Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of THIEN Y MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DIEN NIEN TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HA DO MEDICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TIN UY MEDICAL EQUIPMENT TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TRONG TIN MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HO CHI MINH CITY MEDICAL TECHNICAL SERVICES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of ACCUTECH VIET NAM JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HUNG PHAT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAVIGLOBAL MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM GIAO TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAN LE MEDICINE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NHAT THAI MEDICINE PHARMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CUU LONG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHOA VY TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of WEMBLEY MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ANH HUY MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500554887 | Bông mỡ cuộn | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 5.670.941 | 150 | 30.284.100 | 30.284.100 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 989.810 | 150 | 30.020.980 | 30.020.980 | 0 | |||
| 2 | PP2500554888 | Bông viên 500gr | vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 8.118.465 | 150 | 264.749.964 | 264.749.964 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 274.799.262 | 274.799.262 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 278.594.400 | 278.594.400 | 0 | |||
| 3 | PP2500554891 | Băng thun có keo 8cm x 4,5m | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 7.203.819 | 150 | 409.273.000 | 409.273.000 | 0 |
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 120 | 5.927.062 | 150 | 592.706.200 | 592.706.200 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 8.000.539 | 150 | 502.962.000 | 502.962.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500554892 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 150 mm x 90 (±10) mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 8.000.539 | 150 | 26.696.000 | 26.696.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 14.653.692 | 150 | 15.275.000 | 15.275.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500554893 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 60mm x 70mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 8.000.539 | 150 | 3.536.000 | 3.536.000 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 3.391.500 | 3.391.500 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 14.653.692 | 150 | 3.825.000 | 3.825.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500554894 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 100 mm x 70(±10) mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 8.000.539 | 150 | 11.886.400 | 11.886.400 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 11.331.180 | 11.331.180 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 14.653.692 | 150 | 10.752.500 | 10.752.500 | 0 | |||
| 7 | PP2500554895 | Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 8.000.539 | 150 | 46.814.560 | 46.814.560 | 0 |
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 42.538.230 | 42.538.230 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 2.131.031 | 150 | 38.261.900 | 38.261.900 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.131.031 | 150 | 31.509.800 | 31.509.800 | 0 | |||
| 8 | PP2500554896 | Gạc dẫn lưu các cỡ 0,75cm x 200cm x 4 lớp | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 5.670.941 | 150 | 8.536.500 | 8.536.500 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 8.119.160 | 8.119.160 | 0 | |||
| 9 | PP2500554897 | Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 5.732.467 | 150 | 23.677.920 | 23.677.920 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 16.596.359 | 150 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 523.696 | 150 | 27.216.000 | 27.216.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500554898 | Gạc hút y tế khổ 0,8m | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 5.670.941 | 150 | 59.451.000 | 59.451.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 989.810 | 150 | 56.620.000 | 56.620.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 43.940.100 | 43.940.100 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 44.700.000 | 44.700.000 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 46.935.000 | 46.935.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500554899 | Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 5.732.467 | 150 | 4.065.600 | 4.065.600 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 4.464.900 | 4.464.900 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 4.392.300 | 4.392.300 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 1.704.243 | 150 | 4.053.500 | 4.053.500 | 0 | |||
| 12 | PP2500554900 | Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 5.732.467 | 150 | 416.069.220 | 416.069.220 | 0 |
| vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 5.670.941 | 150 | 403.831.890 | 403.831.890 | 0 | |||
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 8.118.465 | 150 | 353.134.380 | 353.134.380 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 396.839.130 | 396.839.130 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 349.638.000 | 349.638.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500554901 | Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp | vn0315134695 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KIM PHÁT | 120 | 5.732.467 | 150 | 100.434.600 | 100.434.600 | 0 |
| vn0309545168 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC LỘC | 120 | 8.118.465 | 150 | 92.357.320 | 92.357.320 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 89.487.760 | 89.487.760 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 98.309.000 | 98.309.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500554902 | Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 343.264.950 | 343.264.950 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 6.392.758 | 150 | 357.117.450 | 357.117.450 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 3.744.049 | 150 | 304.477.950 | 304.477.950 | 0 | |||
| vn0307884750 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 3.571.175 | 150 | 1.662.300.000 | 1.662.300.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.764.344 | 150 | 277.050.000 | 277.050.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500554903 | Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 6.392.758 | 150 | 17.220.910 | 17.220.910 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 120 | 3.744.049 | 150 | 17.287.400 | 17.287.400 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.764.344 | 150 | 14.627.800 | 14.627.800 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 16.755.480 | 16.755.480 | 0 | |||
| 16 | PP2500554904 | Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa sổ chích thuốc 26G | vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 7.203.819 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 2.237.580 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500554905 | Kim gây tê đám rối thần kinh 21G | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 16.596.359 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 120 | 283.815 | 150 | 28.381.500 | 28.381.500 | 0 | |||
| 18 | PP2500554906 | Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G | vn0316942046 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÀ ĐÔ | 120 | 2.402.645 | 150 | 99.277.500 | 99.277.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 140.845.950 | 140.845.950 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 128.100.000 | 128.100.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 120 | 2.196.000 | 150 | 167.750.000 | 167.750.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 120 | 2.196.000 | 150 | 106.750.000 | 106.750.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 120 | 2.237.580 | 150 | 160.125.000 | 160.125.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 120 | 2.196.000 | 150 | 167.750.000 | 167.750.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500554907 | Dây cho ăn có nắp | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 4.427.790 | 150 | 84.741.300 | 84.741.300 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 6.392.758 | 150 | 79.360.900 | 79.360.900 | 0 | |||
| vn0310631397 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ EMC | 120 | 2.665.830 | 150 | 77.961.996 | 77.961.996 | 0 | |||
| 20 | PP2500554908 | Khóa 3 ngã có dây nối | vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 16.596.359 | 150 | 153.644.400 | 153.644.400 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 101.917.452 | 101.917.452 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 3.809.347 | 150 | 159.009.760 | 159.009.760 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 3.809.347 | 150 | 73.749.312 | 73.749.312 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 6.392.758 | 150 | 84.138.600 | 84.138.600 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 120 | 1.704.243 | 150 | 76.773.424 | 76.773.424 | 0 | |||
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 2.406.984 | 150 | 91.455.000 | 91.455.000 | 0 | |||
| vn0316974915 | Công ty TNHH Thương Mại Khoa Vy | 120 | 2.131.031 | 150 | 90.235.600 | 90.235.600 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 120 | 2.131.031 | 150 | 109.746.000 | 109.746.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500554909 | Găng tay khám có bột | vn0315582270 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MB REGENTOX VIỆT NAM | 120 | 14.220.000 | 150 | 1.372.500.000 | 1.372.500.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 120 | 16.596.359 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 120 | 14.220.000 | 150 | 1.362.000.000 | 1.362.000.000 | 0 | |||
| vn0310801271 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TÂN XUÂN TÂM | 120 | 14.220.000 | 150 | 1.353.000.000 | 1.353.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 120 | 14.220.000 | 150 | 1.372.500.000 | 1.372.500.000 | 0 | |||
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 120 | 14.653.692 | 150 | 1.333.500.000 | 1.333.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500554910 | Ống nghiệm EDTA K2 4ml | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 120 | 3.764.344 | 150 | 1.845.000 | 1.845.000 | 0 |
| 23 | PP2500554911 | Bình dẫn lưu kín 50 ml sau phẫu thuật cho trẻ em | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 79.321.200 | 79.321.200 | 0 |
| 24 | PP2500554912 | Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 1.020.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 4.427.790 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 37.548.000 | 37.548.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500554913 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m có chỉ thị hóa học | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 748.600 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 2.406.984 | 150 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500554914 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150mm x 70m có chỉ thị hóa học | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 748.600 | 150 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 2.406.984 | 150 | 8.220.000 | 8.220.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500554915 | Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m có chỉ thị hóa học | vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 120 | 748.600 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| vn0109116700 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC NHẬT THÁI | 120 | 2.406.984 | 150 | 47.550.000 | 47.550.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500554916 | Ống mở khí quản 1 nòng cho trẻ em các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 85.533.630 | 85.533.630 | 0 |
| 29 | PP2500554917 | Ống nội khí quản cong | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 4.427.790 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 6.570.900 | 6.570.900 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 8.829.030 | 150 | 9.261.000 | 9.261.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500554918 | Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em không dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 118.733.580 | 118.733.580 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 3.298.218 | 150 | 171.376.800 | 171.376.800 | 0 | |||
| 31 | PP2500554919 | Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 4.427.790 | 150 | 156.576.000 | 156.576.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 215.096.280 | 215.096.280 | 0 | |||
| vn0107651607 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DSC VIỆT NAM | 120 | 3.809.347 | 150 | 178.944.000 | 178.944.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 120 | 3.809.347 | 150 | 66.544.800 | 66.544.800 | 0 | |||
| 32 | PP2500554920 | Ống thông tiểu foley 100% silicon, 2 nhánh sử dụng dài ngày 6Fr đến 16Fr | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 120 | 4.427.790 | 150 | 51.660.000 | 51.660.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 51.573.900 | 51.573.900 | 0 | |||
| 33 | PP2500554921 | Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 120 | 1.020.000 | 150 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500554922 | Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em có dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 125.968.500 | 125.968.500 | 0 |
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 120 | 3.298.218 | 150 | 158.445.000 | 158.445.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500554923 | Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp, chất liệu titan | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 3.012.172 | 150 | 61.410.000 | 61.410.000 | 0 |
| 36 | PP2500554924 | Bộ phận chuyển tiếp kết nối giữa catheter và túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 3.012.172 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| 37 | PP2500554925 | Màng lọc máu chất liệu cellulose triacetate, diện tích: 1,5 m² | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 2.019.600 | 150 | 24.480.000 | 24.480.000 | 0 |
| 38 | PP2500554926 | Màng lọc máu diện tích 1,1m2. Chất liệu: sợi Polynephron | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 2.019.600 | 150 | 64.320.000 | 64.320.000 | 0 |
| 39 | PP2500554927 | Màng lọc máu diện tích 1,5m2. Chất liệu: sợi Polynephron | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 2.019.600 | 150 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 |
| 40 | PP2500554928 | Đinh kirschner các cỡ | vn0315519575 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y KHOA AN TÂM | 120 | 897.000 | 150 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 41 | PP2500554929 | Nẹp cổ mềm các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 523.696 | 150 | 8.817.900 | 8.817.900 | 0 |
| 42 | PP2500554930 | Nắp đậy có luer lock cho túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 3.012.172 | 150 | 210.077.160 | 210.077.160 | 0 |
| 43 | PP2500554931 | Bộ làm ẩm cho ống mở khí quản | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 56.139.300 | 56.139.300 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 29.406.300 | 29.406.300 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 120 | 561.393 | 150 | 30.361.050 | 30.361.050 | 0 | |||
| 44 | PP2500554932 | Bao dây camera | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 1.914.775 | 150 | 37.257.000 | 37.257.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.612.169 | 150 | 37.560.600 | 37.560.600 | 0 | |||
| 45 | PP2500554933 | Áo phẫu thuật | vn3702945054 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÂU NGỌC THẠCH | 120 | 5.670.941 | 150 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 1.914.775 | 150 | 22.386.000 | 22.386.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 26.238.360 | 26.238.360 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 1.813.783 | 150 | 31.980.000 | 31.980.000 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 20.664.000 | 20.664.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500554934 | Áo phẫu thuật kèm khăn tay | vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 1.813.783 | 150 | 26.397.600 | 26.397.600 | 0 |
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500554935 | Bao tóc tiệt trùng - xếp | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 1.914.775 | 150 | 8.597.240 | 8.597.240 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 9.292.336 | 9.292.336 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 1.813.783 | 150 | 8.652.116 | 8.652.116 | 0 | |||
| vn0600810461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI AN LÀNH | 120 | 9.568.507 | 150 | 8.231.400 | 8.231.400 | 0 | |||
| 48 | PP2500554936 | Khẩu trang cột dây tiệt trùng | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 1.914.775 | 150 | 32.580.000 | 32.580.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 35.325.000 | 35.325.000 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 1.813.783 | 150 | 26.865.000 | 26.865.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500554937 | Mặt nạ thở oxy đơn giản cho trẻ em | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 120 | 6.392.758 | 150 | 8.910.720 | 8.910.720 | 0 |
| 50 | PP2500554938 | Bình làm ẩm dùng cho máy thở 220ml | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 794.220.000 | 794.220.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 120 | 8.829.030 | 150 | 873.642.000 | 873.642.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500554939 | Bộ khăn tổng quát | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 120 | 1.914.775 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 120 | 10.472.872 | 150 | 69.362.500 | 69.362.500 | 0 | |||
| vn0302043289 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG DƯƠNG | 120 | 1.813.783 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500554940 | Bút đánh dấu phẫu thuật | vn0316942046 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÀ ĐÔ | 120 | 2.402.645 | 150 | 17.475.465 | 17.475.465 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 120 | 16.291.633 | 150 | 16.419.900 | 16.419.900 | 0 | |||
| 53 | PP2500554941 | Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 120 | 1.612.169 | 150 | 119.657.706 | 119.657.706 | 0 |
| vn0313979224 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DIÊN NIÊN | 120 | 7.203.819 | 150 | 110.283.600 | 110.283.600 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 120 | 14.236.329 | 150 | 100.358.076 | 100.358.076 | 0 | |||
| vn0400638848 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂM ĐỊNH | 120 | 1.235.177 | 150 | 110.007.891 | 110.007.891 | 0 | |||
| 54 | PP2500554942 | Quả lọc thận diện tích 1,5m² | vn0315008683 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ QUANG HƯNG | 120 | 2.019.600 | 150 | 23.280.000 | 23.280.000 | 0 |
| 55 | PP2500554944 | Chỉ tan chậm Polydioxanone số 6/0, dài 70cm, 2 kim tròn đầu cắt 13mm, 3/8C | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.167.138 | 150 | 116.725.200 | 116.725.200 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 120 | 8.000.539 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
1. PP2500554897 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng
2. PP2500554899 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
3. PP2500554900 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng
4. PP2500554901 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp
1. PP2500554912 - Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml
2. PP2500554921 - Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ
1. PP2500554887 - Bông mỡ cuộn
2. PP2500554896 - Gạc dẫn lưu các cỡ 0,75cm x 200cm x 4 lớp
3. PP2500554898 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
4. PP2500554900 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng
5. PP2500554933 - Áo phẫu thuật
1. PP2500554932 - Bao dây camera
2. PP2500554933 - Áo phẫu thuật
3. PP2500554935 - Bao tóc tiệt trùng - xếp
4. PP2500554936 - Khẩu trang cột dây tiệt trùng
5. PP2500554939 - Bộ khăn tổng quát
1. PP2500554932 - Bao dây camera
2. PP2500554941 - Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em
1. PP2500554909 - Găng tay khám có bột
1. PP2500554891 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
2. PP2500554904 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa sổ chích thuốc 26G
3. PP2500554941 - Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em
1. PP2500554907 - Dây cho ăn có nắp
2. PP2500554912 - Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml
3. PP2500554917 - Ống nội khí quản cong
4. PP2500554919 - Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr
5. PP2500554920 - Ống thông tiểu foley 100% silicon, 2 nhánh sử dụng dài ngày 6Fr đến 16Fr
1. PP2500554888 - Bông viên 500gr
2. PP2500554900 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng
3. PP2500554901 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp
1. PP2500554913 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m có chỉ thị hóa học
2. PP2500554914 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150mm x 70m có chỉ thị hóa học
3. PP2500554915 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m có chỉ thị hóa học
1. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G
2. PP2500554940 - Bút đánh dấu phẫu thuật
1. PP2500554887 - Bông mỡ cuộn
2. PP2500554898 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
1. PP2500554897 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng
2. PP2500554905 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G
3. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
4. PP2500554909 - Găng tay khám có bột
1. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G
2. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
3. PP2500554911 - Bình dẫn lưu kín 50 ml sau phẫu thuật cho trẻ em
4. PP2500554912 - Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml
5. PP2500554916 - Ống mở khí quản 1 nòng cho trẻ em các cỡ
6. PP2500554917 - Ống nội khí quản cong
7. PP2500554918 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em không dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm
8. PP2500554919 - Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr
9. PP2500554920 - Ống thông tiểu foley 100% silicon, 2 nhánh sử dụng dài ngày 6Fr đến 16Fr
10. PP2500554922 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em có dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm
11. PP2500554931 - Bộ làm ẩm cho ống mở khí quản
12. PP2500554941 - Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em
1. PP2500554897 - Gel bôi trơn dùng trong thăm khám, nội soi, vô trùng
2. PP2500554929 - Nẹp cổ mềm các cỡ
1. PP2500554941 - Điện cực tim dán theo dõi ECG cho trẻ em
1. PP2500554891 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
1. PP2500554944 - Chỉ tan chậm Polydioxanone số 6/0, dài 70cm, 2 kim tròn đầu cắt 13mm, 3/8C
1. PP2500554923 - Đầu nối ống thông vào bộ chuyển tiếp, chất liệu titan
2. PP2500554924 - Bộ phận chuyển tiếp kết nối giữa catheter và túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc
3. PP2500554930 - Nắp đậy có luer lock cho túi dịch lọc trong thẩm phân phúc mạc
1. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
2. PP2500554919 - Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr
1. PP2500554902 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động
2. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G
3. PP2500554912 - Bình dẫn lưu vết mổ kín silicone dung tích 100ml
4. PP2500554921 - Ống dẫn lưu vết mổ silicon các cỡ
5. PP2500554931 - Bộ làm ẩm cho ống mở khí quản
6. PP2500554938 - Bình làm ẩm dùng cho máy thở 220ml
7. PP2500554940 - Bút đánh dấu phẫu thuật
1. PP2500554888 - Bông viên 500gr
2. PP2500554896 - Gạc dẫn lưu các cỡ 0,75cm x 200cm x 4 lớp
3. PP2500554898 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
4. PP2500554899 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
5. PP2500554900 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng
6. PP2500554901 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp
7. PP2500554933 - Áo phẫu thuật
8. PP2500554935 - Bao tóc tiệt trùng - xếp
9. PP2500554936 - Khẩu trang cột dây tiệt trùng
10. PP2500554939 - Bộ khăn tổng quát
1. PP2500554909 - Găng tay khám có bột
1. PP2500554917 - Ống nội khí quản cong
2. PP2500554938 - Bình làm ẩm dùng cho máy thở 220ml
1. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G
1. PP2500554933 - Áo phẫu thuật
2. PP2500554934 - Áo phẫu thuật kèm khăn tay
3. PP2500554935 - Bao tóc tiệt trùng - xếp
4. PP2500554936 - Khẩu trang cột dây tiệt trùng
5. PP2500554939 - Bộ khăn tổng quát
1. PP2500554905 - Kim gây tê đám rối thần kinh 21G
1. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
2. PP2500554919 - Ống thông tiểu (Foley catheter) 2 nhánh có phủ silicon 12Fr đến 30Fr
1. PP2500554902 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động
2. PP2500554903 - Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy
3. PP2500554907 - Dây cho ăn có nắp
4. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
5. PP2500554937 - Mặt nạ thở oxy đơn giản cho trẻ em
1. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G
1. PP2500554925 - Màng lọc máu chất liệu cellulose triacetate, diện tích: 1,5 m²
2. PP2500554926 - Màng lọc máu diện tích 1,1m2. Chất liệu: sợi Polynephron
3. PP2500554927 - Màng lọc máu diện tích 1,5m2. Chất liệu: sợi Polynephron
4. PP2500554942 - Quả lọc thận diện tích 1,5m²
1. PP2500554909 - Găng tay khám có bột
1. PP2500554888 - Bông viên 500gr
2. PP2500554898 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
3. PP2500554899 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
4. PP2500554900 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm x 8 lớp, vô trùng
5. PP2500554901 - Gạc phẫu thuật ổ bụng cản quang vô trùng 10 cm x 40 cm x 6 lớp
6. PP2500554933 - Áo phẫu thuật
7. PP2500554934 - Áo phẫu thuật kèm khăn tay
8. PP2500554935 - Bao tóc tiệt trùng - xếp
1. PP2500554928 - Đinh kirschner các cỡ
1. PP2500554904 - Kim luồn mạch máu có cánh, không cửa sổ chích thuốc 26G
2. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G
1. PP2500554899 - Gạc phẫu thuật 10cm x 10cm x 8 lớp, không vô trùng
2. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
1. PP2500554909 - Găng tay khám có bột
1. PP2500554891 - Băng thun có keo 8cm x 4,5m
2. PP2500554892 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 150 mm x 90 (±10) mm
3. PP2500554893 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 60mm x 70mm
4. PP2500554894 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 100 mm x 70(±10) mm
5. PP2500554895 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm
6. PP2500554944 - Chỉ tan chậm Polydioxanone số 6/0, dài 70cm, 2 kim tròn đầu cắt 13mm, 3/8C
1. PP2500554918 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em không dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm
2. PP2500554922 - Ống thông JJ đặt nong niệu quản dùng cho trẻ em có dây dẫn đường cỡ 3Fr-5Fr, dài 12-22cm
1. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
2. PP2500554913 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 100mm x 70m có chỉ thị hóa học
3. PP2500554914 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 150mm x 70m có chỉ thị hóa học
4. PP2500554915 - Túi ép đựng dụng cụ tiệt khuẩn 350mm x 70m có chỉ thị hóa học
1. PP2500554902 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động
2. PP2500554903 - Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy
1. PP2500554902 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động
1. PP2500554902 - Bơm tiêm 20ml cho máy bơm tiêm tự động
2. PP2500554903 - Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy
3. PP2500554910 - Ống nghiệm EDTA K2 4ml
1. PP2500554892 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 150 mm x 90 (±10) mm
2. PP2500554893 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 60mm x 70mm
3. PP2500554894 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 100 mm x 70(±10) mm
4. PP2500554895 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm
5. PP2500554898 - Gạc hút y tế khổ 0,8m
6. PP2500554903 - Bơm thức ăn 50ml cho người bệnh, đốc xi lanh to lắp vừa dây cho ăn và có nắp đậy
7. PP2500554907 - Dây cho ăn có nắp
1. PP2500554892 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 150 mm x 90 (±10) mm
2. PP2500554893 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 60mm x 70mm
3. PP2500554894 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 100 mm x 70(±10) mm
4. PP2500554909 - Găng tay khám có bột
1. PP2500554895 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm
2. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
1. PP2500554931 - Bộ làm ẩm cho ống mở khí quản
1. PP2500554895 - Gạc gắn với băng dính vô khuẩn dùng băng các vết thương, vết mổ 53mm x 70mm
2. PP2500554908 - Khóa 3 ngã có dây nối
1. PP2500554906 - Kim sinh thiết mô mềm cỡ kim 14G, 16G, 18G, 20G