Tender package No 3: Tender for medicinal herbs

      Watching  
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Tender package No 3: Tender for medicinal herbs
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Estimated drug purchase of Thua Thien Hue Provincial Traditional Medicine Hospital in 2025 and 2026
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:10 28/11/2024
Bid opening completion time
09:15 28/11/2024
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
10
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Estimated price
5.054.983.220 VND
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2400388197 Bạch chỉ vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 15.214.500 15.214.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 26.460.000 26.460.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 28.140.000 28.140.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 17.640.000 17.640.000 0
2 PP2400388198 Ba kích vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 50.641.500 50.641.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 48.145.200 48.145.200 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 44.520.000 44.520.000 0
3 PP2400388199 Bá tử nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 12.585.300 12.585.300 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 10.500.000 10.500.000 0
4 PP2400388200 Bạc hà vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.215.900 1.215.900 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 2.475.000 2.475.000 0
5 PP2400388201 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 88.355.190 88.355.190 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 77.038.500 77.038.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 88.461.450 88.461.450 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 87.531.675 87.531.675 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 3.118.114 120 59.480.300 59.480.300 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 74.129.000 74.129.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 58.443.000 58.443.000 0
6 PP2400388202 Bạch thược vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 187.983.600 187.983.600 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 172.221.000 172.221.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 145.366.200 145.366.200 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 187.705.600 187.705.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 169.302.000 169.302.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 187.650.000 187.650.000 0
7 PP2400388203 Bạch truật vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 120.340.500 120.340.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 120.258.075 120.258.075 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 117.593.000 117.593.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 123.637.500 123.637.500 0
8 PP2400388204 Bán hạ nam vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 1.729.500 1.729.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 1.501.500 1.501.500 0
9 PP2400388205 Binh lang vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 301.140 301.140 0
10 PP2400388206 Bồ công anh vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 1.240.000 1.240.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 1.029.000 1.029.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 1.300.000 1.300.000 0
11 PP2400388207 Cam thảo vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 70.027.650 70.027.650 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 64.338.750 64.338.750 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 74.271.750 74.271.750 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 3.118.114 120 49.880.000 49.880.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 67.725.000 67.725.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 54.180.000 54.180.000 0
12 PP2400388208 Can khương vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 6.525.750 6.525.750 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 9.460.000 9.460.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 7.562.500 7.562.500 0
13 PP2400388209 Cát cánh vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 10.164.000 10.164.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 7.560.000 7.560.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 11.550.000 11.550.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 10.900.000 10.900.000 0
14 PP2400388210 Cát căn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 3.014.550 3.014.550 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 2.850.000 2.850.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 1.701.000 1.701.000 0
15 PP2400388211 Câu đằng vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 5.252.100 5.252.100 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 5.092.500 5.092.500 0
16 PP2400388212 Câu kỷ tử vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 53.666.550 53.666.550 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 53.227.125 53.227.125 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 49.545.000 49.545.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 39.690.000 39.690.000 0
17 PP2400388213 Cẩu tích vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 8.820.000 8.820.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 6.174.000 6.174.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 8.820.000 8.820.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 7.717.500 7.717.500 0
18 PP2400388214 Cốt toái bổ vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 32.119.500 32.119.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 23.142.000 23.142.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 23.940.000 23.940.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 32.300.000 32.300.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 25.935.000 25.935.000 0
19 PP2400388215 Cúc hoa vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 6.400.000 6.400.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 6.500.000 6.500.000 0
20 PP2400388216 Chi tử vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 1.475.000 1.475.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 1.186.500 1.186.500 0
21 PP2400388217 Chỉ xác vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 388.500 388.500 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 519.750 519.750 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 551.250 551.250 0
22 PP2400388218 Đại hồi vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.829.520 1.829.520 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 1.650.600 1.650.600 0
23 PP2400388219 Đại táo vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 31.636.500 31.636.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 31.032.750 31.032.750 0
vn0600206147 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ 90 3.118.114 120 26.427.000 26.427.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 28.980.000 28.980.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 28.980.000 28.980.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 31.280.000 31.280.000 0
24 PP2400388220 Đan sâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 98.009.520 98.009.520 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 89.050.500 89.050.500 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 95.347.000 95.347.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 97.146.000 97.146.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 97.660.000 97.660.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 75.558.000 75.558.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 100.230.000 100.230.000 0
25 PP2400388221 Đảng sâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 351.010.800 351.010.800 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 342.090.000 342.090.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 319.680.000 319.680.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 325.080.000 325.080.000 0
26 PP2400388222 Đào nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 61.580.190 61.580.190 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 65.824.395 65.824.395 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 57.934.000 57.934.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 43.575.000 43.575.000 0
27 PP2400388224 Địa liền vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 14.288.400 14.288.400 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 4.740.750 4.740.750 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 16.170.000 16.170.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 15.435.000 15.435.000 0
28 PP2400388225 Địa long vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 28.290.150 28.290.150 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 17.104.500 17.104.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 25.200.000 25.200.000 0
29 PP2400388226 Đỗ trọng vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 101.117.100 101.117.100 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 101.680.950 101.680.950 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 78.044.000 78.044.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 60.144.000 60.144.000 0
30 PP2400388227 Độc hoạt vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 125.107.920 125.107.920 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 59.698.800 59.698.800 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 131.077.800 131.077.800 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 132.375.600 132.375.600 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 73.542.000 73.542.000 0
31 PP2400388228 Đương quy (Toàn quy) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 302.519.700 302.519.700 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 298.840.000 298.840.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 231.105.000 231.105.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 301.087.500 301.087.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 302.374.000 302.374.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 247.380.000 247.380.000 0
32 PP2400388229 Hà thủ ô đỏ vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 91.290.000 91.290.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 85.680.000 85.680.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 94.350.000 94.350.000 0
33 PP2400388230 Hạnh nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.746.150 1.746.150 0
34 PP2400388232 Hoài sơn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 24.922.800 24.922.800 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 17.640.000 17.640.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 27.717.000 27.717.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 16.254.000 16.254.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 27.120.000 27.120.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 28.860.000 28.860.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 20.160.000 20.160.000 0
35 PP2400388233 Hoàng bá vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 4.307.100 4.307.100 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 4.330.000 4.330.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 4.147.500 4.147.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 4.460.000 4.460.000 0
36 PP2400388234 Hoàng cầm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.424.430 1.424.430 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 1.476.000 1.476.000 0
37 PP2400388235 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 94.652.460 94.652.460 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 71.788.500 71.788.500 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 95.718.000 95.718.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 89.126.100 89.126.100 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 93.460.500 93.460.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 72.756.000 72.756.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 70.434.000 70.434.000 0
38 PP2400388236 Hòe hoa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 2.812.110 2.812.110 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 2.352.000 2.352.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 2.796.500 2.796.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 2.800.350 2.800.350 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 2.772.000 2.772.000 0
39 PP2400388237 Hồng Hoa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 116.346.300 116.346.300 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 98.175.000 98.175.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 115.438.500 115.438.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 63.724.500 63.724.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 95.880.000 95.880.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 71.400.000 71.400.000 0
40 PP2400388238 Huyền sâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 5.322.660 5.322.660 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 4.588.500 4.588.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 4.226.250 4.226.250 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 5.704.000 5.704.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 5.520.000 5.520.000 0
41 PP2400388239 Huyết giác vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 5.184.000 5.184.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 2.853.900 2.853.900 0
42 PP2400388240 Hương phụ vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 3.276.000 3.276.000 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 2.079.000 2.079.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 2.310.000 2.310.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 3.265.500 3.265.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 3.320.000 3.320.000 0
43 PP2400388241 Ích mẫu vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 148.680 148.680 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 172.000 172.000 0
44 PP2400388242 Ích trí nhân vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.198.260 1.198.260 0
45 PP2400388243 Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 648.900 648.900 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 890.000 890.000 0
46 PP2400388244 Kê huyết đằng vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 5.344.920 5.344.920 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 4.693.500 4.693.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 5.544.000 5.544.000 0
47 PP2400388245 Kim ngân hoa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 24.385.200 24.385.200 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 15.708.000 15.708.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 21.120.000 21.120.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 17.640.000 17.640.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 23.560.000 23.560.000 0
48 PP2400388246 Kinh giới vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 183.540 183.540 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 295.000 295.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 231.000 231.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 312.000 312.000 0
49 PP2400388247 Khương hoạt vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 200.831.400 200.831.400 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 181.912.500 181.912.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 199.500.000 199.500.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 187.425.000 187.425.000 0
50 PP2400388248 Liên kiều vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 6.844.320 6.844.320 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 6.848.000 6.848.000 0
51 PP2400388249 Liên nhục vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 10.672.200 10.672.200 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 6.835.500 6.835.500 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 9.878.400 9.878.400 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 10.416.000 10.416.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 5.775.000 5.775.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 31.500.000 31.500.000 0
52 PP2400388251 Long nhãn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 61.420.800 61.420.800 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 39.312.000 39.312.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 56.160.000 56.160.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 50.400.000 50.400.000 0
53 PP2400388252 Mạch môn vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 8.895.000 8.895.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 6.977.250 6.977.250 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 9.123.000 9.123.000 0
54 PP2400388253 Mẫu đơn bì vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 34.515.600 34.515.600 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 34.230.000 34.230.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 33.320.000 33.320.000 0
55 PP2400388254 Mộc hương vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 3.795.000 3.795.000 0
56 PP2400388255 Mộc qua vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 23.659.650 23.659.650 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 19.845.000 19.845.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 23.152.500 23.152.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 20.790.000 20.790.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 15.435.000 15.435.000 0
57 PP2400388256 Một dược vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 10.600.000 10.600.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 11.200.000 11.200.000 0
58 PP2400388257 Ngũ gia bì chân chim vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 467.250 467.250 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 490.000 490.000 0
59 PP2400388258 Ngưu tất vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 113.901.480 113.901.480 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 92.169.000 92.169.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 114.576.000 114.576.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 77.616.000 77.616.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 60.676.000 60.676.000 0
60 PP2400388259 Nhân trần vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.297.800 1.297.800 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 997.500 997.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 1.360.000 1.360.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 1.340.000 1.340.000 0
61 PP2400388260 Nhũ hương vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 7.400.000 7.400.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 7.880.000 7.880.000 0
62 PP2400388261 Nhục thung dung vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 24.220.350 24.220.350 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 29.997.000 29.997.000 0
63 PP2400388262 Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 524.790 524.790 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 504.000 504.000 0
64 PP2400388263 Phòng phong vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 509.468.400 509.468.400 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 248.431.050 248.431.050 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 391.230.000 391.230.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 357.696.000 357.696.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 362.250.000 362.250.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 434.700.000 434.700.000 0
65 PP2400388264 Phục thần vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 19.215.840 19.215.840 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 18.963.000 18.963.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 18.705.000 18.705.000 0
66 PP2400388265 Quế chi vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 11.793.600 11.793.600 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 19.242.600 19.242.600 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 7.371.000 7.371.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 19.000.800 19.000.800 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 11.466.000 11.466.000 0
67 PP2400388266 Quế nhục vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 7.224.000 7.224.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 7.335.800 7.335.800 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 7.224.000 7.224.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 7.740.000 7.740.000 0
68 PP2400388267 Sa nhân vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 5.355.000 5.355.000 0
69 PP2400388268 Sa sâm vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 14.563.500 14.563.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 14.437.500 14.437.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 13.125.000 13.125.000 0
70 PP2400388269 Sài hồ vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 19.320.000 19.320.000 0
vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 20.962.200 20.962.200 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 21.735.000 21.735.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 19.964.000 19.964.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 22.080.000 22.080.000 0
71 PP2400388270 Sâm đại hành vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 2.210.000 2.210.000 0
72 PP2400388271 Sinh địa vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 121.573.200 121.573.200 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 92.557.500 92.557.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 94.710.000 94.710.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 121.032.000 121.032.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 118.900.000 118.900.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 77.490.000 77.490.000 0
73 PP2400388272 Sơn thù vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 39.984.000 39.984.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 40.250.000 40.250.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 38.850.000 38.850.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 31.605.000 31.605.000 0
74 PP2400388273 Sơn tra vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 953.200 953.200 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 840.000 840.000 0
75 PP2400388274 Tang chi vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 9.920.000 9.920.000 0
76 PP2400388275 Tang ký sinh vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 18.742.500 18.742.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 18.742.500 18.742.500 0
77 PP2400388276 Táo nhân (Toan táo nhân) vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 132.905.850 132.905.850 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 137.334.750 137.334.750 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 137.917.500 137.917.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 116.550.000 116.550.000 0
78 PP2400388277 Tần giao vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 357.624.960 357.624.960 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 356.454.000 356.454.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 301.104.000 301.104.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 261.744.000 261.744.000 0
79 PP2400388278 Tế tân vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 35.280.000 35.280.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 35.952.000 35.952.000 0
80 PP2400388279 Tô mộc vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 977.550 977.550 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 845.250 845.250 0
81 PP2400388280 Tục đoạn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 58.901.850 58.901.850 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 44.122.050 44.122.050 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 55.476.000 55.476.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 45.643.500 45.643.500 0
82 PP2400388281 Tỳ giải vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 9.660.000 9.660.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 9.481.500 9.481.500 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 10.290.000 10.290.000 0
83 PP2400388282 Thảo quyết minh vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 286.650 286.650 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 223.650 223.650 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 312.000 312.000 0
84 PP2400388283 Thăng ma vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 4.107.600 4.107.600 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 4.095.000 4.095.000 0
85 PP2400388284 Thiên hoa phấn vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 3.554.250 3.554.250 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 6.450.000 6.450.000 0
86 PP2400388285 Thiên ma vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 14.600.000 14.600.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 11.550.000 11.550.000 0
87 PP2400388286 Thiên môn đông vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 3.415.650 3.415.650 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 2.572.500 2.572.500 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 3.118.500 3.118.500 0
88 PP2400388287 Thiên niên kiện vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 24.998.820 24.998.820 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 27.281.100 27.281.100 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 23.931.600 23.931.600 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 28.336.000 28.336.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 22.638.000 22.638.000 0
89 PP2400388288 Thổ phục linh vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 21.288.750 21.288.750 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 21.350.000 21.350.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 18.375.000 18.375.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 15.500.000 15.500.000 0
90 PP2400388289 Thương truật vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 80.901.450 80.901.450 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 67.803.750 67.803.750 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 80.976.000 80.976.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 55.125.000 55.125.000 0
91 PP2400388290 Trạch tả vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 12.320.000 12.320.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 10.143.000 10.143.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 13.440.000 13.440.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 8.820.000 8.820.000 0
92 PP2400388291 Trần bì vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 8.416.170 8.416.170 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 9.044.700 9.044.700 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 8.774.600 8.774.600 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 8.431.500 8.431.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 8.906.000 8.906.000 0
93 PP2400388292 Tri mẫu vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 3.592.680 3.592.680 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 2.249.000 2.249.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 3.718.000 3.718.000 0
94 PP2400388293 Uất kim/Khương hoàng vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 1.264.200 1.264.200 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 1.149.250 1.149.250 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 1.239.000 1.239.000 0
95 PP2400388294 Uy linh tiên vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 102.936.120 102.936.120 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 102.920.000 102.920.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 102.207.000 102.207.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 94.860.000 94.860.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 67.704.000 67.704.000 0
96 PP2400388295 Viễn chí vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 113.456.700 113.456.700 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 113.116.500 113.116.500 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 113.508.000 113.508.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 102.060.000 102.060.000 0
vn1000350567 CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ KHẢI HÀ 90 11.182.560 120 87.480.000 87.480.000 0
97 PP2400388296 Xích thược vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 118.534.500 118.534.500 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 75.600.000 75.600.000 0
vn0600444367 CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG 90 16.526.873 120 118.275.000 118.275.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 118.125.000 118.125.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 94.200.000 94.200.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 69.300.000 69.300.000 0
98 PP2400388297 Xuyên khung vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 110.584.530 110.584.530 0
vn0107402960 Công ty CP Dược liệu Indochina 90 19.507.732 120 60.716.250 60.716.250 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 109.289.250 109.289.250 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 95.861.000 95.861.000 0
vn3700313652 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM FITOPHARMA 90 13.892.584 120 97.660.000 97.660.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 48.573.000 48.573.000 0
99 PP2400388298 Ý dĩ vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 9.127.020 9.127.020 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 9.765.000 9.765.000 0
vn3100781627 Công ty TNHH Đông Dược Văn Hương 90 75.825.000 120 10.664.000 10.664.000 0
vn2802930003 CÔNG TY TNHH DƯỢC LIỆU HÀ NỘI GMP 90 69.699.549 120 7.812.000 7.812.000 0
100 PP2400388299 Đinh hương vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 483.420 483.420 0
101 PP2400388300 Dâm dương hoắc vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 856.800 856.800 0
102 PP2400388301 Thảo quả vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 273.420 273.420 0
103 PP2400388302 Mật ong vn0101636779 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU QUỐC TẾ 90 75.824.748 120 59.220.000 59.220.000 0
vn0314668172 CÔNG TY CỔ PHẦN THẢO DƯỢC O.K.B 90 39.404.691 120 60.060.000 60.060.000 0
vn2400498591 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG 90 54.005.377 120 58.800.000 58.800.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 10
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101636779
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 78

1. PP2400388198 - Ba kích

2. PP2400388199 - Bá tử nhân

3. PP2400388200 - Bạc hà

4. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

5. PP2400388202 - Bạch thược

6. PP2400388203 - Bạch truật

7. PP2400388205 - Binh lang

8. PP2400388207 - Cam thảo

9. PP2400388209 - Cát cánh

10. PP2400388210 - Cát căn

11. PP2400388211 - Câu đằng

12. PP2400388212 - Câu kỷ tử

13. PP2400388213 - Cẩu tích

14. PP2400388214 - Cốt toái bổ

15. PP2400388217 - Chỉ xác

16. PP2400388218 - Đại hồi

17. PP2400388219 - Đại táo

18. PP2400388220 - Đan sâm

19. PP2400388221 - Đảng sâm

20. PP2400388222 - Đào nhân

21. PP2400388224 - Địa liền

22. PP2400388225 - Địa long

23. PP2400388226 - Đỗ trọng

24. PP2400388227 - Độc hoạt

25. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)

26. PP2400388230 - Hạnh nhân

27. PP2400388232 - Hoài sơn

28. PP2400388233 - Hoàng bá

29. PP2400388234 - Hoàng cầm

30. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

31. PP2400388236 - Hòe hoa

32. PP2400388237 - Hồng Hoa

33. PP2400388238 - Huyền sâm

34. PP2400388240 - Hương phụ

35. PP2400388241 - Ích mẫu

36. PP2400388242 - Ích trí nhân

37. PP2400388243 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

38. PP2400388244 - Kê huyết đằng

39. PP2400388245 - Kim ngân hoa

40. PP2400388246 - Kinh giới

41. PP2400388247 - Khương hoạt

42. PP2400388248 - Liên kiều

43. PP2400388249 - Liên nhục

44. PP2400388251 - Long nhãn

45. PP2400388253 - Mẫu đơn bì

46. PP2400388255 - Mộc qua

47. PP2400388258 - Ngưu tất

48. PP2400388259 - Nhân trần

49. PP2400388262 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

50. PP2400388263 - Phòng phong

51. PP2400388264 - Phục thần

52. PP2400388268 - Sa sâm

53. PP2400388269 - Sài hồ

54. PP2400388271 - Sinh địa

55. PP2400388272 - Sơn thù

56. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)

57. PP2400388277 - Tần giao

58. PP2400388279 - Tô mộc

59. PP2400388280 - Tục đoạn

60. PP2400388282 - Thảo quyết minh

61. PP2400388283 - Thăng ma

62. PP2400388284 - Thiên hoa phấn

63. PP2400388286 - Thiên môn đông

64. PP2400388287 - Thiên niên kiện

65. PP2400388288 - Thổ phục linh

66. PP2400388289 - Thương truật

67. PP2400388291 - Trần bì

68. PP2400388292 - Tri mẫu

69. PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng

70. PP2400388294 - Uy linh tiên

71. PP2400388295 - Viễn chí

72. PP2400388296 - Xích thược

73. PP2400388297 - Xuyên khung

74. PP2400388298 - Ý dĩ

75. PP2400388299 - Đinh hương

76. PP2400388300 - Dâm dương hoắc

77. PP2400388301 - Thảo quả

78. PP2400388302 - Mật ong

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107402960
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 22

1. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2400388202 - Bạch thược

3. PP2400388207 - Cam thảo

4. PP2400388209 - Cát cánh

5. PP2400388217 - Chỉ xác

6. PP2400388220 - Đan sâm

7. PP2400388232 - Hoài sơn

8. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

9. PP2400388236 - Hòe hoa

10. PP2400388237 - Hồng Hoa

11. PP2400388238 - Huyền sâm

12. PP2400388240 - Hương phụ

13. PP2400388249 - Liên nhục

14. PP2400388255 - Mộc qua

15. PP2400388258 - Ngưu tất

16. PP2400388265 - Quế chi

17. PP2400388266 - Quế nhục

18. PP2400388271 - Sinh địa

19. PP2400388279 - Tô mộc

20. PP2400388291 - Trần bì

21. PP2400388296 - Xích thược

22. PP2400388297 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600444367
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 34

1. PP2400388200 - Bạc hà

2. PP2400388204 - Bán hạ nam

3. PP2400388206 - Bồ công anh

4. PP2400388210 - Cát căn

5. PP2400388216 - Chi tử

6. PP2400388220 - Đan sâm

7. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)

8. PP2400388232 - Hoài sơn

9. PP2400388233 - Hoàng bá

10. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

11. PP2400388236 - Hòe hoa

12. PP2400388237 - Hồng Hoa

13. PP2400388239 - Huyết giác

14. PP2400388244 - Kê huyết đằng

15. PP2400388246 - Kinh giới

16. PP2400388252 - Mạch môn

17. PP2400388254 - Mộc hương

18. PP2400388262 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)

19. PP2400388265 - Quế chi

20. PP2400388266 - Quế nhục

21. PP2400388270 - Sâm đại hành

22. PP2400388272 - Sơn thù

23. PP2400388273 - Sơn tra

24. PP2400388274 - Tang chi

25. PP2400388281 - Tỳ giải

26. PP2400388284 - Thiên hoa phấn

27. PP2400388285 - Thiên ma

28. PP2400388287 - Thiên niên kiện

29. PP2400388290 - Trạch tả

30. PP2400388291 - Trần bì

31. PP2400388292 - Tri mẫu

32. PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng

33. PP2400388294 - Uy linh tiên

34. PP2400388296 - Xích thược

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314668172
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2400388197 - Bạch chỉ

2. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

3. PP2400388204 - Bán hạ nam

4. PP2400388206 - Bồ công anh

5. PP2400388208 - Can khương

6. PP2400388210 - Cát căn

7. PP2400388213 - Cẩu tích

8. PP2400388214 - Cốt toái bổ

9. PP2400388216 - Chi tử

10. PP2400388217 - Chỉ xác

11. PP2400388218 - Đại hồi

12. PP2400388221 - Đảng sâm

13. PP2400388224 - Địa liền

14. PP2400388225 - Địa long

15. PP2400388227 - Độc hoạt

16. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)

17. PP2400388232 - Hoài sơn

18. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

19. PP2400388236 - Hòe hoa

20. PP2400388237 - Hồng Hoa

21. PP2400388239 - Huyết giác

22. PP2400388240 - Hương phụ

23. PP2400388245 - Kim ngân hoa

24. PP2400388246 - Kinh giới

25. PP2400388249 - Liên nhục

26. PP2400388251 - Long nhãn

27. PP2400388252 - Mạch môn

28. PP2400388257 - Ngũ gia bì chân chim

29. PP2400388259 - Nhân trần

30. PP2400388261 - Nhục thung dung

31. PP2400388263 - Phòng phong

32. PP2400388265 - Quế chi

33. PP2400388267 - Sa nhân

34. PP2400388275 - Tang ký sinh

35. PP2400388280 - Tục đoạn

36. PP2400388281 - Tỳ giải

37. PP2400388282 - Thảo quyết minh

38. PP2400388286 - Thiên môn đông

39. PP2400388287 - Thiên niên kiện

40. PP2400388290 - Trạch tả

41. PP2400388291 - Trần bì

42. PP2400388302 - Mật ong

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2400498591
Province/City
Bắc Ninh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2400388197 - Bạch chỉ

2. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

3. PP2400388202 - Bạch thược

4. PP2400388203 - Bạch truật

5. PP2400388207 - Cam thảo

6. PP2400388209 - Cát cánh

7. PP2400388211 - Câu đằng

8. PP2400388212 - Câu kỷ tử

9. PP2400388213 - Cẩu tích

10. PP2400388214 - Cốt toái bổ

11. PP2400388219 - Đại táo

12. PP2400388222 - Đào nhân

13. PP2400388224 - Địa liền

14. PP2400388226 - Đỗ trọng

15. PP2400388227 - Độc hoạt

16. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)

17. PP2400388233 - Hoàng bá

18. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

19. PP2400388238 - Huyền sâm

20. PP2400388240 - Hương phụ

21. PP2400388247 - Khương hoạt

22. PP2400388253 - Mẫu đơn bì

23. PP2400388255 - Mộc qua

24. PP2400388263 - Phòng phong

25. PP2400388264 - Phục thần

26. PP2400388265 - Quế chi

27. PP2400388266 - Quế nhục

28. PP2400388268 - Sa sâm

29. PP2400388269 - Sài hồ

30. PP2400388271 - Sinh địa

31. PP2400388273 - Sơn tra

32. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)

33. PP2400388277 - Tần giao

34. PP2400388278 - Tế tân

35. PP2400388283 - Thăng ma

36. PP2400388285 - Thiên ma

37. PP2400388286 - Thiên môn đông

38. PP2400388289 - Thương truật

39. PP2400388293 - Uất kim/Khương hoàng

40. PP2400388294 - Uy linh tiên

41. PP2400388295 - Viễn chí

42. PP2400388296 - Xích thược

43. PP2400388297 - Xuyên khung

44. PP2400388298 - Ý dĩ

45. PP2400388302 - Mật ong

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0600206147
Province/City
Ninh Bình
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

2. PP2400388207 - Cam thảo

3. PP2400388219 - Đại táo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3100781627
Province/City
Quảng Trị
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 67

1. PP2400388197 - Bạch chỉ

2. PP2400388198 - Ba kích

3. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

4. PP2400388202 - Bạch thược

5. PP2400388203 - Bạch truật

6. PP2400388206 - Bồ công anh

7. PP2400388207 - Cam thảo

8. PP2400388208 - Can khương

9. PP2400388209 - Cát cánh

10. PP2400388212 - Câu kỷ tử

11. PP2400388214 - Cốt toái bổ

12. PP2400388215 - Cúc hoa

13. PP2400388219 - Đại táo

14. PP2400388220 - Đan sâm

15. PP2400388221 - Đảng sâm

16. PP2400388222 - Đào nhân

17. PP2400388226 - Đỗ trọng

18. PP2400388227 - Độc hoạt

19. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)

20. PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ

21. PP2400388232 - Hoài sơn

22. PP2400388233 - Hoàng bá

23. PP2400388234 - Hoàng cầm

24. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

25. PP2400388236 - Hòe hoa

26. PP2400388237 - Hồng Hoa

27. PP2400388238 - Huyền sâm

28. PP2400388240 - Hương phụ

29. PP2400388241 - Ích mẫu

30. PP2400388244 - Kê huyết đằng

31. PP2400388245 - Kim ngân hoa

32. PP2400388246 - Kinh giới

33. PP2400388247 - Khương hoạt

34. PP2400388248 - Liên kiều

35. PP2400388249 - Liên nhục

36. PP2400388251 - Long nhãn

37. PP2400388252 - Mạch môn

38. PP2400388253 - Mẫu đơn bì

39. PP2400388255 - Mộc qua

40. PP2400388256 - Một dược

41. PP2400388257 - Ngũ gia bì chân chim

42. PP2400388258 - Ngưu tất

43. PP2400388259 - Nhân trần

44. PP2400388260 - Nhũ hương

45. PP2400388261 - Nhục thung dung

46. PP2400388263 - Phòng phong

47. PP2400388264 - Phục thần

48. PP2400388266 - Quế nhục

49. PP2400388268 - Sa sâm

50. PP2400388269 - Sài hồ

51. PP2400388271 - Sinh địa

52. PP2400388272 - Sơn thù

53. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)

54. PP2400388277 - Tần giao

55. PP2400388280 - Tục đoạn

56. PP2400388282 - Thảo quyết minh

57. PP2400388287 - Thiên niên kiện

58. PP2400388288 - Thổ phục linh

59. PP2400388289 - Thương truật

60. PP2400388290 - Trạch tả

61. PP2400388291 - Trần bì

62. PP2400388292 - Tri mẫu

63. PP2400388294 - Uy linh tiên

64. PP2400388295 - Viễn chí

65. PP2400388296 - Xích thược

66. PP2400388297 - Xuyên khung

67. PP2400388298 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn3700313652
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2400388215 - Cúc hoa

2. PP2400388220 - Đan sâm

3. PP2400388232 - Hoài sơn

4. PP2400388238 - Huyền sâm

5. PP2400388243 - Ké đấu ngựa (Thương nhĩ tử)

6. PP2400388263 - Phòng phong

7. PP2400388269 - Sài hồ

8. PP2400388271 - Sinh địa

9. PP2400388297 - Xuyên khung

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn2802930003
Province/City
Thanh Hoá
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 50

1. PP2400388197 - Bạch chỉ

2. PP2400388198 - Ba kích

3. PP2400388199 - Bá tử nhân

4. PP2400388201 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)

5. PP2400388202 - Bạch thược

6. PP2400388203 - Bạch truật

7. PP2400388207 - Cam thảo

8. PP2400388208 - Can khương

9. PP2400388212 - Câu kỷ tử

10. PP2400388213 - Cẩu tích

11. PP2400388214 - Cốt toái bổ

12. PP2400388219 - Đại táo

13. PP2400388220 - Đan sâm

14. PP2400388221 - Đảng sâm

15. PP2400388222 - Đào nhân

16. PP2400388224 - Địa liền

17. PP2400388225 - Địa long

18. PP2400388226 - Đỗ trọng

19. PP2400388227 - Độc hoạt

20. PP2400388228 - Đương quy (Toàn quy)

21. PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ

22. PP2400388232 - Hoài sơn

23. PP2400388235 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ)

24. PP2400388237 - Hồng Hoa

25. PP2400388245 - Kim ngân hoa

26. PP2400388247 - Khương hoạt

27. PP2400388249 - Liên nhục

28. PP2400388251 - Long nhãn

29. PP2400388255 - Mộc qua

30. PP2400388258 - Ngưu tất

31. PP2400388263 - Phòng phong

32. PP2400388265 - Quế chi

33. PP2400388269 - Sài hồ

34. PP2400388271 - Sinh địa

35. PP2400388272 - Sơn thù

36. PP2400388275 - Tang ký sinh

37. PP2400388276 - Táo nhân (Toan táo nhân)

38. PP2400388277 - Tần giao

39. PP2400388278 - Tế tân

40. PP2400388280 - Tục đoạn

41. PP2400388281 - Tỳ giải

42. PP2400388287 - Thiên niên kiện

43. PP2400388288 - Thổ phục linh

44. PP2400388289 - Thương truật

45. PP2400388290 - Trạch tả

46. PP2400388294 - Uy linh tiên

47. PP2400388295 - Viễn chí

48. PP2400388296 - Xích thược

49. PP2400388297 - Xuyên khung

50. PP2400388298 - Ý dĩ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1000350567
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 12

1. PP2400388202 - Bạch thược

2. PP2400388219 - Đại táo

3. PP2400388220 - Đan sâm

4. PP2400388229 - Hà thủ ô đỏ

5. PP2400388245 - Kim ngân hoa

6. PP2400388249 - Liên nhục

7. PP2400388256 - Một dược

8. PP2400388258 - Ngưu tất

9. PP2400388259 - Nhân trần

10. PP2400388260 - Nhũ hương

11. PP2400388288 - Thổ phục linh

12. PP2400388295 - Viễn chí

Views: 21
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second