Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500544799 |
GE47 |
Moretel |
Metronidazole |
500mg/100ml |
800115072323
(VN-19063-15) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l.
Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH |
- CSSX: Italy
- CSXX: Germany |
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
42,000 |
17,900 |
751,800,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
2 |
PP2500544754 |
GE02 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
945 |
1,134,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
3 |
PP2500544816 |
GE64 |
Cybercef 750 mg |
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat) |
750mg |
VD-21461-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,600 |
11,900 |
114,240,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
4 |
PP2500544821 |
GE69 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
500mg |
520115009624 (VN-20141-16) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Vianex S.A.- Nhà máy C |
Greece
(Hy Lạp) |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
68,985 |
34,492,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
5 |
PP2500544762 |
GE10 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
10mg/1ml x 2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
2,500 |
39,900 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
6 |
PP2500544801 |
GE49 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g + 7g)/ 118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA
(Mỹ) |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
3,000 |
59,000 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
7 |
PP2500544818 |
GE66 |
Herzuma |
Trastuzumab |
150mg |
880410196425 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Celltrion, Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11 |
5,790,000 |
63,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
8 |
PP2500544759 |
GE07 |
BFS-Amiron |
Amiodaron hydroclorid |
150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
20 |
24,000 |
480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
9 |
PP2500544793 |
GE41 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823
(VN-21209-18) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
720 |
2,360 |
1,699,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
10 |
PP2500544798 |
GE46 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924
(VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi);
Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn) |
Viên |
20,600 |
840 |
17,304,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
11 |
PP2500544779 |
GE27 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin hydroclorid |
2mg/ml x 25ml |
900114412423
(VN-17426-13) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Austria
(Áo) |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
300 |
380,640 |
114,192,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
12 |
PP2500544777 |
GE25 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
140 |
494,991 |
69,298,740 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
13 |
PP2500544778 |
GE26 |
Dopamin-BFS |
Dopamin hydroclorid |
200mg/5ml |
893110327100 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
230 |
22,050 |
5,071,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
14 |
PP2500544764 |
GE12 |
Agitro 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110130925
(VD-34102-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên |
Viên |
2,700 |
3,360 |
9,072,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
15 |
PP2500544792 |
GE40 |
Macdin 600 |
Linezolid |
600mg |
890110410723
(VN-20015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India (Ấn Độ) |
Hộp 1 vỉ x 10 Viên |
Viên |
200 |
16,800 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
48 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
16 |
PP2500544774 |
GE22 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
360 |
133,230 |
47,962,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
17 |
PP2500544808 |
GE56 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml x 10ml |
300110789124
(VN-21311-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
4,900 |
194,500 |
953,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
18 |
PP2500544768 |
GE16 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml x 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,400 |
14,600 |
35,040,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
19 |
PP2500544780 |
GE28 |
Cồn 70° |
Ethanol |
70% (v v); 500ml |
893100147025 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
60,000 |
16,450 |
987,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
20 |
PP2500544769 |
GE17 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
893114122725 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
400 |
259,980 |
103,992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
21 |
PP2500544782 |
GE30 |
Flucovein |
Fluconazole |
200mg/ 100ml |
520110767824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Greece
(Hy Lạp) |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
200 |
165,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
22 |
PP2500544770 |
GE18 |
Hemastop |
Carboprost |
250mcg/ 1ml |
893110879924 (VD-30320-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
15,000 |
290,000 |
4,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
23 |
PP2500544771 |
GE19 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
10,000 |
38,000 |
380,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
24 |
PP2500544775 |
GE23 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
400 |
8,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
25 |
PP2500544783 |
GE31 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
471110356625 (VN-13873-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Taiwan (Đài Loan) |
Hộp 10 ống tiêm x 2ml |
Ống |
1,100 |
4,200 |
4,620,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
N2 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
26 |
PP2500544784 |
GE32 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
3,600 |
1,020 |
3,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
27 |
PP2500544767 |
GE15 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824 (VD-25784-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
34,000 |
819 |
27,846,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
28 |
PP2500544794 |
GE42 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat (Meglumine, Succinic acid) |
6g/400ml |
460110356325
(VN-19527-15) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga (Russia) |
Hộp 1 chai thủy tinh chứa 400ml |
Chai |
600 |
167,971 |
100,782,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
N5 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
29 |
PP2500544765 |
GE13 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml x 4ml |
300114001824
(VN-19785-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
France
(Pháp) |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
31,000 |
41,600 |
1,289,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
30 |
PP2500544786 |
GE34 |
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml |
Heparin natri |
5000IU/ml x 5ml |
400410303124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ x 5ml |
Lọ |
230 |
224,200 |
51,566,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
31 |
PP2500544773 |
GE21 |
Colistin TZF |
Natri Colistimethat |
1.000.000 IU |
VN-19363-15 |
Tiêm/truyền và hít qua miệng |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít |
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A. |
Ba Lan |
Hộp 20 lọ |
Lọ |
30 |
378,000 |
11,340,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
32 |
PP2500544760 |
GE08 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml |
Lọ |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
33 |
PP2500544781 |
GE29 |
Implanon NXT |
Etonogestrel |
68mg |
870110078023
(VN-20947-18) |
Que cấy dưới da |
Que cấy dưới da |
CSSX: N.V.Organon;
CS tiệt trùng sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V |
The Netherlands
(Hà Lan) |
Hộp 1 que cấy |
Que |
3,600 |
1,720,599 |
6,194,156,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
34 |
PP2500544787 |
GE35 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/1ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10,000 |
6,200 |
62,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm PND |
N2 |
48 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
35 |
PP2500544824 |
GE72 |
Magnesi - B6 |
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid |
470mg + 5mg |
893110307724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
80,000 |
540 |
43,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
36 |
PP2500544766 |
GE14 |
Aopevin |
Cafein citrat |
60mg/3ml |
893110085625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml |
Lọ |
7,200 |
40,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
37 |
PP2500544802 |
GE50 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 250ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch |
Chai |
800 |
9,440 |
7,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
38 |
PP2500544811 |
GE59 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%; 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria
(Áo) |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
34,890 |
697,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
39 |
PP2500544791 |
GE39 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
138,700 |
458 |
63,524,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
40 |
PP2500544819 |
GE67 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923
(QLVX-H03-1140-19) |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
800 |
598,000 |
478,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
41 |
PP2500544772 |
GE20 |
Clindacine 600 |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) |
600mg/4ml |
893110374923
(VD-18004-12) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
250 |
11,500 |
2,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
42 |
PP2500544761 |
GE09 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besilate |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o.
- Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" |
- Slovakia
- Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
4,000 |
45,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
43 |
PP2500544800 |
GE48 |
Metronidazole 0,5g/100ml |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VD-34057-20 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
28,000 |
6,300 |
176,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
44 |
PP2500544757 |
GE05 |
Adenorythm |
Adenosin |
6mg/2ml |
520110342425 (VN-22115-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Vianex S.A.- Plant A' |
Greece
(Hy Lạp) |
Hộp 6 lọ x 2ml |
Lọ |
6 |
850,000 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
45 |
PP2500544809 |
GE57 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt; 125ml |
529100790424
(VN-19506-15) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2,300 |
45,368 |
104,346,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
46 |
PP2500544820 |
GE68 |
Voxin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid) |
1g |
520115991224 (VN-20983-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô để pha dung dịch truyền |
Vianex S.A.- Plant C' |
Greece
(Hy Lạp) |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
250 |
94,983 |
23,745,750 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
47 |
PP2500544812 |
GE60 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,5mg/1ml |
VD-26324-17 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,700 |
1,550 |
4,185,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
48 |
PP2500544806 |
GE54 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
340 |
2,025 |
688,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
49 |
PP2500544823 |
GE71 |
Obimin |
Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D |
7,5mg + 250mg + 100μg (mcg) + 90mg + 1mg + 100μg (mcg) + 20mg + 3000 USP unit + 10mg + 4μg (mcg) + 2,5mg + 15mg + 100mg + 400 USP unit |
893100863824
(VD-25517-16) |
Uống |
Viên bao phim |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,358 |
141,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
50 |
PP2500544788 |
GE36 |
Vincopane |
Hyoscin - N - butylbromid |
20mg/1ml |
893110448124
(VD-20892-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
5,200 |
3,640 |
18,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
51 |
PP2500544826 |
GE74 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
40 |
38,500 |
1,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
52 |
PP2500544796 |
GE44 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
400110000700
(VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
26,400 |
20,600 |
543,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
53 |
PP2500544804 |
GE52 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10IU/1ml |
400114074223
(VN-20612-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Germany
(Đức) |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
120,000 |
11,000 |
1,320,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
54 |
PP2500544776 |
GE24 |
Diazepam Vidipha 5 |
Diazepam |
5mg |
893112102100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,800 |
546 |
5,896,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
55 |
PP2500544797 |
GE45 |
Methylergo Inj |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
VD-34624-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
17,600 |
11,900 |
209,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
56 |
PP2500544810 |
GE58 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesterone |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Germany
(Đức) |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
7,300 |
31,000 |
226,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
57 |
PP2500544758 |
GE06 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123
(VD-28702-18) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
1,400 |
5,800 |
8,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
58 |
PP2500544795 |
GE43 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/ml x 2ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2 ml |
Lọ |
1,500 |
69,993 |
104,989,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
59 |
PP2500544756 |
GE04 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
18,100 |
2,595 |
46,969,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
60 |
PP2500544813 |
GE61 |
Tardyferon B9 |
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô) |
0,35mg + 50mg (154,53mg) |
300100036725
(VN-16023-12) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,849 |
56,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
61 |
PP2500544763 |
GE11 |
Atropin sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/1ml |
893114045723 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
92,000 |
780 |
71,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |
|
62 |
PP2500544753 |
GE01 |
Calci folinat 50mg/5ml |
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat) |
50mg/5ml |
893110666924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
10,990 |
10,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
59/QĐ-PS |
14/01/2026 |
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital |