Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of DMED MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HUNG PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TAN THANH PHARMACEUTICAL AND TRADING CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Y PHUONG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED. is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BKS DIAGNOSTICS COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT MINH HOLDINGS GROUP JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LAM DONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAN LE MEDICINE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SG PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PINNACLE HEALTH EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of WEMBLEY MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of An Loi Medical Equipment Trading Company Limited is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GLK MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PEACE AGE MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIET NAM MEDICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KIM PHARMA COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TRINGHIA PHYTO-PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TIN UY MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500600801 | Áo làm lạnh dùng cho máy hạ thân nhiệt | vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 16.310.100 | 150 | 468.700.000 | 468.700.000 | 0 |
| 2 | PP2500600802 | Băng thun có keo 6cm x 4.5m NKQ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 7.474.800 | 150 | 113.760.000 | 113.760.000 | 0 |
| 3 | PP2500600803 | Băng thun có keo 8cm x 4.5m NKQ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 7.474.800 | 150 | 120.200.000 | 120.200.000 | 0 |
| 4 | PP2500600804 | Băng trong phẫu trường cố định kim luồn có sẻ rãnh 7cm x 8.5cm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 31.028.697 | 150 | 162.225.000 | 162.225.000 | 0 |
| 5 | PP2500600805 | Băng xốp đắp vết thương 10cm x 10cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 18.392.400 | 18.392.400 | 0 |
| 6 | PP2500600806 | Băng xốp đắp vết thương 20cm x 20cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 122.544.000 | 122.544.000 | 0 |
| 7 | PP2500600807 | Băng xốp đắp vết thương 9cm x 15cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 684.000 | 684.000 | 0 |
| 8 | PP2500600808 | Băng xốp đắp vết thương 9cm x 20cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 880.000 | 880.000 | 0 |
| 9 | PP2500600809 | Băng xốp đắp vết thương 9cm x 25cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 1.456.000 | 1.456.000 | 0 |
| 10 | PP2500600810 | Bao kính camera nội soi 3D | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 22.347.000 | 150 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500600811 | Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 16.236.235 | 150 | 91.347.750 | 91.347.750 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 16.236.235 | 150 | 80.955.000 | 80.955.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 16.236.235 | 150 | 125.955.000 | 125.955.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500600812 | Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 6cm | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 23.669.100 | 150 | 47.092.500 | 40.499.550 | 14 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 69.268.500 | 69.268.500 | 0 | |||
| vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 120 | 16.310.100 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500600813 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng các size | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 120 | 1.861.992 | 150 | 17.186.400 | 17.186.400 | 0 |
| 14 | PP2500600814 | Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế lồi các size | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 120 | 1.861.992 | 150 | 20.592.000 | 20.592.000 | 0 |
| 15 | PP2500600815 | Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở cao tần | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 11.115.000 | 150 | 107.700.000 | 107.700.000 | 0 |
| 16 | PP2500600816 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 9.824.850 | 150 | 9.525.600 | 9.525.600 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 12.487.650 | 12.487.650 | 0 | |||
| 17 | PP2500600817 | Bộ hút dịch tủy | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 20.939.583 | 150 | 161.910.000 | 161.910.000 | 0 |
| 18 | PP2500600818 | Bộ lọc bạch cầu của hồng cầu | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 22.347.000 | 150 | 28.599.900 | 28.599.900 | 0 |
| 19 | PP2500600819 | Bộ lọc bạch cầu của tiểu cầu | vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 120 | 22.347.000 | 150 | 24.360.000 | 24.360.000 | 0 |
| 20 | PP2500600820 | Bộ lọc động mạch 1/4" | vn0312094162 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT | 120 | 53.437.500 | 160 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 21 | PP2500600821 | Bộ lọc động mạch 3/16" | vn0312094162 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT | 120 | 53.437.500 | 160 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 22 | PP2500600824 | Bộ phổi nhân tạo cho trẻ em trên 10kg | vn0312094162 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT | 120 | 53.437.500 | 160 | 544.050.000 | 544.050.000 | 0 |
| 23 | PP2500600825 | Bộ phổi nhân tạo cho trẻ nhỏ dưới 10kg | vn0312094162 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ATT | 120 | 53.437.500 | 160 | 1.088.100.000 | 1.088.100.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500600826 | Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500600827 | Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ em | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500600828 | Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ nhỏ | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500600829 | Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500600830 | Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500600831 | Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500600832 | Buồng tiêm truyền hóa chất sơ sinh | vn0315175564 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIỆP CƯỜNG THỊNH | 120 | 4.905.000 | 150 | 155.814.120 | 155.814.120 | 0 |
| 31 | PP2500600833 | Dây thở mũi 2 nhánh sơ sinh | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 11.115.000 | 150 | 64.750.000 | 64.750.000 | 0 |
| 32 | PP2500600834 | catheter cảm biến điện cơ hoành kích thước 6Fr/ dài 49cm dùng trong máy thở SERVO-N | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 8.640.000 | 150 | 143.136.000 | 143.136.000 | 0 |
| 33 | PP2500600835 | Catheter cảm biến điện cơ hoành dùng trong máy thở SERVO-N | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 120 | 8.640.000 | 150 | 143.136.000 | 143.136.000 | 0 |
| 34 | PP2500600836 | Catheter đầu cong thẩm phân phúc mạc | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 35 | PP2500600837 | Catheter rốn 2 nòng , 4Fr | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500600838 | Catheter siêu lọc máu chuyên giảm nguy cơ máu đông cỡ 11F | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 29.893.500 | 29.893.500 | 0 |
| 37 | PP2500600839 | Catheter siêu lọc máu chuyên trẻ em, giảm nguy cơ máu đông cỡ 6.5F | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 130.116.000 | 130.116.000 | 0 |
| 38 | PP2500600840 | Catheter siêu lọc máu chuyên trẻ em, giảm nguy cơ máu đông cỡ 8F | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 69.237.000 | 69.237.000 | 0 |
| 39 | PP2500600841 | Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 20mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.567.677 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.282.788 | 150 | 463.258.800 | 463.258.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 332.640.000 | 332.640.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500600842 | Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 17mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.567.677 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.282.788 | 150 | 298.900.800 | 298.900.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500600843 | Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn, 3/8C, 8.0mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 11.240.804 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500600844 | Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.567.677 | 150 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 27.790.000 | 27.790.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.702.889 | 150 | 9.555.000 | 9.555.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500600845 | Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.567.677 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 19.850.000 | 19.850.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 120 | 661.500 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.702.889 | 150 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500600846 | Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 25.567.677 | 150 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 4.068.225 | 150 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 21.465.000 | 21.465.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 59.400.000 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 120 | 2.702.889 | 150 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500600847 | Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 2/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 26mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 45.130.794 | 150 | 965.496.000 | 965.496.000 | 0 |
| 46 | PP2500600848 | Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm hàng chất lượng cao | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 45.130.794 | 150 | 89.775.000 | 89.775.000 | 0 |
| vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 120 | 4.068.225 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.282.788 | 150 | 97.965.000 | 97.965.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 59.535.000 | 59.535.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500600849 | Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 3/0, 2 kim tròn, 22mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 45.130.794 | 150 | 170.039.310 | 170.039.310 | 0 |
| 48 | PP2500600850 | Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 17mm | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 45.130.794 | 150 | 53.919.600 | 53.919.600 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 36.876.000 | 36.876.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500600851 | Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 20mm hàng chất lượng cao | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 45.130.794 | 150 | 52.944.570 | 52.944.570 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 38.945.700 | 38.945.700 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 49.442.400 | 49.442.400 | 0 | |||
| 50 | PP2500600853 | Dây nối áp lực cao bơm tiêm cản quang đường kính to | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 120 | 23.669.100 | 150 | 714.000.000 | 642.600.000 | 10 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 59.400.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 35.135.068 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500600854 | Dây thở sử dụng một lần cho trẻ em (có điện trở nhiệt) | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 11.115.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500600855 | Dây thở sử dụng một lần cho trẻ em (có điện trở nhiệt) | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 120 | 11.115.000 | 150 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 |
| 53 | PP2500600856 | Dây truyền dịch 20 giọt màng chống tràn khí | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 241.500.000 | 241.500.000 | 0 |
| 54 | PP2500600857 | Dây truyền dịch 20 giọt, có bầu, có màng lọc dịch | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 1.199.387.434 | 1.199.387.434 | 0 |
| 55 | PP2500600858 | Dây truyền máu | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 31.028.697 | 150 | 483.786.100 | 483.786.100 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 20.939.583 | 150 | 176.516.550 | 176.516.550 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 429.617.000 | 429.617.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500600859 | Điện cực cấy ốc tai loại 1 | vn0109142718 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM TRỢ THÍNH HEARLIFE | 120 | 28.140.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500600860 | Điện cực cấy ốc tai loại 2 | vn0109142718 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM TRỢ THÍNH HEARLIFE | 120 | 28.140.000 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500600861 | Điện cực cấy ốc tai loại 3 | vn0109142718 | CÔNG TY TNHH TRUNG TÂM TRỢ THÍNH HEARLIFE | 120 | 28.140.000 | 150 | 354.000.000 | 354.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500600862 | Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại 2 các cỡ | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 16.005.000 | 150 | 446.000.000 | 446.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500600863 | Bộ dụng cụ thả dù sơ sinh | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 120 | 16.005.000 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 61 | PP2500600864 | Dung dịch rửa vết thương | vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 120 | 2.382.000 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500600865 | Gạc kháng khuẩn chống dính | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 7.474.800 | 150 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| 63 | PP2500600866 | Gạc tẩm Vasaline 18x10cm | vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 120 | 2.382.000 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 64 | PP2500600867 | Gel trị vết thương | vn0314956660 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT NAM | 120 | 2.382.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500600868 | Gel kháng khuẩn điều trị vết thương | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 16.400.000 | 16.400.000 | 0 |
| 66 | PP2500600869 | Keo sinh học vá mạch máu phẫu thuật lồng ngực loại 2ml | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 13.825.087 | 150 | 201.836.250 | 201.836.250 | 0 |
| 67 | PP2500600870 | Keo sinh học vá mạch máu phẫu thuật lồng ngực loại 4ml | vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 120 | 13.825.087 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500600872 | Kim buồng tiêm dưới da | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 104.979.000 | 104.979.000 | 0 |
| 69 | PP2500600873 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống 22G | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 121.203.180 | 121.203.180 | 0 |
| 70 | PP2500600874 | Kim luồn an toàn có cánh không cửa 24G | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 96.000.000 | 150 | 3.187.800.000 | 3.187.800.000 | 0 |
| 71 | PP2500600875 | Kim luồn đặc thù không cánh không cửa | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 31.028.697 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 6.257.083 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500600876 | Lọ hút đàm các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 32.419.168 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 13.420.991 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 146.790.000 | 146.790.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 35.135.068 | 150 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500600877 | Lưỡi dao bào da các cỡ | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 80.000.000 | 181 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 74 | PP2500600878 | Mạch máu nhân tạo tẩm gelatin | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500600880 | Mặt nạ cố định đầu bệnh nhân khi xạ trị | vn0302531991 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VINH KHANG | 120 | 765.000 | 150 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 35.135.068 | 150 | 24.675.000 | 24.675.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500600881 | Bông cầm máu tự tiêu gelatin 8cm x 5cm x 1cm | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 12.867.504 | 150 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 28.282.788 | 150 | 74.760.000 | 74.760.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500600884 | Mũi khoan kim cương 0.8mm | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 8.157.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500600885 | Mũi khoan mài kim cương các loại, các cỡ | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 8.157.000 | 150 | 56.050.000 | 56.050.000 | 0 |
| 79 | PP2500600886 | Mũi khoan phá các loại, các cỡ | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 8.157.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 80 | PP2500600888 | Mũi khoan phá 0.8mm | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 8.157.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500600889 | Nắp đậy kim luồn | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 11.848.500 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 31.100.000 | 31.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.398.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 6.257.083 | 150 | 65.650.000 | 65.650.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500600890 | Ống đựng dịch màng phổi có dây 6, 8, 10, 12, 14Fr | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 32.419.168 | 150 | 139.179.600 | 139.179.600 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 13.420.991 | 150 | 139.179.600 | 139.179.600 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 162.144.234 | 162.144.234 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 35.135.068 | 150 | 135.700.110 | 135.700.110 | 0 | |||
| 83 | PP2500600891 | Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn | vn0101178800 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ Y TẾ - DƯỢC PHẨM VIỆT NAM | 120 | 2.565.000 | 150 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 84 | PP2500600892 | Ống mao quản HCT | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 13.420.991 | 150 | 58.941.540 | 58.941.540 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 6.257.083 | 150 | 38.514.710 | 38.514.710 | 0 | |||
| 85 | PP2500600894 | Ống thông can thiệp mạch máu | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 4.770.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500600895 | Sonde dạ dày 6F/8F/10F/12F/14F/16F | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 32.419.168 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 23.882.873 | 150 | 87.870.000 | 87.870.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500600896 | Ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 44.829.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500600897 | Ống thông niệu quản JJ size 3Fr,4f, 5Fr, 6Fr | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 68.014.800 | 68.014.800 | 0 |
| 89 | PP2500600898 | Ống thông T moontgomery | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 120 | 5.400.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500600899 | Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 32.419.168 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 11.848.500 | 150 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 120 | 9.824.850 | 150 | 136.200.000 | 136.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 293.790.000 | 293.790.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500600900 | Ống thông trong lọc máu cỡ 11F | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 21.900.000 | 21.900.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 19.929.000 | 19.929.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500600901 | Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 65.058.000 | 65.058.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500600902 | Ống thông trong lọc máu cỡ 8F | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 29.600.000 | 29.600.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500600903 | Quả lọc máu hấp phụ bilirubin | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 34.878.870 | 150 | 222.075.000 | 222.075.000 | 0 |
| 95 | PP2500600904 | Quả lọc máu hấp phụ bilirubin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân năng dưới 20kg | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 34.878.870 | 150 | 222.075.000 | 222.075.000 | 0 |
| 96 | PP2500600905 | Quả lọc máu hấp phụ cytokin dành cho trè có cân nặng > 20kg | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 34.878.870 | 150 | 253.575.000 | 253.575.000 | 0 |
| 97 | PP2500600906 | Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 8.014.500 | 150 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 |
| vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 34.878.870 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500600907 | Quả lọc máu hấp phụ độc tố và cytokin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân nặng dưới 20 kg | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 34.878.870 | 150 | 194.985.000 | 194.985.000 | 0 |
| 99 | PP2500600908 | Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 8.014.500 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 120 | 34.878.870 | 150 | 209.475.000 | 209.475.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500600910 | Que thử đường huyết | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 120 | 8.582.364 | 150 | 146.445.100 | 146.445.100 | 0 |
| vn0316960510 | CÔNG TY TNHH BKS DIAGNOSTICS | 120 | 8.582.364 | 150 | 116.577.111 | 116.577.111 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 12.867.504 | 150 | 204.342.000 | 204.342.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 31.028.697 | 150 | 286.078.800 | 286.078.800 | 0 | |||
| vn0314659347 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ GLK | 120 | 8.582.364 | 150 | 157.343.340 | 157.343.340 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 8.582.364 | 150 | 204.342.000 | 204.342.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500600911 | Sát khuẩn rửa tay nhanh Chlohexidine 2% | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 12.867.504 | 150 | 53.840.000 | 53.840.000 | 0 |
| vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 5.680.590 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 120 | 13.420.991 | 150 | 48.090.000 | 48.090.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 120 | 2.042.340 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500600912 | Dây đo Sp02 dùng 1 lần | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 120 | 12.900.000 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500600913 | Stent lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ | vn0315805833 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PT | 120 | 4.770.000 | 150 | 141.000.000 | 141.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500600914 | Stent ống động mạch phủ thuốc | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 120 | 37.050.000 | 150 | 1.145.000.000 | 1.145.000.000 | 0 |
| vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 120 | 59.400.000 | 150 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500600915 | Tay khoan tai loại nhỏ dùng trong mổ cấy ốc tai điện tử | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 120 | 8.157.000 | 150 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500600916 | Test xét nghiệm 12 thông số | vn0103645779 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 11.400.000 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn1801350632 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT Y KHOA NAM VIỆT LONG | 120 | 11.400.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500600919 | Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500600920 | Túi phân có lọc khí , có khóa cuốn, các size , các cỡ | vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 120 | 1.861.992 | 150 | 24.288.000 | 24.288.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 24.140.340 | 24.140.340 | 0 | |||
| 109 | PP2500600921 | Túi thải 5L | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 110 | PP2500600922 | Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ nhỏ | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 16.236.235 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 16.236.235 | 150 | 19.558.820 | 19.558.820 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 16.236.235 | 150 | 21.558.820 | 21.558.820 | 0 | |||
| 111 | PP2500600923 | Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ trung | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 16.236.235 | 150 | 254.100.000 | 254.100.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 16.236.235 | 150 | 249.117.660 | 249.117.660 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 16.236.235 | 150 | 305.088.190 | 305.088.190 | 0 | |||
| 112 | PP2500600924 | Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ lớn | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 16.236.235 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 120 | 16.236.235 | 150 | 77.205.870 | 77.205.870 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 16.236.235 | 150 | 88.605.870 | 88.605.870 | 0 | |||
| 113 | PP2500600925 | Vi ống thông thả coil 0.021'' | vn0104639390 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VNT | 120 | 810.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500600926 | Vi dây dẫn can thiệp mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 53.200.000 | 53.200.000 | 0 |
| 115 | PP2500600927 | Vi ống thông đặt stent 0.016'' | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 613.800.000 | 613.800.000 | 0 |
| 116 | PP2500600928 | Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500600929 | Băng phim trong vô trùng không thấm nước sơ sinh 4.5cm x3.8cm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 31.028.697 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500600930 | Băng thun cuộn tự dính y tế 7.5cm x 4.5m chất lượng cao | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 45.130.794 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 120 | 31.028.697 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500600931 | Dung dịch tiền khử khuẩn | vn0313110385 | CÔNG TY TNHH SG PHARMA | 120 | 5.680.590 | 150 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 120 | 3.638.250 | 150 | 120.004.500 | 120.004.500 | 0 | |||
| 120 | PP2500600932 | Vi dây dẫn đường can thiệp | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 20.226.000 | 150 | 542.800.000 | 542.800.000 | 0 |
| 121 | PP2500600933 | Bóng nong động mạch vành áp lực thường | vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 120 | 20.226.000 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500600934 | Cảm biến đo độ mê sâu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 352.000.000 | 352.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500600935 | Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 120 | 81.645.000 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 12.300.000 | 150 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500600936 | Catheter tĩnh mạch rốn 3Fr, 5Fr | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 73.066.500 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500600937 | Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 8/0, 2 kim tròn, 3/8C, 6.4mm hàng chất lượng cao | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 120 | 11.240.804 | 150 | 220.623.480 | 220.623.480 | 0 |
| 126 | PP2500600938 | Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500600939 | Stent đường mật | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 128 | PP2500600940 | Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500600941 | Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên có gắn lưỡi dao nhỏ | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500600942 | Hạt nút mạch | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 62.100.000 | 62.100.000 | 0 |
| 131 | PP2500600943 | Keo nút mạch tạm thời | vn0314650295 | Công Ty TNHH Alexia | 120 | 51.252.000 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 132 | PP2500600944 | Ống thông đặt nhánh bó trái trong đặt tạo nhịp vĩnh viễn | vn0304918401 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÂM THU | 120 | 44.829.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 174.300.000 | 174.300.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500600945 | Ống thông can thiệp mạch tạng | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 102.995.583 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500600946 | Vi ống thông can thiệp mạch tạng | vn0316453052 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ MINH ANH | 120 | 9.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500600948 | Keo dán da 0,7ml | vn0311729606 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH TRUNG | 120 | 882.000 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 136 | PP2500600951 | Ống thổi phin lọc khuẩn | vn0108936926 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 3.480.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 35.135.068 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500600952 | Quả lọc thận lọc hiệu suất cao diện tích 1.1 m2 | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 976.800 | 150 | 16.080.000 | 16.080.000 | 0 |
| 138 | PP2500600953 | Quả lọc thận lọc hiệu suất cao diện tích 1.3 m2 | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 976.800 | 150 | 16.480.000 | 16.480.000 | 0 |
| 139 | PP2500600954 | Điện cực cấy ốc tai loại 9 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 39.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500600955 | Điện cực cấy ốc tai loại 11 | vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 120 | 39.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500600956 | Bột khô Bicarbonate cho chạy thận nhân tạo | vn0301856443 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ĐỒNG HỮU | 120 | 625.552 | 150 | 12.512.000 | 12.512.000 | 0 |
| 142 | PP2500600957 | Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso | vn0301856443 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-DỊCH VỤ ĐỒNG HỮU | 120 | 625.552 | 150 | 8.339.760 | 8.339.760 | 0 |
1. PP2500600815 - Bộ dây thở dùng cho máy giúp thở cao tần
2. PP2500600833 - Dây thở mũi 2 nhánh sơ sinh
3. PP2500600854 - Dây thở sử dụng một lần cho trẻ em (có điện trở nhiệt)
4. PP2500600855 - Dây thở sử dụng một lần cho trẻ em (có điện trở nhiệt)
1. PP2500600813 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế bằng các size
2. PP2500600814 - Bộ chăm sóc hậu môn nhân tạo đế lồi các size
3. PP2500600920 - Túi phân có lọc khí , có khóa cuốn, các size , các cỡ
1. PP2500600910 - Que thử đường huyết
1. PP2500600812 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 6cm
2. PP2500600853 - Dây nối áp lực cao bơm tiêm cản quang đường kính to
1. PP2500600876 - Lọ hút đàm các cỡ
2. PP2500600890 - Ống đựng dịch màng phổi có dây 6, 8, 10, 12, 14Fr
3. PP2500600895 - Sonde dạ dày 6F/8F/10F/12F/14F/16F
4. PP2500600899 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr
1. PP2500600932 - Vi dây dẫn đường can thiệp
2. PP2500600933 - Bóng nong động mạch vành áp lực thường
1. PP2500600847 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 2/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 26mm
2. PP2500600848 - Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm hàng chất lượng cao
3. PP2500600849 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 3/0, 2 kim tròn, 22mm
4. PP2500600850 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 17mm
5. PP2500600851 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 20mm hàng chất lượng cao
6. PP2500600930 - Băng thun cuộn tự dính y tế 7.5cm x 4.5m chất lượng cao
1. PP2500600889 - Nắp đậy kim luồn
2. PP2500600899 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr
1. PP2500600956 - Bột khô Bicarbonate cho chạy thận nhân tạo
2. PP2500600957 - Màng lọc EF-02 tương thích máy thận Nikkiso
1. PP2500600951 - Ống thổi phin lọc khuẩn
1. PP2500600841 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 20mm
2. PP2500600842 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 17mm
3. PP2500600844 - Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm
4. PP2500600845 - Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm
5. PP2500600846 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm
1. PP2500600906 - Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg
2. PP2500600908 - Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp
1. PP2500600846 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm
2. PP2500600848 - Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm hàng chất lượng cao
1. PP2500600834 - catheter cảm biến điện cơ hoành kích thước 6Fr/ dài 49cm dùng trong máy thở SERVO-N
2. PP2500600835 - Catheter cảm biến điện cơ hoành dùng trong máy thở SERVO-N
1. PP2500600880 - Mặt nạ cố định đầu bệnh nhân khi xạ trị
1. PP2500600952 - Quả lọc thận lọc hiệu suất cao diện tích 1.1 m2
2. PP2500600953 - Quả lọc thận lọc hiệu suất cao diện tích 1.3 m2
1. PP2500600869 - Keo sinh học vá mạch máu phẫu thuật lồng ngực loại 2ml
2. PP2500600870 - Keo sinh học vá mạch máu phẫu thuật lồng ngực loại 4ml
1. PP2500600910 - Que thử đường huyết
1. PP2500600832 - Buồng tiêm truyền hóa chất sơ sinh
1. PP2500600816 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
2. PP2500600899 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr
1. PP2500600874 - Kim luồn an toàn có cánh không cửa 24G
1. PP2500600881 - Bông cầm máu tự tiêu gelatin 8cm x 5cm x 1cm
2. PP2500600910 - Que thử đường huyết
3. PP2500600911 - Sát khuẩn rửa tay nhanh Chlohexidine 2%
1. PP2500600826 - Bộ quả lọc máu liên tục cho người lớn
2. PP2500600827 - Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ em
3. PP2500600828 - Bộ quả lọc máu liên tục cho trẻ nhỏ
4. PP2500600829 - Bộ quả lọc máu liên tục/ hấp phụ
5. PP2500600830 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho người lớn
6. PP2500600831 - Bộ quả lọc trao đổi huyết tương cho trẻ em
7. PP2500600836 - Catheter đầu cong thẩm phân phúc mạc
8. PP2500600837 - Catheter rốn 2 nòng , 4Fr
9. PP2500600900 - Ống thông trong lọc máu cỡ 11F
10. PP2500600901 - Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn
11. PP2500600902 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F
12. PP2500600919 - Túi làm ấm máu cho máy làm ấm máu
13. PP2500600921 - Túi thải 5L
14. PP2500600934 - Cảm biến đo độ mê sâu
15. PP2500600936 - Catheter tĩnh mạch rốn 3Fr, 5Fr
1. PP2500600844 - Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm
2. PP2500600845 - Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm
3. PP2500600846 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm
4. PP2500600850 - Chỉ tan chậm tổng hợp, đơn sợi, số 5/0, 2 kim tròn, 17mm
5. PP2500600851 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 20mm hàng chất lượng cao
6. PP2500600889 - Nắp đậy kim luồn
7. PP2500600895 - Sonde dạ dày 6F/8F/10F/12F/14F/16F
1. PP2500600841 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 20mm
2. PP2500600842 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 17mm
3. PP2500600848 - Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm hàng chất lượng cao
4. PP2500600881 - Bông cầm máu tự tiêu gelatin 8cm x 5cm x 1cm
1. PP2500600898 - Ống thông T moontgomery
1. PP2500600911 - Sát khuẩn rửa tay nhanh Chlohexidine 2%
2. PP2500600931 - Dung dịch tiền khử khuẩn
1. PP2500600914 - Stent ống động mạch phủ thuốc
1. PP2500600805 - Băng xốp đắp vết thương 10cm x 10cm
2. PP2500600806 - Băng xốp đắp vết thương 20cm x 20cm
3. PP2500600807 - Băng xốp đắp vết thương 9cm x 15cm
4. PP2500600808 - Băng xốp đắp vết thương 9cm x 20cm
5. PP2500600809 - Băng xốp đắp vết thương 9cm x 25cm
6. PP2500600841 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 20mm
7. PP2500600842 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tròn đầu tròn, 1/2C, 17mm
8. PP2500600844 - Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm
9. PP2500600845 - Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm
10. PP2500600846 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm
11. PP2500600848 - Chỉ tan nhanh tổng hợp, đa sợi, số 5/0, kim tam giác đầu cắt, 3/8C, 13mm hàng chất lượng cao
12. PP2500600851 - Chỉ tan tổng hợp, đa sợi, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, 20mm hàng chất lượng cao
13. PP2500600856 - Dây truyền dịch 20 giọt màng chống tràn khí
14. PP2500600857 - Dây truyền dịch 20 giọt, có bầu, có màng lọc dịch
15. PP2500600868 - Gel kháng khuẩn điều trị vết thương
16. PP2500600877 - Lưỡi dao bào da các cỡ
1. PP2500600912 - Dây đo Sp02 dùng 1 lần
1. PP2500600946 - Vi ống thông can thiệp mạch tạng
1. PP2500600876 - Lọ hút đàm các cỡ
2. PP2500600890 - Ống đựng dịch màng phổi có dây 6, 8, 10, 12, 14Fr
3. PP2500600892 - Ống mao quản HCT
4. PP2500600911 - Sát khuẩn rửa tay nhanh Chlohexidine 2%
1. PP2500600926 - Vi dây dẫn can thiệp mạch
2. PP2500600927 - Vi ống thông đặt stent 0.016''
3. PP2500600928 - Vòng xoắn kim loại gây tắc mạch
4. PP2500600938 - Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên
5. PP2500600939 - Stent đường mật
6. PP2500600940 - Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
7. PP2500600941 - Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên có gắn lưỡi dao nhỏ
8. PP2500600942 - Hạt nút mạch
9. PP2500600943 - Keo nút mạch tạm thời
1. PP2500600896 - Ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim
2. PP2500600944 - Ống thông đặt nhánh bó trái trong đặt tạo nhịp vĩnh viễn
1. PP2500600859 - Điện cực cấy ốc tai loại 1
2. PP2500600860 - Điện cực cấy ốc tai loại 2
3. PP2500600861 - Điện cực cấy ốc tai loại 3
1. PP2500600812 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 6cm
2. PP2500600816 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
3. PP2500600838 - Catheter siêu lọc máu chuyên giảm nguy cơ máu đông cỡ 11F
4. PP2500600839 - Catheter siêu lọc máu chuyên trẻ em, giảm nguy cơ máu đông cỡ 6.5F
5. PP2500600840 - Catheter siêu lọc máu chuyên trẻ em, giảm nguy cơ máu đông cỡ 8F
6. PP2500600872 - Kim buồng tiêm dưới da
7. PP2500600873 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 22G
8. PP2500600876 - Lọ hút đàm các cỡ
9. PP2500600889 - Nắp đậy kim luồn
10. PP2500600890 - Ống đựng dịch màng phổi có dây 6, 8, 10, 12, 14Fr
11. PP2500600895 - Sonde dạ dày 6F/8F/10F/12F/14F/16F
12. PP2500600897 - Ống thông niệu quản JJ size 3Fr,4f, 5Fr, 6Fr
13. PP2500600899 - Ống thông tiểu foley 2 nhánh 6Fr/ 8Fr/ 10Fr
14. PP2500600900 - Ống thông trong lọc máu cỡ 11F
15. PP2500600901 - Ống thông trong lọc máu cỡ 6.5F loại ngắn
16. PP2500600902 - Ống thông trong lọc máu cỡ 8F
17. PP2500600920 - Túi phân có lọc khí , có khóa cuốn, các size , các cỡ
18. PP2500600935 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ
1. PP2500600801 - Áo làm lạnh dùng cho máy hạ thân nhiệt
2. PP2500600812 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 4Fr dài 6cm
1. PP2500600935 - Bộ dẫn lưu ngực điều chỉnh áp lực các cỡ
1. PP2500600811 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
2. PP2500600922 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ nhỏ
3. PP2500600923 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ trung
4. PP2500600924 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ lớn
1. PP2500600931 - Dung dịch tiền khử khuẩn
1. PP2500600862 - Dù đóng lỗ thông liên nhĩ loại 2 các cỡ
2. PP2500600863 - Bộ dụng cụ thả dù sơ sinh
1. PP2500600804 - Băng trong phẫu trường cố định kim luồn có sẻ rãnh 7cm x 8.5cm
2. PP2500600858 - Dây truyền máu
3. PP2500600875 - Kim luồn đặc thù không cánh không cửa
4. PP2500600910 - Que thử đường huyết
5. PP2500600929 - Băng phim trong vô trùng không thấm nước sơ sinh 4.5cm x3.8cm
6. PP2500600930 - Băng thun cuộn tự dính y tế 7.5cm x 4.5m chất lượng cao
1. PP2500600802 - Băng thun có keo 6cm x 4.5m NKQ
2. PP2500600803 - Băng thun có keo 8cm x 4.5m NKQ
3. PP2500600865 - Gạc kháng khuẩn chống dính
1. PP2500600864 - Dung dịch rửa vết thương
2. PP2500600866 - Gạc tẩm Vasaline 18x10cm
3. PP2500600867 - Gel trị vết thương
1. PP2500600843 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 7/0, 2 kim tròn, 3/8C, 8.0mm
2. PP2500600937 - Chỉ không tan tổng hợp, đơn sợi, số 8/0, 2 kim tròn, 3/8C, 6.4mm hàng chất lượng cao
1. PP2500600820 - Bộ lọc động mạch 1/4"
2. PP2500600821 - Bộ lọc động mạch 3/16"
3. PP2500600824 - Bộ phổi nhân tạo cho trẻ em trên 10kg
4. PP2500600825 - Bộ phổi nhân tạo cho trẻ nhỏ dưới 10kg
1. PP2500600889 - Nắp đậy kim luồn
1. PP2500600811 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
2. PP2500600922 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ nhỏ
3. PP2500600923 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ trung
4. PP2500600924 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ lớn
1. PP2500600954 - Điện cực cấy ốc tai loại 9
2. PP2500600955 - Điện cực cấy ốc tai loại 11
1. PP2500600845 - Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm
1. PP2500600884 - Mũi khoan kim cương 0.8mm
2. PP2500600885 - Mũi khoan mài kim cương các loại, các cỡ
3. PP2500600886 - Mũi khoan phá các loại, các cỡ
4. PP2500600888 - Mũi khoan phá 0.8mm
5. PP2500600915 - Tay khoan tai loại nhỏ dùng trong mổ cấy ốc tai điện tử
1. PP2500600846 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm
2. PP2500600853 - Dây nối áp lực cao bơm tiêm cản quang đường kính to
3. PP2500600914 - Stent ống động mạch phủ thuốc
1. PP2500600910 - Que thử đường huyết
1. PP2500600811 - Bình chứa dịch vết thương kháng khuẩn
2. PP2500600922 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ nhỏ
3. PP2500600923 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ trung
4. PP2500600924 - Vật liệu điều trị các tổn thương áp lực âm phủ bạc cỡ lớn
1. PP2500600817 - Bộ hút dịch tủy
2. PP2500600858 - Dây truyền máu
1. PP2500600853 - Dây nối áp lực cao bơm tiêm cản quang đường kính to
2. PP2500600876 - Lọ hút đàm các cỡ
3. PP2500600880 - Mặt nạ cố định đầu bệnh nhân khi xạ trị
4. PP2500600890 - Ống đựng dịch màng phổi có dây 6, 8, 10, 12, 14Fr
5. PP2500600951 - Ống thổi phin lọc khuẩn
1. PP2500600825 - Bộ phổi nhân tạo cho trẻ nhỏ dưới 10kg
2. PP2500600858 - Dây truyền máu
3. PP2500600875 - Kim luồn đặc thù không cánh không cửa
4. PP2500600878 - Mạch máu nhân tạo tẩm gelatin
5. PP2500600896 - Ống thông điều trị cắt đốt rối loạn nhịp tim
6. PP2500600944 - Ống thông đặt nhánh bó trái trong đặt tạo nhịp vĩnh viễn
7. PP2500600945 - Ống thông can thiệp mạch tạng
1. PP2500600916 - Test xét nghiệm 12 thông số
1. PP2500600844 - Chỉ không tan, số 4/0, kim tam giác, 3/8C, dài 19mm
2. PP2500600845 - Chỉ không tan, số 2/0, kim tam giác, 3/8C, dài 26mm
3. PP2500600846 - Chỉ không tan, số 5/0, kim tam giác, 3/8C, dài 16mm
1. PP2500600948 - Keo dán da 0,7ml
1. PP2500600810 - Bao kính camera nội soi 3D
2. PP2500600818 - Bộ lọc bạch cầu của hồng cầu
3. PP2500600819 - Bộ lọc bạch cầu của tiểu cầu
1. PP2500600910 - Que thử đường huyết
1. PP2500600903 - Quả lọc máu hấp phụ bilirubin
2. PP2500600904 - Quả lọc máu hấp phụ bilirubin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân năng dưới 20kg
3. PP2500600905 - Quả lọc máu hấp phụ cytokin dành cho trè có cân nặng > 20kg
4. PP2500600906 - Quả lọc máu hấp phụ độc chất dành cho trẻ có cân nặng > 20kg
5. PP2500600907 - Quả lọc máu hấp phụ độc tố và cytokin dành cho trẻ sơ sinh và trẻ có cân nặng dưới 20 kg
6. PP2500600908 - Quả lọc máu hấp phụ dùng trong điều trị suy gan cấp
1. PP2500600925 - Vi ống thông thả coil 0.021''
1. PP2500600894 - Ống thông can thiệp mạch máu
2. PP2500600913 - Stent lấy huyết khối trong lòng mạch máu các loại, các cỡ
1. PP2500600911 - Sát khuẩn rửa tay nhanh Chlohexidine 2%
1. PP2500600916 - Test xét nghiệm 12 thông số
1. PP2500600875 - Kim luồn đặc thù không cánh không cửa
2. PP2500600889 - Nắp đậy kim luồn
3. PP2500600892 - Ống mao quản HCT
1. PP2500600891 - Ống hút huyết khối trong lòng mạch máu não loại lớn