 - Câu kỷ tử
9. PP2400388213 - Cẩu tích
10. PP2400388214 - Cốt toái bổ
11. PP2400388219 - Đại táo
12. PP2400388222 - Đào nhân
13. PP2400388224 - Địa liền
14. PP2400388226 - Đỗ trọng
15. PP2400388227 - Độc hoạt
16. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)
17. PP2400388233 - Hoàng bá
18. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
19. PP2400388238 - Huyền sâm
20. PP2400388240 - Hương phụ
21. PP2400388247 - Khương hoạt
22. PP2400388253 - Mẫu đơn bì
23. PP2400388255 - Mộc qua
24. PP2400388263 - Phòng phong
25. PP2400388264 - Phục thần
26. PP2400388265 - Quế chi
27. PP2400388266 - Quế nhục
28. PP2400388268 - Sa sâm
29. PP2400388269 - Sài hồ
30. PP2400388271 - Sinh địa
31. PP2400388273 - Sơn tra
32. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)
33. PP2400388277 - Tần giao
34. PP2400388278 - Tế tân
35. PP2400388283 - Thăng ma
36. PP2400388285 - Thiên ma
37. PP2400388286 - Thiên môn đông
38. PP2400388289 - Thương truật
39. PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng
40. PP2400388294 - Uy linh tiên
41. PP2400388295 - Viễn chí
42. PP2400388296 - Xích thược
43. PP2400388297 - Xuyên khung
44. PP2400388298 - Ý dĩ
45. PP2400388302 - Mật ong
1. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
2. PP2400388207 - Cam thảo
3. PP2400388219 - Đại táo
1. PP2400388197 - Bạch chỉ
2. PP2400388198 - Ba kích
3. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
4. PP2400388202 - Bạch thược
5. PP2400388203 - Bạch truật
6. PP2400388206 - Bồ công anh
7. PP2400388207 - Cam thảo
8. PP2400388208 - Can khương
9. PP2400388209 - Cát cánh
10. PP2400388212 - Câu kỷ tử
11. PP2400388214 - Cốt toái bổ
12. PP2400388215 - Cúc hoa
13. PP2400388219 - Đại táo
14. PP2400388220 - Đan sâm
15. PP2400388221 - Đảng sâm
16. PP2400388222 - Đào nhân
17. PP2400388226 - Đỗ trọng
18. PP2400388227 - Độc hoạt
19. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)
20. PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ
21. PP2400388232 - Hoài sơn
22. PP2400388233 - Hoàng bá
23. PP2400388234 - Hoàng cầm
24. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
25. PP2400388236 - Hòe hoa
26. PP2400388237 - Hồng Hoa
27. PP2400388238 - Huyền sâm
28. PP2400388240 - Hương phụ
29. PP2400388241 - Ích mẫu
30. PP2400388244 - Kê huyết đằng
31. PP2400388245 - Kim ngân hoa
32. PP2400388246 - Kinh giới
33. PP2400388247 - Khương hoạt
34. PP2400388248 - Liên kiều
35. PP2400388249 - Liên nhục
36. PP2400388251 - Long nhãn
37. PP2400388252 - Mạch môn
38. PP2400388253 - Mẫu đơn bì
39. PP2400388255 - Mộc qua
40. PP2400388256 - Một dược
41. PP2400388257 - Ngũ gia bì chân chim
42. PP2400388258 - Ngưu tất
43. PP2400388259 - Nhân trần
44. PP2400388260 - Nhũ hương
45. PP2400388261 - Nhục thung dung
46. PP2400388263 - Phòng phong
47. PP2400388264 - Phục thần
48. PP2400388266 - Quế nhục
49. PP2400388268 - Sa sâm
50. PP2400388269 - Sài hồ
51. PP2400388271 - Sinh địa
52. PP2400388272 - Sơn thù
53. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)
54. PP2400388277 - Tần giao
55. PP2400388280 - Tục đoạn
56. PP2400388282 - Thảo quyết minh
57. PP2400388287 - Thiên niên kiện
58. PP2400388288 - Thổ phục linh
59. PP2400388289 - Thương truật
60. PP2400388290 - Trạch tả
61. PP2400388291 - Trần bì
62. PP2400388292 - Tri mẫu
63. PP2400388294 - Uy linh tiên
64. PP2400388295 - Viễn chí
65. PP2400388296 - Xích thược
66. PP2400388297 - Xuyên khung
67. PP2400388298 - Ý dĩ
1. PP2400388215 - Cúc hoa
2. PP2400388220 - Đan sâm
3. PP2400388232 - Hoài sơn
4. PP2400388238 - Huyền sâm
5. PP2400388243 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)
6. PP2400388263 - Phòng phong
7. PP2400388269 - Sài hồ
8. PP2400388271 - Sinh địa
9. PP2400388297 - Xuyên khung
1. PP2400388197 - Bạch chỉ
2. PP2400388198 - Ba kích
3. PP2400388199 - Bá tử nhân
4. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
5. PP2400388202 - Bạch thược
6. PP2400388203 - Bạch truật
7. PP2400388207 - Cam thảo
8. PP2400388208 - Can khương
9. PP2400388212 - Câu kỷ tử
10. PP2400388213 - Cẩu tích
11. PP2400388214 - Cốt toái bổ
12. PP2400388219 - Đại táo
13. PP2400388220 - Đan sâm
14. PP2400388221 - Đảng sâm
15. PP2400388222 - Đào nhân
16. PP2400388224 - Địa liền
17. PP2400388225 - Địa long
18. PP2400388226 - Đỗ trọng
19. PP2400388227 - Độc hoạt
20. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)
21. PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ
22. PP2400388232 - Hoài sơn
23. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
24. PP2400388237 - Hồng Hoa
25. PP2400388245 - Kim ngân hoa
26. PP2400388247 - Khương hoạt
27. PP2400388249 - Liên nhục
28. PP2400388251 - Long nhãn
29. PP2400388255 - Mộc qua
30. PP2400388258 - Ngưu tất
31. PP2400388263 - Phòng phong
32. PP2400388265 - Quế chi
33. PP2400388269 - Sài hồ
34. PP2400388271 - Sinh địa
35. PP2400388272 - Sơn thù
36. PP2400388275 - Tang ký sinh
37. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)
38. PP2400388277 - Tần giao
39. PP2400388278 - Tế tân
40. PP2400388280 - Tục đoạn
41. PP2400388281 - Tỳ giải
42. PP2400388287 - Thiên niên kiện
43. PP2400388288 - Thổ phục linh
44. PP2400388289 - Thương truật
45. PP2400388290 - Trạch tả
46. PP2400388294 - Uy linh tiên
47. PP2400388295 - Viễn chí
48. PP2400388296 - Xích thược
49. PP2400388297 - Xuyên khung
50. PP2400388298 - Ý dĩ
1. PP2400388202 - Bạch thược
2. PP2400388219 - Đại táo
3. PP2400388220 - Đan sâm
4. PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ
5. PP2400388245 - Kim ngân hoa
6. PP2400388249 - Liên nhục
7. PP2400388256 - Một dược
8. PP2400388258 - Ngưu tất
9. PP2400388259 - Nhân trần
10. PP2400388260 - Nhũ hương
11. PP2400388288 - Thổ phục linh
12. PP2400388295 - Viễn chí