Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600319970 | Phần 1:Air way các số | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 6.678.000 | 6.678.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 6.636.000 | 6.636.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600319971 | Phần 2:Ambu bóng bóp giúp thở người lớn có van peep đi kèm | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 2.415.000 | 2.415.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600319972 | Phần 3:Bao khoan điện | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| 4 | PP2600319973 | Phần 4:Bao dây đốt | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 2.593.500 | 2.593.500 | 0 | |||
| 5 | PP2600319974 | Phần 5:Băng dán 10x10cm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 954.473 | 180 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600319975 | Phần 6:Băng dán 20X20 | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 7 | PP2600319976 | Phần 7:Băng dính co giãn 10cm x 10m | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 22.440.000 | 22.440.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.576.997 | 180 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600319977 | Phần 8:Băng keo cá nhân 60mm x 19mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.726.500 | 180 | 15.680.000 | 15.680.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600319978 | Phần 9:Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 30.100.000 | 30.100.000 | 0 |
| 10 | PP2600319979 | Phần 10:Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 6.920.000 | 6.920.000 | 0 |
| 11 | PP2600319980 | Phần 11:Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 12 | PP2600319981 | Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 63.832.000 | 63.832.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 5.352.100 | 180 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.726.500 | 180 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 150 | 9.880.000 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600319982 | Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 85.735.000 | 85.735.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 150 | 5.352.100 | 180 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 81.120.000 | 81.120.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 11.628.500 | 180 | 102.700.000 | 102.700.000 | 0 | |||
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 150 | 4.208.100 | 180 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 5.726.500 | 180 | 119.600.000 | 119.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 123.500.000 | 123.500.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600319983 | Phần 14:Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 1.920.546 | 180 | 30.449.250 | 30.449.250 | 0 |
| 15 | PP2600319984 | Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 47.867.400 | 47.867.400 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0107550711 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU Á ÂU | 150 | 687.797 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 150 | 1.576.997 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600319985 | Phần 16:Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 5.585.710 | 180 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 | |||
| vn0108794774 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ARIES | 150 | 4.782.960 | 180 | 355.950.000 | 355.950.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600319986 | Phần 17:Bộ dây truyền dịch | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 150 | 9.880.000 | 180 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 626.080.000 | 626.080.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600319987 | Phần 18:Bột khử khuẩn dụng cụ y tế | vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 150 | 1.885.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 19 | PP2600319988 | Phần 19:Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 4.565.000 | 4.565.000 | 0 |
| 20 | PP2600319989 | Phần 20:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 21 | PP2600319990 | Phần 21:Bơm tiêm 10cc + Kim 23G | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 11.102.000 | 180 | 227.500.000 | 227.500.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 238.250.000 | 238.250.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600319991 | Phần 22:Bơm tiêm 5cc | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 11.102.000 | 180 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 102.450.000 | 102.450.000 | 0 | |||
| 23 | PP2600319992 | Phần 23:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| 24 | PP2600319993 | Phần 24:Bơm Tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 1ml/cc, kim các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 25 | PP2600319994 | Phần 25:Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 26 | PP2600319995 | Phần 26:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600319996 | Phần 27:Kim rút thuốc | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 14.170.000 | 180 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600319997 | Phần 28:Cloramin B 25% | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 29 | PP2600319998 | Phần 29:Cồn y tế 70% | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 3.983.460 | 180 | 76.140.000 | 76.140.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 85.491.000 | 85.491.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 87.480.000 | 87.480.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600319999 | Phần 30:Cồn y tế 90% | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 16.065.000 | 16.065.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600320000 | Phần 31:Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 32 | PP2600320001 | Phần 32:Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 241.500 | 241.500 | 0 |
| 33 | PP2600320002 | Phần 33:Chỉ Chromic Catgut số 1, không kim, dài 150 cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 609.000 | 609.000 | 0 |
| 34 | PP2600320003 | Phần 34:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0, dài 100cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 1.954.000 | 1.954.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600320004 | Phần 35:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 4.585.000 | 4.585.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600320005 | Phần 36:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 1.954.000 | 1.954.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600320006 | Phần 37:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 13 mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 1.269.000 | 1.269.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600320007 | Phần 38:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13 mm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 1.377.000 | 1.377.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600320008 | Phần 39:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 819.000 | 819.000 | 0 |
| 40 | PP2600320009 | Phần 40:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 41 | PP2600320010 | Phần 41:Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 264.600 | 264.600 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600320011 | Phần 42:Chỉ không tan thiên nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 1.058.400 | 1.058.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600320012 | Phần 43:Chỉ không tan thiên nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 529.200 | 529.200 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 819.000 | 819.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600320013 | Phần 44:Chỉ nylon 0/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600320014 | Phần 45:Chỉ nylon 10/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 30cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 |
| 46 | PP2600320015 | Phần 46:Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 7.786.800 | 7.786.800 | 0 | |||
| 47 | PP2600320016 | Phần 47:Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 42.827.400 | 42.827.400 | 0 | |||
| 48 | PP2600320017 | Phần 48:Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| 49 | PP2600320018 | Phần 49:Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 760.000 | 760.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.297.800 | 1.297.800 | 0 | |||
| 50 | PP2600320019 | Phần 50:Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 22.658.400 | 22.658.400 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 24.984.000 | 24.984.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600320020 | Phần 51:Chỉ nylon 7/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 52 | PP2600320021 | Phần 52:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn 40 mm | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 70.800.000 | 70.800.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600320022 | Phần 53:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 50.160.000 | 50.160.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600320023 | Phần 54:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 55 | PP2600320024 | Phần 55:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 56 | PP2600320025 | Phần 56:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 5/0 dài 75cm, kim tròn 17mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 1.942.500 | 1.942.500 | 0 |
| 57 | PP2600320026 | Phần 57:Chỉ thép có kim | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 58 | PP2600320027 | Phần 58:Dao mổ các số | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 30.135.000 | 30.135.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 5.733.000 | 5.733.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 7.203.000 | 7.203.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600320028 | Phần 59:Lọ nhựa đựng mẫu | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 8.464.000 | 8.464.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 8.720.000 | 8.720.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600320030 | Phần 61:Dây gây mê co giãn trẻ em | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 5.229.000 | 5.229.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600320031 | Phần 62:Dây máy gây mê 2 nhánh co giãn người lớn | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600320032 | Phần 63:Dây hút dịch phẫu thuật (2 đầu nối) | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 24.700.800 | 24.700.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 24.738.000 | 24.738.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 26.505.000 | 26.505.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600320033 | Phần 64:Dây nối bơm tiêm tự động | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 64 | PP2600320034 | Phần 65:Dây truyền máu | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 4.515.000 | 4.515.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600320035 | Phần 66:Dung dịch Javel | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 3.983.460 | 180 | 79.704.000 | 79.704.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600320036 | Phần 67:Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 954.473 | 180 | 9.025.000 | 9.025.000 | 0 |
| vn0302361203 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH AN | 150 | 1.885.000 | 180 | 50.500.000 | 50.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600320037 | Phần 68:Dung dịch rửa tay sát khuẩn bằng xà phòng | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 954.473 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 |
| 68 | PP2600320038 | Phần 69:Dung dịch tắm sát khuẩn | vn0312633544 | CÔNG TY CỔ PHẦN GLOBALPHARMA | 150 | 477.805 | 180 | 36.754.200 | 36.754.200 | 0 |
| 69 | PP2600320040 | Phần 71:Đè lưỡi gỗ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 70 | PP2600320041 | Phần 72:Tay dao mổ điện | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 42.240.000 | 42.240.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 44.184.000 | 44.184.000 | 0 | |||
| vn0313517967 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ QUANG ANH | 150 | 1.244.880 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600320042 | Phần 73:Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 348.000 | 348.000 | 0 |
| 72 | PP2600320043 | Phần 74:Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 297.700.000 | 297.700.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 11.628.500 | 180 | 239.850.000 | 239.850.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600320045 | Phần 76:Gạc Phẫu thuật 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 11.628.500 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600320046 | Phần 77:Gạc Phẫu thuật 30 x 40cm x 8 lớp, vô trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 11.628.500 | 180 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600320047 | Phần 78:Gạc Vaseline | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 1.984.500 | 1.984.500 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 | |||
| 76 | PP2600320048 | Phần 79:Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 11.102.000 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 6.829.550 | 180 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600320049 | Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 150 | 11.102.000 | 180 | 256.250.000 | 256.250.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 6.829.550 | 180 | 258.750.000 | 258.750.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600320050 | Phần 81:Gel Siêu Âm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 4.825.000 | 4.825.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| 79 | PP2600320051 | Phần 82:Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 28.318.500 | 28.318.500 | 0 |
| 80 | PP2600320052 | Phần 83:Kim luồn tĩnh mạch các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 156.450.000 | 156.450.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600320053 | Phần 84:Túi nước tiểu có khóa, có quai treo | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 12.120.000 | 12.120.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 12.375.000 | 12.375.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 11.182.500 | 11.182.500 | 0 | |||
| 82 | PP2600320054 | Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 17.840.000 | 17.840.000 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 621.946 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600320057 | Phần 88:Màng mổ vô trùng | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 150 | 1.318.200 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600320058 | Phần 89:Mask khí dung size L | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 6.012.500 | 6.012.500 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600320059 | Phần 90:Mask phun khí dung người lớn, trẻ em | vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 925.000 | 925.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600320060 | Phần 91:Miếng dán điện cực tim | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 150 | 1.318.200 | 180 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 87 | PP2600320061 | Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 30.429.000 | 30.429.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 1.046.045 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 13.965.000 | 13.965.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 15.225.000 | 15.225.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 21.168.000 | 21.168.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600320062 | Phần 93:Ống đặt nội khí quản các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 6.711.600 | 6.711.600 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600320063 | Phần 94:Ống nối dây máy thở Catheter moun | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600320064 | Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 6.289.500 | 6.289.500 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 150 | 1.426.611 | 180 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 5.585.710 | 180 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 4.777.500 | 4.777.500 | 0 | |||
| 91 | PP2600320065 | Phần 96:Ống nghiệm Citrate 3,8% | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 1.046.045 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600320066 | Phần 97:Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương, mous thấp | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 1.046.045 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 444.600 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600320067 | Phần 98:Ống nghiệm Heparin lithium | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 1.046.045 | 180 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 444.600 | 180 | 35.175.000 | 35.175.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600320068 | Phần 99:Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 1.046.045 | 180 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 95 | PP2600320069 | Phần 100:Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 1.046.045 | 180 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 |
| 96 | PP2600320070 | Phần 101:Que thử dùng cho máy đo đường huyết | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 150 | 3.983.460 | 180 | 116.792.000 | 116.792.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 99.918.000 | 99.918.000 | 0 | |||
| 97 | PP2600320071 | Phần 102:Sáp cầm máu xương | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 1.461.600 | 1.461.600 | 0 |
| 98 | PP2600320072 | Phần 103:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 75mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 502.450 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 799.863 | 180 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600320073 | Phần 104:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 100mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 502.450 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 799.863 | 180 | 4.252.500 | 4.252.500 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600320074 | Phần 105:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 150mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 502.450 | 180 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 799.863 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600320075 | Phần 106:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 200mm x 200m | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 502.450 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 799.863 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600320076 | Phần 107:Túi cho ăn | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 11.020.800 | 11.020.800 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 11.655.000 | 11.655.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600320077 | Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 26.197.500 | 26.197.500 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 150 | 5.585.710 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 20.212.500 | 20.212.500 | 0 | |||
| 104 | PP2600320078 | Phần 109:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600320079 | Phần 110:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 4.786.320 | 4.786.320 | 0 |
| 106 | PP2600320080 | Phần 111:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 1.920.546 | 180 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 107 | PP2600320081 | Phần 112:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 1.920.546 | 180 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 108 | PP2600320082 | Phần 113:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định) | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 150 | 1.920.546 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 109 | PP2600320083 | Phần 114:Kim châm cứu vô trùng | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn0106328344 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH THÁI | 150 | 23.344.594 | 180 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 | |||
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 150 | 14.170.000 | 180 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2600320084 | Phần 115:Khẩu trang y tế | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 2.895.000 | 2.895.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 | |||
| 111 | PP2600320085 | Phần 116:Khẩu trang y tế 3 lớp | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 42.330.000 | 42.330.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 11.628.500 | 180 | 27.200.000 | 27.200.000 | 0 | |||
| vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 150 | 6.829.550 | 180 | 29.325.000 | 29.325.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 24.565.000 | 24.565.000 | 0 | |||
| 112 | PP2600320088 | Phần 119:Giấy điện tim 6 cần | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 8.284.500 | 8.284.500 | 0 | |||
| 113 | PP2600320089 | Phần 120:Giấy điện tim 3 cần | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 393.750 | 393.750 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 355.950 | 355.950 | 0 | |||
| 114 | PP2600320090 | Phần 121:Mask thanh quản silicone 1 đường | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 18.858.000 | 18.858.000 | 0 |
| 115 | PP2600320091 | Phần 122:Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 1.677.900 | 1.677.900 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600320092 | Phần 123:Áo phẫu thuật các cỡ | vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 3.554.272 | 180 | 43.732.500 | 43.732.500 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 47.481.000 | 47.481.000 | 0 | |||
| 117 | PP2600320095 | Phần 126:Băng xốp vết thương | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| 118 | PP2600320096 | Phần 127:Bao chụp đầu đèn | vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 3.554.272 | 180 | 3.874.500 | 3.874.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 3.042.900 | 3.042.900 | 0 | |||
| 119 | PP2600320097 | Phần 128:Bao tóc xếp tiệt trùng | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 150 | 11.628.500 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 13.375.000 | 13.375.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600320098 | Phần 129:Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 10.703.700 | 10.703.700 | 0 |
| 121 | PP2600320099 | Phần 130:Bộ khăn chỉnh hình tổng quát | vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 3.554.272 | 180 | 47.926.200 | 47.926.200 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 48.258.000 | 48.258.000 | 0 | |||
| 122 | PP2600320100 | Phần 131:Bộ khăn nội soi khớp gối | vn0305477703 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - XUẤT NHẬP KHẨU VIÊN PHÁT | 150 | 3.554.272 | 180 | 59.396.400 | 59.396.400 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 150 | 4.515.888 | 180 | 47.187.000 | 47.187.000 | 0 | |||
| 123 | PP2600320101 | Phần 132:Bộ mask oxy người lớn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 1.152.900 | 1.152.900 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 670.000 | 670.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 124 | PP2600320102 | Phần 133:Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 860.964 | 180 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 |
| 125 | PP2600320103 | Phần 134:Dao bào da | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 126 | PP2600320105 | Phần 136:Dây cho ăn Silicone | vn0313437817 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THIỆN TÂM | 150 | 49.140 | 180 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 127 | PP2600320106 | Phần 137:Dây nối oxy | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 1.465.800 | 1.465.800 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600320107 | Phần 138:Germisep | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 12.759.600 | 12.759.600 | 0 |
| 129 | PP2600320109 | Phần 140:Giấy in siêu âm trắng đen | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| 130 | PP2600320110 | Phần 141:Hộp đựng vật sắt nhọn y tế 6.8 lít | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 11.627.400 | 11.627.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 12.700.800 | 12.700.800 | 0 | |||
| 131 | PP2600320112 | Phần 143:Kim gây tê đám rối thần kinh | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 150 | 27.785.563 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 150 | 1.603.680 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600320113 | Phần 144:Lọc khuẩn virus tạo ẩm trẻ em | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 377.685 | 377.685 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 315.000 | 315.000 | 0 | |||
| 133 | PP2600320114 | Phần 145:Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2 | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 1.992.900 | 1.992.900 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 1.155.000 | 1.155.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600320115 | Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 23.503.200 | 23.503.200 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 150 | 621.946 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600320116 | Phần 147:Mặt nạ thở oxy có túi dự trữ trẻ em | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 167.790 | 167.790 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 150 | 1.178.656 | 180 | 168.000 | 168.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600320117 | Phần 148:Giấy in siêu âm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 137 | PP2600320118 | Phần 149:Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 12.5 x 12.5cm | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 150 | 988.000 | 180 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 138 | PP2600320119 | Phần 150:Băng vết thương ( băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt) 16x20cm | vn0303234198 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ - DỤNG CỤ Y KHOA TÂN MAI THÀNH | 150 | 988.000 | 180 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 139 | PP2600320120 | Phần 151:Dây hút đàm nhớt | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 30.576.000 | 30.576.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 26.866.000 | 26.866.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 150 | 12.383.401 | 180 | 24.402.000 | 24.402.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 23.814.000 | 23.814.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 25.900.000 | 25.900.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600320121 | Phần 152:Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 6.270.549 | 180 | 5.247.900 | 5.247.900 | 0 |
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 799.863 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600320122 | Phần 153:Bình phun khí dung có dây + co T | vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 150 | 1.016.520 | 180 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 142 | PP2600320123 | Phần 154:Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 13.280.000 | 13.280.000 | 0 |
| 143 | PP2600320125 | Phần 156:Chỉ khâu tự tiêu liền kim kích thước 29G X 38mm | vn0316465650 | CÔNG TY TNHH ONETEX VIỆT NAM | 150 | 1.092.000 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 144 | PP2600320126 | Phần 157:Chỉ khâu tự tiêu liền kim kích thước 30G X 25mm | vn0316465650 | CÔNG TY TNHH ONETEX VIỆT NAM | 150 | 1.092.000 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 145 | PP2600320128 | Phần 159:Chỉ thị nhiệt | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 150 | 799.863 | 180 | 12.222.000 | 12.222.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 150 | 22.487.443 | 180 | 4.462.000 | 4.462.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 860.964 | 180 | 13.943.750 | 13.943.750 | 0 | |||
| 146 | PP2600320129 | Phần 160:Băng xốp kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 150 | 12.192.090 | 180 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 147 | PP2600320130 | Phần 161:Bình xịt bột chăm sóc vết thương | vn0317396181 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDICAL BIOTECH APPLICATION | 150 | 2.473.640 | 180 | 104.480.000 | 104.480.000 | 0 |
| 148 | PP2600320131 | Phần 162:Kem chăm sóc vết thương | vn0317396181 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDICAL BIOTECH APPLICATION | 150 | 2.473.640 | 180 | 85.800.000 | 85.800.000 | 0 |
| 149 | PP2600320132 | Phần 163: Gel giảm đau xương khớp | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 573.300 | 180 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 150 | PP2600320136 | Phần 167:Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 150 | 954.473 | 180 | 5.706.000 | 5.706.000 | 0 |
| 151 | PP2600320138 | Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 150 | 15.189.580 | 180 | 8.762.530 | 8.762.530 | 0 |
| vn2802307409 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ ALPHAMED | 150 | 19.939.038 | 180 | 8.445.430 | 8.445.430 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 11.061.217 | 180 | 8.434.860 | 8.434.860 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 17.530.474 | 180 | 9.407.300 | 9.407.300 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 150 | 4.364.151 | 180 | 8.745.618 | 8.745.618 | 0 |
1. PP2600319971 - Phần 2:Ambu bóng bóp giúp thở người lớn có van peep đi kèm
2. PP2600319984 - Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
3. PP2600320030 - Phần 61:Dây gây mê co giãn trẻ em
4. PP2600320051 - Phần 82:Kim chọc dò tủy sống có cánh cầm khi chọc và bơm thuốc các cỡ
5. PP2600320052 - Phần 83:Kim luồn tĩnh mạch các số
6. PP2600320060 - Phần 91:Miếng dán điện cực tim
7. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
8. PP2600320062 - Phần 93:Ống đặt nội khí quản các số
9. PP2600320064 - Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
10. PP2600320077 - Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số
11. PP2600320079 - Phần 110:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu
12. PP2600320090 - Phần 121:Mask thanh quản silicone 1 đường
13. PP2600320091 - Phần 122:Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em
14. PP2600320098 - Phần 129:Bộ gây tê ngoài màng cứng
15. PP2600320101 - Phần 132:Bộ mask oxy người lớn
16. PP2600320106 - Phần 137:Dây nối oxy
17. PP2600320113 - Phần 144:Lọc khuẩn virus tạo ẩm trẻ em
18. PP2600320114 - Phần 145:Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
19. PP2600320115 - Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn
20. PP2600320116 - Phần 147:Mặt nạ thở oxy có túi dự trữ trẻ em
21. PP2600320120 - Phần 151:Dây hút đàm nhớt
22. PP2600320121 - Phần 152:Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
1. PP2600320010 - Phần 41:Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác
2. PP2600320011 - Phần 42:Chỉ không tan thiên nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm
3. PP2600320012 - Phần 43:Chỉ không tan thiên nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm
4. PP2600320013 - Phần 44:Chỉ nylon 0/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
5. PP2600320015 - Phần 46:Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
6. PP2600320016 - Phần 47:Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
7. PP2600320017 - Phần 48:Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
8. PP2600320018 - Phần 49:Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
9. PP2600320019 - Phần 50:Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
10. PP2600320064 - Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
1. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
2. PP2600320065 - Phần 96:Ống nghiệm Citrate 3,8%
3. PP2600320066 - Phần 97:Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương, mous thấp
4. PP2600320067 - Phần 98:Ống nghiệm Heparin lithium
5. PP2600320068 - Phần 99:Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
6. PP2600320069 - Phần 100:Ống nghiệm Serum hạt to nắp đỏ
1. PP2600320038 - Phần 69:Dung dịch tắm sát khuẩn
1. PP2600319976 - Phần 7:Băng dính co giãn 10cm x 10m
2. PP2600319977 - Phần 8:Băng keo cá nhân 60mm x 19mm
3. PP2600319981 - Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
4. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
5. PP2600320003 - Phần 34:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0, dài 100cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm
6. PP2600320004 - Phần 35:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
7. PP2600320005 - Phần 36:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
8. PP2600320006 - Phần 37:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 13 mm
9. PP2600320007 - Phần 38:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13 mm
10. PP2600320027 - Phần 58:Dao mổ các số
11. PP2600320028 - Phần 59:Lọ nhựa đựng mẫu
12. PP2600320032 - Phần 63:Dây hút dịch phẫu thuật (2 đầu nối)
13. PP2600320042 - Phần 73:Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
14. PP2600320043 - Phần 74:Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng
15. PP2600320050 - Phần 81:Gel Siêu Âm
16. PP2600320053 - Phần 84:Túi nước tiểu có khóa, có quai treo
17. PP2600320054 - Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm
18. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
19. PP2600320076 - Phần 107:Túi cho ăn
20. PP2600320084 - Phần 115:Khẩu trang y tế
21. PP2600320085 - Phần 116:Khẩu trang y tế 3 lớp
22. PP2600320110 - Phần 141:Hộp đựng vật sắt nhọn y tế 6.8 lít
23. PP2600320120 - Phần 151:Dây hút đàm nhớt
24. PP2600320138 - Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
1. PP2600319974 - Phần 5:Băng dán 10x10cm
2. PP2600320036 - Phần 67:Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
3. PP2600320037 - Phần 68:Dung dịch rửa tay sát khuẩn bằng xà phòng
4. PP2600320136 - Phần 167:Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2600319981 - Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
2. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
1. PP2600319971 - Phần 2:Ambu bóng bóp giúp thở người lớn có van peep đi kèm
2. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
3. PP2600319984 - Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
4. PP2600319998 - Phần 29:Cồn y tế 70%
5. PP2600319999 - Phần 30:Cồn y tế 90%
6. PP2600320031 - Phần 62:Dây máy gây mê 2 nhánh co giãn người lớn
7. PP2600320041 - Phần 72:Tay dao mổ điện
8. PP2600320063 - Phần 94:Ống nối dây máy thở Catheter moun
9. PP2600320083 - Phần 114:Kim châm cứu vô trùng
10. PP2600320114 - Phần 145:Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
11. PP2600320115 - Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn
12. PP2600320120 - Phần 151:Dây hút đàm nhớt
13. PP2600320128 - Phần 159:Chỉ thị nhiệt
1. PP2600319998 - Phần 29:Cồn y tế 70%
2. PP2600320035 - Phần 66:Dung dịch Javel
3. PP2600320070 - Phần 101:Que thử dùng cho máy đo đường huyết
1. PP2600319976 - Phần 7:Băng dính co giãn 10cm x 10m
2. PP2600319981 - Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
3. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
4. PP2600320021 - Phần 52:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn 40 mm
5. PP2600320022 - Phần 53:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
6. PP2600320052 - Phần 83:Kim luồn tĩnh mạch các số
7. PP2600320083 - Phần 114:Kim châm cứu vô trùng
1. PP2600319983 - Phần 14:Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
2. PP2600320080 - Phần 111:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
3. PP2600320081 - Phần 112:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
4. PP2600320082 - Phần 113:Vật liệu sử dụng trong điều trị các tổn thương bằng phương pháp hút áp lực âm (gồm: miếng băng bọt xốp, đầu nối, dây dẫn dịch, băng dán cố định)
1. PP2600320072 - Phần 103:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 75mm x 200m
2. PP2600320073 - Phần 104:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 100mm x 200m
3. PP2600320074 - Phần 105:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 150mm x 200m
4. PP2600320075 - Phần 106:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 200mm x 200m
1. PP2600320125 - Phần 156:Chỉ khâu tự tiêu liền kim kích thước 29G X 38mm
2. PP2600320126 - Phần 157:Chỉ khâu tự tiêu liền kim kích thước 30G X 25mm
1. PP2600320132 - Phần 163: Gel giảm đau xương khớp
1. PP2600319990 - Phần 21:Bơm tiêm 10cc + Kim 23G
2. PP2600319991 - Phần 22:Bơm tiêm 5cc
3. PP2600320048 - Phần 79:Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
4. PP2600320049 - Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột
1. PP2600319974 - Phần 5:Băng dán 10x10cm
2. PP2600319975 - Phần 6:Băng dán 20X20
3. PP2600319976 - Phần 7:Băng dính co giãn 10cm x 10m
4. PP2600319977 - Phần 8:Băng keo cá nhân 60mm x 19mm
5. PP2600319978 - Phần 9:Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 15cm
6. PP2600319979 - Phần 10:Băng keo có gạc vô trùng 9cm x 20cm
7. PP2600319980 - Phần 11:Băng keo có gạc vô trùng 6cm x 7cm
8. PP2600319985 - Phần 16:Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực
9. PP2600320021 - Phần 52:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 1/0 dài 90cm, kim tròn 40 mm
10. PP2600320022 - Phần 53:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 2/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
11. PP2600320023 - Phần 54:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
12. PP2600320024 - Phần 55:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
13. PP2600320025 - Phần 56:Chỉ tan tổng hợp đa sợi polyglactin - 5/0 dài 75cm, kim tròn 17mm
14. PP2600320027 - Phần 58:Dao mổ các số
15. PP2600320034 - Phần 65:Dây truyền máu
16. PP2600320071 - Phần 102:Sáp cầm máu xương
17. PP2600320078 - Phần 109:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu
18. PP2600320095 - Phần 126:Băng xốp vết thương
19. PP2600320103 - Phần 134:Dao bào da
20. PP2600320123 - Phần 154:Hydrogel kháng khuẩn điều trị vết thương
21. PP2600320129 - Phần 160:Băng xốp kháng khuẩn 3 lớp, dày 5mm, kích thước 10x10cm
1. PP2600320019 - Phần 50:Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
2. PP2600320049 - Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột
3. PP2600320054 - Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm
4. PP2600320058 - Phần 89:Mask khí dung size L
5. PP2600320059 - Phần 90:Mask phun khí dung người lớn, trẻ em
6. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
7. PP2600320064 - Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
8. PP2600320077 - Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số
9. PP2600320083 - Phần 114:Kim châm cứu vô trùng
10. PP2600320101 - Phần 132:Bộ mask oxy người lớn
11. PP2600320138 - Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
1. PP2600320102 - Phần 133:Chỉ thị kiểm soát gói hơi nước
2. PP2600320128 - Phần 159:Chỉ thị nhiệt
1. PP2600319987 - Phần 18:Bột khử khuẩn dụng cụ y tế
2. PP2600320036 - Phần 67:Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn trang thiết bị y tế
1. PP2600320030 - Phần 61:Dây gây mê co giãn trẻ em
2. PP2600320031 - Phần 62:Dây máy gây mê 2 nhánh co giãn người lớn
3. PP2600320034 - Phần 65:Dây truyền máu
4. PP2600320062 - Phần 93:Ống đặt nội khí quản các số
5. PP2600320063 - Phần 94:Ống nối dây máy thở Catheter moun
6. PP2600320091 - Phần 122:Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em
7. PP2600320106 - Phần 137:Dây nối oxy
8. PP2600320113 - Phần 144:Lọc khuẩn virus tạo ẩm trẻ em
9. PP2600320115 - Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn
10. PP2600320116 - Phần 147:Mặt nạ thở oxy có túi dự trữ trẻ em
1. PP2600320092 - Phần 123:Áo phẫu thuật các cỡ
2. PP2600320096 - Phần 127:Bao chụp đầu đèn
3. PP2600320099 - Phần 130:Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
4. PP2600320100 - Phần 131:Bộ khăn nội soi khớp gối
1. PP2600320054 - Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm
2. PP2600320115 - Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn
1. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
2. PP2600320043 - Phần 74:Gạc Phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp, vô trùng
3. PP2600320045 - Phần 76:Gạc Phẫu thuật 30 x 40cm x 8 lớp, cản quang vô trùng
4. PP2600320046 - Phần 77:Gạc Phẫu thuật 30 x 40cm x 8 lớp, vô trùng
5. PP2600320085 - Phần 116:Khẩu trang y tế 3 lớp
6. PP2600320097 - Phần 128:Bao tóc xếp tiệt trùng
1. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
1. PP2600320105 - Phần 136:Dây cho ăn Silicone
1. PP2600319996 - Phần 27:Kim rút thuốc
2. PP2600320083 - Phần 114:Kim châm cứu vô trùng
1. PP2600319985 - Phần 16:Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực
2. PP2600320064 - Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
3. PP2600320077 - Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số
1. PP2600319972 - Phần 3:Bao khoan điện
2. PP2600319973 - Phần 4:Bao dây đốt
3. PP2600319984 - Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
4. PP2600319997 - Phần 28:Cloramin B 25%
5. PP2600319998 - Phần 29:Cồn y tế 70%
6. PP2600319999 - Phần 30:Cồn y tế 90%
7. PP2600320000 - Phần 31:Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
8. PP2600320001 - Phần 32:Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 26mm
9. PP2600320002 - Phần 33:Chỉ Chromic Catgut số 1, không kim, dài 150 cm
10. PP2600320003 - Phần 34:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 0, dài 100cm, kim tròn 1/2c, dài 30 mm
11. PP2600320004 - Phần 35:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 3/0, dài 90 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
12. PP2600320005 - Phần 36:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 4/0, dài 90cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26 mm
13. PP2600320006 - Phần 37:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 5/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 13 mm
14. PP2600320007 - Phần 38:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 6/0, dài 75 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 13 mm
15. PP2600320008 - Phần 39:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 7/0, dài 60 cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm
16. PP2600320009 - Phần 40:Chỉ không tan tổng hợp (Polypropylene) số 8/0, dài 60cm, 2 kim tròn 3/8c, dài 10 mm
17. PP2600320010 - Phần 41:Chỉ không tan tự nhiên số 4/0, kim tam giác
18. PP2600320011 - Phần 42:Chỉ không tan thiên nhiên 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm
19. PP2600320012 - Phần 43:Chỉ không tan thiên nhiên 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2c 26mm
20. PP2600320013 - Phần 44:Chỉ nylon 0/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
21. PP2600320014 - Phần 45:Chỉ nylon 10/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 30cm
22. PP2600320015 - Phần 46:Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
23. PP2600320016 - Phần 47:Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
24. PP2600320017 - Phần 48:Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
25. PP2600320018 - Phần 49:Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
26. PP2600320019 - Phần 50:Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
27. PP2600320020 - Phần 51:Chỉ nylon 7/0 kim tam giác 40mm 3/8c, dài 75cm
28. PP2600320026 - Phần 57:Chỉ thép có kim
29. PP2600320027 - Phần 58:Dao mổ các số
30. PP2600320032 - Phần 63:Dây hút dịch phẫu thuật (2 đầu nối)
31. PP2600320035 - Phần 66:Dung dịch Javel
32. PP2600320041 - Phần 72:Tay dao mổ điện
33. PP2600320047 - Phần 78:Gạc Vaseline
34. PP2600320052 - Phần 83:Kim luồn tĩnh mạch các số
35. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
36. PP2600320070 - Phần 101:Que thử dùng cho máy đo đường huyết
37. PP2600320096 - Phần 127:Bao chụp đầu đèn
38. PP2600320107 - Phần 138:Germisep
39. PP2600320110 - Phần 141:Hộp đựng vật sắt nhọn y tế 6.8 lít
40. PP2600320120 - Phần 151:Dây hút đàm nhớt
1. PP2600320118 - Phần 149:Băng dán điều trị vết thương tiết dịch 12.5 x 12.5cm
2. PP2600320119 - Phần 150:Băng vết thương ( băng dán điều trị loét cho vùng cùng cụt) 16x20cm
1. PP2600319977 - Phần 8:Băng keo cá nhân 60mm x 19mm
2. PP2600319981 - Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
3. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
1. PP2600319970 - Phần 1:Air way các số
2. PP2600319984 - Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
3. PP2600319998 - Phần 29:Cồn y tế 70%
4. PP2600319999 - Phần 30:Cồn y tế 90%
5. PP2600320027 - Phần 58:Dao mổ các số
6. PP2600320040 - Phần 71:Đè lưỡi gỗ
7. PP2600320047 - Phần 78:Gạc Vaseline
8. PP2600320048 - Phần 79:Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
9. PP2600320049 - Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột
10. PP2600320050 - Phần 81:Gel Siêu Âm
11. PP2600320063 - Phần 94:Ống nối dây máy thở Catheter moun
12. PP2600320064 - Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
13. PP2600320076 - Phần 107:Túi cho ăn
14. PP2600320088 - Phần 119:Giấy điện tim 6 cần
15. PP2600320089 - Phần 120:Giấy điện tim 3 cần
16. PP2600320106 - Phần 137:Dây nối oxy
17. PP2600320109 - Phần 140:Giấy in siêu âm trắng đen
18. PP2600320117 - Phần 148:Giấy in siêu âm
19. PP2600320120 - Phần 151:Dây hút đàm nhớt
20. PP2600320138 - Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
1. PP2600320072 - Phần 103:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 75mm x 200m
2. PP2600320073 - Phần 104:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 100mm x 200m
3. PP2600320074 - Phần 105:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 150mm x 200m
4. PP2600320075 - Phần 106:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 200mm x 200m
5. PP2600320121 - Phần 152:Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
6. PP2600320128 - Phần 159:Chỉ thị nhiệt
1. PP2600320041 - Phần 72:Tay dao mổ điện
1. PP2600320048 - Phần 79:Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
2. PP2600320049 - Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột
3. PP2600320085 - Phần 116:Khẩu trang y tế 3 lớp
1. PP2600319981 - Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
2. PP2600319986 - Phần 17:Bộ dây truyền dịch
1. PP2600319986 - Phần 17:Bộ dây truyền dịch
2. PP2600319988 - Phần 19:Bơm tiêm không kim vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc
3. PP2600319989 - Phần 20:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml/cc, kim các cỡ
4. PP2600319990 - Phần 21:Bơm tiêm 10cc + Kim 23G
5. PP2600319991 - Phần 22:Bơm tiêm 5cc
6. PP2600319992 - Phần 23:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 3ml/cc, kim các cỡ
7. PP2600319993 - Phần 24:Bơm Tiêm vô trùng sử dụng 1 lần 1ml/cc, kim các cỡ
8. PP2600319994 - Phần 25:Bơm tiêm insulin các loại, các cỡ
9. PP2600319995 - Phần 26:Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50 ml/cc, loại cho ăn
10. PP2600319996 - Phần 27:Kim rút thuốc
11. PP2600320032 - Phần 63:Dây hút dịch phẫu thuật (2 đầu nối)
12. PP2600320033 - Phần 64:Dây nối bơm tiêm tự động
13. PP2600320053 - Phần 84:Túi nước tiểu có khóa, có quai treo
14. PP2600320054 - Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm
15. PP2600320058 - Phần 89:Mask khí dung size L
16. PP2600320059 - Phần 90:Mask phun khí dung người lớn, trẻ em
17. PP2600320065 - Phần 96:Ống nghiệm Citrate 3,8%
18. PP2600320066 - Phần 97:Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương, mous thấp
19. PP2600320067 - Phần 98:Ống nghiệm Heparin lithium
20. PP2600320076 - Phần 107:Túi cho ăn
21. PP2600320091 - Phần 122:Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em
22. PP2600320101 - Phần 132:Bộ mask oxy người lớn
23. PP2600320120 - Phần 151:Dây hút đàm nhớt
24. PP2600320138 - Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
1. PP2600319984 - Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
1. PP2600320130 - Phần 161:Bình xịt bột chăm sóc vết thương
2. PP2600320131 - Phần 162:Kem chăm sóc vết thương
1. PP2600319981 - Phần 12:Băng keo lụa 2,5cm x 5m
2. PP2600319982 - Phần 13:Băng thun 10cm x 4.5m, không vô trùng
3. PP2600319996 - Phần 27:Kim rút thuốc
4. PP2600320034 - Phần 65:Dây truyền máu
5. PP2600320049 - Phần 80:Găng tay cao su y tế có bột
6. PP2600320053 - Phần 84:Túi nước tiểu có khóa, có quai treo
7. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
8. PP2600320072 - Phần 103:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 75mm x 200m
9. PP2600320073 - Phần 104:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 100mm x 200m
10. PP2600320074 - Phần 105:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 150mm x 200m
11. PP2600320075 - Phần 106:Túi cuộn tiệt trùng loại dẹp, 200mm x 200m
12. PP2600320077 - Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số
13. PP2600320078 - Phần 109:Vật liệu cầm máu tiệt trùng tự tiêu
14. PP2600320083 - Phần 114:Kim châm cứu vô trùng
15. PP2600320088 - Phần 119:Giấy điện tim 6 cần
16. PP2600320089 - Phần 120:Giấy điện tim 3 cần
17. PP2600320112 - Phần 143:Kim gây tê đám rối thần kinh
1. PP2600319976 - Phần 7:Băng dính co giãn 10cm x 10m
2. PP2600319984 - Phần 15:Bình dẫn lưu vết thương kín
1. PP2600319985 - Phần 16:Bộ dây truyền dịch dùng trọng lực
1. PP2600320112 - Phần 143:Kim gây tê đám rối thần kinh
1. PP2600320066 - Phần 97:Ống nghiệm EDTA 2ml nắp xanh dương, mous thấp
2. PP2600320067 - Phần 98:Ống nghiệm Heparin lithium
1. PP2600319970 - Phần 1:Air way các số
2. PP2600320034 - Phần 65:Dây truyền máu
3. PP2600320052 - Phần 83:Kim luồn tĩnh mạch các số
4. PP2600320053 - Phần 84:Túi nước tiểu có khóa, có quai treo
5. PP2600320054 - Phần 85:Khóa 3 ngã có dây nối 25cm
6. PP2600320059 - Phần 90:Mask phun khí dung người lớn, trẻ em
7. PP2600320061 - Phần 92:Nút chặn kim luồn có cổng bơm thuốc
8. PP2600320062 - Phần 93:Ống đặt nội khí quản các số
9. PP2600320064 - Phần 95:Ống nội khí quản có bóng thể tích lớn áp lực thấp có sợi cản quang các số 3,0-8,5
10. PP2600320077 - Phần 108:Thông tiểu 2 nhánh các số
11. PP2600320088 - Phần 119:Giấy điện tim 6 cần
12. PP2600320089 - Phần 120:Giấy điện tim 3 cần
13. PP2600320091 - Phần 122:Mask thở oxy có túi người lớn, trẻ em
14. PP2600320114 - Phần 145:Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
15. PP2600320116 - Phần 147:Mặt nạ thở oxy có túi dự trữ trẻ em
16. PP2600320138 - Phần 169:Dây thở oxy 2 nhánh các cỡ
1. PP2600320057 - Phần 88:Màng mổ vô trùng
2. PP2600320060 - Phần 91:Miếng dán điện cực tim
1. PP2600319973 - Phần 4:Bao dây đốt
2. PP2600320028 - Phần 59:Lọ nhựa đựng mẫu
3. PP2600320084 - Phần 115:Khẩu trang y tế
4. PP2600320085 - Phần 116:Khẩu trang y tế 3 lớp
5. PP2600320092 - Phần 123:Áo phẫu thuật các cỡ
6. PP2600320097 - Phần 128:Bao tóc xếp tiệt trùng
7. PP2600320099 - Phần 130:Bộ khăn chỉnh hình tổng quát
8. PP2600320100 - Phần 131:Bộ khăn nội soi khớp gối
1. PP2600319971 - Phần 2:Ambu bóng bóp giúp thở người lớn có van peep đi kèm
2. PP2600320030 - Phần 61:Dây gây mê co giãn trẻ em
3. PP2600320031 - Phần 62:Dây máy gây mê 2 nhánh co giãn người lớn
4. PP2600320063 - Phần 94:Ống nối dây máy thở Catheter moun
5. PP2600320113 - Phần 144:Lọc khuẩn virus tạo ẩm trẻ em
6. PP2600320114 - Phần 145:Phin lọc khuẩn máy thở có cổng đo CO2
7. PP2600320115 - Phần 146:Lọc vi khuẩn 3 chức năng người lớn
8. PP2600320122 - Phần 153:Bình phun khí dung có dây + co T