Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600091010 | Dầu khoáng | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 1.055.250 | 1.055.250 | 0 |
| 2 | PP2600091011 | Hóa chất đi kèm thanh định danh | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| 3 | PP2600091012 | Môi trường thạch máu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| 4 | PP2600091013 | Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 5 | PP2600091014 | Môi trường thạch nâu | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 6 | PP2600091016 | Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 3.553.200 | 3.553.200 | 0 |
| 7 | PP2600091017 | Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 8 | PP2600091025 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 9 | PP2600091026 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 |
| 10 | PP2600091027 | Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 18.410.000 | 18.410.000 | 0 |
| 11 | PP2600091028 | Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 18.410.000 | 18.410.000 | 0 |
| 12 | PP2600091029 | Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế | vn0106685586 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG | 120 | 8.304.800 | 150 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600091030 | Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 6.461.700 | 150 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 74.330.025 | 74.330.025 | 0 | |||
| 14 | PP2600091033 | Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 6.819.000 | 150 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 2.273.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600091034 | Dung dịch phun sương khử khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 114.391.200 | 114.391.200 | 0 |
| 16 | PP2600091041 | Vôi Soda | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.191.700 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 17 | PP2600091042 | Gel bôi trơn K.Y | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| 18 | PP2600091047 | Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế | vn0106685586 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG LONG | 120 | 8.304.800 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| 19 | PP2600091051 | Thanh định danh liên cầu khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 4.462.500 | 4.462.500 | 0 |
| 20 | PP2600091052 | Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | vn0105402235 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI HOÀNG GIA | 120 | 29.605.600 | 150 | 1.057.341.600 | 1.057.341.600 | 0 |
| 21 | PP2600091053 | Dung dịch rửa vết thương thúc đẩy quá trình tạo tổ chức hạt, dạng xối | vn0106361077 | Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương | 120 | 12.838.800 | 150 | 430.500.000 | 430.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600091054 | Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ | vn0106361077 | Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương | 120 | 12.838.800 | 150 | 27.230.000 | 27.230.000 | 0 |
| 23 | PP2600091055 | Gel bôi vết thương có thành phần là acid hypochlorous (HOCl-) | vn0106361077 | Công ty cổ phần thiết bị và công nghệ Đại Dương | 120 | 12.838.800 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn0110852293 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG LÂM | 120 | 22.400 | 150 | 800.000 | 800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600091056 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 6.461.700 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 120 | 3.430.000 | 150 | 101.750.000 | 101.750.000 | 0 | |||
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.962.500 | 150 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600091057 | Dung dịch tắm sát khuẩn | vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 120 | 6.819.000 | 150 | 2.856.000 | 2.856.000 | 0 |
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 2.273.000 | 150 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600091059 | Băng cá nhân 2cm x 6cm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 179.400.000 | 179.400.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600091060 | Băng thun tự dính | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 21.027.500 | 150 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 28 | PP2600091061 | Băng chun có keo, vô trùng 8cm x 4,5 m | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 463.114.000 | 463.114.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 525.153.800 | 525.153.800 | 0 | |||
| 29 | PP2600091063 | Băng dính lụa | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 333.104.200 | 333.104.200 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 465.880.000 | 465.880.000 | 0 | |||
| vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 120 | 16.999.300 | 150 | 293.504.400 | 293.504.400 | 0 | |||
| 30 | PP2600091064 | Băng dính giấy | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 21.027.500 | 150 | 4.233.600 | 4.233.600 | 0 |
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.962.500 | 150 | 3.651.480 | 3.651.480 | 0 | |||
| 31 | PP2600091065 | Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 1.332.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600091066 | Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 1.332.000 | 150 | 16.905.000 | 16.905.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600091067 | Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 15.582.000 | 15.582.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 15.640.000 | 15.640.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 1.332.000 | 150 | 14.070.000 | 14.070.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600091068 | Băng keo cuộn co giãn 10cmx2,5m | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 49.118.400 | 49.118.400 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 34.345.100 | 150 | 102.936.400 | 102.936.400 | 0 | |||
| 35 | PP2600091069 | Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 21.027.500 | 150 | 113.557.500 | 113.557.500 | 0 |
| vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.962.500 | 150 | 113.557.500 | 113.557.500 | 0 | |||
| 36 | PP2600091070 | Màng mổ vô trùng kích thước 34 cm x 35cm | vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 21.027.500 | 150 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600091071 | Túi bảo vệ vết thương các cỡ | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 37.133.600 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600091072 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 62.201.300 | 150 | 185.781.750 | 185.781.750 | 0 |
| 39 | PP2600091073 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 62.201.300 | 150 | 18.578.175 | 18.578.175 | 0 |
| 40 | PP2600091074 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường trẻ em, 5F | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 62.201.300 | 150 | 472.094.994 | 472.094.994 | 0 |
| 41 | PP2600091075 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn | vn0109381586 | CÔNG TY TNHH LANOLAB | 120 | 55.580.800 | 152 | 58.829.400 | 58.829.400 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 62.201.300 | 150 | 66.717.000 | 66.717.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600091076 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn | vn0109381586 | CÔNG TY TNHH LANOLAB | 120 | 55.580.800 | 152 | 1.548.842.400 | 1.548.842.400 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 62.201.300 | 150 | 1.492.476.300 | 1.492.476.300 | 0 | |||
| 43 | PP2600091077 | Kim chọc dò tủy sống các cỡ | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 7.435.400 | 150 | 5.528.250 | 5.528.250 | 0 |
| 44 | PP2600091078 | Catheter Forgatty các cỡ | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 37.133.600 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600091079 | Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch) | vn0109381586 | CÔNG TY TNHH LANOLAB | 120 | 55.580.800 | 152 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 15.105.700 | 150 | 436.325.400 | 436.325.400 | 0 | |||
| vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 36.610.500 | 150 | 436.590.000 | 436.590.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600091080 | Kim động mạch trẻ em 22G (Catheter động mạch, tĩnh mạch) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 36.610.500 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600091081 | Catheter tĩnh mạch, động mạch rốn các cỡ | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 36.610.500 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 48 | PP2600091082 | Catheter nuôi ăn tĩnh mạch người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 36.610.500 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600091083 | Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trẻ em | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 36.610.500 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600091084 | Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.191.700 | 150 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 15.105.700 | 150 | 100.905.000 | 100.905.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600091085 | Catheter lọc máu 2 nòng loại ngắn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 36.610.500 | 150 | 6.680.000 | 6.680.000 | 0 |
| 52 | PP2600091086 | Giấy in ảnh siêu âm | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 5.775.000 | 150 | 84.726.000 | 84.726.000 | 0 |
| vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 72.174.000 | 72.174.000 | 0 | |||
| 53 | PP2600091087 | Giấy điện tim 6 cần | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 52.899.000 | 52.899.000 | 0 |
| 54 | PP2600091088 | Giấy điện tim 12 cần | vn0101098538 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MEDICENT | 120 | 42.314.300 | 150 | 103.530.000 | 103.530.000 | 0 |
| 55 | PP2600091093 | Giấy in nhiệt dùng cho máy Plasma | vn0106158646 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.962.500 | 150 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 |
| 56 | PP2600091094 | Ống tuýp 12x75mm pha huyền dịch vi khuẩn | vn0101148323 | CÔNG TY TNHH DEKA | 120 | 13.502.600 | 150 | 16.902.000 | 16.902.000 | 0 |
| 57 | PP2600091095 | Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.191.700 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 58 | PP2600091096 | Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng | vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 120 | 9.191.700 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 59 | PP2600091099 | Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần | vn0106861383 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 12.852.000 | 150 | 450.900.000 | 450.900.000 | 0 |
| 60 | PP2600091101 | Sản phẩm hỗ trợ giảm đau 1 | vn0107771090 | CÔNG TY TNHH ASTERA VIỆT NAM | 120 | 3.315.200 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 61 | PP2600091103 | Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0, kim 24mm | vn0101594399 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG SINH | 120 | 888.800 | 150 | 26.240.760 | 26.240.760 | 0 |
| 62 | PP2600091104 | Chỉ thay van tim sợi bện số 2/0, kim 18mm | vn0106032107 | CÔNG TY TNHH MEDICELL VIỆT NAM | 120 | 19.031.400 | 150 | 413.217.000 | 413.217.000 | 0 |
| 63 | PP2600091105 | Chỉ không tiêu đơn sợi số 7/0, kim 6.4mm | vn0106032107 | CÔNG TY TNHH MEDICELL VIỆT NAM | 120 | 19.031.400 | 150 | 85.036.176 | 85.036.176 | 0 |
| 64 | PP2600091106 | Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 37.133.600 | 150 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 65 | PP2600091107 | Thiết bị hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ và các trợ cụ đi kèm | vn0106032107 | CÔNG TY TNHH MEDICELL VIỆT NAM | 120 | 19.031.400 | 150 | 181.440.000 | 181.440.000 | 0 |
| 66 | PP2600091108 | Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 120 | 37.133.600 | 150 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 67 | PP2600091109 | Miếng vá mạch máu nhân tạo | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 90.750.000 | 90.750.000 | 0 |
| 68 | PP2600091110 | Túi ép tiệt trùng 10cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 69 | PP2600091111 | Túi ép tiệt trùng 15cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 33.180.000 | 33.180.000 | 0 |
| 70 | PP2600091112 | Túi ép tiệt trùng 20cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 71 | PP2600091113 | Túi ép tiệt trùng 30cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 72 | PP2600091114 | Túi ép tiệt trùng 5cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 73 | PP2600091116 | Túi ép tiệt trùng 35cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 74 | PP2600091117 | Túi ép tiệt trùng 40cmx200m | vn0106122008 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG MINH | 120 | 4.585.100 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| 75 | PP2600091121 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600091122 | Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600091123 | Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600091124 | Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 109.760.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600091125 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 109.760.000 | 150 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600091126 | Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 49.364.000 | 150 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600091128 | Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 7.980.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600091129 | Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 1.022.700.000 | 1.022.700.000 | 0 |
| 83 | PP2600091130 | Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 137.340.000 | 150 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600091132 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 137.340.000 | 150 | 3.051.000.000 | 3.051.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600091133 | Kẹp sinh thiết cơ tim | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 120 | 7.980.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600091135 | Catheter chụp động mạch vành | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 120 | 36.400.000 | 150 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600091136 | Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 88 | PP2600091137 | Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 89 | PP2600091138 | Ống thông nối dài | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 150.000.000 | 150 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| 90 | PP2600091139 | Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 109.760.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600091142 | Ống thông tiêu sợi huyết | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 8.442.000 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 92 | PP2600091143 | Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 16.660.000 | 150 | 581.000.000 | 581.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 16.660.000 | 150 | 485.100.000 | 485.100.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600091144 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh | vn0100234876 | CÔNG TY TNHH THIÊN VIỆT | 120 | 102.900.000 | 150 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| 94 | PP2600091146 | Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 95 | PP2600091147 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 49.364.000 | 150 | 936.000.000 | 936.000.000 | 0 |
| 96 | PP2600091148 | Bộ thay van động mạch chủ qua da | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 130.267.200 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600091149 | Bóng nong mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 20.580.000 | 150 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 98 | PP2600091150 | Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 120 | 52.668.000 | 150 | 1.881.000.000 | 1.881.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600091151 | Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600091152 | Ống thông can thiệp ngoại vi | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 199.260.600 | 150 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600091153 | Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018" | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 130.267.200 | 150 | 449.400.000 | 449.400.000 | 0 |
| 102 | PP2600091155 | Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 130.267.200 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600091156 | Keo histoacryl | vn0101594399 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ TRƯỜNG SINH | 120 | 888.800 | 150 | 5.499.900 | 5.499.900 | 0 |
| 104 | PP2600091157 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 120 | 130.267.200 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 105 | PP2600091158 | Sensor theo dõi độ mê | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 4.512.300 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 106 | PP2600091159 | Catheter gây tê ngoài màng cứng | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 120 | 7.435.400 | 150 | 260.022.000 | 260.022.000 | 0 |
| 107 | PP2600091160 | Bộ ống thông thả dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 120 | 49.364.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600091161 | Ống dẫn catheter uốn cong hai hướng | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 87.847.900 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600091162 | Catheter lập bản đồ tim 3D loại 48 điện cực | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 87.847.900 | 150 | 897.272.250 | 897.272.250 | 0 |
| 110 | PP2600091163 | Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D có lỗ làm mát với 6 cặp nhiệt điện | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 87.847.900 | 150 | 931.964.250 | 931.964.250 | 0 |
| 111 | PP2600091164 | Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 48 điện cực | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 87.847.900 | 150 | 527.395.000 | 527.395.000 | 0 |
| 112 | PP2600091165 | Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát, có 6 cặp nhiệt điện | vn0311680037 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NGUYÊN PHƯƠNG | 120 | 87.847.900 | 150 | 345.394.350 | 345.394.350 | 0 |
| 113 | PP2600091166 | Dụng cụ lấy dị vật mạch não | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 150.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 114 | PP2600091167 | Dụng cụ lấy dị vật mạch ngoại vi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 150.000.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 115 | PP2600091168 | Cáp nối catheter lập bản đồ dạng vòng với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 116 | PP2600091169 | Cáp nối catheter lập bản đồ mật độ điểm cao với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 465.000.000 | 465.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600091170 | Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 120 | 8.442.000 | 150 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 118 | PP2600091171 | Dù đóng còn ống động mạch | vn0102153196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HÂN | 120 | 18.726.400 | 150 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600091172 | Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 120 | 150.000.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600091173 | Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu | vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 120 | 137.340.000 | 150 | 1.545.000.000 | 1.545.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600091174 | Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 122 | PP2600091175 | Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600091176 | Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 hoặc 20 điện cực lái hướng | vn0108573359 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ DMEC | 120 | 124.775.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600091177 | Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 120 | 9.590.000 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 125 | PP2600091178 | Xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang, cản từ | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 120 | 5.775.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 3.358.700 | 150 | 87.120.000 | 87.120.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 4.512.300 | 150 | 114.240.000 | 95.961.600 | 16 |
1. PP2600091104 - Chỉ thay van tim sợi bện số 2/0, kim 18mm
2. PP2600091105 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 7/0, kim 6.4mm
3. PP2600091107 - Thiết bị hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ và các trợ cụ đi kèm
1. PP2600091128 - Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent
2. PP2600091133 - Kẹp sinh thiết cơ tim
1. PP2600091077 - Kim chọc dò tủy sống các cỡ
2. PP2600091159 - Catheter gây tê ngoài màng cứng
1. PP2600091086 - Giấy in ảnh siêu âm
2. PP2600091178 - Xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang, cản từ
1. PP2600091130 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa
2. PP2600091132 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại
3. PP2600091173 - Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
1. PP2600091171 - Dù đóng còn ống động mạch
1. PP2600091143 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn
1. PP2600091053 - Dung dịch rửa vết thương thúc đẩy quá trình tạo tổ chức hạt, dạng xối
2. PP2600091054 - Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ
3. PP2600091055 - Gel bôi vết thương có thành phần là acid hypochlorous (HOCl-)
1. PP2600091030 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
2. PP2600091056 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
1. PP2600091075 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn
2. PP2600091076 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn
3. PP2600091079 - Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch)
1. PP2600091109 - Miếng vá mạch máu nhân tạo
2. PP2600091151 - Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao
3. PP2600091168 - Cáp nối catheter lập bản đồ dạng vòng với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
4. PP2600091169 - Cáp nối catheter lập bản đồ mật độ điểm cao với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
5. PP2600091174 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực
6. PP2600091175 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực
7. PP2600091176 - Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 hoặc 20 điện cực lái hướng
1. PP2600091135 - Catheter chụp động mạch vành
1. PP2600091052 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
1. PP2600091178 - Xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang, cản từ
1. PP2600091071 - Túi bảo vệ vết thương các cỡ
2. PP2600091078 - Catheter Forgatty các cỡ
3. PP2600091106 - Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan
4. PP2600091108 - Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu
1. PP2600091010 - Dầu khoáng
2. PP2600091011 - Hóa chất đi kèm thanh định danh
3. PP2600091012 - Môi trường thạch máu
4. PP2600091013 - Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
5. PP2600091014 - Môi trường thạch nâu
6. PP2600091016 - Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate
7. PP2600091017 - Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
8. PP2600091030 - Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
9. PP2600091034 - Dung dịch phun sương khử khuẩn
10. PP2600091051 - Thanh định danh liên cầu khuẩn
11. PP2600091056 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
12. PP2600091065 - Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm
13. PP2600091067 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm
14. PP2600091094 - Ống tuýp 12x75mm pha huyền dịch vi khuẩn
1. PP2600091072 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F
2. PP2600091073 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F
3. PP2600091074 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường trẻ em, 5F
4. PP2600091075 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn
5. PP2600091076 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn
1. PP2600091126 - Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh
2. PP2600091147 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh
3. PP2600091160 - Bộ ống thông thả dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ
1. PP2600091161 - Ống dẫn catheter uốn cong hai hướng
2. PP2600091162 - Catheter lập bản đồ tim 3D loại 48 điện cực
3. PP2600091163 - Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D có lỗ làm mát với 6 cặp nhiệt điện
4. PP2600091164 - Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 48 điện cực
5. PP2600091165 - Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát, có 6 cặp nhiệt điện
1. PP2600091059 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
2. PP2600091061 - Băng chun có keo, vô trùng 8cm x 4,5 m
3. PP2600091063 - Băng dính lụa
4. PP2600091065 - Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm
5. PP2600091066 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm
6. PP2600091067 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm
7. PP2600091068 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx2,5m
8. PP2600091086 - Giấy in ảnh siêu âm
9. PP2600091087 - Giấy điện tim 6 cần
10. PP2600091088 - Giấy điện tim 12 cần
1. PP2600091055 - Gel bôi vết thương có thành phần là acid hypochlorous (HOCl-)
1. PP2600091150 - Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc
1. PP2600091060 - Băng thun tự dính
2. PP2600091064 - Băng dính giấy
3. PP2600091069 - Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate
4. PP2600091070 - Màng mổ vô trùng kích thước 34 cm x 35cm
1. PP2600091110 - Túi ép tiệt trùng 10cmx200m
2. PP2600091111 - Túi ép tiệt trùng 15cmx200m
3. PP2600091112 - Túi ép tiệt trùng 20cmx200m
4. PP2600091113 - Túi ép tiệt trùng 30cmx200m
5. PP2600091114 - Túi ép tiệt trùng 5cmx200m
6. PP2600091116 - Túi ép tiệt trùng 35cmx200m
7. PP2600091117 - Túi ép tiệt trùng 40cmx200m
1. PP2600091056 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
1. PP2600091143 - Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn
1. PP2600091123 - Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo
2. PP2600091138 - Ống thông nối dài
3. PP2600091166 - Dụng cụ lấy dị vật mạch não
4. PP2600091167 - Dụng cụ lấy dị vật mạch ngoại vi
5. PP2600091172 - Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân
1. PP2600091056 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
2. PP2600091064 - Băng dính giấy
3. PP2600091069 - Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate
4. PP2600091093 - Giấy in nhiệt dùng cho máy Plasma
1. PP2600091033 - Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
2. PP2600091057 - Dung dịch tắm sát khuẩn
1. PP2600091121 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
2. PP2600091122 - Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol
3. PP2600091129 - Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa
4. PP2600091130 - Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa
5. PP2600091136 - Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi
6. PP2600091137 - Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng
7. PP2600091146 - Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
8. PP2600091152 - Ống thông can thiệp ngoại vi
1. PP2600091124 - Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
2. PP2600091125 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần
3. PP2600091139 - Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
1. PP2600091148 - Bộ thay van động mạch chủ qua da
2. PP2600091153 - Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
3. PP2600091155 - Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
4. PP2600091157 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
1. PP2600091142 - Ống thông tiêu sợi huyết
2. PP2600091170 - Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
1. PP2600091103 - Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0, kim 24mm
2. PP2600091156 - Keo histoacryl
1. PP2600091041 - Vôi Soda
2. PP2600091084 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
3. PP2600091095 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành
4. PP2600091096 - Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng
1. PP2600091149 - Bóng nong mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn
1. PP2600091029 - Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế
2. PP2600091047 - Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
1. PP2600091177 - Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong
1. PP2600091059 - Băng cá nhân 2cm x 6cm
2. PP2600091061 - Băng chun có keo, vô trùng 8cm x 4,5 m
3. PP2600091063 - Băng dính lụa
4. PP2600091065 - Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm
5. PP2600091066 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm
6. PP2600091067 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm
7. PP2600091068 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx2,5m
1. PP2600091101 - Sản phẩm hỗ trợ giảm đau 1
1. PP2600091099 - Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần
1. PP2600091144 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
1. PP2600091079 - Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch)
2. PP2600091084 - Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
1. PP2600091033 - Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
2. PP2600091057 - Dung dịch tắm sát khuẩn
1. PP2600091065 - Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm
2. PP2600091066 - Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm
3. PP2600091067 - Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm
1. PP2600091158 - Sensor theo dõi độ mê
2. PP2600091178 - Xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang, cản từ
1. PP2600091025 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
2. PP2600091026 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A
3. PP2600091027 - Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B
4. PP2600091028 - Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
5. PP2600091033 - Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
6. PP2600091042 - Gel bôi trơn K.Y
7. PP2600091063 - Băng dính lụa
1. PP2600091079 - Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch)
2. PP2600091080 - Kim động mạch trẻ em 22G (Catheter động mạch, tĩnh mạch)
3. PP2600091081 - Catheter tĩnh mạch, động mạch rốn các cỡ
4. PP2600091082 - Catheter nuôi ăn tĩnh mạch người lớn
5. PP2600091083 - Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trẻ em
6. PP2600091085 - Catheter lọc máu 2 nòng loại ngắn