Package number 1: Providing chemicals

      Watching  
The bid price of Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAM LONG TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHUONG TAY MEDICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Package number 1: Providing chemicals
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement estimate contractor selection plan: Supply of chemicals and consumables in 2026-2027 of the Central Acupuncture Hospital
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
14:00 08/07/2026
Bid opening completion time
14:03 08/07/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
10
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600246561 Dung dịch rửa Acid cho thiết bị vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 7.000.000 7.000.000 0
2 PP2600246562 Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 20.820.000 20.820.000 0
3 PP2600246563 Hóa chất xét nghiệm Albumin vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 990.000 990.000 0
4 PP2600246564 Dung dịch rửa Alkaline cho thiết bị vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 28.000.000 28.000.000 0
5 PP2600246565 Hoá chất xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 900.000 900.000 0
6 PP2600246566 Hóa chất xét nghiệm Amylase vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 4.670.000 4.670.000 0
7 PP2600246567 Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 2.940.000 2.940.000 0
8 PP2600246568 Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 2.940.000 2.940.000 0
9 PP2600246569 Hóa chất xét nghiệm Calcium vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 20.000.000 20.000.000 0
10 PP2600246570 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 2 vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 9.000.000 9.000.000 0
11 PP2600246571 Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3 vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 9.000.000 9.000.000 0
12 PP2600246572 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 16.450.000 16.450.000 0
13 PP2600246573 Hóa chất đo hoạt độ Creatine Kinase (CK) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 4.000.000 4.000.000 0
14 PP2600246574 Hóa chất đo hoạt độ CK-MB (Isoenzym CK-MB Creatinin kinase) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 7.600.000 7.600.000 0
15 PP2600246575 Hóa chất xét nghiệm Creatinine vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 11.340.000 11.340.000 0
16 PP2600246576 Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 27.800.000 27.800.000 0
17 PP2600246577 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creactive Protein (CRP) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 19.200.000 19.200.000 0
18 PP2600246578 Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức cao vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 6.800.000 6.800.000 0
19 PP2600246579 Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức thấp vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 6.800.000 6.800.000 0
20 PP2600246580 Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa thường quy vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 5.600.000 5.600.000 0
21 PP2600246581 Chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa mức bình thường vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 10.500.000 10.500.000 0
22 PP2600246582 Hóa chất xét nghiệm GGT vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 34.500.000 34.500.000 0
23 PP2600246583 Hóa chất xét nghiệm Glucose vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 11.600.000 11.600.000 0
24 PP2600246584 Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 20.400.000 20.400.000 0
25 PP2600246585 Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 92.000.000 92.000.000 0
26 PP2600246586 Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2 vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 6.750.000 6.750.000 0
27 PP2600246587 Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3 vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 6.750.000 6.750.000 0
28 PP2600246588 Hóa chất xét nghiệm Sắt vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 1.100.000 1.100.000 0
29 PP2600246589 Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 90.000.000 90.000.000 0
30 PP2600246590 Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 17.400.000 17.400.000 0
31 PP2600246591 Chất chuẩn xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 9.600.000 9.600.000 0
32 PP2600246592 Chất kiểm tra xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 5.700.000 5.700.000 0
33 PP2600246593 Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 1.800.000 1.800.000 0
34 PP2600246594 Hóa chất xét nghiệm Triglycerides vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 31.200.000 31.200.000 0
35 PP2600246595 Hóa chất xét nghiệm Urea vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 29.600.000 29.600.000 0
36 PP2600246596 Hóa chất xét nghiệm Uric Acid vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 23.800.000 23.800.000 0
37 PP2600246597 Hóa chất xét nghiệm Glucose vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 57.607.200 57.607.200 0
38 PP2600246598 Hóa chất xét nghiệm Urea vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 86.032.800 86.032.800 0
39 PP2600246599 Hóa chất xét nghiệm Creatinine vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 34.528.242 34.528.242 0
40 PP2600246600 Hóa chất xét nghiệm Uric Acid vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 88.357.500 88.357.500 0
41 PP2600246601 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 5.680.080 5.680.080 0
42 PP2600246602 Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 9.495.360 9.495.360 0
43 PP2600246603 Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 45.239.040 45.239.040 0
44 PP2600246604 Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 45.355.464 45.355.464 0
45 PP2600246605 Hóa chất xét nghiệm GGT vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 64.209.600 64.209.600 0
46 PP2600246606 Hóa chất xét nghiệm Albumin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 5.948.712 5.948.712 0
47 PP2600246607 Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 6.917.400 6.917.400 0
48 PP2600246608 Hóa chất xét nghiệm Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 43.772.400 43.772.400 0
49 PP2600246609 Hóa chất xét nghiệm Triglycerides vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 100.170.000 100.170.000 0
50 PP2600246610 Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 152.500.320 152.500.320 0
51 PP2600246611 Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 170.916.480 170.916.480 0
52 PP2600246612 Hóa chất xét nghiệm Calcium vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 46.576.320 46.576.320 0
53 PP2600246613 Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 162.288.000 162.288.000 0
54 PP2600246614 Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF) vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 57.335.040 57.335.040 0
55 PP2600246615 Hóa chất xét nghiệm định lượng CK vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 22.549.800 22.549.800 0
56 PP2600246616 Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 31.452.960 31.452.960 0
57 PP2600246617 Hóa chất xét nghiệm Sắt vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 137.894.400 137.894.400 0
58 PP2600246618 Hóa chất xét nghiệm Amylase vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 67.702.320 67.702.320 0
59 PP2600246619 Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 166.744.200 166.744.200 0
60 PP2600246620 Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 26.129.250 26.129.250 0
61 PP2600246621 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 28.350.000 28.350.000 0
62 PP2600246622 Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2 vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 28.491.750 28.491.750 0
63 PP2600246623 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 80.902.080 80.902.080 0
64 PP2600246624 Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm procalcitonin vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 84.782.880 84.782.880 0
65 PP2600246625 Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 51.398.550 51.398.550 0
66 PP2600246626 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 61.065.900 61.065.900 0
67 PP2600246627 Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 7.068.600 7.068.600 0
68 PP2600246628 Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 84.411.600 84.411.600 0
69 PP2600246629 Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 41.655.600 41.655.600 0
70 PP2600246630 Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 41.655.600 41.655.600 0
71 PP2600246631 Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 41.655.600 41.655.600 0
72 PP2600246632 Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 122.576.328 122.576.328 0
73 PP2600246633 Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 278.686.800 278.686.800 0
74 PP2600246634 Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 4.196.850 4.196.850 0
75 PP2600246635 Vật liệu kiểm soát mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 3.145.800 3.145.800 0
76 PP2600246636 Vật liệu kiểm soát mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 3.145.800 3.145.800 0
77 PP2600246637 Hoá chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tuỷ vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 52.247.328 52.247.328 0
78 PP2600246638 Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF vn0101268476 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM 150 41.175.078 180 94.166.100 94.166.100 0
79 PP2600246639 Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 15.240.000 15.240.000 0
80 PP2600246640 Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 7.620.000 7.620.000 0
81 PP2600246641 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 97.560.000 97.560.000 0
82 PP2600246642 Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 74.000.000 74.000.000 0
83 PP2600246643 Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 182.000.000 182.000.000 0
84 PP2600246644 Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 18.000.000 18.000.000 0
85 PP2600246645 Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 18.000.000 18.000.000 0
86 PP2600246646 Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 18.000.000 18.000.000 0
87 PP2600246647 Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 10.800.000 10.800.000 0
88 PP2600246648 Thuốc thử pha loãng máu toàn phần vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 130.410.000 130.410.000 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 279.000.000 279.000.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 148.500.000 148.500.000 0
89 PP2600246649 Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 6.090.000 6.090.000 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 18.000.000 18.000.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 6.500.000 6.500.000 0
90 PP2600246650 Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 185.220.000 185.220.000 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 490.800.000 490.800.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 188.400.000 188.400.000 0
91 PP2600246651 Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 122.430.000 122.430.000 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 248.600.000 248.600.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 77.000.000 77.000.000 0
92 PP2600246652 Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 62.496.000 62.496.000 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 95.760.000 95.760.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 76.000.000 76.000.000 0
93 PP2600246653 Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1 vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 30.718.800 30.718.800 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 43.200.000 43.200.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 30.000.000 30.000.000 0
94 PP2600246654 Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2 vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 30.718.800 30.718.800 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 43.200.000 43.200.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 30.000.000 30.000.000 0
95 PP2600246655 Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3 vn0110407285 Công ty TNHH Thương mại và đầu tư công nghệ Hà Việt 150 18.229.575 180 30.718.800 30.718.800 0
vn0103100616 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM LONG 150 18.229.575 180 43.200.000 43.200.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 30.000.000 30.000.000 0
96 PP2600246656 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 45.120.000 45.120.000 0
97 PP2600246657 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 74.580.000 74.580.000 0
98 PP2600246658 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 33.098.000 33.098.000 0
99 PP2600246659 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 51.100.000 51.100.000 0
100 PP2600246660 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 19.080.000 19.080.000 0
101 PP2600246661 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2 vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 19.080.000 19.080.000 0
102 PP2600246662 Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 62.280.000 62.280.000 0
103 PP2600246663 Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo Thrombin Time vn0108538481 Công ty TNHH Thiết bị y tế Ngôi Sao Việt 150 11.459.250 180 18.392.000 18.392.000 0
104 PP2600246664 Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 11.920.000 11.920.000 0
105 PP2600246665 Hóa chất xét nghiệm điện giải vn0109980942 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THANH AN 150 4.399.500 180 289.222.500 289.222.500 0
vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 287.000.000 287.000.000 0
106 PP2600246666 Hóa chất rửa máy xét nghiệm điện giải vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 9.500.000 9.500.000 0
107 PP2600246667 Dung dịch bổ sung điện cực vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 6.525.000 6.525.000 0
108 PP2600246668 Detector standardization cup vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 10.000.000 10.000.000 0
109 PP2600246669 Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 96.000.000 96.000.000 0
110 PP2600246670 Hóa chất pha loãng vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 34.500.000 34.500.000 0
111 PP2600246671 Substrate Set II vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 100.800.000 100.800.000 0
112 PP2600246672 Hóa chất kiểm tra mức I vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 19.200.000 19.200.000 0
113 PP2600246673 Hóa chất kiểm tra mức II vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 19.200.000 19.200.000 0
114 PP2600246674 Hóa chất kiểm tra mức III vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 19.200.000 19.200.000 0
115 PP2600246675 Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation) vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 67.350.000 67.350.000 0
116 PP2600246676 Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3 vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 62.250.000 62.250.000 0
117 PP2600246677 Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 66.000.000 66.000.000 0
118 PP2600246678 Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 21.500.000 21.500.000 0
119 PP2600246679 Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic) vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 648.000.000 648.000.000 0
120 PP2600246680 Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 40.000.000 40.000.000 0
121 PP2600246681 Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 39.600.000 39.600.000 0
122 PP2600246682 Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 4.139.000 4.139.000 0
123 PP2600246683 Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 41.790.000 41.790.000 0
124 PP2600246684 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G) vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 10.200.000 10.200.000 0
125 PP2600246685 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3 vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 10.200.000 10.200.000 0
126 PP2600246686 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 10.200.000 10.200.000 0
127 PP2600246687 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 4.600.000 4.600.000 0
128 PP2600246688 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 6.900.000 6.900.000 0
129 PP2600246689 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125 vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 5.784.000 5.784.000 0
130 PP2600246690 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 5.784.000 5.784.000 0
131 PP2600246691 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TESTOSTERON vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 3.000.000 3.000.000 0
132 PP2600246692 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CORT vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 9.000.000 9.000.000 0
133 PP2600246693 Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 14.925.000 14.925.000 0
134 PP2600246694 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 4.054.000 4.054.000 0
135 PP2600246695 Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm HBsAg vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 7.088.000 7.088.000 0
136 PP2600246696 Chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 6.000.000 6.000.000 0
137 PP2600246697 Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 206.310.000 206.310.000 0
138 PP2600246698 Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-dimer vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 10.242.000 10.242.000 0
139 PP2600246699 Chất kiểm tra cho xét nghiệm D-dimer vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 9.381.000 9.381.000 0
140 PP2600246700 Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-HCG vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 61.488.000 61.488.000 0
141 PP2600246701 Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 8.820.000 8.820.000 0
142 PP2600246702 Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII vn0107367226 CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ VẠN HOA 150 25.376.842 180 8.284.512 8.284.512 0
143 PP2600246703 Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 1.216.000 1.216.000 0
vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 1.680.000 1.680.000 0
144 PP2600246704 Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 20.640.000 20.640.000 0
vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 24.000.000 24.000.000 0
145 PP2600246705 HBeAg test vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 440.000 440.000 0
146 PP2600246706 HBsAg test vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 29.700.000 29.700.000 0
147 PP2600246707 HCV test vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 1.620.000 1.620.000 0
148 PP2600246708 HIV test vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 48.000.000 48.000.000 0
149 PP2600246709 Kit HbA1C vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 292.500.000 292.500.000 0
vn0104742253 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ PHƯƠNG TÂY 150 22.617.075 180 288.000.000 288.000.000 0
150 PP2600246710 Que thử nước tiểu 10 thông số 10SG vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 266.490.000 266.490.000 0
151 PP2600246711 Khay thử Xn định tính kháng nguyên Sars-coV-2 vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 6.800.000 6.800.000 0
152 PP2600246712 Test cúm A,B vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 29.500.000 29.500.000 0
153 PP2600246713 Test ma túy tổng hợp vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 3.050.000 3.050.000 0
154 PP2600246714 Test thử Dengue IgG/IgM vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 6.800.000 6.800.000 0
155 PP2600246715 Test thử Dengue NS1 Ag vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 28.800.000 28.800.000 0
156 PP2600246716 Test thử HP dạ dày vn0108539527 CÔNG TY CỔ PHẦN BCN VIỆT NAM 150 11.529.300 180 5.040.000 5.040.000 0
157 PP2600246720 Cồn 70 độ vn0100108945 Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam 150 11.907.000 180 261.600.000 261.600.000 0
vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 262.800.000 262.800.000 0
158 PP2600246721 Cồn 96 độ vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 3.820.000 3.820.000 0
159 PP2600246722 Nước cất 2 lần vn0108521061 CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ THƯƠNG MẠI TRẦN GIA 150 18.604.875 180 20.040.000 20.040.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 10
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110407285
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600246648 - Thuốc thử pha loãng máu toàn phần

2. PP2600246649 - Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy

3. PP2600246650 - Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu

4. PP2600246651 - Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit

5. PP2600246652 - Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố

6. PP2600246653 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1

7. PP2600246654 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2

8. PP2600246655 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108539527
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2600246703 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh

2. PP2600246704 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO

3. PP2600246705 - HBeAg test

4. PP2600246706 - HBsAg test

5. PP2600246707 - HCV test

6. PP2600246708 - HIV test

7. PP2600246709 - Kit HbA1C

8. PP2600246710 - Que thử nước tiểu 10 thông số 10SG

9. PP2600246711 - Khay thử Xn định tính kháng nguyên Sars-coV-2

10. PP2600246712 - Test cúm A,B

11. PP2600246713 - Test ma túy tổng hợp

12. PP2600246714 - Test thử Dengue IgG/IgM

13. PP2600246715 - Test thử Dengue NS1 Ag

14. PP2600246716 - Test thử HP dạ dày

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0103100616
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600246648 - Thuốc thử pha loãng máu toàn phần

2. PP2600246649 - Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy

3. PP2600246650 - Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu

4. PP2600246651 - Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit

5. PP2600246652 - Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố

6. PP2600246653 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1

7. PP2600246654 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2

8. PP2600246655 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104742253
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 9

1. PP2600246648 - Thuốc thử pha loãng máu toàn phần

2. PP2600246649 - Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy

3. PP2600246650 - Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu

4. PP2600246651 - Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit

5. PP2600246652 - Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố

6. PP2600246653 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1

7. PP2600246654 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2

8. PP2600246655 - Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3

9. PP2600246709 - Kit HbA1C

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108538481
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2600246639 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học

2. PP2600246640 - Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học

3. PP2600246641 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học

4. PP2600246642 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học

5. PP2600246643 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học

6. PP2600246644 - Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu

7. PP2600246645 - Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu

8. PP2600246646 - Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu

9. PP2600246647 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy

10. PP2600246656 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT

11. PP2600246657 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống

12. PP2600246658 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen

13. PP2600246659 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT

14. PP2600246660 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1

15. PP2600246661 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2

16. PP2600246662 - Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu

17. PP2600246663 - Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo Thrombin Time

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100108945
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600246720 - Cồn 70 độ

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109980942
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600246665 - Hóa chất xét nghiệm điện giải

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107367226
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2600246668 - Detector standardization cup

2. PP2600246669 - Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch

3. PP2600246670 - Hóa chất pha loãng

4. PP2600246671 - Substrate Set II

5. PP2600246672 - Hóa chất kiểm tra mức I

6. PP2600246673 - Hóa chất kiểm tra mức II

7. PP2600246674 - Hóa chất kiểm tra mức III

8. PP2600246675 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation)

9. PP2600246676 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3

10. PP2600246677 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4

11. PP2600246678 - Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein

12. PP2600246679 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic)

13. PP2600246680 - Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125

14. PP2600246681 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II

15. PP2600246682 - Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone

16. PP2600246683 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol

17. PP2600246684 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G)

18. PP2600246685 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3

19. PP2600246686 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4

20. PP2600246687 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP

21. PP2600246688 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA

22. PP2600246689 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125

23. PP2600246690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII

24. PP2600246691 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TESTOSTERON

25. PP2600246692 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CORT

26. PP2600246693 - Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt

27. PP2600246694 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg

28. PP2600246695 - Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm HBsAg

29. PP2600246696 - Chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag

30. PP2600246697 - Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER

31. PP2600246698 - Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-dimer

32. PP2600246699 - Chất kiểm tra cho xét nghiệm D-dimer

33. PP2600246700 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-HCG

34. PP2600246701 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII

35. PP2600246702 - Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101268476
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 42

1. PP2600246597 - Hóa chất xét nghiệm Glucose

2. PP2600246598 - Hóa chất xét nghiệm Urea

3. PP2600246599 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine

4. PP2600246600 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid

5. PP2600246601 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp

6. PP2600246602 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần

7. PP2600246603 - Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT

8. PP2600246604 - Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT

9. PP2600246605 - Hóa chất xét nghiệm GGT

10. PP2600246606 - Hóa chất xét nghiệm Albumin

11. PP2600246607 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần

12. PP2600246608 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol

13. PP2600246609 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides

14. PP2600246610 - Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct

15. PP2600246611 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct

16. PP2600246612 - Hóa chất xét nghiệm Calcium

17. PP2600246613 - Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)

18. PP2600246614 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)

19. PP2600246615 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK

20. PP2600246616 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB

21. PP2600246617 - Hóa chất xét nghiệm Sắt

22. PP2600246618 - Hóa chất xét nghiệm Amylase

23. PP2600246619 - Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin

24. PP2600246620 - Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy

25. PP2600246621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1

26. PP2600246622 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2

27. PP2600246623 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin

28. PP2600246624 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm procalcitonin

29. PP2600246625 - Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol

30. PP2600246626 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol

31. PP2600246627 - Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol

32. PP2600246628 - Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF

33. PP2600246629 - Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

34. PP2600246630 - Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

35. PP2600246631 - Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

36. PP2600246632 - Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch

37. PP2600246633 - Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường

38. PP2600246634 - Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB

39. PP2600246635 - Vật liệu kiểm soát mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB

40. PP2600246636 - Vật liệu kiểm soát mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB

41. PP2600246637 - Hoá chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tuỷ

42. PP2600246638 - Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108521061
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
180 day
E-Bid validity (date)
150 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2600246561 - Dung dịch rửa Acid cho thiết bị

2. PP2600246562 - Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT

3. PP2600246563 - Hóa chất xét nghiệm Albumin

4. PP2600246564 - Dung dịch rửa Alkaline cho thiết bị

5. PP2600246565 - Hoá chất xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE

6. PP2600246566 - Hóa chất xét nghiệm Amylase

7. PP2600246567 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần

8. PP2600246568 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp

9. PP2600246569 - Hóa chất xét nghiệm Calcium

10. PP2600246570 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 2

11. PP2600246571 - Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3

12. PP2600246572 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol

13. PP2600246573 - Hóa chất đo hoạt độ Creatine Kinase (CK)

14. PP2600246574 - Hóa chất đo hoạt độ CK-MB (Isoenzym CK-MB Creatinin kinase)

15. PP2600246575 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine

16. PP2600246576 - Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)

17. PP2600246577 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creactive Protein (CRP)

18. PP2600246578 - Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức cao

19. PP2600246579 - Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức thấp

20. PP2600246580 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa thường quy

21. PP2600246581 - Chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa mức bình thường

22. PP2600246582 - Hóa chất xét nghiệm GGT

23. PP2600246583 - Hóa chất xét nghiệm Glucose

24. PP2600246584 - Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT

25. PP2600246585 - Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct

26. PP2600246586 - Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2

27. PP2600246587 - Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3

28. PP2600246588 - Hóa chất xét nghiệm Sắt

29. PP2600246589 - Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct

30. PP2600246590 - Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)

31. PP2600246591 - Chất chuẩn xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)

32. PP2600246592 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)

33. PP2600246593 - Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần

34. PP2600246594 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides

35. PP2600246595 - Hóa chất xét nghiệm Urea

36. PP2600246596 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid

37. PP2600246664 - Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải

38. PP2600246665 - Hóa chất xét nghiệm điện giải

39. PP2600246666 - Hóa chất rửa máy xét nghiệm điện giải

40. PP2600246667 - Dung dịch bổ sung điện cực

41. PP2600246703 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh

42. PP2600246704 - Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO

43. PP2600246720 - Cồn 70 độ

44. PP2600246721 - Cồn 96 độ

45. PP2600246722 - Nước cất 2 lần

Views: 4
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second