Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0302634813 | SAIGON INSTRUMENTATION JOINT STOCK COMPANY | 3.870.720 | 1.443.960.000 | 1 | See details |
| 2 | vn0312385700 | DUY MINH EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 3.528.000 | 3.528.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0311733313 | TRAN DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | 1.212.899.550 | 1.212.899.550 | 10 | See details |
| Total: 3 contractors | 1.220.298.270 | 2.660.387.550 | 12 | |||
1 |
Dung dịch dùng để pha loãng hồng cầu Sodium Chloride 0.9% |
Không có
|
180 |
lít |
Việt Nam
|
21,504 |
||
2 |
Nội kiểm Sinh hóa mức 3, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương |
HE1532
|
1.440 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
80,100 |
||
3 |
Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 2 |
UC5034
|
1.750 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
39,000 |
||
4 |
Vật liệu/ Sinh phẩm sử dụng cho chương trình ngoại kiểm tra chất lượng xét nghiệm Dịch não tủy |
RQ9168
|
90 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
834,500 |
||
5 |
Nội kiểm Miễn dịch mức 3, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153 |
IA3111
|
1.440 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
188,000 |
||
6 |
Nội kiểm đông máu mức 1, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII |
CG5021
|
150 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
375,000 |
||
7 |
Nội kiểm đông máu mức 2, đáp ứng 16 thông số bao gồm các yếu tố đông máu II, V, VII, IX, X, XI, XII |
CG5022
|
150 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
375,000 |
||
8 |
Dung dịch rửa kim, chống nhiễm chéo |
213678
|
1.200 |
ml |
Tây Ban Nha
|
2,940 |
||
9 |
Nội kiểm Miễn dịch mức 1, đáp ứng trên 50 thông số Miễn dịch thường quy và các thông số miễn dịch đặc biệt CA125, CA199, CA153 |
IA3109
|
1.440 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
188,000 |
||
10 |
Nội kiểm Sinh hóa mức 2, đáp ứng trên 65 thông số bao gồm D-3-Hydroxybutyrate, Folate hoặc tương đương |
HN1530
|
1.440 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
80,100 |
||
11 |
Hóa chất nội kiểm tốc độ máu lắng |
SR002X
|
350 |
ml |
Hoa Kỳ
|
333,333 |
||
12 |
Vật liệu nội kiểm nước tiểu mức 1 |
UC5033
|
1.750 |
ml |
Vương Quốc Anh
|
39,000 |