Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600246843 | Bộ khăn áo phẫu thuật tổng quát 1 lần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 37.327.500 | 37.327.500 | 0 |
| 2 | PP2600246844 | Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| 3 | PP2600246845 | Băng dính y tế giấy dán vết thương 10cm x 10m | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600246846 | Băng cuộn 10cm x 5m | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 795.000 | 795.000 | 0 |
| 5 | PP2600246847 | Băng dính 5cm x 5m | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 47.200.000 | 47.200.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600246848 | Băng dính cá nhân | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 3.940.000 | 3.940.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600246849 | Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 8 | PP2600246850 | Băng thun 3 móc | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600246851 | Bao cao su | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 790.000 | 790.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600246852 | Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 150 | 4.362.750 | 180 | 176.850.000 | 176.850.000 | 0 |
| 11 | PP2600246853 | Xi măng sinh học có độ nhớt thấp | vn0106555509 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HẢI ÂU | 150 | 4.362.750 | 180 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600246854 | Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 18.322.500 | 18.322.500 | 0 | |||
| 13 | PP2600246855 | Bơm tiêm Insulin | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 14 | PP2600246856 | Bơm tiêm 1ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 15 | PP2600246857 | Bơm tiêm 3ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600246858 | Bơm tiêm 5ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600246859 | Bơm tiêm 10ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 18 | PP2600246860 | Bơm tiêm 50ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 4.630.000 | 4.630.000 | 0 |
| 19 | PP2600246861 | Bơm tiêm điện 50ml | vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 4.920.000 | 4.920.000 | 0 |
| 20 | PP2600246862 | Bơm cho ăn 50ml | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 27.780.000 | 27.780.000 | 0 |
| 21 | PP2600246863 | Bông | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 93.040.000 | 93.040.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600246864 | Bóng Ambu người lớn, trẻ em | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.659.000 | 1.659.000 | 0 |
| 23 | PP2600246865 | Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 24 | PP2600246866 | Bột bó 15cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.921.500 | 1.921.500 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 2.235.000 | 2.235.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600246867 | Bột bó 7,5cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 1.065.000 | 1.065.000 | 0 | |||
| 26 | PP2600246868 | Cán dao điện dùng 1 lần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 32.880.000 | 32.880.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600246869 | Cây thông nòng đặt nội khí quản | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 28 | PP2600246870 | Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0 | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 47.580.000 | 47.580.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600246871 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 34.776.000 | 34.776.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 30.720.000 | 30.720.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600246872 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 35.784.000 | 35.784.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 30.960.000 | 30.960.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600246873 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600246874 | Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 8.358.000 | 8.358.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 11.580.000 | 11.580.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600246875 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 89.617.500 | 89.617.500 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 117.750.000 | 117.750.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600246876 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 50.148.000 | 50.148.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 65.520.000 | 65.520.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600246877 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 25.074.000 | 25.074.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 27.480.000 | 27.480.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 16.128.000 | 16.128.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600246878 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 28.035.000 | 28.035.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 28.140.000 | 28.140.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| 37 | PP2600246879 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 44.160.000 | 44.160.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 36.312.000 | 36.312.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 | |||
| 38 | PP2600246880 | Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 78.120.000 | 78.120.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 150 | 8.304.000 | 180 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 39.468.000 | 39.468.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600246881 | Chỉ phẫu thuật tự tiêu | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 40 | PP2600246885 | Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0 | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 24.696.000 | 24.696.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 26.784.000 | 26.784.000 | 0 | |||
| 41 | PP2600246886 | Đầu côn trắng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 216.000 | 216.000 | 0 |
| 42 | PP2600246887 | Đầu côn vàng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600246888 | Đầu côn xanh | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 468.000 | 468.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 432.000 | 432.000 | 0 | |||
| 44 | PP2600246889 | Ống hút dịch phẫu thuật | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 37.737.000 | 37.737.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600246891 | Dây garo | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 46 | PP2600246892 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600246893 | Dây máy thở dùng 1 lần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 48 | PP2600246894 | Dây nối 3 chạc | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 49 | PP2600246895 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600246896 | Dây thở oxy kính | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600246898 | Dây truyền dịch | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600246899 | Dây truyền máu | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 451.500 | 451.500 | 0 |
| 53 | PP2600246900 | Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 5.280.000 | 5.280.000 | 0 | |||
| 54 | PP2600246901 | Điện cực tim | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 | |||
| 55 | PP2600246903 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 8.860.000 | 8.860.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600246904 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0101515559 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỖ TRỢ VÀ PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 975.000 | 180 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 57 | PP2600246906 | Dung dịch tẩy rửa Enzyme | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 58 | PP2600246907 | Gạc cầu đa khoa | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600246908 | Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| 60 | PP2600246909 | Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 114.030.000 | 114.030.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600246910 | Găng khám | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 179.700.000 | 179.700.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600246911 | Găng tay tiệt trùng | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600246912 | Gel điện tim | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600246913 | Gel siêu âm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 4.965.000 | 4.965.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600246914 | Giấy in máy điện tim 12 cần | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 66 | PP2600246915 | Khẩu trang y tế ba lớp tiệt trùng từng cái | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.722.000 | 1.722.000 | 0 |
| 67 | PP2600246916 | Khẩu trang y tế | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 65.625.000 | 65.625.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600246917 | Kim cánh bướm | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 14.160.000 | 14.160.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 33.153.750 | 180 | 9.960.000 | 9.960.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600246918 | Kim cấy chỉ số 7, 9 | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 33.153.750 | 180 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600246919 | Kim châm cứu (dùng châm tai) | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 33.153.750 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 71 | PP2600246920 | Kim châm cứu 15cm, 20cm | vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 33.153.750 | 180 | 71.600.000 | 71.600.000 | 0 |
| 72 | PP2600246921 | Kim châm cứu tiệt trùng | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 1.370.000.000 | 1.370.000.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 150 | 33.153.750 | 180 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 1.010.000.000 | 1.010.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600246922 | Kim chọc dò tủy sống | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.887.900 | 1.887.900 | 0 |
| 74 | PP2600246923 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 17.920.000 | 17.920.000 | 0 | |||
| 75 | PP2600246924 | Kim luồn tĩnh mạch số 22 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 | |||
| 76 | PP2600246925 | Kim tiêm vô trùng các cỡ | vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 150 | 5.205.750 | 180 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 77 | PP2600246926 | Lưỡi dao mổ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 | |||
| 78 | PP2600246928 | Miếng dán cấy chỉ tròn | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600246929 | Mỏ vịt nhựa | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 13.560.000 | 13.560.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 80 | PP2600246930 | Mũ giấy phẫu thuật | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 | |||
| 81 | PP2600246931 | Ống chống đông Natri citrat 3,8% | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 6.804.000 | 6.804.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 7.473.600 | 7.473.600 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.469.420 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 6.966.000 | 6.966.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600246932 | Ống đựng nước tiểu có nắp | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 35.550.000 | 35.550.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.469.420 | 180 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600246933 | Ống EDTA | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 30.618.000 | 30.618.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 35.154.000 | 35.154.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.469.420 | 180 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 | |||
| 84 | PP2600246934 | Ống nghiệm Heparine | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 43.659.000 | 43.659.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 45.990.000 | 45.990.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.469.420 | 180 | 34.335.000 | 34.335.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 44.352.000 | 44.352.000 | 0 | |||
| 85 | PP2600246935 | Bộ hút đàm kín các số | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 14.679.000 | 14.679.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600246936 | Ống ly tâm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 87 | PP2600246937 | Ống máu lắng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 |
| 88 | PP2600246938 | Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 5.248.500 | 5.248.500 | 0 |
| 89 | PP2600246939 | Ống nội khí quản có cớp các số | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600246940 | Ống nội khí quản lò so có bóng chèn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 1.448.370 | 1.448.370 | 0 |
| 91 | PP2600246941 | Ống serum hạt đục | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 25.776.000 | 25.776.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 150 | 2.469.420 | 180 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 | |||
| 92 | PP2600246942 | Ống thông đường thở các số | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| 93 | PP2600246943 | Phin lọc khí | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 25.174.800 | 25.174.800 | 0 | |||
| 94 | PP2600246944 | Sample cup | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 3.213.000 | 3.213.000 | 0 |
| 95 | PP2600246945 | Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 96 | PP2600246946 | Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 2.577.000 | 2.577.000 | 0 |
| 97 | PP2600246947 | Sâu máy thở | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 16.440.000 | 16.440.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 14.880.000 | 14.880.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600246948 | Sonde dạ dầy các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 3.192.000 | 3.192.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 2.637.600 | 2.637.600 | 0 | |||
| 99 | PP2600246949 | Sonde Foley 3 chạc các cỡ | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600246950 | Sonde Foley các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 10.479.000 | 10.479.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600246951 | Sonde hút dịch các cỡ | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 58.380.000 | 58.380.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600246952 | Sonde netalon vô trùng số 14 | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 150 | 3.238.523 | 180 | 1.465.800 | 1.465.800 | 0 | |||
| 103 | PP2600246953 | Sonde netalon vô trùng số 8 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 104 | PP2600246954 | Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm | vn0107396731 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ KLM | 150 | 27.234.720 | 180 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 8.760.000 | 8.760.000 | 0 | |||
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0105197177 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HOÀNG NGUYÊN | 150 | 12.147.450 | 180 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600246955 | Túi đựng nước tiểu | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| 106 | PP2600246956 | Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn0104090569 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐĂNG PHÁT VN | 150 | 18.654.855 | 180 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 150 | 38.825.700 | 180 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600246957 | Túi đặt ngực hình giọt nước, độ nhô trung bình - cao | vn0106819416 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC | 150 | 11.181.948 | 180 | 228.879.000 | 228.879.000 | 0 |
| 108 | PP2600246958 | Túi đặt ngực, loại Gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao | vn0106819416 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC | 150 | 11.181.948 | 180 | 112.124.256 | 112.124.256 | 0 |
| 109 | PP2600246959 | Túi nâng ngực dáng tròn, bề mặt trơn, độ nhô extra | vn0106819416 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC | 150 | 11.181.948 | 180 | 404.460.000 | 404.460.000 | 0 |
| 110 | PP2600246960 | Túi độn ngực loại 1 (túi nano) | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 150 | 12.148.290 | 180 | 108.045.000 | 108.045.000 | 0 |
| 111 | PP2600246961 | Túi độn ngực loại 2 (túi nano chip) | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 150 | 12.148.290 | 180 | 139.545.000 | 139.545.000 | 0 |
| 112 | PP2600246962 | Túi độn ngực loại 3 (túi ergo) | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 150 | 12.148.290 | 180 | 468.720.000 | 468.720.000 | 0 |
| 113 | PP2600246963 | Túi độn mông | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 150 | 12.148.290 | 180 | 52.836.000 | 52.836.000 | 0 |
| 114 | PP2600246964 | Miếng Silicon cấy ghép mũi | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 150 | 12.148.290 | 180 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 115 | PP2600246965 | Miếng Silicon cấy ghép mũi | vn0312318895 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÂN PHỐI THALLO | 150 | 12.148.290 | 180 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 116 | PP2600246966 | Aromafine plus Normalset | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 4.830.000 | 4.830.000 | 0 |
| 117 | PP2600246967 | Bẩy osung cán đen các loại | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| 118 | PP2600246968 | Bộ cortisomol | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 2.331.000 | 2.331.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 | |||
| 119 | PP2600246969 | Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 120 | PP2600246970 | Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 3.087.000 | 3.087.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600246971 | Bóc tách lợi | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 289.800 | 289.800 | 0 |
| 122 | PP2600246972 | Bơm tiêm áp lực | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 554.400 | 554.400 | 0 |
| 123 | PP2600246974 | Camphenol | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| 124 | PP2600246976 | Chất hàn tạm Cavinton | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600246977 | Cao su lấy dấu nặng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 9.046.800 | 9.046.800 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600246979 | Cốc đánh bóng | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600246981 | Dung dịch etching | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600246982 | Dung dịch Eugenol | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 270.000 | 270.000 | 0 |
| 129 | PP2600246983 | Fuji I | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 8.211.000 | 8.211.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600246984 | Fuji IX | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600246985 | Giấy cắn | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 2.557.800 | 2.557.800 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600246986 | Gutta percha (số 15,20,25,30,35) | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 567.000 | 567.000 | 0 |
| 133 | PP2600246987 | Kim nha khoa Terumo | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.974.000 | 1.974.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 1.984.000 | 1.984.000 | 0 | |||
| 134 | PP2600246988 | Lentulo | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.239.000 | 1.239.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 1.180.000 | 1.180.000 | 0 | |||
| 135 | PP2600246989 | Mũi khoan kim cương | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 | |||
| 136 | PP2600246990 | NexcomFlow | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600246991 | Nhộng Coposid A3 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 13.900.000 | 13.900.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600246992 | Nhộng Coposid A3,5 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| 139 | PP2600246993 | Ống hút nước bọt | vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600246994 | Rely X Luting 2 | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 141 | PP2600246995 | Tăm bông màu xanh | vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600246996 | Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien) | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 10.620.000 | 10.620.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600246997 | Trâm gai ( trắng ) | vn0109959080 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ MINH NHẬT | 150 | 1.418.775 | 180 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| vn0500391288 | CÔNG TY TNHH LÊ LỢI | 150 | 36.154.395 | 180 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 | |||
| vn0109373842 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VẬT TƯ HOÀNG BẢO | 150 | 72.548.235 | 180 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
1. PP2600246850 - Băng thun 3 móc
2. PP2600246863 - Bông
3. PP2600246865 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
4. PP2600246874 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0
5. PP2600246875 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
6. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
7. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
8. PP2600246878 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
9. PP2600246879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
10. PP2600246880 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
11. PP2600246885 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
12. PP2600246892 - Dây hút dịch phẫu thuật
13. PP2600246895 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
14. PP2600246896 - Dây thở oxy kính
15. PP2600246907 - Gạc cầu đa khoa
16. PP2600246908 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
17. PP2600246909 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
18. PP2600246910 - Găng khám
19. PP2600246911 - Găng tay tiệt trùng
20. PP2600246916 - Khẩu trang y tế
21. PP2600246931 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
22. PP2600246932 - Ống đựng nước tiểu có nắp
23. PP2600246933 - Ống EDTA
24. PP2600246934 - Ống nghiệm Heparine
25. PP2600246947 - Sâu máy thở
26. PP2600246954 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
1. PP2600246855 - Bơm tiêm Insulin
2. PP2600246856 - Bơm tiêm 1ml
3. PP2600246857 - Bơm tiêm 3ml
4. PP2600246858 - Bơm tiêm 5ml
5. PP2600246859 - Bơm tiêm 10ml
6. PP2600246860 - Bơm tiêm 50ml
7. PP2600246862 - Bơm cho ăn 50ml
8. PP2600246917 - Kim cánh bướm
9. PP2600246925 - Kim tiêm vô trùng các cỡ
1. PP2600246960 - Túi độn ngực loại 1 (túi nano)
2. PP2600246961 - Túi độn ngực loại 2 (túi nano chip)
3. PP2600246962 - Túi độn ngực loại 3 (túi ergo)
4. PP2600246963 - Túi độn mông
5. PP2600246964 - Miếng Silicon cấy ghép mũi
6. PP2600246965 - Miếng Silicon cấy ghép mũi
1. PP2600246949 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
2. PP2600246952 - Sonde netalon vô trùng số 14
3. PP2600246974 - Camphenol
4. PP2600246976 - Chất hàn tạm Cavinton
5. PP2600246982 - Dung dịch Eugenol
6. PP2600246983 - Fuji I
7. PP2600246984 - Fuji IX
8. PP2600246985 - Giấy cắn
9. PP2600246988 - Lentulo
10. PP2600246989 - Mũi khoan kim cương
11. PP2600246993 - Ống hút nước bọt
12. PP2600246996 - Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien)
13. PP2600246997 - Trâm gai ( trắng )
1. PP2600246843 - Bộ khăn áo phẫu thuật tổng quát 1 lần
2. PP2600246844 - Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần
3. PP2600246845 - Băng dính y tế giấy dán vết thương 10cm x 10m
4. PP2600246846 - Băng cuộn 10cm x 5m
5. PP2600246847 - Băng dính 5cm x 5m
6. PP2600246848 - Băng dính cá nhân
7. PP2600246849 - Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
8. PP2600246850 - Băng thun 3 móc
9. PP2600246851 - Bao cao su
10. PP2600246854 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
11. PP2600246863 - Bông
12. PP2600246864 - Bóng Ambu người lớn, trẻ em
13. PP2600246865 - Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
14. PP2600246866 - Bột bó 15cm
15. PP2600246867 - Bột bó 7,5cm
16. PP2600246868 - Cán dao điện dùng 1 lần
17. PP2600246869 - Cây thông nòng đặt nội khí quản
18. PP2600246870 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0
19. PP2600246871 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
20. PP2600246872 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0
21. PP2600246873 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0
22. PP2600246874 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0
23. PP2600246875 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
24. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
25. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
26. PP2600246878 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
27. PP2600246881 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu
28. PP2600246886 - Đầu côn trắng
29. PP2600246887 - Đầu côn vàng
30. PP2600246888 - Đầu côn xanh
31. PP2600246889 - Ống hút dịch phẫu thuật
32. PP2600246891 - Dây garo
33. PP2600246892 - Dây hút dịch phẫu thuật
34. PP2600246893 - Dây máy thở dùng 1 lần
35. PP2600246895 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
36. PP2600246896 - Dây thở oxy kính
37. PP2600246898 - Dây truyền dịch
38. PP2600246899 - Dây truyền máu
39. PP2600246900 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
40. PP2600246901 - Điện cực tim
41. PP2600246903 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
42. PP2600246904 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
43. PP2600246906 - Dung dịch tẩy rửa Enzyme
44. PP2600246909 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
45. PP2600246910 - Găng khám
46. PP2600246911 - Găng tay tiệt trùng
47. PP2600246913 - Gel siêu âm
48. PP2600246914 - Giấy in máy điện tim 12 cần
49. PP2600246915 - Khẩu trang y tế ba lớp tiệt trùng từng cái
50. PP2600246916 - Khẩu trang y tế
51. PP2600246922 - Kim chọc dò tủy sống
52. PP2600246923 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
53. PP2600246924 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
54. PP2600246926 - Lưỡi dao mổ
55. PP2600246928 - Miếng dán cấy chỉ tròn
56. PP2600246929 - Mỏ vịt nhựa
57. PP2600246930 - Mũ giấy phẫu thuật
58. PP2600246931 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
59. PP2600246932 - Ống đựng nước tiểu có nắp
60. PP2600246933 - Ống EDTA
61. PP2600246934 - Ống nghiệm Heparine
62. PP2600246936 - Ống ly tâm
63. PP2600246937 - Ống máu lắng
64. PP2600246938 - Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ
65. PP2600246939 - Ống nội khí quản có cớp các số
66. PP2600246941 - Ống serum hạt đục
67. PP2600246942 - Ống thông đường thở các số
68. PP2600246943 - Phin lọc khí
69. PP2600246944 - Sample cup
70. PP2600246945 - Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
71. PP2600246946 - Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
72. PP2600246947 - Sâu máy thở
73. PP2600246948 - Sonde dạ dầy các cỡ
74. PP2600246949 - Sonde Foley 3 chạc các cỡ
75. PP2600246950 - Sonde Foley các cỡ
76. PP2600246951 - Sonde hút dịch các cỡ
77. PP2600246952 - Sonde netalon vô trùng số 14
78. PP2600246953 - Sonde netalon vô trùng số 8
79. PP2600246954 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
80. PP2600246955 - Túi đựng nước tiểu
81. PP2600246966 - Aromafine plus Normalset
82. PP2600246967 - Bẩy osung cán đen các loại
83. PP2600246968 - Bộ cortisomol
84. PP2600246969 - Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30)
85. PP2600246970 - Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40)
86. PP2600246971 - Bóc tách lợi
87. PP2600246972 - Bơm tiêm áp lực
88. PP2600246976 - Chất hàn tạm Cavinton
89. PP2600246977 - Cao su lấy dấu nặng
90. PP2600246979 - Cốc đánh bóng
91. PP2600246981 - Dung dịch etching
92. PP2600246983 - Fuji I
93. PP2600246984 - Fuji IX
94. PP2600246985 - Giấy cắn
95. PP2600246986 - Gutta percha (số 15,20,25,30,35)
96. PP2600246987 - Kim nha khoa Terumo
97. PP2600246988 - Lentulo
98. PP2600246989 - Mũi khoan kim cương
99. PP2600246990 - NexcomFlow
100. PP2600246991 - Nhộng Coposid A3
101. PP2600246992 - Nhộng Coposid A3,5
102. PP2600246993 - Ống hút nước bọt
103. PP2600246994 - Rely X Luting 2
104. PP2600246995 - Tăm bông màu xanh
105. PP2600246996 - Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien)
106. PP2600246997 - Trâm gai ( trắng )
1. PP2600246847 - Băng dính 5cm x 5m
2. PP2600246850 - Băng thun 3 móc
3. PP2600246854 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
4. PP2600246863 - Bông
5. PP2600246868 - Cán dao điện dùng 1 lần
6. PP2600246870 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0
7. PP2600246871 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
8. PP2600246872 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0
9. PP2600246873 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0
10. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
11. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
12. PP2600246878 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
13. PP2600246879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
14. PP2600246885 - Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
15. PP2600246894 - Dây nối 3 chạc
16. PP2600246895 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
17. PP2600246896 - Dây thở oxy kính
18. PP2600246900 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
19. PP2600246901 - Điện cực tim
20. PP2600246903 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
21. PP2600246904 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
22. PP2600246907 - Gạc cầu đa khoa
23. PP2600246908 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
24. PP2600246909 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
25. PP2600246910 - Găng khám
26. PP2600246911 - Găng tay tiệt trùng
27. PP2600246912 - Gel điện tim
28. PP2600246916 - Khẩu trang y tế
29. PP2600246921 - Kim châm cứu tiệt trùng
30. PP2600246923 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
31. PP2600246924 - Kim luồn tĩnh mạch số 22
32. PP2600246926 - Lưỡi dao mổ
33. PP2600246929 - Mỏ vịt nhựa
34. PP2600246931 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
35. PP2600246932 - Ống đựng nước tiểu có nắp
36. PP2600246933 - Ống EDTA
37. PP2600246934 - Ống nghiệm Heparine
38. PP2600246935 - Bộ hút đàm kín các số
39. PP2600246941 - Ống serum hạt đục
40. PP2600246947 - Sâu máy thở
41. PP2600246950 - Sonde Foley các cỡ
42. PP2600246951 - Sonde hút dịch các cỡ
43. PP2600246954 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
44. PP2600246956 - Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y
45. PP2600246968 - Bộ cortisomol
46. PP2600246969 - Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30)
47. PP2600246970 - Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40)
48. PP2600246976 - Chất hàn tạm Cavinton
49. PP2600246977 - Cao su lấy dấu nặng
50. PP2600246979 - Cốc đánh bóng
51. PP2600246981 - Dung dịch etching
52. PP2600246984 - Fuji IX
53. PP2600246985 - Giấy cắn
54. PP2600246987 - Kim nha khoa Terumo
55. PP2600246988 - Lentulo
56. PP2600246989 - Mũi khoan kim cương
57. PP2600246990 - NexcomFlow
58. PP2600246991 - Nhộng Coposid A3
59. PP2600246992 - Nhộng Coposid A3,5
60. PP2600246993 - Ống hút nước bọt
61. PP2600246995 - Tăm bông màu xanh
62. PP2600246996 - Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien)
63. PP2600246997 - Trâm gai ( trắng )
1. PP2600246904 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
1. PP2600246917 - Kim cánh bướm
2. PP2600246918 - Kim cấy chỉ số 7, 9
3. PP2600246919 - Kim châm cứu (dùng châm tai)
4. PP2600246920 - Kim châm cứu 15cm, 20cm
5. PP2600246921 - Kim châm cứu tiệt trùng
1. PP2600246854 - Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
2. PP2600246889 - Ống hút dịch phẫu thuật
3. PP2600246901 - Điện cực tim
4. PP2600246935 - Bộ hút đàm kín các số
5. PP2600246939 - Ống nội khí quản có cớp các số
6. PP2600246940 - Ống nội khí quản lò so có bóng chèn
7. PP2600246943 - Phin lọc khí
8. PP2600246948 - Sonde dạ dầy các cỡ
9. PP2600246950 - Sonde Foley các cỡ
10. PP2600246951 - Sonde hút dịch các cỡ
11. PP2600246952 - Sonde netalon vô trùng số 14
1. PP2600246931 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
2. PP2600246932 - Ống đựng nước tiểu có nắp
3. PP2600246933 - Ống EDTA
4. PP2600246934 - Ống nghiệm Heparine
5. PP2600246941 - Ống serum hạt đục
1. PP2600246957 - Túi đặt ngực hình giọt nước, độ nhô trung bình - cao
2. PP2600246958 - Túi đặt ngực, loại Gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao
3. PP2600246959 - Túi nâng ngực dáng tròn, bề mặt trơn, độ nhô extra
1. PP2600246870 - Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0
2. PP2600246875 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
3. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
4. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
5. PP2600246878 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
6. PP2600246879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
7. PP2600246880 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
1. PP2600246845 - Băng dính y tế giấy dán vết thương 10cm x 10m
2. PP2600246847 - Băng dính 5cm x 5m
3. PP2600246848 - Băng dính cá nhân
4. PP2600246851 - Bao cao su
5. PP2600246861 - Bơm tiêm điện 50ml
6. PP2600246863 - Bông
7. PP2600246866 - Bột bó 15cm
8. PP2600246867 - Bột bó 7,5cm
9. PP2600246868 - Cán dao điện dùng 1 lần
10. PP2600246874 - Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0
11. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
12. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
13. PP2600246878 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
14. PP2600246879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
15. PP2600246880 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
16. PP2600246887 - Đầu côn vàng
17. PP2600246888 - Đầu côn xanh
18. PP2600246892 - Dây hút dịch phẫu thuật
19. PP2600246895 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
20. PP2600246896 - Dây thở oxy kính
21. PP2600246900 - Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
22. PP2600246908 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
23. PP2600246912 - Gel điện tim
24. PP2600246913 - Gel siêu âm
25. PP2600246916 - Khẩu trang y tế
26. PP2600246917 - Kim cánh bướm
27. PP2600246926 - Lưỡi dao mổ
28. PP2600246929 - Mỏ vịt nhựa
29. PP2600246930 - Mũ giấy phẫu thuật
30. PP2600246931 - Ống chống đông Natri citrat 3,8%
31. PP2600246933 - Ống EDTA
32. PP2600246934 - Ống nghiệm Heparine
33. PP2600246939 - Ống nội khí quản có cớp các số
34. PP2600246947 - Sâu máy thở
35. PP2600246954 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
36. PP2600246956 - Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y
1. PP2600246852 - Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
2. PP2600246853 - Xi măng sinh học có độ nhớt thấp
1. PP2600246875 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
2. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
3. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
4. PP2600246878 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
5. PP2600246879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
6. PP2600246880 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
7. PP2600246921 - Kim châm cứu tiệt trùng
8. PP2600246956 - Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y
1. PP2600246876 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
2. PP2600246877 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
3. PP2600246879 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
4. PP2600246880 - Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
5. PP2600246908 - Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
6. PP2600246909 - Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
7. PP2600246916 - Khẩu trang y tế
8. PP2600246926 - Lưỡi dao mổ
9. PP2600246930 - Mũ giấy phẫu thuật
10. PP2600246954 - Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm