Package No. 7: Generic drug package

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 7: Generic drug package
Bidding method
Online bidding
Tender value
22.792.864.750 VND
Publication date
15:22 14/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
59/QĐ-PS
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
Approval date
14/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 164.093.500 194.092.500 4 See details
2 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 385.632.600 421.845.500 6 See details
3 vn0109891354 KHANH DAN MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY 63.338.250 63.338.250 3 See details
4 vn0800011018 HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 1.062.432.000 1.217.758.000 3 See details
5 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 4.455.301.500 4.455.635.000 4 See details
6 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 183.360.000 183.560.000 2 See details
7 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 26.376.000 26.716.200 2 See details
8 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 8.774.148.400 8.776.348.400 5 See details
9 vn0300470246 VIDIPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 33.742.800 34.500.000 2 See details
10 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 255.820.000 255.820.000 3 See details
11 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 278.280.240 278.280.240 3 See details
12 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 1.307.746.900 1.307.746.900 8 See details
13 vn0108486353 Công ty TNHH Dược phẩm PND 446.620.000 504.620.000 3 See details
14 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 888.596.000 902.203.000 5 See details
15 vn0106997793 NEW WORLD PHARCEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 33.000.000 38.400.000 1 See details
16 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 7.552.000 7.552.000 1 See details
17 vn0101651992 THONG NHAT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 100.782.600 100.782.600 1 See details
18 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 751.800.000 798.000.000 1 See details
19 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 176.400.000 242.200.000 1 See details
20 vn0107541097 RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 177.000.000 177.000.000 1 See details
21 vn0105361557 TRUONG MINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 1.320.000.000 1.320.000.000 1 See details
22 vn1400460395 DOMESCO MEDICAL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK CORPORATION 114.240.000 144.000.000 1 See details
23 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 43.200.000 64.000.000 1 See details
Total: 23 contractors 21.049.462.790 21.514.398.590 62
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500544799
GE47
Moretel
Metronidazole
500mg/100ml
800115072323 (VN-19063-15)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l. Cơ sở xuất xưởng: Deltamedica GmbH
- CSSX: Italy - CSXX: Germany
Hộp 10 lọ x 100ml, Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
42,000
17,900
751,800,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
2
PP2500544754
GE02
Acid tranexamic 500mg
Acid tranexamic
500mg
893110666824
Uống
Viên nang cứng
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,200
945
1,134,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
3
PP2500544816
GE64
Cybercef 750 mg
Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat)
750mg
VD-21461-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,600
11,900
114,240,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N2
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
4
PP2500544821
GE69
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
500mg
520115009624 (VN-20141-16)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Vianex S.A.- Nhà máy C
Greece (Hy Lạp)
Hộp 1 lọ
Lọ
500
68,985
34,492,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
N1
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
5
PP2500544762
GE10
BFS-Atracu
Atracurium besylat
10mg/1ml x 2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
2,500
39,900
99,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
6
PP2500544801
GE49
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g + 7g)/ 118ml x 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn/ trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA (Mỹ)
Hộp 01 chai 133ml
Chai
3,000
59,000
177,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
7
PP2500544818
GE66
Herzuma
Trastuzumab
150mg
880410196425
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
11
5,790,000
63,690,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
8
PP2500544759
GE07
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
20
24,000
480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
9
PP2500544793
GE41
Orgametril
Lynestrenol
5mg
870110412823 (VN-21209-18)
Uống
Viên nén
N.V. Organon
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
720
2,360
1,699,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
10
PP2500544798
GE46
Agidopa
Methyldopa
250mg
893110876924 (VD-30201-18)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ, 12 vỉ, 14 vỉ, 20 vỉ (vỉ đôi); Vỉ nhôm-PVC vỉ 10 viên: Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 7 vỉ, 15 vỉ (vỉ đơn)
Viên
20,600
840
17,304,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
11
PP2500544779
GE27
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin hydroclorid
2mg/ml x 25ml
900114412423 (VN-17426-13)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Austria (Áo)
Hộp 1 lọ 25ml
Lọ
300
380,640
114,192,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
12
PP2500544777
GE25
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
80mg/4ml
893114092823 (QLĐB-767-19)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 4ml
Lọ
140
494,991
69,298,740
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
13
PP2500544778
GE26
Dopamin-BFS
Dopamin hydroclorid
200mg/5ml
893110327100
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
230
22,050
5,071,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N5
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
14
PP2500544764
GE12
Agitro 500
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110130925 (VD-34102-20)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 3 viên
Viên
2,700
3,360
9,072,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N3
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
15
PP2500544792
GE40
Macdin 600
Linezolid
600mg
890110410723 (VN-20015-16)
Uống
Viên nén bao phim
Macleods Pharmaceuticals Ltd.
India (Ấn Độ)
Hộp 1 vỉ x 10 Viên
Viên
200
16,800
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N2
48 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
16
PP2500544774
GE22
Endoxan
Cyclophosphamide
500mg
VN-16582-13
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ
Lọ
360
133,230
47,962,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
17
PP2500544808
GE56
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml x 10ml
300110789124 (VN-21311-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
4,900
194,500
953,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
18
PP2500544768
GE16
Growpone 10%
Calci gluconate
95,5mg/ml x 10ml
VN-16410-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2,400
14,600
35,040,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
19
PP2500544780
GE28
Cồn 70°
Ethanol
70% (v v); 500ml
893100147025
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
60,000
16,450
987,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
20
PP2500544769
GE17
Bocartin 150
Carboplatin
150mg/15ml
893114122725
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
400
259,980
103,992,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
21
PP2500544782
GE30
Flucovein
Fluconazole
200mg/ 100ml
520110767824
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Greece (Hy Lạp)
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
200
165,000
33,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
22
PP2500544770
GE18
Hemastop
Carboprost
250mcg/ 1ml
893110879924 (VD-30320-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
15,000
290,000
4,350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
23
PP2500544771
GE19
Ciprobid
Ciprofloxacin
400mg/200ml
VN-20938-18
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
S.C Infomed Fluids S.R.L
Romania
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml
Túi
10,000
38,000
380,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm PND
N1
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
24
PP2500544775
GE23
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
400
8,000
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
25
PP2500544783
GE31
Suopinchon Injection
Furosemide
20mg/2ml
471110356625 (VN-13873-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Taiwan (Đài Loan)
Hộp 10 ống tiêm x 2ml
Ống
1,100
4,200
4,620,000
Công ty TNHH Dược phẩm PND
N2
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
26
PP2500544784
GE32
Gentamicin 80mg
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat)
80mg/2ml
893110175124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
3,600
1,020
3,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
27
PP2500544767
GE15
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
0,5g/5ml
893110710824 (VD-25784-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
34,000
819
27,846,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
28
PP2500544794
GE42
Reamberin
Meglumin natri succinat (Meglumine, Succinic acid)
6g/400ml
460110356325 (VN-19527-15)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd.
Nga (Russia)
Hộp 1 chai thủy tinh chứa 400ml
Chai
600
167,971
100,782,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT
N5
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
29
PP2500544765
GE13
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml x 4ml
300114001824 (VN-19785-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
France (Pháp)
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
31,000
41,600
1,289,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
30
PP2500544786
GE34
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
5000IU/ml x 5ml
400410303124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ x 5ml
Lọ
230
224,200
51,566,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
31
PP2500544773
GE21
Colistin TZF
Natri Colistimethat
1.000.000 IU
VN-19363-15
Tiêm/truyền và hít qua miệng
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/ truyền và hít
Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Ba Lan
Hộp 20 lọ
Lọ
30
378,000
11,340,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
32
PP2500544760
GE08
Ampicillin 1g
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri)
1g
893110812124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 lọ loại dung tích 8ml
Lọ
15,000
7,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
33
PP2500544781
GE29
Implanon NXT
Etonogestrel
68mg
870110078023 (VN-20947-18)
Que cấy dưới da
Que cấy dưới da
CSSX: N.V.Organon; CS tiệt trùng sau công đoạn đóng gói cuối cùng: Synergy Health Ede B.V
The Netherlands (Hà Lan)
Hộp 1 que cấy
Que
3,600
1,720,599
6,194,156,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
34
PP2500544787
GE35
Buston Injection
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid)
20mg/1ml
VN-22791-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10,000
6,200
62,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm PND
N2
48 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
35
PP2500544824
GE72
Magnesi - B6
Magnesi lactat dihydrat; Pyridoxin hydroclorid
470mg + 5mg
893110307724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x10 viên
Viên
80,000
540
43,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
36
PP2500544766
GE14
Aopevin
Cafein citrat
60mg/3ml
893110085625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 3ml
Lọ
7,200
40,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
37
PP2500544802
GE50
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9% x 250ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml chứa 250ml dung dịch
Chai
800
9,440
7,552,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
38
PP2500544811
GE59
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%; 20ml
VN-17438-13
Tiêm/ tiêm truyền
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Austria (Áo)
Hộp 5 ống 20ml
Ống
20,000
34,890
697,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
39
PP2500544791
GE39
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
138,700
458
63,524,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
40
PP2500544819
GE67
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923 (QLVX-H03-1140-19)
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
800
598,000
478,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
41
PP2500544772
GE20
Clindacine 600
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat)
600mg/4ml
893110374923 (VD-18004-12)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml
Ống
250
11,500
2,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
42
PP2500544761
GE09
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besilate
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/ truyền
Dung dịch tiêm/truyền
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
- Slovakia - Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
4,000
45,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N1
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
43
PP2500544800
GE48
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazole
500mg/100ml
VD-34057-20
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Hộp 1 túi 100ml
Túi
28,000
6,300
176,400,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
44
PP2500544757
GE05
Adenorythm
Adenosin
6mg/2ml
520110342425 (VN-22115-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm tĩnh mạch
Vianex S.A.- Plant A'
Greece (Hy Lạp)
Hộp 6 lọ x 2ml
Lọ
6
850,000
5,100,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
N1
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
45
PP2500544809
GE57
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt; 125ml
529100790424 (VN-19506-15)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
2,300
45,368
104,346,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
46
PP2500544820
GE68
Voxin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
1g
520115991224 (VN-20983-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô để pha dung dịch truyền
Vianex S.A.- Plant C'
Greece (Hy Lạp)
Hộp 1 lọ
Lọ
250
94,983
23,745,750
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
N1
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
47
PP2500544812
GE60
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/1ml
VD-26324-17
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,700
1,550
4,185,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
48
PP2500544806
GE54
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
340
2,025
688,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
49
PP2500544823
GE71
Obimin
Calcium pantothenate + Calicum lactate pentahydrate + Đồng (dưới dạng Đồng sulfat) + Ferrous fumarate + Folic acid + Iod (dưới dạng Kali iodid) + Niacinamide + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B12 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin C + Vitamin D
7,5mg + 250mg + 100μg (mcg) + 90mg + 1mg + 100μg (mcg) + 20mg + 3000 USP unit + 10mg + 4μg (mcg) + 2,5mg + 15mg + 100mg + 400 USP unit
893100863824 (VD-25517-16)
Uống
Viên bao phim
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,358
141,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
50
PP2500544788
GE36
Vincopane
Hyoscin - N - butylbromid
20mg/1ml
893110448124 (VD-20892-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
5,200
3,640
18,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
51
PP2500544826
GE74
Otrivin
Xylometazoline Hydrochloride
5mg/10ml
VN-22705-21
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Haleon CH SARL
Thụy Sĩ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
40
38,500
1,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
52
PP2500544796
GE44
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml
Methylergometrin maleat
0,2mg/1ml
400110000700 (VN-21836-19)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
26,400
20,600
543,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
48 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
53
PP2500544804
GE52
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10IU/1ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Germany (Đức)
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
120,000
11,000
1,320,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
54
PP2500544776
GE24
Diazepam Vidipha 5
Diazepam
5mg
893112102100
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,800
546
5,896,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
55
PP2500544797
GE45
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat
0,2mg/1ml
VD-34624-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
17,600
11,900
209,440,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
56
PP2500544810
GE58
Progesterone injection BP 25mg
Progesterone
25mg/1ml
VN-16898-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Germany (Đức)
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
7,300
31,000
226,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
48 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
57
PP2500544758
GE06
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
500mg/2ml
893110307123 (VD-28702-18)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
1,400
5,800
8,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
58
PP2500544795
GE43
Methotrexat
Methotrexate
25mg/ml x 2ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2 ml
Lọ
1,500
69,993
104,989,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
59
PP2500544756
GE04
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
500mg
893110485324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
18,100
2,595
46,969,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
60
PP2500544813
GE61
Tardyferon B9
Acid folic (dạng khan) + Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat được làm khô)
0,35mg + 50mg (154,53mg)
300100036725 (VN-16023-12)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,849
56,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
61
PP2500544763
GE11
Atropin sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/1ml
893114045723
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
92,000
780
71,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
N4
36 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
62
PP2500544753
GE01
Calci folinat 50mg/5ml
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat)
50mg/5ml
893110666924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
1,000
10,990
10,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
365 ngày
59/QĐ-PS
14/01/2026
Hanoi Obstetrics and Gynecology Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second