Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500294183 | Airway nhựa, các cỡ | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 94.080.000 | 94.080.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 118.000.000 | 118.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.560.000 | 64.560.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 89.880.000 | 89.880.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500294184 | Airway PE, các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500294185 | Áo làm lạnh toàn thân | vn0315823871 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ HOA THỊNH | 90 | 37.612.500 | 120 | 2.507.500.000 | 2.507.500.000 | 0 |
| 4 | PP2500294186 | Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 3.036.600.000 | 3.036.600.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 2.306.900.000 | 2.306.900.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 3.036.600.000 | 3.036.600.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 2.306.900.000 | 2.306.900.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 3.036.600.000 | 3.036.600.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 2.980.000.000 | 2.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 2.306.900.000 | 2.306.900.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500294187 | Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.328.502.000 | 1.328.502.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.377.600.000 | 1.377.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 968.898.000 | 968.898.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.328.502.000 | 1.328.502.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.377.600.000 | 1.377.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 968.898.000 | 968.898.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.328.502.000 | 1.328.502.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.377.600.000 | 1.377.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 968.898.000 | 968.898.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500294188 | Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 51.300.000 | 51.300.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500294189 | Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 69.342.000 | 69.342.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 49.582.000 | 49.582.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 69.342.000 | 69.342.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 49.582.000 | 49.582.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 69.342.000 | 69.342.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 75.400.000 | 75.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 49.582.000 | 49.582.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500294190 | Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500294191 | Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 96.200.000 | 96.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500294192 | Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500294193 | Băng đạn (ghim) khâu nối nội soi các cỡ | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 1.198.000.000 | 1.198.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500294194 | Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2 | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500294195 | Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500294196 | Băng quấn gối cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500294197 | Bao camera nội soi | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 197.715.000 | 197.715.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 197.715.000 | 197.715.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 197.715.000 | 197.715.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 196.980.000 | 196.980.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500294198 | Bao cao su siêu âm đầu dò | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500294199 | Bao cao su thăm khám các loại | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500294200 | Bao đo áp lực xâm lấn 1000ml | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 |
| 19 | PP2500294201 | Bao đo áp lực xâm lấn 500ml | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 261.439.500 | 261.439.500 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 261.439.500 | 261.439.500 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 307.125.000 | 307.125.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 261.439.500 | 261.439.500 | 0 | |||
| 20 | PP2500294202 | Bao giày vô khuẩn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 32.725.000 | 32.725.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 32.725.000 | 32.725.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 32.725.000 | 32.725.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500294203 | Bao kính hiển vi các loại, các cỡ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 78.595.000 | 78.595.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 78.595.000 | 78.595.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 78.595.000 | 78.595.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 102.850.000 | 102.850.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500294204 | Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 83.720.000 | 83.720.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 153.916.000 | 153.916.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500294205 | Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 156.800.000 | 156.800.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 286.650.000 | 286.650.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 92.750.000 | 92.750.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500294206 | Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 1.128.800.000 | 1.128.800.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 1.128.800.000 | 1.128.800.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 1.128.800.000 | 1.128.800.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 478.400.000 | 478.400.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 1.128.800.000 | 1.128.800.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500294207 | Bình CO2 dùng cho băng đạn clip liên tục | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 262.600.000 | 262.600.000 | 0 |
| 26 | PP2500294208 | Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 151.074.000 | 151.074.000 | 0 |
| 27 | PP2500294209 | Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 463.050.000 | 463.050.000 | 0 |
| 28 | PP2500294211 | Bộ bình tập thở các cỡ | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 113.337.000 | 113.337.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 113.337.000 | 113.337.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 113.337.000 | 113.337.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500294212 | Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 37.779.000 | 37.779.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 37.779.000 | 37.779.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500294213 | Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.895.000 | 314.895.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 351.750.000 | 323.610.000 | 8 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.895.000 | 314.895.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 351.750.000 | 323.610.000 | 8 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.895.000 | 314.895.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 351.750.000 | 323.610.000 | 8 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.895.000 | 314.895.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 351.750.000 | 323.610.000 | 8 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500294214 | Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật | vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 6.685.000 | 6.685.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 6.685.000 | 6.685.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 6.685.000 | 6.685.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500294215 | Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500294216 | Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 |
| vn0302912274 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG | 90 | 4.340.291 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 258.237.000 | 258.237.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0302912274 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG | 90 | 4.340.291 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 258.237.000 | 258.237.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0302912274 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG | 90 | 4.340.291 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 258.237.000 | 258.237.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 447.000.000 | 447.000.000 | 0 | |||
| vn0302912274 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG | 90 | 4.340.291 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 258.237.000 | 258.237.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500294217 | Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 27.279.000 | 27.279.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500294218 | Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml | vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 81.837.000 | 81.837.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 81.837.000 | 81.837.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500294219 | Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 14.009.100 | 14.009.100 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 14.009.100 | 14.009.100 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 14.009.100 | 14.009.100 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 14.009.100 | 14.009.100 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 14.009.100 | 14.009.100 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 29.988.000 | 29.988.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500294220 | Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 24.790.800 | 24.790.800 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 12.946.500 | 12.946.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 11.966.850 | 11.966.850 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 24.790.800 | 24.790.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 12.946.500 | 12.946.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 11.966.850 | 11.966.850 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 24.790.800 | 24.790.800 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 12.946.500 | 12.946.500 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 11.966.850 | 11.966.850 | 0 | |||
| 38 | PP2500294221 | Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 925.523.200 | 925.523.200 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 446.762.400 | 446.762.400 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 90 | 126.000.000 | 120 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 925.523.200 | 925.523.200 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 446.762.400 | 446.762.400 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 90 | 126.000.000 | 120 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 90 | 130.117.500 | 120 | 925.523.200 | 925.523.200 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 446.762.400 | 446.762.400 | 0 | |||
| vn0314972937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MY TÂM | 90 | 126.000.000 | 120 | 520.800.000 | 520.800.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500294222 | Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 204.435.000 | 204.435.000 | 0 |
| 40 | PP2500294223 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 346.395.000 | 346.395.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 346.395.000 | 346.395.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 346.395.000 | 346.395.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500294224 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 76.832.000 | 76.832.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 113.358.000 | 113.358.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 76.832.000 | 76.832.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 113.358.000 | 113.358.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 76.832.000 | 76.832.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 113.358.000 | 113.358.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500294225 | Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500294226 | Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 580.650.000 | 580.650.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 208.005.000 | 208.005.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 337.953.000 | 337.953.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 580.650.000 | 580.650.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 208.005.000 | 208.005.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 337.953.000 | 337.953.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 580.650.000 | 580.650.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 208.005.000 | 208.005.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 337.953.000 | 337.953.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 580.650.000 | 580.650.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 208.005.000 | 208.005.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 337.953.000 | 337.953.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 580.650.000 | 580.650.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 208.005.000 | 208.005.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 337.953.000 | 337.953.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 580.650.000 | 580.650.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 208.005.000 | 208.005.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 337.953.000 | 337.953.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 543.900.000 | 543.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500294227 | Bộ dây gây mê dùng một lần | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 445.725.000 | 445.725.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 866.250.000 | 866.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 784.350.000 | 784.350.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 787.185.000 | 787.185.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 507.150.000 | 507.150.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 1.165.500.000 | 1.165.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500294228 | Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 113.935.500 | 113.935.500 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 113.935.500 | 113.935.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500294229 | Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 180cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500294230 | Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500294231 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 90 | 11.812.500 | 120 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 568.858.500 | 568.858.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 90 | 11.812.500 | 120 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 568.858.500 | 568.858.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 90 | 11.812.500 | 120 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 568.858.500 | 568.858.500 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 | |||
| vn0309110047 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT PHÚC TÍN | 90 | 11.812.500 | 120 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 568.858.500 | 568.858.500 | 0 | |||
| 49 | PP2500294232 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 239.680.000 | 239.680.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 354.879.000 | 354.879.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 239.680.000 | 239.680.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 354.879.000 | 354.879.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 239.680.000 | 239.680.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 354.879.000 | 354.879.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 239.680.000 | 239.680.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 354.879.000 | 354.879.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 239.680.000 | 239.680.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 354.879.000 | 354.879.000 | 0 | |||
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 90 | 14.253.675 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500294233 | Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 192.080.000 | 192.080.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 366.450.000 | 366.450.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 192.080.000 | 192.080.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 366.450.000 | 366.450.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 192.080.000 | 192.080.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 366.450.000 | 366.450.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 192.080.000 | 192.080.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 366.450.000 | 366.450.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500294234 | Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 484.953.000 | 484.953.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 484.953.000 | 484.953.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500294235 | Bộ dụng cụ cố định nội khí quản | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 377.685.000 | 377.685.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 377.685.000 | 377.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500294236 | Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 83.769.000 | 83.769.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 83.769.000 | 83.769.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500294237 | Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 523.950.000 | 523.950.000 | 0 |
| 55 | PP2500294238 | Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25" | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 917.973.000 | 917.973.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 917.973.000 | 917.973.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500294239 | Dây hút đờm kín các cỡ | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 115.290.000 | 115.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500294240 | Bộ hút đờm kín các cỡ | vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 4.718.700 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 4.718.700 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 4.718.700 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 | |||
| vn0105001988 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ TÂN ĐẠI THÀNH | 90 | 17.036.700 | 120 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| vn0304728672 | CÔNG TY CP CÔNG NGHỆ SINH HỌC THỤY AN | 90 | 4.718.700 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.580.000 | 314.580.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500294241 | Bộ khăn vô trùng chụp mạch não | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 368.896.000 | 368.896.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 368.896.000 | 368.896.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 559.600.000 | 559.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 368.896.000 | 368.896.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500294242 | Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 299.200.000 | 299.200.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500294243 | Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 182.334.000 | 182.334.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 299.376.000 | 299.376.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 182.334.000 | 182.334.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500294244 | Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 264.224.000 | 264.224.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 264.224.000 | 264.224.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 264.224.000 | 264.224.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500294245 | Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 165.140.000 | 165.140.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 165.140.000 | 165.140.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 165.140.000 | 165.140.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500294246 | Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 950.859.000 | 950.859.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 818.844.000 | 818.844.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 950.859.000 | 950.859.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 818.844.000 | 818.844.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 950.859.000 | 950.859.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 818.844.000 | 818.844.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500294247 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.584.765.000 | 1.584.765.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.526.330.000 | 1.526.330.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.584.765.000 | 1.584.765.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.526.330.000 | 1.526.330.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500294248 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 22.368.150 | 22.368.150 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 15.263.300 | 15.263.300 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 22.368.150 | 22.368.150 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 15.263.300 | 15.263.300 | 0 | |||
| 66 | PP2500294249 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Thận | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 130.536.000 | 130.536.000 | 0 |
| 67 | PP2500294250 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 231.761.250 | 231.761.250 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 231.761.250 | 231.761.250 | 0 | |||
| 68 | PP2500294251 | Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 222.484.500 | 222.484.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 325.650.000 | 325.650.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 222.484.500 | 222.484.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 325.650.000 | 325.650.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 222.484.500 | 222.484.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 325.650.000 | 325.650.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 222.484.500 | 222.484.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 325.650.000 | 325.650.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500294252 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 717.900.000 | 717.900.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 717.900.000 | 717.900.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 730.800.000 | 730.800.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 717.900.000 | 717.900.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500294253 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 343.728.000 | 343.728.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 343.728.000 | 343.728.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500294254 | Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 506.305.800 | 506.305.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 491.337.000 | 491.337.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 506.305.800 | 506.305.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 491.337.000 | 491.337.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 506.305.800 | 506.305.800 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 491.337.000 | 491.337.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500294255 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 920.556.000 | 920.556.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 893.340.000 | 893.340.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 920.556.000 | 920.556.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 893.340.000 | 893.340.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 920.556.000 | 920.556.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 893.340.000 | 893.340.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500294256 | Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 124.236.000 | 124.236.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 89.564.500 | 89.564.500 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 124.236.000 | 124.236.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 89.564.500 | 89.564.500 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 124.236.000 | 124.236.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 89.564.500 | 89.564.500 | 0 | |||
| 74 | PP2500294257 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 358.258.000 | 358.258.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 358.258.000 | 358.258.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 358.258.000 | 358.258.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500294258 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 245.616.000 | 245.616.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 245.616.000 | 245.616.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500294259 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 240.408.000 | 240.408.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 223.704.000 | 223.704.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 240.408.000 | 240.408.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 223.704.000 | 223.704.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 240.408.000 | 240.408.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 223.704.000 | 223.704.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500294260 | Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 232.942.500 | 232.942.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 232.400.000 | 232.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 232.942.500 | 232.942.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 232.400.000 | 232.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 232.942.500 | 232.942.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 232.400.000 | 232.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 232.942.500 | 232.942.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 232.400.000 | 232.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500294261 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 211.764.000 | 211.764.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 211.764.000 | 211.764.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 211.764.000 | 211.764.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 182.500.000 | 182.500.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 211.764.000 | 211.764.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 226.600.000 | 226.600.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 172.207.000 | 172.207.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500294262 | Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 521.283.000 | 521.283.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 521.283.000 | 521.283.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 605.430.000 | 605.430.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 521.283.000 | 521.283.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500294263 | Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.465.464.000 | 1.465.464.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.390.088.000 | 1.390.088.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.465.464.000 | 1.465.464.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.390.088.000 | 1.390.088.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.465.464.000 | 1.465.464.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.390.088.000 | 1.390.088.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500294264 | Bộ khăn vô trùng sinh mổ | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.252.125.000 | 1.252.125.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.252.125.000 | 1.252.125.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 1.252.125.000 | 1.252.125.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 | |||
| 82 | PP2500294265 | Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 88.790.000 | 88.790.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 88.790.000 | 88.790.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 88.790.000 | 88.790.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 88.790.000 | 88.790.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500294266 | Bộ kim chích cầm máu (Histoaryl) các cỡ | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 84 | PP2500294267 | Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500294268 | Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 593.250.000 | 593.250.000 | 0 |
| 86 | PP2500294269 | Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 4.305.000.000 | 3.960.600.000 | 8 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 4.305.000.000 | 3.960.600.000 | 8 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 3.150.000.000 | 3.150.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500294270 | Bộ kit chăm sóc vết thương - thay băng | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 88 | PP2500294271 | Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu | vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 90 | 10.125.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 90 | 10.125.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECENTA | 90 | 10.125.000 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500294272 | Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500294273 | Bộ kít thông tiểu dùng một lần | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 687.960.000 | 687.960.000 | 0 |
| 91 | PP2500294274 | Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 4.436.000.000 | 4.436.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500294275 | Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 93 | PP2500294276 | Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 265.200.000 | 265.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500294277 | Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 95 | PP2500294278 | Bộ mở bàng quang qua da các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 23.572.500 | 23.572.500 | 0 |
| 96 | PP2500294279 | Bộ thông bàng quang qua da các cỡ | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 97 | PP2500294280 | Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500294281 | Bộ thông khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 |
| 99 | PP2500294282 | Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 4.105.500.000 | 4.105.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 | |||
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 4.105.500.000 | 4.105.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500294283 | Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 4.000.000.000 | 4.000.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500294284 | Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 |
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 268.000.000 | 268.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2500294285 | Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, mở mới | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500294286 | Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500294287 | Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 |
| 105 | PP2500294288 | Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 57.739.500 | 57.739.500 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 57.739.500 | 57.739.500 | 0 | |||
| 106 | PP2500294289 | Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 66.118.500 | 66.118.500 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 66.118.500 | 66.118.500 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 | |||
| 107 | PP2500294290 | Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500294291 | Bộ nối tiêm truyền an toàn | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 124.790.000 | 124.790.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 124.790.000 | 124.790.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500294292 | Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 110 | PP2500294293 | Bộ nong mạch máu dưới da dùng trong ECMO | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 90 | 82.650.000 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500294294 | Bộ nong thông thận ra da | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500294295 | Bộ nong mở thận ra da | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 1.291.250.000 | 1.291.250.000 | 0 |
| 113 | PP2500294296 | Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500294297 | Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges | vn0308613665 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ AN PHA | 90 | 5.528.250 | 120 | 368.550.000 | 368.550.000 | 0 |
| 115 | PP2500294298 | Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 94.600.000 | 94.600.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500294299 | Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 47.145.000 | 47.145.000 | 0 |
| 117 | PP2500294300 | Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 41.989.500 | 41.989.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 41.989.500 | 41.989.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500294301 | Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 36.739.500 | 36.739.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 36.739.500 | 36.739.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 29.750.000 | 29.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 36.739.500 | 36.739.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500294302 | Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 38.379.600 | 38.379.600 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 35.160.000 | 35.160.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 38.379.600 | 38.379.600 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 35.160.000 | 35.160.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 38.379.600 | 38.379.600 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 35.160.000 | 35.160.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500294303 | Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 57.569.400 | 57.569.400 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 57.569.400 | 57.569.400 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 57.569.400 | 57.569.400 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 57.569.400 | 57.569.400 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500294304 | Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 18.810.000.000 | 18.810.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500294305 | Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500294306 | Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 5.256.000.000 | 5.256.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500294307 | Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy OMNI | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500294308 | Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 8.330.000.000 | 8.330.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500294309 | Bộ thể hang nhân tạo | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500294310 | Bộ mở thận qua da các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.800.000 | 755.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.800.000 | 755.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.800.000 | 755.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.800.000 | 755.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.800.000 | 755.800.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500294312 | Bộ xả thải tự động cho lọc máu liên tục | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500294313 | Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 79.300.000 | 79.300.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500294314 | Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 821.700.000 | 821.700.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 580.500.000 | 580.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 821.700.000 | 821.700.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500294315 | Bơm tiêm 10ml có kim | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 334.000.000 | 334.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500294316 | Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 555.100.000 | 555.100.000 | 0 |
| 133 | PP2500294317 | Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 568.800.000 | 568.800.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500294318 | Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 199.080.000 | 199.080.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500294319 | Bơm tiêm 10ml, có nước muối | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500294320 | Bơm tiêm 1ml có KIM | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 50.300.000 | 50.300.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 50.300.000 | 50.300.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 50.300.000 | 50.300.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 50.300.000 | 50.300.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500294321 | Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 41.795.000 | 41.795.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 41.795.000 | 41.795.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500294322 | Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 4.650.000 | 4.650.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500294323 | Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin | vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 874.650.000 | 874.650.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 667.821.000 | 667.821.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 874.650.000 | 874.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 667.821.000 | 667.821.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 874.650.000 | 874.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 667.821.000 | 667.821.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.176.000.000 | 1.176.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500294324 | Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500294325 | Bơm tiêm 20ml dùng cho máy tiêm điện tự động | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 142 | PP2500294326 | Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 180.600.000 | 180.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 262.000.000 | 262.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500294327 | Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500294328 | Bơm tiêm 20ml có KIM | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 |
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 117.150.000 | 117.150.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 128.260.000 | 128.260.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 117.150.000 | 117.150.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 128.260.000 | 128.260.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 99.330.000 | 99.330.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 117.150.000 | 117.150.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 128.260.000 | 128.260.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500294329 | Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 4.529.700 | 4.529.700 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 6.934.755 | 6.934.755 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 4.529.700 | 4.529.700 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 6.934.755 | 6.934.755 | 0 | |||
| 146 | PP2500294330 | Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 6.975.000 | 6.975.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500294331 | Bơm tiêm 50ml | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500294332 | Bơm tiêm 50cc | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 49.260.000 | 49.260.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 49.260.000 | 49.260.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 49.260.000 | 49.260.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 45.780.000 | 45.780.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500294333 | Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 680.260.000 | 680.260.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 680.260.000 | 680.260.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 680.260.000 | 680.260.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 551.250.000 | 551.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 680.260.000 | 680.260.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 343.000.000 | 343.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500294334 | Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500294335 | Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 5.030.000 | 5.030.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 4.240.000 | 4.240.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 5.030.000 | 5.030.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500294336 | Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 503.000.000 | 503.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 503.000.000 | 503.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 503.000.000 | 503.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500294337 | Bơm tiêm 5ml có KIM | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 308.750.000 | 308.750.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 419.250.000 | 419.250.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 308.750.000 | 308.750.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 419.250.000 | 419.250.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500294338 | Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 228.550.000 | 228.550.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.323.000.000 | 1.323.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 228.550.000 | 228.550.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500294339 | Bơm tiêm 5ml, kèm nước muối | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500294340 | Bơm tiêm 5ml, có nước muối | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 47.145.000 | 47.145.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 47.145.000 | 47.145.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 47.145.000 | 47.145.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500294341 | Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 187.950.000 | 187.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 187.950.000 | 187.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 187.950.000 | 187.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 188.000.000 | 188.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 187.950.000 | 187.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500294342 | Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 511.875.000 | 511.875.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 511.875.000 | 511.875.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 511.875.000 | 511.875.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500294343 | Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500294344 | Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 261.450.000 | 261.450.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500294345 | Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod | vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0110582230 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC SỨC KHOẺ BẮC VIỆT | 90 | 41.801.176 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500294346 | Bơm tiêm cho ăn 50ml | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 61.575.000 | 61.575.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 61.575.000 | 61.575.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 57.225.000 | 57.225.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500294347 | Bơm tiêm cho ăn 60ml | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500294348 | Bơm tiêm Insulin 100IU | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.800.000 | 284.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.800.000 | 284.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.800.000 | 284.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.800.000 | 284.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 101.920.000 | 101.920.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.720.000 | 90.720.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 215.040.000 | 215.040.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 284.800.000 | 284.800.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500294349 | Bóng bóp gây mê các cỡ | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 4.179.000 | 4.179.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500294350 | Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500294351 | Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 362.250.000 | 362.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 188.685.000 | 188.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500294352 | Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500294353 | Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 15mm | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500294354 | Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 176.820.000 | 176.820.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 176.820.000 | 176.820.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500294355 | Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 13.035.000 | 120 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500294356 | Bộ tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500294357 | Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 399.945.000 | 399.945.000 | 0 |
| 174 | PP2500294358 | Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 35.263.200 | 35.263.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 35.263.200 | 35.263.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 35.263.200 | 35.263.200 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 34.860.000 | 34.860.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500294359 | Cai máy thở chữ T | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 60.013.800 | 60.013.800 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 95.865.000 | 95.865.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 60.013.800 | 60.013.800 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 95.865.000 | 95.865.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 60.013.800 | 60.013.800 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 50.820.000 | 50.820.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 95.865.000 | 95.865.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500294360 | Cảm biến đo độ mê sâu người lớn | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500294361 | Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 1.066.800.000 | 1.066.800.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 1.066.800.000 | 1.066.800.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 1.560.000.000 | 1.560.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500294362 | Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 322.250.000 | 322.250.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 322.250.000 | 322.250.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 322.250.000 | 322.250.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500294364 | Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 90 | 82.650.000 | 120 | 1.024.000.000 | 1.024.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500294365 | Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 90 | 82.650.000 | 120 | 1.456.000.000 | 1.456.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500294366 | Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 112.140.000 | 112.140.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500294367 | Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 199.395.000 | 199.395.000 | 0 |
| 183 | PP2500294368 | Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 514.500.000 | 514.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 430.395.000 | 430.395.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500294369 | Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.385.930.700 | 1.385.930.700 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.385.930.700 | 1.385.930.700 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500294370 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 14.672.000 | 14.672.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 22.771.350 | 22.771.350 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 14.672.000 | 14.672.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 22.771.350 | 22.771.350 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 15.645.000 | 15.645.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 14.672.000 | 14.672.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 22.771.350 | 22.771.350 | 0 | |||
| 186 | PP2500294371 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 250.880.000 | 250.880.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 250.880.000 | 250.880.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 291.375.000 | 291.375.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500294372 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 7Fr x 15 - 20cm | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 94.468.500 | 94.468.500 | 0 |
| 188 | PP2500294373 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 1.003.520.000 | 1.003.520.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.259.580.000 | 1.259.580.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 1.003.520.000 | 1.003.520.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.259.580.000 | 1.259.580.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500294374 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 8.5 - 9.0 x 20cm | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 165.102.000 | 165.102.000 | 0 |
| 190 | PP2500294375 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 675.402.000 | 675.402.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 461.790.000 | 461.790.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 675.402.000 | 675.402.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 461.790.000 | 461.790.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 548.800.000 | 548.800.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 675.402.000 | 675.402.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 461.790.000 | 461.790.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500294376 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.322.580.000 | 1.322.580.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.322.580.000 | 1.322.580.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500294377 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.685.000 | 629.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.685.000 | 629.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.685.000 | 629.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 359.520.000 | 359.520.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.685.000 | 629.685.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500294378 | Cây Lèn ngang các số | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 9.722.000 | 9.722.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 9.722.000 | 9.722.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500294379 | Chăn làm ấm đa tư thế | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500294380 | Chăn làm ấm nửa thân dưới | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500294381 | Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500294382 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 5.806.080 | 5.806.080 | 0 |
| 198 | PP2500294383 | Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 25.350.000 | 25.350.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500294384 | Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 18.832.000 | 18.832.000 | 0 |
| 200 | PP2500294385 | Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 110.544.000 | 110.544.000 | 0 |
| 201 | PP2500294386 | Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500294387 | Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 4.440.000 | 4.440.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500294388 | Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 9.135.000 | 9.135.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500294389 | Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 | |||
| 205 | PP2500294390 | Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 |
| 206 | PP2500294391 | Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 7.416.000 | 7.416.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 8.996.400 | 8.996.400 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 7.416.000 | 7.416.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500294392 | Chỉ Glyconate 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 46.216.800 | 46.216.800 | 0 |
| 208 | PP2500294393 | Chỉ Glyconate 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 46.216.800 | 46.216.800 | 0 |
| 209 | PP2500294394 | Chỉ Glyconate 5/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 46.216.800 | 46.216.800 | 0 |
| 210 | PP2500294395 | Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 4mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 31.510.560 | 31.510.560 | 0 |
| 211 | PP2500294396 | Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 1.197.500.000 | 1.197.500.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 1.197.500.000 | 1.197.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500294397 | Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500294398 | Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 103.414.500 | 103.414.500 | 0 |
| 214 | PP2500294399 | Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 48.016.800 | 48.016.800 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 109.242.000 | 109.242.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 48.016.800 | 48.016.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 109.242.000 | 109.242.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 48.016.800 | 48.016.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 50.040.000 | 50.040.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 109.242.000 | 109.242.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500294400 | Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500294401 | Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 96.975.000 | 96.975.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 96.975.000 | 96.975.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 96.975.000 | 96.975.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 96.975.000 | 96.975.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 110.250.000 | 110.250.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500294402 | Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 204.672.000 | 204.672.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 204.672.000 | 204.672.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 204.672.000 | 204.672.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500294403 | Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 290.925.000 | 290.925.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 290.925.000 | 290.925.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 290.925.000 | 290.925.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 192.150.000 | 192.150.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500294404 | Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 85.280.000 | 85.280.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 85.280.000 | 85.280.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500294405 | Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 121.800.000 | 121.800.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2500294406 | Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.192.800 | 7.192.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 6.982.200 | 6.982.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.192.800 | 7.192.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 6.982.200 | 6.982.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.192.800 | 7.192.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 6.982.200 | 6.982.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.192.800 | 7.192.800 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 6.982.200 | 6.982.200 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 7.938.000 | 7.938.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500294407 | Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 204.672.000 | 204.672.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 204.672.000 | 204.672.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 204.672.000 | 204.672.000 | 0 | |||
| 223 | PP2500294408 | Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 25mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 224 | PP2500294409 | Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 30.537.000 | 30.537.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 29.092.500 | 29.092.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 30.537.000 | 30.537.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 29.092.500 | 29.092.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 30.537.000 | 30.537.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 29.092.500 | 29.092.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 30.537.000 | 30.537.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 29.092.500 | 29.092.500 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500294410 | Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 28.917.000 | 28.917.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 34.587.000 | 34.587.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 28.917.000 | 28.917.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 34.587.000 | 34.587.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 28.917.000 | 28.917.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 34.587.000 | 34.587.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500294411 | Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 51.012.000 | 51.012.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 51.012.000 | 51.012.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 51.012.000 | 51.012.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 51.012.000 | 51.012.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 87.885.000 | 87.885.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500294412 | Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 228 | PP2500294413 | Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 20mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 229 | PP2500294414 | Chỉ Nylon5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 26.925.000 | 26.925.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 41.782.500 | 41.782.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 26.925.000 | 26.925.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 41.782.500 | 41.782.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 26.925.000 | 26.925.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 41.782.500 | 41.782.500 | 0 | |||
| 230 | PP2500294415 | Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 15.993.000 | 15.993.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 27.090.000 | 27.090.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 15.993.000 | 15.993.000 | 0 | |||
| 231 | PP2500294416 | Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 232 | PP2500294417 | Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 13mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.348.080 | 58.348.080 | 0 |
| 233 | PP2500294418 | Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 12mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.514.400 | 58.514.400 | 0 |
| 234 | PP2500294419 | Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 24.735.000 | 24.735.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 235 | PP2500294421 | Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 11.548.440 | 11.548.440 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 11.548.440 | 11.548.440 | 0 | |||
| 236 | PP2500294422 | Chỉ Nylon/Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 22.701.000 | 22.701.000 | 0 |
| 237 | PP2500294423 | Chỉ Nylon/Polyamide 9/0 dài 15cm, kim tam giác 3/8C - 5mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 15.813.000 | 15.813.000 | 0 |
| 238 | PP2500294424 | Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 31.750.000 | 31.750.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500294425 | Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 67.956.000 | 67.956.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 62.992.000 | 62.992.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 67.956.000 | 67.956.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 62.992.000 | 62.992.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 67.956.000 | 67.956.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 62.992.000 | 62.992.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500294426 | Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 33.432.000 | 33.432.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 31.172.800 | 31.172.800 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 33.432.000 | 33.432.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 31.172.800 | 31.172.800 | 0 | |||
| 241 | PP2500294427 | Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 15.613.560 | 15.613.560 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 15.613.560 | 15.613.560 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 242 | PP2500294428 | Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 15.613.560 | 15.613.560 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 15.613.560 | 15.613.560 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 5.103.000 | 5.103.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500294429 | Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 14.844.000 | 14.844.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 14.844.000 | 14.844.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 14.844.000 | 14.844.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500294430 | Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 11.952.000 | 11.952.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 21.183.480 | 21.183.480 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 22.986.000 | 22.986.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 11.952.000 | 11.952.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 21.183.480 | 21.183.480 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 22.986.000 | 22.986.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 11.952.000 | 11.952.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 21.183.480 | 21.183.480 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 22.986.000 | 22.986.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 11.952.000 | 11.952.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 21.183.480 | 21.183.480 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 22.986.000 | 22.986.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500294431 | Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 63.236.160 | 63.236.160 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.786.000 | 24.786.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 63.236.160 | 63.236.160 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.786.000 | 24.786.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500294432 | Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 16.044.000 | 16.044.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 16.044.000 | 16.044.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 16.044.000 | 16.044.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 7.968.000 | 7.968.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 17.388.000 | 17.388.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 16.044.000 | 16.044.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 247 | PP2500294433 | Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 16.068.480 | 16.068.480 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 16.068.480 | 16.068.480 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500294434 | Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 203.440.700 | 203.440.700 | 0 |
| 249 | PP2500294435 | Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 37.110.000 | 37.110.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500294436 | Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 33.425.000 | 33.425.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 33.425.000 | 33.425.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 33.425.000 | 33.425.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 33.425.000 | 33.425.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500294437 | Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 44.110.440 | 44.110.440 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 13.752.000 | 13.752.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 44.110.440 | 44.110.440 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 13.752.000 | 13.752.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 44.110.440 | 44.110.440 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 13.752.000 | 13.752.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500294438 | Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 56.123.460 | 56.123.460 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 19.482.000 | 19.482.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 56.123.460 | 56.123.460 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 19.482.000 | 19.482.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500294439 | Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 78.707.880 | 78.707.880 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 78.707.880 | 78.707.880 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500294440 | Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 172.756.880 | 172.756.880 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 70.455.000 | 70.455.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 172.756.880 | 172.756.880 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 70.455.000 | 70.455.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500294441 | Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 51.639.120 | 51.639.120 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 51.639.120 | 51.639.120 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500294442 | Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 90.357.840 | 90.357.840 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 90.357.840 | 90.357.840 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500294443 | Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 115.274.160 | 115.274.160 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 115.274.160 | 115.274.160 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500294444 | Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.763.160 | 58.763.160 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.763.160 | 58.763.160 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500294445 | Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 65.787.840 | 65.787.840 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 65.787.840 | 65.787.840 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500294446 | Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 546.588.000 | 546.588.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 546.588.000 | 546.588.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500294447 | Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C - 18mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 708.372.000 | 708.372.000 | 0 |
| 262 | PP2500294448 | Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 142.997.400 | 142.997.400 | 0 |
| 263 | PP2500294449 | Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm, có miếng đệm rời, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 15.411.060 | 15.411.060 | 0 |
| 264 | PP2500294450 | Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 63.157.500 | 63.157.500 | 0 |
| 265 | PP2500294451 | Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn 1/2C - 18mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 548.667.000 | 548.667.000 | 0 |
| 266 | PP2500294452 | Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 3 kim tròn 3/8C - 20mm | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 910.980.000 | 910.980.000 | 0 |
| 267 | PP2500294453 | Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 965.160.000 | 965.160.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 965.160.000 | 965.160.000 | 0 | |||
| 268 | PP2500294454 | Chỉ Polyester 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 106.092.000 | 106.092.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 106.092.000 | 106.092.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500294455 | Chỉ Polyester 3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 11.360.000 | 11.360.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 26.082.000 | 26.082.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500294456 | Chỉ Polyester 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 5.680.000 | 5.680.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 14.238.000 | 14.238.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500294457 | Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 10.044.000 | 10.044.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 13.683.600 | 13.683.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 10.044.000 | 10.044.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 13.683.600 | 13.683.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 10.044.000 | 10.044.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 13.683.600 | 13.683.600 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 10.044.000 | 10.044.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 13.683.600 | 13.683.600 | 0 | |||
| 272 | PP2500294458 | Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 337.932.000 | 337.932.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 294.408.000 | 294.408.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 337.932.000 | 337.932.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 294.408.000 | 294.408.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 337.932.000 | 337.932.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 294.408.000 | 294.408.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 337.932.000 | 337.932.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 460.800.000 | 460.800.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 294.408.000 | 294.408.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500294459 | Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 497.940.000 | 497.940.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 220.800.000 | 220.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 428.400.000 | 428.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 472.740.000 | 472.740.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500294460 | Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 594.615.000 | 594.615.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 259.308.000 | 259.308.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 594.615.000 | 594.615.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 259.308.000 | 259.308.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 382.200.000 | 382.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 594.615.000 | 594.615.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 259.308.000 | 259.308.000 | 0 | |||
| 275 | PP2500294461 | Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 56.800.000 | 56.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 65.100.000 | 65.100.000 | 0 | |||
| 276 | PP2500294462 | Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 65.820.000 | 65.820.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 101.934.000 | 101.934.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 65.820.000 | 65.820.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 101.934.000 | 101.934.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 34.080.000 | 34.080.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 65.820.000 | 65.820.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 101.934.000 | 101.934.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500294463 | Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 30.132.000 | 30.132.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 33.793.200 | 33.793.200 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 30.132.000 | 30.132.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 33.793.200 | 33.793.200 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 30.132.000 | 30.132.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 33.793.200 | 33.793.200 | 0 | |||
| 278 | PP2500294464 | Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 60.675.000 | 60.675.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 70.402.500 | 70.402.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 60.675.000 | 60.675.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 70.402.500 | 70.402.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 60.675.000 | 60.675.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 70.402.500 | 70.402.500 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 60.675.000 | 60.675.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 70.402.500 | 70.402.500 | 0 | |||
| 279 | PP2500294465 | Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500294466 | Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 91.500.000 | 91.500.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 209.790.000 | 209.790.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 214.250.000 | 214.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 89.750.000 | 89.750.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 207.475.000 | 207.475.000 | 0 | |||
| 281 | PP2500294467 | Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 194.130.000 | 194.130.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 194.130.000 | 194.130.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500294468 | Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 104.436.000 | 104.436.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 104.436.000 | 104.436.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 104.436.000 | 104.436.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 104.436.000 | 104.436.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 104.436.000 | 104.436.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 33.920.000 | 33.920.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 104.436.000 | 104.436.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 103.700.000 | 103.700.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 143.800.000 | 143.800.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500294469 | Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 13.568.000 | 13.568.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 32.360.000 | 32.360.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 13.568.000 | 13.568.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 32.360.000 | 32.360.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 13.568.000 | 13.568.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 32.360.000 | 32.360.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 49.560.000 | 49.560.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500294470 | Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 58.275.000 | 58.275.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 65.775.000 | 65.775.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 64.275.000 | 64.275.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 92.925.000 | 92.925.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500294471 | Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 387.660.000 | 387.660.000 | 0 |
| 286 | PP2500294472 | Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 54.087.600 | 54.087.600 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 54.087.600 | 54.087.600 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 54.087.600 | 54.087.600 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 54.087.600 | 54.087.600 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 54.087.600 | 54.087.600 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 46.740.000 | 46.740.000 | 0 | |||
| 287 | PP2500294473 | Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 68.575.680 | 68.575.680 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 52.398.000 | 52.398.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 68.575.680 | 68.575.680 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 52.398.000 | 52.398.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500294474 | Chỉ Polyglactin 7/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 24.853.560 | 24.853.560 | 0 |
| 289 | PP2500294475 | Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 28.738.560 | 28.738.560 | 0 |
| 290 | PP2500294476 | Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.653.000 | 58.653.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.653.000 | 58.653.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 20.412.000 | 20.412.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500294477 | Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 545.500.000 | 545.500.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 545.500.000 | 545.500.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 545.500.000 | 545.500.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 469.350.000 | 469.350.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 545.500.000 | 545.500.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500294478 | Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 |
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 316.800.000 | 316.800.000 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 750.960.000 | 750.960.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 621.600.000 | 621.600.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 870.960.000 | 870.960.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500294479 | Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 436.000.000 | 436.000.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 938.960.000 | 938.960.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 795.060.000 | 795.060.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| vn3301338775 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TATA | 90 | 79.400.000 | 120 | 1.042.860.000 | 1.042.860.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500294480 | Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 41.223.120 | 41.223.120 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 41.223.120 | 41.223.120 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500294481 | Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 42.714.000 | 42.714.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 42.714.000 | 42.714.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500294482 | Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.149.000 | 58.149.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.149.000 | 58.149.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500294483 | Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 349.776.000 | 349.776.000 | 0 |
| 298 | PP2500294484 | Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 14.994.000 | 14.994.000 | 0 |
| 299 | PP2500294485 | Chỉ Polyglyconate 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 300 | PP2500294486 | Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 84.168.000 | 84.168.000 | 0 |
| 301 | PP2500294487 | Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 |
| 302 | PP2500294488 | Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 |
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.935.840 | 7.935.840 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 8.253.000 | 8.253.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.935.840 | 7.935.840 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 8.253.000 | 8.253.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.935.840 | 7.935.840 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 8.253.000 | 8.253.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 7.935.840 | 7.935.840 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 8.253.000 | 8.253.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 14.742.000 | 14.742.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500294489 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 |
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 7.251.600 | 7.251.600 | 0 | |||
| vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 11.592.000 | 11.592.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 7.251.600 | 7.251.600 | 0 | |||
| 304 | PP2500294490 | Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 5.430.000 | 5.430.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 14.888.160 | 14.888.160 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 5.430.000 | 5.430.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 14.888.160 | 14.888.160 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 5.430.000 | 5.430.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 14.888.160 | 14.888.160 | 0 | |||
| 305 | PP2500294491 | Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 47.376.000 | 47.376.000 | 0 |
| 306 | PP2500294492 | Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 15.027.120 | 15.027.120 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 15.426.000 | 15.426.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 29.484.000 | 29.484.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 15.027.120 | 15.027.120 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 15.426.000 | 15.426.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 29.484.000 | 29.484.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 15.027.120 | 15.027.120 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 15.426.000 | 15.426.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 29.484.000 | 29.484.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500294493 | Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 176.190.000 | 176.190.000 | 0 |
| 308 | PP2500294494 | Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 13.765.560 | 13.765.560 | 0 |
| 309 | PP2500294495 | Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 78.400.000 | 78.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 52.440.000 | 52.440.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500294496 | Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 51.534.000 | 51.534.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 51.534.000 | 51.534.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500294497 | Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 53.109.000 | 53.109.000 | 0 |
| 312 | PP2500294498 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 42.840.000 | 42.840.000 | 0 |
| 313 | PP2500294499 | Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 |
| 314 | PP2500294500 | Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 59.503.680 | 59.503.680 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 59.503.680 | 59.503.680 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 18.144.000 | 18.144.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500294501 | Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 18mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 50.526.000 | 50.526.000 | 0 |
| 316 | PP2500294502 | Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 54.369.000 | 54.369.000 | 0 |
| 317 | PP2500294503 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 |
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 31.770.000 | 31.770.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 46.872.000 | 46.872.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 31.770.000 | 31.770.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500294504 | Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 13mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 63.094.680 | 63.094.680 | 0 |
| 319 | PP2500294505 | Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 60.732.000 | 60.732.000 | 0 |
| 320 | PP2500294506 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 76.356.000 | 76.356.000 | 0 |
| 321 | PP2500294507 | Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 36.232.080 | 36.232.080 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 36.232.080 | 36.232.080 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500294508 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| 323 | PP2500294509 | Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 68.260.680 | 68.260.680 | 0 |
| 324 | PP2500294510 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 66.477.600 | 66.477.600 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 66.477.600 | 66.477.600 | 0 | |||
| 325 | PP2500294511 | Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 9mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 49.858.200 | 49.858.200 | 0 |
| 326 | PP2500294512 | Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 67.441.680 | 67.441.680 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 67.441.680 | 67.441.680 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500294513 | Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm | vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 42.962.400 | 42.962.400 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 52.542.000 | 52.542.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 42.962.400 | 42.962.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 52.542.000 | 52.542.000 | 0 | |||
| vn0107890612 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHẬT MINH HOLDINGS GROUP | 90 | 36.979.917 | 120 | 42.962.400 | 42.962.400 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 49.680.000 | 49.680.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 52.542.000 | 52.542.000 | 0 | |||
| 328 | PP2500294514 | Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 192.587.500 | 192.587.500 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 192.587.500 | 192.587.500 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500294515 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 107.404.500 | 107.404.500 | 0 |
| 330 | PP2500294516 | Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 95.088.000 | 95.088.000 | 0 |
| 331 | PP2500294517 | Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 8mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 |
| 332 | PP2500294518 | Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 153.468.000 | 153.468.000 | 0 |
| 333 | PP2500294519 | Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.128.000 | 58.128.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 58.128.000 | 58.128.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500294520 | Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 13.177.560 | 13.177.560 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 13.177.560 | 13.177.560 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 4.032.000 | 4.032.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500294521 | Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 18.763.560 | 18.763.560 | 0 |
| 336 | PP2500294522 | Chỉ silicone màu đỏ dùng treo mạch máu | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 90.365.100 | 90.365.100 | 0 |
| 337 | PP2500294523 | Chỉ silicone màu vàng dùng treo mạch máu | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 29.307.600 | 29.307.600 | 0 |
| 338 | PP2500294524 | Chỉ silicone màu xanh dùng treo mạch máu | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 76.534.500 | 76.534.500 | 0 |
| 339 | PP2500294525 | Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 65.436.000 | 65.436.000 | 0 |
| 340 | PP2500294526 | Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 341 | PP2500294527 | Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 40.698.000 | 40.698.000 | 0 |
| 342 | PP2500294528 | Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 46.494.000 | 46.494.000 | 0 |
| 343 | PP2500294529 | Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 8.568.000 | 8.568.000 | 0 |
| 344 | PP2500294530 | Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 69.615.000 | 69.615.000 | 0 |
| 345 | PP2500294531 | Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 346 | PP2500294532 | Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 347 | PP2500294533 | Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 124.992.000 | 124.992.000 | 0 |
| 348 | PP2500294534 | Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm | vn0300978079 | CÔNG TY TNHH CHỈ PHẪU THUẬT CPT | 90 | 114.000.000 | 125 | 21.462.000 | 21.462.000 | 0 |
| 349 | PP2500294535 | Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 156.187.500 | 156.187.500 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 174.694.800 | 174.694.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 156.187.500 | 156.187.500 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 174.694.800 | 174.694.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 156.187.500 | 156.187.500 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 174.694.800 | 174.694.800 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 156.187.500 | 156.187.500 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 139.300.000 | 139.300.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 174.694.800 | 174.694.800 | 0 | |||
| 350 | PP2500294536 | Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 240.187.500 | 240.187.500 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 616.200.000 | 616.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 240.187.500 | 240.187.500 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 616.200.000 | 616.200.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 240.187.500 | 240.187.500 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 616.200.000 | 616.200.000 | 0 | |||
| 351 | PP2500294537 | Chỉ thị đánh giá protein | vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 2.350.000.000 | 2.350.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500294538 | Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0108096956 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ VĨNH AN | 90 | 7.500.000 | 120 | 209.000.000 | 209.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 290.000.000 | 246.500.000 | 15 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 426.000.000 | 404.700.000 | 5 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 353 | PP2500294539 | Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa | vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 150.000.000 | 135.000.000 | 10 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 150.000.000 | 135.000.000 | 10 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0101973245 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI GIA PHÚC | 90 | 9.750.000 | 120 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 150.000.000 | 135.000.000 | 10 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500294540 | Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500294541 | Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500294542 | Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.704.000.000 | 1.704.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 1.737.000.000 | 1.737.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 2.268.000.000 | 2.268.000.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500294543 | Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML | vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 795.200.000 | 795.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 810.600.000 | 810.600.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 1.092.000.000 | 1.092.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500294544 | Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 86.850.000 | 86.850.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500294545 | Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 90 | 101.850.000 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0106626252 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GIA HÂN | 90 | 101.850.000 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 173.700.000 | 173.700.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500294546 | Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ S, M, ML, L | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 1.209.804.600 | 1.209.804.600 | 0 |
| 361 | PP2500294547 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500294548 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 11.088.000 | 11.088.000 | 0 | |||
| 363 | PP2500294549 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 3.133.440.000 | 3.133.440.000 | 0 |
| 364 | PP2500294550 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 1.524.600.000 | 1.524.600.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500294551 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 487.500.000 | 487.500.000 | 0 |
| 366 | PP2500294552 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 812.175.000 | 812.175.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 812.175.000 | 812.175.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500294553 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400 | vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 |
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 132.132.000 | 132.132.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 132.132.000 | 132.132.000 | 0 | |||
| vn0102921627 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIETMEDIC | 90 | 134.502.000 | 120 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0106441558 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ HƯNG PHÁT | 90 | 134.502.000 | 120 | 102.960.000 | 102.960.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 132.132.000 | 132.132.000 | 0 | |||
| 368 | PP2500294554 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 12 clip liên tục | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 1.282.500.000 | 1.282.500.000 | 0 |
| 369 | PP2500294555 | Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 8 clip liên tục | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500294556 | Clip Titanium Micro kẹp mạch máu | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| 371 | PP2500294557 | Clip Titanium siêu nhỏ kẹp mạch máu | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 2.925.000.000 | 2.925.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500294558 | Clip Titanium Small/ Medium kẹp mạch máu | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500294559 | Clip Titanium kẹp mạch máu nhỏ - trung bình | vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 2.633.400.000 | 2.633.400.000 | 0 |
| 374 | PP2500294560 | Clip Titanium cỡ nhỏ kẹp mạch máu | vn0312268965 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ ĐỈNH CAO | 90 | 265.862.280 | 120 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 |
| 375 | PP2500294562 | Co nối chữ Y các loại các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 376 | PP2500294563 | Co nối thẳng các loại các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 377 | PP2500294564 | Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix, nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 100.826 | 100.826 | 0 |
| 378 | PP2500294565 | Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 458.300 | 458.300 | 0 |
| 379 | PP2500294566 | Cung cố định hàm nha khoa các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500294567 | Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500 | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 90 | 176.167.854 | 120 | 5.162.976.000 | 5.162.976.000 | 0 |
| 381 | PP2500294568 | Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 90 | 176.167.854 | 120 | 672.210.000 | 672.210.000 | 0 |
| 382 | PP2500294569 | Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISON XL | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 90 | 176.167.854 | 120 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 |
| 383 | PP2500294570 | Dao bào da | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 384 | PP2500294571 | Dao cắt cơ vòng ODDI dạng kim, các cỡ | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500294572 | Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 243.600.000 | 243.600.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500294573 | Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500294574 | Dao cắt đốt sử dụng một lần | vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0316541485 | CÔNG TY TNHH GEMS | 90 | 61.916.250 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 388 | PP2500294575 | Dao hàn mạch lưỡng cực lưỡi cong, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 681.712.500 | 681.712.500 | 0 |
| 389 | PP2500294576 | Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 90 | 21.582.000 | 120 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 21.582.000 | 120 | 421.600.000 | 421.600.000 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 90 | 21.582.000 | 120 | 228.480.000 | 228.480.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 21.582.000 | 120 | 421.600.000 | 421.600.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500294577 | Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động | vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 90 | 21.582.000 | 120 | 567.420.000 | 567.420.000 | 0 |
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 21.582.000 | 120 | 926.400.000 | 926.400.000 | 0 | |||
| vn0304222357 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI Y TẾ PHÚ GIA | 90 | 21.582.000 | 120 | 567.420.000 | 567.420.000 | 0 | |||
| vn0310913521 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIMEC | 90 | 21.582.000 | 120 | 926.400.000 | 926.400.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500294578 | Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 7.182.000 | 7.182.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500294579 | Đầu côn 1 - 100µl, có lọc | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 26.190.000 | 26.190.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500294580 | Đầu côn 1 - 20µl, có lọc | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 33.339.600 | 33.339.600 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 44.415.000 | 44.415.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 33.339.600 | 33.339.600 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 44.415.000 | 44.415.000 | 0 | |||
| 394 | PP2500294581 | Đầu côn 1 - 200µl, có lọc | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 56.160.000 | 56.160.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500294582 | Đầu côn 100 - 1000µl, có lọc | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 |
| 396 | PP2500294583 | Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISON XL | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 90 | 176.167.854 | 120 | 2.751.840.000 | 2.751.840.000 | 0 |
| 397 | PP2500294584 | Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500294585 | Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở | vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 628.250.000 | 628.250.000 | 0 |
| 399 | PP2500294586 | Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 176.925.000 | 176.925.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 176.925.000 | 176.925.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 176.925.000 | 176.925.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 400 | PP2500294587 | Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 260.250.000 | 255.045.000 | 2 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 260.250.000 | 255.045.000 | 2 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 401 | PP2500294588 | Đầu típ hút mẫu và hóa chất, cho hệ thống máy sinh hóa-miễn dịch và miễn dịch VITROS | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 90 | 7.014.263 | 120 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| 402 | PP2500294589 | Dây chuôi kim điện cơ | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 403 | PP2500294590 | Dây cố định mask thở không xâm lấn | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 404 | PP2500294591 | Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.627.000 | 2.627.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 4.358.600 | 4.358.600 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.627.000 | 2.627.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 4.358.600 | 4.358.600 | 0 | |||
| 405 | PP2500294592 | Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.585.500 | 3.585.500 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 5.878.200 | 5.878.200 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.585.500 | 3.585.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 5.878.200 | 5.878.200 | 0 | |||
| 406 | PP2500294593 | Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.425.000 | 1.425.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.596.000 | 1.596.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500294594 | Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 4.888.800 | 4.888.800 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 4.888.800 | 4.888.800 | 0 | |||
| 408 | PP2500294595 | Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 209.895.000 | 209.895.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 209.895.000 | 209.895.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 209.895.000 | 209.895.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500294596 | Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 209.895.000 | 209.895.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 209.895.000 | 209.895.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 202.650.000 | 202.650.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 209.895.000 | 209.895.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 410 | PP2500294597 | Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 772.000.000 | 772.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.264.200.000 | 1.264.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.679.580.000 | 1.679.580.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 3.360.000.000 | 3.360.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 1.980.000.000 | 1.980.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.960.000.000 | 1.960.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2500294598 | Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.076.250.000 | 1.076.250.000 | 0 |
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.164.400.000 | 1.164.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.721.569.500 | 1.721.569.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 651.900.000 | 651.900.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.076.250.000 | 1.076.250.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.164.400.000 | 1.164.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.721.569.500 | 1.721.569.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 651.900.000 | 651.900.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.076.250.000 | 1.076.250.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.164.400.000 | 1.164.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.721.569.500 | 1.721.569.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 651.900.000 | 651.900.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.076.250.000 | 1.076.250.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.164.400.000 | 1.164.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.721.569.500 | 1.721.569.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 651.900.000 | 651.900.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.076.250.000 | 1.076.250.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 464.940.000 | 464.940.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.164.400.000 | 1.164.400.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 1.721.569.500 | 1.721.569.500 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 651.900.000 | 651.900.000 | 0 | |||
| 412 | PP2500294599 | Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 121.000.000 | 121.000.000 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 49.497.000 | 49.497.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 413 | PP2500294600 | Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 8.939.700 | 8.939.700 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 22.176.000 | 22.176.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 15.107.400 | 15.107.400 | 0 | |||
| vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 90 | 14.716.500 | 120 | 29.698.200 | 29.698.200 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 414 | PP2500294601 | Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE | vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| vn0109335893 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT NHA | 90 | 62.250.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.360.000.000 | 15 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 638.000.000 | 638.000.000 | 0 | |||
| vn0303064475 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT Y TẾ M.D.T | 90 | 131.004.000 | 122 | 1.984.500.000 | 1.984.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.212.000.000 | 2.212.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.992.900.000 | 1.992.900.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.495.000.000 | 2.495.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 | |||
| vn0107671392 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NDK | 90 | 206.914.500 | 120 | 590.100.000 | 590.100.000 | 0 | |||
| 415 | PP2500294602 | Dây dẫn niệu quản các loại, các cỡ | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 416 | PP2500294603 | Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup ϕ 10mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 417 | PP2500294604 | Dây garo cao su | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 154.850.000 | 154.850.000 | 0 |
| 418 | PP2500294605 | Dây garo tiêm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 4.578.000 | 4.578.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 4.578.000 | 4.578.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500294606 | Dây PVC hút dịch phẫu thuật | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 302.750.000 | 302.750.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 302.750.000 | 302.750.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500294607 | Dây hút dịch phẫu thuật | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 251.615.000 | 251.615.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 403.515.000 | 403.515.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 251.615.000 | 251.615.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 403.515.000 | 403.515.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 251.615.000 | 251.615.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 403.515.000 | 403.515.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 251.615.000 | 251.615.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 403.515.000 | 403.515.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 349.125.000 | 349.125.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 251.615.000 | 251.615.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 290.325.000 | 290.325.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 403.515.000 | 403.515.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 296.205.000 | 296.205.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500294608 | Dây PVC hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 469.800.000 | 469.800.000 | 0 |
| 422 | PP2500294609 | Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 236.850.000 | 236.850.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 425.250.000 | 425.250.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 422.100.000 | 422.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 255.150.000 | 255.150.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 423 | PP2500294610 | Dây hút PE/PVC 10mm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 6.372.000 | 6.372.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 6.372.000 | 6.372.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 6.080.000 | 6.080.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 6.372.000 | 6.372.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500294611 | Dây hút PE/PVC 8mm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 84.350.000 | 84.350.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 84.350.000 | 84.350.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 84.350.000 | 84.350.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500294612 | Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| 426 | PP2500294613 | Dây máy thở 1 nhánh | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 427 | PP2500294614 | Dây máy thở có bẫy nước 160cm | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 564.375.000 | 564.375.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 186.375.000 | 186.375.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 314.475.000 | 314.475.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 259.822.500 | 259.822.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 214.462.500 | 214.462.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 221.625.000 | 221.625.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500294615 | Dây máy thở có bẫy nước | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 |
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 377.370.000 | 377.370.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 223.650.000 | 223.650.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 377.370.000 | 377.370.000 | 0 | |||
| 429 | PP2500294616 | Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2 | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 861.525.000 | 861.525.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 2.350.000.000 | 2.350.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 861.525.000 | 861.525.000 | 0 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 2.350.000.000 | 2.350.000.000 | 0 | |||
| 430 | PP2500294617 | Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 431 | PP2500294619 | Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 2 nòng, tương thích máy bơm tiêm Medrad | vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 432 | PP2500294620 | Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 67.125.000 | 67.125.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 88.750.000 | 88.750.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 67.125.000 | 67.125.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 88.750.000 | 88.750.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 67.125.000 | 67.125.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 88.750.000 | 88.750.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500294621 | Dây nối bơm tiêm điện 140cm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 53.960.000 | 53.960.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 53.960.000 | 53.960.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500294622 | Dây nối bơm tiêm điện 150cm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500294623 | Dây nối bơm tiêm điện 30cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 85.376.000 | 85.376.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 99.168.000 | 99.168.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 85.376.000 | 85.376.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 99.168.000 | 99.168.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 85.376.000 | 85.376.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 99.168.000 | 99.168.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 85.376.000 | 85.376.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 99.168.000 | 99.168.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| 436 | PP2500294624 | Dây nối bơm tiêm điện 75cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 13.640.000 | 13.640.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 13.640.000 | 13.640.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 14.250.000 | 14.250.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 13.640.000 | 13.640.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500294625 | Dây nối Oxy | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 18.816.000 | 18.816.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.376.000 | 26.376.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500294626 | Dây Oxy 2 nhánh các cỡ | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 139.400.000 | 139.400.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 147.200.000 | 147.200.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500294627 | Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 146.680.000 | 146.680.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 134.330.000 | 134.330.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 146.680.000 | 146.680.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 134.330.000 | 134.330.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 146.680.000 | 146.680.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 134.330.000 | 134.330.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500294628 | Dây truyền dịch 180cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 14.148.400.000 | 14.148.400.000 | 0 |
| 441 | PP2500294629 | Dây truyền dịch có kim | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.827.000.000 | 1.827.000.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500294630 | Dây truyền dịch 170cm | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.540.000.000 | 1.540.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500294631 | Dây truyền dịch các loại, các cỡ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 1.860.000.000 | 1.860.000.000 | 0 |
| 444 | PP2500294632 | Dây truyền dịch có cản quang | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 376.368.000 | 376.368.000 | 0 |
| 445 | PP2500294633 | Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 308.042.000 | 308.042.000 | 0 |
| 446 | PP2500294634 | Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 447 | PP2500294635 | Dây truyền dịch PVC KHÔNG màng lọc | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 68.750.000 | 68.750.000 | 0 |
| 448 | PP2500294636 | Dây truyền máu 180cm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 449 | PP2500294637 | Dây truyền máu 160cm | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 64.575.000 | 64.575.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 450 | PP2500294638 | Đế giữ kim lấy máu chân không - Holder | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 16.380.000 | 16.380.000 | 0 |
| 451 | PP2500294639 | Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 452 | PP2500294640 | Đĩa Soflex các màu | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 453 | PP2500294641 | Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 40.425.000 | 40.425.000 | 0 |
| 454 | PP2500294642 | Điện cực tim | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500294643 | Điện cực đo điện tâm đồ | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 106.300.000 | 106.300.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 106.300.000 | 106.300.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 106.300.000 | 106.300.000 | 0 | |||
| 456 | PP2500294644 | Dilution Tray | vn0302634813 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ SÀI GÒN | 90 | 7.014.263 | 120 | 368.392.500 | 368.392.500 | 0 |
| 457 | PP2500294645 | Dụng cụ (băng ghim) đóng da | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 591.675.000 | 591.675.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 591.675.000 | 591.675.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 591.675.000 | 591.675.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 277.500.000 | 277.500.000 | 0 | |||
| 458 | PP2500294646 | Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500294647 | Dụng cụ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, ϕ2.3mm x 230cm | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 460 | PP2500294648 | Bộ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, ϕ2.3mm x 230cm | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 461 | PP2500294649 | Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp ECMO | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 90 | 1.755.000 | 120 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500294650 | Dụng cụ tháo ghim đóng da | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 346.237.500 | 346.237.500 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 346.237.500 | 346.237.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 346.237.500 | 346.237.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500294651 | Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào | vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| 464 | PP2500294652 | Găng tay dài y tế các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 43.365.000 | 43.365.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 43.365.000 | 43.365.000 | 0 | |||
| 465 | PP2500294653 | Găng tay y tế các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.359.000.000 | 1.359.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.359.000.000 | 1.359.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 1.359.000.000 | 1.359.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| 466 | PP2500294654 | Găng tay khám, kiểm tra các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 3.237.000.000 | 3.237.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 3.237.000.000 | 3.237.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 3.237.000.000 | 3.237.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.871.000.000 | 2.871.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 3.237.000.000 | 3.237.000.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 2.736.000.000 | 2.736.000.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500294655 | Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ | vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 735.000.000 | 735.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500294656 | Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 202.000.000 | 202.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 189.800.000 | 189.800.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2500294657 | Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 2.087.400.000 | 2.087.400.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 2.087.400.000 | 2.087.400.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 2.087.400.000 | 2.087.400.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 2.074.800.000 | 2.074.800.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 2.087.400.000 | 2.087.400.000 | 0 | |||
| vn0303291196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ MAI VIỆT ANH | 90 | 274.518.995 | 120 | 1.974.000.000 | 1.974.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.914.000.000 | 1.914.000.000 | 0 | |||
| 470 | PP2500294658 | Găng tay phẫu thuật vô trùng các số | vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.215.200.000 | 1.215.200.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.215.200.000 | 1.215.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.215.200.000 | 1.215.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0300478598 | CÔNG TY CỔ PHẦN MERUFA | 90 | 215.041.845 | 150 | 1.215.200.000 | 1.215.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 2.688.000.000 | 2.688.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500294659 | Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 | |||
| 472 | PP2500294660 | Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 2.178.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 90 | 2.178.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 2.178.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 90 | 2.178.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 2.178.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 90 | 2.178.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 2.178.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 90 | 2.178.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 2.178.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 27.180.000 | 27.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 145.200.000 | 145.200.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0314613381 | CÔNG TY TNHH MEDISHARE | 90 | 2.178.000 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500294661 | Gel dẫn truyền điện cơ | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 86.625.000 | 86.625.000 | 0 |
| 474 | PP2500294662 | Gel siêu âm | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 82.285.000 | 82.285.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 82.285.000 | 82.285.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500294663 | Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500294664 | Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 371.655.000 | 371.655.000 | 0 |
| 477 | PP2500294665 | Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 421.350.000 | 421.350.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 421.350.000 | 421.350.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 421.350.000 | 421.350.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 421.350.000 | 421.350.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 322.000.000 | 322.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 519.750.000 | 519.750.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 521.500.000 | 521.500.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 421.350.000 | 421.350.000 | 0 | |||
| 478 | PP2500294666 | Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.004.000.000 | 1.004.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.004.000.000 | 1.004.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.004.000.000 | 1.004.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.004.000.000 | 1.004.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 842.700.000 | 842.700.000 | 0 | |||
| 479 | PP2500294667 | Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 150.420.000 | 150.420.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 150.420.000 | 150.420.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 150.420.000 | 150.420.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 162.540.000 | 162.540.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 211.800.000 | 211.800.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 150.420.000 | 150.420.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500294668 | Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 347.000.000 | 347.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 250.700.000 | 250.700.000 | 0 | |||
| 481 | PP2500294669 | Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 262.400.000 | 262.400.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 313.000.000 | 313.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 242.700.000 | 242.700.000 | 0 | |||
| 482 | PP2500294670 | Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 613.000.000 | 613.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 485.400.000 | 485.400.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 613.000.000 | 613.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 485.400.000 | 485.400.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 613.000.000 | 613.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 485.400.000 | 485.400.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 300.000.000 | 150 | 680.000.000 | 680.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 613.000.000 | 613.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 485.400.000 | 485.400.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500294671 | Giấy lau nước bọt | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 |
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500294672 | Giấy lau tay | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 |
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500294673 | Giấy lót y tế | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 318.600.000 | 318.600.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 311.900.000 | 311.900.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 312.120.000 | 312.120.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 309.960.000 | 309.960.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 314.160.000 | 314.160.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500294674 | Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 41.143.000 | 41.143.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 41.143.000 | 41.143.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 41.143.000 | 41.143.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 47.320.000 | 47.320.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 41.143.000 | 41.143.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 44.750.000 | 44.750.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500294675 | H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 16.375.000 | 16.375.000 | 0 |
| 488 | PP2500294676 | Keo gắn mắc cài nha | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 86.700.000 | 86.700.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500294677 | Kẹp rốn | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 740.622 | 740.622 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 811.314 | 811.314 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 863.100 | 863.100 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 828.576 | 828.576 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 707.742 | 707.742 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 740.622 | 740.622 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 811.314 | 811.314 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 863.100 | 863.100 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 828.576 | 828.576 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 707.742 | 707.742 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 740.622 | 740.622 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 811.314 | 811.314 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 863.100 | 863.100 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 828.576 | 828.576 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 707.742 | 707.742 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 740.622 | 740.622 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 811.314 | 811.314 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 863.100 | 863.100 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 828.576 | 828.576 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 707.742 | 707.742 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 740.622 | 740.622 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 811.314 | 811.314 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 863.100 | 863.100 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 828.576 | 828.576 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 707.742 | 707.742 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 740.622 | 740.622 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 811.314 | 811.314 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 863.100 | 863.100 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 828.576 | 828.576 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 707.742 | 707.742 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| 490 | PP2500294678 | K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent) | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 28.234.800 | 28.234.800 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 28.234.800 | 28.234.800 | 0 | |||
| 491 | PP2500294679 | Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế | vn0106129028 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ THÁI SƠN | 90 | 20.533.500 | 120 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 492 | PP2500294680 | Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 | |||
| 493 | PP2500294681 | Khâu 1 ống, Slot 022, các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 6.152.500 | 6.152.500 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 6.152.500 | 6.152.500 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500294682 | Khâu 2 ống, Slot 022, các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 4.864.000 | 4.864.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.136.000 | 3.136.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 4.864.000 | 4.864.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.136.000 | 3.136.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500294683 | Khâu chỉnh hình răng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| 496 | PP2500294684 | Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 |
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 64.260.000 | 64.260.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 75.240.000 | 75.240.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500294685 | Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột | vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 100.320.000 | 100.320.000 | 0 |
| 498 | PP2500294686 | Khẩu trang y tế | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 379.000.000 | 379.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 314.000.000 | 314.000.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500294687 | Khẩu trang y tế tiệt trùng | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 193.600.000 | 193.600.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500294688 | Khóa 3 ngã có dây 100cm | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 73.700.000 | 73.700.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 97.860.000 | 97.860.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500294689 | Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm | vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 241.440.000 | 241.440.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 241.440.000 | 241.440.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 241.440.000 | 241.440.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 241.440.000 | 241.440.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 241.440.000 | 241.440.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 241.440.000 | 241.440.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 351.120.000 | 351.120.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 321.600.000 | 321.600.000 | 0 | |||
| 502 | PP2500294690 | Khóa 3 ngã có dây 25cm | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 297.900.000 | 297.900.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 1.155.000.000 | 1.155.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 2.050.000.000 | 2.050.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.194.900.000 | 1.194.900.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 321.300.000 | 321.300.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 301.000.000 | 301.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 503 | PP2500294691 | Khóa 3 ngã không dây | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 32.320.000 | 32.320.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 161.280.000 | 161.280.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 175.840.000 | 175.840.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500294692 | Khóa 3 ngã | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 |
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 53.020.000 | 53.020.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 20.200.000 | 20.200.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 69.090.000 | 69.090.000 | 0 | |||
| vn0313501974 | CÔNG TY TNHH KIM PHARMA | 90 | 35.507.850 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 505 | PP2500294693 | Kim (lancest) lấy máu | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 204.750 | 204.750 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 204.750 | 204.750 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 204.750 | 204.750 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 204.750 | 204.750 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 204.750 | 204.750 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 189.000 | 189.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 444.000 | 444.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500294694 | Kim cánh bướm các loại, các cỡ | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500294695 | Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 3/4" | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 191.300.000 | 191.300.000 | 0 |
| 508 | PP2500294696 | Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 3/4" | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 196.160.000 | 196.160.000 | 0 |
| 509 | PP2500294697 | Kim châm cứu 0.3 x 30mm | vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 173.400.000 | 173.400.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 179.520.000 | 179.520.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 144.160.000 | 144.160.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500294698 | Kim châm cứu 0.3 x 75mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 | |||
| vn0105454593 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HADIMED | 90 | 98.796.162 | 120 | 25.440.000 | 25.440.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 29.280.000 | 29.280.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 | |||
| 511 | PP2500294699 | Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500294700 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 28.318.500 | 28.318.500 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 28.318.500 | 28.318.500 | 0 | |||
| 513 | PP2500294701 | Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'" | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 33.558.000 | 33.558.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 514 | PP2500294702 | Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.968.500 | 440.968.500 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.968.500 | 440.968.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.968.500 | 440.968.500 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500294703 | Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 516 | PP2500294704 | Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 517 | PP2500294705 | Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 102.375.000 | 102.375.000 | 0 |
| 518 | PP2500294706 | Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500294707 | Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 2.940.000.000 | 2.940.000.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500294708 | Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 | |||
| 521 | PP2500294709 | Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881 | vn0106162593 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ NAM PHONG | 90 | 33.487.500 | 120 | 2.232.500.000 | 2.232.500.000 | 0 |
| 522 | PP2500294710 | Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 90 | 79.248.000 | 120 | 2.592.000.000 | 2.592.000.000 | 0 |
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.620.800.000 | 2.620.800.000 | 0 | |||
| vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 90 | 79.248.000 | 120 | 2.592.000.000 | 2.592.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 2.620.800.000 | 2.620.800.000 | 0 | |||
| 523 | PP2500294711 | Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 946.050.000 | 946.050.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.291.395.000 | 1.291.395.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 946.050.000 | 946.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.291.395.000 | 1.291.395.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 946.050.000 | 946.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.291.395.000 | 1.291.395.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 946.050.000 | 946.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.291.395.000 | 1.291.395.000 | 0 | |||
| vn2902139927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL | 90 | 20.279.250 | 120 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 915.000.000 | 915.000.000 | 0 | |||
| 524 | PP2500294712 | Kim gây tê ngoài màng cứng các số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| 525 | PP2500294713 | Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 2.157.750.000 | 2.157.750.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.569.750.000 | 1.569.750.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 2.157.750.000 | 2.157.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.569.750.000 | 1.569.750.000 | 0 | |||
| 526 | PP2500294714 | Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2" | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 954.030.000 | 954.030.000 | 0 |
| 527 | PP2500294715 | Kim lấy máu chân không 22G x 1" | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 160.230.000 | 160.230.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 160.230.000 | 160.230.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500294716 | Kim lấy máu chân không 22G x 1inch | vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 353.100.000 | 353.100.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 353.100.000 | 353.100.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 529 | PP2500294717 | Kim lấy máu test đường huyết nhanh | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 530 | PP2500294718 | Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 531 | PP2500294719 | Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn | vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 7.969.500.000 | 7.969.500.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 7.969.500.000 | 7.969.500.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 12.600.000.000 | 12.600.000.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500294720 | Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 7.717.500.000 | 7.717.500.000 | 0 |
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 9.660.000.000 | 9.660.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 7.717.500.000 | 7.717.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 9.660.000.000 | 9.660.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 7.717.500.000 | 7.717.500.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 9.660.000.000 | 9.660.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 7.350.000.000 | 7.350.000.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500294721 | Kim luồn tĩnh mạch 24G | vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 |
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 637.560.000 | 637.560.000 | 0 | |||
| vn0109422296 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TQMED | 90 | 234.377.160 | 120 | 772.800.000 | 772.800.000 | 0 | |||
| vn0303989103 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI | 90 | 286.500.000 | 120 | 637.560.000 | 637.560.000 | 0 | |||
| 534 | PP2500294722 | Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 84.105.000 | 84.105.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500294723 | Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 112.500.000 | 90.000.000 | 20 |
| 536 | PP2500294724 | Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 19.624.500 | 19.624.500 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 5.950.000 | 5.950.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 19.624.500 | 19.624.500 | 0 | |||
| 537 | PP2500294725 | Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 22.500.000 | 18.000.000 | 20 |
| 538 | PP2500294726 | Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 539 | PP2500294727 | Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động | vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.790.000 | 440.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.790.000 | 440.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.790.000 | 440.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0105391978 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ NAM GIAO | 90 | 202.162.350 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 440.790.000 | 440.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 540 | PP2500294728 | Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 252.850.000 | 252.850.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 319.410.000 | 319.410.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 252.850.000 | 252.850.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 319.410.000 | 319.410.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 252.850.000 | 252.850.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 319.410.000 | 319.410.000 | 0 | |||
| 541 | PP2500294729 | Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 119.637.000 | 119.637.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 542 | PP2500294730 | Kim đốt vi sóng điều trị u gan | vn0102598910 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ TẤT THÀNH | 90 | 79.248.000 | 120 | 2.480.000.000 | 2.480.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500294731 | Kim sinh thiết Vú bằng chân không | vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 90 | 12.675.000 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500294732 | Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 20.958.000 | 20.958.000 | 0 |
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 20.958.000 | 20.958.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 545 | PP2500294733 | Kim tiêm rời các cỡ | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 90 | 40.887.750 | 120 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 439.500.000 | 439.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 259.500.000 | 259.500.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 546 | PP2500294734 | Kim rút thuốc các cỡ | vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0101471478 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÁNH PHONG VIỆT NAM | 90 | 35.526.000 | 120 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 547 | PP2500294735 | Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 49.392.000 | 49.392.000 | 0 | |||
| 548 | PP2500294736 | Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 104.850.000 | 104.850.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| 549 | PP2500294737 | Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 90 | 176.167.854 | 120 | 156.657.600 | 156.657.600 | 0 |
| 550 | PP2500294738 | Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 | |||
| vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC | 90 | 13.954.600 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 | |||
| vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC | 90 | 13.954.600 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 | |||
| vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC | 90 | 13.954.600 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 125.685.000 | 125.685.000 | 0 | |||
| vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC | 90 | 13.954.600 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500294739 | Lammelle 22 x 22mm, soi tươi | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500294740 | Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 36.225.000 | 36.225.000 | 0 | |||
| 553 | PP2500294741 | Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 554 | PP2500294742 | Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 555 | PP2500294743 | Lò xo mở các loại, chỉnh nha | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 79.350.000 | 79.350.000 | 0 |
| 556 | PP2500294744 | Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 73.634.400 | 73.634.400 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 158.684.400 | 158.684.400 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 73.634.400 | 73.634.400 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 158.684.400 | 158.684.400 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 73.634.400 | 73.634.400 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 158.684.400 | 158.684.400 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 73.634.400 | 73.634.400 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 158.684.400 | 158.684.400 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 156.870.000 | 156.870.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500294745 | Lọc vi khuẩn 1 chức năng | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 30.002.700 | 30.002.700 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 30.002.700 | 30.002.700 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 30.002.700 | 30.002.700 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 42.315.000 | 42.315.000 | 0 | |||
| 558 | PP2500294746 | Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 793.212.000 | 793.212.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 793.212.000 | 793.212.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 793.212.000 | 793.212.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 793.212.000 | 793.212.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 793.212.000 | 793.212.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 940.800.000 | 940.800.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 764.400.000 | 764.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 793.212.000 | 793.212.000 | 0 | |||
| vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 90 | 49.075.500 | 120 | 643.860.000 | 643.860.000 | 0 | |||
| vn0310942836 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU Y TẾ VIỆT | 90 | 53.775.000 | 120 | 970.200.000 | 970.200.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 646.800.000 | 646.800.000 | 0 | |||
| 559 | PP2500294747 | Lọc vi khuẩn 3 chức năng | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 234.540.000 | 234.540.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 234.540.000 | 234.540.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 234.540.000 | 234.540.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 234.540.000 | 234.540.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 234.540.000 | 234.540.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 234.540.000 | 234.540.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 272.790.000 | 272.790.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0307712254 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN HUỆ CHI | 90 | 49.152.000 | 120 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 161.500.000 | 161.500.000 | 0 | |||
| 560 | PP2500294748 | Lưỡi dao cắt tiêu bản | vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 338.625.000 | 338.625.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 338.625.000 | 338.625.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 338.625.000 | 338.625.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 338.625.000 | 338.625.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| vn0100365357 | CÔNG TY TNHH SINH NAM | 90 | 11.345.250 | 120 | 338.625.000 | 338.625.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 | |||
| vn0304708309 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MINH KHANG | 90 | 14.925.000 | 120 | 362.500.000 | 362.500.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 561 | PP2500294749 | Dao mổ các số | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 5.730.000.000 | 5.730.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 5.730.000.000 | 5.730.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 245.700.000 | 245.700.000 | 0 | |||
| 562 | PP2500294750 | Lưỡi dao mổ các số | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 68.950.000 | 68.950.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 68.950.000 | 68.950.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 68.950.000 | 68.950.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 68.950.000 | 68.950.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 51.450.000 | 51.450.000 | 0 | |||
| 563 | PP2500294751 | Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500294752 | Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500294753 | Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500294754 | Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 20.175.750 | 20.175.750 | 0 |
| 567 | PP2500294755 | Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 315.420.000 | 315.420.000 | 0 |
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 90 | 52.368.660 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 315.420.000 | 315.420.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 90 | 52.368.660 | 120 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 | |||
| 568 | PP2500294756 | Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm | vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500294757 | Ly nhựa dùng một lần | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 570 | PP2500294758 | Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 99.091.800 | 99.091.800 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 99.091.800 | 99.091.800 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 121.500.000 | 121.500.000 | 0 | |||
| 571 | PP2500294759 | Mắc cài lẻ các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 | |||
| 572 | PP2500294760 | Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 117.160.000 | 117.160.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 91.760.000 | 91.760.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 117.160.000 | 117.160.000 | 0 | |||
| 573 | PP2500294761 | Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 173.200.000 | 173.200.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 214.180.000 | 214.180.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 173.200.000 | 173.200.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 214.180.000 | 214.180.000 | 0 | |||
| 574 | PP2500294762 | Mắc cài Victoria slot 22 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 5.860.800 | 5.860.800 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 13.352.000 | 13.352.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 5.860.800 | 5.860.800 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 13.352.000 | 13.352.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500294763 | Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 7.865.000 | 7.865.000 | 0 |
| 576 | PP2500294764 | Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 56.637.000 | 56.637.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 56.637.000 | 56.637.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 52.320.000 | 52.320.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 56.637.000 | 56.637.000 | 0 | |||
| vn0311978169 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT MINH THÀNH | 90 | 33.627.259 | 120 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500294765 | Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 77.658.000 | 77.658.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 77.658.000 | 77.658.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 578 | PP2500294766 | Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02 | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 124.800.000 | 124.800.000 | 0 |
| 579 | PP2500294767 | Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01 | vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 180.200.000 | 180.200.000 | 0 |
| 580 | PP2500294768 | Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 86.520.000 | 86.520.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 | |||
| 581 | PP2500294769 | Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 90.300.000 | 90.300.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 136.290.000 | 136.290.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 | |||
| 582 | PP2500294770 | Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 583 | PP2500294771 | Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.158.000 | 25.158.000 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 25.158.000 | 25.158.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 584 | PP2500294772 | Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 2.412.900 | 2.412.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 2.412.900 | 2.412.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 2.412.900 | 2.412.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 2.412.900 | 2.412.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500294773 | Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.374.000 | 94.374.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.374.000 | 94.374.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.374.000 | 94.374.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.374.000 | 94.374.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 194.040.000 | 194.040.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 94.374.000 | 94.374.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 586 | PP2500294774 | Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ | vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.257.900 | 1.257.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.257.900 | 1.257.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.257.900 | 1.257.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.257.900 | 1.257.900 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 1.029.000 | 1.029.000 | 0 | |||
| 587 | PP2500294775 | Mask thở, hồi sức, gây mê các số | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 356.685.000 | 356.685.000 | 0 |
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 356.233.500 | 356.233.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 356.685.000 | 356.685.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 356.233.500 | 356.233.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 356.685.000 | 356.685.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 356.233.500 | 356.233.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 356.685.000 | 356.685.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 356.233.500 | 356.233.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 356.685.000 | 356.685.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 255.420.000 | 255.420.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 1.083.600.000 | 1.083.600.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 812.700.000 | 812.700.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 356.233.500 | 356.233.500 | 0 | |||
| 588 | PP2500294776 | Mặt gương nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 67.554.000 | 67.554.000 | 0 |
| 589 | PP2500294777 | Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 55.062.000 | 55.062.000 | 0 |
| 590 | PP2500294778 | Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 14.458.500 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 14.458.500 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 14.458.500 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 591 | PP2500294779 | Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 14.458.500 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 14.458.500 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn5701368619 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ PHƯƠNG NAM | 90 | 14.458.500 | 120 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500294780 | Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 593 | PP2500294781 | Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500294782 | Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 595 | PP2500294783 | Miếng đệm PTFE 15.2 x 15.2cm, khâu vá mạch máu | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 90 | 6.097.500 | 120 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500294784 | Miếng đệm PTFE 2.5 x 15.2cm, khâu vá mạch máu | vn0313499066 | CÔNG TY TNHH DK MEDICAL | 90 | 6.097.500 | 120 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 597 | PP2500294785 | Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500294786 | Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, không lỗ thông khí | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 599 | PP2500294787 | Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 600 | PP2500294788 | Mỏ vịt nhựa khám sản khoa | vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| 601 | PP2500294789 | Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 602 | PP2500294790 | Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch | vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC | 90 | 13.954.600 | 120 | 18.787.680 | 18.787.680 | 0 |
| 603 | PP2500294791 | Mũi khoan cắt răng số 8 | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 520.005.000 | 520.005.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 520.005.000 | 520.005.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 149.625.000 | 149.625.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 520.005.000 | 520.005.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500294792 | Mũi khoan nha Endo Z | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 21.938.000 | 21.938.000 | 0 |
| 605 | PP2500294793 | Mũi khoan nha kim cương các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 351.330.000 | 351.330.000 | 0 |
| 606 | PP2500294794 | Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 516.272.700 | 516.272.700 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 74.175.000 | 74.175.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 516.272.700 | 516.272.700 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 74.175.000 | 74.175.000 | 0 | |||
| 607 | PP2500294795 | Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 | |||
| 608 | PP2500294796 | Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 129.060.000 | 129.060.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 129.060.000 | 129.060.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| 609 | PP2500294797 | Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500294798 | Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày | vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0108370165 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CMD | 90 | 19.244.550 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0310623082 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT MINH LONG | 90 | 8.602.500 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500294799 | Nhám kẽ nha khoa các màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 612 | PP2500294800 | Nhiệt kế điện tử kẹp nách | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 11.050.000 | 11.050.000 | 0 |
| 613 | PP2500294801 | Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 195.835.000 | 195.835.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 125.345.000 | 125.345.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 131.175.000 | 131.175.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 195.835.000 | 195.835.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 125.345.000 | 125.345.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 131.175.000 | 131.175.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 195.835.000 | 195.835.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 125.345.000 | 125.345.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 131.175.000 | 131.175.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 195.835.000 | 195.835.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 125.345.000 | 125.345.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 155.820.000 | 155.820.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 131.175.000 | 131.175.000 | 0 | |||
| 614 | PP2500294802 | Nón giấy y tế | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 140.410.000 | 140.410.000 | 0 |
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 89.870.000 | 89.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 140.410.000 | 140.410.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 89.870.000 | 89.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 140.410.000 | 140.410.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 89.870.000 | 89.870.000 | 0 | |||
| vn0400102101 | TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DANAMECO | 90 | 339.699.188 | 120 | 94.050.000 | 94.050.000 | 0 | |||
| 615 | PP2500294803 | Nút đậy kim luồn | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 485.240.000 | 485.240.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 485.240.000 | 485.240.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 158.760.000 | 158.760.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 485.240.000 | 485.240.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 190.400.000 | 190.400.000 | 0 | |||
| 616 | PP2500294804 | Nút chặn kim luồn | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 384.300.000 | 384.300.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| 617 | PP2500294805 | Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 36.697.500 | 36.697.500 | 0 |
| 618 | PP2500294807 | Ống chỉnh nha, ống răng số 6 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 | |||
| 619 | PP2500294808 | Ống chỉnh nha, ống răng số 7 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 1.536.000 | 1.536.000 | 0 | |||
| 620 | PP2500294809 | Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ | vn0300534193 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ KỸ THUẬT Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 39.391.851 | 120 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| 621 | PP2500294810 | Ống hút nước bọt nha khoa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 622 | PP2500294811 | Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 249.894.750 | 249.894.750 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 249.894.750 | 249.894.750 | 0 | |||
| 623 | PP2500294812 | Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng không cửa sổ | vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 624 | PP2500294813 | Ống mở khí quản thở máy các cỡ | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 625 | PP2500294814 | Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 456.750.000 | 456.750.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 249.450.000 | 249.450.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| 626 | PP2500294815 | Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 406.600.000 | 406.600.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 406.600.000 | 406.600.000 | 0 | |||
| 627 | PP2500294816 | Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.514.100.000 | 1.514.100.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.514.100.000 | 1.514.100.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.514.100.000 | 1.514.100.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.514.100.000 | 1.514.100.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 682.500.000 | 682.500.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 632.100.000 | 632.100.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 602.700.000 | 602.700.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500294817 | Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1 | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.337.850.000 | 1.337.850.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.337.850.000 | 1.337.850.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.337.850.000 | 1.337.850.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 387.450.000 | 387.450.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500294818 | Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1 | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 108.150.000 | 108.150.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 630 | PP2500294819 | Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1 | vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 | |||
| 631 | PP2500294820 | Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 632 | PP2500294821 | Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 55.560.000 | 55.560.000 | 0 | |||
| 633 | PP2500294822 | Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 69.825.000 | 69.825.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| 634 | PP2500294823 | Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 |
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 25.137.000 | 120 | 997.800.000 | 997.800.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 25.137.000 | 120 | 997.800.000 | 997.800.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 25.137.000 | 120 | 997.800.000 | 997.800.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 25.137.000 | 120 | 997.800.000 | 997.800.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.675.800.000 | 1.675.800.000 | 0 | |||
| vn0107353343 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ VÀ KHOA HỌC SURAN | 90 | 25.137.000 | 120 | 997.800.000 | 997.800.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 579.600.000 | 579.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 | |||
| 635 | PP2500294824 | Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.387.600.000 | 1.387.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.387.600.000 | 1.387.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 1.387.600.000 | 1.387.600.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 636 | PP2500294825 | Ống nghiệm chân không Serum, 4ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 637 | PP2500294826 | Ống lấy máu chân không Serum, 4ml | vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0315804815 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PT BIOMED | 90 | 286.774.103 | 120 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 638 | PP2500294827 | Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn | vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 44.520.000 | 44.520.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 639 | PP2500294828 | Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn | vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 20.805.000 | 20.805.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 14.308.000 | 14.308.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 21.170.000 | 21.170.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 16.863.000 | 16.863.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 17.593.000 | 17.593.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 20.805.000 | 20.805.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 14.308.000 | 14.308.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 21.170.000 | 21.170.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 16.863.000 | 16.863.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 17.593.000 | 17.593.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 20.805.000 | 20.805.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 14.308.000 | 14.308.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 21.170.000 | 21.170.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 16.863.000 | 16.863.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 17.593.000 | 17.593.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 20.805.000 | 20.805.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 14.308.000 | 14.308.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 21.170.000 | 21.170.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 16.863.000 | 16.863.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 17.593.000 | 17.593.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 20.805.000 | 20.805.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 14.308.000 | 14.308.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 21.170.000 | 21.170.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 16.863.000 | 16.863.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 17.593.000 | 17.593.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 20.805.000 | 20.805.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 23.360.000 | 23.360.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 14.308.000 | 14.308.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 21.170.000 | 21.170.000 | 0 | |||
| vn0314000427 | CÔNG TY TNHH GHS TOÀN CẦU | 90 | 49.526.550 | 120 | 16.863.000 | 16.863.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 17.593.000 | 17.593.000 | 0 | |||
| 640 | PP2500294829 | Ống nối dây máy thở | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 813.750.000 | 813.750.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 340.725.000 | 340.725.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 813.750.000 | 813.750.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 340.725.000 | 340.725.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 813.750.000 | 813.750.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 340.725.000 | 340.725.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 813.750.000 | 813.750.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 340.725.000 | 340.725.000 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500294830 | Ống nối dây máy thở Catheter mount | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 |
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 | |||
| vn0303148090 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ Y TẾ ĐĂNG BẢO | 90 | 80.300.000 | 150 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 374.220.000 | 374.220.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500294831 | Ống đặt nội khí quản các số | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 96.324.000 | 96.324.000 | 0 |
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 96.324.000 | 96.324.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 96.324.000 | 96.324.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 96.324.000 | 96.324.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 170.100.000 | 170.100.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 138.474.000 | 138.474.000 | 0 | |||
| 643 | PP2500294832 | Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500294833 | Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 42.525.000 | 42.525.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 33.075.000 | 33.075.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 77.175.000 | 77.175.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500294834 | Ống nội khí quản lò xo các cỡ | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 393.750.000 | 393.750.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| 646 | PP2500294835 | Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 219.075.000 | 219.075.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 219.075.000 | 219.075.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 549.990.000 | 549.990.000 | 0 | |||
| 647 | PP2500294836 | Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 440.370.000 | 440.370.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 648 | PP2500294837 | Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96 | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500294838 | Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.710.000.000 | 1.710.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.800.000.000 | 1.800.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 | |||
| 650 | PP2500294839 | Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 651 | PP2500294840 | Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2 | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 710.430.000 | 710.430.000 | 0 |
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 710.430.000 | 710.430.000 | 0 | |||
| vn0311439872 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ DMED | 90 | 72.667.500 | 120 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 | |||
| 652 | PP2500294841 | Ống thông đo niệu động học bàng quang 2 nhánh, các cỡ. | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500294842 | Ống thông đo niệu động học bàng quang 3 nhánh, các cỡ. | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 654 | PP2500294843 | Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500294844 | Ống thông niệu quản các loại, các cỡ | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 144.500.000 | 144.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 183.600.000 | 183.600.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 571.200.000 | 571.200.000 | 0 | |||
| 656 | PP2500294845 | Thông niệu quản các loại, các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 160.471.500 | 160.471.500 | 0 |
| 657 | PP2500294846 | Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 |
| 658 | PP2500294847 | Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 144.375.000 | 144.375.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500294848 | Bộ Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 660 | PP2500294849 | Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 90 | 82.650.000 | 120 | 2.370.000.000 | 2.370.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500294850 | Protaper tay các số (Dentsply) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 |
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 107.940.000 | 107.940.000 | 0 | |||
| vn0311691180 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DENTECH | 90 | 34.780.050 | 120 | 43.155.000 | 43.155.000 | 0 | |||
| 662 | PP2500294851 | Que hàn dây túi máu | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500294853 | Que test đường huyết nhanh | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 39.825.000 | 120 | 2.655.000.000 | 2.655.000.000 | 0 |
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 2.565.000.000 | 2.565.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 39.825.000 | 120 | 2.655.000.000 | 2.655.000.000 | 0 | |||
| vn0305088954 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHƯƠNG PHƯƠNG | 90 | 119.467.359 | 120 | 2.565.000.000 | 2.565.000.000 | 0 | |||
| 664 | PP2500294854 | Reaction Vessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I | vn0312385700 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ DUY MINH | 90 | 176.167.854 | 120 | 1.396.500.000 | 1.396.500.000 | 0 |
| 665 | PP2500294855 | Reamer nha khoa các số, dài các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 58.704.750 | 58.704.750 | 0 |
| 666 | PP2500294856 | Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 |
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 1.062.500.000 | 1.062.500.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 | |||
| 667 | PP2500294857 | Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 424.935.000 | 424.935.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.850.000 | 755.850.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 424.935.000 | 424.935.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.850.000 | 755.850.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 247.500.000 | 247.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 424.935.000 | 424.935.000 | 0 | |||
| vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 755.850.000 | 755.850.000 | 0 | |||
| 668 | PP2500294858 | Rọ Nitinol lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500294859 | Rọ lấy sỏi Niệu quản các cỡ | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 554.300.000 | 554.300.000 | 0 |
| 670 | PP2500294860 | Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 30mm | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 275.000.000 | 261.250.000 | 5 |
| 671 | PP2500294861 | Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 13.035.000 | 120 | 203.250.000 | 203.250.000 | 0 |
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 91.035.000 | 91.035.000 | 0 | |||
| vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 13.035.000 | 120 | 203.250.000 | 203.250.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 91.035.000 | 91.035.000 | 0 | |||
| 672 | PP2500294862 | Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 94.320.000 | 94.320.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 94.320.000 | 94.320.000 | 0 | |||
| 673 | PP2500294863 | Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ | vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.474.750.000 | 1.474.750.000 | 0 |
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 3.612.500.000 | 3.612.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.672.400.000 | 2.672.400.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.474.750.000 | 1.474.750.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 3.612.500.000 | 3.612.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.672.400.000 | 2.672.400.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 1.474.750.000 | 1.474.750.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 3.612.500.000 | 3.612.500.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 2.672.400.000 | 2.672.400.000 | 0 | |||
| 674 | PP2500294864 | Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 |
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 2.677.500.000 | 2.677.500.000 | 0 | |||
| vn0101981969 | CÔNG TY TNHH THÔNG MINH HOÀNG HÀ | 90 | 353.370.000 | 120 | 3.307.500.000 | 3.307.500.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 2.625.000.000 | 2.625.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 90 | 382.196.250 | 120 | 3.638.250.000 | 3.638.250.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 2.835.000.000 | 2.835.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 7.945.350.000 | 7.945.350.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 | |||
| 675 | PP2500294865 | Sonde chữ T các cỡ | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 676 | PP2500294866 | Ống thông dạ dày có nắp các số | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 214.515.000 | 214.515.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 214.515.000 | 214.515.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 62.700.000 | 62.700.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 214.515.000 | 214.515.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500294867 | Sonde dạ dày có nắp các số | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 41.800.000 | 41.800.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 58.590.000 | 58.590.000 | 0 | |||
| 678 | PP2500294868 | Sonde dạ dày silicone có nắp các số | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 22.018.500 | 22.018.500 | 0 |
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 22.018.500 | 22.018.500 | 0 | |||
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 679 | PP2500294869 | Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 |
| 680 | PP2500294870 | Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 |
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 183.015.000 | 183.015.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 183.015.000 | 183.015.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 183.015.000 | 183.015.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 80.850.000 | 80.850.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 183.015.000 | 183.015.000 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 183.750.000 | 183.750.000 | 0 | |||
| 681 | PP2500294871 | Sonde dẫn lưu phổi các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 146.853.000 | 146.853.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 146.853.000 | 146.853.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500294872 | Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 |
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 87.450.000 | 87.450.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 230.790.000 | 230.790.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 683 | PP2500294873 | Sonde foley 2 nhánh các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 |
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 73.353.000 | 73.353.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 73.353.000 | 73.353.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 73.353.000 | 73.353.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 124.950.000 | 124.950.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 73.353.000 | 73.353.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 684 | PP2500294874 | Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 6.814.500 | 6.814.500 | 0 |
| 685 | PP2500294875 | Sonde foley 3 nhánh các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 | |||
| 686 | PP2500294876 | Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ | vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 7.931.000 | 7.931.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 13.215.300 | 13.215.300 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 10.628.100 | 10.628.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 6.895.000 | 6.895.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 7.931.000 | 7.931.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 13.215.300 | 13.215.300 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 10.628.100 | 10.628.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 6.895.000 | 6.895.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 7.931.000 | 7.931.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 13.215.300 | 13.215.300 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 10.628.100 | 10.628.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 6.895.000 | 6.895.000 | 0 | |||
| vn0105319516 | CÔNG TY TNHH Y TẾ NHẬT MINH MEDICAL | 90 | 320.986.834 | 120 | 7.931.000 | 7.931.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 13.215.300 | 13.215.300 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 10.628.100 | 10.628.100 | 0 | |||
| vn2801615584 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ AN SINH | 90 | 522.656.414 | 120 | 6.895.000 | 6.895.000 | 0 | |||
| 687 | PP2500294877 | Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ | vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 7.339.500 | 7.339.500 | 0 | |||
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 7.339.500 | 7.339.500 | 0 | |||
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0302160987 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC | 90 | 485.000.000 | 125 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 7.339.500 | 7.339.500 | 0 | |||
| vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500294878 | Sonde hậu môn Rectal các số | vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| vn0308265873 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT DEN TA | 90 | 19.928.516 | 120 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| 689 | PP2500294879 | Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 712.215.000 | 712.215.000 | 0 |
| 690 | PP2500294880 | Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.133.055.000 | 1.133.055.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.133.055.000 | 1.133.055.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.133.055.000 | 1.133.055.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500294881 | Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng | vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 629.475.000 | 629.475.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500294882 | Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng | vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 839.790.000 | 839.790.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 839.790.000 | 839.790.000 | 0 | |||
| 693 | PP2500294883 | Sonde double J các cỡ, loại lưu 6 tháng | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 293.895.000 | 293.895.000 | 0 |
| 694 | PP2500294884 | Sonde Nelaton các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 6.652.800 | 6.652.800 | 0 |
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 6.652.800 | 6.652.800 | 0 | |||
| vn0312778927 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TÍN UY | 90 | 61.202.832 | 120 | 6.174.000 | 6.174.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500294885 | Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter | vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 283.185.000 | 283.185.000 | 0 |
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0310688308 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ PHƯƠNG QUANG | 90 | 325.200.000 | 120 | 283.185.000 | 283.185.000 | 0 | |||
| vn0313206390 | CÔNG TY TNHH VIETMED HCM | 90 | 61.860.000 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| 696 | PP2500294887 | Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng | vn0312466808 | Công ty TNHH Thiết Bị Y Tế Nhất Tâm | 90 | 77.034.188 | 120 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 697 | PP2500294888 | Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0313468156 | CÔNG TY TNHH DYNAMED | 90 | 187.237.500 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 698 | PP2500294889 | Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 699 | PP2500294890 | Stent nhựa đường mật các cỡ | vn0108267337 | CÔNG TY CỔ PHẦN LENUS VIỆT NAM | 90 | 13.035.000 | 120 | 204.120.000 | 204.120.000 | 0 |
| 700 | PP2500294892 | Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 701 | PP2500294893 | Stent niệu quản các cỡ, phủ Hydrophilic | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 793.800.000 | 793.800.000 | 0 |
| 702 | PP2500294894 | Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 3.528.000.000 | 3.528.000.000 | 0 |
| 703 | PP2500294895 | Stent niệu quản các loại, các cỡ | vn0309781158 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 90 | 450.718.200 | 120 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 704 | PP2500294896 | Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần | vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 90 | 4.368.000 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| vn0301789370 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG VIỆT LONG | 90 | 275.563.800 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0311930350 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ IPS | 90 | 4.368.000 | 120 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| 705 | PP2500294897 | Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 201.960.000 | 201.960.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| 706 | PP2500294898 | Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 122.850.000 | 122.850.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 | |||
| 707 | PP2500294899 | Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 159.705.000 | 159.705.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 159.705.000 | 159.705.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 171.990.000 | 171.990.000 | 0 | |||
| 708 | PP2500294900 | Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, 28⁰ x ϕ5mm x 37cm, tương thích máy Valleylab FT10, LS10 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 709 | PP2500294901 | Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, dùng trong PT nội soi, ϕ5mm x 37cm, tương thích máy Valleylab FT10, LS10 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.711.500.000 | 1.711.500.000 | 0 |
| 710 | PP2500294902 | Tay dao Ligasure hàn mạch, dùng trong PT mổ mở, ϕ5mm x 23cm, tương thích máy Valleylab FT10, LS10 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 2.730.000.000 | 2.730.000.000 | 0 |
| 711 | PP2500294903 | Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch | vn0310502747 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ KIẾN ĐỨC | 90 | 13.954.600 | 120 | 641.518.920 | 641.518.920 | 0 |
| 712 | PP2500294904 | Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp | vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 |
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 85.750.000 | 85.750.000 | 0 | |||
| 713 | PP2500294905 | Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 |
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 354.750.000 | 354.750.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 714 | PP2500294906 | Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải) | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 627.450.000 | 627.450.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 627.450.000 | 627.450.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 627.450.000 | 627.450.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 627.450.000 | 627.450.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 715 | PP2500294907 | Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 |
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 987.500.000 | 987.500.000 | 0 | |||
| vn0401687541 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHÁNH LÂM AN | 90 | 96.272.115 | 135 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 | |||
| 716 | PP2500294908 | Test độ sạch bát đĩa | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 717 | PP2500294909 | Test Foocmon | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 59.400.000 | 59.400.000 | 0 |
| 718 | PP2500294910 | Test hàn the | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 719 | PP2500294911 | Test Hypochlorid | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 720 | PP2500294912 | Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500294913 | Test Nitrat | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 722 | PP2500294914 | Test Nitrit | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 723 | PP2500294915 | Test ôi khét dầu mỡ | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 724 | PP2500294916 | Test phẩm màu | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 725 | PP2500294917 | Test Salicylic | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 726 | PP2500294918 | Test Sulfite | vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 727 | PP2500294919 | Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 92.700.000 | 92.700.000 | 0 | |||
| 728 | PP2500294920 | Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 340.550.000 | 340.550.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 340.550.000 | 340.550.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 268.200.000 | 268.200.000 | 0 | |||
| 729 | PP2500294921 | Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 344.181.800 | 344.181.800 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 344.181.800 | 344.181.800 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 730 | PP2500294922 | Thiết bị cắt bao quy đầu | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 731 | PP2500294923 | Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa loại sử dụng một lần | vn0310520947 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ETC | 90 | 79.777.500 | 125 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 732 | PP2500294924 | Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần | vn0305969367 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH KHOA | 90 | 73.216.786 | 150 | 45.385.200 | 45.385.200 | 0 |
| 733 | PP2500294925 | Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie | vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 734 | PP2500294926 | Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 6.268.500 | 6.268.500 | 0 |
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 5.362.500 | 5.362.500 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 6.268.500 | 6.268.500 | 0 | |||
| vn0305490038 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH KHOA | 90 | 100.868.000 | 120 | 5.362.500 | 5.362.500 | 0 | |||
| 735 | PP2500294927 | Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần - Stylet | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| 736 | PP2500294928 | Thun buộc mắc cài 45 độ các loại | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 737 | PP2500294929 | Thun buộc mắc cài, A-1 | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| 738 | PP2500294930 | Thun chuỗi nha các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 | |||
| 739 | PP2500294931 | Thun kéo liên hàm các loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 143.352.990 | 143.352.990 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 98.464.680 | 98.464.680 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 143.352.990 | 143.352.990 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 98.464.680 | 98.464.680 | 0 | |||
| 740 | PP2500294932 | Thun Tách kẽ | vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 97.790.000 | 97.790.000 | 0 |
| 741 | PP2500294933 | Tinh hoàn nhân tạo | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 742 | PP2500294934 | Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm | vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 |
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 90 | 36.000.000 | 120 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 90 | 36.000.000 | 120 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| 743 | PP2500294935 | Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 575.200.000 | 575.200.000 | 0 |
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 620.620.000 | 620.620.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 90 | 52.368.660 | 120 | 956.000.000 | 956.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 575.200.000 | 575.200.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 620.620.000 | 620.620.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 90 | 52.368.660 | 120 | 956.000.000 | 956.000.000 | 0 | |||
| vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 575.200.000 | 575.200.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 620.620.000 | 620.620.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 90 | 52.368.660 | 120 | 956.000.000 | 956.000.000 | 0 | |||
| 744 | PP2500294936 | Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 3.537.450.000 | 3.537.450.000 | 0 |
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 3.537.450.000 | 3.537.450.000 | 0 | |||
| vn0313922612 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ 2T | 90 | 417.357.788 | 120 | 1.512.000.000 | 1.512.000.000 | 0 | |||
| 745 | PP2500294937 | Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 746 | PP2500294938 | Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 212.200.000 | 212.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 290.400.000 | 290.400.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 212.200.000 | 212.200.000 | 0 | |||
| 747 | PP2500294939 | Túi chống đông ACDA | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 748 | PP2500294940 | Túi chứa cho hậu môn nhân tạo | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 11.907.000 | 11.907.000 | 0 |
| 749 | PP2500294941 | Túi dẫn lưu đường Mật | vn0302912274 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HUY THÔNG | 90 | 4.340.291 | 120 | 6.482.700 | 6.482.700 | 0 |
| 750 | PP2500294942 | Túi đo khối lượng máu sau sinh | vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| vn0304175675 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THỜI THANH BÌNH | 90 | 106.220.513 | 120 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 | |||
| 751 | PP2500294943 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi 15 x 19cm | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 5.197.500 | 5.197.500 | 0 |
| 752 | PP2500294945 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi 24 x 30cm | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 753 | PP2500294946 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 x 9cm | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 4.428.900 | 4.428.900 | 0 |
| 754 | PP2500294947 | Túi đựng bệnh phẩm nội soi 9 x 13cm | vn0305477703 | CÔNG TY CP TM DV XNK VIÊN PHÁT | 90 | 417.130.449 | 120 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 |
| 755 | PP2500294948 | Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 756 | PP2500294949 | Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| 757 | PP2500294950 | Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch | vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 304.850.000 | 304.850.000 | 0 | |||
| vn0106147281 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ Y TẾ NHN | 90 | 40.381.080 | 120 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 304.850.000 | 304.850.000 | 0 | |||
| 758 | PP2500294952 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 100.304.880 | 100.304.880 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 100.304.880 | 100.304.880 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 100.304.880 | 100.304.880 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 55.344.000 | 55.344.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 100.304.880 | 100.304.880 | 0 | |||
| 759 | PP2500294953 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 166.044.000 | 166.044.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 298.536.120 | 298.536.120 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 166.044.000 | 166.044.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 298.536.120 | 298.536.120 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 166.044.000 | 166.044.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 298.536.120 | 298.536.120 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 166.044.000 | 166.044.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 298.536.120 | 298.536.120 | 0 | |||
| 760 | PP2500294954 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 217.632.000 | 217.632.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 365.951.640 | 365.951.640 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 217.632.000 | 217.632.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 365.951.640 | 365.951.640 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 217.632.000 | 217.632.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 365.951.640 | 365.951.640 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 217.632.000 | 217.632.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 365.951.640 | 365.951.640 | 0 | |||
| 761 | PP2500294955 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 272.340.000 | 272.340.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 387.703.080 | 387.703.080 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 272.340.000 | 272.340.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 387.703.080 | 387.703.080 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 272.340.000 | 272.340.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 387.703.080 | 387.703.080 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 272.340.000 | 272.340.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 387.703.080 | 387.703.080 | 0 | |||
| 762 | PP2500294956 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 763 | PP2500294957 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 801.000.000 | 801.000.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 1.142.568.000 | 1.142.568.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 1.635.458.040 | 1.635.458.040 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 801.000.000 | 801.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 1.142.568.000 | 1.142.568.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 1.635.458.040 | 1.635.458.040 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 801.000.000 | 801.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 1.142.568.000 | 1.142.568.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 1.635.458.040 | 1.635.458.040 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 801.000.000 | 801.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 1.142.568.000 | 1.142.568.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 1.635.458.040 | 1.635.458.040 | 0 | |||
| 764 | PP2500294958 | Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 249.048.000 | 249.048.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 444.290.760 | 444.290.760 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 249.048.000 | 249.048.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 444.290.760 | 444.290.760 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 249.048.000 | 249.048.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 444.290.760 | 444.290.760 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 207.000.000 | 207.000.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 249.048.000 | 249.048.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| vn0304903412 | Công Ty TNHH Thương mại Thiết bị Y tế An Lợi | 90 | 339.232.333 | 120 | 444.290.760 | 444.290.760 | 0 | |||
| 765 | PP2500294959 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 345.250.000 | 345.250.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 345.250.000 | 345.250.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 345.250.000 | 345.250.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 61.250.000 | 61.250.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 345.250.000 | 345.250.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 | |||
| 766 | PP2500294960 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 |
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 109.500.000 | 109.500.000 | 0 | |||
| vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 90 | 111.034.768 | 120 | 167.400.000 | 167.400.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 620.400.000 | 620.400.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| 767 | PP2500294961 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 768 | PP2500294962 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| 769 | PP2500294963 | Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 8.335.800.000 | 8.335.800.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 8.335.800.000 | 8.335.800.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 | |||
| 770 | PP2500294964 | Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| 771 | PP2500294965 | Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 | |||
| 772 | PP2500294966 | Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 | |||
| 773 | PP2500294967 | Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm | vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 174.650.000 | 174.650.000 | 0 |
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 90 | 538.580.518 | 120 | 174.650.000 | 174.650.000 | 0 | |||
| vn0302204137 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ B.M.S | 90 | 209.882.968 | 120 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 | |||
| 774 | PP2500294968 | Túi máu ba loại 250ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 775 | PP2500294969 | Túi máu ba loại 250ml loại đỉnh - đỉnh | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 776 | PP2500294970 | Túi máu ba loại 350ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 777 | PP2500294971 | Túi máu ba loại 350ml loại đỉnh - đỉnh | vn0400408435 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT M.E.D.I.C | 90 | 31.231.635 | 120 | 1.006.680.000 | 1.006.680.000 | 0 |
| 778 | PP2500294973 | Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml | vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 429.475.000 | 429.475.000 | 0 |
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 429.475.000 | 429.475.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 | |||
| vn0301428254 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐAN LÊ | 90 | 476.531.739 | 120 | 429.475.000 | 429.475.000 | 0 | |||
| vn0309902229 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VÀ DỊCH VỤ HỢP LỰC | 90 | 120.441.301 | 120 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 512.500.000 | 512.500.000 | 0 | |||
| 779 | PP2500294974 | Tuýp hút đờm loại thường | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 200.214.000 | 200.214.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 200.214.000 | 200.214.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 | |||
| 780 | PP2500294975 | Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 | |||
| 781 | PP2500294976 | Vật liệu cầm máu mũi, Polyvinyl Alcohol (PVA) 8 x 2 x 1.5cm có dây | vn0313130367 | CÔNG TY TNHH IDS MEDICAL SYSTEMS VIỆT NAM | 90 | 1.020.000 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 782 | PP2500294977 | Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 783 | PP2500294978 | Miếng liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 912.450.000 | 912.450.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 912.450.000 | 912.450.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| 784 | PP2500294979 | Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 90 | 255.919.028 | 120 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 556.500.000 | 556.500.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| 785 | PP2500294980 | Vật liệu cầm máu, Cellulose 2.5 x 5.1cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 707.490.000 | 707.490.000 | 0 |
| 786 | PP2500294981 | Miếng liệu cầm máu, Cellulose 2.5 x 5.1cm | vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| vn6000420044 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ | 90 | 135.329.618 | 120 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 787 | PP2500294982 | Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 |
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 14.049.000 | 120 | 244.965.000 | 244.965.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 14.049.000 | 120 | 244.965.000 | 244.965.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 747.600.000 | 747.600.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 267.750.000 | 267.750.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 14.049.000 | 120 | 244.965.000 | 244.965.000 | 0 | |||
| 788 | PP2500294983 | Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm | vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 14.049.000 | 120 | 97.986.000 | 97.986.000 | 0 | |||
| vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 | |||
| vn4400979355 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG LÂM | 90 | 14.049.000 | 120 | 97.986.000 | 97.986.000 | 0 | |||
| 789 | PP2500294984 | Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 120.000.000 | 130 | 116.070.500 | 116.070.500 | 0 |
| 790 | PP2500294985 | Miếng liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram | vn0312842273 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT NGỌC NGUYÊN | 90 | 33.193.125 | 120 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 791 | PP2500294986 | Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 88.350.000 | 88.350.000 | 0 | |||
| 792 | PP2500294987 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 323.820.000 | 323.820.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 130.200.000 | 130.200.000 | 0 | |||
| 793 | PP2500294988 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 87.660.000 | 87.660.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 87.660.000 | 87.660.000 | 0 | |||
| 794 | PP2500294989 | Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 |
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 87.660.000 | 87.660.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 | |||
| vn0304259413 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D | 90 | 80.988.368 | 120 | 87.660.000 | 87.660.000 | 0 | |||
| 795 | PP2500294990 | Vỏ ngoài trocar các kích cỡ | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 455.638.750 | 455.638.750 | 0 |
| 796 | PP2500294991 | Vòng cấy định lượng 1µl | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 69.200.000 | 69.200.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 797 | PP2500294992 | Vòng cấy định lượng 10µl | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 9.534.450 | 120 | 103.800.000 | 103.800.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0314210953 | CÔNG TY TNHH FORICH | 90 | 57.031.200 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 798 | PP2500294993 | Vòng đeo tay bệnh nhân | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 |
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 147.420.000 | 147.420.000 | 0 | |||
| vn0309539478 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VŨ THUẬN | 90 | 24.069.540 | 120 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 197.820.000 | 197.820.000 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 | |||
| 799 | PP2500294994 | Vòng đeo tay cho bé sơ sinh | vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| vn0307780776 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HƯNG PHÁT | 90 | 117.634.200 | 135 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 58.058.489 | 120 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 | |||
| vn0312728203 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH HOÀNG | 90 | 122.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 800 | PP2500294995 | Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 82.450.000 | 82.450.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 | |||
| 801 | PP2500294996 | Xốp phủ vết thương loại lớn có tưới rửa, dùng hút áp lực âm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 802 | PP2500294997 | Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 749.500.000 | 749.500.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 749.500.000 | 749.500.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 803 | PP2500294998 | Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 804 | PP2500294999 | Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 64.950.000 | 64.950.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 64.950.000 | 64.950.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| 805 | PP2500295000 | Xốp phủ vết thương loại nhỏ có tưới rửa, dùng hút áp lực âm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 |
| 806 | PP2500295001 | Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 249.800.000 | 249.800.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 249.800.000 | 249.800.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 807 | PP2500295002 | Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 49.725.000 | 49.725.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 49.725.000 | 49.725.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 808 | PP2500295003 | Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 144.450.000 | 144.450.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 144.450.000 | 144.450.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 | |||
| 809 | PP2500295004 | Xốp phủ vết thương loại trung bình có tưới rửa, dùng hút áp lực âm | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 810 | PP2500295005 | Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 955.600.000 | 955.600.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 955.600.000 | 955.600.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 811 | PP2500295006 | Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 286.125.000 | 286.125.000 | 0 |
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 286.125.000 | 286.125.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 286.125.000 | 286.125.000 | 0 | |||
| vn0304835307 | CÔNG TY TNHH ĐẠT PHÚ LỢI | 90 | 14.613.750 | 120 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 312.500.000 | 312.500.000 | 0 | |||
| 812 | PP2500295007 | Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 1 | vn0303649788 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT VIỆT TƯỜNG | 90 | 95.103.278 | 120 | 179.700.000 | 179.700.000 | 0 |
| 813 | PP2500295008 | Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 1 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.078.200.000 | 1.078.200.000 | 0 |
| 814 | PP2500295009 | Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 227.622.600 | 227.622.600 | 0 |
| 815 | PP2500295010 | Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 759.115.000 | 759.115.000 | 0 |
| 816 | PP2500295011 | Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 905.128.000 | 905.128.000 | 0 |
| 817 | PP2500295012 | Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 1.251.337.640 | 1.251.337.640 | 0 |
| 818 | PP2500295013 | Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 183.589.000 | 183.589.000 | 0 |
| 819 | PP2500295014 | Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 367.178.000 | 367.178.000 | 0 |
| 820 | PP2500295015 | Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 296.375.625 | 296.375.625 | 0 |
| 821 | PP2500295016 | Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 2.912.590.625 | 2.912.590.625 | 0 |
| 822 | PP2500295017 | Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 4.540.112.500 | 4.540.112.500 | 0 |
| 823 | PP2500295018 | Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 6.135.325.000 | 6.135.325.000 | 0 |
| 824 | PP2500295019 | Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 805.470.750 | 805.470.750 | 0 |
| 825 | PP2500295020 | Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11 | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 2.084.922.000 | 2.084.922.000 | 0 |
| 826 | PP2500295021 | Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 31.262.700 | 31.262.700 | 0 |
| 827 | PP2500295022 | Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 87.066.350 | 87.066.350 | 0 |
| 828 | PP2500295023 | Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 227.612.000 | 227.612.000 | 0 |
| 829 | PP2500295024 | Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 30.641.100 | 30.641.100 | 0 |
| 830 | PP2500295025 | Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50⁰ sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 2.746.311.750 | 2.746.311.750 | 0 |
| 831 | PP2500295026 | Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 28.167.300 | 28.167.300 | 0 |
| 832 | PP2500295027 | Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 140.836.500 | 140.836.500 | 0 |
| 833 | PP2500295028 | Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 51.465.750 | 51.465.750 | 0 |
| 834 | PP2500295029 | Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 343.105.000 | 343.105.000 | 0 |
| 835 | PP2500295030 | Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần | vn0309133132 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAKAE | 90 | 531.840.271 | 120 | 284.518.500 | 284.518.500 | 0 |
| 836 | PP2500295031 | Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 837 | PP2500295032 | Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 1.237.760.000 | 1.237.760.000 | 0 |
| 838 | PP2500295033 | Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45⁰ không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 505.000.000 | 505.000.000 | 0 |
| 839 | PP2500295034 | Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2 | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 880.200.000 | 880.200.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 13.203.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 880.200.000 | 880.200.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 13.203.000 | 120 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| 840 | PP2500295035 | Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 148.500.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 841 | PP2500295036 | Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 3.008.500.000 | 3.008.500.000 | 0 |
| 842 | PP2500295037 | Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 843 | PP2500295038 | Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.204.500.000 | 1.204.500.000 | 0 |
| 844 | PP2500295039 | Dụng cụ khâu - cắt Trĩ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 3.430.000.000 | 3.430.000.000 | 0 |
| 845 | PP2500295040 | Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 1.043.000.000 | 1.043.000.000 | 0 |
| 846 | PP2500295041 | Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 778.700.000 | 778.700.000 | 0 |
| 847 | PP2500295042 | Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 848 | PP2500295043 | Dao siêu âm không dây 13cm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 849 | PP2500295044 | Dao siêu âm không dây 26cm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 850 | PP2500295045 | Dao siêu âm không dây 39cm | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 851 | PP2500295046 | Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 174.969.000 | 174.969.000 | 0 |
| 852 | PP2500295047 | Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 102.288.000 | 102.288.000 | 0 |
| 853 | PP2500295048 | Pin cho dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 80.756.000 | 80.756.000 | 0 |
| 854 | PP2500295049 | Khay lắp pin dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 9.690.000 | 9.690.000 | 0 |
| 855 | PP2500295050 | Bộ dao siêu âm không dây | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 300.000.000 | 120 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 856 | PP2500295051 | Stent niệu quản các cỡ RS-612 | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 857 | PP2500295053 | Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm | vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| vn0102637711 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI THĂNG LONG QUỐC TẾ | 90 | 637.839.000 | 120 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| vn0106318579 | CÔNG TY CỔ PHẦN ACCUTECH VIỆT NAM | 90 | 662.408.850 | 120 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 858 | PP2500295054 | Keo historal | vn0305431427 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ Y PHƯƠNG | 90 | 6.437.148 | 120 | 88.074.000 | 88.074.000 | 0 |
| 859 | PP2500295056 | Bộ dẫn lưu vết mổ silicone kèm trocar các cỡ | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 179.928.000 | 179.928.000 | 0 |
| 860 | PP2500295057 | Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm | vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 5.821.200 | 5.821.200 | 0 |
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0312737705 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VAVI | 90 | 16.485.750 | 120 | 5.821.200 | 5.821.200 | 0 | |||
| vn0401791380 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ GREEN MEDICAL | 90 | 140.669.063 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 861 | PP2500295058 | Bộ catheter nhiều lỗ giảm đau vết mổ 30cm - 60 hole | vn0305253502 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG TÍN | 90 | 990.807.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 862 | PP2500295059 | Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, có nhãn | vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 863 | PP2500295060 | Túi máu bốn loại 350ml | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 90 | 98.838.075 | 120 | 133.980.000 | 133.980.000 | 0 |
| 864 | PP2500295061 | Bộ Kit cảm biến đo huyết áp động - tĩnh mạch kèm nhiệt độ (PiCCO) | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 90 | 29.025.000 | 120 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| 865 | PP2500295062 | Catheter động mạch đùi 1 nhánh, 5Fr x 20cm (PiCCO) | vn0104746593 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG THUỶ | 90 | 29.025.000 | 120 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 866 | PP2500295063 | Băng mắt cho trẻ sơ sinh điều trị vàng da | vn0302013220 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC ÂN | 90 | 134.651.626 | 121 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 867 | PP2500295064 | Đai nhựa | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 1.278.900 | 1.278.900 | 0 |
| 868 | PP2500295065 | Đai kim loại | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| 869 | PP2500295066 | Chêm nhựa các màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 12.100.000 | 12.100.000 | 0 |
| 870 | PP2500295067 | Côn phụ các số( B-C-D) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 103.272.000 | 103.272.000 | 0 |
| 871 | PP2500295068 | Côn giấy | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.476.000 | 3.476.000 | 0 |
| 872 | PP2500295069 | Mũi khoan Endo Z | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 9.402.000 | 9.402.000 | 0 |
| 873 | PP2500295070 | Mũi thép mài nhựa các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 874 | PP2500295071 | Mũi đánh bóng sứ các màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 875 | PP2500295072 | Trâm trơn các cỡ | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 77.400.000 | 77.400.000 | 0 |
| 876 | PP2500295073 | Bộ Lèn dọc các số(Buchan) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 |
| 877 | PP2500295074 | H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent) | vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| vn0107087155 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ĐIỆN TỬ GB | 90 | 67.972.824 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| 878 | PP2500295075 | Cán gắn đĩa Soflex 2 | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 |
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.680.000 | 3.680.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 309.921.000 | 120 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| 879 | PP2500295076 | Nhám kẽ nha các màu | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 880 | PP2500295077 | Protaper tay các số( Dentsply) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 92.520.000 | 92.520.000 | 0 |
| 881 | PP2500295078 | Lò xo kéo đóng khoảng | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 882 | PP2500295079 | Băng nhám kẽ chỉnh nha | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 883 | PP2500295080 | Mũi khoan tháo composite gắn mắc cài | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 8.740.000 | 8.740.000 | 0 |
| 884 | PP2500295087 | Máng duy trì (Essix Retainer) | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 69.370.000 | 69.370.000 | 0 |
| 885 | PP2500295089 | Máng chống nghiến 1.5mm | vn0302130894 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ NHA KHOA | 90 | 441.123.319 | 120 | 3.668.500 | 3.668.500 | 0 |
| 886 | PP2500295115 | Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 |
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 887 | PP2500295116 | Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 139.000.000 | 139.000.000 | 0 | |||
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 888 | PP2500295117 | Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 | |||
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 | |||
| 889 | PP2500295118 | Miếng dán 2.5 x 5.5cm, ép và quản lý vết sẹo | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 60.650.000 | 60.650.000 | 0 |
| 890 | PP2500295119 | Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo | vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 12.330.000 | 12.330.000 | 0 | |||
| vn0303244037 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ÁNH DƯƠNG | 90 | 590.000.000 | 151 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 | |||
| vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 12.330.000 | 12.330.000 | 0 | |||
| 891 | PP2500295120 | Cream 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 174.500.000 | 174.500.000 | 0 |
| 892 | PP2500295121 | Cream 30ml, hỗ trợ điều trị sẹo | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 893 | PP2500295122 | Gel xịt 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 82.900.000 | 82.900.000 | 0 |
| 894 | PP2500295123 | Gel 5g, trợ điều trị các vết thương hở cấp tính và mạn tính | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 895 | PP2500295124 | Keo 0,8g dán da | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 896 | PP2500295125 | Keo 0,4g dán da | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 897 | PP2500295126 | Keo 0,5g dán da | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 43.050.000 | 43.050.000 | 0 |
| 898 | PP2500295127 | Keo 0,35g dán da | vn0315850427 | Công tyTNHH Rejuvaskin Việt Nam | 90 | 17.421.675 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 899 | PP2500295128 | Vật liệu Polycaprolacton các cỡ, cấy ghép tổng hợp | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 900 | PP2500295129 | Sụn mũi silicone 55x6.5x7.5x10x9.5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 901 | PP2500295130 | Sụn mũi silicone 55x7x7x10x9.5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 902 | PP2500295131 | Sụn mũi silicone 57x7x7x10x9.5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 903 | PP2500295132 | Sụn mũi silicone 56x7x6.5x7x9.5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 904 | PP2500295133 | Sụn mũi silicone 60x9.4x24.5x12mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 905 | PP2500295134 | Sụn mũi silicone 54x9x24.5x12mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 906 | PP2500295135 | Sụn mũi silicone 52.5x6x7x9.3x18mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 907 | PP2500295136 | Sụn mũi silicone 53x7x7x9.3x18mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 908 | PP2500295137 | Sụn mũi silicone 52.5x4.8x5.8x9.5x14.2mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 909 | PP2500295138 | Sụn mũi silicone 53x5x3.5x9x17.5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 910 | PP2500295139 | Sụn cằm silicone 58x44x9.5x15mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 911 | PP2500295140 | Sụn cằm silicone 55x14.9x7.5x16mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 912 | PP2500295141 | Sụn cằm silicone 44x17x6x16mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 913 | PP2500295142 | Sụn cằm silicone 44x17x7x16mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 914 | PP2500295143 | Sụn cằm silicone 44x17x8x16mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 915 | PP2500295144 | Sụn cằm silicone 43x15x7x15mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 916 | PP2500295145 | Sụn cằm silicone 44x16x8x16mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 917 | PP2500295146 | Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x4mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 918 | PP2500295147 | Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 919 | PP2500295148 | Sụn Rãnh Mũi Má 20x23x5mm | vn0312847183 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ VIHAN | 90 | 5.471.250 | 120 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 920 | PP2500295149 | Túi nâng ngực, bề mặt túi trơn | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 90 | 7.276.500 | 120 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 921 | PP2500295150 | Túi nâng ngực, bề mặt túi nhám 5µm | vn0316641497 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHỆ NTR | 90 | 7.276.500 | 120 | 285.600.000 | 285.600.000 | 0 |
| 922 | PP2500295151 | Túi nâng ngực silicone, bề mặt túi tròn trơn | vn0106819416 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC | 90 | 22.558.757 | 120 | 155.717.100 | 155.717.100 | 0 |
| 923 | PP2500295152 | Túi nâng ngực silicone, hình tròn bề mặt trơn | vn0106819416 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ CÔNG NGHỆ Y TẾ GIA NGỌC | 90 | 22.558.757 | 120 | 1.348.200.000 | 1.348.200.000 | 0 |
| 924 | PP2500295166 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị ngộc độc | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 26.354.400 | 120 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 925 | PP2500295167 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ kháng thể | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 26.354.400 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 926 | PP2500295168 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 26.354.400 | 120 | 483.000.000 | 483.000.000 | 0 |
| 927 | PP2500295169 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị suy gan | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 26.354.400 | 120 | 279.300.000 | 279.300.000 | 0 |
| 928 | PP2500295170 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokines, Triglyceride và Cholesterol , Myoglobin, Các chất chống đông và chống kết tập tiểu cầu | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 26.354.400 | 120 | 158.130.000 | 158.130.000 | 0 |
| 929 | PP2500295171 | Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Bilirubin | vn0101060894 | CÔNG TY TNHH THANH PHƯƠNG | 90 | 26.354.400 | 120 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 930 | PP2500295172 | Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể đơn lẻ, tương thích máy Prismaflex | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 334.440.000 | 334.440.000 | 0 |
| 931 | PP2500295173 | Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể, tương thích máy Prismaflex | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 90 | 628.635.300 | 120 | 608.880.000 | 608.880.000 | 0 |
| 932 | PP2500295174 | Que thử nhằm đánh giá nguy cơ sinh non của phụ nữ mang thai | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 933 | PP2500295175 | Que thử hỗ trợ phát hiện vỡ màng ối ở thai phụ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 934 | PP2500295176 | Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 2/4cm x 23cm, điều trị sa tử cung | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 125.876.100 | 125.876.100 | 0 |
| 935 | PP2500295177 | Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 04 cm x 23 cm, điều trị sa sàn chậu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 936 | PP2500295178 | Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 15 cm, điều trị sa tạng chậu | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 937 | PP2500295179 | Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 18 cm, điều trị sa tạng chậu, khảo sát qua MRI | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 316.000.000 | 316.000.000 | 0 |
| 938 | PP2500295180 | Mảnh ghép Polyvinylidene Fluorid 01cm x 50cm điều trị tiểu không kiểm soát (Có dây) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 82.857.600 | 82.857.600 | 0 |
| 939 | PP2500295181 | Dụng cụ đặt mảnh ghép sa tạng chậu Dynamesh IST02 | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 239.840.000 | 239.840.000 | 0 |
| 940 | PP2500295182 | Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 | |||
| 941 | PP2500295183 | Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối. | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 7.904.000 | 7.904.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 7.904.000 | 7.904.000 | 0 | |||
| 942 | PP2500295184 | Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 943 | PP2500295185 | Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 8.850.000 | 8.850.000 | 0 | |||
| 944 | PP2500295186 | Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 7.904.000 | 7.904.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 7.904.000 | 7.904.000 | 0 | |||
| 945 | PP2500295187 | Đai hỗ trợ mắt cá chân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cá chân | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 946 | PP2500295188 | Nẹp cố định cổ tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 9.020.000 | 9.020.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 9.020.000 | 9.020.000 | 0 | |||
| 947 | PP2500295189 | Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 | |||
| 948 | PP2500295190 | Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 440.000 | 440.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 440.000 | 440.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 | |||
| 949 | PP2500295191 | Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay | vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 | |||
| vn0101587962 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 1.797.420 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 22.550.000 | 22.550.000 | 0 | |||
| 950 | PP2500295192 | Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 951 | PP2500295193 | Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 952 | PP2500295194 | Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 40/80 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 953 | PP2500295195 | Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 80/160 | vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 954 | PP2500295196 | Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 341.571.326 | 120 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0310073590 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT AN PHA | 90 | 208.440.075 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 955 | PP2500295197 | Kim đánh dấu u vú 466.9 mm | vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 90 | 12.675.000 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 956 | PP2500295199 | Cảm biến đo oxy tại não/ tương thích máy masimo | vn0304902916 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT TÂN LONG | 90 | 3.750.000 | 120 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 957 | PP2500295200 | Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart | vn0302422840 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ - Y TẾ ĐỊNH GIANG | 90 | 50.183.250 | 120 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 958 | PP2500295201 | Ống soi mềm tiêu hoá( thời gian 4 tiếng) | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 650.000.000 | 130 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 959 | PP2500295202 | Rọ bắt sỏi | vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 536.880.000 | 536.880.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 536.880.000 | 536.880.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 536.880.000 | 536.880.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 536.880.000 | 536.880.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0303934182 | CÔNG TY TNHH TOÀN ÁNH | 90 | 320.553.450 | 120 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| vn0304241487 | CÔNG TY TNHH KHẢ LỘC | 90 | 500.232.743 | 120 | 188.640.000 | 188.640.000 | 0 | |||
| vn0306470041 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NGÔI SAO Y TẾ | 90 | 118.640.855 | 120 | 536.880.000 | 536.880.000 | 0 | |||
| vn0312622006 | CÔNG TY TNHH QUẢN TRỊ T.78 | 90 | 314.532.275 | 120 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| 960 | PP2500295203 | Dây truyền quang dùng cho máy tán sỏi laser | vn0313897814 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÁT TRIỂN ECO VIỆT NAM | 90 | 31.680.000 | 120 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 961 | PP2500295204 | Lưỡi dao bào da dành cho dao Wagner | vn4201638329 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ ĐỨC HUY | 90 | 109.421.469 | 120 | 168.720.000 | 168.720.000 | 0 |
| 962 | PP2500295206 | Kim đánh dấu u vú 240.6 mm | vn0315709199 | CÔNG TY TNHH GIA VŨ SÀI GÒN | 90 | 12.675.000 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 963 | PP2500295207 | Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2 | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 86.100.000 | 86.100.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 964 | PP2500295208 | Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2 | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 965 | PP2500295209 | Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2 | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| 966 | PP2500295210 | Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2 | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| 967 | PP2500295211 | Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2 | vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0106598862 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TỔNG HỢP MEDAZ VIỆT NAM | 90 | 6.675.450 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0107934108 | CÔNG TY CỔ PHẦN BIOMED TECH | 90 | 21.682.800 | 120 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0110446823 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ MEDISUN | 90 | 40.565.700 | 120 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| vn0313581017 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY WEMBLEY MEDICAL | 90 | 148.548.300 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0316261671 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU BONA | 90 | 112.562.925 | 120 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn2700349706 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 233.500.000 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| 968 | PP2500295212 | Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 1.580.000.000 | 1.580.000.000 | 0 |
| 969 | PP2500295213 | Đầu mũi dao nội soi 23kHz, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 478.500.000 | 478.500.000 | 0 |
| 970 | PP2500295214 | Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| 971 | PP2500295215 | Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn dùng nhiều lần, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 972 | PP2500295216 | Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 973 | PP2500295217 | Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 974 | PP2500295218 | Bộ chống lây nhiễm Contamination Guard, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 975 | PP2500295219 | Tay dao siêu âm, cho dao mổ CUSA | vn0101841390 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN Y | 90 | 101.752.500 | 120 | 1.480.000.000 | 1.480.000.000 | 0 |
| 976 | PP2500295220 | Bình chứa dịch 3 lít, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 90 | 13.873.500 | 120 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 977 | PP2500295221 | Bộ dây truyền dịch dùng 1 lần, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 90 | 13.873.500 | 120 | 438.750.000 | 438.750.000 | 0 |
| 978 | PP2500295222 | Bộ dây bệnh nhân kép, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 90 | 13.873.500 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 979 | PP2500295223 | Dây Bệnh Nhân Mở Rộng, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort | vn0304185031 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - KHOA HỌC KỸ THUẬT VIỆT TÂN | 90 | 13.873.500 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
1. PP2500294361 - Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm
2. PP2500294362 - Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm
3. PP2500294995 - Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
4. PP2500294997 - Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm
5. PP2500294998 - Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm
6. PP2500294999 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
7. PP2500295001 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm
8. PP2500295002 - Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm
9. PP2500295003 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
10. PP2500295005 - Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm
11. PP2500295006 - Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm
12. PP2500295031 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm và 60mm các loại
13. PP2500295032 - Băng đạn khâu nối nội soi các cỡ
14. PP2500295033 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng gập góc 45⁰ không khấc mỗi bên, dùng trong PT nội soi
15. PP2500295034 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2
16. PP2500295035 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm đầu móc
1. PP2500294395 - Chỉ Nylon 9/0 dài 15cm, kim hình tròn 3/8C - 4mm
2. PP2500294398 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm
3. PP2500294422 - Chỉ Nylon/Polyamide 8/0 dài 13cm, kim tam giác 3/8C - 6mm
4. PP2500294427 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
5. PP2500294428 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm
6. PP2500294431 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
7. PP2500294433 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm
8. PP2500294434 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm
9. PP2500294437 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
10. PP2500294438 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm
11. PP2500294439 - Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
12. PP2500294440 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm
13. PP2500294441 - Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm
14. PP2500294442 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
15. PP2500294443 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm
16. PP2500294444 - Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm
17. PP2500294445 - Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm
18. PP2500294461 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
19. PP2500294473 - Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm
20. PP2500294474 - Chỉ Polyglactin 7/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6.5mm
21. PP2500294475 - Chỉ Polyglactin 8/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu hình thang 3/8C - 6.5mm
22. PP2500294476 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm
23. PP2500294480 - Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
24. PP2500294481 - Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm
25. PP2500294482 - Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
26. PP2500294491 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 75cm, 2 kim thẳng đầu tròn - 70mm
27. PP2500294493 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
28. PP2500294494 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm
29. PP2500294496 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
30. PP2500294497 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm
31. PP2500294500 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
32. PP2500294501 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 18mm
33. PP2500294502 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm
34. PP2500294504 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 13mm
35. PP2500294505 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm
36. PP2500294507 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm
37. PP2500294509 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm
38. PP2500294512 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm
39. PP2500294514 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
40. PP2500294516 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 10mm
41. PP2500294517 - Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 8mm
42. PP2500294519 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm
43. PP2500294520 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm
44. PP2500294521 - Chỉ Polypropylene số 1 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 45mm
45. PP2500294754 - Lưới điều trị thoát vị 15 x 15cm
46. PP2500294755 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm
47. PP2500294978 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
48. PP2500294980 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 2.5 x 5.1cm
49. PP2500294982 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
50. PP2500294984 - Vật liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram
1. PP2500294366 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh
2. PP2500294738 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương
3. PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản
1. PP2500295166 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị ngộc độc
2. PP2500295167 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ kháng thể
3. PP2500295168 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Cytokin
4. PP2500295169 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ điều trị suy gan
5. PP2500295170 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ cytokines, Triglyceride và Cholesterol , Myoglobin, Các chất chống đông và chống kết tập tiểu cầu
6. PP2500295171 - Bộ quả lọc máu liên tục hấp phụ Bilirubin
1. PP2500294274 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đôi
2. PP2500294275 - Bộ kít thu nhận tiểu cầu túi đơn
3. PP2500294276 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối hồng cầu
4. PP2500294277 - Bộ lọc bạch cầu (đôi) cho khối tiểu cầu
5. PP2500294304 - Bộ quả lọc máu liên tục, hấp phụ các nội đốc tố, tương thích máy Prismaflex
6. PP2500294306 - Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy Prismaflex
7. PP2500294308 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy Prismaflex
8. PP2500294312 - Bộ xả thải tự động cho lọc máu liên tục
9. PP2500294360 - Cảm biến đo độ mê sâu người lớn
10. PP2500294797 - Nắp ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96
11. PP2500294813 - Ống mở khí quản thở máy các cỡ
12. PP2500294837 - Ống PCR 0.1ml, 8 strip tương thích hệ thống máy XN CFX96
13. PP2500294851 - Que hàn dây túi máu
14. PP2500294939 - Túi chống đông ACDA
15. PP2500294949 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy Prismaflex
16. PP2500295172 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể đơn lẻ, tương thích máy Prismaflex
17. PP2500295173 - Bộ quả lọc máu liên tục đào thải CO2 màng ngoài cơ thể, tương thích máy Prismaflex
1. PP2500294315 - Bơm tiêm 10ml có kim
2. PP2500294320 - Bơm tiêm 1ml có KIM
3. PP2500294328 - Bơm tiêm 20ml có KIM
4. PP2500294332 - Bơm tiêm 50cc
5. PP2500294346 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
6. PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU
7. PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm
8. PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm
9. PP2500294704 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm
10. PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ
11. PP2500294734 - Kim rút thuốc các cỡ
1. PP2500295182 - Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng
2. PP2500295183 - Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối.
3. PP2500295184 - Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối
4. PP2500295185 - Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp
5. PP2500295186 - Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân
6. PP2500295187 - Đai hỗ trợ mắt cá chân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cá chân
7. PP2500295188 - Nẹp cố định cổ tay
8. PP2500295189 - Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái
9. PP2500295190 - Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay
10. PP2500295191 - Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay
1. PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml
2. PP2500294230 - Bộ đo áp lực ổ bụng liên tục
3. PP2500294975 - Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich
4. PP2500295212 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ chuẩn, cho dao mổ CUSA
5. PP2500295213 - Đầu mũi dao nội soi 23kHz, cho dao mổ CUSA
6. PP2500295214 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn, cho dao mổ CUSA
7. PP2500295215 - Đầu mũi dao 23kHz cỡ lớn dùng nhiều lần, cho dao mổ CUSA
8. PP2500295216 - Bộ dây bơm hút cho tay dao 23 kHz, cho dao mổ CUSA
9. PP2500295217 - Bộ tích hợp dao mổ điện cầm máu cho tay dao 23kHz, cho dao mổ CUSA
10. PP2500295218 - Bộ chống lây nhiễm Contamination Guard, cho dao mổ CUSA
11. PP2500295219 - Tay dao siêu âm, cho dao mổ CUSA
1. PP2500294241 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch não
2. PP2500294242 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành
3. PP2500294244 - Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống
4. PP2500294245 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống
5. PP2500294246 - Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
6. PP2500294250 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành
7. PP2500294251 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu
8. PP2500294252 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu
9. PP2500294253 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng
10. PP2500294254 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
11. PP2500294255 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
12. PP2500294256 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
13. PP2500294257 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
14. PP2500294258 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não
15. PP2500294259 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da
16. PP2500294260 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở
17. PP2500294261 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở
18. PP2500294262 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát
19. PP2500294263 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát
20. PP2500294264 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ
21. PP2500294265 - Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu
22. PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
23. PP2500294666 - Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm
24. PP2500294667 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm
25. PP2500294668 - Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm
26. PP2500294669 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm
27. PP2500294670 - Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm
1. PP2500294216 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ
2. PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ
3. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
4. PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
5. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
6. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
7. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
8. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
9. PP2500294857 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
10. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
11. PP2500294880 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng
12. PP2500294952 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm
13. PP2500294953 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm
14. PP2500294954 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm
15. PP2500294955 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
16. PP2500294956 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm
17. PP2500294957 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
18. PP2500294958 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
19. PP2500294959 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
20. PP2500294960 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm
21. PP2500294961 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm
22. PP2500294962 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm
23. PP2500294964 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm
24. PP2500294965 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm
25. PP2500294966 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm
26. PP2500294967 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm
1. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
2. PP2500294539 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
1. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
2. PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
3. PP2500294728 - Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm
4. PP2500294862 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr
5. PP2500294863 - Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ
6. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
1. PP2500294710 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp
2. PP2500294730 - Kim đốt vi sóng điều trị u gan
1. PP2500294279 - Bộ thông bàng quang qua da các cỡ
2. PP2500294283 - Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ
3. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
4. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
5. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
6. PP2500294838 - Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm
7. PP2500294839 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F
8. PP2500294844 - Ống thông niệu quản các loại, các cỡ
9. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
10. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
11. PP2500294922 - Thiết bị cắt bao quy đầu
12. PP2500295053 - Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm
1. PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
2. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
3. PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
4. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
5. PP2500294547 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100
6. PP2500294548 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200
7. PP2500294550 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300
8. PP2500294553 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400
1. PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ
2. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
3. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
4. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
5. PP2500294710 - Kim đốt sóng cao tần đầu đốt cố định, dùng cho u giáp
6. PP2500294785 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, có lỗ thông khí
7. PP2500294786 - Mở khí quản 2 nòng các số, có bóng, không lỗ thông khí
8. PP2500294787 - Mở khí quản 2 nòng các số, không bóng, có lỗ thông khí
9. PP2500294811 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
10. PP2500294812 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng không cửa sổ
11. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
12. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
1. PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
2. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
3. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
1. PP2500295061 - Bộ Kit cảm biến đo huyết áp động - tĩnh mạch kèm nhiệt độ (PiCCO)
2. PP2500295062 - Catheter động mạch đùi 1 nhánh, 5Fr x 20cm (PiCCO)
1. PP2500294211 - Bộ bình tập thở các cỡ
2. PP2500294212 - Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml
3. PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
4. PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ
5. PP2500294240 - Bộ hút đờm kín các cỡ
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294224 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD
3. PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
4. PP2500294233 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
5. PP2500294315 - Bơm tiêm 10ml có kim
6. PP2500294320 - Bơm tiêm 1ml có KIM
7. PP2500294328 - Bơm tiêm 20ml có KIM
8. PP2500294336 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM
9. PP2500294370 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng
10. PP2500294371 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
11. PP2500294373 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm
12. PP2500294375 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
13. PP2500294377 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm
14. PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
15. PP2500294677 - Kẹp rốn
16. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
17. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
18. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
19. PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm
20. PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm
21. PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ
22. PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
23. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
24. PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số
25. PP2500294831 - Ống đặt nội khí quản các số
26. PP2500294835 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet
27. PP2500294866 - Ống thông dạ dày có nắp các số
28. PP2500294867 - Sonde dạ dày có nắp các số
29. PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ
30. PP2500294876 - Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ
1. PP2500294629 - Dây truyền dịch có kim
2. PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm
3. PP2500294720 - Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ
4. PP2500294727 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
1. PP2500294401 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
2. PP2500294403 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
3. PP2500294406 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm
4. PP2500294409 - Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
5. PP2500294414 - Chỉ Nylon5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
6. PP2500294424 - Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
7. PP2500294429 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm
8. PP2500294430 - Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
9. PP2500294432 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
10. PP2500294435 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
11. PP2500294436 - Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
12. PP2500294437 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
13. PP2500294438 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 17mm
14. PP2500294455 - Chỉ Polyester 3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm
15. PP2500294456 - Chỉ Polyester 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm
16. PP2500294457 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm
17. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
18. PP2500294461 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
19. PP2500294462 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm
20. PP2500294463 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
21. PP2500294464 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
22. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
23. PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
24. PP2500294469 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
25. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
26. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
27. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
28. PP2500294488 - Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
29. PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
30. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
31. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
32. PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm
33. PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm
1. PP2500294271 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
1. PP2500294679 - Khăn lau khử khuẩn và làm sạch bề mặt trang thiết bị y tế
1. PP2500294213 - Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học
2. PP2500294218 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml
3. PP2500294240 - Bộ hút đờm kín các cỡ
4. PP2500294323 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin
5. PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ
6. PP2500294950 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch
1. PP2500294709 - Kim đốt sóng cao tần dùng cho máy đốt vi sóng MWG881
1. PP2500294305 - Bộ quả lọc máu liên tục, tương thích máy OMNI
2. PP2500294307 - Bộ quả lọc thay huyết tương, tương thích máy OMNI
3. PP2500294646 - Dụng cụ bảo vệ thành vết mổ các kích cỡ
4. PP2500294900 - Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, 28⁰ x ϕ5mm x 37cm, tương thích máy Valleylab FT10, LS10
5. PP2500294901 - Tay dao Ligasure đầu cong hàn mạch kèm cắt, dùng trong PT nội soi, ϕ5mm x 37cm, tương thích máy Valleylab FT10, LS10
6. PP2500294902 - Tay dao Ligasure hàn mạch, dùng trong PT mổ mở, ϕ5mm x 23cm, tương thích máy Valleylab FT10, LS10
7. PP2500294937 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm
8. PP2500294948 - Túi đựng dịch xả, tương thích máy lọc OMNI
9. PP2500295008 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 1
10. PP2500295036 - Băng đạn 30mm, 45mm và 60mm khâu nối nội soi
11. PP2500295037 - Băng đạn các cỡ khâu nối thẳng mổ hở
12. PP2500295038 - Băng đạn khâu nối nội soi 30mm, 45mm dùng cho mô mỏng và mạch máu
13. PP2500295039 - Dụng cụ khâu - cắt Trĩ
14. PP2500295040 - Dụng cụ khâu nối ruột tự động các cỡ
15. PP2500295041 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 2
16. PP2500295042 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60 - 80mm, dùng trong PT mổ mở
17. PP2500295043 - Dao siêu âm không dây 13cm
18. PP2500295044 - Dao siêu âm không dây 26cm
19. PP2500295045 - Dao siêu âm không dây 39cm
20. PP2500295046 - Bộ phát năng lượng dao siêu âm không dây
21. PP2500295047 - Khay hấp tiệt trùng dùng cho dao siêu âm không dây
22. PP2500295048 - Pin cho dao siêu âm không dây
23. PP2500295049 - Khay lắp pin dao siêu âm không dây
24. PP2500295050 - Bộ dao siêu âm không dây
1. PP2500294638 - Đế giữ kim lấy máu chân không - Holder
2. PP2500294715 - Kim lấy máu chân không 22G x 1"
3. PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
4. PP2500294816 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
5. PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
6. PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1
7. PP2500294820 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml
8. PP2500294822 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml
9. PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
10. PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
11. PP2500294968 - Túi máu ba loại 250ml
12. PP2500294970 - Túi máu ba loại 350ml
13. PP2500295060 - Túi máu bốn loại 350ml
1. PP2500294283 - Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ
2. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
3. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
4. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
5. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
6. PP2500294699 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận
7. PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
8. PP2500294727 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
9. PP2500294838 - Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm
10. PP2500294839 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F
11. PP2500294844 - Ống thông niệu quản các loại, các cỡ
12. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
13. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
14. PP2500294880 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng
15. PP2500294881 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng
16. PP2500295053 - Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm
1. PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
2. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
3. PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
4. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
5. PP2500294547 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100
6. PP2500294548 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200
7. PP2500294550 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300
8. PP2500294553 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400
1. PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2
2. PP2500295208 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2
3. PP2500295209 - Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2
4. PP2500295210 - Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2
5. PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
1. PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
2. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
3. PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
4. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
1. PP2500295151 - Túi nâng ngực silicone, bề mặt túi tròn trơn
2. PP2500295152 - Túi nâng ngực silicone, hình tròn bề mặt trơn
1. PP2500294378 - Cây Lèn ngang các số
2. PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật
3. PP2500294678 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
4. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
5. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
6. PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm
7. PP2500294740 - Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài
8. PP2500294764 - Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
9. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
10. PP2500294791 - Mũi khoan cắt răng số 8
11. PP2500295074 - H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent)
1. PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
1. PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml
2. PP2500294220 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml
3. PP2500294221 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml
1. PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
2. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
3. PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
4. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
5. PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
6. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
7. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
1. PP2500294674 - Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên
2. PP2500294906 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải)
3. PP2500294907 - Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C
4. PP2500294952 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm
5. PP2500294953 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm
6. PP2500294954 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm
7. PP2500294955 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
8. PP2500294957 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
9. PP2500294958 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
10. PP2500294959 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
11. PP2500294960 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm
1. PP2500294399 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm
2. PP2500294401 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
3. PP2500294406 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm
4. PP2500294409 - Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
5. PP2500294430 - Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
6. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
7. PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
8. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
9. PP2500294488 - Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
10. PP2500294492 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm
11. PP2500294513 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm
1. PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
2. PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
3. PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1
4. PP2500294820 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml
5. PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
6. PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
7. PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
8. PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2
9. PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
1. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
1. PP2500294355 - Bóng nong đường mật, thực quản, tâm vị có kênh dây dẫn hướng
2. PP2500294861 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm
3. PP2500294890 - Stent nhựa đường mật các cỡ
1. PP2500294284 - Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới
2. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
3. PP2500294586 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
4. PP2500294722 - Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm
5. PP2500294724 - Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm
6. PP2500294798 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày
1. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
2. PP2500294539 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
3. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
1. PP2500294287 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 02 cổng kết nối
2. PP2500294288 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối
3. PP2500294291 - Bộ nối tiêm truyền an toàn
4. PP2500294318 - Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối
5. PP2500294319 - Bơm tiêm 10ml, có nước muối
6. PP2500294339 - Bơm tiêm 5ml, kèm nước muối
7. PP2500294340 - Bơm tiêm 5ml, có nước muối
8. PP2500294356 - Bộ tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ
9. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
10. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
11. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
12. PP2500294720 - Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ
13. PP2500294721 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294198 - Bao cao su siêu âm đầu dò
3. PP2500294199 - Bao cao su thăm khám các loại
4. PP2500294622 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm
5. PP2500294625 - Dây nối Oxy
6. PP2500294636 - Dây truyền máu 180cm
7. PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
8. PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
9. PP2500294742 - Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm
10. PP2500294798 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày
11. PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
12. PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
13. PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1
14. PP2500294822 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml
15. PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
16. PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
17. PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
18. PP2500295059 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, có nhãn
19. PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2
20. PP2500295208 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 4ml loại 2
21. PP2500295209 - Ống nghiệm chân không EDTA K3, 6ml loại 2
22. PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
1. PP2500294201 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml
2. PP2500294223 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott
3. PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
4. PP2500294341 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto
5. PP2500294342 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE
6. PP2500294343 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q
7. PP2500294344 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant
8. PP2500294345 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod
1. PP2500294652 - Găng tay dài y tế các cỡ
2. PP2500294653 - Găng tay y tế các cỡ
3. PP2500294654 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
4. PP2500294656 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ
5. PP2500294657 - Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số
6. PP2500294658 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số
1. PP2500294229 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 180cm
2. PP2500294402 - Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
3. PP2500294404 - Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
4. PP2500294407 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
5. PP2500294411 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
6. PP2500294419 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
7. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
8. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
9. PP2500294621 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
10. PP2500294623 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm
11. PP2500294624 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
12. PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
13. PP2500294627 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ
14. PP2500294631 - Dây truyền dịch các loại, các cỡ
15. PP2500294674 - Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên
16. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
17. PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
18. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
19. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
20. PP2500294977 - Miếng liệu cầm máu mũi 8 x 2 x 1.5cm có dây
21. PP2500295116 - Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo
22. PP2500295174 - Que thử nhằm đánh giá nguy cơ sinh non của phụ nữ mang thai
23. PP2500295175 - Que thử hỗ trợ phát hiện vỡ màng ối ở thai phụ
24. PP2500295176 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 2/4cm x 23cm, điều trị sa tử cung
25. PP2500295177 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 04 cm x 23 cm, điều trị sa sàn chậu
26. PP2500295178 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 15 cm, điều trị sa tạng chậu
27. PP2500295179 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluoride 03 cm x 18 cm, điều trị sa tạng chậu, khảo sát qua MRI
28. PP2500295180 - Mảnh ghép Polyvinylidene Fluorid 01cm x 50cm điều trị tiểu không kiểm soát (Có dây)
29. PP2500295181 - Dụng cụ đặt mảnh ghép sa tạng chậu Dynamesh IST02
30. PP2500295182 - Đai cột sống hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cột sống lưng
31. PP2500295183 - Đai đầu gối hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối.
32. PP2500295184 - Băng hỗ trợ đầu gối dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương đầu gối
33. PP2500295185 - Đai treo tay (dạng túi) dùng trong các vết thương chấn thương hoặc gãy xương vai, cánh tay, bàn tay có hoặc không phẫu thuật và được sử dụng trong cấp cứu để hỗ trợ trật khớp
34. PP2500295186 - Đai hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng mắt cá chân
35. PP2500295187 - Đai hỗ trợ mắt cá chân dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương mắt cá chân
36. PP2500295188 - Nẹp cố định cổ tay
37. PP2500295189 - Đai thun nẹp ngón tay cái dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng ngón tay cái
38. PP2500295190 - Băng thun cổ tay dùng trong hỗ trợ, phòng ngừa các chấn thương vùng cổ tay
39. PP2500295191 - Đai/ băng hỗ trợ khuỷu tay
40. PP2500295196 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294202 - Bao giày vô khuẩn
3. PP2500294625 - Dây nối Oxy
4. PP2500294652 - Găng tay dài y tế các cỡ
5. PP2500294673 - Giấy lót y tế
6. PP2500294677 - Kẹp rốn
7. PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
8. PP2500294768 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
9. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
10. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
11. PP2500294809 - Ống hút điều hòa kinh nguyệt các cỡ
1. PP2500294382 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
2. PP2500294383 - Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
3. PP2500294385 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
4. PP2500294386 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
5. PP2500294387 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
6. PP2500294388 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
7. PP2500294389 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
8. PP2500294390 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
9. PP2500294391 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm
10. PP2500294400 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
11. PP2500294405 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
12. PP2500294410 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
13. PP2500294415 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
14. PP2500294419 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
15. PP2500294421 - Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm
16. PP2500294423 - Chỉ Nylon/Polyamide 9/0 dài 15cm, kim tam giác 3/8C - 5mm
17. PP2500294425 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
18. PP2500294426 - Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim
19. PP2500294430 - Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
20. PP2500294432 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
21. PP2500294436 - Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
22. PP2500294458 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
23. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
24. PP2500294460 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
25. PP2500294465 - Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
26. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
27. PP2500294467 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
28. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
29. PP2500294471 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
30. PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
31. PP2500294477 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
32. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
33. PP2500294487 - Chỉ Polypropylen 10/0, kim thẳng
34. PP2500294489 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
35. PP2500294525 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, không kim
36. PP2500294526 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 24mm
37. PP2500294527 - Chỉ Silk 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
38. PP2500294528 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, không kim
39. PP2500294529 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
40. PP2500294530 - Chỉ Silk 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
41. PP2500294531 - Chỉ Silk 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
42. PP2500294532 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, không kim
43. PP2500294533 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
44. PP2500294534 - Chỉ Silk số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
1. PP2500294853 - Que test đường huyết nhanh
1. PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
1. PP2500294198 - Bao cao su siêu âm đầu dò
2. PP2500294199 - Bao cao su thăm khám các loại
3. PP2500294399 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm
4. PP2500294401 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
5. PP2500294403 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
6. PP2500294406 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm
7. PP2500294409 - Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
8. PP2500294429 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm
9. PP2500294430 - Chỉ Polydioxanone 3/0 tan tổng hợp dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
10. PP2500294431 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
11. PP2500294432 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
12. PP2500294435 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
13. PP2500294436 - Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
14. PP2500294444 - Chỉ Polydioxanone số 0 dài 150cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 40mm
15. PP2500294445 - Chỉ Polydioxanone số 1 dài 150cm, kim tròn đầu cắt 1/2C - 40mm
16. PP2500294457 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm
17. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
18. PP2500294461 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
19. PP2500294462 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm
20. PP2500294463 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
21. PP2500294464 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
22. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
23. PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
24. PP2500294469 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
25. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
26. PP2500294488 - Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
27. PP2500294492 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm
28. PP2500294513 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm
29. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
30. PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
31. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
32. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
33. PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật
34. PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
35. PP2500294620 - Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm
36. PP2500294621 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm
37. PP2500294623 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm
38. PP2500294624 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
39. PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
40. PP2500294627 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ
41. PP2500294653 - Găng tay y tế các cỡ
42. PP2500294654 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
43. PP2500294656 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ
44. PP2500294657 - Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số
45. PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
46. PP2500294662 - Gel siêu âm
47. PP2500294686 - Khẩu trang y tế
48. PP2500294687 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
49. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
50. PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
51. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
52. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
53. PP2500294750 - Lưỡi dao mổ các số
54. PP2500294801 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật
55. PP2500294802 - Nón giấy y tế
56. PP2500294881 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng
57. PP2500294973 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294201 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml
3. PP2500294223 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott
4. PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
5. PP2500294231 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
6. PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
7. PP2500294233 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
8. PP2500294236 - Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
9. PP2500294303 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
10. PP2500294317 - Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa
11. PP2500294322 - Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa
12. PP2500294324 - Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
13. PP2500294330 - Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa
14. PP2500294333 - Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
15. PP2500294338 - Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa
16. PP2500294351 - Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ
17. PP2500294358 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm
18. PP2500294368 - Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ
19. PP2500294377 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm
20. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
21. PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
22. PP2500294728 - Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm
23. PP2500294745 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
24. PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
25. PP2500294772 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
26. PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
27. PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số
28. PP2500294829 - Ống nối dây máy thở
29. PP2500294830 - Ống nối dây máy thở Catheter mount
30. PP2500294831 - Ống đặt nội khí quản các số
31. PP2500294832 - Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr
32. PP2500294833 - Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr
33. PP2500294834 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ
34. PP2500294896 - Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần
1. PP2500294578 - Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc
2. PP2500294579 - Đầu côn 1 - 100µl, có lọc
3. PP2500294580 - Đầu côn 1 - 20µl, có lọc
4. PP2500294581 - Đầu côn 1 - 200µl, có lọc
5. PP2500294582 - Đầu côn 100 - 1000µl, có lọc
6. PP2500294991 - Vòng cấy định lượng 1µl
7. PP2500294992 - Vòng cấy định lượng 10µl
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294198 - Bao cao su siêu âm đầu dò
3. PP2500294199 - Bao cao su thăm khám các loại
4. PP2500294313 - Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM
5. PP2500294315 - Bơm tiêm 10ml có kim
6. PP2500294321 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM
7. PP2500294326 - Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM
8. PP2500294328 - Bơm tiêm 20ml có KIM
9. PP2500294329 - Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM
10. PP2500294331 - Bơm tiêm 50ml
11. PP2500294332 - Bơm tiêm 50cc
12. PP2500294335 - Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM
13. PP2500294336 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM
14. PP2500294346 - Bơm tiêm cho ăn 50ml
15. PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU
16. PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
17. PP2500294625 - Dây nối Oxy
18. PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
19. PP2500294627 - Dây thở Oxy 2 nhánh các cỡ
20. PP2500294662 - Gel siêu âm
21. PP2500294671 - Giấy lau nước bọt
22. PP2500294672 - Giấy lau tay
23. PP2500294673 - Giấy lót y tế
24. PP2500294677 - Kẹp rốn
25. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
26. PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
27. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
28. PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu
29. PP2500294734 - Kim rút thuốc các cỡ
30. PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
31. PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
32. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
33. PP2500294865 - Sonde chữ T các cỡ
34. PP2500294869 - Sonde dẫn lưu ổ bụng các cỡ
35. PP2500294870 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ
36. PP2500295063 - Băng mắt cho trẻ sơ sinh điều trị vàng da
1. PP2500294190 - Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng
2. PP2500294191 - Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở
3. PP2500294192 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng
4. PP2500294204 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm
5. PP2500294205 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm
6. PP2500294206 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm
7. PP2500294378 - Cây Lèn ngang các số
8. PP2500294564 - Côn gutta các số dùng cho trâm máy nong dẻo Neolix, nha khoa
9. PP2500294565 - Côn gutta các số dùng cho trâm tay, nha khoa
10. PP2500294566 - Cung cố định hàm nha khoa các cỡ
11. PP2500294591 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại
12. PP2500294592 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại
13. PP2500294593 - Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại
14. PP2500294594 - Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại
15. PP2500294612 - Dây kẽm buộc mắc cài nha khoa (loại dài)
16. PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
17. PP2500294675 - H-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
18. PP2500294676 - Keo gắn mắc cài nha
19. PP2500294678 - K-files các số, chiều dài các cỡ (luster dent)
20. PP2500294681 - Khâu 1 ống, Slot 022, các loại
21. PP2500294682 - Khâu 2 ống, Slot 022, các loại
22. PP2500294683 - Khâu chỉnh hình răng
23. PP2500294740 - Lentulo nha khoa các cỡ, các chiều dài
24. PP2500294743 - Lò xo mở các loại, chỉnh nha
25. PP2500294749 - Dao mổ các số
26. PP2500294758 - Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ
27. PP2500294759 - Mắc cài lẻ các loại
28. PP2500294760 - Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22
29. PP2500294761 - Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22
30. PP2500294762 - Mắc cài Victoria slot 22
31. PP2500294763 - Màng cấy ghép tái tạo xương 15 x 25mm
32. PP2500294776 - Mặt gương nha khoa
33. PP2500294789 - Móc mặt lưỡi của khâu chỉnh nha 1 ống
34. PP2500294791 - Mũi khoan cắt răng số 8
35. PP2500294792 - Mũi khoan nha Endo Z
36. PP2500294793 - Mũi khoan nha kim cương các cỡ
37. PP2500294794 - Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi
38. PP2500294795 - Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ
39. PP2500294796 - Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng
40. PP2500294799 - Nhám kẽ nha khoa các màu
41. PP2500294807 - Ống chỉnh nha, ống răng số 6
42. PP2500294808 - Ống chỉnh nha, ống răng số 7
43. PP2500294810 - Ống hút nước bọt nha khoa
44. PP2500294850 - Protaper tay các số (Dentsply)
45. PP2500294855 - Reamer nha khoa các số, dài các cỡ
46. PP2500294905 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải)
47. PP2500294906 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải)
48. PP2500294919 - Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại
49. PP2500294920 - Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn
50. PP2500294921 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
51. PP2500294930 - Thun chuỗi nha các loại
52. PP2500294931 - Thun kéo liên hàm các loại
53. PP2500294938 - Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng
54. PP2500294959 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
55. PP2500294960 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm
56. PP2500294963 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm
57. PP2500294986 - Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ
58. PP2500294987 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc)
59. PP2500294988 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc)
60. PP2500294989 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc)
61. PP2500295064 - Đai nhựa
62. PP2500295065 - Đai kim loại
63. PP2500295066 - Chêm nhựa các màu
64. PP2500295067 - Côn phụ các số( B-C-D)
65. PP2500295068 - Côn giấy
66. PP2500295069 - Mũi khoan Endo Z
67. PP2500295070 - Mũi thép mài nhựa các cỡ
68. PP2500295071 - Mũi đánh bóng sứ các màu
69. PP2500295072 - Trâm trơn các cỡ
70. PP2500295073 - Bộ Lèn dọc các số(Buchan)
71. PP2500295074 - H-files các số, chiều dài các cỡ(luster dent)
72. PP2500295075 - Cán gắn đĩa Soflex 2
73. PP2500295076 - Nhám kẽ nha các màu
74. PP2500295077 - Protaper tay các số( Dentsply)
75. PP2500295078 - Lò xo kéo đóng khoảng
76. PP2500295079 - Băng nhám kẽ chỉnh nha
77. PP2500295080 - Mũi khoan tháo composite gắn mắc cài
78. PP2500295087 - Máng duy trì (Essix Retainer)
79. PP2500295089 - Máng chống nghiến 1.5mm
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294184 - Airway PE, các cỡ
3. PP2500294209 - Bình làm ẩm oxy dùng một người bệnh
4. PP2500294211 - Bộ bình tập thở các cỡ
5. PP2500294217 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa
6. PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml
7. PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ
8. PP2500294352 - Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ
9. PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
10. PP2500294625 - Dây nối Oxy
11. PP2500294629 - Dây truyền dịch có kim
12. PP2500294642 - Điện cực tim
13. PP2500294658 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số
14. PP2500294659 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số
15. PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
16. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
17. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
18. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
19. PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu
20. PP2500294700 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm
21. PP2500294720 - Kim luồn tĩnh mạch FEP các cỡ
22. PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
23. PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
24. PP2500294744 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy
25. PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
26. PP2500294750 - Lưỡi dao mổ các số
27. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
28. PP2500294770 - Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway
29. PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
30. PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số
31. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
32. PP2500294831 - Ống đặt nội khí quản các số
33. PP2500294832 - Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr
34. PP2500294833 - Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr
35. PP2500294834 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ
36. PP2500294865 - Sonde chữ T các cỡ
37. PP2500294866 - Ống thông dạ dày có nắp các số
38. PP2500294870 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ
39. PP2500294871 - Sonde dẫn lưu phổi các cỡ
40. PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ
41. PP2500294873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
42. PP2500294875 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ
43. PP2500294877 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ
1. PP2500294952 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm
2. PP2500294953 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm
3. PP2500294954 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm
4. PP2500294955 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
5. PP2500294956 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 30cm
6. PP2500294957 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
7. PP2500294958 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
8. PP2500294959 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 10cm
9. PP2500294960 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 15cm
10. PP2500294961 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 20cm
11. PP2500294962 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 25cm
12. PP2500294963 - Túi ép hấp tiệt trùng loại dẹp 30cm
13. PP2500294964 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 10cm
14. PP2500294965 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 15cm
15. PP2500294966 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 20cm
16. PP2500294967 - Túi ép hấp tiệt trùng loại phồng 25cm
1. PP2500295034 - Dụng cụ Longo khâu - cắt Trĩ tự động 2
1. PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ
2. PP2500294280 - Bộ mở khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
3. PP2500294351 - Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ
4. PP2500294573 - Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần
5. PP2500294590 - Dây cố định mask thở không xâm lấn
6. PP2500294613 - Dây máy thở 1 nhánh
7. PP2500294643 - Điện cực đo điện tâm đồ
8. PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
9. PP2500295200 - Cảm biến đo oxy tại não/ mô tương thích máy Nonin-Sensmart
1. PP2500294588 - Đầu típ hút mẫu và hóa chất, cho hệ thống máy sinh hóa-miễn dịch và miễn dịch VITROS
2. PP2500294644 - Dilution Tray
1. PP2500294216 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ
2. PP2500294941 - Túi dẫn lưu đường Mật
1. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
2. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
3. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
4. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294184 - Airway PE, các cỡ
3. PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
4. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
5. PP2500294302 - Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở
6. PP2500294303 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
7. PP2500294349 - Bóng bóp gây mê các cỡ
8. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
9. PP2500294615 - Dây máy thở có bẫy nước
10. PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu
11. PP2500294772 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
12. PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
13. PP2500294774 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
14. PP2500294829 - Ống nối dây máy thở
15. PP2500294830 - Ống nối dây máy thở Catheter mount
1. PP2500294228 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm
2. PP2500294333 - Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
3. PP2500294427 - Chỉ Polydioxanone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
4. PP2500294428 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 26mm
5. PP2500294433 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 70cm, kim tròn đầu hình thoi 1/2C - 20mm
6. PP2500294435 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
7. PP2500294437 - Chỉ Polydioxanone 5/0 dài 70cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
8. PP2500294439 - Chỉ Polydioxanone 5/0 tan tổng dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
9. PP2500294440 - Chỉ Polydioxanone 6/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 11mm
10. PP2500294441 - Chỉ Polydioxanone 6/0 tan tổng hợp dài 45cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 13mm
11. PP2500294442 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 13mm
12. PP2500294443 - Chỉ Polydioxanone 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9.3mm
13. PP2500294446 - Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
14. PP2500294453 - Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm
15. PP2500294454 - Chỉ Polyester 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm
16. PP2500294457 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm
17. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
18. PP2500294461 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
19. PP2500294464 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
20. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
21. PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
22. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
23. PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
24. PP2500294476 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 100cm, kim tròn đầu tròn 3/8C - 65mm
25. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
26. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
27. PP2500294480 - Chỉ Polyglecaprone 2/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
28. PP2500294481 - Chỉ Polyglecaprone số 0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 31mm
29. PP2500294482 - Chỉ Polyglecaprone số 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
30. PP2500294490 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
31. PP2500294496 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 26mm
32. PP2500294500 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu tròn 1/2C - 17mm
33. PP2500294507 - Chỉ Polypropylene 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm
34. PP2500294510 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm
35. PP2500294512 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 9mm
36. PP2500294514 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
37. PP2500294519 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm
38. PP2500294520 - Chỉ Polypropylene số 0 dài 100cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 31mm
39. PP2500294535 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
40. PP2500294570 - Dao bào da
41. PP2500294628 - Dây truyền dịch 180cm
42. PP2500294632 - Dây truyền dịch có cản quang
43. PP2500294633 - Dây truyền dịch dùng cho máy INFUSOMAT COMPACT PLUS
44. PP2500294658 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số
45. PP2500294659 - Găng tay phẫu thuật, không bột đã tiệt trùng các số
46. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
47. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
48. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
49. PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản
50. PP2500294749 - Dao mổ các số
51. PP2500294750 - Lưỡi dao mổ các số
52. PP2500294979 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
53. PP2500294981 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose 2.5 x 5.1cm
54. PP2500295115 - Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo
55. PP2500295116 - Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo
56. PP2500295117 - Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo
57. PP2500295119 - Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo
1. PP2500294383 - Chỉ Chromic 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
2. PP2500294386 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
3. PP2500294387 - Chỉ Chromic Catgut 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
4. PP2500294388 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
5. PP2500294389 - Chỉ Chromic Catgut 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
6. PP2500294391 - Chỉ Chromic Catgut số 1 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 40mm
7. PP2500294400 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
8. PP2500294405 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
9. PP2500294410 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
10. PP2500294411 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
11. PP2500294415 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
12. PP2500294421 - Chỉ Nylon/Polyamide 7/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 13mm
13. PP2500294425 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
14. PP2500294426 - Chỉ Plain Catgut 4/0 dài 150cm, không kim
15. PP2500294489 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
16. PP2500294654 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
17. PP2500294655 - Găng tay Nilon tiệt trùng, các cỡ
18. PP2500294656 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng (A1) các cỡ
19. PP2500294657 - Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số
1. PP2500294399 - Chỉ Nylon/Polyamide 10/0 dài 30cm, 2 kim hình thang 3/8C - 6mm
2. PP2500294400 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
3. PP2500294401 - Chỉ Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
4. PP2500294402 - Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
5. PP2500294406 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 25mm
6. PP2500294407 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
7. PP2500294409 - Chỉ Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
8. PP2500294411 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
9. PP2500294429 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 70cm, kim tròn đầu tròn 1/2C - 20mm
10. PP2500294432 - Chỉ Polydioxanone 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
11. PP2500294435 - Chỉ Polydioxanone 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
12. PP2500294436 - Chỉ Polydioxanone 4/0 tan tổng hợp dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
13. PP2500294457 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25cm
14. PP2500294458 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
15. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
16. PP2500294460 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
17. PP2500294462 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 36mm
18. PP2500294463 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 26mm
19. PP2500294464 - Chỉ Polyglactin 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
20. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
21. PP2500294467 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
22. PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
23. PP2500294469 - Chỉ tan đa sợi 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
24. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
25. PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
26. PP2500294477 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
27. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
28. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
29. PP2500294488 - Chỉ Polypropylen 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 26mm
30. PP2500294492 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 25mm
31. PP2500294513 - Chỉ Polypropylene 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 9mm
32. PP2500294535 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
33. PP2500294536 - Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
34. PP2500294589 - Dây chuôi kim điện cơ
35. PP2500294603 - Dây điện cực điện não đĩa vàng, dạng Cup ϕ 10mm
36. PP2500294641 - Điện cực đất loại dán đo dẫn truyền, 40 x 50mm x 1m
37. PP2500294663 - Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não
38. PP2500294705 - Kim điện cơ có cổng tiêm thuốc, dây dẫn 75cm x 25G x 50mm
39. PP2500294706 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm
40. PP2500294707 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm
41. PP2500294708 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm
42. PP2500294777 - Miếng dán điện cực đo điện cơ, đĩa 20mm, cổng kết nối 1.5mm TP, dây 1m
43. PP2500294778 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm
44. PP2500294779 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm
45. PP2500294782 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 60 x 60cm
46. PP2500294847 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g
47. PP2500294978 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
48. PP2500294979 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
1. PP2500294193 - Băng đạn (ghim) khâu nối nội soi các cỡ
2. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
3. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
4. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
5. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
6. PP2500294935 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm
7. PP2500295007 - Dụng cụ khâu, cắt, nối gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi 1
1. PP2500294309 - Bộ thể hang nhân tạo
2. PP2500294578 - Đầu côn 0.1 - 10µl, có lọc
3. PP2500294579 - Đầu côn 1 - 100µl, có lọc
4. PP2500294580 - Đầu côn 1 - 20µl, có lọc
5. PP2500294581 - Đầu côn 1 - 200µl, có lọc
6. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
7. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
8. PP2500294863 - Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ
9. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
10. PP2500294933 - Tinh hoàn nhân tạo
11. PP2500295051 - Stent niệu quản các cỡ RS-612
12. PP2500295202 - Rọ bắt sỏi
1. PP2500294238 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25"
2. PP2500294370 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng
3. PP2500294371 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
4. PP2500294374 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 8.5 - 9.0 x 20cm
5. PP2500294375 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
6. PP2500294701 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'"
7. PP2500294711 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn
8. PP2500294713 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm
9. PP2500294719 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn
10. PP2500294721 - Kim luồn tĩnh mạch 24G
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294197 - Bao camera nội soi
3. PP2500294202 - Bao giày vô khuẩn
4. PP2500294203 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ
5. PP2500294605 - Dây garo tiêm
6. PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật
7. PP2500294610 - Dây hút PE/PVC 10mm
8. PP2500294611 - Dây hút PE/PVC 8mm
9. PP2500294620 - Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm
10. PP2500294622 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm
11. PP2500294623 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm
12. PP2500294624 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm
13. PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm
14. PP2500294639 - Đĩa Petri nhựa, cấy khuẩn các cỡ
15. PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
16. PP2500294673 - Giấy lót y tế
17. PP2500294680 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm
18. PP2500294684 - Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột
19. PP2500294686 - Khẩu trang y tế
20. PP2500294687 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
21. PP2500294757 - Ly nhựa dùng một lần
22. PP2500294801 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật
23. PP2500294802 - Nón giấy y tế
24. PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
25. PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
26. PP2500294898 - Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm
27. PP2500294899 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm
28. PP2500294942 - Túi đo khối lượng máu sau sinh
1. PP2500295220 - Bình chứa dịch 3 lít, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
2. PP2500295221 - Bộ dây truyền dịch dùng 1 lần, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
3. PP2500295222 - Bộ dây bệnh nhân kép, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
4. PP2500295223 - Dây Bệnh Nhân Mở Rộng, tương thích máy truyền dịch nhanh hãng Belmort
1. PP2500294576 - Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động
2. PP2500294577 - Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động
1. PP2500294294 - Bộ nong thông thận ra da
2. PP2500294295 - Bộ nong mở thận ra da
3. PP2500294298 - Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm
4. PP2500294301 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
5. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
6. PP2500294699 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận
7. PP2500294751 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 2 chân, 15x15cm
8. PP2500294752 - Lưới điều trị sa bàng quang, tạng chậu, tử cung loại 4 chân, 15x15cm
9. PP2500294841 - Ống thông đo niệu động học bàng quang 2 nhánh, các cỡ.
10. PP2500294842 - Ống thông đo niệu động học bàng quang 3 nhánh, các cỡ.
11. PP2500294843 - Ống thông mono J các cỡ, mở Thận - Bàng quang qua da
12. PP2500294844 - Ống thông niệu quản các loại, các cỡ
13. PP2500294862 - Rọ lấy sỏi 4 dây không đầu tip 3.0Fr
14. PP2500294863 - Rọ lấy sỏi niệu quản - thận các cỡ
15. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
16. PP2500294882 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng
17. PP2500295202 - Rọ bắt sỏi
1. PP2500294190 - Bản sao chân răng cấy ghép cho thân trụ răng đa hướng
2. PP2500294191 - Bản sao thân răng cấy ghép kết nối côn khay đóng /mở
3. PP2500294192 - Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng
4. PP2500294204 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm
5. PP2500294205 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm
6. PP2500294206 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm
7. PP2500294766 - Màng PTFE không tiêu 17 x 25mm - Opentex 02
8. PP2500294767 - Màng PTFE không tiêu 24 x 30mm - Opentex 01
9. PP2500294794 - Nắp chụp đầu gắn kết hàm giả dạng bi
10. PP2500294795 - Nắp chụp lành thương C1/V3 các cỡ
11. PP2500294796 - Nắp chụp lành thương cho thân trụ răng đa hướng
12. PP2500294810 - Ống hút nước bọt nha khoa
13. PP2500294919 - Thân trụ răng cấy ghép kết nối côn các loại
14. PP2500294920 - Thân trụ răng đa hướng nghiêng 17⁰ và 30⁰ kết nối côn
15. PP2500294921 - Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
16. PP2500294938 - Trụ phục hình cho thân trụ răng đa hướng, kết nối côn, thẳng
17. PP2500294986 - Vật liệu cấy ghép chân răng C1 các loại các cỡ
18. PP2500294987 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.25g (0.6cc)
19. PP2500294988 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.2cc)
20. PP2500294989 - Vật liệu cấy ghép tái tạo xương hư tổn 0.5g (1.8cc)
1. PP2500294649 - Dụng cụ mở đường dùng trong can thiệp ECMO
1. PP2500294651 - Dung dịch Cryomatrix dùng trong cắt lạnh tế bào
2. PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
3. PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
4. PP2500294738 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương
5. PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản
1. PP2500294240 - Bộ hút đờm kín các cỡ
1. PP2500294362 - Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm
2. PP2500294998 - Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm
3. PP2500295006 - Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm
1. PP2500295199 - Cảm biến đo oxy tại não/ tương thích máy masimo
1. PP2500294194 - Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2
2. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
3. PP2500294573 - Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần
4. PP2500294616 - Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2
5. PP2500294674 - Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên
6. PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
7. PP2500294904 - Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp
8. PP2500294906 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải)
9. PP2500294952 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 10cm
10. PP2500294953 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 15cm
11. PP2500294954 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 20cm
12. PP2500294955 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 25cm
13. PP2500294957 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 35cm
14. PP2500294958 - Túi ép hấp tiệt khuẩn Tyvek 7.5cm
1. PP2500294449 - Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm, có miếng đệm rời, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
2. PP2500294451 - Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn 1/2C - 18mm
3. PP2500294458 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
4. PP2500294465 - Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
5. PP2500294477 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
6. PP2500294483 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 26mm
7. PP2500294484 - Chỉ Polyglyconate 3/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
8. PP2500294485 - Chỉ Polyglyconate 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
9. PP2500294486 - Chỉ Polyglyconate số 0 dài 30cm thân có gai, kim tròn 1/2C - 37mm
10. PP2500294490 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
11. PP2500294495 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
12. PP2500294498 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 22mm
13. PP2500294499 - Chỉ Polypropylene 4/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 17mm
14. PP2500294503 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm
15. PP2500294506 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 3/8C - 17mm
16. PP2500294508 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 17mm
17. PP2500294510 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 13mm
18. PP2500294511 - Chỉ Polypropylene 6/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 9mm
19. PP2500294515 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 7/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 8mm
20. PP2500294518 - Chỉ Polypropylene 8/0 dài 60cm, 2 kim tròn đầu tròn 3/8C - 6mm
21. PP2500294535 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
22. PP2500294536 - Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
23. PP2500294717 - Kim lấy máu test đường huyết nhanh
24. PP2500294753 - Lưới điều trị thoát vị 10 x 15cm
25. PP2500294756 - Lưới điều trị thoát vị 6 x 11cm
26. PP2500294853 - Que test đường huyết nhanh
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294184 - Airway PE, các cỡ
3. PP2500294208 - Bình dẫn lưu màng phổi các cỡ có chia vạch
4. PP2500294212 - Bộ bình tập thở 2500 - 4000ml
5. PP2500294213 - Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học
6. PP2500294215 - Bộ Catheter dẫn lưu mật qua da các cỡ
7. PP2500294216 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ
8. PP2500294217 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường và túi chứa
9. PP2500294221 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml
10. PP2500294222 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 450ml
11. PP2500294224 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD
12. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
13. PP2500294228 - Bộ dây truyền dịch có bộ vi chỉnh giọt, dây 150cm
14. PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
15. PP2500294233 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
16. PP2500294234 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường
17. PP2500294235 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
18. PP2500294236 - Ống thông Forgarti các cỡ lấy huyết khối dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
19. PP2500294237 - Bộ dung cụ Forgarti các cỡ dùng cho động - tĩnh mạch các cỡ
20. PP2500294238 - Bộ gây tê ngoài màng cứng, kim cong 18G x 3.25"
21. PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ
22. PP2500294240 - Bộ hút đờm kín các cỡ
23. PP2500294278 - Bộ mở bàng quang qua da các cỡ
24. PP2500294281 - Bộ thông khí quản qua da các số, kèm mở khí quản 2 nòng có bóng
25. PP2500294288 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn 03 cổng kết nối
26. PP2500294289 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm
27. PP2500294290 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây
28. PP2500294300 - Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
29. PP2500294301 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
30. PP2500294302 - Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở
31. PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ
32. PP2500294323 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin
33. PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU
34. PP2500294349 - Bóng bóp gây mê các cỡ
35. PP2500294351 - Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ
36. PP2500294357 - Buồng tiêm truyền hóa chất dưới da, các cỡ
37. PP2500294358 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm
38. PP2500294359 - Cai máy thở chữ T
39. PP2500294367 - Catheter chọc dẫn lưu khoang màng phổi các cỡ, Trocar kèm theo
40. PP2500294368 - Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ
41. PP2500294370 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng, kim thẳng
42. PP2500294375 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nhánh, 7Fr x 15 - 20cm
43. PP2500294377 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm
44. PP2500294562 - Co nối chữ Y các loại các cỡ
45. PP2500294563 - Co nối thẳng các loại các cỡ
46. PP2500294595 - Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
47. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
48. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
49. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
50. PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật
51. PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
52. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
53. PP2500294625 - Dây nối Oxy
54. PP2500294643 - Điện cực đo điện tâm đồ
55. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
56. PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
57. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
58. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
59. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
60. PP2500294700 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 90mm
61. PP2500294701 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'"
62. PP2500294703 - Kim dẫn đường sử dụng cho kim sinh thiết mô mềm
63. PP2500294711 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn
64. PP2500294712 - Kim gây tê ngoài màng cứng các số
65. PP2500294713 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 88mm
66. PP2500294714 - Kim gây tê tủy sống đầu bút chì 27G x 3 1/2"
67. PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
68. PP2500294729 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch
69. PP2500294732 - Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da
70. PP2500294745 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
71. PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
72. PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
73. PP2500294764 - Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
74. PP2500294765 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
75. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
76. PP2500294771 - Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần
77. PP2500294772 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
78. PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
79. PP2500294774 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
80. PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số
81. PP2500294805 - Ống (sonde) rửa dạ dày các cỡ
82. PP2500294811 - Ống mở khí quản hai nòng các cỡ, có bóng có cửa sổ
83. PP2500294829 - Ống nối dây máy thở
84. PP2500294831 - Ống đặt nội khí quản các số
85. PP2500294833 - Ống nội khí quản các loại, 3.0 - 8.5Fr
86. PP2500294834 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ
87. PP2500294835 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ, kèm stylet
88. PP2500294836 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens
89. PP2500294845 - Thông niệu quản các loại, các cỡ
90. PP2500294857 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
91. PP2500294866 - Ống thông dạ dày có nắp các số
92. PP2500294867 - Sonde dạ dày có nắp các số
93. PP2500294868 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số
94. PP2500294870 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ
95. PP2500294871 - Sonde dẫn lưu phổi các cỡ
96. PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ
97. PP2500294874 - Sonde foley 2 nhánh silicone các cỡ
98. PP2500294875 - Sonde foley 3 nhánh các cỡ
99. PP2500294876 - Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ
100. PP2500294877 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ
101. PP2500294880 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 3 tháng
102. PP2500294882 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 6 tháng
103. PP2500294883 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 6 tháng
104. PP2500294884 - Sonde Nelaton các cỡ
105. PP2500294926 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet
106. PP2500294927 - Thông nòng đặt Nội khí quản nhi các cỡ, sử dụng một lần - Stylet
107. PP2500294940 - Túi chứa cho hậu môn nhân tạo
108. PP2500294974 - Tuýp hút đờm loại thường
109. PP2500294975 - Van dẫn lưu khí nhân tạo kiểu Heimlich
110. PP2500295056 - Bộ dẫn lưu vết mổ silicone kèm trocar các cỡ
111. PP2500295058 - Bộ catheter nhiều lỗ giảm đau vết mổ 30cm - 60 hole
1. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
2. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
3. PP2500294744 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy
4. PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
1. PP2500294392 - Chỉ Glyconate 3/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 22mm
2. PP2500294393 - Chỉ Glyconate 4/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm
3. PP2500294394 - Chỉ Glyconate 5/0 dài 70cm, kim tròn 1/2C - 17mm
4. PP2500294522 - Chỉ silicone màu đỏ dùng treo mạch máu
5. PP2500294523 - Chỉ silicone màu vàng dùng treo mạch máu
6. PP2500294524 - Chỉ silicone màu xanh dùng treo mạch máu
7. PP2500295054 - Keo historal
1. PP2500294186 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L
2. PP2500294187 - Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật
3. PP2500294188 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M
4. PP2500294189 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL
5. PP2500294197 - Bao camera nội soi
6. PP2500294242 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành
7. PP2500294243 - Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp
8. PP2500294244 - Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống
9. PP2500294245 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống
10. PP2500294246 - Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
11. PP2500294247 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
12. PP2500294248 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan
13. PP2500294249 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Thận
14. PP2500294250 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật mạch vành
15. PP2500294251 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu
16. PP2500294252 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu
17. PP2500294253 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi bụng
18. PP2500294254 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
19. PP2500294255 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
20. PP2500294256 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
21. PP2500294257 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
22. PP2500294258 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật sọ não
23. PP2500294259 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da
24. PP2500294260 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở
25. PP2500294261 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở
26. PP2500294262 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát
27. PP2500294263 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát
28. PP2500294264 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ
29. PP2500294265 - Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu
30. PP2500294270 - Bộ kit chăm sóc vết thương - thay băng
31. PP2500294273 - Bộ kít thông tiểu dùng một lần
32. PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
33. PP2500294666 - Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm
34. PP2500294667 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm
35. PP2500294668 - Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm
36. PP2500294669 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm
37. PP2500294670 - Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm
38. PP2500294778 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm
39. PP2500294779 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm
40. PP2500294780 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm
41. PP2500294781 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm
42. PP2500294943 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 15 x 19cm
43. PP2500294945 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 24 x 30cm
44. PP2500294946 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 7 x 9cm
45. PP2500294947 - Túi đựng bệnh phẩm nội soi 9 x 13cm
1. PP2500294239 - Dây hút đờm kín các cỡ
2. PP2500294302 - Bộ phun khí dung người lớn, dùng cho máy thở
3. PP2500294349 - Bóng bóp gây mê các cỡ
4. PP2500294350 - Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ
5. PP2500294359 - Cai máy thở chữ T
6. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
7. PP2500294625 - Dây nối Oxy
8. PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
9. PP2500294765 - Màng lọc khuẩn cho máy đo chức năng hô hấp
10. PP2500294768 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
11. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
12. PP2500294770 - Mask thanh quản các cỡ, Larylgeal mask airway
13. PP2500294771 - Mask thở không xâm lấn các cỡ, dùng nhiều lần
14. PP2500294772 - Mask thở Oxy có thể điều chỉnh lưu lượng thở
15. PP2500294774 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
16. PP2500294775 - Mask thở, hồi sức, gây mê các số
17. PP2500294832 - Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr
18. PP2500294834 - Ống nội khí quản lò xo các cỡ
19. PP2500294840 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2
20. PP2500294925 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Bougie
21. PP2500294926 - Thông nòng đặt Nội khí quản các cỡ, sử dụng một lần - Stylet
1. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
2. PP2500294354 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm
3. PP2500294572 - Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ
4. PP2500294586 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
5. PP2500294595 - Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
6. PP2500294596 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
7. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
8. PP2500294643 - Điện cực đo điện tâm đồ
9. PP2500294647 - Dụng cụ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, ϕ2.3mm x 230cm
10. PP2500294648 - Bộ gắp dị vật trong dạ dày, đại tràng và ERCP, ϕ2.3mm x 230cm
11. PP2500294722 - Dụng cụ sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm
12. PP2500294724 - Dụng cụ sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm
13. PP2500294861 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 22mm
14. PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
15. PP2500294924 - Thòng lọng cắt polyp đại tràng, polyp trực tràng loại sử dụng một lần
1. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
2. PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
3. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
4. PP2500294935 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm
5. PP2500295202 - Rọ bắt sỏi
1. PP2500294547 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT100
2. PP2500294548 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT200
3. PP2500294550 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT300
4. PP2500294553 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ LT400
5. PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm
3. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
4. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
5. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
6. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
7. PP2500294773 - Mask thở Oxy có túi thở lại, dùng một lần các cỡ
8. PP2500294774 - Mask thở Oxy, dùng một lần các cỡ
9. PP2500294801 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật
10. PP2500294803 - Nút đậy kim luồn
11. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
12. PP2500294832 - Ống nội khí quản các loại, 2.5 - 9.5Fr
13. PP2500294873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
14. PP2500294993 - Vòng đeo tay bệnh nhân
15. PP2500294994 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh
1. PP2500294366 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh
2. PP2500294605 - Dây garo tiêm
3. PP2500294673 - Giấy lót y tế
4. PP2500294677 - Kẹp rốn
5. PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu
6. PP2500294735 - Lam kính 22 x 40 x 0.13 - 0.17mm
7. PP2500294736 - Lam kính 25,4 x 76 x 1.0 -1,2mm, đầu nhám
8. PP2500294738 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương
9. PP2500294750 - Lưỡi dao mổ các số
10. PP2500294876 - Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ
11. PP2500294878 - Sonde hậu môn Rectal các số
1. PP2500294297 - Bộ ống mẫu cho máy đo độ đông máu ACT Disposable Test Cartridges
1. PP2500294231 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
1. PP2500294552 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn
2. PP2500294575 - Dao hàn mạch lưỡng cực lưỡi cong, tương thích máy GEN11
3. PP2500294645 - Dụng cụ (băng ghim) đóng da
4. PP2500294650 - Dụng cụ tháo ghim đóng da
5. PP2500294706 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm
6. PP2500294707 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm
7. PP2500294708 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm
8. PP2500294936 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm
9. PP2500294990 - Vỏ ngoài trocar các kích cỡ
10. PP2500295009 - Băng đạn 55mm khâu nối thẳng mổ hở
11. PP2500295010 - Băng đạn 75mm khâu nối thẳng mổ hở
12. PP2500295011 - Băng đạn khâu nối nội soi 30, 45 và 60mm
13. PP2500295012 - Băng đạn khâu nối nội soi 35mm cho mạch máu, sử dụng pin
14. PP2500295013 - Dao siêu âm 20cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11
15. PP2500295014 - Dao siêu âm 36cm, thích ứng mô, tương thích máy GEN11
16. PP2500295015 - Dao siêu âm lưỡng cực 17cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
17. PP2500295016 - Dao siêu âm lưỡng cực 23cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
18. PP2500295017 - Dao siêu âm lưỡng cực 36cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
19. PP2500295018 - Dao siêu âm lưỡng cực 9cm, cắt và cầm máu, tương thích máy GEN11
20. PP2500295019 - Dây dao siêu âm HP054, tương thích máy GEN11
21. PP2500295020 - Dây dao siêu âm HPBLUE, tương thích máy GEN11
22. PP2500295021 - Dụng cụ hỗ trợ khâu mũi túi
23. PP2500295022 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 55mm, dùng trong PT mổ mở
24. PP2500295023 - Dụng cụ khâu - cắt - nối thẳng 75mm, dùng trong PT mổ mở
25. PP2500295024 - Dụng cụ khâu cắt nối ruột tự động các cỡ, sử dụng pin
26. PP2500295025 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 35mm, gập góc 50⁰ sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
27. PP2500295026 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 45mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi
28. PP2500295027 - Dụng cụ khâu, cắt, nối 60mm, gập góc 45⁰, dùng trong PT nội soi
29. PP2500295028 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 45mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
30. PP2500295029 - Dụng cụ khâu, cắt, nối thẳng 60mm sử dụng pin, dùng trong PT nội soi
31. PP2500295030 - Dụng cụ khâu cắt nối tự động, dùng một lần
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản
3. PP2500294974 - Tuýp hút đờm loại thường
4. PP2500294991 - Vòng cấy định lượng 1µl
5. PP2500294992 - Vòng cấy định lượng 10µl
6. PP2500294993 - Vòng đeo tay bệnh nhân
1. PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ
2. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
3. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
4. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
5. PP2500294602 - Dây dẫn niệu quản các loại, các cỡ
6. PP2500294699 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận
7. PP2500294839 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F
8. PP2500294844 - Ống thông niệu quản các loại, các cỡ
9. PP2500294846 - Ống thông niệu quản hai nhánh 10F x 54cm
10. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
11. PP2500294857 - Rọ bắt sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
12. PP2500294858 - Rọ Nitinol lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
13. PP2500294859 - Rọ lấy sỏi Niệu quản các cỡ
14. PP2500294893 - Stent niệu quản các cỡ, phủ Hydrophilic
15. PP2500294894 - Stent niệu quản các cỡ, phủ HydroPlus
16. PP2500294895 - Stent niệu quản các loại, các cỡ
1. PP2500294195 - Băng quấn đùi cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu
2. PP2500294196 - Băng quấn gối cẳng chân, tăng cường tuần hoàn máu
3. PP2500294213 - Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học
4. PP2500294268 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau 250ml, tương thích máy PCA Automed
5. PP2500294269 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động
6. PP2500294341 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto
7. PP2500294343 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, Medrad Mark V Provis 150 FT-Q
8. PP2500294344 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant
9. PP2500294345 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod
10. PP2500294379 - Chăn làm ấm đa tư thế
11. PP2500294380 - Chăn làm ấm nửa thân dưới
12. PP2500294381 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
13. PP2500294617 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 1 nòng, tương thích máy bơm tiêm Mallinckrodt
14. PP2500294619 - Dây nối bơm cản quang dùng cho Bolus 2 nòng, tương thích máy bơm tiêm Medrad
15. PP2500294973 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml
1. PP2500294271 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
2. PP2500294272 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu có Hyaluronic Acid
3. PP2500294290 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn không dây
4. PP2500294296 - Bộ ống dẫn lưu tưới rửa, dùng hút áp lực âm
5. PP2500294324 - Bơm tiêm 20ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
6. PP2500294333 - Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
7. PP2500294361 - Can chứa dịch 300ml/ 500ml, dùng hút áp lực âm
8. PP2500294362 - Can chứa dịch 250 ml/1000ml, dùng hút áp lực âm
9. PP2500294379 - Chăn làm ấm đa tư thế
10. PP2500294380 - Chăn làm ấm nửa thân dưới
11. PP2500294381 - Chăn làm ấm toàn thân cho người lớn
12. PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm
13. PP2500294642 - Điện cực tim
14. PP2500294718 - Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ
15. PP2500294780 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 35 x 35cm
16. PP2500294781 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 45 x 60cm
17. PP2500294995 - Xốp phủ vết thương loại lớn có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
18. PP2500294996 - Xốp phủ vết thương loại lớn có tưới rửa, dùng hút áp lực âm
19. PP2500294997 - Xốp phủ vết thương loại lớn, dùng hút áp lực âm
20. PP2500294998 - Bộ xốp lớn, dùng trong điều trị hút áp lực âm
21. PP2500294999 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
22. PP2500295000 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ có tưới rửa, dùng hút áp lực âm
23. PP2500295001 - Xốp phủ vết thương loại nhỏ, dùng hút áp lực âm
24. PP2500295002 - Bộ xốp nhỏ, dùng trong điều trị hút áp lực âm
25. PP2500295003 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có ion +Ag, dùng hút áp lực âm
26. PP2500295004 - Xốp phủ vết thương loại trung bình có tưới rửa, dùng hút áp lực âm
27. PP2500295005 - Xốp phủ vết thương loại trung bình, dùng hút áp lực âm
28. PP2500295006 - Bộ xốp vừa, dùng trong điều trị hút áp lực âm
29. PP2500295192 - Dung dịch dùng ngoài dạng xịt điều trị phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết, loét do áp lực
30. PP2500295193 - Dung dịch dùng ngoài phòng ngừa tổn thương da do dịch tiết dạng kem
31. PP2500295194 - Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 40/80
32. PP2500295195 - Sản phẩm làm đầy, bôi trơn khớp 80/160
33. PP2500295196 - Chất làm đầy bôi trơn khớp Sodium Hyaluronate 1% loại 2ml
1. PP2500294197 - Bao camera nội soi
2. PP2500294203 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ
3. PP2500294220 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml
4. PP2500294606 - Dây PVC hút dịch phẫu thuật
5. PP2500294607 - Dây hút dịch phẫu thuật
6. PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
7. PP2500294610 - Dây hút PE/PVC 10mm
8. PP2500294611 - Dây hút PE/PVC 8mm
9. PP2500294673 - Giấy lót y tế
10. PP2500294677 - Kẹp rốn
11. PP2500294680 - Khăn Nylon vô trùng 80 x 140cm
12. PP2500294898 - Tạp dề vô trùng, 80 x 120cm
13. PP2500294899 - Tạp dề nylon vô trùng, 80 x 120cm
14. PP2500294942 - Túi đo khối lượng máu sau sinh
15. PP2500294993 - Vòng đeo tay bệnh nhân
16. PP2500294994 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh
1. PP2500294738 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, tiêu bản tích điện dương
2. PP2500294790 - Mực in tem 1.57" x 987', cho máy hóa mô miễn dịch
3. PP2500294903 - Tem in 0.856 x 0.96", cho máy hóa mô miễn dịch
1. PP2500294267 - Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ
2. PP2500294284 - Bộ mở dạ dày qua da các cỡ, mở mới
3. PP2500294353 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 15mm
4. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
5. PP2500294571 - Dao cắt cơ vòng ODDI dạng kim, các cỡ
6. PP2500294587 - Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
7. PP2500294723 - Kìm sinh thiết dạ dày ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm
8. PP2500294725 - Kìm sinh thiết đại tràng ngàm hình oval, ϕ2.3mm x 160 - 180cm
9. PP2500294860 - Rọ kéo sỏi mật tụy 4 dây, ϕ2.2mm độ mở rọ 30mm
10. PP2500294888 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong
11. PP2500294889 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại thẳng
12. PP2500294892 - Stent kim loại thực quản, ống mật các cỡ
13. PP2500294923 - Thòng lọng cắt polyp ống tiêu hóa loại sử dụng một lần
1. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
2. PP2500294798 - Ngáng miệng các cỡ, dùng soi dạ dày
1. PP2500294200 - Bao đo áp lực xâm lấn 1000ml
2. PP2500294201 - Bao đo áp lực xâm lấn 500ml
3. PP2500294211 - Bộ bình tập thở các cỡ
4. PP2500294218 - Bộ dẫn lưu kín nước tiểu có bầu lường Pahsco, dung tích 500ml
5. PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml
6. PP2500294220 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 400ml
7. PP2500294223 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối Abbott
8. PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
9. PP2500294291 - Bộ nối tiêm truyền an toàn
10. PP2500294299 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Bàng quang trên xương mu
11. PP2500294303 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
12. PP2500294318 - Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối
13. PP2500294340 - Bơm tiêm 5ml, có nước muối
14. PP2500294369 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn
15. PP2500294372 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, 7Fr x 15 - 20cm
16. PP2500294373 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nhánh, 8.0 - 9.0 x 20cm
17. PP2500294376 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm
18. PP2500294596 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
19. PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
20. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
21. PP2500294615 - Dây máy thở có bẫy nước
22. PP2500294702 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần
23. PP2500294727 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
24. PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ
25. PP2500294744 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy
26. PP2500294768 - Bộ xông khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
27. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
28. PP2500294830 - Ống nối dây máy thở Catheter mount
29. PP2500294873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
30. PP2500294879 - Sonde JJ các cỡ, loại lưu 12 tháng
31. PP2500294881 - Sonde double J các cỡ, loại lưu 3 tháng
32. PP2500294885 - Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter
1. PP2500294576 - Đầu cole 1100µl cho máy Elisa tự động
2. PP2500294577 - Đầu cole 300µl cho máy Elisa tự động
1. PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
2. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
3. PP2500294358 - Cai máy thở chữ T có cổng hút đàm
4. PP2500294359 - Cai máy thở chữ T
5. PP2500294744 - Lọc cai máy thở, có cổng nối dây oxy
6. PP2500294745 - Lọc vi khuẩn 1 chức năng
7. PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
1. PP2500294584 - Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được
2. PP2500294585 - Đầu phun khí dung cho một người bệnh, dùng cho máy thở
3. PP2500294616 - Dây máy thở và bình làm ấm ẩm HFNC, tương thích máy AIR VO2
4. PP2500294840 - Ống thở oxy 2 nhánh HFNC, tương thích máy AIR VO2
1. PP2500294204 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm
2. PP2500294205 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm
3. PP2500294206 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm
4. PP2500294791 - Mũi khoan cắt răng số 8
5. PP2500294850 - Protaper tay các số (Dentsply)
1. PP2500294896 - Súng gắn kim sinh thiết Magnum sử dụng nhiều lần
1. PP2500294226 - Bộ dây gây mê dùng một lần, cổng Luer xoay
2. PP2500294303 - Bộ phun khí dung các cỡ, dùng cho máy thở
3. PP2500294352 - Bóng bóp giúp thở nhi các loại, các cỡ
4. PP2500294584 - Đầu nối chữ T dùng cho bộ dây thở loại hấp được
5. PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
6. PP2500294764 - Màng lọc khuẩn đo chức năng hô hấp
1. PP2500294400 - Chỉ Nylon 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
2. PP2500294403 - Chỉ Nylon 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
3. PP2500294408 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 80cm, kim tròn 3/8C - 25mm
4. PP2500294410 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 18mm
5. PP2500294412 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm
6. PP2500294413 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 20mm
7. PP2500294416 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn 3/8C - 16mm
8. PP2500294417 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 13mm
9. PP2500294418 - Chỉ Nylon/Polyamide 5/0 dài 80cm, có miếng đệm pledget, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 12mm
10. PP2500294425 - Chỉ Nylon số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
11. PP2500294446 - Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm có miếng đệm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
12. PP2500294447 - Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn 1/2C - 18mm
13. PP2500294448 - Chỉ Polyester 2/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 20mm
14. PP2500294450 - Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm
15. PP2500294452 - Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, có miếng đệm pledget, 3 kim tròn 3/8C - 20mm
16. PP2500294453 - Chỉ Polyester 2/0 dài 90cm, không đệm pledget, 2 kim tròn đầu cắt 3/8C - 20mm
17. PP2500294454 - Chỉ Polyester 3/0 dài 75cm, 2 kim tròn đầu nhọn 3/8C - 18mm
18. PP2500294455 - Chỉ Polyester 3/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 20mm
19. PP2500294456 - Chỉ Polyester 4/0 dài 75cm, kim tròn 3/8C - 16mm
20. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
21. PP2500294460 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 90cm, kim tam giác 1/2C - 36mm
22. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
23. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
24. PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
25. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
26. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
27. PP2500294535 - Chỉ thép khâu xương ức số 5 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
28. PP2500294536 - Chỉ thép khâu xương ức số 7 dài 45cm, kim tròn 1/2C - 48mm
29. PP2500294557 - Clip Titanium siêu nhỏ kẹp mạch máu
30. PP2500294558 - Clip Titanium Small/ Medium kẹp mạch máu
31. PP2500294560 - Clip Titanium cỡ nhỏ kẹp mạch máu
1. PP2500294567 - Cuvette cho máy đông máu ACL TOP 500
2. PP2500294568 - Cuvette cho máy soi cặn nước tiểu UriSed
3. PP2500294569 - Cuvettes cho máy miễn dịch LIAISON XL
4. PP2500294583 - Đầu côn xét nghiệm miễn dịch LIAISON XL
5. PP2500294737 - Lam kính 75 x 25 x 1mm, hệ thống kéo lam tự động
6. PP2500294854 - Reaction Vessels - 386167 dùng cho máy DxI 800I
1. PP2500294225 - Bộ đặt dẫn lưu thận qua da các loại, các cỡ
2. PP2500294282 - Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ
3. PP2500294285 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, mở mới
4. PP2500294286 - Bộ mở thông dạ dày qua da các cỡ, thay lại
5. PP2500294868 - Sonde dạ dày silicone có nắp các số
6. PP2500294877 - Sonde foley 3 nhánh silicone các cỡ
7. PP2500294887 - Sonde Silicone nuôi ăn các cỡ, đường mũi - dạ dày - hỗng tràng
1. PP2500294293 - Bộ nong mạch máu dưới da dùng trong ECMO
2. PP2500294364 - Cannula ECMO động mạch 1 nòng các cỡ
3. PP2500294365 - Cannula ECMO tĩnh mạch 1 nòng các cỡ
4. PP2500294849 - Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn
1. PP2500294227 - Bộ dây gây mê dùng một lần
2. PP2500294231 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
3. PP2500294233 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường
4. PP2500294235 - Bộ dụng cụ cố định nội khí quản
5. PP2500294266 - Bộ kim chích cầm máu (Histoaryl) các cỡ
6. PP2500294267 - Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ
7. PP2500294350 - Bóng bóp giúp thở các loại, các cỡ
8. PP2500294351 - Bóng bóp giúp thở người lớn các loại, các cỡ
9. PP2500294354 - Bóng kéo sỏi đường mật 3 kênh, đường kính 12 - 18mm
10. PP2500294377 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 đường, 7Fr x 15 - 20cm
11. PP2500294539 - Clip kẹp cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
12. PP2500294572 - Dao cắt cơ vòng ODDI các loại, các cỡ
13. PP2500294586 - Đầu thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
14. PP2500294587 - Lọng thắt tĩnh mạch thực quản các loại, các cỡ
15. PP2500294595 - Dây dẫn hướng mật thẳng, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
16. PP2500294596 - Dây dẫn hướng mật tụy, Nitinol ϕ0.035" x 450cm, phủ Hydrophilic
17. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
18. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
19. PP2500294746 - Phin lọc vi khuẩn 3 chức năng
20. PP2500294830 - Ống nối dây máy thở Catheter mount
21. PP2500294836 - Ống nội phế quản 2 nòng các số, Sonde Carlens
22. PP2500294934 - Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm
23. PP2500294937 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 60mm
24. PP2500295202 - Rọ bắt sỏi
1. PP2500294214 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật
2. PP2500294542 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ L
3. PP2500294543 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML
4. PP2500294544 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ ML, L, XL
5. PP2500294545 - Clip Polymer kẹp mạch máu cỡ XL
6. PP2500294982 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
7. PP2500294993 - Vòng đeo tay bệnh nhân
8. PP2500294994 - Vòng đeo tay cho bé sơ sinh
1. PP2500294661 - Gel dẫn truyền điện cơ
2. PP2500294663 - Gel tẩy da, dùng trong đo điện cơ, điện não
3. PP2500294847 - Paste đo điện não (EEG Paste) loại 250g
4. PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
5. PP2500295057 - Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm
1. PP2500294333 - Bơm tiêm 50ml Luer lock dùng cho máy tiêm điện tự động
2. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
3. PP2500294693 - Kim (lancest) lấy máu
4. PP2500294718 - Kim luồn không cánh, không cổng các cỡ
5. PP2500294728 - Kim sinh thiết bán tự động các cỡ cho mô mềm
6. PP2500294803 - Nút đậy kim luồn
7. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
8. PP2500294870 - Ống thông dẫn lưu phổi các cỡ
9. PP2500294884 - Sonde Nelaton các cỡ
1. PP2500294341 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto
2. PP2500294342 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE
3. PP2500294979 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
4. PP2500294981 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose 2.5 x 5.1cm
5. PP2500294983 - Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
6. PP2500294985 - Miếng liệu cầm máu, Sáp xương 2.5 gram
1. PP2500295128 - Vật liệu Polycaprolacton các cỡ, cấy ghép tổng hợp
2. PP2500295129 - Sụn mũi silicone 55x6.5x7.5x10x9.5mm
3. PP2500295130 - Sụn mũi silicone 55x7x7x10x9.5mm
4. PP2500295131 - Sụn mũi silicone 57x7x7x10x9.5mm
5. PP2500295132 - Sụn mũi silicone 56x7x6.5x7x9.5mm
6. PP2500295133 - Sụn mũi silicone 60x9.4x24.5x12mm
7. PP2500295134 - Sụn mũi silicone 54x9x24.5x12mm
8. PP2500295135 - Sụn mũi silicone 52.5x6x7x9.3x18mm
9. PP2500295136 - Sụn mũi silicone 53x7x7x9.3x18mm
10. PP2500295137 - Sụn mũi silicone 52.5x4.8x5.8x9.5x14.2mm
11. PP2500295138 - Sụn mũi silicone 53x5x3.5x9x17.5mm
12. PP2500295139 - Sụn cằm silicone 58x44x9.5x15mm
13. PP2500295140 - Sụn cằm silicone 55x14.9x7.5x16mm
14. PP2500295141 - Sụn cằm silicone 44x17x6x16mm
15. PP2500295142 - Sụn cằm silicone 44x17x7x16mm
16. PP2500295143 - Sụn cằm silicone 44x17x8x16mm
17. PP2500295144 - Sụn cằm silicone 43x15x7x15mm
18. PP2500295145 - Sụn cằm silicone 44x16x8x16mm
19. PP2500295146 - Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x4mm
20. PP2500295147 - Sụn Rãnh Mũi Má 17x20x5mm
21. PP2500295148 - Sụn Rãnh Mũi Má 20x23x5mm
1. PP2500294934 - Trocar nhựa có dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100 -> 110mm
1. PP2500294976 - Vật liệu cầm máu mũi, Polyvinyl Alcohol (PVA) 8 x 2 x 1.5cm có dây
1. PP2500294294 - Bộ nong thông thận ra da
2. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
3. PP2500294885 - Sonde niệu quản các cỡ - Ureteral Catheter
1. PP2500294267 - Bộ kim chích cầm máu, xơ dạ dày các cỡ
2. PP2500294538 - Clip cầm máu liền cán, nội soi tiêu hóa
3. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
4. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
5. PP2500294856 - Rọ lấy sỏi Thận - Niệu quản các cỡ
6. PP2500294888 - Stent (nhựa) mật các cỡ, loại cong
1. PP2500294783 - Miếng đệm PTFE 15.2 x 15.2cm, khâu vá mạch máu
2. PP2500294784 - Miếng đệm PTFE 2.5 x 15.2cm, khâu vá mạch máu
1. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
2. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
3. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
1. PP2500294755 - Mảnh ghép điều trị thoát vị 6 x 11cm
2. PP2500294935 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 12mm x 100mm
1. PP2500294271 - Bộ kít tách chiết huyết tương giàu tiểu cầu
2. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
3. PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
4. PP2500294815 - Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
5. PP2500294816 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
6. PP2500294817 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
7. PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
8. PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1
9. PP2500294820 - Ống nghiệm chân không Glucose, 4ml
10. PP2500294821 - Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml
11. PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
12. PP2500294824 - Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml
13. PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
14. PP2500294826 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml
15. PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
16. PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
17. PP2500295210 - Ống nghiệm chân không Glucose 4ml loại 2
18. PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
1. PP2500295201 - Ống soi mềm tiêu hoá( thời gian 4 tiếng)
2. PP2500295202 - Rọ bắt sỏi
3. PP2500295203 - Dây truyền quang dùng cho máy tán sỏi laser
1. PP2500294234 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 2 đường
2. PP2500294269 - Bộ kit bơm truyền dịch giảm đau tự động
3. PP2500294368 - Catheter dẫn lưu qua da các loại, các cỡ
4. PP2500294369 - Catheter đo huyết áp động mạch xâm lấn
5. PP2500294376 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng, 7Fr x 15 - 20cm
6. PP2500294552 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình - lớn
7. PP2500294556 - Clip Titanium Micro kẹp mạch máu
8. PP2500294559 - Clip Titanium kẹp mạch máu nhỏ - trung bình
9. PP2500294573 - Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần
10. PP2500294589 - Dây chuôi kim điện cơ
11. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
12. PP2500294645 - Dụng cụ (băng ghim) đóng da
13. PP2500294650 - Dụng cụ tháo ghim đóng da
14. PP2500294699 - Kim chọc dò phẫu thuật nội soi Thận
15. PP2500294702 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần
16. PP2500294706 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 25mm
17. PP2500294707 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 37mm
18. PP2500294708 - Kim điện cơ đồng trục dùng một lần, dài 50mm
19. PP2500294729 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch
20. PP2500294936 - Trocar nhựa không dao các cỡ, 5 -> 15mm x 100mm
1. PP2500294816 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
2. PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
3. PP2500294827 - Ống nghiệm nhựa 5ml có nắp, không nhãn
4. PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
1. PP2500294610 - Dây hút PE/PVC 10mm
2. PP2500294611 - Dây hút PE/PVC 8mm
3. PP2500294671 - Giấy lau nước bọt
4. PP2500294672 - Giấy lau tay
5. PP2500294673 - Giấy lót y tế
6. PP2500294741 - Lọ nhựa PP 100ml, đựng mẫu sinh phẩm
7. PP2500294742 - Lọ nhựa PS 55ml, đựng mẫu sinh phẩm
8. PP2500294800 - Nhiệt kế điện tử kẹp nách
9. PP2500294908 - Test độ sạch bát đĩa
10. PP2500294909 - Test Foocmon
11. PP2500294910 - Test hàn the
12. PP2500294911 - Test Hypochlorid
13. PP2500294912 - Test kiểm tra dư lượng thuốc trừ sâu
14. PP2500294913 - Test Nitrat
15. PP2500294914 - Test Nitrit
16. PP2500294915 - Test ôi khét dầu mỡ
17. PP2500294916 - Test phẩm màu
18. PP2500294917 - Test Salicylic
19. PP2500294918 - Test Sulfite
20. PP2500294991 - Vòng cấy định lượng 1µl
21. PP2500294992 - Vòng cấy định lượng 10µl
1. PP2500294231 - Bộ đo huyết áp động mạch xâm lấn 1 đường
2. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
3. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
1. PP2500294660 - Găng tay y tế Nitrile không bột, các cỡ
1. PP2500294221 - Bộ dẫn lưu vết mổ lò xo nén, dung tích bình chứa 400ml
1. PP2500294731 - Kim sinh thiết Vú bằng chân không
2. PP2500295197 - Kim đánh dấu u vú 466.9 mm
3. PP2500295206 - Kim đánh dấu u vú 240.6 mm
1. PP2500294289 - Bộ nối tiêm truyền, an toàn có dây 15cm
2. PP2500294292 - Đầu nối tiêm truyền, an toàn không dây
3. PP2500294318 - Bơm tiêm 10ml, kèm nước muối
4. PP2500294323 - Bơm tiêm 1ml, có tráng Heparin
5. PP2500294340 - Bơm tiêm 5ml, có nước muối
6. PP2500294604 - Dây garo cao su
7. PP2500294664 - Giá đỡ kim lấy máu chân không,loại sử dụng nhiều lần có nút tháo kim nhanh
8. PP2500294695 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 23G x 3/4"
9. PP2500294696 - Kim cánh bướm lấy máu chân không 25G x 3/4"
10. PP2500294716 - Kim lấy máu chân không 22G x 1inch
11. PP2500294719 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ có đầu an toàn
12. PP2500294815 - Ống lấy máu chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
13. PP2500294817 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
14. PP2500294821 - Ống lấy máu chân không Glucose, 4ml
15. PP2500294824 - Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml
16. PP2500294826 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml
1. PP2500294185 - Áo làm lạnh toàn thân
1. PP2500295115 - Gel 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo
2. PP2500295116 - Gel 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo
3. PP2500295117 - Miếng dán 3.75 x 12.5cm, ép và quản lý vết sẹo
4. PP2500295118 - Miếng dán 2.5 x 5.5cm, ép và quản lý vết sẹo
5. PP2500295119 - Miếng dán 2.5 x 2.5cm, ép và quản lý vết sẹo
6. PP2500295120 - Cream 10ml, hỗ trợ điều trị sẹo
7. PP2500295121 - Cream 30ml, hỗ trợ điều trị sẹo
8. PP2500295122 - Gel xịt 15ml, hỗ trợ điều trị sẹo
9. PP2500295123 - Gel 5g, trợ điều trị các vết thương hở cấp tính và mạn tính
10. PP2500295124 - Keo 0,8g dán da
11. PP2500295125 - Keo 0,4g dán da
12. PP2500295126 - Keo 0,5g dán da
13. PP2500295127 - Keo 0,35g dán da
1. PP2500294814 - Ống nghiệm chân không Citrate - 3.2%, 1,8ml
2. PP2500294816 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
3. PP2500294817 - Ống lấy máu chân không EDTA - K2, 2ml loại 1
4. PP2500294818 - Ống nghiệm chân không EDTA - K2, 4ml loại 1
5. PP2500294819 - Ống nghiệm chân không EDTA - K3, 6ml loại 1
6. PP2500294822 - Ống nghiệm chân không Heparin, 2ml
7. PP2500294823 - Ống nghiệm chân không Heparin, 4ml
8. PP2500294824 - Ống lấy máu chân không Heparin, 4ml
9. PP2500294825 - Ống nghiệm chân không Serum, 4ml
10. PP2500294826 - Ống lấy máu chân không Serum, 4ml
11. PP2500294828 - Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp, không nhãn
12. PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2
13. PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
1. PP2500294186 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L
2. PP2500294187 - Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật
3. PP2500294188 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M
4. PP2500294189 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL
5. PP2500294214 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật
6. PP2500294241 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch não
7. PP2500294242 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch vành
8. PP2500294244 - Bộ kít vô trùng gây tê tủy sống
9. PP2500294245 - Bộ khăn vô trùng gây tê tủy sống
10. PP2500294251 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu
11. PP2500294252 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Niệu
12. PP2500294260 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở
13. PP2500294261 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở
14. PP2500294265 - Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu
15. PP2500294384 - Chỉ Chromic Catgut 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
16. PP2500294414 - Chỉ Nylon5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
17. PP2500294424 - Chỉ Nylon/Polyamide số 1 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 40mm
18. PP2500294591 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), tròn, hàm trên, hàm dưới các loại
19. PP2500294592 - Dây cung Nitinol siêu đàn hồi (Niti SE), vuông, chữ nhật, hàm trên, hàm dưới các loại
20. PP2500294593 - Dây cung thép không gỉ tròn, hàm trên, dưới các loại
21. PP2500294594 - Dây cung thép không gỉ vuông, chữ nhật, hàm trên, dưới các loại
22. PP2500294640 - Đĩa Soflex các màu
23. PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
24. PP2500294666 - Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm
25. PP2500294667 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm
26. PP2500294668 - Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm
27. PP2500294669 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm
28. PP2500294670 - Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm
29. PP2500294676 - Keo gắn mắc cài nha
30. PP2500294681 - Khâu 1 ống, Slot 022, các loại
31. PP2500294682 - Khâu 2 ống, Slot 022, các loại
32. PP2500294683 - Khâu chỉnh hình răng
33. PP2500294758 - Mắc cài chỉnh nha sứ các loại, các cỡ
34. PP2500294759 - Mắc cài lẻ các loại
35. PP2500294760 - Mắc cài sứ thường Clarity Advance Slot 22
36. PP2500294761 - Mắc cài sứ tự buộc Clarity SL Slot 22
37. PP2500294762 - Mắc cài Victoria slot 22
38. PP2500294807 - Ống chỉnh nha, ống răng số 6
39. PP2500294808 - Ống chỉnh nha, ống răng số 7
40. PP2500294848 - Bộ Phổi ECMO hỗ trợ tim phổi nhân tạo cấp cứu, kèm dây dẫn
41. PP2500294928 - Thun buộc mắc cài 45 độ các loại
42. PP2500294929 - Thun buộc mắc cài, A-1
43. PP2500294930 - Thun chuỗi nha các loại
44. PP2500294931 - Thun kéo liên hàm các loại
45. PP2500294932 - Thun Tách kẽ
46. PP2500295075 - Cán gắn đĩa Soflex 2
1. PP2500294396 - Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ
2. PP2500294397 - Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ
3. PP2500294540 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ
4. PP2500294541 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ
5. PP2500294574 - Dao cắt đốt sử dụng một lần
1. PP2500295149 - Túi nâng ngực, bề mặt túi trơn
2. PP2500295150 - Túi nâng ngực, bề mặt túi nhám 5µm
1. PP2500294216 - Bộ dẫn lưu đường mật, thận, qua da, mềm các cỡ
2. PP2500294282 - Bộ mở thận tán sỏi ra da các cỡ
3. PP2500294283 - Bộ thông thận tán sỏi ra da các cỡ
4. PP2500294294 - Bộ nong thông thận ra da
5. PP2500294298 - Bộ ống nong dẫn lưu thận 18Fr x 18cm
6. PP2500294300 - Bộ ống mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
7. PP2500294301 - Bộ ống thông mono J các cỡ, dẫn lưu Thận
8. PP2500294310 - Bộ mở thận qua da các cỡ
9. PP2500294597 - Guide Wire niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
10. PP2500294598 - Dây dẫn hướng niệu quản, Nitinol ϕ0.035" x 150cm, phủ Hydrophilic
11. PP2500294599 - Guide Wire niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
12. PP2500294600 - Dây dẫn hướng niệu quản, phủ PTFE
13. PP2500294601 - Dây dẫn hướng niệu quản, Stainless Steel đầu thẳng ϕ0.035" x 150cm, phủ PTFE
14. PP2500294838 - Ống soi niệu quản đầu 9.2Fr x 650mm
15. PP2500294839 - Ống soi niệu quản đầu tip 7.7F
16. PP2500294864 - Rọ lấy sỏi niệu khoa Nitinol các cỡ
17. PP2500295053 - Giá đỡ niệu quản cho ống soi mềm
18. PP2500295201 - Ống soi mềm tiêu hoá( thời gian 4 tiếng)
1. PP2500294186 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size L
2. PP2500294187 - Áo size L, vô trùng dùng trong phẫu thuật
3. PP2500294188 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size M
4. PP2500294189 - Áo vô trùng dùng trong phẫu thuật, size XL
5. PP2500294202 - Bao giày vô khuẩn
6. PP2500294203 - Bao kính hiển vi các loại, các cỡ
7. PP2500294241 - Bộ khăn vô trùng chụp mạch não
8. PP2500294243 - Bộ khăn vô trùng đốt tuyến giáp
9. PP2500294246 - Bộ kítvô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
10. PP2500294247 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật chỉnh hình tổng quát
11. PP2500294248 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật ghép Gan
12. PP2500294251 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Niệu
13. PP2500294254 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
14. PP2500294255 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Gối
15. PP2500294256 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
16. PP2500294257 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật nội soi khớp Vai
17. PP2500294259 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật thận lấy sỏi qua da
18. PP2500294260 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật Tim hở
19. PP2500294261 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật Tim hở
20. PP2500294262 - Bộ kít vô trùng phẫu thuật tổng quát
21. PP2500294263 - Bộ khăn vô trùng phẫu thuật tổng quát
22. PP2500294264 - Bộ khăn vô trùng sinh mổ
23. PP2500294265 - Bộ khăn vô trùng tiểu phẫu
24. PP2500294665 - Giấy gói dụng cụ 120 x 120cm
25. PP2500294666 - Khăn gói dụng cụ 120 x 120cm
26. PP2500294667 - Giấy gói dụng cụ 60 x 60cm
27. PP2500294668 - Khăn gói dụng cụ 60 x 60cm
28. PP2500294669 - Giấy gói dụng cụ 90 x 90cm
29. PP2500294670 - Khăn gói dụng cụ 90 x 90cm
30. PP2500294684 - Khẩu trang vô trùng, dạng dây buột
31. PP2500294685 - Khẩu trang phẫu thuật, dạng dây cột
32. PP2500294686 - Khẩu trang y tế
33. PP2500294687 - Khẩu trang y tế tiệt trùng
34. PP2500294801 - Nón giấy tiệt trùng, trong phẫu thuật - thủ thuật
35. PP2500294802 - Nón giấy y tế
1. PP2500294366 - Cassette nhựa có nắp dùng trong giải phẫu bệnh
2. PP2500294739 - Lammelle 22 x 22mm, soi tươi
3. PP2500294748 - Lưỡi dao cắt tiêu bản
4. PP2500294969 - Túi máu ba loại 250ml loại đỉnh - đỉnh
5. PP2500294971 - Túi máu ba loại 350ml loại đỉnh - đỉnh
1. PP2500294194 - Băng keo chỉ thị khử trùng, nhận dạng H2O2
2. PP2500294537 - Chỉ thị đánh giá protein
3. PP2500294674 - Gói chỉ thị hóa học Bowie & Dick cho tiệt trùng hơi nước, dùng để kiểm tra máy trước mẻ hấp đầu tiên
4. PP2500294904 - Test chỉ thị hóa học H2O2 kiểm tra gói hấp
5. PP2500294905 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 4 (dùng cho gói đồ vải)
6. PP2500294906 - Test chỉ thị hóa học kiểm tra gói hấp Class 5 (dùng cho gói đồ vải)
7. PP2500294907 - Test chỉ thị vi sinh cho chu trình tiệt khuẩn hơi nước 132°C - 135°C
1. PP2500294204 - Bao phủ màng cấy ghép 15 x 20mm
2. PP2500294205 - Bao phủ màng cấy ghép 20 x 30mm
3. PP2500294206 - Bao phủ màng cấy ghép 30 x 40mm
4. PP2500294396 - Chỉ Nylon monofilament 12/0 dài 12cm, kim tròn 3/8C - 2.5mm đầu tròn 135 độ
5. PP2500294397 - Chỉ Nylon monofilament 8/0 ÷ 11/0 dài 17cm, kim tròn 3/8C - 4 ÷ 5mm đầu tròn 135 độ
6. PP2500294540 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đa các cỡ
7. PP2500294541 - Clip mạch máu vi phẫu, loại kẹp đơn các cỡ
8. PP2500294573 - Dao cắt đốt đơn cực sử dụng một lần
9. PP2500294574 - Dao cắt đốt sử dụng một lần
10. PP2500294642 - Điện cực tim
11. PP2500294645 - Dụng cụ (băng ghim) đóng da
12. PP2500294650 - Dụng cụ tháo ghim đóng da
13. PP2500294897 - Tấm điện cực trung tính sử dụng một lần, cho dao mổ điện
14. PP2500295057 - Tấm lau đầu dao điện 5 x 5cm
1. PP2500294213 - Bộ bơm truyền hóa chất, cơ học
2. PP2500294214 - Bộ bút và thước đo đánh dấu vị trí phẫu thuật
3. PP2500294219 - Bộ dẫn lưu vết mổ áp lực âm, dung tích bình chứa 100ml
4. PP2500294224 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 2 đường chuẩn kết nối BD
5. PP2500294232 - Bộ dẫn truyền cảm ứng 1 đường
1. PP2500294314 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm
2. PP2500294320 - Bơm tiêm 1ml có KIM
3. PP2500294322 - Bơm tiêm 1ml Luer lock, đầu ren khóa
4. PP2500294327 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM
5. PP2500294330 - Bơm tiêm 3ml Luer lock, đầu ren khóa
6. PP2500294334 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động
7. PP2500294337 - Bơm tiêm 5ml có KIM
8. PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ
1. PP2500294313 - Bơm tiêm 10ml KHÔNG KIM
2. PP2500294314 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM tiêm
3. PP2500294316 - Bơm tiêm 10ml LIỀN KIM
4. PP2500294317 - Bơm tiêm 10ml Luer lock, đầu ren khóa
5. PP2500294320 - Bơm tiêm 1ml có KIM
6. PP2500294321 - Bơm tiêm 1ml LIỀN KIM
7. PP2500294325 - Bơm tiêm 20ml dùng cho máy tiêm điện tự động
8. PP2500294326 - Bơm tiêm 20ml KHÔNG KIM
9. PP2500294327 - Bơm tiêm 20ml LIỀN KIM
10. PP2500294329 - Bơm tiêm 3ml LIỀN KIM
11. PP2500294331 - Bơm tiêm 50ml
12. PP2500294332 - Bơm tiêm 50cc
13. PP2500294334 - Bơm tiêm 50ml dùng cho máy tiêm điện tự động
14. PP2500294335 - Bơm tiêm 5ml KHÔNG KIM
15. PP2500294336 - Bơm tiêm 5ml LIỀN KIM
16. PP2500294337 - Bơm tiêm 5ml có KIM
17. PP2500294338 - Bơm tiêm 5ml Luer lock, đầu ren khóa
18. PP2500294347 - Bơm tiêm cho ăn 60ml
19. PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU
20. PP2500294606 - Dây PVC hút dịch phẫu thuật
21. PP2500294608 - Dây PVC hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
22. PP2500294609 - Dây hút nhớt mềm có kiểm soát các cỡ
23. PP2500294620 - Dây nối bơm truyền tiêm điện 140cm
24. PP2500294623 - Dây nối bơm tiêm điện 30cm
25. PP2500294626 - Dây Oxy 2 nhánh các cỡ
26. PP2500294630 - Dây truyền dịch 170cm
27. PP2500294634 - Dây truyền dịch KHÔNG màng lọc
28. PP2500294635 - Dây truyền dịch PVC KHÔNG màng lọc
29. PP2500294677 - Kẹp rốn
30. PP2500294689 - Khóa 3 ngã có dây 10 - 25cm
31. PP2500294694 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ
32. PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ
33. PP2500294734 - Kim rút thuốc các cỡ
34. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
35. PP2500294788 - Mỏ vịt nhựa khám sản khoa
36. PP2500294878 - Sonde hậu môn Rectal các số
37. PP2500294950 - Túi đựng nước tiểu dây treo có chia vạch
38. PP2500294973 - Túi nuôi ăn trọng lực 1200ml
39. PP2500295207 - Ống nghiệm chân không EDTA K2, 2ml loại 2
40. PP2500295211 - Ống nghiệm chân không Heparin 2ml loại 2
1. PP2500294183 - Airway nhựa, các cỡ
2. PP2500294458 - Chỉ Polyglactin 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
3. PP2500294465 - Chỉ tan đa sợi 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
4. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
5. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
6. PP2500294472 - Chỉ Polyglactin 5/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 16mm
7. PP2500294473 - Chỉ Polyglactin 6/0 dài 45cm, 2 kim hình thang 1/4C - 8mm
8. PP2500294477 - Chỉ Polyglactin số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
9. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
10. PP2500294490 - Chỉ Polypropylene 2/0 dài 120cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
11. PP2500294495 - Chỉ Polypropylene 3/0 dài 90cm, 2 kim tròn đầu nhọn 1/2C - 26mm
12. PP2500294503 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi 5/0 dài 90cm, 2 kim tròn 1/2C - 13mm
13. PP2500294614 - Dây máy thở có bẫy nước 160cm
14. PP2500294653 - Găng tay y tế các cỡ
15. PP2500294654 - Găng tay khám, kiểm tra các cỡ
16. PP2500294657 - Găng tay phẫu thuật không bột, đã tiệt trùng các số
17. PP2500294658 - Găng tay phẫu thuật vô trùng các số
18. PP2500294688 - Khóa 3 ngã có dây 100cm
19. PP2500294690 - Khóa 3 ngã có dây 25cm
20. PP2500294691 - Khóa 3 ngã không dây
21. PP2500294692 - Khóa 3 ngã
22. PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm
23. PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm
24. PP2500294747 - Lọc vi khuẩn 3 chức năng
25. PP2500294769 - Mask khí dung các cỡ, có bầu phun kèm theo
26. PP2500294804 - Nút chặn kim luồn
27. PP2500294829 - Ống nối dây máy thở
28. PP2500294876 - Ống thông tiểu 3 nhánh các cỡ
1. PP2500294701 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống 3,5'"
2. PP2500294711 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn
1. PP2500294402 - Chỉ Nylon/Polyamide 2/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
2. PP2500294404 - Chỉ Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 20mm
3. PP2500294407 - Chỉ Nylon/Polyamide 3/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 26mm
4. PP2500294411 - Chỉ Nylon/Polyamide 4/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 19mm
5. PP2500294414 - Chỉ Nylon5/0 dài 75cm, kim tam giác 3/8C - 16mm
6. PP2500294419 - Chỉ Nylon 6/0 dài 45cm, kim tam giác 3/8C - 12mm
7. PP2500294459 - Chỉ tan đa sợi 2/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 26mm
8. PP2500294466 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp 3/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 25mm
9. PP2500294468 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, Kim tam giác 3/8C - 16mm
10. PP2500294470 - Chỉ Polyglactin 4/0 dài 75cm, kim tròn 1/2C - 20mm
11. PP2500294478 - Chỉ tan đa sợi số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
12. PP2500294479 - Chỉ tan đa sợi tổng hợp số 1 dài 90cm, kim tròn 1/2C - 40mm
1. PP2500294207 - Bình CO2 dùng cho băng đạn clip liên tục
2. PP2500294546 - Clip Titan kẹp mạch máu các cỡ S, M, ML, L
3. PP2500294549 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ nhỏ
4. PP2500294551 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ trung bình
5. PP2500294554 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 12 clip liên tục
6. PP2500294555 - Clip Titan kẹp mạch máu cỡ ML, băng đạn 8 clip liên tục
7. PP2500295204 - Lưỡi dao bào da dành cho dao Wagner
1. PP2500294982 - Vật liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
2. PP2500294983 - Miếng liệu cầm máu, Gelatin 7 x 5 x 1cm
1. PP2500294778 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 30cm
2. PP2500294779 - Miếng dán trong phẫu - thủ thuật 30 x 40cm
1. PP2500294341 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 100ml, CT16-GE - Nemoto
2. PP2500294342 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng - 150ml, CT16/SE
3. PP2500294344 - Bơm tiêm cản quang 2 nòng - 200ml, CT128 - Medrad Stellant
4. PP2500294345 - Bơm tiêm can thiệp mạch 1 nòng - 150ml, DSA - Bolus Mallinckrod
5. PP2500294348 - Bơm tiêm Insulin 100IU
6. PP2500294637 - Dây truyền máu 160cm
7. PP2500294694 - Kim cánh bướm các loại, các cỡ
8. PP2500294697 - Kim châm cứu 0.3 x 30mm
9. PP2500294698 - Kim châm cứu 0.3 x 75mm
10. PP2500294702 - Kim chọc hút tủy xương sử dụng một lần
11. PP2500294704 - Kim đẩy chỉ vô trùng dùng một lần 0.3 x 33mm
12. PP2500294711 - Kim gây tê đám rối thần kinh 22G x 100mm, có dây dẫn
13. PP2500294715 - Kim lấy máu chân không 22G x 1"
14. PP2500294716 - Kim lấy máu chân không 22G x 1inch
15. PP2500294726 - Kim sinh thiết dùng các cỡ, dùng cho súng Magnum
16. PP2500294727 - Kim sinh thiết mô mềm các cỡ, bán tự động
17. PP2500294729 - Kim sinh thiết tủy xương các cỡ, có chia vạch
18. PP2500294732 - Kim tiêm cho buồng tiêm truyền cấy dưới da
19. PP2500294733 - Kim tiêm rời các cỡ
20. PP2500294734 - Kim rút thuốc các cỡ
21. PP2500294803 - Nút đậy kim luồn
22. PP2500294872 - Ống thông tiểu 2 nhánh các cỡ
23. PP2500294873 - Sonde foley 2 nhánh các cỡ
24. PP2500294979 - Vật liệu cầm máu, Cellulose 10 x 20cm
25. PP2500294981 - Miếng liệu cầm máu, Cellulose 2.5 x 5.1cm