Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VNT MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TAMTHY MEDICAL EQUIPMENT AND ENVIRONMENT CONSULTANCY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of QUANG MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Liên danh Hưng Bình - Khải Ca exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500446171 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có khả năng giãn nở cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 786.727.200 | 150 | 15.225.000.000 | 15.225.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500446172 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer bền vững | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 786.727.200 | 150 | 10.875.000.000 | 10.875.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500446173 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer tự tiêu | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 572.000.000 | 150 | 9.100.000.000 | 9.100.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500446174 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 287.000.000 | 150 | 7.062.500.000 | 7.062.500.000 | 0 |
| vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 572.000.000 | 150 | 10.250.000.000 | 10.250.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500446175 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 22.095.000.000 | 22.095.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500446176 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trộn polymer | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 24.300.000.000 | 24.300.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500446177 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer tự tiêu | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 734.272.000 | 150 | 20.339.000.000 | 20.339.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500446178 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 602.385.000 | 150 | 19.250.000.000 | 19.250.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500446179 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 660.954.000 | 150 | 5.668.500.000 | 5.668.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500446180 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học | vn0108452058 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ NHẬT HÀ | 120 | 660.954.000 | 150 | 17.937.000.000 | 17.937.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500446181 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 120 | 107.240.000 | 150 | 3.830.000.000 | 3.830.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500446182 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở | vn0110131238 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL | 120 | 302.400.000 | 150 | 10.770.000.000 | 10.770.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500446183 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 391.020.000 | 150 | 13.965.000.000 | 13.965.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500446184 | Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 120 | 1.327.200.000 | 150 | 15.800.000.000 | 15.800.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500446185 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9/Zotarolimus | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 683.200.000 | 150 | 16.000.000.000 | 16.000.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500446186 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 683.200.000 | 150 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500446187 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 418.880.000 | 150 | 14.960.000.000 | 14.960.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 418.880.000 | 150 | 13.420.000.000 | 13.420.000.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500446188 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 152.600.000 | 150 | 5.375.000.000 | 5.375.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500446189 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 390.530.000 | 150 | 12.670.000.000 | 12.670.000.000 | 0 |
| vn0102277113 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ QUANG MINH | 120 | 354.760.000 | 150 | 7.525.000.000 | 7.525.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500446190 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 98.000.000 | 150 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500446191 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500446192 | Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 1.462.500.000 | 1.462.500.000 | 0 |
| 23 | PP2500446193 | Khung giá đỡ (stent) động mạch thận | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 2.506.000.000 | 2.506.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500446194 | Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 15.960.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500446195 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 124.320.000 | 150 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500446196 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 390.530.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500446197 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 602.385.000 | 150 | 1.348.750.000 | 1.348.750.000 | 0 |
| 28 | PP2500446198 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500446199 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 20.825.000 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500446200 | Khung giá đỡ(stent) động mạch chủ có màng bọc | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 602.385.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500446201 | Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng | vn0106520859 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Y TẾ TÂM VIỆT | 120 | 390.530.000 | 150 | 817.500.000 | 817.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500446202 | Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 124.320.000 | 150 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500446203 | Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 5.300.000.000 | 5.300.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500446204 | Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 102.060.000 | 150 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500446205 | Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 734.272.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500446206 | Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 734.272.000 | 150 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500446207 | Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình động mạch não | vn0108193928 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VÀ CÔNG NGHỆ TUỆ ĐỨC | 120 | 102.060.000 | 150 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500446208 | Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 4.920.000.000 | 4.920.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500446209 | Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 212.800.000 | 150 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500446210 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 734.272.000 | 150 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500446211 | Stent graft cho động mạch chậu | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 212.800.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500446212 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 5.004.000.000 | 5.004.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500446213 | Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 212.800.000 | 150 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500446214 | Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 734.272.000 | 150 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500446215 | Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500446216 | Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500446217 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có bề mặt nhám | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 120 | 129.234.000 | 150 | 4.615.500.000 | 4.615.500.000 | 0 |
| 48 | PP2500446218 | Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc phủ ePTFE | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 120 | 602.385.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500446219 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500446220 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 449.700.000 | 449.700.000 | 0 |
| 51 | PP2500446221 | Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 120 | 919.900.000 | 150 | 838.075.000 | 838.075.000 | 0 |
| 52 | PP2500446222 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 786.727.200 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500446223 | Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500446224 | Hệ thống khung giá đỡ động mạch (Hybrid stent graft system) kèm đoạn mạch nhân tạo | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500446226 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 786.727.200 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 124.320.000 | 150 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500446227 | Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi phủ thuốc | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 572.000.000 | 150 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500446228 | Khung giá đỡ (stent) ngoại vi tự nở (chủ chậu) | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 20.825.000 | 150 | 243.750.000 | 243.750.000 | 0 |
| vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 572.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500446229 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung | vn0110293503 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | 120 | 572.000.000 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 59 | PP2500446230 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 786.727.200 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 1.310.000.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500446231 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 786.727.200 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
1. PP2500446181 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Amphilimus/Ridaforolimus
1. PP2500446177 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer tự tiêu
2. PP2500446205 - Khung giá đỡ (stent) lấy huyết khối mạch não
3. PP2500446206 - Khung giá đỡ (stent) mạch não đổi hướng dòng chảy
4. PP2500446210 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
5. PP2500446214 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol
1. PP2500446187 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng
1. PP2500446176 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Sirolimus trộn polymer
2. PP2500446191 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành tự tiêu
3. PP2500446192 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc
4. PP2500446193 - Khung giá đỡ (stent) động mạch thận
5. PP2500446219 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.018"
6. PP2500446220 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung tương thích dây dẫn 0.035"
7. PP2500446221 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự bung
1. PP2500446183 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không polymer
1. PP2500446209 - Bộ Stent Graft cho động mạch chủ bụng thân thiết kế bất đối xứng
2. PP2500446211 - Stent graft cho động mạch chậu
3. PP2500446213 - Bộ Stent Graft cho động mạch chủ ngực
1. PP2500446182 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành dạng mắt đóng - mắt mở
1. PP2500446174 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer
1. PP2500446199 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc chất liệu nitinol
2. PP2500446228 - Khung giá đỡ (stent) ngoại vi tự nở (chủ chậu)
1. PP2500446171 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus có khả năng giãn nở cao
2. PP2500446172 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer bền vững
3. PP2500446222 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi
4. PP2500446226 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở
5. PP2500446230 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở
6. PP2500446231 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung chất liệu nitinol
1. PP2500446195 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi nở trên bóng
2. PP2500446202 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự bung
3. PP2500446226 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự nở
1. PP2500446178 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Ridaforolimus/Sirolimus
2. PP2500446197 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại biên có màng bọc
3. PP2500446200 - Khung giá đỡ(stent) động mạch chủ có màng bọc
4. PP2500446218 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành có màng bọc phủ ePTFE
1. PP2500446184 - Khung giá đỡ (stent) mạch vành phủ thuốc trộn polymer
1. PP2500446175 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở cao
2. PP2500446198 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi có màng bọc
3. PP2500446203 - Khung giá đỡ (stent) động mạch cảnh tự nở
4. PP2500446208 - Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng và phụ kiện
5. PP2500446212 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực và phụ kiện
6. PP2500446215 - Stent graft bổ sung cho can thiệp động mạch chủ
7. PP2500446216 - Bộ dụng cụ vít cố định khung giá đỡ động mạch chủ
8. PP2500446222 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi
9. PP2500446223 - Khung giá đỡ (stent) động mạch chậu tự nở
10. PP2500446224 - Hệ thống khung giá đỡ động mạch (Hybrid stent graft system) kèm đoạn mạch nhân tạo
11. PP2500446230 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự nở
1. PP2500446217 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có bề mặt nhám
1. PP2500446189 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao
2. PP2500446196 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi tự bung
3. PP2500446201 - Khung giá đỡ (stent) ngoại biên có màng bọc bung bằng bóng
1. PP2500446179 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Novolimus/Biolimus
2. PP2500446180 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, tương thích sinh học
1. PP2500446190 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành bọc thuốc Sirolimus trộn polymer
1. PP2500446188 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc
1. PP2500446189 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc, giãn nở cao
1. PP2500446194 - Khung giá đỡ (stent) nong bằng bóng không có màng bọc
1. PP2500446185 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Biolimus A9/Zotarolimus
2. PP2500446186 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc không trộn polymer
1. PP2500446173 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer tự tiêu
2. PP2500446174 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành phủ thuốc Everolimus/Sirolimus trộn polymer
3. PP2500446227 - Khung giá đỡ (stent) động mạch ngoại vi phủ thuốc
4. PP2500446228 - Khung giá đỡ (stent) ngoại vi tự nở (chủ chậu)
5. PP2500446229 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch tự bung
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG BÌNH | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500446204 - Khung giá đỡ (stent) mạch não tự giãn nở
2. PP2500446207 - Khung giá đỡ (stent) mạch não chuyển hướng dòng chảy cho can thiệp điều trị phình động mạch não
1. PP2500446187 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành siêu mỏng