Package number 1: Providing chemicals

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package number 1: Providing chemicals
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.441.104.902 VND
Publication date
23:01 22/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
977/QĐ-BVCCTW
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Central Acupuncture Hospital
Approval date
22/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0108521061
0108521061
871.265.000
877.595.000
38
See details
2
vn0101268476
0101268476
2.607.111.654
2.607.111.654
41
See details
3
vn0108538481
0108538481
763.950.000
763.950.000
17
See details
4
vn0104742253
0104742253
288.000.000
292.500.000
1
See details
5
vn0103100616
0103100616
1.261.760.000
1.215.305.036
8
See details
6
vn0107367226
0107367226
1.682.789.512
1.682.789.512
34
See details
7
vn0108539527
0108539527
443.056.000
471.080.000
12
See details
8
vn0100108945
0100108945
261.600.000
264.600.000
1
See details
Total: 8 contractors
8.126.257.202
8.174.931.202
152
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Hoá chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ODC0014
12
Lọ
Mỹ
3,471,300
2
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol
0025287
10
Hộp
Nhật Bản
4,179,000
3
Chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ODR3021
9
Hộp
Mỹ
13,619,592
4
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
OSR6198
15
Hộp
Ai-len
5,890,500
5
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 1
773100
12
Hộp
Pháp
1,590,000
6
Hóa chất kiểm tra mức I
0015962
6
Hộp
Nhật Bản
3,200,000
7
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm HBsAg
0020510
2
Hộp
Nhật Bản
3,544,000
8
Thuốc thử xác định nồng độ huyết sắc tố
P90411317
16
Hộp
Singapore
5,737,500
9
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
MEK-910
20
Can
Trung Quốc
3,700,000
10
Hóa chất xét nghiệm Amylase
577-605
1
Hộp
Đức
4,670,000
11
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 3
HE1532
15
Lọ
Vương Quốc Anh
450,000
12
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin trực tiếp
OSR6111
3
Hộp
Ai-len
1,893,360
13
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo Thrombin Time
771400
8
Hộp
Pháp
2,299,000
14
Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 2
720017816
12
Lọ
Mỹ
3,200,001
15
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
572-866
6
Hộp
Đức
1,890,000
16
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm HBsAg
0020310
2
Hộp
Nhật Bản
2,027,000
17
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 3
CAL2351
15
Lọ
Vương Quốc Anh
600,000
18
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
OSR61118
15
Hộp
Ai-len
6,678,000
19
Dung dịch nội kiểm mức thường dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
MEK-5DN
6
Lọ
Hoa Kỳ
3,000,000
20
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm procalcitonin
DZ558A-CON
8
Hộp
Mỹ
10,597,860
21
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
XSYS0023
2
Hộp
CH Séc
1,470,000
22
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 1
ODC0003
45
Lọ
Mỹ
630,000
23
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin toàn phần
OSR6112
3
Hộp
Ai-len
3,165,120
24
Chất kiểm tra xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
BLT20039
6
Hộp
CH Séc
950,000
25
Dung dịch rửa Alkaline cho thiết bị
600-300
8
Chai
Đức
3,500,000
26
Dung dịch rửa Acid cho thiết bị
600-160
2
Chai
Đức
3,500,000
27
Dung dịch rửa đậm đặc dùng cho máy phân tích huyết học
T438D
2
Can
Nhật Bản
3,810,000
28
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
XSYS0028
2
Hộp
CH Séc
1,470,000
29
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
OSR6183
9
Hộp
Nhật Bản
18,990,720
30
Cuvet dùng cho máy xét nghiệm đông máu
054-520
120
Thanh
Đức
519,000
31
Hóa chất xét nghiệm Amylase
OSR6182
3
Hộp
Ai-len
22,567,440
32
Thuốc thử pha loãng máu toàn phần
ZPPCT661628
90
Thùng
Singapore
3,044,500
33
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
0020368
3
Hộp
Nhật Bản
3,400,000
34
Hóa chất pha loãng
0020956
15
Hộp
Nhật Bản
2,300,000
35
Hóa chất xét nghiệm GGT
OSR6120
12
Hộp
Ai-len
5,350,800
36
Hóa chất đo hoạt độ Creatine Kinase (CK)
XSYS0022
2
Hộp
CH Séc
2,000,000
37
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
OSR6132
3
Hộp
Ai-len
2,305,800
38
Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT
OSR6107
12
Hộp
Ai-len
3,779,622
39
Chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm RF
ODC0028
8
Hộp
Nhật Bản
10,551,450
40
Hoá chất dùng để định lượng nồng độ Albumin trong nước tiểu/dịch não tuỷ
B38858
4
Hộp
Mỹ
13,061,832
41
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
T498
36
Can
Nhật Bản
2,710,000
42
Test thử Dengue IgG/IgM
R0061C
200
Test
Trung Quốc
34,000
43
Hóa chất xét nghiệm định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125
0025288
5
Hộp
Nhật Bản
8,000,000
44
Dung dịch nội kiểm mức cao dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
MEK-5DH
6
Lọ
Hoa Kỳ
3,000,000
45
Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT
OSR6109
12
Hộp
Ai-len
3,769,920
46
Hóa chất xét nghiệm Urea
572-823
8
Hộp
Đức
3,700,000
47
Thuốc thử ly giải tính số lượng và tỉ lệ % bạch cầu trung tính, bạch cầu lympho, bạch cầu mono, và bạch cầu ưa axit
ZPPAL337564
22
Hộp
Singapore
11,300,000
48
Chất chuẩn xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
XSYS0052
6
Hộp
CH Séc
1,600,000
49
Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
OSR6199
10
Hộp
Nhật Bản
16,228,800
50
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK-MB
OSR61155
4
Hộp
Ai-len
7,863,240
51
HBeAg test
ITP01043-DS50
50
Test
Trung Quốc
8,800
52
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian APTT
771200
30
Hộp
Pháp
1,504,000
53
Thuốc thử nhuộm để xác định các thành phần bạch cầu
CV377552
12
Hộp
Nhật Bản
38,640,000
54
Test thử Dengue NS1 Ag
R0063C
600
Test
Trung Quốc
48,000
55
Dung dịch kiềm mạnh dùng rửa máy
CF579595
5
Hộp
Nhật Bản
3,040,000
56
Cồn 96 độ
CE96°
100
Lít
Việt Nam
38,200
57
Chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng D-dimer
0025332
3
Hộp
Nhật Bản
3,414,000
58
Hoá chất kiểm chứng mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ODC0015
12
Lọ
Mỹ
3,471,300
59
Hóa chất xét nghiệm Glucose
572-615
8
Hộp
Đức
1,450,000
60
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy mức 2
ODC0004
45
Lọ
Mỹ
633,150
61
Hóa chất xét nghiệm định lượng D-DIMER
0025232
15
Hộp
Nhật Bản
13,754,000
62
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH ( 3rd Generation)
0025294
15
Hộp
Nhật Bản
4,490,000
63
Test cúm A,B
R0187C
500
Test
Trung Quốc
59,000
64
Bộ huyết thanh mẫu định nhóm ABO
810002, 814002, 816002
80
Bộ
Ai Cập
258,000
65
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư CEA (carcinoembryonic)
0025254
120
Hộp
Nhật Bản
5,400,000
66
Hóa chất xét nghiệm Protein toàn phần
572-950
1
Hộp
Đức
1,800,000
67
Hóa chất kiểm tra mức II
0015963
6
Hộp
Nhật Bản
3,200,000
68
Hóa chất xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
XSYS0047
8
Hộp
CH Séc
3,475,000
69
Hóa chất đo hoạt độ CK-MB (Isoenzym CK-MB Creatinin kinase)
XSYS0029
2
Hộp
CH Séc
3,800,000
70
Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct
557-707
8
Hộp
Đức
11,500,000
71
Hóa chất xét nghiệm Glucose
OSR6121
18
Hộp
Ai-len
3,200,400
72
Hoá chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm CRP thường
ODC0026
12
Hộp
Nhật Bản
23,223,900
73
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TT3
0020382
3
Hộp
Nhật Bản
3,400,000
74
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm Creactive Protein (CRP)
XSYS0053
8
Hộp
CH Séc
2,400,000
75
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PSAII
0025312
2
Hộp
Nhật Bản
2,892,000
76
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta-HCG
0025220
12
Hộp
Nhật Bản
5,124,000
77
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CEA
0020354
3
Hộp
Nhật Bản
2,300,000
78
Hóa chất xét nghiệm định lượng CK
OSR6279
2
Hộp
Ai-len
11,274,900
79
Hóa chất xét nghiệm định tính kháng nguyên kháng virus viêm gan B bề mặt
0025210
5
Hộp
Nhật Bản
2,985,000
80
Bộ huyết thanh mẫu định nhóm Rh
822002
8
Bộ
Ai Cập
152,000
81
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
0025268
15
Hộp
Nhật Bản
4,400,000
82
Hóa chất pha loãng mẫu cho xét nghiệm Beta-HCGII
0025520
3
Hộp
Nhật Bản
2,761,504
83
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hóa thường quy
562-450
8
Lọ
Đức
700,000
84
Hóa chất rửa máy xét nghiệm điện giải
REG00002
5
Lọ
CH Séc
1,900,000
85
Hóa chất xét nghiệm Urea
OSR6134
18
Hộp
Ai-len
4,779,600
86
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
XSYS0048
2
Hộp
CH Séc
8,700,000
87
Hóa chất xét nghiệm định lượng TT3
0025282
15
Hộp
Nhật Bản
4,150,000
88
HBsAg test
L031-10241
3.000
Test
Trung Quốc
9,900
89
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
572-208
8
Hộp
Đức
3,900,000
90
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích huyết học
T438
4
Can
Nhật Bản
3,810,000
91
Detector standardization cup
0020970
4
Hộp
Nhật Bản
2,500,000
92
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Procalcitonin
DZ558A-CAL
8
Hộp
Mỹ
10,112,760
93
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để định lượng Fibrinogen
771300
26
Hộp
Pháp
1,273,000
94
Hoá chất xét nghiệm định lượng ALKALINE PHOSPHATASE
XSYS0002
1
Hộp
CH Séc
900,000
95
Hóa chất xét nghiệm Albumin
572-963
1
Hộp
Đức
990,000
96
Hóa chất xét nghiệm định lượng procalcitonin
DZ558A-K
4
Hộp
Mỹ
41,686,050
97
Hoá chất xét nghiệm LDL-Cholesterol Direct
557-708
5
Hộp
Đức
18,000,000
98
HIV test
ITP02006-TC40
3.000
Test
Trung Quốc
16,000
99
Hoá chất hiệu chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
ODC0011
9
Hộp
Nhật Bản
5,710,950
100
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức cao
BTL20013
8
Hộp
CH Séc
850,000
101
Chất chuẩn xét nghiệm định lượng sinh hoá mức 2
CAL2350
15
Lọ
Vương Quốc Anh
600,000
102
Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 3
720017819
12
Lọ
Mỹ
3,200,001
103
Hóa chất rửa máy hệ thống dành cho máy miễn dịch
0020955
40
Hộp
Nhật Bản
2,400,000
104
Hóa chất xét nghiệm Albumin
OSR6102
3
Hộp
Ai-len
1,982,904
105
Vật liệu kiểm soát mức 1 dùng trong xét nghiệm CK-MB
ODR30035
7
Lọ
Mỹ
449,400
106
Chất hiệu chuẩn dùng trong xét nghiệm CK-MB
ODR30034
7
Lọ
Mỹ
599,550
107
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để rửa hệ thống
771800
30
Hộp
Pháp
2,486,000
108
Hóa chất xét nghiệm Calcium
OSR61117
8
Hộp
Ai-len
5,822,040
109
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để hiệu chuẩn máy
MEK-CAL
6
Lọ
Hoa Kỳ
1,800,000
110
Hoá chất kiểm chứng mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
ODC0016
12
Lọ
Mỹ
3,471,300
111
Chất kiểm tra cho xét nghiệm HBV Ag
0020951
2
Hộp
Nhật Bản
3,000,000
112
Chất chuẩn cho máy phân tích huyết học mức 1
720017821
12
Lọ
Mỹ
3,200,001
113
Vật liệu kiểm soát mức 2 dùng trong xét nghiệm CK-MB
ODR30036
7
Lọ
Mỹ
449,400
114
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để nội kiểm mức 2
773101
12
Hộp
Pháp
1,590,000
115
Que thử nước tiểu 10 thông số 10SG
Multistix 10SG/10334754
30.000
Test
Mỹ
8,883
116
Hóa chất xét nghiệm Rheumatoid Factor (RF)
OSR61105
3
Hộp
Nhật Bản
19,111,680
117
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid
572-112
7
Hộp
Đức
3,400,000
118
Khay thử Xn định tính kháng nguyên Sars-coV-2
L031-11815
200
Test
Trung Quốc
34,000
119
Hóa chất kiểm tra mức III
0015964
6
Hộp
Nhật Bản
3,200,000
120
Cồn 70 độ
893100147425 (VS-4961-16)
6.000
Lít
Việt Nam
43,600
121
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA-125
0020388
2
Hộp
Nhật Bản
2,892,000
122
Substrate Set II
0020968
35
Hộp
Nhật Bản
2,880,000
123
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TESTOSTERON
0025304
1
Hộp
Nhật Bản
3,000,000
124
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol
OSR6116
12
Hộp
Ai-len
3,647,700
125
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
0020352
2
Hộp
Nhật Bản
2,300,000
126
Chất kiểm tra các xét nghiệm sinh hóa mức bình thường
570-466 LI
15
Lọ
Đức
700,000
127
Hóa chất xét nghiệm Calcium
572-816
8
Hộp
Đức
2,500,000
128
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
T436D
70
Can
Nhật Bản
2,600,000
129
Kit HbA1C
CERA STAT HbA1c Test kit
150
Hộp
Hàn quốc
1,920,000
130
Hóa chất xét nghiệm Creatinine
OSR6178
14
Hộp
Ai-len
2,466,303
131
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH (3G)
0020394
3
Hộp
Nhật Bản
3,400,000
132
Huyết thanh hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hoá thường quy
66300
45
Lọ
Mỹ
580,650
133
Hóa chất dùng cho máy xét nghiệm đông máu để đo thời gian PT
771100
35
Hộp
Pháp
1,460,000
134
Test ma túy tổng hợp
ITP06103-DT20
100
Test
Trung Quốc
30,500
135
Hóa chất đo hoạt độ ALAT/GPT
572-548
6
Hộp
Đức
3,470,000
136
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm LDL-Cholesterol
ODC0012
9
Hộp
Nhật Bản
6,785,100
137
Chất kiểm tra cho xét nghiệm D-dimer
0025432
3
Hộp
Nhật Bản
3,127,000
138
HCV test
L031-10341
120
Test
Trung Quốc
13,500
139
Hóa chất xét nghiệm ASAT/GOT
572-542
6
Hộp
Đức
3,400,000
140
Chất kiểm soát xét nghiệm định lượng sinh hóa mức 2
HN1530
15
Lọ
Vương Quốc Anh
450,000
141
Dung dịch nội kiểm mức thấp dùng cho máy xét nghiệm huyết học 5 thành phần bạch cầu
MEK-5DL
6
Lọ
Hoa Kỳ
3,000,000
142
Chất kiểm tra thông số xét nghiệm Creactive Protein (CRP) mức thấp
BTL20014
8
Hộp
CH Séc
850,000
143
Hóa chất kiểm chứng cho xét nghiệm HDL/LDL-Cholesterol
ODC0005
9
Lọ
Na Uy
785,400
144
Hóa chất xét nghiệm định lượng testosterone
0025204
1
Hộp
Nhật Bản
4,139,000
145
Hóa chất chuẩn thông số xét nghiệm điện giải
REG00019
8
Lọ
CH Séc
1,490,000
146
Hóa chất xét nghiệm định lượng PSA II
0025212
5
Hộp
Nhật Bản
7,920,000
147
Hóa chất xét nghiệm định lượng alpha-fetoprotein
0025252
5
Hộp
Nhật Bản
4,300,000
148
Hoá chất xét nghiệm HDL Cholesterol Direct
OSR6187
15
Hộp
Nhật Bản
10,166,688
149
Hóa chất xét nghiệm điện giải
REG00012
35
Hộp
CH Séc
8,200,000
150
Chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Albumin trong nước tiểu/CSF
B38859
6
Hộp
Mỹ
15,694,350
151
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta-HCGII
0025320
3
Hộp
Nhật Bản
2,940,000
152
Dung dịch bổ sung điện cực
REG00010
3
Lọ
CH Séc
2,175,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second