Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500380282 | Dung dịch chà rỉ sét | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 19.025.000 | 19.025.000 | 0 |
| 2 | PP2500380283 | Hóa chất làm khô dụng cụ | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 3 | PP2500380284 | Hóa chất ngâm dụng cụ | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 150 | 652.500 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500380287 | Khay quả đậu lớn | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 1.533.104 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500380288 | Khay quả đậu nhỏ | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 1.533.104 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500380289 | Kềm cong không mấu 16cm | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 1.533.104 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500380292 | Kéo cắt chỉ cong | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 1.533.104 | 180 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500380293 | Kéo cắt chỉ thẳng | vn0315730024 | CÔNG TY TNHH MILLE INSTRUMENTS | 150 | 1.533.104 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500380298 | Bộ phụ kiện máy | vn0312413644 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH KHOA | 150 | 1.669.692 | 180 | 5.275.800 | 5.275.800 | 0 |
| 10 | PP2500380299 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 150 | 3.333.750 | 180 | 191.800.000 | 191.800.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 3.333.750 | 180 | 215.215.000 | 215.215.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500380300 | Enzyme làm sạch dụng cụ bằng máy (Hóa chất sử dụng cho máy rửa dụng cụ) | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500380301 | Băng đựng CASSETTE đựng hóa chất cho máy Sterrad | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 10.470.000 | 180 | 593.932.500 | 593.932.500 | 0 |
| 13 | PP2500380302 | Que test kiểm tra pha rửa của máy rửa và khử khuẩn tự động | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 150 | 6.120.000 | 180 | 57.980.000 | 57.980.000 | 0 |
| 14 | PP2500380303 | Que test sử dụng cho máy nhiệt độ cao | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 150 | 10.470.000 | 180 | 84.960.000 | 84.960.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500380304 | Que test sử dụng cho máy nhiệt độ thấp | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500380305 | Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 13.980.000 | 13.980.000 | 0 |
| 17 | PP2500380306 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 100mm x 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 6.111.000 | 6.111.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500380307 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 150mm x 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500380308 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 200mmx 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 81.480.000 | 81.480.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500380309 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 250mm x 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 20.328.000 | 20.328.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500380310 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 300mm x 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 24.276.000 | 24.276.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500380311 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 350mm x 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 7.077.000 | 7.077.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500380312 | Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 75mm x 200m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500380313 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 4.588.500 | 4.588.500 | 0 | |||
| 25 | PP2500380314 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500380315 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 46.095.000 | 46.095.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500380316 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500380317 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 13.818.000 | 13.818.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500380318 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 56.374.500 | 56.374.500 | 0 | |||
| 30 | PP2500380319 | Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m (hoặc tương đương) | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 5.457.675 | 180 | 1.775.000 | 1.775.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 5.457.675 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| vn0108638415 | CÔNG TY TNHH SETACO HÀ NỘI | 150 | 5.457.675 | 180 | 2.252.250 | 2.252.250 | 0 | |||
| 31 | PP2500380320 | Bộ kid 1 | vn0312413644 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH KHOA | 150 | 1.669.692 | 180 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500380321 | Bộ kid 2 | vn0312413644 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MINH KHOA | 150 | 1.669.692 | 180 | 46.612.800 | 46.612.800 | 0 |
| 33 | PP2500380322 | Chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 39.300.000 | 39.300.000 | 0 |
| 34 | PP2500380323 | Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật | vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 150 | 8.099.793 | 180 | 100.350.000 | 100.350.000 | 0 |
| 35 | PP2500380324 | Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2 | vn0105198389 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ NAM MINH | 150 | 6.120.000 | 180 | 327.500.000 | 327.500.000 | 0 |
1. PP2500380299 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
1. PP2500380284 - Hóa chất ngâm dụng cụ
1. PP2500380298 - Bộ phụ kiện máy
2. PP2500380320 - Bộ kid 1
3. PP2500380321 - Bộ kid 2
1. PP2500380306 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 100mm x 200m (hoặc tương đương)
2. PP2500380307 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 150mm x 200m (hoặc tương đương)
3. PP2500380308 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 200mmx 200m (hoặc tương đương)
4. PP2500380309 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 250mm x 200m (hoặc tương đương)
5. PP2500380310 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 300mm x 200m (hoặc tương đương)
6. PP2500380311 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 350mm x 200m (hoặc tương đương)
7. PP2500380312 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 75mm x 200m (hoặc tương đương)
8. PP2500380313 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m (hoặc tương đương)
9. PP2500380314 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m (hoặc tương đương)
10. PP2500380315 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m (hoặc tương đương)
11. PP2500380316 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m (hoặc tương đương)
12. PP2500380317 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m (hoặc tương đương)
13. PP2500380318 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m (hoặc tương đương)
14. PP2500380319 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m (hoặc tương đương)
1. PP2500380282 - Dung dịch chà rỉ sét
2. PP2500380283 - Hóa chất làm khô dụng cụ
3. PP2500380300 - Enzyme làm sạch dụng cụ bằng máy (Hóa chất sử dụng cho máy rửa dụng cụ)
4. PP2500380303 - Que test sử dụng cho máy nhiệt độ cao
5. PP2500380304 - Que test sử dụng cho máy nhiệt độ thấp
6. PP2500380305 - Băng keo chỉ thị nhiệt cho hấp ướt
7. PP2500380322 - Chỉ thị sinh học cho quá trình tiệt khuẩn bằng hơi nước
8. PP2500380323 - Bọt tiền xử lý dụng cụ phẫu thuật
1. PP2500380306 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 100mm x 200m (hoặc tương đương)
2. PP2500380307 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 150mm x 200m (hoặc tương đương)
3. PP2500380308 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 200mmx 200m (hoặc tương đương)
4. PP2500380309 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 250mm x 200m (hoặc tương đương)
5. PP2500380310 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 300mm x 200m (hoặc tương đương)
6. PP2500380311 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 350mm x 200m (hoặc tương đương)
7. PP2500380312 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 75mm x 200m (hoặc tương đương)
8. PP2500380313 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m (hoặc tương đương)
9. PP2500380314 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m (hoặc tương đương)
10. PP2500380315 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m (hoặc tương đương)
11. PP2500380316 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m (hoặc tương đương)
12. PP2500380317 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m (hoặc tương đương)
13. PP2500380318 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m (hoặc tương đương)
14. PP2500380319 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m (hoặc tương đương)
1. PP2500380299 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao dụng cụ y tế
1. PP2500380301 - Băng đựng CASSETTE đựng hóa chất cho máy Sterrad
2. PP2500380303 - Que test sử dụng cho máy nhiệt độ cao
1. PP2500380287 - Khay quả đậu lớn
2. PP2500380288 - Khay quả đậu nhỏ
3. PP2500380289 - Kềm cong không mấu 16cm
4. PP2500380292 - Kéo cắt chỉ cong
5. PP2500380293 - Kéo cắt chỉ thẳng
1. PP2500380302 - Que test kiểm tra pha rửa của máy rửa và khử khuẩn tự động
2. PP2500380324 - Hóa chất cho máy tiệt trùng nhiệt độ thấp H2O2
1. PP2500380306 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 100mm x 200m (hoặc tương đương)
2. PP2500380307 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 150mm x 200m (hoặc tương đương)
3. PP2500380308 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 200mmx 200m (hoặc tương đương)
4. PP2500380309 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 250mm x 200m (hoặc tương đương)
5. PP2500380310 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 300mm x 200m (hoặc tương đương)
6. PP2500380311 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 350mm x 200m (hoặc tương đương)
7. PP2500380312 - Túi ép tiệt trùng cho máy nhiệt độ cao 75mm x 200m (hoặc tương đương)
8. PP2500380313 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 100mm x 70m (hoặc tương đương)
9. PP2500380314 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 150mm x 70m (hoặc tương đương)
10. PP2500380315 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 200mm x 70m (hoặc tương đương)
11. PP2500380316 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 250mm x 70m (hoặc tương đương)
12. PP2500380317 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 300mm x 70m (hoặc tương đương)
13. PP2500380318 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 350mm x 70m (hoặc tương đương)
14. PP2500380319 - Túi ép tiệt trùng nhiệt độ thấp 75mm x 70m (hoặc tương đương)