Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400049095 | Bông không thấm nước | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400049096 | Bông hút nước | vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 3.420.000 | 3.420.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400049097 | Bông viên Fi 15, KVT | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 65.604.000 | 65.604.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 73.920.000 | 73.920.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 60.060.000 | 60.060.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 74.289.600 | 74.289.600 | 0 | |||
| 4 | PP2400049098 | Que lấy bệnh phẩm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 13.104.000 | 13.104.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2400049099 | Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 3.507.000 | 3.507.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400049100 | Citric Acid Monohydrate | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 5.896.800 | 5.896.800 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400049101 | Cồn 70 độ | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 38.280.000 | 38.280.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 33.165.000 | 33.165.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 32.835.000 | 32.835.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.711.455 | 120 | 37.650.000 | 37.650.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 37.125.000 | 37.125.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400049102 | Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 90 | 1.536.705 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400049103 | Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 31.957.520 | 120 | 11.445.000 | 11.445.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 8.910.300 | 8.910.300 | 0 | |||
| 10 | PP2400049104 | Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 90 | 951.465 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0309324289 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC TẾ PHÚ MỸ | 90 | 1.536.705 | 120 | 14.875.000 | 14.875.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.711.455 | 120 | 18.250.000 | 18.250.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 90 | 951.465 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400049105 | Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0303336496 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM - DƯỢC LIỆU TRÍ NGHĨA | 90 | 951.465 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0315393315 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MEDX | 90 | 1.711.455 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0304852895 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ Á ĐÔNG | 90 | 951.465 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400049106 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 10.143.000 | 10.143.000 | 0 |
| 13 | PP2400049107 | Viên khử khuẩn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 984.400 | 984.400 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 798.000 | 798.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400049108 | Vôi Soda | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 9.429.000 | 9.429.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 11.658.000 | 11.658.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400049109 | Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400049110 | Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 13.387.500 | 13.387.500 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 21.420.000 | 21.420.000 | 0 | |||
| 17 | PP2400049111 | Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm ) | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400049112 | Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 21.525.000 | 21.525.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400049113 | Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 15.354.000 | 120 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 134.550.000 | 134.550.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 139.482.000 | 139.482.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400049114 | Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 38.720.000 | 38.720.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 15.072.000 | 15.072.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 23.488.000 | 23.488.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400049115 | Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 4.284.000 | 4.284.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400049116 | Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400049117 | Băng keo chống dị ứng | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 1.770.000 | 1.770.000 | 0 |
| 24 | PP2400049118 | Miếng dán phẫu thuật | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 359.100 | 359.100 | 0 | |||
| 25 | PP2400049119 | Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 6.050.000 | 6.050.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400049120 | Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm | vn0305398057 | CÔNG TY TNHH LAVICOM | 90 | 3.619.105 | 120 | 2.467.500 | 2.467.500 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 5.923.352 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400049121 | Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp ) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 333.900 | 333.900 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 346.500 | 346.500 | 0 | |||
| 28 | PP2400049122 | Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 30.972.000 | 30.972.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 36.162.000 | 36.162.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 | |||
| 29 | PP2400049123 | Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 224.190.000 | 224.190.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 306.340.000 | 306.340.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 217.300.000 | 217.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 322.770.000 | 322.770.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400049124 | Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 90 | 12.459.552 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400049126 | Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 6.279.000 | 6.279.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 14.952.000 | 14.952.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 5.277.300 | 5.277.300 | 0 | |||
| 32 | PP2400049127 | Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 9.418.500 | 9.418.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 8.249.850 | 8.249.850 | 0 | |||
| 33 | PP2400049128 | Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 14.962.500 | 14.962.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 11.493.150 | 11.493.150 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 8.449.350 | 8.449.350 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 9.700.000 | 9.700.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400049129 | Bơm cho ăn 50ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 2.680.000 | 2.680.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.637.600 | 2.637.600 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 2.772.000 | 2.772.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400049130 | Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 62.370.000 | 62.370.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400049131 | Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 50.640.000 | 50.640.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 53.100.000 | 53.100.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 53.940.000 | 53.940.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400049132 | Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 32.296.000 | 32.296.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 43.560.000 | 43.560.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400049133 | Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 3.245.000 | 3.245.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 3.206.500 | 3.206.500 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 3.712.500 | 3.712.500 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 2.777.500 | 2.777.500 | 0 | |||
| 39 | PP2400049134 | Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 27.250.000 | 27.250.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400049135 | Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 71.125.000 | 71.125.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 73.250.000 | 73.250.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 86.125.000 | 86.125.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 66.875.000 | 66.875.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400049136 | Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock) | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400049137 | Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 13.250.000 | 13.250.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 10.100.000 | 10.100.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400049138 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 6.237.000 | 6.237.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400049139 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 10.150.000 | 10.150.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400049140 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 27.720.000 | 27.720.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400049141 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 16.240.000 | 16.240.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 47 | PP2400049142 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G. | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 14.631.750 | 14.631.750 | 0 |
| 48 | PP2400049144 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 16G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 1.375.920 | 1.375.920 | 0 |
| 49 | PP2400049145 | Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 31.957.520 | 120 | 42.228.000 | 42.228.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 42.330.000 | 42.330.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 74.755.800 | 74.755.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 57.191.400 | 57.191.400 | 0 | |||
| 50 | PP2400049146 | Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 31.957.520 | 120 | 70.380.000 | 70.380.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 70.550.000 | 70.550.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 124.593.000 | 124.593.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 86.037.000 | 86.037.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400049147 | Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.956.800 | 2.956.800 | 0 | |||
| 52 | PP2400049148 | Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400049149 | Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 58.050.000 | 58.050.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 93.150.000 | 93.150.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 80.730.000 | 80.730.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0109073165 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC BẮC NAM | 90 | 10.418.300 | 120 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400049150 | Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm) | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 90.475.000 | 90.475.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 125.125.000 | 125.125.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 124.509.000 | 124.509.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 159.775.000 | 159.775.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400049151 | Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 6.289.500 | 6.289.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400049152 | Dây truyền máu | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 1.380.000 | 1.380.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 1.883.700 | 1.883.700 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 | |||
| 57 | PP2400049153 | Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 6.238.300 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 29.720.000 | 29.720.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 90 | 25.369.600 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| 58 | PP2400049154 | Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 64.680.000 | 64.680.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 6.238.300 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 59.440.000 | 59.440.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 58.600.000 | 58.600.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 90 | 25.369.600 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400049155 | Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 32.340.000 | 32.340.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 6.238.300 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 29.720.000 | 29.720.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 29.300.000 | 29.300.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 90 | 25.369.600 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 60 | PP2400049156 | Găng tay khám có bột, các cỡ | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 311.500.000 | 311.500.000 | 0 |
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 318.500.000 | 318.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 323.750.000 | 323.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 345.450.000 | 345.450.000 | 0 | |||
| 61 | PP2400049157 | Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof) | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 1.030.000 | 1.030.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 1.375.000 | 1.375.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400049158 | Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 51.150.000 | 51.150.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 3.981.400 | 120 | 54.725.000 | 54.725.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 53.130.000 | 53.130.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 54.725.000 | 54.725.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 60.500.000 | 60.500.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 66.440.000 | 66.440.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400049159 | Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 64 | PP2400049160 | Ống nghiệm Chimigly | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 3.981.400 | 120 | 16.750.000 | 16.750.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 18.725.000 | 18.725.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 15.475.000 | 15.475.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 19.025.000 | 19.025.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400049161 | Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp. | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 3.981.400 | 120 | 37.125.000 | 37.125.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 40.535.000 | 40.535.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 34.375.000 | 34.375.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 44.055.000 | 44.055.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400049162 | Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 3.981.400 | 120 | 41.650.000 | 41.650.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 43.120.000 | 43.120.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 45.080.000 | 45.080.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400049163 | Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2% | vn0312692797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN | 90 | 4.053.300 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 3.981.400 | 120 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 5.704.000 | 5.704.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 4.053.300 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 5.464.000 | 5.464.000 | 0 | |||
| 68 | PP2400049164 | Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 200.000 | 200.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400049165 | Túi đo lượng máu mất sau sinh | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 1.554.000 | 1.554.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400049166 | Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 2.760.000 | 2.760.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 90 | 2.492.200 | 120 | 5.661.600 | 4.812.360 | 15 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 3.119.940 | 3.119.940 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400049167 | Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 90 | 2.492.200 | 120 | 38.598.000 | 32.808.300 | 15 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 22.799.700 | 22.799.700 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400049168 | Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 28.250.000 | 28.250.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 21.250.000 | 21.250.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 90 | 2.492.200 | 120 | 40.675.000 | 34.573.750 | 15 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 24.911.250 | 24.911.250 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 26.950.000 | 26.950.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400049169 | Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 10.700.000 | 10.700.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 90 | 2.492.200 | 120 | 19.660.000 | 16.711.000 | 15 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 12.558.000 | 12.558.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400049170 | Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 12.540.000 | 12.540.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 90 | 2.492.200 | 120 | 25.944.600 | 22.052.910 | 15 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 23.298.000 | 23.298.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 17.930.000 | 17.930.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400049171 | Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 3.800.000 | 3.800.000 | 0 | |||
| vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| vn0304061396 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TÂN LONG | 90 | 2.492.200 | 120 | 7.076.000 | 6.014.600 | 15 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 3.933.300 | 3.933.300 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400049172 | Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 2.709.534 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 7.822.500 | 7.822.500 | 0 | |||
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 10.790.000 | 10.790.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400049173 | Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 12.978.000 | 12.978.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400049174 | Túi hậu môn nhân tạo | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 10.458.000 | 10.458.000 | 0 |
| 79 | PP2400049175 | Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 272.580 | 272.580 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 360.000 | 360.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400049176 | Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 857.976 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 18.636.000 | 18.636.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 20.916.000 | 20.916.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400049177 | Thông tiểu 1 nhánh số 16 | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 2.091.600 | 2.091.600 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 3.536.000 | 3.536.000 | 0 | |||
| 82 | PP2400049178 | Thông tiểu 2 nhánh số 14 | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 6.238.300 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 6.287.400 | 6.287.400 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 6.262.200 | 6.262.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 5.153.400 | 5.153.400 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400049179 | Thông tiểu 2 nhánh số 16 | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 6.238.300 | 120 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 6.287.400 | 6.287.400 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 6.262.200 | 6.262.200 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 5.153.400 | 5.153.400 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 7.308.000 | 7.308.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400049180 | Thông tiểu 2 nhánh số 22 | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 760.000 | 760.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 1.047.900 | 1.047.900 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 1.043.700 | 1.043.700 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 858.900 | 858.900 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400049181 | Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400049183 | Ống dẫn lưu Kehr các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 87 | PP2400049184 | Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ | vn0313937400 | CÔNG TY TNHH MEDIFOOD | 90 | 16.471.568 | 120 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 18.868.500 | 18.868.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 15.277.500 | 15.277.500 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400049185 | Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.768.000 | 1.768.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400049186 | Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 2.210.000 | 2.210.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400049187 | Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400049188 | Bộ dây lọc máu | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 31.957.520 | 120 | 641.070.000 | 641.070.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 841.500.000 | 841.500.000 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 637.857.000 | 637.857.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 1.059.968.700 | 1.059.968.700 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 742.203.000 | 742.203.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400049189 | Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 12.558.000 | 12.558.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 11.214.000 | 11.214.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400049190 | Khóa ba ngã không dây | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 4.378.500 | 4.378.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 4.252.500 | 4.252.500 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400049191 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.086.560 | 2.086.560 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 2.751.840 | 2.751.840 | 0 | |||
| 95 | PP2400049192 | Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 1.056.000 | 1.056.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 1.411.200 | 1.411.200 | 0 | |||
| 96 | PP2400049193 | Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 32.705.280 | 32.705.280 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 47.554.920 | 47.554.920 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 32.573.016 | 32.573.016 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 44.088.000 | 44.088.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 58.917.600 | 58.917.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 44.088.000 | 44.088.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400049194 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 4.340.000 | 4.340.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 19.389.012 | 19.389.012 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 7.812.000 | 7.812.000 | 0 | |||
| 98 | PP2400049195 | Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài từ 75cm - 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 7.087.500 | 7.087.500 | 0 |
| 99 | PP2400049196 | Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 1.725.131 | 120 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 5.745.600 | 5.745.600 | 0 | |||
| 100 | PP2400049197 | Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 1/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 101 | PP2400049198 | Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 921.600 | 921.600 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 861.840 | 861.840 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 1.738.800 | 1.738.800 | 0 | |||
| 102 | PP2400049199 | Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm. | vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 528.000 | 528.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 705.600 | 705.600 | 0 | |||
| 103 | PP2400049200 | Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C. | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 31.227.120 | 31.227.120 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400049201 | Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 1.725.131 | 120 | 30.672.000 | 30.672.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 19.008.000 | 19.008.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 28.072.800 | 28.072.800 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 41.916.000 | 41.916.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 9.694.312 | 120 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400049202 | Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 1.190.000 | 120 | 11.488.000 | 11.488.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400049203 | Dao điện phẫu thuật | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 31.815.000 | 31.815.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400049204 | Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 90 | 640.000 | 120 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 1.550.000 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400049208 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 109 | PP2400049209 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 577.800.000 | 577.800.000 | 0 |
| 110 | PP2400049210 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng) | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 344.800.000 | 344.800.000 | 0 |
| 111 | PP2400049211 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng | vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 90 | 7.000.000 | 120 | 213.200.000 | 213.200.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 7.531.000 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2400049212 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự | vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 7.531.000 | 120 | 26.550.000 | 26.550.000 | 0 |
| 113 | PP2400049214 | Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 456.400.000 | 456.400.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 90 | 25.369.600 | 120 | 737.500.000 | 737.500.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400049215 | Chất nhầy lỏng | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400049216 | Dung dịch nhầy Phaco | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 67.500 | 67.500 | 0 |
| 116 | PP2400049217 | Chất nhầy đặc | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 1.190.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 1.550.000 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 117 | PP2400049219 | Dụng cụ cắt bao quy đầu các size | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 42.115.500 | 42.115.500 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 1.500.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400049220 | Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400049221 | Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 410.760.000 | 410.760.000 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 11.340.000 | 120 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 184.275.000 | 184.275.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 564.900.000 | 564.900.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 15.354.000 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 90 | 12.300.000 | 120 | 227.500.000 | 193.375.000 | 15 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 11.771.130 | 120 | 142.002.000 | 142.002.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400049222 | Dụng cụ cắt khâu nối sa trực tràng kỹ thuật Longo, công nghệ DST, chất liệu ghim titanium. | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400049223 | Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 1.725.131 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 6.999.720 | 6.999.720 | 0 | |||
| 122 | PP2400049224 | Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 1.725.131 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 69.080.340 | 120 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 9.891.000 | 9.891.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 23.656.500 | 23.656.500 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 5.339.880 | 5.339.880 | 0 | |||
| 123 | PP2400049225 | Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 53.398.800 | 53.398.800 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 18.417.824 | 120 | 13.248.000 | 13.248.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 6.005.533 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 14.520.992 | 120 | 13.167.000 | 13.167.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 3.765.555 | 120 | 60.527.250 | 60.527.250 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 18.219.523 | 120 | 13.649.580 | 13.649.580 | 0 | |||
| 124 | PP2400049226 | Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 1.595.600 | 120 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0106215710 | Công ty Cổ phần Vật tư và Trang thiết bị Y tế Cường An | 90 | 1.070.000 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400049227 | Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi Protack 5mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 31.140.000 | 31.140.000 | 0 |
| 126 | PP2400049229 | Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2400049230 | Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400049231 | Đinh Kirschner các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 129 | PP2400049232 | Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400049233 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400049234 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2400049235 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2400049236 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 134 | PP2400049237 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 135 | PP2400049238 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400049239 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400049240 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400049241 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2400049242 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 101.250.000 | 101.250.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400049243 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 28.130.000 | 28.130.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400049244 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 43.760.000 | 43.760.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400049245 | Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400049246 | Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400049247 | Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 44.375.000 | 44.375.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400049248 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 21.880.000 | 21.880.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400049249 | Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400049250 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400049251 | Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400049252 | Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400049253 | Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| 151 | PP2400049254 | Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400049255 | Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400049256 | Vít khóa 6.5 các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400049257 | Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 116.750.000 | 116.750.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400049258 | Vít khóa chất liệu titanium size 2.0 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 16.260.000 | 16.260.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 156 | PP2400049259 | Vít khóa chất liệu titanium size 2.7 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2400049260 | Vít khóa chất liệu titanium size 4.0 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2400049261 | Vít khóa chất liệu titanium size 5.0 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 9.490.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2400049262 | Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400049263 | Vít xốp rỗng size 4.5 | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 20.010.000 | 20.010.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400049264 | Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm | vn0302221358 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN THÀNH | 90 | 71.803.200 | 120 | 5.620.000 | 5.620.000 | 0 |
| vn0303735317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀO NAM | 90 | 70.140.000 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400049267 | Băng ghim nội soi dài 60mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400049268 | Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400049269 | Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400049270 | Clip cầm máu nội soi | vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 1.595.600 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 960.000 | 120 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 | |||
| vn0106215710 | Công ty Cổ phần Vật tư và Trang thiết bị Y tế Cường An | 90 | 1.070.000 | 120 | 32.720.000 | 32.720.000 | 0 | |||
| vn0304705467 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐỒNG MINH | 90 | 12.300.000 | 120 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 960.000 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400049271 | Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| 167 | PP2400049272 | Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 24.820.000 | 24.820.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 1.595.600 | 120 | 16.352.000 | 16.352.000 | 0 | |||
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| 168 | PP2400049273 | Đầu côn vàng vô trùng | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 190.000 | 190.000 | 0 |
| 169 | PP2400049274 | Đầu côn xanh vô trùng | vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 384.000 | 384.000 | 0 |
| 170 | PP2400049278 | Đầu côn thể tích, màu xanh 10-1000ul | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 180.000 | 180.000 | 0 |
| 171 | PP2400049279 | Đầu côn thể tích, màu vàng 10-100ul | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| 172 | PP2400049280 | Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 14.740.000 | 14.740.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 13.310.000 | 13.310.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 15.125.000 | 15.125.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400049281 | Điện cực đo tim | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 6.238.300 | 120 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 10.290.000 | 10.290.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 4.802.945 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 11.771.130 | 120 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 | |||
| 174 | PP2400049284 | Kẹp rốn sơ sinh | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 15.374.656 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 955.500 | 955.500 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 787.500 | 787.500 | 0 | |||
| 175 | PP2400049285 | Mũi khoan kim cương tròn | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400049286 | Mũi khoan kim cương trụ xanh dương | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.656.500 | 2.656.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 3.168.000 | 3.168.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400049287 | Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 178 | PP2400049288 | Mũi khoan trụ bằng | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400049289 | Mũi khoan trụ nhọn | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.207.500 | 1.207.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400049290 | Mũi khoan trụ thuôn | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.449.000 | 1.449.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400049291 | Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 11.520.000 | 11.520.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400049292 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 183 | PP2400049293 | Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương | vn0107748567 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 90 | 3.162.707 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 5.145.000 | 5.145.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 6.814.500 | 6.814.500 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 11.771.130 | 120 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400049294 | Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 15.354.000 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400049295 | Bao cao su | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 4.567.500 | 4.567.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 5.347.500 | 5.347.500 | 0 | |||
| 186 | PP2400049296 | Bộ khăn nội soi ổ bụng A | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 18.260.000 | 18.260.000 | 0 |
| 187 | PP2400049298 | Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 | |||
| 188 | PP2400049299 | Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 21.787.500 | 21.787.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400049300 | Gel siêu âm | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 15.245.000 | 15.245.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 10.625.000 | 10.625.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400049301 | Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200 | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 23.362.500 | 23.362.500 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 27.809.126 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 191 | PP2400049302 | Giấy y tế 40x50 cm | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 39.657.600 | 39.657.600 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 38.232.000 | 38.232.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 53.880.000 | 53.880.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 37.980.000 | 37.980.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400049303 | Khăn lót thấm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 11.256.000 | 11.256.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400049304 | Khẩu trang y tế (3, 4 lớp) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 90 | 19.243.884 | 120 | 35.631.000 | 35.631.000 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 90 | 71.304.580 | 120 | 42.957.000 | 42.957.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 61.050.000 | 61.050.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 37.185.000 | 37.185.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 53.613.000 | 53.613.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 2.320.760 | 120 | 36.408.000 | 36.408.000 | 0 | |||
| vn0315493341 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU BNC | 90 | 18.180.469 | 120 | 61.050.000 | 61.050.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400049305 | Mặt gương nha | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 5.160.000 | 5.160.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 1.436.400 | 1.436.400 | 0 | |||
| 195 | PP2400049306 | Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 4.140.000 | 4.140.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400049307 | Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 11.540.000 | 11.540.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 16.180.000 | 16.180.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 2.320.760 | 120 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 197 | PP2400049308 | Mũi đánh bóng composite | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 516.000 | 516.000 | 0 |
| 198 | PP2400049309 | Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 31.957.520 | 120 | 163.280.000 | 163.280.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 30.029.312 | 120 | 202.800.000 | 202.800.000 | 0 | |||
| vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 90 | 25.369.600 | 120 | 192.400.000 | 192.400.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 196.820.000 | 196.820.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400049310 | Sò đánh bóng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 | |||
| 200 | PP2400049311 | Tạp dề y tế nylong | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 5.124.000 | 5.124.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 5.496.000 | 5.496.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 90 | 48.256.880 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400049312 | Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250) | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 175.000 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400049313 | Thạch cao vàng | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 | |||
| 203 | PP2400049314 | Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400049315 | Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 51.263.747 | 120 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0108943401 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ OMEGA | 90 | 24.097.600 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 205 | PP2400049317 | Vòng căng bao | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 30.643.000 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 206 | PP2400049318 | Spatula | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 159.600 | 159.600 | 0 |
| 207 | PP2400049319 | Trâm Reciproc | vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 4.408.000 | 4.408.000 | 0 |
| 208 | PP2400049320 | Hyposol | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| 209 | PP2400049321 | Chất trám tạm Ceivitron | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 210 | PP2400049324 | Fusion Flo | vn0301925136 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ LIÊN NHA | 90 | 770.031 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| 211 | PP2400049326 | Bộ khăn sinh mổ A | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 24.280.000 | 24.280.000 | 0 |
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 90 | 2.320.760 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400049327 | Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 8.728.795 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 8.599.435 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 213 | PP2400049328 | Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 857.976 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 43.632.000 | 120 | 15.094.800 | 15.094.800 | 0 | |||
| 214 | PP2400049329 | Trâm K-file dũa nội nha (số 10) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 547.575 | 547.575 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.043.000 | 1.043.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400049330 | Trâm K-file dũa nội nha (số 15) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 782.250 | 782.250 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400049331 | Trâm K-file dũa nội nha (số 20) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 782.250 | 782.250 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400049332 | Trâm K-file dũa nội nha (số 25) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 782.250 | 782.250 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.490.000 | 1.490.000 | 0 | |||
| 218 | PP2400049333 | Trâm K-file dũa nội nha (số 30) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 547.575 | 547.575 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.043.000 | 1.043.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400049334 | Trâm K-file dũa nội nha (số 35) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 547.575 | 547.575 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.043.000 | 1.043.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400049335 | Trâm K-file dũa nội nha (số 40) | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 560.000 | 560.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 312.900 | 312.900 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 596.000 | 596.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400049338 | Serim peracetic acid test strip cho kỹ thuật thử hóa chất tồn dư trong màng lọc | vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 31.957.520 | 120 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400049340 | Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm | vn0311229963 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CÔNG NGHỆ CAO VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI LONG | 90 | 5.384.170 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 913.500 | 913.500 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 23.000.000 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400049341 | túi bệnh phẩm nội soi | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 55.000.000 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 9.765.372 | 120 | 3.390.000 | 3.390.000 | 0 |
1. PP2400049202 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt
2. PP2400049204 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm
3. PP2400049208 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm ba tiêu cự
4. PP2400049209 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ
5. PP2400049210 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm các loại các cỡ (màu vàng)
6. PP2400049215 - Chất nhầy lỏng
7. PP2400049217 - Chất nhầy đặc
8. PP2400049317 - Vòng căng bao
1. PP2400049157 - Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof)
2. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
3. PP2400049159 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn
4. PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly
5. PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
6. PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
7. PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
1. PP2400049102 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao
2. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
3. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
4. PP2400049106 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt
5. PP2400049111 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm )
6. PP2400049115 - Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm
7. PP2400049118 - Miếng dán phẫu thuật
8. PP2400049119 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm
9. PP2400049120 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm
1. PP2400049103 - Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao
2. PP2400049145 - Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G
3. PP2400049146 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G
4. PP2400049188 - Bộ dây lọc máu
5. PP2400049309 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết
6. PP2400049338 - Serim peracetic acid test strip cho kỹ thuật thử hóa chất tồn dư trong màng lọc
1. PP2400049220 - Dụng cụ khâu cắt trĩ theo phương pháp Longo, ghim titanium công nghệ DST giúp cầm máu
2. PP2400049222 - Dụng cụ cắt khâu nối sa trực tràng kỹ thuật Longo, công nghệ DST, chất liệu ghim titanium.
3. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
4. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
5. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
6. PP2400049227 - Dụng cụ cố định lưới thoát vị nội soi Protack 5mm
7. PP2400049267 - Băng ghim nội soi dài 60mm
8. PP2400049268 - Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ
9. PP2400049269 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng
10. PP2400049271 - Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ
11. PP2400049272 - Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ
12. PP2400049294 - Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao
13. PP2400049314 - Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ
14. PP2400049315 - Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
1. PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
2. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
3. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
4. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
5. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
6. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
7. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
8. PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
9. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
10. PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
1. PP2400049097 - Bông viên Fi 15, KVT
2. PP2400049229 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ
3. PP2400049230 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ
4. PP2400049231 - Đinh Kirschner các cỡ
5. PP2400049232 - Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ
6. PP2400049233 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ
7. PP2400049234 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ
8. PP2400049235 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
9. PP2400049236 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ
10. PP2400049237 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
11. PP2400049238 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
12. PP2400049239 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
13. PP2400049240 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
14. PP2400049241 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ
15. PP2400049242 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
16. PP2400049243 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ
17. PP2400049244 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ
18. PP2400049245 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ
19. PP2400049246 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ
20. PP2400049247 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
21. PP2400049248 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
22. PP2400049249 - Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ
23. PP2400049250 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
24. PP2400049251 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
25. PP2400049252 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
26. PP2400049253 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
27. PP2400049254 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
28. PP2400049255 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
29. PP2400049256 - Vít khóa 6.5 các cỡ
30. PP2400049257 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ
31. PP2400049258 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0
32. PP2400049259 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7
33. PP2400049260 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0
34. PP2400049261 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
35. PP2400049262 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0
36. PP2400049263 - Vít xốp rỗng size 4.5
37. PP2400049264 - Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm
1. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
2. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
3. PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
4. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
5. PP2400049138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
6. PP2400049139 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
7. PP2400049140 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
8. PP2400049141 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
9. PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
10. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
11. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
12. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
13. PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
14. PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong
15. PP2400049327 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu
1. PP2400049229 - Đinh chốt titan đa hướng cẳng chân các cỡ
2. PP2400049230 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ
3. PP2400049231 - Đinh Kirschner các cỡ
4. PP2400049232 - Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ
5. PP2400049233 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cẳng tay các cỡ
6. PP2400049234 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium cánh tay các cỡ
7. PP2400049235 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới mâm chày (trái, phải) các cỡ
8. PP2400049236 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu dưới xương mác các cỡ
9. PP2400049237 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
10. PP2400049238 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
11. PP2400049239 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium khớp cùng đòn (trái, phải) các cỡ
12. PP2400049240 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
13. PP2400049241 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium mắc xích các cỡ
14. PP2400049242 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
15. PP2400049243 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nâng đỡ các cỡ
16. PP2400049244 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium T nhỏ các cỡ
17. PP2400049245 - Nẹp khóa đa hướng chất liệu titanium xương đòn S (trái, phải) các cỡ
18. PP2400049246 - Nẹp khóa đa hướng lòng máng 4-9 lỗ
19. PP2400049247 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
20. PP2400049248 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay (trái, phải) các cỡ
21. PP2400049249 - Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ
22. PP2400049250 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
23. PP2400049251 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
24. PP2400049252 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
25. PP2400049253 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
26. PP2400049254 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
27. PP2400049255 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
28. PP2400049256 - Vít khóa 6.5 các cỡ
29. PP2400049257 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ
30. PP2400049258 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0
31. PP2400049259 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.7
32. PP2400049260 - Vít khóa chất liệu titanium size 4.0
33. PP2400049261 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
34. PP2400049262 - Vít rỗng chất liệu titanium size 3.0
35. PP2400049263 - Vít xốp rỗng size 4.5
36. PP2400049264 - Vít vỏ titanium đường kính 5.0mm
1. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
2. PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly
3. PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
4. PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
5. PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
1. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
2. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
3. PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
4. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
5. PP2400049127 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm
6. PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu
7. PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
8. PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
9. PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
10. PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
11. PP2400049152 - Dây truyền máu
12. PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ
13. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
14. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
15. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
16. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
17. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
18. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
19. PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
20. PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước
21. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
22. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
23. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
24. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
25. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
26. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
27. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
28. PP2400049301 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200
1. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
2. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
3. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
4. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
5. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
6. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
7. PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
1. PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
2. PP2400049328 - Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M
1. PP2400049127 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm
2. PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
3. PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
4. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
5. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
6. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
7. PP2400049157 - Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof)
8. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
9. PP2400049159 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn
10. PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly
11. PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
12. PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
13. PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
14. PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
15. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
16. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
17. PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
18. PP2400049194 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
19. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
20. PP2400049252 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
21. PP2400049253 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
22. PP2400049254 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
23. PP2400049257 - Vít khóa chất liệu titanium 7.3 các cỡ
24. PP2400049261 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
25. PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
26. PP2400049309 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết
1. PP2400049298 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ
2. PP2400049306 - Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ
3. PP2400049310 - Sò đánh bóng
4. PP2400049313 - Thạch cao vàng
5. PP2400049320 - Hyposol
6. PP2400049321 - Chất trám tạm Ceivitron
7. PP2400049324 - Fusion Flo
1. PP2400049157 - Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof)
2. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
3. PP2400049159 - Lọ nhựa đựng mẫu tiệt trùng bao bì từng cái 55ml nắp đỏ, có nhãn
4. PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly
5. PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
6. PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
7. PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
1. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
2. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
3. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
4. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
5. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
6. PP2400049281 - Điện cực đo tim
1. PP2400049226 - Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm
2. PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi
3. PP2400049272 - Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ
1. PP2400049202 - Dao bẻ góc 15 độ dùng trong phẫu thuật mắt
2. PP2400049217 - Chất nhầy đặc
1. PP2400049101 - Cồn 70 độ
2. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
3. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
4. PP2400049108 - Vôi Soda
5. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
6. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
7. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
8. PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
9. PP2400049116 - Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da
10. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
11. PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
12. PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ
13. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
14. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
15. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
16. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
17. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
18. PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
1. PP2400049196 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
2. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
3. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
4. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
1. PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
3. PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
4. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
5. PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml
6. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
7. PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
8. PP2400049136 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock)
9. PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
10. PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
11. PP2400049152 - Dây truyền máu
12. PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
13. PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
14. PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
15. PP2400049164 - Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy
16. PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước
17. PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
18. PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
19. PP2400049185 - Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr
20. PP2400049186 - Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr
21. PP2400049187 - Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr
22. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
23. PP2400049284 - Kẹp rốn sơ sinh
1. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
2. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
3. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
4. PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
5. PP2400049188 - Bộ dây lọc máu
6. PP2400049214 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2
7. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
8. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
9. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
1. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
2. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
3. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
4. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
5. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
6. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
1. PP2400049101 - Cồn 70 độ
2. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
3. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
4. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
5. PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ
6. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
7. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
8. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
9. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
10. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
11. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
12. PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
13. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
1. PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng
2. PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
3. PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
4. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
5. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
6. PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
7. PP2400049145 - Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G
8. PP2400049146 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G
9. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
10. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
11. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
12. PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ
13. PP2400049188 - Bộ dây lọc máu
14. PP2400049214 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2
15. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
1. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
2. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
3. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
4. PP2400049214 - Quả lọc máu diện tích màng 1.7 - 1.8 m2
5. PP2400049309 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết
1. PP2400049108 - Vôi Soda
2. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
3. PP2400049127 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm
4. PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
5. PP2400049138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
6. PP2400049139 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
7. PP2400049140 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
8. PP2400049141 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
9. PP2400049142 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh không cửa chích thuốc, kích cỡ 20G-24G.
10. PP2400049144 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 16G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
11. PP2400049145 - Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G
12. PP2400049146 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G
13. PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
14. PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
15. PP2400049152 - Dây truyền máu
16. PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước
17. PP2400049174 - Túi hậu môn nhân tạo
18. PP2400049175 - Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr
19. PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
20. PP2400049177 - Thông tiểu 1 nhánh số 16
21. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
22. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
23. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
24. PP2400049181 - Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ
25. PP2400049183 - Ống dẫn lưu Kehr các cỡ
26. PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
27. PP2400049185 - Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr
28. PP2400049186 - Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr
29. PP2400049187 - Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr
30. PP2400049188 - Bộ dây lọc máu
31. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
32. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
33. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
34. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
35. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
36. PP2400049281 - Điện cực đo tim
37. PP2400049292 - Bộ gây tê ngoài màng cứng
38. PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
39. PP2400049328 - Mask thở không xâm lấn nối dây 2 nhánh size M
1. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
2. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
1. PP2400049102 - Dung dịch ngâm rửa dụng cụ bậc cao
2. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
1. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
1. PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
2. PP2400049198 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13
3. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
4. PP2400049216 - Dung dịch nhầy Phaco
5. PP2400049219 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size
6. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
7. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
8. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
9. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
1. PP2400049098 - Que lấy bệnh phẩm
2. PP2400049101 - Cồn 70 độ
3. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
4. PP2400049116 - Băng dán mắt cho trẻ sơ sinh dùng trong chiếu vàng da
5. PP2400049165 - Túi đo lượng máu mất sau sinh
6. PP2400049177 - Thông tiểu 1 nhánh số 16
7. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
8. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
9. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
10. PP2400049203 - Dao điện phẫu thuật
11. PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
12. PP2400049302 - Giấy y tế 40x50 cm
13. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
14. PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong
15. PP2400049327 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu
1. PP2400049147 - Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm)
2. PP2400049148 - Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm)
3. PP2400049167 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 150 mm x 200m
4. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
5. PP2400049169 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 250 mm x 200m
6. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
7. PP2400049172 - Túi ép phồng tiệt trùng kích thước 350 mm x 100m
8. PP2400049175 - Ống đặt nội khí quản không bóng, size 3.0Fr
9. PP2400049181 - Thông tiểu 3 nhánh phủ silicone các cỡ
10. PP2400049278 - Đầu côn thể tích, màu xanh 10-1000ul
11. PP2400049279 - Đầu côn thể tích, màu vàng 10-100ul
12. PP2400049285 - Mũi khoan kim cương tròn
13. PP2400049286 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương
14. PP2400049287 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C
15. PP2400049288 - Mũi khoan trụ bằng
16. PP2400049289 - Mũi khoan trụ nhọn
17. PP2400049290 - Mũi khoan trụ thuôn
18. PP2400049291 - Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn
19. PP2400049295 - Bao cao su
20. PP2400049298 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ
21. PP2400049299 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g
22. PP2400049300 - Gel siêu âm
23. PP2400049305 - Mặt gương nha
24. PP2400049306 - Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ
25. PP2400049308 - Mũi đánh bóng composite
26. PP2400049310 - Sò đánh bóng
27. PP2400049313 - Thạch cao vàng
28. PP2400049329 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10)
29. PP2400049330 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15)
30. PP2400049331 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20)
31. PP2400049332 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25)
32. PP2400049333 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30)
33. PP2400049334 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35)
34. PP2400049335 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40)
35. PP2400049340 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm
1. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
2. PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu
3. PP2400049196 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
4. PP2400049197 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 1/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
5. PP2400049200 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
6. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
7. PP2400049203 - Dao điện phẫu thuật
8. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
9. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
10. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
1. PP2400049230 - Đinh chốt titan đùi đa hướng các cỡ
2. PP2400049232 - Nẹp khóa chất liệu titanium chữ I các cỡ
3. PP2400049247 - Nẹp khóa đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
4. PP2400049249 - Nẹp khóa mắc xích 4-12 lỗ
5. PP2400049250 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
6. PP2400049251 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
7. PP2400049256 - Vít khóa 6.5 các cỡ
8. PP2400049258 - Vít khóa chất liệu titanium size 2.0
9. PP2400049261 - Vít khóa chất liệu titanium size 5.0
1. PP2400049211 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng
1. PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi
1. PP2400049312 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250)
1. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
2. PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
3. PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
4. PP2400049115 - Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm
5. PP2400049117 - Băng keo chống dị ứng
6. PP2400049119 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm
7. PP2400049120 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm
1. PP2400049095 - Bông không thấm nước
2. PP2400049097 - Bông viên Fi 15, KVT
3. PP2400049099 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái)
4. PP2400049100 - Citric Acid Monohydrate
5. PP2400049101 - Cồn 70 độ
6. PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
7. PP2400049121 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp )
8. PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng
9. PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
10. PP2400049124 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp
11. PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml
12. PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
13. PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
14. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
15. PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml
16. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
17. PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
18. PP2400049136 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock)
19. PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
20. PP2400049147 - Kim nha dài (đường kính từ 0,40 x dài 30 mm)
21. PP2400049148 - Kim nha ngắn (đường kính từ 0,40 x dài 21 mm)
22. PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
23. PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
24. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
25. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
26. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
27. PP2400049156 - Găng tay khám có bột, các cỡ
28. PP2400049177 - Thông tiểu 1 nhánh số 16
29. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
30. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
31. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
32. PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
33. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
34. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
35. PP2400049191 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm
36. PP2400049192 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C
37. PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
38. PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
39. PP2400049281 - Điện cực đo tim
40. PP2400049285 - Mũi khoan kim cương tròn
41. PP2400049286 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương
42. PP2400049287 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C
43. PP2400049288 - Mũi khoan trụ bằng
44. PP2400049289 - Mũi khoan trụ nhọn
45. PP2400049290 - Mũi khoan trụ thuôn
46. PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
47. PP2400049295 - Bao cao su
48. PP2400049299 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g
49. PP2400049300 - Gel siêu âm
50. PP2400049301 - Giấy đo điện tim 210 x 140 x 200
51. PP2400049302 - Giấy y tế 40x50 cm
52. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
53. PP2400049305 - Mặt gương nha
54. PP2400049307 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước
55. PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong
56. PP2400049312 - Giấy thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế (1250)
57. PP2400049318 - Spatula
58. PP2400049329 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10)
59. PP2400049330 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15)
60. PP2400049331 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20)
61. PP2400049332 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25)
62. PP2400049333 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30)
63. PP2400049334 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35)
64. PP2400049335 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40)
65. PP2400049340 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm
66. PP2400049341 - túi bệnh phẩm nội soi
1. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
2. PP2400049267 - Băng ghim nội soi dài 60mm
3. PP2400049268 - Băng ghim mổ mở các loại, các cỡ
4. PP2400049269 - Ghim cắt khâu nối tròn đầu đe nghiêng
5. PP2400049271 - Clip cầm máu, bằng titanium, các cỡ
6. PP2400049272 - Clip cầm máu, bằng polymer, các cỡ
7. PP2400049314 - Tay dụng cụ kết nối với băng ghim khâu nối nội soi các cỡ
8. PP2400049315 - Tay dụng cụ mổ mở các cỡ 60mm, 80mm
1. PP2400049204 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm
1. PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
2. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
3. PP2400049294 - Trocar nội soi nhựa đường kính khoảng 12mm, dài khoảng 100mm, không dao
1. PP2400049096 - Bông hút nước
2. PP2400049097 - Bông viên Fi 15, KVT
3. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
4. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
5. PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
6. PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng
7. PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
8. PP2400049124 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp
1. PP2400049098 - Que lấy bệnh phẩm
2. PP2400049099 - Que lấy bệnh phẩm vi sinh (tiệt trùng từng cái)
3. PP2400049100 - Citric Acid Monohydrate
4. PP2400049101 - Cồn 70 độ
5. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
6. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
7. PP2400049108 - Vôi Soda
8. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
9. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
10. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
11. PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
12. PP2400049150 - Dây dẫn, dây truyền dịch các loại, các cỡ (bao gồm cả chạc nối, bộ phân phối, cổng chia, ống nối đi kèm)
13. PP2400049166 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 100 mm x 200m
14. PP2400049168 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 200 mm x 200m
15. PP2400049170 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 300 mm x 200m
16. PP2400049171 - Túi ép dẹp tiệt trùng kích thước 75 mm x 200m
17. PP2400049176 - Dây oxy 2 nhánh, người lớn, đầu ống mềm, khít, dễ kết nối, dài 200cm
18. PP2400049177 - Thông tiểu 1 nhánh số 16
19. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
20. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
21. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
22. PP2400049185 - Ống hút đàm có kiểm soát 08Fr
23. PP2400049186 - Ống hút đàm có kiểm soát 14Fr
24. PP2400049187 - Ống hút đàm có kiểm soát 16Fr
25. PP2400049285 - Mũi khoan kim cương tròn
26. PP2400049286 - Mũi khoan kim cương trụ xanh dương
27. PP2400049287 - Mũi khoan kim cương trụ xanh lá TF-13C
28. PP2400049288 - Mũi khoan trụ bằng
29. PP2400049289 - Mũi khoan trụ nhọn
30. PP2400049290 - Mũi khoan trụ thuôn
31. PP2400049291 - Mũi khoan tungtens số 702 lowspeech đầu nhọn
32. PP2400049295 - Bao cao su
33. PP2400049298 - Fuji I dùng gắn răng giả thẩm mỹ
34. PP2400049299 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng, tube 82g
35. PP2400049300 - Gel siêu âm
36. PP2400049302 - Giấy y tế 40x50 cm
37. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
38. PP2400049306 - Nhám kẽ (Metal Strips) đỏ
39. PP2400049309 - Que thử dùng cho máy xét nghiệm đường huyết
40. PP2400049313 - Thạch cao vàng
41. PP2400049319 - Trâm Reciproc
42. PP2400049329 - Trâm K-file dũa nội nha (số 10)
43. PP2400049330 - Trâm K-file dũa nội nha (số 15)
44. PP2400049331 - Trâm K-file dũa nội nha (số 20)
45. PP2400049332 - Trâm K-file dũa nội nha (số 25)
46. PP2400049333 - Trâm K-file dũa nội nha (số 30)
47. PP2400049334 - Trâm K-file dũa nội nha (số 35)
48. PP2400049335 - Trâm K-file dũa nội nha (số 40)
49. PP2400049340 - Lentulo/Paste Carriers số 25 dài 21mm
1. PP2400049121 - Gạc dẫn lưu ổ bụng (2 cm x 30 cm x 6 lớp )
2. PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng
3. PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
4. PP2400049124 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp
5. PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
6. PP2400049198 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13
7. PP2400049219 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size
8. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
9. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
10. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
1. PP2400049101 - Cồn 70 độ
2. PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
3. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
4. PP2400049152 - Dây truyền máu
5. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
6. PP2400049165 - Túi đo lượng máu mất sau sinh
7. PP2400049184 - Dây hút dịch phẫu thuật, đờm, khoá nối 2 đầu, vô khuẩn, các cỡ
8. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
9. PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
10. PP2400049296 - Bộ khăn nội soi ổ bụng A
11. PP2400049302 - Giấy y tế 40x50 cm
12. PP2400049303 - Khăn lót thấm
13. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
14. PP2400049307 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước
15. PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong
16. PP2400049326 - Bộ khăn sinh mổ A
17. PP2400049327 - Tấm trải bàn mổ vô khuẩn 1.2mx2.1m, có chỉ thị màu
18. PP2400049341 - túi bệnh phẩm nội soi
1. PP2400049095 - Bông không thấm nước
2. PP2400049096 - Bông hút nước
3. PP2400049097 - Bông viên Fi 15, KVT
4. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
5. PP2400049122 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30x40cm, 8 lớp có cản quang, vô trùng
6. PP2400049123 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 10x 10cm x 8 lớp
7. PP2400049124 - Gạc phẫu thuật, chưa tiệt trùng 5x 6.5 cm x 8 lớp
8. PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml
9. PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
10. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
11. PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml
12. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
13. PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
14. PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
15. PP2400049145 - Kim chạy thận nhân tạo 16G Disposable AV Fistula Needle Set 16G
16. PP2400049146 - Kim chạy thận nhân tạo 17G Disposable AV Fistula Needle Set 17G
17. PP2400049165 - Túi đo lượng máu mất sau sinh
18. PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước
19. PP2400049188 - Bộ dây lọc máu
20. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
21. PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
22. PP2400049284 - Kẹp rốn sơ sinh
23. PP2400049303 - Khăn lót thấm
24. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
25. PP2400049307 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước
26. PP2400049311 - Tạp dề y tế nylong
1. PP2400049101 - Cồn 70 độ
2. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
3. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
1. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
2. PP2400049307 - Nón giấy, đường kính 45-60cm, mềm dịu, không mùi, không thấm nước
3. PP2400049326 - Bộ khăn sinh mổ A
1. PP2400049226 - Thòng lọng cắt polyp (Cold Snare), kích thước khoảng 15cm
2. PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi
1. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
2. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
3. PP2400049114 - Băng thun 10cm x 4m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc)
4. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
5. PP2400049151 - Bộ dây thở 2 bẫy nước người lớn
6. PP2400049157 - Tube nhựa giữ chủng 1.5ml (Ống nghiệm Enferdof)
7. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
8. PP2400049164 - Ống thủy tinh hoặc nhựa vô trùng 5ml có nắp vặn hoặc nắp đậy
9. PP2400049173 - Túi nước tiểu 2L, có quai treo, các van nối, khớp nối kín không rỉ nước
10. PP2400049178 - Thông tiểu 2 nhánh số 14
11. PP2400049179 - Thông tiểu 2 nhánh số 16
12. PP2400049180 - Thông tiểu 2 nhánh số 22
13. PP2400049189 - Dây nối bơm tiêm điện bằng polyethylene, dài 140cm, thể tích mồi 1.2ml
14. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
15. PP2400049273 - Đầu côn vàng vô trùng
16. PP2400049274 - Đầu côn xanh vô trùng
17. PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
18. PP2400049281 - Điện cực đo tim
1. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
2. PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi
1. PP2400049101 - Cồn 70 độ
2. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
3. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
4. PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
5. PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml
6. PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
7. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
8. PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml
9. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
10. PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
11. PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
12. PP2400049158 - Lọ nhựa đựng mẫu không tiệt trùng 55ml nắp đỏ, có nhãn
13. PP2400049160 - Ống nghiệm Chimigly
14. PP2400049161 - Ống nghiệm Heparin lithium 2ml nắp đen, mous thấp.
15. PP2400049162 - Ống nghiệm lấy máu K2 EDTA,Ống nghiệm 5ml chứa chất kháng đông EDTA dùng cho 2 ml máu
16. PP2400049163 - Ống nghiệm lấy máu Sodium Citrate 3.2%
17. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
18. PP2400049280 - Đè lưỡi gỗ, đóng bao từng que, hộp 100 cây
19. PP2400049284 - Kẹp rốn sơ sinh
20. PP2400049295 - Bao cao su
21. PP2400049300 - Gel siêu âm
22. PP2400049304 - Khẩu trang y tế (3, 4 lớp)
1. PP2400049103 - Dung dịch tiệt trùng dụng cụ bậc cao
2. PP2400049107 - Viên khử khuẩn
3. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
4. PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu
5. PP2400049194 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
6. PP2400049200 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
7. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
8. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
9. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
1. PP2400049221 - Dụng cụ phẫu thuật theo phương pháp Longo, ghim titanium giúp cầm máu
2. PP2400049281 - Điện cực đo tim
3. PP2400049293 - Lọc khuẩn, virut, có cổng đo CO2, loại Pharma system hoặc tương đương
1. PP2400049104 - Dung dịch rửa tay xà phòng: Chlorhexidin digluconat ≥ 4% chai 500ml
2. PP2400049105 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
1. PP2400049107 - Viên khử khuẩn
2. PP2400049109 - Băng bột bó kích thước 10cm (4 inch) dài 2.7m
3. PP2400049110 - Băng bột bó kích thước 15cm (6 inch) dài 2.7m
4. PP2400049111 - Băng dán mổ sản (kích thước: khoảng 9x25cm ±1cm )
5. PP2400049113 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 2,5cmx5m
6. PP2400049118 - Miếng dán phẫu thuật
7. PP2400049126 - Vật liệu cầm máu gelatin dạng xốp, kích thước: 70-80 x 50 x 10mm
8. PP2400049127 - Miếng cầm máu mũi kích thước 8x1.5x2cm
9. PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu
10. PP2400049138 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 18G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
11. PP2400049139 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 20G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
12. PP2400049140 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 22G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
13. PP2400049141 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn, có cánh có cửa chích thuốc, cỡ 24G, bằng FEP-Teflon, có đầu bảo vệ bằng kim loại, có 4 đường cản quang ngầm
14. PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
15. PP2400049153 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 6.5
16. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
17. PP2400049190 - Khóa ba ngã không dây
18. PP2400049191 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm
19. PP2400049192 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C
20. PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
21. PP2400049199 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm.
22. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c
23. PP2400049223 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 10cm x 15cm
24. PP2400049224 - Mảnh ghép vá thoát vị bẹn, vá thành bụng 6cm x 11cm
25. PP2400049225 - Tấm lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
1. PP2400049204 - Dao mổ mắt 2.8mm và 3.0mm
2. PP2400049217 - Chất nhầy đặc
1. PP2400049129 - Bơm cho ăn 50ml
2. PP2400049130 - Bơm tiêm Insulin, 1ml kèm kim 29-30G
3. PP2400049131 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 10ml
4. PP2400049132 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 20ml
5. PP2400049133 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 1ml
6. PP2400049134 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 3ml
7. PP2400049135 - Bơm tiêm dùng 1 lần, 5ml
8. PP2400049136 - Ống tiêm có kim 50ml, kim 23G (luerlock)
9. PP2400049137 - Kim tiêm,lấy thuốc 18G - 26G, nhựa các cỡ, đầu kim loại, chuôi plastic, không có DEHF
10. PP2400049149 - Kim châm cứu tiệt trùng (0,30 x 25mm)
1. PP2400049219 - Dụng cụ cắt bao quy đầu các size
1. PP2400049270 - Clip cầm máu nội soi
1. PP2400049211 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, chất liệu kị nước, 4 càng
2. PP2400049212 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, kéo dài tiêu cự
1. PP2400049112 - Băng keo cá nhân, kích thước 19x72mm
2. PP2400049115 - Băng keo có gạc vô trùng hút dịch vết thương sinh mổ, 10cm x 20cm
3. PP2400049119 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 120mmx90mm
4. PP2400049120 - Băng vô trùng trong suốt ,không thấm nước 73mmx80mm
5. PP2400049128 - Vật liệu cầm máu dạng lưới, tự tiêu
6. PP2400049154 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.0
7. PP2400049155 - Găng phẫu thuật vô trùng, size 7.5
8. PP2400049191 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm ,KIM TAM GIÁC 3/8C, chiều dài kim khoảng 24 mm
9. PP2400049192 - Chỉ không tan tự nhiên Silk số 2/0, dài khoảng 75 cm, kim tròn dài khoảng 26 mm, 1/2C
10. PP2400049193 - Chỉ Nylon số 3/0, dài 75 cm, kim tam giác 3/8c, dài 20 mm
11. PP2400049194 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 1, dài 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
12. PP2400049195 - Chỉ không tan đơn sợi tổng hợp polypropylene, số 0, dài từ 75cm - 100cm, 1 kim tròn thân to dài 40mm, 1/2C
13. PP2400049196 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 4/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
14. PP2400049198 - Chỉ Nylon số 6/0, dài 75 cm, kim tam giác 1/2c, dài 13 mm, M07D13
15. PP2400049199 - Chỉ Silk số 3/0, dài 75 - 100 cm, kim tròn 3/8c, dài 26 mm.
16. PP2400049200 - Chỉ tan chậm đơn sợi polydioxanone, số 2/0, dài khoảng 75cm, kim tròn dài kim khoảng 26mm, 1/2C.
17. PP2400049201 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0, dài khoảng 90 cm, kim tròn 1/2c