Package number 2: Providing consumables

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package number 2: Providing consumables
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.733.091.256 VND
Publication date
23:59 22/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
978/QĐ-BVCCTW
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Central Acupuncture Hospital
Approval date
22/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0500391288
0500391288
409.923.300
438.775.000
44
See details
2
vn0104090569
0104090569
115.702.000
146.234.000
13
See details
3
vn0109373842
0109373842
612.620.000
822.063.000
26
See details
4
vn0107396731
0107396731
333.215.500
552.828.000
11
See details
5
vn0106555509
0106555509
290.850.000
290.850.000
2
See details
6
vn0310688308
0310688308
74.507.370
79.441.580
3
See details
7
vn0100108367
0100108367
327.110.000
332.650.000
8
See details
8
vn0108943401
0108943401
168.960.000
275.880.000
5
See details
9
vn0105454593
0105454593
1.010.000.000
2.050.000.000
1
See details
10
vn0105197177
0105197177
178.374.000
472.650.000
3
See details
11
vn0101515559
0101515559
57.000.000
65.000.000
1
See details
12
vn0109073165
0109073165
130.560.000
160.250.000
4
See details
13
vn0313581017
0313581017
112.770.000
156.420.000
4
See details
14
vn0109959080
0109959080
56.720.000
67.279.000
9
See details
15
vn0106819416
0106819416
745.463.256
745.463.256
3
See details
16
vn0312318895
0312318895
809.886.000
809.886.000
6
See details
Total: 16 contractors
5.433.661.426
7.465.669.836
143
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Kim chọc dò tủy sống
SP.QB-xxG
100
Cái
Hàn Quốc
18,879
2
Găng tay tiệt trùng
GPT
20.000
Đôi
Việt Nam
3,460
3
Dung dịch etching
PRIME-DENT ETCHANT GEL
40
Tuýp
Mỹ
96,000
4
Ống ly tâm
GlobalRoll/ 12mm x 80mm
9.000
Ống
Trung Quốc
525
5
Rely X Luting 2
3525
4
Tuýp
Mỹ
1,680,000
6
Mỏ vịt nhựa
MVN.TNP
4.000
Cái
Việt Nam
3,300
7
Chất hàn tạm Cavinton
CEIVITRON
10
Lọ
Đài Loan
180,000
8
Bơm tiêm Insulin
BT-IS-VH
6.000
Cái
Việt nam
1,450
9
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 1/0 có tẩm chất kháng khuẩn
GTA40 A40L90
1.500
Sợi
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT
59,745
10
Mũ giấy phẫu thuật
TP07
7.000
Cái
Việt Nam
882
11
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 2/0
PGN209121
1.200
Sợi
Ấn Độ
24,300
12
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 3/0
PGN309120
600
Sợi
Ấn Độ
35,000
13
Gạc phẫu thuật 30x30cm x6 lớp
GOB
30.000
Cái
Việt Nam
2,940
14
Túi đặt ngực, loại Gel, hình tròn, bề mặt trơn, độ nhô cao
3504004BC; 3504254BC; 3504504BC; 3504754BC; 3505004BC
12
Cái
Hoa Kỳ
9,343,688
15
Bơm tiêm áp lực
786-1041
4
Cái
Pakistan
138,600
16
Fuji I
002503
10
Hộp
Nhật Bản
821,100
17
Camphenol
Camphenol 15ml
2
Lọ
Ấn Độ
285,000
18
Đầu côn trắng
HDTG01
6.000
Cái
Trung Quốc
36
19
Dung dịch Eugenol
Eugenol 30ml
2
Lọ
Ấn Độ
135,000
20
Dây máy thở dùng 1 lần
GM-001-008
100
Bộ
Trung Quốc
78,750
21
Khẩu trang y tế
Lộc Luyến
2.500
Hộp
Công ty TNHH vật tư y tế Lộc Luyến
19,000
22
Kim châm cứu tiệt trùng
Chủng loại: Dạng vỉ cán thép
5.000.000
Cái
Trung Quốc
202
23
Ống nội khí quản lò so có bóng chèn
EC110450HC; EC110455HC; EC110460HC; EC110465HC; EC110470HC
30
Cái
Trung Quốc
48,279
24
Cốc đánh bóng
560-1204-002
200
Cái
Mỹ
6,900
25
Băng dính 5cm x 5m
RT50050
2.000
Cuộn
Việt Nam
23,600
26
Băng dính y tế giấy dán vết thương 10cm x 10m
F1010
100
Cuộn
Việt Nam
114,000
27
Gạc phẫu thuật 10 x 10cm x 8 lớp
GPT
200.000
Cái
Việt Nam
420
28
Bơm tiêm 5ml
BT5-KT-VH
300.000
Cái
Việt nam
740
29
Bơm tiêm 1ml
BT1-KT-VH
5.000
Cái
Việt nam
720
30
Ống serum hạt đục
FEA-20750414
36.000
Ống
Việt Nam
560
31
Bóc tách lợi
23-190
6
Cái
Pakistan
48,300
32
Aromafine plus Normalset
Aroma Fine Plus 500g x 40 Normal Set
20
Túi
Nhật Bản
241,500
33
Băng cuộn 10cm x 5m
BC17
300
Cuộn
Việt Nam
2,650
34
Tăm bông màu xanh
Tăm bond
20
Hộp
Hoa Kỳ
85,000
35
Bộ Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
4163214
25
Cái
Đức
945,000
36
Bao cao su
NUMBER ONE
1.000
Cái
Việt Nam
790
37
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Wellex Extension tube (2042)
3.000
Cái
Wellmed International Industries Pvt.Ltd/ Ấn Độ
4,410
38
Sonde netalon vô trùng số 14
FC1
200
Cái
Trung Quốc
7,200
39
Đầu côn vàng
HDTG02
60.000
Cái
Trung Quốc
36
40
Sonde dạ dầy các cỡ
BST08, BST10, BST12, BST14, BST16, BST18
400
Cái
Đài Loan
7,980
41
Giấy in máy điện tim 12 cần
Kích thước: 210mm x 140mm x 210 tờ
300
Tập
Trung Quốc
89,000
42
Kim tiêm vô trùng các cỡ
KT-VH
25.000
Cái
Việt nam
340
43
Fuji IX
GC Gold Label IX EXTRA CAPSULE
25
Hộp
Nhật Bản
1,500,000
44
Chỉ tự tiêu sinh học đơn sợi tan chậm số 3/0,4/0
C25A26, C20A26
960
Sợi
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT
25,725
45
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 5/0
PGN509105
1.200
Sợi
Ấn Độ
36,800
46
Điện cực tim
FS-TC 1/10
3.000
Cái
Áo
1,890
47
Bơm tiêm điện 50ml
BT50.TNP
1.200
Cái
Việt Nam
4,100
48
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
PLUSFLEX
7.000
Cái
Ấn Độ
2,560
49
Nhộng Coposid A3
604058AN
20
Gói
LIECHTENSTEIN
590,000
50
Bơm cho ăn 50ml
BT50-CA-VH
6.000
Cái
Việt nam
4,630
51
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 4/0
PGN409113
600
Sợi
Ấn Độ
32,000
52
Kim luồn tĩnh mạch số 22
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút không cánh, không cổng bơm thuốc thuốc bổ sung
1.000
Cái
Ấn Độ
7,200
53
Ống thông đường thở các số
GT016-100
300
Cái
Trung Quốc
5,040
54
Khẩu trang y tế ba lớp tiệt trùng từng cái
KTYT4
2.000
Cái
Việt Nam
861
55
Dung dịch rửa tay sát khuẩn chứa Chlorhexidine 4% (Rửa tay phẫu thuật)
N01.02.010-04
10
Can
Việt Nam
886,000
56
Ống mở khí quản 2 nòng có bóng chèn, không có cửa sổ, các cỡ
101/810/xxx
5
Bộ
Mexico
1,049,700
57
Chỉ tiêu tổng hợp sợi bện Polyglactin 910 số 6/0
PGN609981
1.200
Sợi
Ấn Độ
46,200
58
Sonde hút dịch các cỡ
BSU05; BSU06; BSU08; BSU10; BSU12; BSU14; BSU16; BSU18
20.000
Cái
Đài Loan
2,919
59
Sample cup
HDSC25
9.000
Cái
Trung Quốc
357
60
Trâm gai ( trắng )
SHORT BARBED BROACHES
10
Vỉ
Việt Nam
95,000
61
Bột bó 7,5cm
YGP.O.P-10121
150
Cuộn
Trung Quốc
7,100
62
Găng khám
HB Glove Latex Powdered Examination Gloves
150.000
Đôi
Thái lan
1,120
63
Mũi khoan kim cương
DIA - BURS
200
Mũi
Việt Nam
27,200
64
Tấm trải nylon vô khuẩn 100cm x 130cm
TT
2.000
Cái
Việt Nam
4,380
65
Kim cánh bướm
BNKCB.26.34 BNKCB.25.34 BNKCB.24.34 BNKCB.23.34 BNKCB.21.34
12.000
Cái
Trung Quốc
830
66
Dung dịch tẩy rửa Enzyme
N01.02.050-05
50
Lít
Việt Nam
372,000
67
Túi độn ngực loại 1 (túi nano)
RSM-220+; RSM-245+;RSD-230+; RSD-245+; RSD-265+; RSD-285+; RSD-300+; RSD-320+; RSD-340+; RSD-360+;RSF-255+; RSF-275+; RSF-295+; RSF-315+; RSF-335+; RSF-355+; RSF-375+;
15
Cái
Costa Rica
7,203,000
68
Gel siêu âm
STAR SONOG
50
Can
Việt Nam
99,300
69
Băng keo thun co giãn 10cm x 4,5m
YCRE1045
100
Cuộn
Việt Nam
124,000
70
Gạc cầu đa khoa
GTRVT
50.000
Cái
Công ty TNHH Đầu tư và thương mại An Lành
378
71
Gutta percha (số 15,20,25,30,35)
Gutta Percha Points
6
Hộp
Việt Nam
94,500
72
Ống hút nước bọt
Saliva ejector (Ống hút nước bọt)
100
Gói
Trung Quốc
75,000
73
Dây garo
DGR
200
Cái
Việt Nam
2,835
74
Săng phẫu thuật có lỗ 60 x 80 cm
60cm x 80cm
600
Cái
Việt Nam
4,410
75
Dây truyền máu
BS20-304N
50
Bộ
Trung Quốc
9,030
76
Ống chống đông Natri citrat 3,8%
C8-012
10.800
Ống
Công ty cổ phần đầu tư y tế An Phú
630
77
Bộ bơm xi măng loại thường dùng súng áp lực cao
MD031114/H10; MD031114/H15
15
Bộ
Ý
11,790,000
78
Ống đựng nước tiểu có nắp
FEA-61000310
45.000
Cái
Việt Nam
665
79
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0
C0935123
1.200
sợi
Tây Ban Nha
25,800
80
Sonde netalon vô trùng số 8
8Fr
200
Cái
Trung Quốc
7,350
81
Bộ khăn áo phẫu thuật tổng quát 1 lần
BK0905-01
150
Bộ
Việt Nam
248,850
82
Kim châm cứu 15cm, 20cm
Banapha
20.000
Cái
Trung Quốc
3,580
83
Lưỡi dao mổ
ZB
3.500
Cái
Bỉ
1,620
84
Ống nội khí quản có cớp các số
GM-001-012
1.000
Cái
Trung Quốc
9,600
85
Cây thông nòng đặt nội khí quản
IC64200006; IC64200010; IC64200014
10
Cái
Malaysia
65,000
86
Bóng Ambu người lớn, trẻ em
Người lớ; Trẻ em; Trẻ sơ sinh
10
Bộ
Trung Quốc
165,900
87
Miếng Silicon cấy ghép mũi
VT50; VT55; VT60; VT65
20
Cái
Korea
1,155,000
88
Kim châm cứu (dùng châm tai)
ARLO
50.000
Cái
Trung Quốc
520
89
Phin lọc khí
AL-080169.V001
1.200
Cái
Thổ Nhĩ Kỳ
21,000
90
Cao su lấy dấu nặng
ELITE HD+ INTRO KIT
6
Hộp
Ý
1,480,000
91
Kim nha khoa Terumo
DN*M2721
8
Hộp
Nhật Bản
246,750
92
Túi độn ngực loại 3 (túi ergo)
ERSM-185Q; ERSM-205Q; ERSM-220Q; ERSM-245Q; ERSM-260Q; ERSM-275Q; ERSM-290Q; ERSM-310Q;ERSD-180Q; ERSD-205Q; ERSD-215Q; ERSD-230Q; ERSD-245Q; ERSD-265Q; ERSD-285Q; ERSD-300Q; ERSD-320Q; ERSD-340Q; ERSD-360Q; ERSD-380Q;ERSF-255Q; ERSF-275Q; ERSF-295Q; ERSF-315Q; ERSF-335Q; ERSF-355Q; ERSF-375Q; ERSF-400Q; ERSF-425Q;
40
Cái
Costa Rica
11,718,000
93
Bẩy osung cán đen các loại
4ELL
8
Cái
Hàn Quốc
1,764,000
94
Nhộng Coposid A3,5
604059AN
20
Gói
LIECHTENSTEIN
590,000
95
Bơm tiêm 50ml
BT50-KT-VH
1.000
Cái
Việt nam
4,630
96
Bộ dũa (số 8,10,15,20,25,30)
H-FILES
30
Hộp
Việt Nam
98,000
97
Dây nối 3 chạc
9000EX
3.500
Cái
Ấn Độ
4,500
98
Băng thun 3 móc
BT
1.000
Cái
Việt Nam
12,700
99
Ống hút dịch phẫu thuật
641210
3.000
Cái
Trung Quốc
10,500
100
Chỉ phẫu thuật tự tiêu
MONO 30-1512-60 MONO 30-2530-60 MONO 29-2530-60 MONO 29-3850-60 MONO 29-6070-60
1.000
Sợi
Hàn Quốc
23,800
101
Bộ cortisomol
Cortisomol SP
2
Lọ
Pháp
1,020,000
102
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polyamide 6, số 4/0
C0935204
1.200
Sợi
Tây Ban Nha
25,600
103
Tetric N- Bond (lvoclar vivadent-liechténtien)
603936AN Tetric N-Bond Refill 1x6g
12
lọ
LIECHTENSTEIN
860,000
104
Kim cấy chỉ số 7, 9
7#, 9#
2.000
Cái
Trung Quốc
11,500
105
Bông gạc đắp vết thương 6 x 15cm
BGDVT3
10.000
Cái
Công ty TNHH Đầu tư và thương mại An Lành
987
106
Bột bó 15cm
GT092-100
150
Cuộn
Trung Quốc
12,810
107
Ống nghiệm Heparine
FEA-20750602
63.000
Cái
Việt Nam
545
108
NexcomFlow
Nexcom Flow
60
Tuýp
Hàn Quốc
165,000
109
Sonde Foley các cỡ
5003
1.000
Cái
Ấn Độ
9,600
110
Túi Nilon đóng gói thuốc sắc Đông y
Bao bì màng đóng túi thuốc sắc
100
Cuộn
Việt Nam
480,000
111
Đầu côn xanh
PT-1/ PT-4
6.000
Cái
Trung Quốc
72
112
Bộ nong ( số 8,10,15,20,25,30,35,40)
K-FILES
30
Hộp
Việt Nam
98,000
113
Ống EDTA
FEA-20750102
54.000
Ống
Việt Nam
525
114
Xi măng sinh học có độ nhớt thấp
ADCEMLV
15
Gói
Đức
7,600,000
115
Bông
BHN1
800
Kg
Công ty TNHH Đầu tư và thương mại An Lành
108,150
116
Sâu máy thở
GM-001-017
1.200
Cái
Trung Quốc
12,400
117
Săng phẫu thuật không lỗ 60 x 80 cm
60cm x 80cm
500
Cái
Việt Nam
5,154
118
Túi nâng ngực dáng tròn, bề mặt trơn, độ nhô extra
SMPX130; SMPX160; SMPX190; SMPX215; SMPX240; SMPX270; SMPX295; SMPX325; SMPX350; SMPX370; SMPX405; SHPX150; SHPX180; SHPX200; SHPX235; SHPX260; SHPX285; SHPX335; SHPX355; SHPX380; SHPX415; SMHX130; SMHX150; SMHX170; SMHX185; SMHX210; SMHX230; SMHX255; SMHX280; SMHX310; SMHX330; SMHX350; SMHX375; SMHX400
30
Cái
Hoa Kỳ
13,482,000
119
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
SDS Hand Rub
1.000
Chai
Việt Nam
57,000
120
Đè lưỡi gỗ dùng 1 lần
ĐLG.TNP
20.000
Cái
Việt Nam
264
121
Miếng dán cấy chỉ tròn
VBS100-22
50.000
Miếng
Việt Nam
320
122
Cán dao điện dùng 1 lần
0039D
1.200
Cái
Trung Quốc
27,400
123
Bộ hút đàm kín các số
BCSS12-MV-100; BCSS14-MV-100; BCSS16-MV-100
100
Cái
Đài Loan
146,790
124
Bơm tiêm 3ml
BT3-KT-VH
25.000
Cái
Việt nam
720
125
Dây truyền dịch
IV20-201-E
15.000
Cái
Trung Quốc
4,200
126
Ống máu lắng
SC3201
720
Ống
Trung Quốc
3,360
127
Bơm tiêm 10ml
BT10-KT-VH
30.000
Cái
Việt nam
1,130
128
Dây hút dịch phẫu thuật
HS - HD01
2.000
Cái
Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hoàng Sơn
9,450
129
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 6/0
C0932060
1.200
sợi
Tây Ban Nha
38,000
130
Miếng Silicon cấy ghép mũi
L40; L45; L50; M60; M70; M80; TA40; TA50; TA60; TA70; V55; V65;VE50; VE55; VE60; VE65
20
Cái
Korea
882,000
131
Giấy cắn
Articulating Paper
6
Hộp
Bỉ
390,000
132
Túi độn mông
GSD-30Q; GSD-33Q;GSF-38Q; GSF-42Q
4
Cái
Costa Rica
13,209,000
133
Túi độn ngực loại 2 (túi nano chip)
RSM-205+Q; RSM-220+Q;RSM-245+Q;RSD-230+Q; RSD-245+Q; RSD-265+Q; RSD-285+Q; RSD-300+Q; RSD-320+Q; RSD-340+Q; RSD-360+Q;RSF-255+Q; RSF-275+Q; RSF-295+Q; RSF-315+Q; RSF-335+Q; RSF-355+Q; RSF-375+Q
15
Cái
Costa Rica
9,303,000
134
Chỉ không tiêu đơn sợi nylon số 2/0, 3/0, 4/0
M30E26;M20E26;M15E19
2.600
Sợi
Việt Nam
18,300
135
Dây thở oxy kính
GM-001-003
2.000
Cái
Ningbo Great Mountain Medical Instruments Co., Ltd/ Trung Quốc
4,410
136
Chỉ không tiêu đơn sợi Polyamide số 7/0
M05E13
200
sợi
Công ty TNHH chỉ phẫu thuật CPT
41,790
137
Bản cực trung tính cho dao mổ điện dùng một lần
GBS-Db1031a
300
Cái
Trung Quốc
25,200
138
Băng dính cá nhân
BD.19.UGT
20.000
Miếng
Việt Nam
197
139
Túi đặt ngực hình giọt nước, độ nhô trung bình - cao
3341105; 3341155; 3341205; 3341052; 3341102; 3341104
20
Cái
Hà Lan
11,443,950
140
Túi đựng nước tiểu
MHN-004
1.500
Cái
Trung Quốc
5,670
141
Gel điện tim
ECG GEL
200
Chai
Việt Nam
14,800
142
Lentulo
21mm # 25; 25mm # 25
10
Hộp
Việt Nam
118,000
143
Sonde Foley 3 chạc các cỡ
FC3
300
Cái
Trung Quốc
14,500
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second