Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600187414 | Phần 1 :Chỉ siêu bền | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 14.950.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600187415 | Phần 2 :Dây nước dùng trong nội soi khớp | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600187416 | Phần 3 :Lưỡi bào khớp | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0314830241 | CÔNG TY TNHH AE MEDICAL | 180 | 14.950.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600187417 | Phần 4 :Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600187418 | Phần 5 :Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600187419 | Phần 6 :Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600187420 | Phần 7 :Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600187421 | Phần 8 :Vít treo mảnh ghép gân | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 105.750.000 | 105.750.000 | 0 | |||
| 9 | PP2600187422 | Phần 9 :Vít chỉ neo đơn không tiêu | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600187423 | Phần 10 :Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600187424 | Phần 11 :Vít neo khâu chóp xoay | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600187425 | Phần 12 :Vít chỉ neo khâu sụn viền | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 279.000.000 | 279.000.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600187426 | Phần 13 :Trocar nội soi khớp | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 180 | 92.467.700 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 180 | 42.347.500 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
1. PP2600187414 - Phần 1 :Chỉ siêu bền
2. PP2600187415 - Phần 2 :Dây nước dùng trong nội soi khớp
3. PP2600187416 - Phần 3 :Lưỡi bào khớp
4. PP2600187417 - Phần 4 :Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
5. PP2600187418 - Phần 5 :Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học
6. PP2600187419 - Phần 6 :Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu sinh học
7. PP2600187420 - Phần 7 :Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh chiều dài
8. PP2600187421 - Phần 8 :Vít treo mảnh ghép gân
9. PP2600187422 - Phần 9 :Vít chỉ neo đơn không tiêu
10. PP2600187423 - Phần 10 :Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
11. PP2600187424 - Phần 11 :Vít neo khâu chóp xoay
12. PP2600187425 - Phần 12 :Vít chỉ neo khâu sụn viền
13. PP2600187426 - Phần 13 :Trocar nội soi khớp
1. PP2600187414 - Phần 1 :Chỉ siêu bền
2. PP2600187416 - Phần 3 :Lưỡi bào khớp
1. PP2600187415 - Phần 2 :Dây nước dùng trong nội soi khớp
2. PP2600187416 - Phần 3 :Lưỡi bào khớp
3. PP2600187417 - Phần 4 :Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF
4. PP2600187421 - Phần 8 :Vít treo mảnh ghép gân
5. PP2600187422 - Phần 9 :Vít chỉ neo đơn không tiêu
6. PP2600187423 - Phần 10 :Vít neo tự tiêu khâu chóp xoay
7. PP2600187424 - Phần 11 :Vít neo khâu chóp xoay
8. PP2600187425 - Phần 12 :Vít chỉ neo khâu sụn viền
9. PP2600187426 - Phần 13 :Trocar nội soi khớp