Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600078717 | (1) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 2 | PP2600078718 | (1) Lưỡi bào khớp | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600078719 | (1) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 4 | PP2600078720 | (1) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 106.500.000 | 106.500.000 | 0 |
| 5 | PP2600078721 | (1) Vít neo tự tiêu | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| 6 | PP2600078722 | (1) Vít treo cố định | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600078723 | (2) Bơm áp lực đẩy xi măng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600078724 | (2) Kim chọc dò cuống sống | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 9 | PP2600078725 | (2) Xi măng | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600078726 | (3) Đĩa điệm cột sống lưng | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 11 | PP2600078727 | (3) Ốc khóa trong | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600078728 | (3) Thanh dọc | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600078729 | (3) Vít đa trục | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 3.390.000.000 | 3.390.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600078730 | (4) Đĩa điệm cột sống lưng | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 697.500.000 | 697.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600078731 | (4) Kim đẩy xi măng | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600078732 | (4) Thanh dọc | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600078733 | (4) Vít đơn trục / đa trục kèm ốc khóa trong | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 5.670.000.000 | 5.670.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600078734 | (4) Xi măng sinh học kèm dung dịch pha | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 19 | PP2600078735 | (5) Dao mổ phẫu thuật | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600078736 | (5) Dây chuyển đổi năng lượng cho dao mổ nội soi và mổ mở | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600078737 | (6) Dao mổ phẫu thuật | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 |
| 22 | PP2600078738 | (6) Dây chuyển đổi năng lượng cho dao mổ bướu giáp | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600078745 | (9) Dây dẫn (chặn sỏi) | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600078746 | (9) Ống kính soi mềm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 65.000.000 | 160 | 2.796.000.000 | 2.796.000.000 | 0 |
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 120 | 60.000.000 | 150 | 3.358.400.000 | 3.358.400.000 | 0 | |||
| 25 | PP2600078747 | (9) Rọ lấy sỏi | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600078748 | (9) Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 27 | PP2600078749 | (10) Dịch lọc máu liên tục | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 1.897.875.000 | 1.897.875.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 39.855.375 | 150 | 1.661.625.000 | 1.661.625.000 | 0 | |||
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 44.497.088 | 150 | 1.887.500.000 | 1.887.500.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600078750 | (10) Dịch lọc máu liên tục | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 637.500.000 | 637.500.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 39.855.375 | 150 | 664.650.000 | 664.650.000 | 0 | |||
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 44.497.088 | 150 | 755.000.000 | 755.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600078755 | Áo phẫu thuật | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 2.208.615 | 150 | 65.772.000 | 65.772.000 | 0 |
| 30 | PP2600078757 | Băng cuộn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 2.208.615 | 150 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 31 | PP2600078758 | Băng thun 3 móc | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 2.208.615 | 150 | 24.822.000 | 24.822.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600078759 | Bao giày vải | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 2.208.615 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 33 | PP2600078761 | Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng ) | vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 1.912.500.000 | 1.912.500.000 | 0 |
| 34 | PP2600078762 | Bộ bơm xi măng không bóng | vn0109281140 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VỊNH PHÁT | 120 | 11.137.500 | 150 | 636.750.000 | 636.750.000 | 0 |
| vn0316093018 | CÔNG TY TNHH VIMEDICAL | 120 | 229.477.500 | 150 | 742.500.000 | 742.500.000 | 0 | |||
| 35 | PP2600078763 | Bộ bóp bóng sơ sinh | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| 36 | PP2600078764 | Bộ dẫn lưu thận qua da kiểu bóng | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 304.500.000 | 304.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600078765 | Bộ dây dẫn dịch bù máy | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 209.947.500 | 209.947.500 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 44.497.088 | 150 | 209.947.500 | 209.947.500 | 0 | |||
| 38 | PP2600078766 | Bộ mở đường rò ra da INTOLIEF PEG KIT (Standard) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600078767 | Bộ mở thận tán sỏi ra da (PCNL) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2600078768 | Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da (loại đơn giản, ống pigtail). | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 |
| 41 | PP2600078769 | Bộ ống Silicone nuôi ăn- ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| 42 | PP2600078770 | Bơm tiêm nhựa 1ml dùng tiêm insulin | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 153.900.000 | 153.900.000 | 0 |
| 43 | PP2600078772 | Bông mỡ | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| 44 | PP2600078773 | Bột bó | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 45 | PP2600078774 | Bột làm sạch và khử khuẩn dụng cụ có hoạt tính enzym | vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 26.110.770 | 150 | 517.440.000 | 517.440.000 | 0 |
| 46 | PP2600078776 | Catether 3 nòng | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 40.740.000 | 40.740.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 65.000.000 | 160 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600078777 | Catheter 1 nòng | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 65.000.000 | 160 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 48 | PP2600078778 | Chất làm đầy, bôi trơn khớp | vn0107648160 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỆT CÁT | 120 | 8.475.000 | 150 | 450.000.000 | 405.000.000 | 10 |
| 49 | PP2600078782 | Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tam giác | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 617.400 | 617.400 | 0 |
| 50 | PP2600078783 | Chỉ thép kết xương | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 4.788.000 | 4.788.000 | 0 |
| 51 | PP2600078784 | Cloramin B | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 52 | PP2600078785 | Cồn y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| 53 | PP2600078790 | Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ | vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 7.335.000 | 150 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 |
| 54 | PP2600078792 | Đầu kim cho bút tiêm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 5.220.000 | 5.220.000 | 0 |
| 55 | PP2600078793 | Dây dẫn đường dùng trong niệu quản | vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 120 | 2.805.000 | 150 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 | |||
| 56 | PP2600078794 | Dây lọc máu chạy thận nhân tạo dùng cho máy HDF Online 5008S | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600078797 | Dây oxy 2 nhánh sơ sinh | vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 640.463 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 58 | PP2600078800 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 1.047.900 | 150 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 17.713.080 | 17.713.080 | 0 | |||
| 59 | PP2600078801 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 60 | PP2600078802 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 20.580.000 | 20.580.000 | 0 |
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 26.110.770 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600078803 | Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà và bề mặt | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 177.408.000 | 177.408.000 | 0 |
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 26.110.770 | 150 | 335.664.000 | 335.664.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600078804 | Dung dịch làm sạch máy lọc thận nhân tạo | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 249.984.000 | 249.984.000 | 0 |
| 63 | PP2600078805 | Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ và bề mặt | vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 26.110.770 | 150 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| 64 | PP2600078806 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 1.047.900 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600078807 | Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 85.680.000 | 85.680.000 | 0 |
| vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 26.110.770 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0102046317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯƠNG GIA | 120 | 1.320.000 | 150 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600078812 | Gel chống dính trong phẫu thuật | vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 120 | 6.510.000 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 6.510.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 | |||
| 67 | PP2600078813 | Gel chống dính trong phẫu thuật | vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 120 | 6.510.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 6.510.000 | 150 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600078814 | Gel chống dính trong phẫu thuật | vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 120 | 6.510.000 | 150 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 6.510.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600078815 | Gel chống dính trong phẫu thuật | vn0107373808 | CÔNG TY TNHH MEDWAY VIỆT NAM | 120 | 6.510.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 6.510.000 | 150 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| 70 | PP2600078817 | Giấy in kết quả siêu âm | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| 71 | PP2600078818 | Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn | vn0316604569 | CÔNG TY TNHH 3N MEDICAL | 120 | 26.110.770 | 150 | 68.544.000 | 68.544.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 55.692.000 | 55.692.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600078820 | Khớp háng toàn phần không xi măng | vn0109307039 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ DƯƠNG SINH | 120 | 31.800.000 | 150 | 2.111.600.000 | 2.111.600.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 2.020.000.000 | 2.020.000.000 | 0 | |||
| vn0313296806 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TVT | 120 | 31.800.000 | 150 | 2.120.000.000 | 2.120.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600078823 | Kim chùm đốt sóng cao tần | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 21.675.000 | 150 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| 74 | PP2600078824 | Kim đơn đốt sóng cao tần lưỡng cực | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 21.675.000 | 150 | 182.000.000 | 182.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600078825 | Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 21.675.000 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 76 | PP2600078826 | Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 120 | 21.675.000 | 150 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 77 | PP2600078830 | Mask khí dung người lớn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn1201576564 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VẬT TƯ Y TẾ HUY KHANG | 120 | 640.463 | 150 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600078834 | Miếng vá tái tạo màng cứng | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 4.595.250 | 150 | 306.350.000 | 306.350.000 | 0 |
| 79 | PP2600078835 | Mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 1.740.375 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 80 | PP2600078836 | Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 1.740.375 | 150 | 51.975.000 | 51.975.000 | 0 |
| 81 | PP2600078837 | Muối tinh khiết | vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 44.497.088 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600078839 | Nón phẫu thuật | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 2.208.615 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 83 | PP2600078840 | Nước Javel | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 4.480.185 | 150 | 7.854.000 | 7.854.000 | 0 |
| 84 | PP2600078842 | Ống Silicone cầm máu thực quản và dạ dày | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 464.625.000 | 464.625.000 | 0 |
| 85 | PP2600078844 | Ống thông niệu quản Polyurethane (dạng cơ bản, hai đầu xoắn) | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 120 | 153.468.375 | 150 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 |
| 86 | PP2600078845 | Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại Standard) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 87 | PP2600078846 | Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 2 nhánh | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 88 | PP2600078847 | Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn0316182370 | CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM | 120 | 1.901.813 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600078848 | Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn0316182370 | CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM | 120 | 1.901.813 | 150 | 35.500.000 | 35.500.000 | 0 | |||
| 90 | PP2600078849 | Ống truyền dinh dưỡng đường rò dạ dày (loại Zero) | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 1.056.000.000 | 1.056.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600078851 | Quả lọc dịch | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 499.800.000 | 499.800.000 | 0 |
| 92 | PP2600078852 | Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0106017162 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT NAM | 120 | 44.497.088 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600078853 | Quả lọc thận nhân tạo | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 219.996.000 | 219.996.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600078854 | Quả lọc thận nhân tạo | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 974.925.000 | 974.925.000 | 0 |
| vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 1.207.500.000 | 1.207.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600078857 | Que thử đường huyết | vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 120 | 931.500 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 96 | PP2600078858 | Săn mổ có lỗ tròn | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 2.208.615 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 97 | PP2600078861 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt kèm dụng cụ đặt nhân | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 20.734.050 | 150 | 566.400.000 | 566.400.000 | 0 | |||
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 20.835.000 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600078862 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba mảnh, đơn tiêu | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 120 | 1.492.500 | 150 | 89.500.000 | 89.500.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 20.734.050 | 150 | 94.400.000 | 94.400.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 7.335.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 99 | PP2600078863 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đa tiêu | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 120 | 5.355.000 | 150 | 280.500.000 | 280.500.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 120 | 7.335.000 | 150 | 50.660.000 | 50.660.000 | 0 | |||
| vn0107795172 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KIỀU KHÁNH | 120 | 5.355.000 | 150 | 151.725.000 | 151.725.000 | 0 | |||
| 100 | PP2600078865 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 120 | 20.835.000 | 150 | 612.500.000 | 612.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2600078866 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 20.734.050 | 150 | 332.120.000 | 332.120.000 | 0 |
| vn0107286256 | Công ty cổ phần dịch vụ sức khỏe toàn cầu | 120 | 15.514.650 | 150 | 339.250.000 | 339.250.000 | 0 | |||
| 102 | PP2600078867 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 120 | 20.734.050 | 150 | 284.510.000 | 284.510.000 | 0 |
| 103 | PP2600078868 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự | vn1801617526 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DHC VIỆT NAM | 120 | 116.726.543 | 150 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| vn0110075713 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PNC | 120 | 15.600.000 | 150 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2600078869 | Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu, màu vàng | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 105 | PP2600078870 | Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu, màu vàng, nạp sẵn | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600078871 | Túi hấp tiệt trùng | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2600078872 | Túi hấp tiệt trùng | vn1200583720 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀO TÍN | 120 | 128.460.991 | 150 | 20.727.000 | 20.727.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 164.298.375 | 150 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
1. PP2600078749 - (10) Dịch lọc máu liên tục
2. PP2600078750 - (10) Dịch lọc máu liên tục
3. PP2600078765 - Bộ dây dẫn dịch bù máy
4. PP2600078794 - Dây lọc máu chạy thận nhân tạo dùng cho máy HDF Online 5008S
5. PP2600078804 - Dung dịch làm sạch máy lọc thận nhân tạo
6. PP2600078851 - Quả lọc dịch
7. PP2600078852 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch
8. PP2600078853 - Quả lọc thận nhân tạo
9. PP2600078854 - Quả lọc thận nhân tạo
10. PP2600078865 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
11. PP2600078868 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự
1. PP2600078793 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
1. PP2600078749 - (10) Dịch lọc máu liên tục
2. PP2600078750 - (10) Dịch lọc máu liên tục
1. PP2600078820 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2600078763 - Bộ bóp bóng sơ sinh
2. PP2600078764 - Bộ dẫn lưu thận qua da kiểu bóng
3. PP2600078766 - Bộ mở đường rò ra da INTOLIEF PEG KIT (Standard)
4. PP2600078767 - Bộ mở thận tán sỏi ra da (PCNL)
5. PP2600078768 - Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da (loại đơn giản, ống pigtail).
6. PP2600078769 - Bộ ống Silicone nuôi ăn- ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng)
7. PP2600078770 - Bơm tiêm nhựa 1ml dùng tiêm insulin
8. PP2600078772 - Bông mỡ
9. PP2600078776 - Catether 3 nòng
10. PP2600078782 - Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tam giác
11. PP2600078783 - Chỉ thép kết xương
12. PP2600078785 - Cồn y tế
13. PP2600078792 - Đầu kim cho bút tiêm
14. PP2600078793 - Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
15. PP2600078800 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế
16. PP2600078801 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
17. PP2600078802 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
18. PP2600078803 - Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà và bề mặt
19. PP2600078806 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
20. PP2600078807 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học
21. PP2600078817 - Giấy in kết quả siêu âm
22. PP2600078818 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
23. PP2600078830 - Mask khí dung người lớn
24. PP2600078842 - Ống Silicone cầm máu thực quản và dạ dày
25. PP2600078845 - Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại Standard)
26. PP2600078846 - Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 2 nhánh
27. PP2600078847 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
28. PP2600078848 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh
29. PP2600078849 - Ống truyền dinh dưỡng đường rò dạ dày (loại Zero)
30. PP2600078853 - Quả lọc thận nhân tạo
31. PP2600078854 - Quả lọc thận nhân tạo
32. PP2600078861 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt kèm dụng cụ đặt nhân
33. PP2600078869 - Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu, màu vàng
34. PP2600078870 - Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu, màu vàng, nạp sẵn
35. PP2600078871 - Túi hấp tiệt trùng
36. PP2600078872 - Túi hấp tiệt trùng
1. PP2600078762 - Bộ bơm xi măng không bóng
1. PP2600078746 - (9) Ống kính soi mềm
2. PP2600078776 - Catether 3 nòng
3. PP2600078777 - Catheter 1 nòng
1. PP2600078862 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba mảnh, đơn tiêu
1. PP2600078861 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt kèm dụng cụ đặt nhân
2. PP2600078862 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba mảnh, đơn tiêu
3. PP2600078866 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
4. PP2600078867 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
1. PP2600078823 - Kim chùm đốt sóng cao tần
2. PP2600078824 - Kim đơn đốt sóng cao tần lưỡng cực
3. PP2600078825 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
4. PP2600078826 - Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
1. PP2600078857 - Que thử đường huyết
1. PP2600078726 - (3) Đĩa điệm cột sống lưng
2. PP2600078727 - (3) Ốc khóa trong
3. PP2600078728 - (3) Thanh dọc
4. PP2600078729 - (3) Vít đa trục
5. PP2600078730 - (4) Đĩa điệm cột sống lưng
6. PP2600078731 - (4) Kim đẩy xi măng
7. PP2600078732 - (4) Thanh dọc
8. PP2600078733 - (4) Vít đơn trục / đa trục kèm ốc khóa trong
9. PP2600078734 - (4) Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
10. PP2600078761 - Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng )
11. PP2600078762 - Bộ bơm xi măng không bóng
1. PP2600078866 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
1. PP2600078778 - Chất làm đầy, bôi trơn khớp
1. PP2600078717 - (1) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
2. PP2600078718 - (1) Lưỡi bào khớp
3. PP2600078719 - (1) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
4. PP2600078720 - (1) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
5. PP2600078721 - (1) Vít neo tự tiêu
6. PP2600078722 - (1) Vít treo cố định
7. PP2600078723 - (2) Bơm áp lực đẩy xi măng
8. PP2600078724 - (2) Kim chọc dò cuống sống
9. PP2600078725 - (2) Xi măng
10. PP2600078820 - Khớp háng toàn phần không xi măng
11. PP2600078871 - Túi hấp tiệt trùng
12. PP2600078872 - Túi hấp tiệt trùng
1. PP2600078834 - Miếng vá tái tạo màng cứng
1. PP2600078797 - Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
2. PP2600078830 - Mask khí dung người lớn
1. PP2600078735 - (5) Dao mổ phẫu thuật
2. PP2600078736 - (5) Dây chuyển đổi năng lượng cho dao mổ nội soi và mổ mở
3. PP2600078737 - (6) Dao mổ phẫu thuật
4. PP2600078738 - (6) Dây chuyển đổi năng lượng cho dao mổ bướu giáp
5. PP2600078745 - (9) Dây dẫn (chặn sỏi)
6. PP2600078746 - (9) Ống kính soi mềm
7. PP2600078747 - (9) Rọ lấy sỏi
8. PP2600078748 - (9) Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
9. PP2600078767 - Bộ mở thận tán sỏi ra da (PCNL)
10. PP2600078844 - Ống thông niệu quản Polyurethane (dạng cơ bản, hai đầu xoắn)
1. PP2600078812 - Gel chống dính trong phẫu thuật
2. PP2600078813 - Gel chống dính trong phẫu thuật
3. PP2600078814 - Gel chống dính trong phẫu thuật
4. PP2600078815 - Gel chống dính trong phẫu thuật
1. PP2600078800 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế
2. PP2600078806 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
1. PP2600078863 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đa tiêu
1. PP2600078790 - Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
2. PP2600078862 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba mảnh, đơn tiêu
3. PP2600078863 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đa tiêu
1. PP2600078861 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt kèm dụng cụ đặt nhân
2. PP2600078865 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
1. PP2600078820 - Khớp háng toàn phần không xi măng
1. PP2600078755 - Áo phẫu thuật
2. PP2600078757 - Băng cuộn
3. PP2600078758 - Băng thun 3 móc
4. PP2600078759 - Bao giày vải
5. PP2600078839 - Nón phẫu thuật
6. PP2600078858 - Săn mổ có lỗ tròn
1. PP2600078835 - Mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ
2. PP2600078836 - Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ
1. PP2600078812 - Gel chống dính trong phẫu thuật
2. PP2600078813 - Gel chống dính trong phẫu thuật
3. PP2600078814 - Gel chống dính trong phẫu thuật
4. PP2600078815 - Gel chống dính trong phẫu thuật
1. PP2600078749 - (10) Dịch lọc máu liên tục
2. PP2600078750 - (10) Dịch lọc máu liên tục
3. PP2600078765 - Bộ dây dẫn dịch bù máy
4. PP2600078837 - Muối tinh khiết
5. PP2600078852 - Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch
1. PP2600078774 - Bột làm sạch và khử khuẩn dụng cụ có hoạt tính enzym
2. PP2600078802 - Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
3. PP2600078803 - Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà và bề mặt
4. PP2600078805 - Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ và bề mặt
5. PP2600078807 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học
6. PP2600078818 - Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
1. PP2600078868 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự
1. PP2600078847 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
2. PP2600078848 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh
1. PP2600078746 - (9) Ống kính soi mềm
1. PP2600078807 - Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học
1. PP2600078863 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đa tiêu
1. PP2600078758 - Băng thun 3 móc
2. PP2600078773 - Bột bó
3. PP2600078784 - Cloramin B
4. PP2600078800 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế
5. PP2600078806 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật
6. PP2600078837 - Muối tinh khiết
7. PP2600078840 - Nước Javel