Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600195659 | Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 150 | 147.600.000 | 180 | 2.320.000.000 | 2.320.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 116.350.000 | 180 | 2.180.000.000 | 2.180.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 222.000.000 | 180 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 150 | 145.350.000 | 180 | 1.940.000.000 | 1.940.000.000 | 0 | |||
| vn0313970662 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANN | 150 | 49.600.000 | 180 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 150 | 263.150.000 | 180 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600195660 | Phần II: Bộ khớp háng toàn phần lưỡng động | vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 222.000.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 150 | 145.350.000 | 180 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 | |||
| vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 150 | 24.000.000 | 180 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600195661 | Phần III: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có bờ chống trật | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 150 | 147.600.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 163.550.000 | 180 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 218.150.000 | 180 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 154.790.000 | 180 | 2.286.600.000 | 2.286.600.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 150 | 263.150.000 | 180 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600195662 | Phần IV: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on poly kết hợp Vitamin E có bờ chống trật | vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 150 | 145.350.000 | 180 | 967.500.000 | 967.500.000 | 0 |
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 163.550.000 | 180 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 218.150.000 | 180 | 937.500.000 | 937.500.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 154.790.000 | 180 | 1.064.025.000 | 1.064.025.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 150 | 263.150.000 | 180 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600195663 | Phần V:Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lớp đệm nhựa liên kết chéo có bờ chống trật. | vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 163.550.000 | 180 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 218.150.000 | 180 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 154.790.000 | 180 | 2.286.600.000 | 2.286.600.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 150 | 263.150.000 | 180 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600195664 | Phần VI:Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on Poly (COP) | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 81.240.000 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 222.000.000 | 180 | 2.190.000.000 | 2.190.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 150 | 263.150.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600195665 | Phần VII: Bộ khớp háng bán phần loại chuôi dài | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 150 | 41.600.000 | 180 | 2.080.000.000 | 2.080.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600195666 | Phần VIII: Bộ khớp háng bán phần | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 150 | 116.350.000 | 180 | 2.125.000.000 | 2.125.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 131.240.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0314868277 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ D.T.D | 150 | 163.550.000 | 180 | 2.150.000.000 | 2.150.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600195667 | Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 150 | 147.600.000 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 131.240.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 222.000.000 | 180 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 150 | 145.350.000 | 180 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0311829625 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ THÀNH ÂN | 150 | 218.150.000 | 180 | 2.125.000.000 | 2.125.000.000 | 0 | |||
| vn0312067352 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ N.T.K | 150 | 263.150.000 | 180 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600195668 | Phần X: Bộ khớp háng bán phần - Loại không xi măng | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 150 | 131.240.000 | 180 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 150 | 81.240.000 | 180 | 1.812.000.000 | 1.812.000.000 | 0 | |||
| vn0316155962 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y TẾ LINK | 150 | 222.000.000 | 180 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0107610311 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT - SING MEDICAL | 150 | 154.790.000 | 180 | 1.542.400.000 | 1.542.400.000 | 0 |
1. PP2600195659 - Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn
2. PP2600195661 - Phần III: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có bờ chống trật
3. PP2600195667 - Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần
1. PP2600195659 - Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn
2. PP2600195666 - Phần VIII: Bộ khớp háng bán phần
1. PP2600195665 - Phần VII: Bộ khớp háng bán phần loại chuôi dài
1. PP2600195666 - Phần VIII: Bộ khớp háng bán phần
2. PP2600195667 - Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần
3. PP2600195668 - Phần X: Bộ khớp háng bán phần - Loại không xi măng
1. PP2600195664 - Phần VI:Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on Poly (COP)
2. PP2600195668 - Phần X: Bộ khớp háng bán phần - Loại không xi măng
1. PP2600195659 - Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn
2. PP2600195660 - Phần II: Bộ khớp háng toàn phần lưỡng động
3. PP2600195664 - Phần VI:Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on Poly (COP)
4. PP2600195667 - Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần
5. PP2600195668 - Phần X: Bộ khớp háng bán phần - Loại không xi măng
1. PP2600195659 - Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn
2. PP2600195660 - Phần II: Bộ khớp háng toàn phần lưỡng động
3. PP2600195662 - Phần IV: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on poly kết hợp Vitamin E có bờ chống trật
4. PP2600195667 - Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần
1. PP2600195661 - Phần III: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có bờ chống trật
2. PP2600195662 - Phần IV: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on poly kết hợp Vitamin E có bờ chống trật
3. PP2600195663 - Phần V:Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lớp đệm nhựa liên kết chéo có bờ chống trật.
4. PP2600195666 - Phần VIII: Bộ khớp háng bán phần
1. PP2600195659 - Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn
1. PP2600195661 - Phần III: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có bờ chống trật
2. PP2600195662 - Phần IV: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on poly kết hợp Vitamin E có bờ chống trật
3. PP2600195663 - Phần V:Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lớp đệm nhựa liên kết chéo có bờ chống trật.
4. PP2600195667 - Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần
1. PP2600195661 - Phần III: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có bờ chống trật
2. PP2600195662 - Phần IV: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on poly kết hợp Vitamin E có bờ chống trật
3. PP2600195663 - Phần V:Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lớp đệm nhựa liên kết chéo có bờ chống trật.
4. PP2600195668 - Phần X: Bộ khớp háng bán phần - Loại không xi măng
1. PP2600195660 - Phần II: Bộ khớp háng toàn phần lưỡng động
1. PP2600195659 - Phần I : Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, không có bờ chống trật, chỏm kích thước lớn
2. PP2600195661 - Phần III: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, có bờ chống trật
3. PP2600195662 - Phần IV: Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, Ceramic on poly kết hợp Vitamin E có bờ chống trật
4. PP2600195663 - Phần V:Bộ khớp háng toàn phần không xi măng, lớp đệm nhựa liên kết chéo có bờ chống trật.
5. PP2600195664 - Phần VI:Khớp háng toàn phần nhân tạo chuyển động đôi không xi măng, Ceramic on Poly (COP)
6. PP2600195667 - Phần IX:Bộ khớp háng bán phần lưỡng cực, không dùng xi măng, chuôi phủ Hydroxyapatite toàn phần