Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
(1) Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
306 day
|
|
2
|
(1) Lưỡi bào khớp
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
306 day
|
|
3
|
(1) Lưỡi cắt đốt bằng sóng Radio
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
306 day
|
|
4
|
(1) Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu
|
108.000.000
|
108.000.000
|
0
|
306 day
|
|
5
|
(1) Vít neo tự tiêu
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
306 day
|
|
6
|
(1) Vít treo cố định
|
352.500.000
|
352.500.000
|
0
|
306 day
|
|
7
|
(2) Bơm áp lực đẩy xi măng
|
209.700.000
|
209.700.000
|
0
|
306 day
|
|
8
|
(2) Kim chọc dò cuống sống
|
73.875.000
|
73.875.000
|
0
|
306 day
|
|
9
|
(2) Xi măng
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
306 day
|
|
10
|
(3) Đĩa điệm cột sống lưng
|
1.395.000.000
|
1.395.000.000
|
0
|
306 day
|
|
11
|
(3) Ốc khóa trong
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
306 day
|
|
12
|
(3) Thanh dọc
|
213.000.000
|
213.000.000
|
0
|
306 day
|
|
13
|
(3) Vít đa trục
|
3.390.000.000
|
3.390.000.000
|
0
|
306 day
|
|
14
|
(4) Đĩa điệm cột sống lưng
|
697.500.000
|
697.500.000
|
0
|
306 day
|
|
15
|
(4) Kim đẩy xi măng
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
306 day
|
|
16
|
(4) Thanh dọc
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
306 day
|
|
17
|
(4) Vít đơn trục / đa trục kèm ốc khóa trong
|
5.670.000.000
|
5.670.000.000
|
0
|
306 day
|
|
18
|
(4) Xi măng sinh học kèm dung dịch pha
|
245.000.000
|
245.000.000
|
0
|
306 day
|
|
19
|
(5) Dao mổ phẫu thuật
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
306 day
|
|
20
|
(5) Dây chuyển đổi năng lượng cho dao mổ nội soi và mổ mở
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
306 day
|
|
21
|
(6) Dao mổ phẫu thuật
|
2.300.000.000
|
2.300.000.000
|
0
|
306 day
|
|
22
|
(6) Dây chuyển đổi năng lượng cho dao mổ bướu giáp
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
306 day
|
|
23
|
(7) Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
306 day
|
|
24
|
(7) Vít khóa 3,5/4,0mm
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
306 day
|
|
25
|
(7) Vít xương cứng 3,5/4,0 mm
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
306 day
|
|
26
|
(8) Nẹp khóa đầu dưới xương mác [trái/phải]
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
306 day
|
|
27
|
(8) Vít khóa 2,7/3,5mm
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
306 day
|
|
28
|
(8) Vít xương cứng 3,5mm
|
18.000.000
|
18.000.000
|
0
|
306 day
|
|
29
|
(9) Dây dẫn (chặn sỏi)
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
306 day
|
|
30
|
(9) Ống kính soi mềm
|
4.000.000.000
|
4.000.000.000
|
0
|
306 day
|
|
31
|
(9) Rọ lấy sỏi
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
306 day
|
|
32
|
(9) Vỏ đỡ niệu quản 2 kênh dùng cho tán sỏi ống mềm
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
306 day
|
|
33
|
(10) Dịch lọc máu liên tục
|
1.897.875.000
|
1.897.875.000
|
0
|
306 day
|
|
34
|
(10) Dịch lọc máu liên tục
|
759.150.000
|
759.150.000
|
0
|
306 day
|
|
35
|
(11) Nẹp gỗ 40cm
|
3.696.000
|
3.696.000
|
0
|
306 day
|
|
36
|
(11) Nẹp gỗ 70cm
|
13.090.000
|
13.090.000
|
0
|
306 day
|
|
37
|
(11) Nẹp gỗ 100cm
|
4.851.000
|
4.851.000
|
0
|
306 day
|
|
38
|
(11) Nẹp gỗ 120cm
|
4.435.200
|
4.435.200
|
0
|
306 day
|
|
39
|
Áo phẫu thuật
|
68.166.000
|
68.166.000
|
0
|
306 day
|
|
40
|
Băng chỉ thị nhiệt hấp ướt
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
306 day
|
|
41
|
Băng cuộn
|
8.930.000
|
8.930.000
|
0
|
306 day
|
|
42
|
Băng thun 3 móc
|
29.925.000
|
29.925.000
|
0
|
306 day
|
|
43
|
Bao giày vải
|
12.600.000
|
12.600.000
|
0
|
306 day
|
|
44
|
Bình chứa dịch áp lực âm
|
61.500.000
|
61.500.000
|
0
|
306 day
|
|
45
|
Bộ bơm xi măng có bóng (Loại 2 bóng )
|
1.912.500.000
|
1.912.500.000
|
0
|
306 day
|
|
46
|
Bộ bơm xi măng không bóng
|
742.500.000
|
742.500.000
|
0
|
306 day
|
|
47
|
Bộ bóp bóng sơ sinh
|
30.240.000
|
30.240.000
|
0
|
306 day
|
|
48
|
Bộ dẫn lưu thận qua da kiểu bóng
|
304.500.000
|
304.500.000
|
0
|
306 day
|
|
49
|
Bộ dây dẫn dịch bù máy
|
209.947.500
|
209.947.500
|
0
|
306 day
|
|
50
|
Bộ mở đường rò ra da INTOLIEF PEG KIT (Standard)
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
306 day
|
|
51
|
Bộ mở thận tán sỏi ra da (PCNL)
|
493.500.000
|
493.500.000
|
0
|
306 day
|
|
52
|
Bộ ống dẫn lưu đường mật ra da (loại đơn giản, ống pigtail).
|
362.250.000
|
362.250.000
|
0
|
306 day
|
|
53
|
Bộ ống Silicone nuôi ăn- ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng)
|
47.250.000
|
47.250.000
|
0
|
306 day
|
|
54
|
Bơm tiêm nhựa 1ml dùng tiêm insulin
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
306 day
|
|
55
|
Bơm tiêm nhựa 3ml
|
12.150.000
|
12.150.000
|
0
|
306 day
|
|
56
|
Bông mỡ
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
306 day
|
|
57
|
Bột bó
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
306 day
|
|
58
|
Bột làm sạch và khử khuẩn dụng cụ có hoạt tính enzym
|
517.440.000
|
517.440.000
|
0
|
306 day
|
|
59
|
Bột làm sạch và khử khuẩn dụng cụ có hoạt tính enzym
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
306 day
|
|
60
|
Catether 3 nòng
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
306 day
|
|
61
|
Catheter 1 nòng
|
8.440.000
|
8.440.000
|
0
|
306 day
|
|
62
|
Chất làm đầy, bôi trơn khớp
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
306 day
|
|
63
|
Chất nhầy dùng trong phẫu thuật mắt
|
144.500.000
|
144.500.000
|
0
|
306 day
|
|
64
|
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 2/0 kim tam giác
|
806.400
|
806.400
|
0
|
306 day
|
|
65
|
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 3/0 kim tam giác
|
806.400
|
806.400
|
0
|
306 day
|
|
66
|
Chỉ khâu tự nhiên, không tan số 4/0 kim tam giác
|
648.000
|
648.000
|
0
|
306 day
|
|
67
|
Chỉ thép kết xương
|
5.220.000
|
5.220.000
|
0
|
306 day
|
|
68
|
Cloramin B
|
68.040.000
|
68.040.000
|
0
|
306 day
|
|
69
|
Cồn y tế
|
3.660.000
|
3.660.000
|
0
|
306 day
|
|
70
|
Cồn y tế
|
38.852.000
|
38.852.000
|
0
|
306 day
|
|
71
|
Đai cổ cứng
|
3.990.000
|
3.990.000
|
0
|
306 day
|
|
72
|
Đai cổ mềm
|
3.360.000
|
3.360.000
|
0
|
306 day
|
|
73
|
Dao cắt đốt Plasma sử dụng khí Helium
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
306 day
|
|
74
|
Dao phẫu thuật nhãn khoa 15 độ
|
32.500.000
|
32.500.000
|
0
|
306 day
|
|
75
|
Dao phẫu thuật nhãn khoa 45 độ
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
306 day
|
|
76
|
Đầu kim cho bút tiêm
|
99.000.000
|
99.000.000
|
0
|
306 day
|
|
77
|
Dây dẫn đường dùng trong niệu quản
|
187.000.000
|
187.000.000
|
0
|
306 day
|
|
78
|
Dây lọc máu chạy thận nhân tạo dùng cho máy HDF Online 5008S
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
306 day
|
|
79
|
Dây nối lệ quản
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
306 day
|
|
80
|
Dây oxy 1 nhánh
|
67.200
|
67.200
|
0
|
306 day
|
|
81
|
Dây oxy 2 nhánh sơ sinh
|
9.097.500
|
9.097.500
|
0
|
306 day
|
|
82
|
Dây truyền
dịch
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
306 day
|
|
83
|
Dụng cụ làm ẩm mở khí quản
|
2.100.000
|
2.100.000
|
0
|
306 day
|
|
84
|
Dung dịch khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế
|
18.360.000
|
18.360.000
|
0
|
306 day
|
|
85
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
306 day
|
|
86
|
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế
|
21.168.000
|
21.168.000
|
0
|
306 day
|
|
87
|
Dung dịch làm sạch khử khuẩn sàn nhà và bề mặt
|
336.000.000
|
336.000.000
|
0
|
306 day
|
|
88
|
Dung dịch làm sạch máy lọc thận nhân tạo
|
269.997.000
|
269.997.000
|
0
|
306 day
|
|
89
|
Dung dịch phun khử khuẩn phòng mổ và bề mặt
|
708.750.000
|
708.750.000
|
0
|
306 day
|
|
90
|
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
|
51.500.000
|
51.500.000
|
0
|
306 day
|
|
91
|
Dung dịch tẩy rửa dụng cụ sinh học
|
88.000.000
|
88.000.000
|
0
|
306 day
|
|
92
|
Dung dịch xử lý mảng bám trên dụng cụ inox.
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
306 day
|
|
93
|
Dung dịch xử lý oxy hóa, gỉ sét trên dụng cụ inox.
|
35.280.000
|
35.280.000
|
0
|
306 day
|
|
94
|
Găng tay vô khuẩn (kiểm soát buồng tử cung)
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
306 day
|
|
95
|
Gel chăm sóc vết thương
|
10.920.000
|
10.920.000
|
0
|
306 day
|
|
96
|
Gel chống dính trong phẫu thuật
|
89.000.000
|
89.000.000
|
0
|
306 day
|
|
97
|
Gel chống dính trong phẫu thuật
|
118.000.000
|
118.000.000
|
0
|
306 day
|
|
98
|
Gel chống dính trong phẫu thuật
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
306 day
|
|
99
|
Gel chống dính trong phẫu thuật
|
144.500.000
|
144.500.000
|
0
|
306 day
|
|
100
|
Giấy gói kiểm tra chất lượng máy tiệt khuẩn hơi nước
|
1.068.000
|
1.068.000
|
0
|
306 day
|
|
101
|
Giấy in kết quả siêu âm
|
352.800.000
|
352.800.000
|
0
|
306 day
|
|
102
|
Khăn ướt làm sạch và khử trùng bề mặt không chứa cồn
|
69.360.000
|
69.360.000
|
0
|
306 day
|
|
103
|
Khóa ba ngã ≥ 100cm
|
1.020.000
|
1.020.000
|
0
|
306 day
|
|
104
|
Khớp háng toàn phần không xi măng
|
2.120.000.000
|
2.120.000.000
|
0
|
306 day
|
|
105
|
Khớp vai bán phần có xi măng
|
520.000.000
|
520.000.000
|
0
|
306 day
|
|
106
|
Khớp vai toàn phần không xi măng
|
532.000.000
|
532.000.000
|
0
|
306 day
|
|
107
|
Kim chùm đốt sóng cao tần
|
242.000.000
|
242.000.000
|
0
|
306 day
|
|
108
|
Kim đơn đốt sóng cao tần lưỡng cực
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
306 day
|
|
109
|
Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
306 day
|
|
110
|
Kim đốt sóng cao tần thay đổi chiều dài đầu hoạt động
|
205.000.000
|
205.000.000
|
0
|
306 day
|
|
111
|
Kim tưới hút
|
270.600.000
|
270.600.000
|
0
|
306 day
|
|
112
|
Lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
|
11.400.000
|
11.400.000
|
0
|
306 day
|
|
113
|
Lưỡi dao bào da
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
306 day
|
|
114
|
Mask khí dung người lớn
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
306 day
|
|
115
|
Mask oxy sơ sinh
|
14.600.000
|
14.600.000
|
0
|
306 day
|
|
116
|
Mask thở oxy có túi
|
33.600.000
|
33.600.000
|
0
|
306 day
|
|
117
|
Miếng dán phẫu thuật vô trùng
|
11.550.000
|
11.550.000
|
0
|
306 day
|
|
118
|
Miếng vá tái tạo màng cứng
|
306.350.000
|
306.350.000
|
0
|
306 day
|
|
119
|
Mở khí quản 2 nòng có bóng, không cửa sổ
|
40.950.000
|
40.950.000
|
0
|
306 day
|
|
120
|
Mở khí quản hai nòng không bóng, có cửa sổ
|
75.075.000
|
75.075.000
|
0
|
306 day
|
|
121
|
Muối tinh khiết
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
306 day
|
|
122
|
Nẹp chống xoay dài [trái, phải]
|
8.190.000
|
8.190.000
|
0
|
306 day
|
|
123
|
Nón phẫu thuật
|
12.500.000
|
12.500.000
|
0
|
306 day
|
|
124
|
Nước Javel
|
7.854.000
|
7.854.000
|
0
|
306 day
|
|
125
|
Ống Silicone cầm máu thực quản - dạ dày
|
456.750.000
|
456.750.000
|
0
|
306 day
|
|
126
|
Ống Silicone cầm máu thực quản và dạ dày
|
464.625.000
|
464.625.000
|
0
|
306 day
|
|
127
|
Ống thông điều trị suy giãn tĩnh mạch
|
3.326.400.000
|
3.326.400.000
|
0
|
306 day
|
|
128
|
Ống thông niệu quản Polyurethane (dạng cơ bản, hai đầu xoắn)
|
67.725.000
|
67.725.000
|
0
|
306 day
|
|
129
|
Ống thông silicone nuôi ăn dạ dày qua da kiểu bóng (loại Standard)
|
480.000.000
|
480.000.000
|
0
|
306 day
|
|
130
|
Ống thông tiểu silicone tiệt trùng 2 nhánh
|
58.537.500
|
58.537.500
|
0
|
306 day
|
|
131
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
|
58.537.500
|
58.537.500
|
0
|
306 day
|
|
132
|
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 3 nhánh
|
68.250.000
|
68.250.000
|
0
|
306 day
|
|
133
|
Ống truyền dinh dưỡng đường rò dạ dày (loại Zero)
|
1.152.000.000
|
1.152.000.000
|
0
|
306 day
|
|
134
|
Oxy y tế
|
800.648.000
|
800.648.000
|
0
|
306 day
|
|
135
|
Quả lọc dịch
|
499.800.000
|
499.800.000
|
0
|
306 day
|
|
136
|
Quả lọc dịch thẩm tách siêu sạch
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
306 day
|
|
137
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
265.000.000
|
265.000.000
|
0
|
306 day
|
|
138
|
Quả lọc thận nhân tạo
|
1.290.000.000
|
1.290.000.000
|
0
|
306 day
|
|
139
|
Que dẫn laser dùng cho tán sỏi nội soi
|
650.250.000
|
650.250.000
|
0
|
306 day
|
|
140
|
Que tán sỏi xung hơi
|
67.473.000
|
67.473.000
|
0
|
306 day
|
|
141
|
Que thử đường huyết
|
20.700.000
|
20.700.000
|
0
|
306 day
|
|
142
|
Săn mổ có lỗ tròn
|
15.120.000
|
15.120.000
|
0
|
306 day
|
|
143
|
Test chỉ thị hóa học
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
306 day
|
|
144
|
Test chỉ thị sinh học
|
44.900.000
|
44.900.000
|
0
|
306 day
|
|
145
|
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu, trong suốt kèm dụng cụ đặt nhân
|
639.000.000
|
639.000.000
|
0
|
306 day
|
|
146
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, ba mảnh, đơn tiêu
|
99.500.000
|
99.500.000
|
0
|
306 day
|
|
147
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đa tiêu
|
357.000.000
|
357.000.000
|
0
|
306 day
|
|
148
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đa tiêu
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
306 day
|
|
149
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
306 day
|
|
150
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
|
344.770.000
|
344.770.000
|
0
|
306 day
|
|
151
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu
|
299.000.000
|
299.000.000
|
0
|
306 day
|
|
152
|
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, một mảnh, đơn tiêu kéo dài tiêu cự
|
1.040.000.000
|
1.040.000.000
|
0
|
306 day
|
|
153
|
Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu, màu vàng
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
306 day
|
|
154
|
Thủy tinh thể nhân tạo, đơn tiêu, màu vàng, nạp sẵn
|
303.000.000
|
303.000.000
|
0
|
306 day
|
|
155
|
Túi hấp tiệt trùng
|
25.200.000
|
25.200.000
|
0
|
306 day
|
|
156
|
Túi hấp tiệt trùng
|
23.400.000
|
23.400.000
|
0
|
306 day
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Are you sure you want to download the construction equipment data? If yes, please wait a moment while the system processes your request and downloads the data to your device.
Similar goods purchased by Investor Bệnh viện quân y 120:
No similar goods purchased by the Investor were found.
Similar goods purchased by other Investor excluding Bệnh viện quân y 120:
No similar goods have been found that other Investor have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.