Procurement of chemicals and supplies used on blood testing machines using the automatic Gelcard method, chemicals used in performing internal and external inspection of test quality at Oncology Hospital in 2025 - 2026

      Watching  
The bid price of DUY MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TRAN DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Procurement of chemicals and supplies used on blood testing machines using the automatic Gelcard method, chemicals used in performing internal and external inspection of test quality at Oncology Hospital in 2025 - 2026
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Procurement of chemicals and supplies used on blood testing machines using the automatic Gelcard method, chemicals used in performing internal and external inspection of test quality at Oncology Hospital in 2025 - 2026
Contract execution period
18 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
According to fixed unit price
Award date
09:00 02/03/2026
Bid opening completion time
09:08 02/03/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
3
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600009848 Card ≥ 6 giếng xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh(D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 3.882.060.000 3.882.060.000 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 3.879.540.000 3.879.540.000 0
2 PP2600009849 Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp trực tiếp (huyết thanh mẫu) vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 3.219.072.000 3.219.072.000 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 3.079.440.000 3.079.440.000 0
3 PP2600009850 Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp gián tiếp (hồng cầu mẫu) vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 1.586.856.000 1.586.856.000 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 2.122.344.000 2.122.344.000 0
4 PP2600009851 Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường nước muối vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 3.173.712.000 3.173.712.000 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 4.244.688.000 4.244.688.000 0
5 PP2600009852 Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường AHG/ 37 độ C vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 1.995.096.000 1.995.096.000 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 3.088.512.000 3.088.512.000 0
6 PP2600009853 Dung dịch đệm tăng cường phản ứng vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 166.320.000 166.320.000 0
7 PP2600009854 Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9% vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 3.870.720 3.870.720 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 1.443.960.000 1.443.960.000 0
8 PP2600009855 Hồng cầu mẫu để phát hiện các kháng thể nhóm máu ABO (A1 và B) trong huyết thanh/ huyết tương người vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 5.605.600 5.605.600 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 3.309.600 3.309.600 0
9 PP2600009856 Khay pha loãng hồng cầu > 10 giếng vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 65.491.200 65.491.200 0
10 PP2600009857 Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo vn0302634813 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN 120 291.346.030 150 51.458.400 51.458.400 0
vn0312385700 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH 120 292.298.542 150 3.528.000 3.528.000 0
11 PP2600009858 Nội kiểm Miễn dịch mức 1, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 270.720.000 270.720.000 0
12 PP2600009859 Nội kiểm Miễn dịch mức 3, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 270.720.000 270.720.000 0
13 PP2600009860 Nội kiểm đông máu mức 1, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 56.250.000 56.250.000 0
14 PP2600009861 Nội kiểm đông máu mức 2, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 56.250.000 56.250.000 0
15 PP2600009862 Nội kiểm Sinh hóa mức 2, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 115.344.000 115.344.000 0
16 PP2600009863 Nội kiểm Sinh hóa mức 3, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 115.344.000 115.344.000 0
17 PP2600009864 Nội kiểm Huyết học 3 mức độ, đáp ứng 45 thông số đo 5 thành phần bạch cầu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 154.000.000 154.000.000 0
18 PP2600009865 Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 68.250.000 68.250.000 0
19 PP2600009866 Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 2 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 68.250.000 68.250.000 0
20 PP2600009867 Hóa chất nội kiểm tốc độ máu lắng vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 116.666.550 116.666.550 0
21 PP2600009868 Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Huyết học đáp ứng 11 thông số, hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 86.040.000 86.040.000 0
22 PP2600009869 Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa đáp ứng trên 50 thông số, hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 84.000.000 84.000.000 0
23 PP2600009870 Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đáp ứng trên 48 thông số, hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 142.950.000 142.950.000 0
24 PP2600009871 Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm HbA1c đáp ứng 2 thông số hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 80.310.000 80.310.000 0
25 PP2600009872 Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Niệu đáp ứng 14 thông số hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 93.625.000 93.625.000 0
26 PP2600009873 Vật liệu ngoại kiểm Đông máu đáp ứng 5 thông số Đông máu cơ bản vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 77.010.000 77.010.000 0
27 PP2600009874 Vật liệu ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 112.140.000 112.140.000 0
28 PP2600009875 Vật liệu chương trình Miễn dịch đặc biệt 1 đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 131.640.000 131.640.000 0
29 PP2600009876 Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Cyfra 21.1 vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 114.420.000 114.420.000 0
30 PP2600009877 Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 114.420.000 114.420.000 0
31 PP2600009878 Vật liệu ngoại kiểm Khí Máu đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 46.950.000 46.950.000 0
32 PP2600009879 Vật liệu Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 56.700.000 56.700.000 0
33 PP2600009880 Vật liệu Ngoại kiểm HIV/ Viêm gan vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 106.890.000 106.890.000 0
34 PP2600009881 Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 122.380.000 122.380.000 0
35 PP2600009882 Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 38.520.000 38.520.000 0
36 PP2600009883 Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Dịch não tủy vn0311733313 CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH 120 52.810.411 150 75.105.000 75.105.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 3
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302634813
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2600009848 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh(D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu

2. PP2600009849 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp trực tiếp (huyết thanh mẫu)

3. PP2600009850 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp gián tiếp (hồng cầu mẫu)

4. PP2600009851 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường nước muối

5. PP2600009852 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường AHG/ 37 độ C

6. PP2600009853 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng

7. PP2600009854 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9%

8. PP2600009855 - Hồng cầu mẫu để phát hiện các kháng thể nhóm máu ABO (A1 và B) trong huyết thanh/ huyết tương người

9. PP2600009856 - Khay pha loãng hồng cầu > 10 giếng

10. PP2600009857 - Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0312385700
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600009848 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh(D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu

2. PP2600009849 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp trực tiếp (huyết thanh mẫu)

3. PP2600009850 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp gián tiếp (hồng cầu mẫu)

4. PP2600009851 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường nước muối

5. PP2600009852 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường AHG/ 37 độ C

6. PP2600009854 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9%

7. PP2600009855 - Hồng cầu mẫu để phát hiện các kháng thể nhóm máu ABO (A1 và B) trong huyết thanh/ huyết tương người

8. PP2600009857 - Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0311733313
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
120 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 26

1. PP2600009858 - Nội kiểm Miễn dịch mức 1, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153

2. PP2600009859 - Nội kiểm Miễn dịch mức 3, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153

3. PP2600009860 - Nội kiểm đông máu mức 1, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII

4. PP2600009861 - Nội kiểm đông máu mức 2, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII

5. PP2600009862 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương

6. PP2600009863 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương

7. PP2600009864 - Nội kiểm Huyết học 3 mức độ, đáp ứng 45 thông số đo 5 thành phần bạch cầu

8. PP2600009865 - Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 1

9. PP2600009866 - Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 2

10. PP2600009867 - Hóa chất nội kiểm tốc độ máu lắng

11. PP2600009868 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Huyết học đáp ứng 11 thông số, hoặc tương đương

12. PP2600009869 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa đáp ứng trên 50 thông số, hoặc tương đương

13. PP2600009870 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đáp ứng trên 48 thông số, hoặc tương đương

14. PP2600009871 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm HbA1c đáp ứng 2 thông số hoặc tương đương

15. PP2600009872 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Niệu đáp ứng 14 thông số hoặc tương đương

16. PP2600009873 - Vật liệu ngoại kiểm Đông máu đáp ứng 5 thông số Đông máu cơ bản

17. PP2600009874 - Vật liệu ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch hoặc tương đương

18. PP2600009875 - Vật liệu chương trình Miễn dịch đặc biệt 1 đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương

19. PP2600009876 - Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Cyfra 21.1

20. PP2600009877 - Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor

21. PP2600009878 - Vật liệu ngoại kiểm Khí Máu đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương

22. PP2600009879 - Vật liệu Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng

23. PP2600009880 - Vật liệu Ngoại kiểm HIV/ Viêm gan

24. PP2600009881 - Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu

25. PP2600009882 - Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol

26. PP2600009883 - Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Dịch não tủy

Views: 0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second