Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600009848 | Card ≥ 6 giếng xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh(D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 3.882.060.000 | 3.882.060.000 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 3.879.540.000 | 3.879.540.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600009849 | Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp trực tiếp (huyết thanh mẫu) | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 3.219.072.000 | 3.219.072.000 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 3.079.440.000 | 3.079.440.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600009850 | Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp gián tiếp (hồng cầu mẫu) | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 1.586.856.000 | 1.586.856.000 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 2.122.344.000 | 2.122.344.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600009851 | Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường nước muối | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 3.173.712.000 | 3.173.712.000 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 4.244.688.000 | 4.244.688.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600009852 | Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường AHG/ 37 độ C | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 1.995.096.000 | 1.995.096.000 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 3.088.512.000 | 3.088.512.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600009853 | Dung dịch đệm tăng cường phản ứng | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 166.320.000 | 166.320.000 | 0 |
| 7 | PP2600009854 | Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9% | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 3.870.720 | 3.870.720 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 1.443.960.000 | 1.443.960.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600009855 | Hồng cầu mẫu để phát hiện các kháng thể nhóm máu ABO (A1 và B) trong huyết thanh/ huyết tương người | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 5.605.600 | 5.605.600 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 3.309.600 | 3.309.600 | 0 | |||
| 9 | PP2600009856 | Khay pha loãng hồng cầu > 10 giếng | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 65.491.200 | 65.491.200 | 0 |
| 10 | PP2600009857 | Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 120 | 291.346.030 | 150 | 51.458.400 | 51.458.400 | 0 |
| vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 120 | 292.298.542 | 150 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600009858 | Nội kiểm Miễn dịch mức 1, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 |
| 12 | PP2600009859 | Nội kiểm Miễn dịch mức 3, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 270.720.000 | 270.720.000 | 0 |
| 13 | PP2600009860 | Nội kiểm đông máu mức 1, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 14 | PP2600009861 | Nội kiểm đông máu mức 2, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 56.250.000 | 56.250.000 | 0 |
| 15 | PP2600009862 | Nội kiểm Sinh hóa mức 2, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 115.344.000 | 115.344.000 | 0 |
| 16 | PP2600009863 | Nội kiểm Sinh hóa mức 3, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 115.344.000 | 115.344.000 | 0 |
| 17 | PP2600009864 | Nội kiểm Huyết học 3 mức độ, đáp ứng 45 thông số đo 5 thành phần bạch cầu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 18 | PP2600009865 | Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 19 | PP2600009866 | Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 2 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 20 | PP2600009867 | Hóa chất nội kiểm tốc độ máu lắng | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 116.666.550 | 116.666.550 | 0 |
| 21 | PP2600009868 | Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Huyết học đáp ứng 11 thông số, hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 86.040.000 | 86.040.000 | 0 |
| 22 | PP2600009869 | Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa đáp ứng trên 50 thông số, hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 23 | PP2600009870 | Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đáp ứng trên 48 thông số, hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 142.950.000 | 142.950.000 | 0 |
| 24 | PP2600009871 | Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm HbA1c đáp ứng 2 thông số hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 80.310.000 | 80.310.000 | 0 |
| 25 | PP2600009872 | Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Niệu đáp ứng 14 thông số hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 93.625.000 | 93.625.000 | 0 |
| 26 | PP2600009873 | Vật liệu ngoại kiểm Đông máu đáp ứng 5 thông số Đông máu cơ bản | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 77.010.000 | 77.010.000 | 0 |
| 27 | PP2600009874 | Vật liệu ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| 28 | PP2600009875 | Vật liệu chương trình Miễn dịch đặc biệt 1 đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 131.640.000 | 131.640.000 | 0 |
| 29 | PP2600009876 | Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Cyfra 21.1 | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 114.420.000 | 114.420.000 | 0 |
| 30 | PP2600009877 | Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 114.420.000 | 114.420.000 | 0 |
| 31 | PP2600009878 | Vật liệu ngoại kiểm Khí Máu đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 46.950.000 | 46.950.000 | 0 |
| 32 | PP2600009879 | Vật liệu Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 33 | PP2600009880 | Vật liệu Ngoại kiểm HIV/ Viêm gan | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 106.890.000 | 106.890.000 | 0 |
| 34 | PP2600009881 | Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 122.380.000 | 122.380.000 | 0 |
| 35 | PP2600009882 | Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 38.520.000 | 38.520.000 | 0 |
| 36 | PP2600009883 | Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Dịch não tủy | vn0311733313 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRẦN DANH | 120 | 52.810.411 | 150 | 75.105.000 | 75.105.000 | 0 |
1. PP2600009848 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh(D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
2. PP2600009849 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp trực tiếp (huyết thanh mẫu)
3. PP2600009850 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp gián tiếp (hồng cầu mẫu)
4. PP2600009851 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường nước muối
5. PP2600009852 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường AHG/ 37 độ C
6. PP2600009853 - Dung dịch đệm tăng cường phản ứng
7. PP2600009854 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9%
8. PP2600009855 - Hồng cầu mẫu để phát hiện các kháng thể nhóm máu ABO (A1 và B) trong huyết thanh/ huyết tương người
9. PP2600009856 - Khay pha loãng hồng cầu > 10 giếng
10. PP2600009857 - Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo
1. PP2600009848 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm nhóm máu ABO và Rh(D) theo phương pháp huyết thanh mẫu và hồng cầu mẫu
2. PP2600009849 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp trực tiếp (huyết thanh mẫu)
3. PP2600009850 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm định tính nhóm máu ABO theo phương pháp gián tiếp (hồng cầu mẫu)
4. PP2600009851 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường nước muối
5. PP2600009852 - Card ≥ 6 giếng xét nghiệm hòa hợp bệnh nhân - Túi máu môi trường AHG/ 37 độ C
6. PP2600009854 - Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9%
7. PP2600009855 - Hồng cầu mẫu để phát hiện các kháng thể nhóm máu ABO (A1 và B) trong huyết thanh/ huyết tương người
8. PP2600009857 - Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo
1. PP2600009858 - Nội kiểm Miễn dịch mức 1, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153
2. PP2600009859 - Nội kiểm Miễn dịch mức 3, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153
3. PP2600009860 - Nội kiểm đông máu mức 1, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII
4. PP2600009861 - Nội kiểm đông máu mức 2, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII
5. PP2600009862 - Nội kiểm Sinh hóa mức 2, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương
6. PP2600009863 - Nội kiểm Sinh hóa mức 3, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương
7. PP2600009864 - Nội kiểm Huyết học 3 mức độ, đáp ứng 45 thông số đo 5 thành phần bạch cầu
8. PP2600009865 - Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 1
9. PP2600009866 - Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 2
10. PP2600009867 - Hóa chất nội kiểm tốc độ máu lắng
11. PP2600009868 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Huyết học đáp ứng 11 thông số, hoặc tương đương
12. PP2600009869 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Sinh hóa đáp ứng trên 50 thông số, hoặc tương đương
13. PP2600009870 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Miễn dịch đáp ứng trên 48 thông số, hoặc tương đương
14. PP2600009871 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm HbA1c đáp ứng 2 thông số hoặc tương đương
15. PP2600009872 - Vật liệu/sinh phẩm dùng cho chương trình ngoại kiểm Niệu đáp ứng 14 thông số hoặc tương đương
16. PP2600009873 - Vật liệu ngoại kiểm Đông máu đáp ứng 5 thông số Đông máu cơ bản
17. PP2600009874 - Vật liệu ngoại kiểm Tim mạch đáp ứng 11 thông số dấu ấn tim mạch hoặc tương đương
18. PP2600009875 - Vật liệu chương trình Miễn dịch đặc biệt 1 đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương
19. PP2600009876 - Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Cyfra 21.1
20. PP2600009877 - Vật liệu ngoại kiểm xét nghiệm Anti TSH Receptor
21. PP2600009878 - Vật liệu ngoại kiểm Khí Máu đáp ứng 10 thông số hoặc tương đương
22. PP2600009879 - Vật liệu Ngoại kiểm Tốc độ máu lắng
23. PP2600009880 - Vật liệu Ngoại kiểm HIV/ Viêm gan
24. PP2600009881 - Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Sinh hóa nước tiểu
25. PP2600009882 - Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Ammonia/ Ethanol
26. PP2600009883 - Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Dịch não tủy