Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500534801 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 108.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500534802 | Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 3.184.000 | 150 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500534804 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.658.000 | 150 | 532.920.000 | 532.920.000 | 0 |
| 4 | PP2500534806 | Diosmectite | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.179.000 | 150 | 48.984.000 | 48.984.000 | 0 |
| 5 | PP2500534807 | Diphenhydramin hydroclorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.292.000 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 6 | PP2500534808 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 117.600.000 | 150 | 5.880.000.000 | 5.880.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500534809 | Dung dịch lọc máu liên tục | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 48.837.000 | 150 | 2.441.880.000 | 2.441.880.000 | 0 |
| 8 | PP2500534811 | Febuxostat | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 651.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 9 | PP2500534812 | Febuxostat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 277.000 | 150 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 10 | PP2500534813 | Fluconazol | vn0107785671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EMA | 120 | 2.490.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500534814 | Globulin kháng độc tố uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 120 | 766.000 | 150 | 38.337.200 | 38.337.200 | 0 |
| vn0200140269 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | 120 | 4.766.000 | 150 | 38.337.200 | 38.337.200 | 0 | |||
| 12 | PP2500534816 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 3.179.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500534818 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 34.170.000 | 150 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500534819 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 34.170.000 | 150 | 1.615.000.000 | 1.615.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500534820 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.774.000 | 150 | 335.600.000 | 335.600.000 | 0 |
| 16 | PP2500534822 | Natri bicarbonat | vn0200140269 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HẢI PHÒNG | 120 | 4.766.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500534823 | Prednisolon (acetat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.774.000 | 150 | 2.728.000 | 2.728.000 | 0 |
| 18 | PP2500534824 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.774.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 19 | PP2500534826 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 5.683.000 | 150 | 284.160.000 | 284.160.000 | 0 |
| 20 | PP2500534827 | Yếu tố VIII | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 86.401.000 | 150 | 4.252.500.000 | 4.252.500.000 | 0 |
1. PP2500534826 - Thalidomid
1. PP2500534809 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500534811 - Febuxostat
1. PP2500534818 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
2. PP2500534819 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500534806 - Diosmectite
2. PP2500534816 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
1. PP2500534814 - Globulin kháng độc tố uốn ván
1. PP2500534827 - Yếu tố VIII
1. PP2500534812 - Febuxostat
1. PP2500534807 - Diphenhydramin hydroclorid
1. PP2500534814 - Globulin kháng độc tố uốn ván
2. PP2500534822 - Natri bicarbonat
1. PP2500534804 - Cyclophosphamid
1. PP2500534802 - Anti-human T-lymphocyte immunoglobulin from rabbit
1. PP2500534801 - Amphotericin B
1. PP2500534813 - Fluconazol
1. PP2500534808 - Dung dịch lọc máu liên tục
1. PP2500534820 - Kali clorid
2. PP2500534823 - Prednisolon (acetat)
3. PP2500534824 - Sorbitol