Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHANH DAN MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500544753 | Acid folinic (Calcium folinate) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 10.990.000 | 10.990.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 11.638.000 | 11.638.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500544754 | Acid tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 1.136.400 | 1.136.400 | 0 | |||
| 3 | PP2500544755 | Acid tranexamic | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 16.705.905 | 150 | 119.250.000 | 119.250.000 | 0 |
| 4 | PP2500544756 | Acid tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 46.969.500 | 46.969.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 46.480.800 | 46.480.800 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 27.725.050 | 150 | 50.680.000 | 50.680.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500544757 | Adenosin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 16.705.905 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 6 | PP2500544758 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 8.120.000 | 8.120.000 | 0 |
| 7 | PP2500544759 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 480.000 | 480.000 | 0 |
| 8 | PP2500544760 | Ampicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500544761 | Atracurium besylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.671.200 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500544762 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500544763 | Atropin sulfat | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 27.725.050 | 150 | 71.760.000 | 71.760.000 | 0 |
| 12 | PP2500544764 | Azithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 534.324 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 13 | PP2500544765 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.289.600.000 | 1.289.600.000 | 0 |
| 14 | PP2500544766 | Cafein citrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500544767 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 28.560.000 | 28.560.000 | 0 |
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 773.160 | 150 | 27.846.000 | 27.846.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500544768 | Calci gluconat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.116.400 | 150 | 35.040.000 | 35.040.000 | 0 |
| 17 | PP2500544769 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 28.365.604 | 150 | 103.992.000 | 103.992.000 | 0 |
| 18 | PP2500544770 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500544771 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 10.092.400 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500544772 | Clindamycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 3.112.500 | 3.112.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500544773 | Colistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.116.400 | 150 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 22 | PP2500544774 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 47.962.800 | 47.962.800 | 0 |
| 23 | PP2500544775 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.044.060 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 24 | PP2500544776 | Diazepam | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 773.160 | 150 | 5.896.800 | 5.896.800 | 0 |
| 25 | PP2500544777 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 28.365.604 | 150 | 69.298.740 | 69.298.740 | 0 |
| 26 | PP2500544778 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 92.000.000 | 150 | 5.071.500 | 5.071.500 | 0 |
| 27 | PP2500544779 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 114.192.000 | 114.192.000 | 0 |
| 28 | PP2500544780 | Ethanol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 28.365.604 | 150 | 1.019.340.000 | 1.019.340.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 27.725.050 | 150 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500544781 | Etonogestrel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 6.194.156.400 | 6.194.156.400 | 0 |
| 30 | PP2500544782 | Fluconazol | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 120 | 768.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500544783 | Furosemid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 10.092.400 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 32 | PP2500544784 | Gentamicin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 120 | 773.160 | 150 | 4.082.400 | 4.082.400 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 27.725.050 | 150 | 3.672.000 | 3.672.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500544786 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.044.060 | 150 | 51.566.000 | 51.566.000 | 0 |
| 34 | PP2500544787 | Hyoscin butylbromid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 10.092.400 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500544788 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 18.928.000 | 18.928.000 | 0 |
| 36 | PP2500544791 | Lidocain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.330.240 | 150 | 97.090.000 | 97.090.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 63.524.600 | 63.524.600 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 27.725.050 | 150 | 72.124.000 | 72.124.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500544792 | Linezolid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.351.200 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 3.671.200 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500544793 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.699.200 | 1.699.200 | 0 |
| 39 | PP2500544794 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 2.015.652 | 150 | 100.782.600 | 100.782.600 | 0 |
| 40 | PP2500544795 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 28.365.604 | 150 | 104.989.500 | 104.989.500 | 0 |
| 41 | PP2500544796 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.044.060 | 150 | 543.840.000 | 543.840.000 | 0 |
| 42 | PP2500544797 | Methyl ergometrin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 5.116.400 | 150 | 209.440.000 | 209.440.000 | 0 |
| 43 | PP2500544798 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 534.324 | 150 | 17.304.000 | 17.304.000 | 0 |
| 44 | PP2500544799 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 15.960.000 | 150 | 751.800.000 | 751.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 798.000.000 | 798.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500544800 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.330.240 | 150 | 209.832.000 | 209.832.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 4.844.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500544801 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 3.540.000 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500544802 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.330.240 | 150 | 7.552.000 | 7.552.000 | 0 |
| 48 | PP2500544803 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500544804 | Oxytocin | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 26.400.000 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500544806 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 688.500 | 688.500 | 0 |
| 51 | PP2500544808 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 953.050.000 | 953.050.000 | 0 |
| 52 | PP2500544809 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 104.346.400 | 104.346.400 | 0 |
| 53 | PP2500544810 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.044.060 | 150 | 226.300.000 | 226.300.000 | 0 |
| 54 | PP2500544811 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 697.800.000 | 697.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500544812 | Salbutamol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.330.240 | 150 | 4.058.100 | 4.058.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 16.938.760 | 150 | 4.185.000 | 4.185.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500544813 | Sắt + Acid folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 56.980.000 | 56.980.000 | 0 |
| 57 | PP2500544816 | Sultamicillin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.413.800 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.880.000 | 150 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500544817 | Suxamethonium clorid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 16.705.905 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500544818 | Trastuzumab | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 18.044.060 | 150 | 63.690.000 | 63.690.000 | 0 |
| 60 | PP2500544819 | Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 200.000.000 | 150 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500544820 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 16.705.905 | 150 | 23.745.750 | 23.745.750 | 0 |
| 62 | PP2500544821 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 16.705.905 | 150 | 34.492.500 | 34.492.500 | 0 |
| 63 | PP2500544823 | Calcium pantothenate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 |
| 64 | PP2500544824 | Vitamin B6 + Magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 1.280.000 | 150 | 44.640.000 | 44.640.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.330.240 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.351.200 | 150 | 46.880.000 | 46.880.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.280.000 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500544826 | Xylometazoline Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 55.000.000 | 150 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
1. PP2500544782 - Fluconazol
1. PP2500544799 - Metronidazol
1. PP2500544771 - Ciprofloxacin
2. PP2500544774 - Cyclophosphamid
3. PP2500544793 - Lynestrenol
4. PP2500544799 - Metronidazol
5. PP2500544806 - Paracetamol
6. PP2500544808 - Phenylephrin
7. PP2500544809 - Povidon iodin
8. PP2500544813 - Sắt + Acid folic
9. PP2500544823 - Calcium pantothenate + Calcium lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D
10. PP2500544826 - Xylometazoline Hydrochloride
1. PP2500544769 - Carboplatin
2. PP2500544777 - Docetaxel
3. PP2500544780 - Ethanol
4. PP2500544795 - Methotrexat
1. PP2500544794 - Meglumin natri succinat
1. PP2500544753 - Acid folinic (Calcium folinate)
2. PP2500544754 - Acid tranexamic
3. PP2500544756 - Acid tranexamic
4. PP2500544760 - Ampicilin
5. PP2500544767 - Calci clorid
6. PP2500544772 - Clindamycin
7. PP2500544816 - Sultamicillin
1. PP2500544824 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500544759 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500544762 - Atracurium besylat
3. PP2500544770 - Carboprost
4. PP2500544778 - Dopamin hydroclorid
1. PP2500544771 - Ciprofloxacin
2. PP2500544783 - Furosemid
3. PP2500544787 - Hyoscin butylbromid
1. PP2500544768 - Calci gluconat
2. PP2500544773 - Colistin
3. PP2500544797 - Methyl ergometrin maleat
1. PP2500544764 - Azithromycin
2. PP2500544798 - Methyldopa
1. PP2500544791 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500544800 - Metronidazol
3. PP2500544802 - Natri clorid
4. PP2500544812 - Salbutamol
5. PP2500544824 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500544816 - Sultamicillin
1. PP2500544753 - Acid folinic (Calcium folinate)
2. PP2500544754 - Acid tranexamic
3. PP2500544756 - Acid tranexamic
4. PP2500544758 - Amikacin
5. PP2500544766 - Cafein citrat
6. PP2500544772 - Clindamycin
7. PP2500544788 - Hyoscin butylbromid
8. PP2500544791 - Lidocain hydroclorid
9. PP2500544803 - Oxytocin
10. PP2500544812 - Salbutamol
1. PP2500544801 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2500544775 - Diazepam
2. PP2500544786 - Heparin natri
3. PP2500544796 - Methyl ergometrin maleat
4. PP2500544810 - Progesteron
5. PP2500544818 - Trastuzumab
1. PP2500544792 - Linezolid
2. PP2500544824 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500544800 - Metronidazol
1. PP2500544824 - Vitamin B6 + Magnesi lactat
1. PP2500544767 - Calci clorid
2. PP2500544776 - Diazepam
3. PP2500544784 - Gentamicin
1. PP2500544804 - Oxytocin
1. PP2500544755 - Acid tranexamic
2. PP2500544757 - Adenosin
3. PP2500544817 - Suxamethonium clorid
4. PP2500544820 - Vancomycin
5. PP2500544821 - Vancomycin
1. PP2500544761 - Atracurium besylat
2. PP2500544792 - Linezolid
1. PP2500544756 - Acid tranexamic
2. PP2500544763 - Atropin sulfat
3. PP2500544780 - Ethanol
4. PP2500544784 - Gentamicin
5. PP2500544791 - Lidocain hydroclorid
1. PP2500544765 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500544779 - Doxorubicin hydroclorid
3. PP2500544781 - Etonogestrel
4. PP2500544811 - Propofol
5. PP2500544819 - Vắc xin phối hợp phòng Bạch hầu - Ho gà - Uốn ván