Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600246561 | Dung dịch rửa Acid cho thiết bị | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600246562 | Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 20.820.000 | 20.820.000 | 0 |
| 3 | PP2600246563 | Hóa chất xét nghiệm Albumin | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 990.000 | 990.000 | 0 |
| 4 | PP2600246564 | Dung dịch rửa Alkaline cho thiết bị | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600246565 | Hoá chất xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 6 | PP2600246566 | Hóa chất xét nghiệm Amylase | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 4.670.000 | 4.670.000 | 0 |
| 7 | PP2600246567 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 8 | PP2600246568 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 9 | PP2600246569 | Hóa chất xét nghiệm Calcium | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 10 | PP2600246570 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 2 | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600246571 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600246572 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 16.450.000 | 16.450.000 | 0 |
| 13 | PP2600246573 | Hóa chất đo hoạt độ Creatine Kinase (CK) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600246574 | Hóa chất đo hoạt độ CK-MB (Isoenzym CK-MB Creatinin kinase) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600246575 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 16 | PP2600246576 | Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 17 | PP2600246577 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creactive Protein (CRP) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 18 | PP2600246578 | Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức cao | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 19 | PP2600246579 | Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức thấp | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 20 | PP2600246580 | Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa thường quy | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 21 | PP2600246581 | Chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa mức bình thường | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 22 | PP2600246582 | Hóa chất xét nghiệm GGT | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 23 | PP2600246583 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 24 | PP2600246584 | Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 25 | PP2600246585 | Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600246586 | Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 27 | PP2600246587 | Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 28 | PP2600246588 | Hóa chất xét nghiệm Sắt | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 29 | PP2600246589 | Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600246590 | Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 31 | PP2600246591 | Chất chuẩn xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 32 | PP2600246592 | Chất kiểm tra xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 33 | PP2600246593 | Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 34 | PP2600246594 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 35 | PP2600246595 | Hóa chất xét nghiệm Urea | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| 36 | PP2600246596 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 37 | PP2600246597 | Hóa chất xét nghiệm Glucose | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 57.607.200 | 57.607.200 | 0 |
| 38 | PP2600246598 | Hóa chất xét nghiệm Urea | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 86.032.800 | 86.032.800 | 0 |
| 39 | PP2600246599 | Hóa chất xét nghiệm Creatinine | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 34.528.242 | 34.528.242 | 0 |
| 40 | PP2600246600 | Hóa chất xét nghiệm Uric Acid | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 88.357.500 | 88.357.500 | 0 |
| 41 | PP2600246601 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 5.680.080 | 5.680.080 | 0 |
| 42 | PP2600246602 | Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 9.495.360 | 9.495.360 | 0 |
| 43 | PP2600246603 | Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 45.239.040 | 45.239.040 | 0 |
| 44 | PP2600246604 | Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 45.355.464 | 45.355.464 | 0 |
| 45 | PP2600246605 | Hóa chất xét nghiệm GGT | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 64.209.600 | 64.209.600 | 0 |
| 46 | PP2600246606 | Hóa chất xét nghiệm Albumin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 5.948.712 | 5.948.712 | 0 |
| 47 | PP2600246607 | Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 6.917.400 | 6.917.400 | 0 |
| 48 | PP2600246608 | Hóa chất xét nghiệm Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 43.772.400 | 43.772.400 | 0 |
| 49 | PP2600246609 | Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 50 | PP2600246610 | Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 152.500.320 | 152.500.320 | 0 |
| 51 | PP2600246611 | Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 170.916.480 | 170.916.480 | 0 |
| 52 | PP2600246612 | Hóa chất xét nghiệm Calcium | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 46.576.320 | 46.576.320 | 0 |
| 53 | PP2600246613 | Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 162.288.000 | 162.288.000 | 0 |
| 54 | PP2600246614 | Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 57.335.040 | 57.335.040 | 0 |
| 55 | PP2600246615 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 22.549.800 | 22.549.800 | 0 |
| 56 | PP2600246616 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 31.452.960 | 31.452.960 | 0 |
| 57 | PP2600246617 | Hóa chất xét nghiệm Sắt | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 137.894.400 | 137.894.400 | 0 |
| 58 | PP2600246618 | Hóa chất xét nghiệm Amylase | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 67.702.320 | 67.702.320 | 0 |
| 59 | PP2600246619 | Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 166.744.200 | 166.744.200 | 0 |
| 60 | PP2600246620 | Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 26.129.250 | 26.129.250 | 0 |
| 61 | PP2600246621 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 62 | PP2600246622 | Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 28.491.750 | 28.491.750 | 0 |
| 63 | PP2600246623 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 80.902.080 | 80.902.080 | 0 |
| 64 | PP2600246624 | Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm procalcitonin | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 84.782.880 | 84.782.880 | 0 |
| 65 | PP2600246625 | Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 51.398.550 | 51.398.550 | 0 |
| 66 | PP2600246626 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 61.065.900 | 61.065.900 | 0 |
| 67 | PP2600246627 | Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 7.068.600 | 7.068.600 | 0 |
| 68 | PP2600246628 | Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 84.411.600 | 84.411.600 | 0 |
| 69 | PP2600246629 | Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 41.655.600 | 41.655.600 | 0 |
| 70 | PP2600246630 | Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 41.655.600 | 41.655.600 | 0 |
| 71 | PP2600246631 | Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 41.655.600 | 41.655.600 | 0 |
| 72 | PP2600246632 | Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 122.576.328 | 122.576.328 | 0 |
| 73 | PP2600246633 | Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 278.686.800 | 278.686.800 | 0 |
| 74 | PP2600246634 | Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 4.196.850 | 4.196.850 | 0 |
| 75 | PP2600246635 | Vật liệu kiểm soát mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 3.145.800 | 3.145.800 | 0 |
| 76 | PP2600246636 | Vật liệu kiểm soát mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 3.145.800 | 3.145.800 | 0 |
| 77 | PP2600246637 | Hoá chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tuỷ | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 52.247.328 | 52.247.328 | 0 |
| 78 | PP2600246638 | Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF | vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 41.175.078 | 180 | 94.166.100 | 94.166.100 | 0 |
| 79 | PP2600246639 | Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 15.240.000 | 15.240.000 | 0 |
| 80 | PP2600246640 | Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 7.620.000 | 7.620.000 | 0 |
| 81 | PP2600246641 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 97.560.000 | 97.560.000 | 0 |
| 82 | PP2600246642 | Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 83 | PP2600246643 | Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 84 | PP2600246644 | Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 85 | PP2600246645 | Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 86 | PP2600246646 | Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600246647 | Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 88 | PP2600246648 | Thuốc thử pha loãng máu toàn phần | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600246649 | Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600246650 | Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 185.220.000 | 185.220.000 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 490.800.000 | 490.800.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 | |||
| 91 | PP2600246651 | Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 122.430.000 | 122.430.000 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 248.600.000 | 248.600.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600246652 | Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 62.496.000 | 62.496.000 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 95.760.000 | 95.760.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600246653 | Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1 | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 30.718.800 | 30.718.800 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600246654 | Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2 | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 30.718.800 | 30.718.800 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600246655 | Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3 | vn0110407285 | Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt | 150 | 18.229.575 | 180 | 30.718.800 | 30.718.800 | 0 |
| vn0103100616 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG | 150 | 18.229.575 | 180 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600246656 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 45.120.000 | 45.120.000 | 0 |
| 97 | PP2600246657 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 74.580.000 | 74.580.000 | 0 |
| 98 | PP2600246658 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 33.098.000 | 33.098.000 | 0 |
| 99 | PP2600246659 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 51.100.000 | 51.100.000 | 0 |
| 100 | PP2600246660 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 |
| 101 | PP2600246661 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 19.080.000 | 19.080.000 | 0 |
| 102 | PP2600246662 | Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 62.280.000 | 62.280.000 | 0 |
| 103 | PP2600246663 | Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo Thrombin Time | vn0108538481 | Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt | 150 | 11.459.250 | 180 | 18.392.000 | 18.392.000 | 0 |
| 104 | PP2600246664 | Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| 105 | PP2600246665 | Hóa chất xét nghiệm điện giải | vn0109980942 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN | 150 | 4.399.500 | 180 | 289.222.500 | 289.222.500 | 0 |
| vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 287.000.000 | 287.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2600246666 | Hóa chất rửa máy xét nghiệm điện giải | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 107 | PP2600246667 | Dung dịch bổ sung điện cực | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 6.525.000 | 6.525.000 | 0 |
| 108 | PP2600246668 | Detector standardization cup | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600246669 | Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600246670 | Hóa chất pha loãng | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 111 | PP2600246671 | Substrate Set II | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 112 | PP2600246672 | Hóa chất kiểm tra mức I | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 113 | PP2600246673 | Hóa chất kiểm tra mức II | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 114 | PP2600246674 | Hóa chất kiểm tra mức III | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 115 | PP2600246675 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation) | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 |
| 116 | PP2600246676 | Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 117 | PP2600246677 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 118 | PP2600246678 | Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 119 | PP2600246679 | Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic) | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 120 | PP2600246680 | Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 121 | PP2600246681 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 122 | PP2600246682 | Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 4.139.000 | 4.139.000 | 0 |
| 123 | PP2600246683 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 41.790.000 | 41.790.000 | 0 |
| 124 | PP2600246684 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G) | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 125 | PP2600246685 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 126 | PP2600246686 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 127 | PP2600246687 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 128 | PP2600246688 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 129 | PP2600246689 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125 | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 5.784.000 | 5.784.000 | 0 |
| 130 | PP2600246690 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 5.784.000 | 5.784.000 | 0 |
| 131 | PP2600246691 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TESTOSTERON | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 132 | PP2600246692 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CORT | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 133 | PP2600246693 | Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 14.925.000 | 14.925.000 | 0 |
| 134 | PP2600246694 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 4.054.000 | 4.054.000 | 0 |
| 135 | PP2600246695 | Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm HBsAg | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 7.088.000 | 7.088.000 | 0 |
| 136 | PP2600246696 | Chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 137 | PP2600246697 | Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 206.310.000 | 206.310.000 | 0 |
| 138 | PP2600246698 | Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-dimer | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 10.242.000 | 10.242.000 | 0 |
| 139 | PP2600246699 | Chất kiểm tra cho xét nghiệm D-dimer | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 9.381.000 | 9.381.000 | 0 |
| 140 | PP2600246700 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-HCG | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 61.488.000 | 61.488.000 | 0 |
| 141 | PP2600246701 | Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 142 | PP2600246702 | Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII | vn0107367226 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA | 150 | 25.376.842 | 180 | 8.284.512 | 8.284.512 | 0 |
| 143 | PP2600246703 | Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 1.216.000 | 1.216.000 | 0 |
| vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 144 | PP2600246704 | Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 |
| vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2600246705 | HBeAg test | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| 146 | PP2600246706 | HBsAg test | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 147 | PP2600246707 | HCV test | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| 148 | PP2600246708 | HIV test | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 149 | PP2600246709 | Kit HbA1C | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0104742253 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY | 150 | 22.617.075 | 180 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600246710 | Que thử nước tiểu 10 thông số 10SG | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 266.490.000 | 266.490.000 | 0 |
| 151 | PP2600246711 | Khay thử Xn định tính kháng nguyên Sars-coV-2 | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 152 | PP2600246712 | Test cúm A,B | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 153 | PP2600246713 | Test ma túy tổng hợp | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 154 | PP2600246714 | Test thử Dengue IgG/IgM | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 155 | PP2600246715 | Test thử Dengue NS1 Ag | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 156 | PP2600246716 | Test thử HP dạ dày | vn0108539527 | CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM | 150 | 11.529.300 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 157 | PP2600246720 | Cồn 70 độ | vn0100108945 | Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam | 150 | 11.907.000 | 180 | 261.600.000 | 261.600.000 | 0 |
| vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 262.800.000 | 262.800.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600246721 | Cồn 96 độ | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 3.820.000 | 3.820.000 | 0 |
| 159 | PP2600246722 | Nước cất 2 lần | vn0108521061 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA | 150 | 18.604.875 | 180 | 20.040.000 | 20.040.000 | 0 |
1. PP2600246648 - Thuốc thử pha loãng máu toàn phần
2. PP2600246649 - Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy
3. PP2600246650 - Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu
4. PP2600246651 - Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
5. PP2600246652 - Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố
6. PP2600246653 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1
7. PP2600246654 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2
8. PP2600246655 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3
1. PP2600246703 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh
2. PP2600246704 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO
3. PP2600246705 - HBeAg test
4. PP2600246706 - HBsAg test
5. PP2600246707 - HCV test
6. PP2600246708 - HIV test
7. PP2600246709 - Kit HbA1C
8. PP2600246710 - Que thử nước tiểu 10 thông số 10SG
9. PP2600246711 - Khay thử Xn định tính kháng nguyên Sars-coV-2
10. PP2600246712 - Test cúm A,B
11. PP2600246713 - Test ma túy tổng hợp
12. PP2600246714 - Test thử Dengue IgG/IgM
13. PP2600246715 - Test thử Dengue NS1 Ag
14. PP2600246716 - Test thử HP dạ dày
1. PP2600246648 - Thuốc thử pha loãng máu toàn phần
2. PP2600246649 - Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy
3. PP2600246650 - Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu
4. PP2600246651 - Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
5. PP2600246652 - Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố
6. PP2600246653 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1
7. PP2600246654 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2
8. PP2600246655 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3
1. PP2600246648 - Thuốc thử pha loãng máu toàn phần
2. PP2600246649 - Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy
3. PP2600246650 - Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu
4. PP2600246651 - Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
5. PP2600246652 - Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố
6. PP2600246653 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1
7. PP2600246654 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2
8. PP2600246655 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3
9. PP2600246709 - Kit HbA1C
1. PP2600246639 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
2. PP2600246640 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học
3. PP2600246641 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
4. PP2600246642 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
5. PP2600246643 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
6. PP2600246644 - Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
7. PP2600246645 - Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
8. PP2600246646 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
9. PP2600246647 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
10. PP2600246656 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT
11. PP2600246657 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống
12. PP2600246658 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen
13. PP2600246659 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT
14. PP2600246660 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1
15. PP2600246661 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2
16. PP2600246662 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
17. PP2600246663 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo Thrombin Time
1. PP2600246720 - Cồn 70 độ
1. PP2600246665 - Hóa chất xét nghiệm điện giải
1. PP2600246668 - Detector standardization cup
2. PP2600246669 - Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch
3. PP2600246670 - Hóa chất pha loãng
4. PP2600246671 - Substrate Set II
5. PP2600246672 - Hóa chất kiểm tra mức I
6. PP2600246673 - Hóa chất kiểm tra mức II
7. PP2600246674 - Hóa chất kiểm tra mức III
8. PP2600246675 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation)
9. PP2600246676 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3
10. PP2600246677 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
11. PP2600246678 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
12. PP2600246679 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic)
13. PP2600246680 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
14. PP2600246681 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II
15. PP2600246682 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone
16. PP2600246683 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
17. PP2600246684 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G)
18. PP2600246685 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3
19. PP2600246686 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
20. PP2600246687 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
21. PP2600246688 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
22. PP2600246689 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125
23. PP2600246690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII
24. PP2600246691 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TESTOSTERON
25. PP2600246692 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CORT
26. PP2600246693 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt
27. PP2600246694 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
28. PP2600246695 - Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm HBsAg
29. PP2600246696 - Chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag
30. PP2600246697 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER
31. PP2600246698 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-dimer
32. PP2600246699 - Chất kiểm tra cho xét nghiệm D-dimer
33. PP2600246700 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-HCG
34. PP2600246701 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII
35. PP2600246702 - Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII
1. PP2600246597 - Hóa chất xét nghiệm Glucose
2. PP2600246598 - Hóa chất xét nghiệm Urea
3. PP2600246599 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine
4. PP2600246600 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
5. PP2600246601 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
6. PP2600246602 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
7. PP2600246603 - Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT
8. PP2600246604 - Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT
9. PP2600246605 - Hóa chất xét nghiệm GGT
10. PP2600246606 - Hóa chất xét nghiệm Albumin
11. PP2600246607 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
12. PP2600246608 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
13. PP2600246609 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
14. PP2600246610 - Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct
15. PP2600246611 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
16. PP2600246612 - Hóa chất xét nghiệm Calcium
17. PP2600246613 - Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
18. PP2600246614 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
19. PP2600246615 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK
20. PP2600246616 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
21. PP2600246617 - Hóa chất xét nghiệm Sắt
22. PP2600246618 - Hóa chất xét nghiệm Amylase
23. PP2600246619 - Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin
24. PP2600246620 - Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy
25. PP2600246621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
26. PP2600246622 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
27. PP2600246623 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin
28. PP2600246624 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm procalcitonin
29. PP2600246625 - Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
30. PP2600246626 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
31. PP2600246627 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
32. PP2600246628 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF
33. PP2600246629 - Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
34. PP2600246630 - Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
35. PP2600246631 - Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
36. PP2600246632 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
37. PP2600246633 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
38. PP2600246634 - Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB
39. PP2600246635 - Vật liệu kiểm soát mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB
40. PP2600246636 - Vật liệu kiểm soát mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB
41. PP2600246637 - Hoá chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tuỷ
42. PP2600246638 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF
1. PP2600246561 - Dung dịch rửa Acid cho thiết bị
2. PP2600246562 - Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT
3. PP2600246563 - Hóa chất xét nghiệm Albumin
4. PP2600246564 - Dung dịch rửa Alkaline cho thiết bị
5. PP2600246565 - Hoá chất xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE
6. PP2600246566 - Hóa chất xét nghiệm Amylase
7. PP2600246567 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
8. PP2600246568 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
9. PP2600246569 - Hóa chất xét nghiệm Calcium
10. PP2600246570 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 2
11. PP2600246571 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3
12. PP2600246572 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
13. PP2600246573 - Hóa chất đo hoạt độ Creatine Kinase (CK)
14. PP2600246574 - Hóa chất đo hoạt độ CK-MB (Isoenzym CK-MB Creatinin kinase)
15. PP2600246575 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine
16. PP2600246576 - Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
17. PP2600246577 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
18. PP2600246578 - Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức cao
19. PP2600246579 - Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức thấp
20. PP2600246580 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa thường quy
21. PP2600246581 - Chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
22. PP2600246582 - Hóa chất xét nghiệm GGT
23. PP2600246583 - Hóa chất xét nghiệm Glucose
24. PP2600246584 - Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT
25. PP2600246585 - Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct
26. PP2600246586 - Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
27. PP2600246587 - Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
28. PP2600246588 - Hóa chất xét nghiệm Sắt
29. PP2600246589 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
30. PP2600246590 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
31. PP2600246591 - Chất chuẩn xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
32. PP2600246592 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
33. PP2600246593 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
34. PP2600246594 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
35. PP2600246595 - Hóa chất xét nghiệm Urea
36. PP2600246596 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
37. PP2600246664 - Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải
38. PP2600246665 - Hóa chất xét nghiệm điện giải
39. PP2600246666 - Hóa chất rửa máy xét nghiệm điện giải
40. PP2600246667 - Dung dịch bổ sung điện cực
41. PP2600246703 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh
42. PP2600246704 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO
43. PP2600246720 - Cồn 70 độ
44. PP2600246721 - Cồn 96 độ
45. PP2600246722 - Nước cất 2 lần