Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | ASIATECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | Consulting for setting up E-HSMT | Số 21, lô D7, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến - - Phường Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội |
| 2 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | E-HSMT . appraisal consulting | Số 3, Ngõ 208 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam - - Phường Yên Hòa - Thành phố Hà Nội |
| 3 | ASIATECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY | E-HSDT assessment consulting | Số 21, lô D7, ngõ 13 đường Khuất Duy Tiến - - Phường Thanh Xuân - Thành phố Hà Nội |
| 4 | CDH CONSULTANT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 3, Ngõ 208 Trần Cung, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam - - Phường Yên Hòa - Thành phố Hà Nội |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ dây dẫn tuần hoàn dùng cho trẻ em dưới 20 kg
|
55.600.000
|
55.600.000
|
0
|
365 day
|
|
2
|
Dầu khoáng
|
1.055.250
|
1.055.250
|
0
|
365 day
|
|
3
|
Hóa chất đi kèm thanh định danh
|
3.969.000
|
3.969.000
|
0
|
365 day
|
|
4
|
Môi trường thạch máu
|
50.400.000
|
50.400.000
|
0
|
365 day
|
|
5
|
Môi trường thạch màu chọn lọc vi khuẩn đường tiết niệu
|
8.600.000
|
8.600.000
|
0
|
365 day
|
|
6
|
Môi trường thạch nâu
|
4.830.000
|
4.830.000
|
0
|
365 day
|
|
7
|
Khoanh giấy định danh liên cầu A
|
2.310.000
|
2.310.000
|
0
|
365 day
|
|
8
|
Hóa chất dùng cho định danh chứa Tris-hydroxymethyl-aminomethane, Hydrochloric acid, Natri lauryl sulfate
|
3.559.500
|
3.559.500
|
0
|
365 day
|
|
9
|
Dung dịch phát hiện phản ứng enzyme oxy hóa cytochrom
|
15.025.500
|
15.025.500
|
0
|
365 day
|
|
10
|
Môi trường phân biệt các loài Enterobacteriacea dựa vào sử dụng Citrate
|
2.833.600
|
2.833.600
|
0
|
365 day
|
|
11
|
Khoanh kháng sinh Ertapenem 10µg
|
600.000
|
600.000
|
0
|
365 day
|
|
12
|
Khoanh kháng sinh Imipenem 10µg
|
1.028.000
|
1.028.000
|
0
|
365 day
|
|
13
|
Khoanh kháng sinh Meropenem 10µg
|
1.200.000
|
1.200.000
|
0
|
365 day
|
|
14
|
Thanh xác định MIC của Colistin
|
5.199.990
|
5.199.990
|
0
|
365 day
|
|
15
|
Môi trường canh thang nuôi cấy vi sinh vật khó mọc
|
1.600.000
|
1.600.000
|
0
|
365 day
|
|
16
|
Môi trường nuôi cấy nấm
|
3.700.000
|
3.700.000
|
0
|
365 day
|
|
17
|
Huyết thanh mẫu định nhóm máu hệ Rho(D) của người
|
11.700.000
|
11.700.000
|
0
|
365 day
|
|
18
|
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti A
|
19.564.000
|
19.564.000
|
0
|
365 day
|
|
19
|
Huyết thanh mẫu định nhóm máu ABO Anti B
|
19.199.000
|
19.199.000
|
0
|
365 day
|
|
20
|
Hóa chất xét nghiệm kháng nguyên A,B trên bề mặt hồng cầu
|
19.462.000
|
19.462.000
|
0
|
365 day
|
|
21
|
Hoá chất tẩy rửa dùng cho máy rửa dụng cụ y tế
|
279.000.000
|
279.000.000
|
0
|
365 day
|
|
22
|
Dung dịch làm sạch và khử nhiễm dụng cụ
|
108.275.000
|
108.275.000
|
0
|
365 day
|
|
23
|
Cloramin B viên nén 200g (đổ hệ thống xả thải)
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 day
|
|
24
|
Acid peracetic dạng bột dùng pha ngâm khử khuẩn mức độ cao
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
365 day
|
|
25
|
Dung dịch sát khuẩn da chứa ehanol và cholohexidine
|
78.000.000
|
78.000.000
|
0
|
365 day
|
|
26
|
Dung dịch phun sương khử khuẩn
|
114.927.120
|
114.927.120
|
0
|
365 day
|
|
27
|
Cồn 70°
|
105.757.000
|
105.757.000
|
0
|
365 day
|
|
28
|
Cồn 96°
|
264.600
|
264.600
|
0
|
365 day
|
|
29
|
Ô xy già 3%
|
498.000
|
498.000
|
0
|
365 day
|
|
30
|
Oxy già công nghiệp
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
365 day
|
|
31
|
Gel siêu âm
|
10.892.700
|
10.892.700
|
0
|
365 day
|
|
32
|
Nước tẩy Javen
|
94.615.500
|
94.615.500
|
0
|
365 day
|
|
33
|
Vôi Soda
|
24.500.000
|
24.500.000
|
0
|
365 day
|
|
34
|
Gel bôi trơn K.Y
|
4.960.000
|
4.960.000
|
0
|
365 day
|
|
35
|
Urease test
|
198.000
|
198.000
|
0
|
365 day
|
|
36
|
Parafin
|
39.300.000
|
39.300.000
|
0
|
365 day
|
|
37
|
Dầu soi kính
|
1.575.000
|
1.575.000
|
0
|
365 day
|
|
38
|
Dung dịch koh 30%
|
290.000
|
290.000
|
0
|
365 day
|
|
39
|
Dầu bôi trơn, đánh bóng dụng cụ y tế
|
17.600.000
|
17.600.000
|
0
|
365 day
|
|
40
|
Muối rửa
|
1.680.000
|
1.680.000
|
0
|
365 day
|
|
41
|
Acid acetic đậm đặc
|
260.000
|
260.000
|
0
|
365 day
|
|
42
|
Natri citrat 500gr
|
180.000
|
180.000
|
0
|
365 day
|
|
43
|
Thanh định danh liên cầu khuẩn
|
4.462.500
|
4.462.500
|
0
|
365 day
|
|
44
|
Thuốc thử xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT)
|
1.057.341.600
|
1.057.341.600
|
0
|
365 day
|
|
45
|
Dung dịch rửa vết thương thúc đẩy quá trình tạo tổ chức hạt, dạng xối
|
430.500.000
|
430.500.000
|
0
|
365 day
|
|
46
|
Dung dịch chăm sóc vết thương dạng xịt, hỗ trợ cung cấp oxy tại chỗ
|
27.230.000
|
27.230.000
|
0
|
365 day
|
|
47
|
Gel bôi vết thương có thành phần là acid hypochlorous (HOCl-)
|
800.000
|
800.000
|
0
|
365 day
|
|
48
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ y tế đa enzyme
|
122.500.000
|
122.500.000
|
0
|
365 day
|
|
49
|
Dung dịch tắm sát khuẩn
|
3.180.000
|
3.180.000
|
0
|
365 day
|
|
50
|
Hóa chất tẩy gỉ sét trên dụng cụ
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
365 day
|
|
51
|
Băng cá nhân 2cm x 6cm
|
165.600.000
|
165.600.000
|
0
|
365 day
|
|
52
|
Băng thun tự dính
|
24.192.000
|
24.192.000
|
0
|
365 day
|
|
53
|
Băng chun có keo, vô trùng 8cm x 4,5 m
|
509.862.300
|
509.862.300
|
0
|
365 day
|
|
54
|
Băng chun 3 móc
|
16.723.080
|
16.723.080
|
0
|
365 day
|
|
55
|
Băng dính lụa
|
454.233.000
|
454.233.000
|
0
|
365 day
|
|
56
|
Băng dính giấy
|
4.233.600
|
4.233.600
|
0
|
365 day
|
|
57
|
Băng keo có gạc vô trùng 100mm x 90mm
|
11.970.000
|
11.970.000
|
0
|
365 day
|
|
58
|
Băng keo có gạc vô trùng 150mm x 90mm
|
19.880.000
|
19.880.000
|
0
|
365 day
|
|
59
|
Băng keo có gạc vô trùng 250mm x 90mm
|
15.720.000
|
15.720.000
|
0
|
365 day
|
|
60
|
Băng keo cuộn co giãn 10cmx2,5m
|
49.345.800
|
49.345.800
|
0
|
365 day
|
|
61
|
Băng phim trong tích hợp Chlorhexidine gluconate
|
113.557.500
|
113.557.500
|
0
|
365 day
|
|
62
|
Màng mổ vô trùng kích thước 34 cm x 35cm
|
609.000.000
|
609.000.000
|
0
|
365 day
|
|
63
|
Túi bảo vệ vết thương các cỡ
|
148.000.000
|
148.000.000
|
0
|
365 day
|
|
64
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 4F
|
182.671.250
|
182.671.250
|
0
|
365 day
|
|
65
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường trẻ em, 5F
|
18.267.125
|
18.267.125
|
0
|
365 day
|
|
66
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường trẻ em, 5F
|
472.094.994
|
472.094.994
|
0
|
365 day
|
|
67
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 đường người lớn
|
55.965.000
|
55.965.000
|
0
|
365 day
|
|
68
|
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường người lớn
|
1.492.476.300
|
1.492.476.300
|
0
|
365 day
|
|
69
|
Kim chọc dò tủy sống các cỡ
|
5.528.250
|
5.528.250
|
0
|
365 day
|
|
70
|
Catheter Forgatty các cỡ
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
365 day
|
|
71
|
Kim động mạch người lớn 20G (Catheter động mạch, tĩnh mạch)
|
436.590.000
|
436.590.000
|
0
|
365 day
|
|
72
|
Kim động mạch trẻ em 22G (Catheter động mạch, tĩnh mạch)
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
365 day
|
|
73
|
Catheter tĩnh mạch, động mạch rốn các cỡ
|
4.250.000
|
4.250.000
|
0
|
365 day
|
|
74
|
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch người lớn
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
75
|
Catheter nuôi ăn tĩnh mạch trẻ em
|
320.000.000
|
320.000.000
|
0
|
365 day
|
|
76
|
Catheter chạy thận nhân tạo 2 nòng
|
102.900.000
|
102.900.000
|
0
|
365 day
|
|
77
|
Catheter lọc máu 2 nòng loại ngắn
|
6.680.000
|
6.680.000
|
0
|
365 day
|
|
78
|
Giấy in ảnh siêu âm
|
86.295.000
|
86.295.000
|
0
|
365 day
|
|
79
|
Giấy điện tim 6 cần
|
68.013.000
|
68.013.000
|
0
|
365 day
|
|
80
|
Giấy điện tim 12 cần
|
130.305.000
|
130.305.000
|
0
|
365 day
|
|
81
|
Giấy in cho monitor điện tim
|
9.922.500
|
9.922.500
|
0
|
365 day
|
|
82
|
Giấy in nhiệt 11cm
|
1.176.000
|
1.176.000
|
0
|
365 day
|
|
83
|
Giấy in nhiệt 5cm
|
1.150.000
|
1.150.000
|
0
|
365 day
|
|
84
|
Giấy in mã vạch 50x30
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
85
|
Giấy in nhiệt dùng cho máy Plasma
|
8.370.000
|
8.370.000
|
0
|
365 day
|
|
86
|
Ống tuýp 12x75mm pha huyền dịch vi khuẩn
|
16.938.000
|
16.938.000
|
0
|
365 day
|
|
87
|
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật mạch vành
|
107.625.000
|
107.625.000
|
0
|
365 day
|
|
88
|
Hộp đựng dụng cụ phẫu thuật chuyên dùng
|
93.250.000
|
93.250.000
|
0
|
365 day
|
|
89
|
Baloon ôxy
|
759.000
|
759.000
|
0
|
365 day
|
|
90
|
Van tạo pup dùng cho bóng Ambu
|
11.088.000
|
11.088.000
|
0
|
365 day
|
|
91
|
Điện cực đánh sốc ngoài cơ thể, dùng một lần
|
459.000.000
|
459.000.000
|
0
|
365 day
|
|
92
|
Trocar lồng ngực dùng một lần các cỡ
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
365 day
|
|
93
|
Sản phẩm hỗ trợ giảm đau 1
|
118.400.000
|
118.400.000
|
0
|
365 day
|
|
94
|
Sản phẩm hỗ trợ giảm đau 2
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
365 day
|
|
95
|
Chỉ không tiêu đơn sợi số 3/0, kim 24mm
|
26.244.000
|
26.244.000
|
0
|
365 day
|
|
96
|
Chỉ thay van tim sợi bện số 2/0, kim 18mm
|
413.217.000
|
413.217.000
|
0
|
365 day
|
|
97
|
Chỉ không tiêu đơn sợi số 7/0, kim 6.4mm
|
85.036.176
|
85.036.176
|
0
|
365 day
|
|
98
|
Bộ combo dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu loại Mini kèm dụng cụ nạp chốt titan
|
1.039.500.000
|
1.039.500.000
|
0
|
365 day
|
|
99
|
Thiết bị hỗ trợ kẹp một phần động mạch chủ và các trợ cụ đi kèm
|
181.440.000
|
181.440.000
|
0
|
365 day
|
|
100
|
Dụng cụ nạp chốt titan vào dụng cụ thắt và cắt chỉ khâu
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
365 day
|
|
101
|
Miếng vá mạch máu nhân tạo
|
90.750.000
|
90.750.000
|
0
|
365 day
|
|
102
|
Túi ép tiệt trùng 10cmx200m
|
12.800.000
|
12.800.000
|
0
|
365 day
|
|
103
|
Túi ép tiệt trùng 15cmx200m
|
36.330.000
|
36.330.000
|
0
|
365 day
|
|
104
|
Túi ép tiệt trùng 20cmx200m
|
51.125.000
|
51.125.000
|
0
|
365 day
|
|
105
|
Túi ép tiệt trùng 30cmx200m
|
15.100.000
|
15.100.000
|
0
|
365 day
|
|
106
|
Túi ép tiệt trùng 5cmx200m
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
365 day
|
|
107
|
Túi ép tiệt trùng 7,5cmx200m
|
19.500.000
|
19.500.000
|
0
|
365 day
|
|
108
|
Túi ép tiệt trùng 35cmx200m
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
365 day
|
|
109
|
Túi ép tiệt trùng 40cmx200m
|
23.000.000
|
23.000.000
|
0
|
365 day
|
|
110
|
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch với chiều dài 11cm
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
365 day
|
|
111
|
Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp mạch với chiều dài từ 80cm đến 100cm
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
365 day
|
|
112
|
Đầu đôm bơm bóng đối xung
|
6.810.000
|
6.810.000
|
0
|
365 day
|
|
113
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng
|
1.450.000.000
|
1.450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
114
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ ngực chất liệu nitinol
|
1.960.000.000
|
1.960.000.000
|
0
|
365 day
|
|
115
|
Hệ thống khung giá đỡ động mạch kèm đoạn mạch nhân tạo
|
1.120.000.000
|
1.120.000.000
|
0
|
365 day
|
|
116
|
Bóng nong mạch vành áp lực siêu cao
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
365 day
|
|
117
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc paclitaxel, có thể bung thuốc ≥ 2 lần
|
1.860.000.000
|
1.860.000.000
|
0
|
365 day
|
|
118
|
Bóng nong mạch ngoại vi, mạch cảnh
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
365 day
|
|
119
|
Bóng nong động mạch ngoại biên, tương thích dây dẫn 0.018", 0.035"
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
365 day
|
|
120
|
Bóng nong mạch máu và hỗ trợ đặt stent
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
365 day
|
|
121
|
Dụng cụ mở đường vào mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa
|
1.022.700.000
|
1.022.700.000
|
0
|
365 day
|
|
122
|
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi kèm dây dẫn làm bằng nhựa
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
365 day
|
|
123
|
Dụng cụ mở đường vào mạch đùi
|
129.000.000
|
129.000.000
|
0
|
365 day
|
|
124
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch tích hợp cận hồng ngoại
|
3.051.000.000
|
3.051.000.000
|
0
|
365 day
|
|
125
|
Kẹp sinh thiết cơ tim
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
126
|
Catheter chụp động mạch vành cấu trúc 3 lớp
|
564.000.000
|
564.000.000
|
0
|
365 day
|
|
127
|
Catheter chụp động mạch vành
|
1.300.000.000
|
1.300.000.000
|
0
|
365 day
|
|
128
|
Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi
|
283.500.000
|
283.500.000
|
0
|
365 day
|
|
129
|
Catheter chụp mạch não, mạch ngoại vi loại lòng rộng
|
236.250.000
|
236.250.000
|
0
|
365 day
|
|
130
|
Ống thông nối dài
|
3.100.000.000
|
3.100.000.000
|
0
|
365 day
|
|
131
|
Catheter trợ giúp can thiệp tim mạch
|
460.000.000
|
460.000.000
|
0
|
365 day
|
|
132
|
Dây dẫn đường cho catheter phủ ái nước
|
1.150.000.000
|
1.150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
133
|
Dây dẫn đường cho catheter
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
365 day
|
|
134
|
Ống thông tiêu sợi huyết
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
365 day
|
|
135
|
Bộ hút huyết khối động mạch vành có diện tích lòng hút lớn
|
595.000.000
|
595.000.000
|
0
|
365 day
|
|
136
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu thần kinh
|
3.675.000.000
|
3.675.000.000
|
0
|
365 day
|
|
137
|
Ống thông hỗ trợ hút huyết khối mạch não
|
545.000.000
|
545.000.000
|
0
|
365 day
|
|
138
|
Dây dẫn có thể xuyên qua huyết khối
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
365 day
|
|
139
|
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch vành, động mạch cảnh
|
936.000.000
|
936.000.000
|
0
|
365 day
|
|
140
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da
|
2.115.000.000
|
2.115.000.000
|
0
|
365 day
|
|
141
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường có vai bóng thuôn nhọn
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
365 day
|
|
142
|
Bóng nong động mạch ngoại biên có phủ thuốc
|
1.881.000.000
|
1.881.000.000
|
0
|
365 day
|
|
143
|
Bóng nong động mạch ngoại vi áp lực cao
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
365 day
|
|
144
|
Ống thông can thiệp ngoại vi
|
1.280.000.000
|
1.280.000.000
|
0
|
365 day
|
|
145
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên tương thích dây dẫn 0.014", 0.018"
|
449.400.000
|
449.400.000
|
0
|
365 day
|
|
146
|
Bóng nong mạch chi áp lực cao
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
365 day
|
|
147
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên, ngoại vi áp lực cao
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
365 day
|
|
148
|
Keo histoacryl
|
5.500.000
|
5.500.000
|
0
|
365 day
|
|
149
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
470.000.000
|
470.000.000
|
0
|
365 day
|
|
150
|
Sensor theo dõi độ mê
|
41.200.000
|
41.200.000
|
0
|
365 day
|
|
151
|
Catheter gây tê ngoài màng cứng
|
260.022.000
|
260.022.000
|
0
|
365 day
|
|
152
|
Bộ ống thông thả dụng cụ bít lỗ tiểu nhĩ
|
27.000.000
|
27.000.000
|
0
|
365 day
|
|
153
|
Ống dẫn catheter uốn cong hai hướng
|
418.950.000
|
418.950.000
|
0
|
365 day
|
|
154
|
Catheter lập bản đồ tim 3D loại 48 điện cực
|
897.272.250
|
897.272.250
|
0
|
365 day
|
|
155
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D có lỗ làm mát với 6 cặp nhiệt điện
|
931.964.250
|
931.964.250
|
0
|
365 day
|
|
156
|
Cáp nối catheter lập bản đồ điện sinh lý tim loại 48 điện cực
|
527.395.000
|
527.395.000
|
0
|
365 day
|
|
157
|
Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim 3D với 56 lỗ làm mát, có 6 cặp nhiệt điện
|
361.841.700
|
361.841.700
|
0
|
365 day
|
|
158
|
Dụng cụ lấy dị vật mạch não
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
365 day
|
|
159
|
Dụng cụ lấy dị vật mạch ngoại vi
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
365 day
|
|
160
|
Cáp nối catheter lập bản đồ dạng vòng với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
365 day
|
|
161
|
Cáp nối catheter lập bản đồ mật độ điểm cao với hệ thống lập bản đồ tim 3 chiều
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
365 day
|
|
162
|
Dụng cụ bắt dị vật 3 vòng
|
76.500.000
|
76.500.000
|
0
|
365 day
|
|
163
|
Dù đóng còn ống động mạch
|
668.800.000
|
668.800.000
|
0
|
365 day
|
|
164
|
Bộ máy tạo nhịp tái đồng bộ tim 3 buồng có phá rung, có thiết kế giảm áp lực lên ngực bệnh nhân
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
365 day
|
|
165
|
Bộ dụng cụ mở đường vào mạch máu
|
1.545.000.000
|
1.545.000.000
|
0
|
365 day
|
|
166
|
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 4 điện cực
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
365 day
|
|
167
|
Cáp nối cho catheter chẩn đoán loại 10 điện cực
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
365 day
|
|
168
|
Cáp nối cho catheter chẩn đoán 10 hoặc 20 điện cực lái hướng
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
365 day
|
|
169
|
Cáp nối dài cho các loại catheter đốt loạn nhịp cong
|
342.500.000
|
342.500.000
|
0
|
365 day
|
|
170
|
Xi lanh cho máy bơm tiêm thuốc cản quang, cản từ
|
119.952.000
|
119.952.000
|
0
|
365 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Ha Noi Heart Hospital:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Ha Noi Heart Hospital:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.