Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600315100 | 1-Propanol | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.150.000 | 2.150.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.966.000 | 1.966.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.453.000 | 2.453.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600315101 | 2-Mercaptobenzothiazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.561.000 | 1.561.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.492.560 | 1.492.560 | 0 | |||
| 3 | PP2600315102 | 2-Propanol | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.220.000 | 4.220.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600315103 | 4-Hydroxybenzhydrazide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 9.536.000 | 9.536.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 10.152.000 | 10.152.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.404.000 | 10.404.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 11.900.000 | 11.900.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 9.333.360 | 9.333.360 | 0 | |||
| 5 | PP2600315104 | Alpha-amylase from aspergillus oryzae | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.006.000 | 12.006.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 13.605.000 | 13.605.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600315105 | Acetone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 14.499.000 | 14.499.000 | 0 |
| 7 | PP2600315106 | Acetonitrile gradient grade | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 497.000.000 | 497.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2600315107 | Acetyl L-Carnitine Hydrochloride | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.302.000 | 5.302.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.169.880 | 4.169.880 | 0 | |||
| 9 | PP2600315108 | Acid acetic | vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 12.441.600 | 12.441.600 | 0 |
| 10 | PP2600315110 | Acid boric | vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600315111 | Acid formic | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 7.845.000 | 7.845.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600315114 | Acid hydrofluoric | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600315115 | Acid maleic | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 22.032.000 | 22.032.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 20.464.000 | 20.464.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 25.984.000 | 25.984.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 9.417.600 | 9.417.600 | 0 | |||
| 14 | PP2600315116 | Acid meta phosphoric | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 135.330.000 | 135.330.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 187.110.000 | 187.110.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600315117 | Acid Nitric | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2600315118 | Acid orthophosphoric | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 6.096.000 | 6.096.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 6.096.000 | 6.096.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600315119 | Acid phosphatase | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 126.480.000 | 126.480.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 148.600.000 | 148.600.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 145.530.000 | 145.530.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600315122 | Ammonium acetate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.242.000 | 5.242.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 3.348.000 | 3.348.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600315124 | Ammonium formate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.093.000 | 9.093.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 10.530.000 | 10.530.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600315125 | Amyloglucosidase | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 7.228.000 | 7.228.000 | 0 |
| 21 | PP2600315126 | Bình định mức 100mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 22 | PP2600315127 | Bình định mức 10mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 23 | PP2600315128 | Bình định mức 25mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 24 | PP2600315129 | Bình định mức 50mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 25 | PP2600315130 | Bình phản ứng 50 mL hiệu suất cao | vn0108187441 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÚC | 90 | 16.740.000 | 120 | 557.970.000 | 557.970.000 | 0 |
| 26 | PP2600315131 | Bình tam giác 250mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 3.932.500 | 3.932.500 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600315132 | Bình tam giác 500mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 4.175.600 | 4.175.600 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| 28 | PP2600315133 | Bình thủy tinh tối màu 100 mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| 29 | PP2600315134 | Bình trung tính 1000mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 20.295.000 | 20.295.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 30 | PP2600315135 | Bình trung tính 250mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 830.000 | 830.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 1.353.000 | 1.353.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 31 | PP2600315136 | Bình trung tính 500mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.980.000 | 7.980.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 11.242.000 | 11.242.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 32 | PP2600315137 | Bình trung tính tối màu 100mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 | |||
| 33 | PP2600315138 | Hỗn hợp enzyme nối DNA Blunt/TA (Master Mix) | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 34 | PP2600315139 | Bộ bảo trì cho cổng tiêm | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 35 | PP2600315140 | Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 9.630.000 | 9.630.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 36 | PP2600315141 | Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 53.400.000 | 53.400.000 | 0 |
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 78.300.000 | 78.300.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 78.130.000 | 54.691.000 | 30 | |||
| 37 | PP2600315142 | Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 2.494.800 | 2.494.800 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 124.210.000 | 86.947.000 | 30 | |||
| 38 | PP2600315143 | Bộ kit bảo trì dùng cho LC-MS/MS | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 39 | PP2600315144 | Bộ kit bảo trì Xevo TQD/SQD2 Perf Maint Kit | vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 93.300.000 | 93.300.000 | 0 |
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 94.210.000 | 65.947.000 | 30 | |||
| 40 | PP2600315146 | Bộ kit phân tích Fructan | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 642.500.000 | 642.500.000 | 0 |
| 41 | PP2600315147 | Bộ kit phân tích Gluten | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 |
| 42 | PP2600315148 | Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 44.492.000 | 44.492.000 | 0 |
| 43 | PP2600315149 | Bộ kit phân tích tinh bột tổng | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 21.800.000 | 21.800.000 | 0 |
| 44 | PP2600315150 | Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 199.584.000 | 199.584.000 | 0 |
| vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 168.360.000 | 168.360.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600315151 | Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 46 | PP2600315152 | Bộ kit tách chiết acid nucleic virus QIAamp MinElute | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 25.710.000 | 25.710.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 25.398.000 | 25.398.000 | 0 | |||
| 47 | PP2600315153 | Bộ kit tách chiết DNA | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2600315154 | Bộ kit tách chiết DNA từ thực phẩm | vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 49 | PP2600315155 | Bộ kit tinh sạch DNA/RNA virus GeneJET | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 16.780.000 | 16.780.000 | 0 | |||
| 50 | PP2600315156 | Bộ lọc dòng | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 4.590.000 | 4.131.000 | 10 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.301.000 | 3.301.000 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2600315157 | Bộ phun sương | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 70.730.000 | 70.730.000 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 145.700.000 | 145.700.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 127.915.200 | 127.915.200 | 0 | |||
| 52 | PP2600315158 | Bộ phun sương rãnh chữ V | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 53 | PP2600315159 | Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600315160 | Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 216.800.000 | 158.264.000 | 27 | |||
| 55 | PP2600315161 | Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm | vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 199.500.000 | 145.635.000 | 27 |
| 56 | PP2600315162 | Bông thấm nước | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 3.318.000 | 3.318.000 | 0 |
| 57 | PP2600315163 | Bột làm sạch C18 | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 198.720.000 | 198.720.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 51.287.040 | 51.287.040 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 246.153.600 | 246.153.600 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 56.851.200 | 56.851.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 62.208.000 | 62.208.000 | 0 | |||
| 58 | PP2600315164 | Bột làm sạch GCB | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 15.660.000 | 15.660.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 6.010.200 | 6.010.200 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600315165 | Bovine Lactoferrin ELISA Kit | vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 60 | PP2600315166 | Buồng phun Cyclonic | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 70.100.000 | 70.100.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 54.651.000 | 54.651.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 109.700.000 | 109.700.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 85.320.000 | 85.320.000 | 0 | |||
| 61 | PP2600315167 | Buồng phun sương trơ | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 47.800.000 | 47.800.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 67.300.000 | 67.300.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600315168 | Buret 10mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 649.000 | 649.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600315169 | Butylated hydroxyanisole | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.070.000 | 1.070.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.285.000 | 1.285.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.420.000 | 1.420.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600315170 | Butylated Hydroxytoluene | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.757.000 | 2.757.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.703.000 | 2.703.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.960.000 | 2.960.000 | 0 | |||
| 65 | PP2600315172 | Cảm biến đo nhiệt độ dùng cho lò vi sóng phá mẫu | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 146.400.000 | 146.400.000 | 0 |
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 141.900.000 | 141.900.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600315173 | Cảm biến giải trình tự cho máy PromethION | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 151.500.000 | 151.500.000 | 0 |
| 67 | PP2600315174 | Canh thang Macconkey broth | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 10.238.750 | 10.238.750 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| 68 | PP2600315175 | Canh thang Tryptone Soy | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 6.147.300 | 6.147.300 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 6.158.000 | 6.158.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600315176 | Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 34.560.000 | 34.560.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 43.796.600 | 43.796.600 | 0 | |||
| 70 | PP2600315177 | Chất bổ sung C-N Supplement | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 42.240.600 | 42.240.600 | 0 | |||
| 71 | PP2600315178 | Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 163.950.000 | 163.950.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 161.760.000 | 161.760.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 184.680.000 | 184.680.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 175.350.000 | 175.350.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 173.070.000 | 173.070.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 180.873.000 | 180.873.000 | 0 | |||
| 72 | PP2600315179 | Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 103.350.000 | 103.350.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 108.360.000 | 108.360.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 93.960.000 | 93.960.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 110.535.000 | 110.535.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 115.950.000 | 115.950.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 105.600.000 | 105.600.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 89.378.100 | 89.378.100 | 0 | |||
| 73 | PP2600315181 | Chất chuẩn Sphingomyeline | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.605.000 | 3.605.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.960.000 | 5.960.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 16.459.200 | 16.459.200 | 0 | |||
| 74 | PP2600315182 | Chất thử phân tích Coliform và E.Coli | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 67.760.000 | 67.760.000 | 0 |
| 75 | PP2600315183 | Chloroform | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.642.000 | 5.642.000 | 0 |
| 76 | PP2600315184 | Chlorogenic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 77 | PP2600315185 | Chuẩn 1,1-Dichloroethene | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| 78 | PP2600315186 | Chuẩn 10-Gingerol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 79 | PP2600315187 | Chuẩn 10-Shogaol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.185.000 | 2.185.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.581.200 | 2.581.200 | 0 | |||
| 80 | PP2600315188 | Chuẩn 2,3,5-Trimethacarb | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.039.200 | 4.039.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 | |||
| 81 | PP2600315189 | Chuẩn 2,4-DB | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 | |||
| 82 | PP2600315190 | Chuẩn 2-Aminoflubendazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.560.000 | 5.560.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.853.600 | 5.853.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.562.000 | 5.562.000 | 0 | |||
| 83 | PP2600315191 | Chuẩn 2-Fucosyllactose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 907.200 | 907.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 907.200 | 907.200 | 0 | |||
| 84 | PP2600315192 | Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.115.000 | 2.115.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.321.000 | 2.321.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.611.000 | 2.611.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 410.400 | 410.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.958.040 | 1.958.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 583.200 | 583.200 | 0 | |||
| 85 | PP2600315193 | chuẩn 3,4,5-Trimethacarb | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.162.400 | 5.162.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.099.600 | 3.099.600 | 0 | |||
| 86 | PP2600315194 | Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.454.000 | 1.454.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.501.200 | 1.501.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.004.400 | 1.004.400 | 0 | |||
| 87 | PP2600315195 | Chuẩn 3-Fucosyllactose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.414.800 | 1.414.800 | 0 | |||
| 88 | PP2600315196 | Chuẩn 3'-Sialyllactose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.823.200 | 3.823.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.515.480 | 4.515.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.644.000 | 4.644.000 | 0 | |||
| 89 | PP2600315197 | Chuẩn 4-Chlorophenoxyacetic acid (4-CPA) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.112.400 | 1.112.400 | 0 | |||
| 90 | PP2600315198 | Chuẩn 4-tert-butylphenol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.631.000 | 1.631.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.004.400 | 1.004.400 | 0 | |||
| 91 | PP2600315199 | Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.082.000 | 4.082.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.449.600 | 4.449.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.903.200 | 4.903.200 | 0 | |||
| 92 | PP2600315200 | Chuẩn 5,7-dichloroquinolin-8-ol (5,7-DCL) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 93 | PP2600315201 | Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.807.000 | 2.807.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 18.748.800 | 18.748.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.328.480 | 2.328.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.538.000 | 2.538.000 | 0 | |||
| 94 | PP2600315202 | Chuẩn 6’-Sialyllactulose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.076.000 | 5.076.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.778.000 | 5.778.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600315203 | Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 48.060.000 | 48.060.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 37.497.600 | 37.497.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 48.816.000 | 48.816.000 | 0 | |||
| 96 | PP2600315204 | Chuẩn 6-Gingerol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 16.178.400 | 16.178.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.366.200 | 1.366.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 723.600 | 723.600 | 0 | |||
| 97 | PP2600315205 | Chuẩn 6-Shogaol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 874.000 | 874.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 98 | PP2600315206 | Chuẩn 8-Gingerol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 99 | PP2600315207 | Chuẩn 8-Shogaol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.196.800 | 3.196.800 | 0 | |||
| 100 | PP2600315208 | Chuẩn Abamectin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.406.000 | 2.406.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.987.200 | 1.987.200 | 0 | |||
| 101 | PP2600315209 | Chuẩn Acetochlor | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.030.400 | 2.030.400 | 0 | |||
| 102 | PP2600315210 | Chuẩn acid amin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.850.000 | 7.850.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.784.000 | 8.784.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 9.692.000 | 9.692.000 | 0 | |||
| 103 | PP2600315211 | Chuẩn Acid ascorbic | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.220.000 | 3.220.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.196.000 | 3.196.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 4.540.000 | 4.540.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.942.400 | 8.942.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.706.560 | 3.706.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.579.200 | 4.579.200 | 0 | |||
| 104 | PP2600315212 | Chuẩn Aclonifen | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600315213 | Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.597.000 | 12.597.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 13.402.800 | 13.402.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 11.275.200 | 11.275.200 | 0 | |||
| 106 | PP2600315214 | Chuẩn Adenine (Ade) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.619.000 | 1.619.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.319.760 | 1.319.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 | |||
| 107 | PP2600315215 | Chuẩn Adenosine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.179.000 | 1.179.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.726.000 | 3.726.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.406.160 | 1.406.160 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| 108 | PP2600315216 | Chuẩn Adenosylcobalamin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.640.000 | 3.640.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.022.000 | 3.022.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.435.000 | 3.435.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.488.400 | 3.488.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.801.520 | 2.801.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.002.400 | 3.002.400 | 0 | |||
| 109 | PP2600315217 | Chuẩn Albendazole sulfone | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.748.000 | 4.748.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 7.527.600 | 7.527.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.773.600 | 4.773.600 | 0 | |||
| 110 | PP2600315218 | Chuẩn Albendazole sulfoxide | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.778.000 | 2.778.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.549.880 | 2.549.880 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.095.200 | 2.095.200 | 0 | |||
| 111 | PP2600315219 | Chuẩn Alitame | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 7.603.200 | 7.603.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.544.720 | 5.544.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.227.200 | 5.227.200 | 0 | |||
| 112 | PP2600315220 | Chuẩn All-trans-Retinol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.572.000 | 1.572.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.706.400 | 1.706.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.281.960 | 1.281.960 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 113 | PP2600315221 | Chuẩn Allura Red AC | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 583.200 | 583.200 | 0 | |||
| 114 | PP2600315222 | Chuẩn Aloin A | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 115 | PP2600315223 | Chuẩn Aloin B | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.530.000 | 1.530.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| 116 | PP2600315224 | Chuẩn Alpha-casozepin | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 11.458.800 | 11.458.800 | 0 |
| 117 | PP2600315226 | Chuẩn Aminocyclopyrachlor | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.382.800 | 6.382.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.674.400 | 6.674.400 | 0 | |||
| 118 | PP2600315227 | Chuẩn Andrographolide | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 237.600 | 237.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 572.400 | 572.400 | 0 | |||
| 119 | PP2600315228 | Chuẩn Anthracene | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.047.600 | 1.047.600 | 0 | |||
| 120 | PP2600315229 | Chuẩn Arginine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.666.000 | 1.666.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.358.640 | 1.358.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 | |||
| 121 | PP2600315230 | Chuẩn Aspartame | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.016.000 | 3.016.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.054.400 | 5.054.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.280.960 | 2.280.960 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.937.600 | 2.937.600 | 0 | |||
| 122 | PP2600315231 | Chuẩn Astaxanthin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.326.400 | 3.326.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.913.760 | 1.913.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.306.800 | 1.306.800 | 0 | |||
| 123 | PP2600315232 | Chuẩn Astragaloside IV | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 124 | PP2600315233 | Chuẩn Atrazine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| 125 | PP2600315234 | Chuẩn Atrazine-Desethyl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 |
| 126 | PP2600315235 | Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 127 | PP2600315236 | Chuẩn Atropine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.871.000 | 1.871.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.792.800 | 1.792.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.792.800 | 1.792.800 | 0 | |||
| 128 | PP2600315237 | Chuẩn Au | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.108.400 | 5.108.400 | 0 |
| 129 | PP2600315238 | Chuẩn Azadirachtin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.672.000 | 3.672.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.542.400 | 3.542.400 | 0 | |||
| 130 | PP2600315239 | Chuẩn Azaperol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.020.000 | 3.020.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.045.600 | 3.045.600 | 0 | |||
| 131 | PP2600315240 | Chuẩn Azaperone | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.147.200 | 4.147.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.777.920 | 4.777.920 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.942.000 | 3.942.000 | 0 | |||
| 132 | PP2600315241 | Chuẩn Azinphos-methyl | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.749.600 | 1.749.600 | 0 |
| 133 | PP2600315242 | Chuẩn Azithromycin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.954.800 | 1.954.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.749.600 | 1.749.600 | 0 | |||
| 134 | PP2600315243 | Chuẩn Azocyclotin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 | |||
| 135 | PP2600315244 | Chuẩn Azoxystrobin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.872.800 | 2.872.800 | 0 | |||
| 136 | PP2600315245 | Chuẩn Bacitracin A | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.099.600 | 3.099.600 | 0 |
| 137 | PP2600315246 | Chuẩn Bacoside A3 | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.059.000 | 3.059.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 34.516.800 | 34.516.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.121.200 | 3.121.200 | 0 | |||
| 138 | PP2600315247 | Chuẩn Benalaxyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| 139 | PP2600315248 | Chuẩn Benalaxyl-M | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.324.400 | 5.324.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600315249 | Chuẩn Benfuracarb | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 141 | PP2600315250 | Chuẩn Benomyl | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 142 | PP2600315251 | Chuẩn Bentazone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.640.520 | 1.640.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 | |||
| 143 | PP2600315252 | Chuẩn Benzovindiflupyr | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.598.000 | 4.598.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.374.000 | 4.374.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.579.200 | 4.579.200 | 0 | |||
| 144 | PP2600315253 | Chuẩn Berberin HCl | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 145 | PP2600315254 | Chuẩn Beta-Carotene | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.368.000 | 3.368.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.823.200 | 3.823.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.795.040 | 2.795.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.261.600 | 3.261.600 | 0 | |||
| 146 | PP2600315255 | Chuẩn Betaine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 572.400 | 572.400 | 0 | |||
| 147 | PP2600315256 | Chuẩn Beta-lactoglobulin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.585.000 | 1.585.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.567.080 | 1.567.080 | 0 | |||
| 148 | PP2600315257 | Chuẩn Bifenazate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.466.800 | 3.466.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.538.000 | 2.538.000 | 0 | |||
| 149 | PP2600315258 | Chuẩn Bifenthrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.797.200 | 2.797.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.372.760 | 2.372.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| 150 | PP2600315259 | Chuẩn Biochanin A | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 615.600 | 615.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 151 | PP2600315260 | Chuẩn Bioresmethrin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.317.600 | 1.317.600 | 0 | |||
| 152 | PP2600315261 | Chuẩn Bisdemethoxycurcumin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.627.200 | 10.627.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 153 | PP2600315262 | Chuẩn Bisphenol A | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| 154 | PP2600315263 | Chuẩn Bisphenol A d16 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.022.000 | 5.022.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.611.600 | 4.611.600 | 0 | |||
| 155 | PP2600315264 | Chuẩn Bitertanol | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 156 | PP2600315265 | Chuẩn Boscalid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.174.040 | 2.174.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.224.800 | 2.224.800 | 0 | |||
| 157 | PP2600315266 | Chuẩn Brilliant Blue FCF | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.609.200 | 1.609.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 608.040 | 608.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 158 | PP2600315267 | Chuẩn Brix standard 0 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.688.000 | 3.688.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.857.000 | 3.857.000 | 0 | |||
| 159 | PP2600315268 | Chuẩn Brix standard 10 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.565.000 | 3.565.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.688.000 | 3.688.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.933.000 | 3.933.000 | 0 | |||
| 160 | PP2600315269 | Chuẩn Brix standard 20 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.056.000 | 5.056.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.233.000 | 5.233.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.580.000 | 5.580.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600315270 | Chuẩn Brix standard 30 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.020.000 | 5.020.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.194.000 | 5.194.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.830.000 | 5.830.000 | 0 | |||
| 162 | PP2600315271 | Chuẩn Brix standard 40 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.056.000 | 5.056.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.709.000 | 5.709.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.899.000 | 5.899.000 | 0 | |||
| 163 | PP2600315272 | Chuẩn Brix standard 5 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.020.000 | 5.020.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.722.000 | 4.722.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.854.000 | 5.854.000 | 0 | |||
| 164 | PP2600315273 | Chuẩn Brix standard 50 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.056.000 | 5.056.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.709.000 | 5.709.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.899.000 | 5.899.000 | 0 | |||
| 165 | PP2600315274 | Chuẩn Brix standard 60 độ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.020.000 | 5.020.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.722.000 | 4.722.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.654.000 | 5.654.000 | 0 | |||
| 166 | PP2600315275 | Chuẩn Bromat | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.215.000 | 1.215.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.155.600 | 1.155.600 | 0 | |||
| 167 | PP2600315276 | Chuẩn Bromobutide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.758.000 | 4.758.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.410.800 | 5.410.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.259.600 | 5.259.600 | 0 | |||
| 168 | PP2600315277 | Chuẩn Bronopol | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| 169 | PP2600315278 | Chuẩn Bupirimate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| 170 | PP2600315279 | Chuẩn Butyric | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.706.400 | 1.706.400 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.113.452 | 2.113.452 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.857.600 | 1.857.600 | 0 | |||
| 171 | PP2600315280 | Chuẩn Ca | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.954.000 | 1.954.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.922.400 | 1.922.400 | 0 | |||
| 172 | PP2600315281 | Chuẩn Caftaric acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.924.000 | 1.924.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.030.400 | 2.030.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.717.200 | 1.717.200 | 0 | |||
| 173 | PP2600315282 | Chuẩn Calcium pantothenate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.514.000 | 5.514.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.406.000 | 5.406.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 7.720.000 | 7.720.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.412.800 | 3.412.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 6.240.240 | 6.240.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.896.800 | 5.896.800 | 0 | |||
| 174 | PP2600315283 | Chuẩn Canthaxanthin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 9.914.400 | 9.914.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 | |||
| 175 | PP2600315284 | Chuẩn Caprolactam | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.085.000 | 2.085.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.729.080 | 1.729.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.095.200 | 2.095.200 | 0 | |||
| 176 | PP2600315285 | Chuẩn Capsaicin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 656.000 | 656.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 177 | PP2600315286 | Chuẩn Carbaryl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 | |||
| 178 | PP2600315287 | Chuẩn Carbendazime | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.397.520 | 1.397.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| 179 | PP2600315288 | Chuẩn Carbofuran | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.186.000 | 3.186.000 | 0 |
| 180 | PP2600315289 | chuẩn Carbofuran-3-keto | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.170.000 | 4.170.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.926.800 | 2.926.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 | |||
| 181 | PP2600315290 | Chuẩn Carbosulfan | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.138.400 | 2.138.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.857.600 | 1.857.600 | 0 | |||
| 182 | PP2600315291 | Chuẩn Carbuterol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.293.000 | 4.293.000 | 0 |
| 183 | PP2600315292 | Chuẩn Carmoisine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.210.000 | 6.210.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.137.320 | 2.137.320 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 184 | PP2600315293 | Chuẩn Cartap | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.582.000 | 3.582.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.313.331 | 4.313.331 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.078.000 | 3.078.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600315294 | Chuẩn Catechin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.501.600 | 6.501.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.188.000 | 1.188.000 | 0 | |||
| 186 | PP2600315295 | Chuẩn Ceftiofur | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.127.000 | 3.127.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.030.400 | 2.030.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.594.160 | 2.594.160 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 187 | PP2600315296 | Chuẩn Chicoric acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 874.000 | 874.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.724.000 | 5.724.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 780.840 | 780.840 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.004.400 | 1.004.400 | 0 | |||
| 188 | PP2600315297 | Chuẩn Chloramphenicol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.402.000 | 1.402.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.155.600 | 1.155.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.060.560 | 1.060.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.047.600 | 1.047.600 | 0 | |||
| 189 | PP2600315298 | Chuẩn Chlorbufam | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.272.000 | 2.272.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.106.000 | 2.106.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| 190 | PP2600315300 | Chuẩn Chlormequat | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.951.000 | 1.951.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.618.920 | 1.618.920 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.782.000 | 1.782.000 | 0 | |||
| 191 | PP2600315301 | Chuẩn Chlorpromazine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.666.000 | 1.666.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.776.209 | 1.776.209 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.630.800 | 1.630.800 | 0 | |||
| 192 | PP2600315302 | Chuẩn Chlorpyrifos-methyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.812.000 | 4.812.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.622.400 | 4.622.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.097.600 | 5.097.600 | 0 | |||
| 193 | PP2600315303 | Chuẩn Chlorsulfuron | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 842.400 | 842.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 194 | PP2600315304 | Chuẩn Cholecalciferol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.088.800 | 3.088.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.499.040 | 1.499.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.900.800 | 1.900.800 | 0 | |||
| 195 | PP2600315305 | Chuẩn Chondroitin sulfate sodium | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 10.770.000 | 10.770.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.786.000 | 10.786.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 10.792.000 | 10.792.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.324.800 | 10.324.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 8.093.520 | 8.093.520 | 0 | |||
| 196 | PP2600315306 | Chuẩn Chrysoidine G | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 7.106.400 | 7.106.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.343.600 | 2.343.600 | 0 | |||
| 197 | PP2600315307 | Chuẩn Cimaterol | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.229.200 | 3.229.200 | 0 | |||
| 198 | PP2600315308 | Chuẩn Citicoline sodium | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.882.440 | 1.882.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| 199 | PP2600315309 | Chuẩn Clethodim-sulfone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 13.258.000 | 13.258.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 11.707.200 | 11.707.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.523.200 | 6.523.200 | 0 | |||
| 200 | PP2600315310 | Chuẩn Clinafloxacin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 9.666.000 | 9.666.000 | 0 |
| 201 | PP2600315311 | Chuẩn Clindamycin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.974.800 | 8.974.800 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.547.800 | 3.547.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.618.000 | 3.618.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600315312 | Chuẩn Clofentezine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.380.240 | 1.380.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 | |||
| 203 | PP2600315313 | Chuẩn Clothianidin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.992.000 | 3.992.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.168.800 | 4.168.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.164.400 | 3.164.400 | 0 | |||
| 204 | PP2600315314 | Chuẩn Cloxacillin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.640.520 | 1.640.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.922.400 | 1.922.400 | 0 | |||
| 205 | PP2600315315 | Chuẩn Coenzyme Q10 | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.088.000 | 2.088.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.597.320 | 1.597.320 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 | |||
| 206 | PP2600315316 | Chuẩn Color 100 Pt-Co unit | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.188.000 | 3.188.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.568.000 | 3.568.000 | 0 | |||
| 207 | PP2600315317 | Chuẩn Color 500 Pt-Co unit | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.869.000 | 2.869.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.211.000 | 3.211.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.678.400 | 2.678.400 | 0 | |||
| 208 | PP2600315318 | Chuẩn Cordycepin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.143.200 | 8.143.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 209 | PP2600315319 | Chuẩn Cortison acetat | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.153.440 | 1.153.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.252.800 | 1.252.800 | 0 | |||
| 210 | PP2600315320 | Chuẩn Crocin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.574.000 | 1.574.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 23.047.200 | 23.047.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| 211 | PP2600315321 | Chuẩn Curcumin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.522.800 | 1.522.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 757.080 | 757.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.004.400 | 1.004.400 | 0 | |||
| 212 | PP2600315322 | Chuẩn Cyanazine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.706.400 | 1.706.400 | 0 | |||
| 213 | PP2600315323 | Chuẩn Cyanocobalamin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.864.000 | 5.864.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.782.240 | 4.782.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.356.800 | 5.356.800 | 0 | |||
| 214 | PP2600315324 | Chuẩn Cyantraniliprole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.769.000 | 3.769.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.667.600 | 2.667.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.126.600 | 3.126.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.581.200 | 2.581.200 | 0 | |||
| 215 | PP2600315325 | Chuẩn Cyanuric | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 216 | PP2600315326 | Chuẩn Cyenopyrafen | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.181.000 | 3.181.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.034.800 | 3.034.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.110.400 | 3.110.400 | 0 | |||
| 217 | PP2600315327 | Chuẩn Cyflumetofen | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.494.880 | 3.494.880 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.019.600 | 2.019.600 | 0 | |||
| 218 | PP2600315328 | Chuẩn Cyhalofop-butyl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.009.880 | 2.009.880 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 | |||
| 219 | PP2600315329 | Chuẩn Cyhexatin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600315330 | Chuẩn Cynarin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.152.000 | 4.152.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.514.400 | 4.514.400 | 0 | |||
| 221 | PP2600315331 | Chuẩn Cypermethrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.688.000 | 3.688.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.937.600 | 2.937.600 | 0 | |||
| 222 | PP2600315332 | Chuẩn Cyproconazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.223.000 | 4.223.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.903.200 | 4.903.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 | |||
| 223 | PP2600315333 | chuẩn D-(+)-Glucose | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.125.360 | 1.125.360 | 0 | |||
| 224 | PP2600315334 | Chuẩn Daidzin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 225 | PP2600315335 | Chuẩn Dalbavancin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.011.000 | 4.011.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.395.600 | 4.395.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.920.400 | 3.920.400 | 0 | |||
| 226 | PP2600315336 | Chuẩn Danofloxacin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.486.000 | 2.486.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.030.400 | 2.030.400 | 0 | |||
| 227 | PP2600315337 | Chuẩn Decoquinate | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.453.000 | 5.453.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.175.200 | 3.175.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.524.120 | 4.524.120 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.883.600 | 2.883.600 | 0 | |||
| 228 | PP2600315338 | Chuẩn Demethoxycurcumin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.574.000 | 1.574.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.561.680 | 1.561.680 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.965.600 | 1.965.600 | 0 | |||
| 229 | PP2600315339 | Chuẩn Demeton-S-methyl sulfoxide | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.227.200 | 5.227.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.371.600 | 1.371.600 | 0 | |||
| 230 | PP2600315340 | Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,7142 g/mL @ 20 độ C) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.836.000 | 7.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 | |||
| 231 | PP2600315341 | Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,8723 g/mL @ 20 độC) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.836.000 | 7.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 | |||
| 232 | PP2600315342 | Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,9811 g/mL @ 20 độ C) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.836.000 | 7.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 | |||
| 233 | PP2600315343 | Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,0236 g/mL @ 20 độ C) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.836.000 | 7.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 | |||
| 234 | PP2600315344 | Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,2800 g/mL @ 20 độ C) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.836.000 | 7.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 | |||
| 235 | PP2600315345 | Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,6218 g/mL @ 20 độ C) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.836.000 | 7.836.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.711.200 | 7.711.200 | 0 | |||
| 236 | PP2600315346 | Chuẩn Dexamethasone | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.330.560 | 1.330.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 237 | PP2600315347 | Chuẩn Diafenthiuron | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.177.200 | 1.177.200 | 0 | |||
| 238 | PP2600315348 | Chuẩn dibenzoyl thiamin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 12.690.000 | 12.690.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.842.560 | 2.842.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.369.600 | 3.369.600 | 0 | |||
| 239 | PP2600315349 | Chuẩn Dibutyltin dichloride | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.004.400 | 1.004.400 | 0 | |||
| 240 | PP2600315350 | chuẩn Dichloroisoeverninic acid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 12.106.800 | 12.106.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 12.646.800 | 12.646.800 | 0 | |||
| 241 | PP2600315351 | Chuẩn Diclobutrazol | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.652.400 | 1.652.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.231.200 | 1.231.200 | 0 | |||
| 242 | PP2600315352 | Chuẩn Diclomezine | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.140.800 | 5.140.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.792.800 | 1.792.800 | 0 | |||
| 243 | PP2600315353 | Chuẩn Dicloxacillin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.501.200 | 1.501.200 | 0 | |||
| 244 | PP2600315354 | Chuẩn Diethyl stilbestrol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.096.000 | 1.096.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.036.800 | 1.036.800 | 0 | |||
| 245 | PP2600315355 | Chuẩn Difenacoum | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.754.000 | 2.754.000 | 0 | |||
| 246 | PP2600315356 | Chuẩn Difenoconazole | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 247 | PP2600315357 | Chuẩn Difenzoquat metilsulfate | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.678.400 | 2.678.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 248 | PP2600315358 | Chuẩn Difloxacin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.165.000 | 2.165.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.652.400 | 1.652.400 | 0 | |||
| 249 | PP2600315359 | Chuẩn Diflubenzuron | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.513.000 | 2.513.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.149.200 | 2.149.200 | 0 | |||
| 250 | PP2600315360 | Chuẩn Difucosyllactose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 17.841.600 | 17.841.600 | 0 | |||
| 251 | PP2600315361 | Chuẩn Dihydromyricetin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.950.800 | 5.950.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 252 | PP2600315362 | Chuẩn Dimepiperate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.041.000 | 6.041.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.868.800 | 6.868.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.037.200 | 6.037.200 | 0 | |||
| 253 | PP2600315363 | Chuẩn Dimethipin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.034.800 | 3.034.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.317.600 | 1.317.600 | 0 | |||
| 254 | PP2600315364 | Chuẩn Dimethoate | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.823.200 | 3.823.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.250.720 | 2.250.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.656.800 | 2.656.800 | 0 | |||
| 255 | PP2600315365 | Chuẩn Dimethyl Yellow | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.806.000 | 1.806.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.987.200 | 1.987.200 | 0 | |||
| 256 | PP2600315366 | Chuẩn Dimetridazole (DMZ) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 843.480 | 843.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 | |||
| 257 | PP2600315367 | Chuẩn Dinotefuran | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.175.000 | 6.175.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.546.800 | 4.546.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.099.760 | 5.099.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.909.600 | 3.909.600 | 0 | |||
| 258 | PP2600315368 | Chuẩn Diosmin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 939.600 | 939.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 583.200 | 583.200 | 0 | |||
| 259 | PP2600315369 | Chuẩn Dithianon | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.149.200 | 2.149.200 | 0 | |||
| 260 | PP2600315370 | Chuẩn DL alpha tocopherol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.347.000 | 1.347.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.049.760 | 1.049.760 | 0 | |||
| 261 | PP2600315371 | Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.676.400 | 4.676.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.184.760 | 1.184.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.263.600 | 1.263.600 | 0 | |||
| 262 | PP2600315372 | Chuẩn độ cồn 20 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 263 | PP2600315373 | Chuẩn độ cồn 30 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 264 | PP2600315374 | Chuẩn độ cồn 50 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 265 | PP2600315375 | Chuẩn độ cồn 60 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 266 | PP2600315376 | Chuẩn độ cồn 70 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 267 | PP2600315377 | Chuẩn độ cồn 80 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 268 | PP2600315378 | Chuẩn độ cồn 90 % (v/v) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.584.000 | 1.584.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 269 | PP2600315379 | Chuẩn đo độ dẫn 111,3 Milisiemen/cm | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.297.000 | 2.297.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| 270 | PP2600315380 | Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.007.000 | 2.007.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.954.800 | 1.954.800 | 0 | |||
| 271 | PP2600315381 | Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.007.000 | 2.007.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.954.800 | 1.954.800 | 0 | |||
| 272 | PP2600315382 | Chuẩn đo độ dẫn 147 Microsiemen/cm | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.007.000 | 2.007.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.954.800 | 1.954.800 | 0 | |||
| 273 | PP2600315383 | Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.007.000 | 2.007.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.954.800 | 1.954.800 | 0 | |||
| 274 | PP2600315384 | Chuẩn độ đục 10 NTU | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 |
| 275 | PP2600315385 | Chuẩn độ đục 20 NTU | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 |
| 276 | PP2600315388 | Chuẩn độ đục 5 NTU | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 |
| 277 | PP2600315391 | Chuẩn Doramectin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.112.000 | 2.112.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.751.760 | 1.751.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.998.000 | 1.998.000 | 0 | |||
| 278 | PP2600315392 | Chuẩn D-panthenol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.368.000 | 3.368.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.678.400 | 2.678.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| 279 | PP2600315393 | Chuẩn Echinacoside | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 280 | PP2600315394 | Chuẩn Emamectin benzoate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.887.000 | 2.887.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.394.360 | 2.394.360 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.825.200 | 1.825.200 | 0 | |||
| 281 | PP2600315395 | Chuẩn Epicatechin gallate | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 17.906.400 | 17.906.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 282 | PP2600315396 | Chuẩn Epoxiconazole | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| 283 | PP2600315397 | Chuẩn Erythromycin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.743.200 | 2.743.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.104.920 | 2.104.920 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 | |||
| 284 | PP2600315398 | Chuẩn Ethephon | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.174.040 | 2.174.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.635.200 | 2.635.200 | 0 | |||
| 285 | PP2600315399 | Chuẩn Ethiofencarb-sulfone | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.438.800 | 4.438.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.894.400 | 2.894.400 | 0 | |||
| 286 | PP2600315400 | Chuẩn Ethoxyquin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 915.000 | 915.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.155.600 | 1.155.600 | 0 | |||
| 287 | PP2600315401 | Chuẩn Ethyl vanillin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.808.000 | 1.808.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.034.000 | 2.034.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.531.600 | 3.531.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.570.320 | 1.570.320 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.101.600 | 1.101.600 | 0 | |||
| 288 | PP2600315402 | Chuẩn Etofenprox | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.017.600 | 4.017.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.369.600 | 3.369.600 | 0 | |||
| 289 | PP2600315403 | Chuẩn Etoxazole | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 4.950.000 | 4.950.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.982.000 | 5.982.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 6.532.000 | 6.532.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.952.800 | 3.952.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.974.480 | 4.974.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.402.000 | 3.402.000 | 0 | |||
| 290 | PP2600315404 | Chuẩn Famoxadone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.003.000 | 3.003.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.304.800 | 3.304.800 | 0 | |||
| 291 | PP2600315405 | Chuẩn Fenamidone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.165.000 | 2.165.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| 292 | PP2600315406 | Chuẩn Fenamiphos | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.513.000 | 2.513.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 | |||
| 293 | PP2600315407 | Chuẩn Fenarimol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.559.600 | 2.559.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.224.800 | 2.224.800 | 0 | |||
| 294 | PP2600315408 | Chuẩn Fenbuconazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.277.000 | 4.277.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.168.800 | 4.168.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.547.800 | 3.547.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.222.800 | 4.222.800 | 0 | |||
| 295 | PP2600315409 | Chuẩn Fenbutatin oxide | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| 296 | PP2600315410 | Chuẩn Fenchlorphos | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.154.000 | 1.154.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.202.000 | 2.202.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.154.884 | 2.154.884 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.825.200 | 1.825.200 | 0 | |||
| 297 | PP2600315411 | Chuẩn Fenclorim | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.951.560 | 1.951.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| 298 | PP2600315412 | Chuẩn Fenfluthrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.426.000 | 4.426.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.553.200 | 3.553.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.313.331 | 4.313.331 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.844.800 | 3.844.800 | 0 | |||
| 299 | PP2600315413 | Chuẩn Fenhexamid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.372.760 | 2.372.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 300 | PP2600315414 | Chuẩn Fenitrothion | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 301 | PP2600315415 | Chuẩn Fenoprop | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.015.200 | 1.015.200 | 0 | |||
| 302 | PP2600315416 | Chuẩn Fenoterol | vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.313.331 | 4.313.331 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.458.400 | 6.458.400 | 0 | |||
| 303 | PP2600315417 | Chuẩn Fenpiclonil | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.138.000 | 2.138.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| 304 | PP2600315418 | Chuẩn Fenpropathrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.322.000 | 2.322.000 | 0 | |||
| 305 | PP2600315419 | Chuẩn Fenpropimorph | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.459.000 | 2.459.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.365.200 | 2.365.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.581.200 | 2.581.200 | 0 | |||
| 306 | PP2600315420 | Chuẩn Fenthion | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.105.000 | 1.105.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 955.000 | 955.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.155.600 | 1.155.600 | 0 | |||
| 307 | PP2600315421 | Chuẩn Fenvalerate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.282.040 | 2.282.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 | |||
| 308 | PP2600315422 | Chuẩn Flubendazole | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.747.000 | 5.747.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.032.800 | 5.032.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.949.640 | 4.949.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.514.400 | 4.514.400 | 0 | |||
| 309 | PP2600315423 | Chuẩn Fludioxonil | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.174.040 | 2.174.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.214.000 | 2.214.000 | 0 | |||
| 310 | PP2600315424 | Chuẩn Flufenoxuron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 311 | PP2600315425 | chuẩn Flufenpyr-ethyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.852.000 | 10.852.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.184.400 | 10.184.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 11.383.200 | 11.383.200 | 0 | |||
| 312 | PP2600315426 | Chuẩn Flumethrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.101.000 | 3.101.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.261.600 | 3.261.600 | 0 | |||
| 313 | PP2600315427 | Chuẩn Fluometuron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.922.400 | 1.922.400 | 0 | |||
| 314 | PP2600315428 | Chuẩn Fluopicolide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.132.000 | 5.132.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.011.200 | 5.011.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| 315 | PP2600315429 | Chuẩn Fluorodifen | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.458.000 | 1.458.000 | 0 | |||
| 316 | PP2600315430 | Chuẩn Fluotrimazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.818.000 | 1.818.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| 317 | PP2600315431 | Chuẩn Flurtamone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.181.000 | 3.181.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.034.800 | 3.034.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.337.200 | 3.337.200 | 0 | |||
| 318 | PP2600315432 | Chuẩn Flusilazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.863.000 | 1.863.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.954.800 | 1.954.800 | 0 | |||
| 319 | PP2600315433 | Chuẩn Flusulfamide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.999.000 | 4.999.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.708.800 | 4.708.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.248.800 | 5.248.800 | 0 | |||
| 320 | PP2600315434 | Chuẩn Flutianil | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.162.400 | 5.162.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.557.600 | 4.557.600 | 0 | |||
| 321 | PP2600315435 | Chuẩn Flutriafol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.101.000 | 3.101.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| 322 | PP2600315436 | Chuẩn Folic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.778.000 | 5.778.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.097.600 | 5.097.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.696.000 | 6.696.000 | 0 | |||
| 323 | PP2600315437 | Chuẩn Folpet | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 536.000 | 536.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 634.000 | 634.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| 324 | PP2600315438 | Chuẩn Forchlorfenuron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.838.000 | 4.838.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.622.400 | 4.622.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.177.440 | 4.177.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 | |||
| 325 | PP2600315439 | Chuẩn Furaltadone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.463.000 | 2.463.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.721.600 | 2.721.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 | |||
| 326 | PP2600315440 | Chuẩn Furametpyr | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.970.000 | 9.970.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 10.465.200 | 10.465.200 | 0 | |||
| 327 | PP2600315441 | Chuẩn Furathiocarb | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.572.000 | 1.572.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.738.800 | 1.738.800 | 0 | |||
| 328 | PP2600315442 | Chuẩn Furazolidone | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 975.240 | 975.240 | 0 | |||
| 329 | PP2600315443 | Chuẩn Gallocatechin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.322.000 | 3.322.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.607.200 | 3.607.200 | 0 | |||
| 330 | PP2600315444 | Chuẩn Gallocatechin gallate | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 30.326.400 | 30.326.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 331 | PP2600315445 | Chuẩn ganoderic acid A | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 | |||
| 332 | PP2600315446 | Chuẩn Genistein | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.974.400 | 3.974.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.574.640 | 1.574.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| 333 | PP2600315447 | Chuẩn Genistin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 11.188.800 | 11.188.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 334 | PP2600315448 | chuẩn Genite | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.844.000 | 1.844.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 | |||
| 335 | PP2600315449 | Chuẩn Gibberellic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| 336 | PP2600315450 | Chuẩn Glucosamine hydrochlorid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.774.000 | 5.774.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.594.400 | 5.594.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.788.720 | 4.788.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.363.200 | 4.363.200 | 0 | |||
| 337 | PP2600315451 | Chuẩn Glucose | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.005.000 | 1.005.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 759.240 | 759.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 788.400 | 788.400 | 0 | |||
| 338 | PP2600315452 | Chuẩn Glufosinate-ammonium | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.844.000 | 1.844.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.154.884 | 2.154.884 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 339 | PP2600315453 | Chuẩn glutamic-acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.659.000 | 1.659.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.254.960 | 1.254.960 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 | |||
| 340 | PP2600315454 | Chuẩn Glycitein | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.574.000 | 1.574.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.670.400 | 10.670.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.561.680 | 1.561.680 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.073.600 | 2.073.600 | 0 | |||
| 341 | PP2600315455 | Chuẩn Glycitin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 16.156.800 | 16.156.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 342 | PP2600315456 | Chuẩn glycyrrhizic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.002.400 | 3.002.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 343 | PP2600315457 | Chuẩn Guazatine | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.556.000 | 2.556.000 | 0 |
| 344 | PP2600315458 | Chuẩn Gymnemagenin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.353.000 | 5.353.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 20.034.000 | 20.034.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.644.000 | 4.644.000 | 0 | |||
| 345 | PP2600315459 | Chuẩn Halfenprox | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.029.000 | 12.029.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 12.625.200 | 12.625.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 12.614.400 | 12.614.400 | 0 | |||
| 346 | PP2600315460 | Chuẩn Haloxyfop | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.513.000 | 2.513.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.862.000 | 2.862.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.635.200 | 2.635.200 | 0 | |||
| 347 | PP2600315461 | Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.290.000 | 6.290.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.890.400 | 6.890.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.799.600 | 5.799.600 | 0 | |||
| 348 | PP2600315462 | Chuẩn Heptachlor | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.926.800 | 2.926.800 | 0 |
| 349 | PP2600315463 | Chuẩn Heptachlor-epoxide | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 10.929.600 | 10.929.600 | 0 |
| 350 | PP2600315464 | Chuẩn Hesperidin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.181.600 | 2.181.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 351 | PP2600315465 | Chuẩn Hexachlorocyclopentadiene | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.933.200 | 1.933.200 | 0 |
| 352 | PP2600315466 | Chuẩn Holmium oxide solution | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.250.800 | 3.250.800 | 0 |
| 353 | PP2600315467 | Chuẩn Hydrocortison acetat | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 | |||
| 354 | PP2600315468 | Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.322.000 | 2.322.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.538.000 | 2.538.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.138.400 | 2.138.400 | 0 | |||
| 355 | PP2600315469 | Chuẩn Hydroxocobalamin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.216.400 | 5.216.400 | 0 | |||
| 356 | PP2600315470 | Chuẩn Imazalil | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.844.000 | 1.844.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.530.360 | 1.530.360 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.684.800 | 1.684.800 | 0 | |||
| 357 | PP2600315471 | Chuẩn Imazamox | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.182.000 | 2.182.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.382.560 | 3.382.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| 358 | PP2600315472 | Chuẩn Imazapic | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.288.000 | 3.288.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.132.000 | 3.132.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.728.080 | 2.728.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 359 | PP2600315473 | Chuẩn Imazapyr | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 | |||
| 360 | PP2600315474 | Chuẩn indigo carmine | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 18.918.000 | 18.918.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 19.970.000 | 19.970.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 17.884.800 | 17.884.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 14.080.000 | 14.080.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 12.484.800 | 12.484.800 | 0 | |||
| 361 | PP2600315475 | Chuẩn Indole-3-acetic acid (IAA, 3-IAA) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 362 | PP2600315476 | Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.525.000 | 1.525.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.630.800 | 1.630.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.243.080 | 1.243.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 | |||
| 363 | PP2600315477 | Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.630.000 | 1.630.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.222.560 | 1.222.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 | |||
| 364 | PP2600315478 | Chuẩn Indoxacarb | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.341.000 | 3.341.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.801.600 | 3.801.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.678.400 | 2.678.400 | 0 | |||
| 365 | PP2600315479 | Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.709.000 | 1.709.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 680.400 | 680.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 799.200 | 799.200 | 0 | |||
| 366 | PP2600315480 | Chuẩn Iprobenfos | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.779.000 | 4.779.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.834.000 | 3.834.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.227.200 | 5.227.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.499.200 | 3.499.200 | 0 | |||
| 367 | PP2600315481 | Chuẩn Iprodione | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 | |||
| 368 | PP2600315482 | Chuẩn Iprovalicarb | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.341.000 | 3.341.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.250.800 | 3.250.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 | |||
| 369 | PP2600315483 | Chuẩn Isocarbophos | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| 370 | PP2600315484 | Chuẩn Isofenphos | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 4.985.000 | 4.985.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.776.000 | 2.776.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.559.600 | 2.559.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.224.800 | 2.224.800 | 0 | |||
| 371 | PP2600315485 | Chuẩn Isofenphos-methyl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.696.000 | 6.696.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 | |||
| 372 | PP2600315486 | Chuẩn Isopentenyladenine | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.214.000 | 2.214.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.933.200 | 1.933.200 | 0 | |||
| 373 | PP2600315487 | Chuẩn Isoproturon | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.222.560 | 1.222.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 374 | PP2600315488 | Chuẩn Isorhamnetin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.224.000 | 1.224.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 32.356.800 | 32.356.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.248.480 | 1.248.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 375 | PP2600315489 | Chuẩn Isosilybin A+B | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.884.000 | 2.884.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.283.200 | 3.283.200 | 0 | |||
| 376 | PP2600315490 | Chuẩn Isotianil | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.406.000 | 2.406.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| 377 | PP2600315491 | Chuẩn Ivermectin (22,23-dihydro-avermectin B1a) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 13.294.800 | 13.294.800 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.571.426 | 2.571.426 | 0 | |||
| 378 | PP2600315492 | chuẩn Jodfenphos | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.317.600 | 1.317.600 | 0 | |||
| 379 | PP2600315493 | Chuẩn Kaempferol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.045.600 | 3.045.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 380 | PP2600315494 | Chuẩn Kinetin (KIN) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 328.000 | 328.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 410.400 | 410.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.434.240 | 1.434.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 691.200 | 691.200 | 0 | |||
| 381 | PP2600315495 | Chuẩn Lactic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 382 | PP2600315496 | chuẩn Lactofen | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.502.000 | 3.502.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.369.600 | 3.369.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.905.200 | 2.905.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.715.200 | 3.715.200 | 0 | |||
| 383 | PP2600315497 | Chuẩn Lactoferrin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.532.000 | 4.532.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.060.800 | 4.060.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.594.400 | 5.594.400 | 0 | |||
| 384 | PP2600315498 | Chuẩn Lacto-N-neotetraose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 20.876.400 | 20.876.400 | 0 | |||
| 385 | PP2600315499 | Chuẩn Lacto-N-tetraose | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.391.600 | 8.391.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.473.600 | 7.473.600 | 0 | |||
| 386 | PP2600315500 | Chuẩn L-Citrulline | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.311.000 | 1.311.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.235.600 | 2.235.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.603.800 | 1.603.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.116.800 | 2.116.800 | 0 | |||
| 387 | PP2600315501 | Chuẩn Leucomalachite green | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.042.200 | 1.042.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 561.600 | 561.600 | 0 | |||
| 388 | PP2600315502 | Chuẩn Leucomalachite green D6 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.618.000 | 7.618.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.359.200 | 8.359.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.989.600 | 4.989.600 | 0 | |||
| 389 | PP2600315503 | Chuẩn L-Glutathione reduced | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 825.120 | 825.120 | 0 | |||
| 390 | PP2600315504 | Chuẩn Lomefloxacin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.299.000 | 2.299.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.516.400 | 2.516.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 | |||
| 391 | PP2600315505 | Chuẩn Lutein | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.093.000 | 1.093.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 392 | PP2600315506 | Chuẩn Lycopene | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.326.000 | 4.326.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 6.149.520 | 6.149.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.410.800 | 5.410.800 | 0 | |||
| 393 | PP2600315507 | Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.328.000 | 3.328.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.420.000 | 5.420.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.565.240 | 5.565.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.933.200 | 1.933.200 | 0 | |||
| 394 | PP2600315508 | Chuẩn L-Alpha-phosphatidylethanolamine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 11.689.000 | 11.689.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 15.760.000 | 15.760.000 | 0 | |||
| 395 | PP2600315509 | Chuẩn Maduramycin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.154.000 | 3.154.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.436.400 | 1.436.400 | 0 | |||
| 396 | PP2600315510 | Chuẩn Malathion | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| 397 | PP2600315511 | Chuẩn Maleic Hydrazide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 975.240 | 975.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 398 | PP2600315512 | Chuẩn Mebendazole | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.165.000 | 2.165.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.796.040 | 1.796.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 399 | PP2600315513 | Chuẩn Mebendazole-amine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.785.000 | 4.785.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.622.400 | 4.622.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.287.600 | 4.287.600 | 0 | |||
| 400 | PP2600315514 | Chuẩn Melatonin | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 507.600 | 507.600 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| 401 | PP2600315515 | Chuẩn Melengestrol acetate | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.792.800 | 1.792.800 | 0 | |||
| 402 | PP2600315516 | Chuẩn Memantine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.538.000 | 2.538.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 982.800 | 982.800 | 0 | |||
| 403 | PP2600315517 | Chuẩn Menadione (Vitamin K3) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.522.800 | 1.522.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 967.680 | 967.680 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.252.800 | 1.252.800 | 0 | |||
| 404 | PP2600315518 | Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.929.600 | 10.929.600 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.700.240 | 5.700.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.257.600 | 7.257.600 | 0 | |||
| 405 | PP2600315519 | Chuẩn Mepiquat | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.447.200 | 1.447.200 | 0 | |||
| 406 | PP2600315520 | Chuẩn Mesotrione | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| 407 | PP2600315521 | Chuẩn Metacycline | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.395.000 | 3.395.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 45.694.800 | 45.694.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| 408 | PP2600315522 | Chuẩn Metalaxyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.587.600 | 1.587.600 | 0 | |||
| 409 | PP2600315523 | Chuẩn Metazosulfuron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.168.000 | 9.168.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.359.200 | 8.359.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.622.800 | 9.622.800 | 0 | |||
| 410 | PP2600315524 | Chuẩn Methoxychlor | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| 411 | PP2600315525 | Chuẩn Methoxyfenozide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.838.000 | 4.838.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.622.400 | 4.622.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.177.440 | 4.177.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.844.800 | 3.844.800 | 0 | |||
| 412 | PP2600315526 | chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.851.200 | 2.851.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.088.800 | 3.088.800 | 0 | |||
| 413 | PP2600315527 | Chuẩn methylcobalamin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.165.000 | 3.165.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.988.000 | 2.988.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.207.600 | 3.207.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.315.520 | 2.315.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| 414 | PP2600315528 | Chuẩn Methylsulfonylmethane | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.340.000 | 3.340.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.777.000 | 2.777.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.553.200 | 3.553.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.922.400 | 1.922.400 | 0 | |||
| 415 | PP2600315529 | Chuẩn Metolachlor | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 788.400 | 788.400 | 0 | |||
| 416 | PP2600315530 | Chuẩn Metrafenone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.598.000 | 4.598.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.374.000 | 4.374.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.596.400 | 3.596.400 | 0 | |||
| 417 | PP2600315531 | Chuẩn Metronidazole (MNZ) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 975.240 | 975.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.123.200 | 1.123.200 | 0 | |||
| 418 | PP2600315532 | Chuẩn Metylprednisolon | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.210.000 | 5.210.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.467.000 | 3.467.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.419.200 | 2.419.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.235.600 | 2.235.600 | 0 | |||
| 419 | PP2600315533 | chuẩn MGK 326 | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.004.400 | 1.004.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 | |||
| 420 | PP2600315535 | Chuẩn Molanide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.404.000 | 1.404.000 | 0 | |||
| 421 | PP2600315536 | Chuẩn Monensin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.619.000 | 1.619.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.223.640 | 1.223.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 422 | PP2600315537 | Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.618.000 | 3.618.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.246.064 | 1.246.064 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.069.200 | 1.069.200 | 0 | |||
| 423 | PP2600315538 | Chuẩn Myclobutanil | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 928.800 | 928.800 | 0 | |||
| 424 | PP2600315539 | Chuẩn N,N'-Diphenylurea | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 425 | PP2600315540 | Chuẩn N-Acetyl-glufosinate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.175.000 | 6.175.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.929.200 | 5.929.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 | |||
| 426 | PP2600315541 | Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.210.000 | 1.210.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.353.000 | 1.353.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.672.000 | 1.672.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.538.000 | 2.538.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.253.880 | 1.253.880 | 0 | |||
| 427 | PP2600315542 | Chuẩn N-acetylneuraminic acid | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 787.320 | 787.320 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 702.000 | 702.000 | 0 | |||
| 428 | PP2600315543 | Chuẩn Nadifloxacin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.673.000 | 2.673.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.440.800 | 2.440.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.217.240 | 2.217.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| 429 | PP2600315544 | Chuẩn Nafcillin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.328.776 | 3.328.776 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.834.000 | 3.834.000 | 0 | |||
| 430 | PP2600315545 | Chuẩn Nandrolone (19-nortestosterone) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 34.789.000 | 34.789.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 40.230.000 | 40.230.000 | 0 | |||
| 431 | PP2600315546 | Chuẩn Narasin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 12.657.600 | 12.657.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 8.262.000 | 8.262.000 | 0 | |||
| 432 | PP2600315547 | Chuẩn Natamycin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.257.200 | 2.257.200 | 0 | |||
| 433 | PP2600315549 | Chuẩn Neotame | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.140.000 | 5.140.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.939.920 | 4.939.920 | 0 | |||
| 434 | PP2600315550 | Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.519.000 | 3.519.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.812.400 | 3.812.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.869.560 | 2.869.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.250.800 | 3.250.800 | 0 | |||
| 435 | PP2600315551 | Chuẩn n-Hexadecane | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.694.000 | 1.694.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.609.200 | 1.609.200 | 0 | |||
| 436 | PP2600315552 | Chuẩn Ni 1000ppm | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 972.000 | 972.000 | 0 |
| 437 | PP2600315553 | Chuẩn Nicarbazine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.372.760 | 2.372.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 438 | PP2600315554 | Chuẩn nicotinamide | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.415.200 | 6.415.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.369.520 | 2.369.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.527.200 | 2.527.200 | 0 | |||
| 439 | PP2600315556 | chuẩn nicotinic acid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.181.600 | 2.181.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.566.080 | 2.566.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| 440 | PP2600315557 | Chuẩn Nifursol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.785.000 | 4.785.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.622.400 | 4.622.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.449.600 | 4.449.600 | 0 | |||
| 441 | PP2600315558 | Chuẩn nisin A | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.481.000 | 4.481.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.903.200 | 4.903.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.136.400 | 4.136.400 | 0 | |||
| 442 | PP2600315559 | Chuẩn Nitrapyrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.101.000 | 3.101.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.572.560 | 2.572.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.678.400 | 2.678.400 | 0 | |||
| 443 | PP2600315560 | Chuẩn Nitrofen | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.501.200 | 1.501.200 | 0 |
| 444 | PP2600315561 | Chuẩn Nitrofurantoin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.086.480 | 1.086.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 445 | PP2600315562 | Chuẩn Nitrovin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.937.600 | 2.937.600 | 0 | |||
| 446 | PP2600315563 | Chuẩn Nordihydrocapsaicin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 7.344.000 | 7.344.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.835.000 | 5.835.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.555.600 | 6.555.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.134.400 | 6.134.400 | 0 | |||
| 447 | PP2600315564 | Chuẩn Novaluron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.759.000 | 1.759.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.181.600 | 2.181.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 | |||
| 448 | PP2600315565 | Chuẩn Octachlorostyrene | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.667.000 | 5.667.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.447.600 | 6.447.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.950.800 | 5.950.800 | 0 | |||
| 449 | PP2600315566 | Chuẩn Oxadiazon | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.531.000 | 1.531.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 450 | PP2600315567 | Chuẩn Oxadixyl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 |
| 451 | PP2600315568 | Chuẩn Oxamyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.326.000 | 2.326.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.798.631 | 2.798.631 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.235.600 | 2.235.600 | 0 | |||
| 452 | PP2600315569 | Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.168.800 | 4.168.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.352.400 | 4.352.400 | 0 | |||
| 453 | PP2600315570 | Chuẩn Oxolinic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| 454 | PP2600315571 | Chuẩn Oxyfluorfen | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.406.000 | 2.406.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.995.840 | 1.995.840 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| 455 | PP2600315572 | Chuẩn Oxytetracycline | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.447.200 | 1.447.200 | 0 | |||
| 456 | PP2600315573 | Chuẩn Oxytetracycline-4-epi | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.195.200 | 10.195.200 | 0 |
| 457 | PP2600315574 | chuẩn Palatinose (isomaltulose) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 21.490.000 | 21.490.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 15.415.000 | 15.415.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.283.200 | 3.283.200 | 0 | |||
| 458 | PP2600315575 | Chuẩn Paraquat | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.356.800 | 5.356.800 | 0 |
| 459 | PP2600315576 | Chuẩn Parathion (-ethyl) | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| 460 | PP2600315577 | Chuẩn Penconazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 461 | PP2600315578 | Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.459.000 | 2.459.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.691.600 | 5.691.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.950.101 | 2.950.101 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.138.400 | 2.138.400 | 0 | |||
| 462 | PP2600315579 | chuẩn Pentachloroaniline | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.086.480 | 1.086.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| 463 | PP2600315580 | chuẩn Pentachlorophenol | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.207.600 | 3.207.600 | 0 |
| 464 | PP2600315581 | Chuẩn Pentachlorothioanisole | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 |
| 465 | PP2600315582 | Chuẩn Penthiopyrad | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.127.000 | 3.127.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.594.160 | 2.594.160 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.283.200 | 3.283.200 | 0 | |||
| 466 | PP2600315583 | Chuẩn Pentoxazone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.709.000 | 6.709.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.382.800 | 6.382.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.041.600 | 7.041.600 | 0 | |||
| 467 | PP2600315584 | Chuẩn Permethrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.144.000 | 3.144.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.283.200 | 3.283.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.399.760 | 2.399.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.829.600 | 2.829.600 | 0 | |||
| 468 | PP2600315585 | Chuẩn Pethoxamide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.726.000 | 2.726.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| 469 | PP2600315586 | Chuẩn Phosalone | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.559.600 | 2.559.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 918.000 | 918.000 | 0 | |||
| 470 | PP2600315587 | Chuẩn phosphric acid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.736.000 | 1.736.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| 471 | PP2600315588 | Chuẩn Photphats 1000ppm | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.068.000 | 5.068.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.946.400 | 4.946.400 | 0 | |||
| 472 | PP2600315589 | Chuẩn Phthalate Esters Mix 10 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.609.000 | 3.609.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.790.800 | 3.790.800 | 0 | |||
| 473 | PP2600315590 | Chuẩn Phthalide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.857.000 | 12.857.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 12.106.800 | 12.106.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 10.666.080 | 10.666.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.774.000 | 9.774.000 | 0 | |||
| 474 | PP2600315591 | Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 907.200 | 907.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.057.320 | 1.057.320 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 475 | PP2600315592 | Chuẩn Piperin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 985.000 | 985.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 865.000 | 865.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 507.600 | 507.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 649.080 | 649.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 561.600 | 561.600 | 0 | |||
| 476 | PP2600315593 | Chuẩn Piperonyl butoxide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.844.000 | 1.844.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.154.884 | 2.154.884 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.749.600 | 1.749.600 | 0 | |||
| 477 | PP2600315594 | Chuẩn Pirimicarb | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 670.000 | 670.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 723.000 | 723.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| 478 | PP2600315595 | Chuẩn Pirimiphos-methyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.513.000 | 2.513.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.235.600 | 2.235.600 | 0 | |||
| 479 | PP2600315596 | Chuẩn Pirimiphos-methyl-N- desethyl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.434.400 | 3.434.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.257.200 | 2.257.200 | 0 | |||
| 480 | PP2600315597 | Chuẩn Pirlimycin | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 16.675.200 | 16.675.200 | 0 |
| 481 | PP2600315598 | Chuẩn Plifenate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.631.000 | 1.631.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.857.600 | 1.857.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.717.200 | 1.717.200 | 0 | |||
| 482 | PP2600315599 | Chuẩn Polydextrose | vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.874.880 | 1.874.880 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.998.000 | 1.998.000 | 0 | |||
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.376.000 | 2.376.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.064.000 | 2.064.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.235.600 | 2.235.600 | 0 | |||
| 483 | PP2600315600 | Chuẩn Prednisolone | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.524.000 | 1.524.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.458.000 | 1.458.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.263.600 | 1.263.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.371.600 | 1.371.600 | 0 | |||
| 484 | PP2600315601 | Chuẩn Prednisone | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 485 | PP2600315602 | Chuẩn Pretilachlor | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.208.000 | 3.208.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.034.800 | 3.034.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| 486 | PP2600315603 | Chuẩn Prochloraz | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 487 | PP2600315604 | Chuẩn Procymidone | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.684.800 | 1.684.800 | 0 | |||
| 488 | PP2600315605 | Chuẩn Profenofos | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.479.600 | 1.479.600 | 0 | |||
| 489 | PP2600315606 | Chuẩn Progesterone | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.497.000 | 1.497.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 490 | PP2600315607 | Chuẩn Propanil | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.652.400 | 1.652.400 | 0 | |||
| 491 | PP2600315608 | Chuẩn Propiconazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.174.040 | 2.174.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.332.800 | 2.332.800 | 0 | |||
| 492 | PP2600315609 | chuẩn propineb | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 975.240 | 975.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.166.400 | 1.166.400 | 0 | |||
| 493 | PP2600315610 | Chuẩn Prothiofos | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 855.000 | 855.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 820.800 | 820.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| 494 | PP2600315611 | Chuẩn Puerarin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 16.372.800 | 16.372.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.101.600 | 1.101.600 | 0 | |||
| 495 | PP2600315612 | Chuẩn Pyraclostrobin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.165.000 | 2.165.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| 496 | PP2600315613 | Chuẩn Pyridoxal | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.798.000 | 2.798.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.218.400 | 3.218.400 | 0 | |||
| 497 | PP2600315614 | Chuẩn pyridoxin hydrochloride | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.456.000 | 3.456.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.369.520 | 2.369.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| 498 | PP2600315615 | Chuẩn Pyriminobac-methyl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.929.200 | 5.929.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.924.800 | 4.924.800 | 0 | |||
| 499 | PP2600315616 | Chuẩn Quercetin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.881.600 | 4.881.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.101.600 | 1.101.600 | 0 | |||
| 500 | PP2600315617 | Chuẩn Quinoxyfen | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.466.800 | 3.466.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.926.800 | 2.926.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.445.200 | 3.445.200 | 0 | |||
| 501 | PP2600315618 | Chuẩn Quintozene | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.084.400 | 2.084.400 | 0 | |||
| 502 | PP2600315620 | Chuẩn Resmethrin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.177.200 | 1.177.200 | 0 | |||
| 503 | PP2600315621 | Chuẩn riboflavin | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.610.000 | 1.610.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.888.000 | 3.888.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.744.000 | 1.744.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.270.000 | 2.270.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.823.200 | 3.823.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.296.080 | 2.296.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.808.000 | 2.808.000 | 0 | |||
| 504 | PP2600315622 | Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.959.200 | 2.959.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 505 | PP2600315623 | Chuẩn Roxithromycin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.887.000 | 2.887.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.394.360 | 2.394.360 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 506 | PP2600315624 | Chuẩn Rutin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 786.000 | 786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 937.440 | 937.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.101.600 | 1.101.600 | 0 | |||
| 507 | PP2600315625 | Chuẩn Saflufenacil | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.961.000 | 5.961.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.626.800 | 5.626.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.875.200 | 5.875.200 | 0 | |||
| 508 | PP2600315626 | Chuẩn Safranal | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.484.000 | 2.484.000 | 0 |
| 509 | PP2600315627 | Chuẩn Salicin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.976.400 | 1.976.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 510 | PP2600315628 | Chuẩn S-Allyl-L-Cystein | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.644.000 | 3.644.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 4.156.000 | 4.156.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.488.800 | 8.488.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.116.880 | 3.116.880 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 511 | PP2600315629 | Chuẩn Sedaxane | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.778.000 | 7.778.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 7.452.000 | 7.452.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.858.000 | 6.858.000 | 0 | |||
| 512 | PP2600315630 | Chuẩn Silafluofen | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.095.200 | 2.095.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.717.200 | 1.717.200 | 0 | |||
| 513 | PP2600315631 | Chuẩn Silthiofam | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.025.000 | 5.025.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.708.800 | 4.708.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.330.800 | 4.330.800 | 0 | |||
| 514 | PP2600315632 | Chuẩn Silybin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 38.988.000 | 38.988.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.555.200 | 1.555.200 | 0 | |||
| 515 | PP2600315633 | Chuẩn Silychristin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.322.000 | 3.322.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 | |||
| 516 | PP2600315634 | Chuẩn Silydianin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.322.000 | 3.322.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.477.600 | 3.477.600 | 0 | |||
| 517 | PP2600315635 | Chuẩn Sisomycin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.326.400 | 3.326.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.034.800 | 3.034.800 | 0 | |||
| 518 | PP2600315636 | Chuẩn Spinosad | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.175.000 | 6.175.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.929.200 | 5.929.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.881.600 | 4.881.600 | 0 | |||
| 519 | PP2600315637 | Chuẩn Spiramycin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.604.000 | 1.604.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.544.400 | 1.544.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.330.560 | 1.330.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.252.800 | 1.252.800 | 0 | |||
| 520 | PP2600315638 | Chuẩn Spirodiclofen | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 521 | PP2600315639 | Chuẩn Spiromesifen | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.622.400 | 4.622.400 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.879.200 | 1.879.200 | 0 | |||
| 522 | PP2600315640 | Chuẩn Succinylsulfathiazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.386.000 | 12.386.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 10.100.160 | 10.100.160 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 11.318.400 | 11.318.400 | 0 | |||
| 523 | PP2600315641 | Chuẩn sucralose | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 8.340.000 | 8.340.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.104.000 | 7.104.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 11.210.000 | 11.210.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.501.600 | 6.501.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 8.406.720 | 8.406.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.242.400 | 6.242.400 | 0 | |||
| 524 | PP2600315642 | Chuẩn Sucrose | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.342.000 | 2.342.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| 525 | PP2600315643 | Chuẩn sudan III | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.195.640 | 2.195.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| 526 | PP2600315644 | Chuẩn Sulfabenzamide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.363.000 | 1.363.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.130.760 | 1.130.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 | |||
| 527 | PP2600315645 | Chuẩn Sulfacetamide | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 428.760 | 428.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 561.600 | 561.600 | 0 | |||
| 528 | PP2600315646 | Chuẩn Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine) | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.047.600 | 1.047.600 | 0 | |||
| 529 | PP2600315647 | Chuẩn Sulfachloropyridazine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 530 | PP2600315648 | Chuẩn Sulfadiazine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.310.000 | 1.310.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.086.480 | 1.086.480 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.112.400 | 1.112.400 | 0 | |||
| 531 | PP2600315649 | Chuẩn Sulfadimethoxine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 532 | PP2600315650 | Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.339.200 | 1.339.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.738.341 | 1.738.341 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| 533 | PP2600315651 | Chuẩn Sulfadoxine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 507.600 | 507.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 | |||
| 534 | PP2600315652 | Chuẩn Sulfaguanidine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.005.000 | 2.005.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.278.800 | 2.278.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.663.200 | 1.663.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.749.600 | 1.749.600 | 0 | |||
| 535 | PP2600315653 | Chuẩn Sulfamerazine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 975.240 | 975.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.242.000 | 1.242.000 | 0 | |||
| 536 | PP2600315654 | Chuẩn Sulfameter | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.138.000 | 2.138.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.566.000 | 1.566.000 | 0 | |||
| 537 | PP2600315655 | Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.380.240 | 1.380.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.047.600 | 1.047.600 | 0 | |||
| 538 | PP2600315656 | Chuẩn Sulfamethoxazole | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.123.200 | 1.123.200 | 0 | |||
| 539 | PP2600315657 | Chuẩn Sulfamethoxypyridazine | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 540 | PP2600315658 | Chuẩn Sulfamonomethoxine | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.325.240 | 2.325.240 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.235.600 | 2.235.600 | 0 | |||
| 541 | PP2600315659 | Chuẩn Sulfamoxole | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.090.800 | 1.090.800 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.102.680 | 1.102.680 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.144.800 | 1.144.800 | 0 | |||
| 542 | PP2600315660 | Chuẩn Sulfanitran | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.631.000 | 1.631.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.717.200 | 1.717.200 | 0 | |||
| 543 | PP2600315661 | Chuẩn Sulfaphenazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.983.000 | 3.983.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.834.000 | 3.834.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.464.640 | 3.464.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.179.600 | 4.179.600 | 0 | |||
| 544 | PP2600315662 | Chuẩn Sulfapyridine | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 843.480 | 843.480 | 0 | |||
| 545 | PP2600315663 | Chuẩn Sulfaquinoxaline | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.576.800 | 1.576.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 546 | PP2600315664 | Chuẩn Sulfate 1000ppm | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.534.000 | 2.534.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.473.200 | 2.473.200 | 0 | |||
| 547 | PP2600315665 | Chuẩn Sulfathiazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 548 | PP2600315666 | Chuẩn Sulfisomidine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.315.600 | 3.315.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.337.200 | 3.337.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.980.800 | 2.980.800 | 0 | |||
| 549 | PP2600315667 | Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.263.600 | 1.263.600 | 0 | |||
| 550 | PP2600315668 | Chuẩn Sulfotep | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.803.600 | 1.803.600 | 0 | |||
| 551 | PP2600315669 | Chuẩn Tanshinon IIA | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 437.000 | 437.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 552 | PP2600315670 | Chuẩn TDE, p,p'- | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 989.000 | 989.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 | |||
| 553 | PP2600315671 | Chuẩn Tebufenozide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.693.000 | 5.693.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.475.600 | 5.475.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.723.920 | 4.723.920 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.352.400 | 4.352.400 | 0 | |||
| 554 | PP2600315672 | Chuẩn Tefluthrin | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.475.600 | 5.475.600 | 0 |
| 555 | PP2600315673 | Chuẩn teicoplanin | vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.771.360 | 3.771.360 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.685.200 | 6.685.200 | 0 | |||
| 556 | PP2600315675 | Chuẩn TEPP | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.291.000 | 2.291.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.913.000 | 2.913.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.415.200 | 6.415.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| 557 | PP2600315676 | Chuẩn Terbufos | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| 558 | PP2600315677 | Chuẩn Terbutaline | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.979.000 | 2.979.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.380.400 | 3.380.400 | 0 | |||
| 559 | PP2600315678 | Chuẩn Terbuthylazine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 704.000 | 704.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.306.800 | 1.306.800 | 0 | |||
| 560 | PP2600315679 | Chuẩn Terbuthylazine, desethyl- | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 |
| 561 | PP2600315680 | Chuẩn Tetracycline-4-epi | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.384.000 | 4.384.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.255.200 | 4.255.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.449.600 | 4.449.600 | 0 | |||
| 562 | PP2600315681 | Chuẩn Tetramethrin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.397.520 | 1.397.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 | |||
| 563 | PP2600315683 | Chuẩn Tetrasul | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.209.600 | 1.209.600 | 0 | |||
| 564 | PP2600315684 | Chuẩn Theanine | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 7.624.800 | 7.624.800 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 | |||
| 565 | PP2600315685 | Chuẩn Thiabendazole | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.311.200 | 2.311.200 | 0 |
| 566 | PP2600315686 | Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy- | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 864.000 | 864.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.623.000 | 9.623.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 9.277.200 | 9.277.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.849.600 | 9.849.600 | 0 | |||
| 567 | PP2600315687 | Chuẩn Thiamin hydrochloride | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.330.000 | 2.330.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 13.845.600 | 13.845.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| 568 | PP2600315688 | Chuẩn Thidiazuron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.486.000 | 2.486.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.365.200 | 2.365.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.214.000 | 2.214.000 | 0 | |||
| 569 | PP2600315689 | Chuẩn Thiocyclam | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 570 | PP2600315690 | chuẩn Thiofanox | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.486.000 | 2.486.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.829.600 | 2.829.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.462.400 | 2.462.400 | 0 | |||
| 571 | PP2600315691 | chuẩn Thiram | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.348.000 | 3.348.000 | 0 |
| 572 | PP2600315692 | Chuẩn Tiamulin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.618.000 | 7.618.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 8.672.400 | 8.672.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.231.600 | 6.231.600 | 0 | |||
| 573 | PP2600315693 | Chuẩn Tilmicosin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.592.000 | 2.592.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.250.800 | 3.250.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.530.360 | 1.530.360 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.738.800 | 1.738.800 | 0 | |||
| 574 | PP2600315694 | Chuẩn Tinidazole | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.683.000 | 6.683.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.382.800 | 6.382.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 5.543.640 | 5.543.640 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.490.800 | 6.490.800 | 0 | |||
| 575 | PP2600315695 | Chuẩn Tolclofos-methyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.174.040 | 2.174.040 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| 576 | PP2600315696 | Chuẩn Tolfenpyrad | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.463.000 | 2.463.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 577 | PP2600315697 | Chuẩn Tolylfluanid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.559.600 | 2.559.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.224.800 | 2.224.800 | 0 | |||
| 578 | PP2600315698 | Chuẩn Trans-Resveratrol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.613.600 | 2.613.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.803.600 | 1.803.600 | 0 | |||
| 579 | PP2600315699 | chuẩn trehalose | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.540.000 | 2.540.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.471.000 | 2.471.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.098.440 | 2.098.440 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 580 | PP2600315700 | Chuẩn Trenbolone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.341.000 | 3.341.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.408.400 | 2.408.400 | 0 | |||
| 581 | PP2600315701 | Chuẩn Trenbolone acetate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.689.000 | 3.689.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.013.200 | 3.013.200 | 0 | |||
| 582 | PP2600315702 | Chuẩn Trenbolone-17-alpha | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.786.000 | 4.786.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 8.542.800 | 8.542.800 | 0 | |||
| 583 | PP2600315703 | Chuẩn Triadimefon | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 | |||
| 584 | PP2600315704 | chuẩn Triadimenol | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 |
| 585 | PP2600315705 | Chuẩn Triafamone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.016.000 | 1.016.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 972.000 | 972.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.026.000 | 1.026.000 | 0 | |||
| 586 | PP2600315706 | Chuẩn Tribufos | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.620.000 | 2.620.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.548.800 | 2.548.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.177.306 | 3.177.306 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.667.600 | 2.667.600 | 0 | |||
| 587 | PP2600315707 | Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3- | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 853.200 | 853.200 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.056.726 | 1.056.726 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 864.000 | 864.000 | 0 | |||
| 588 | PP2600315708 | Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4- | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 829.000 | 829.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 820.800 | 820.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 788.400 | 788.400 | 0 | |||
| 589 | PP2600315709 | Chuẩn Trichlorobenzene,1,3,5- | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.123.200 | 1.123.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| 590 | PP2600315710 | Chuẩn Triclabendazole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.506.000 | 5.506.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.324.400 | 5.324.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.492.800 | 4.492.800 | 0 | |||
| 591 | PP2600315711 | Chuẩn Triclabendazole-keto | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 14.299.200 | 14.299.200 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 14.191.200 | 14.191.200 | 0 | |||
| 592 | PP2600315712 | Chuẩn Triclabendazole-sulfone | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.576.000 | 6.576.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.382.800 | 6.382.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.598.800 | 6.598.800 | 0 | |||
| 593 | PP2600315713 | Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.576.000 | 6.576.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.382.800 | 6.382.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.862.000 | 2.862.000 | 0 | |||
| 594 | PP2600315714 | Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.486.000 | 2.486.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.570.400 | 2.570.400 | 0 | |||
| 595 | PP2600315715 | Chuẩn Triclosan | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.443.000 | 1.443.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.393.200 | 1.393.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.197.720 | 1.197.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.263.600 | 1.263.600 | 0 | |||
| 596 | PP2600315716 | Chuẩn Tridiphane | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.447.000 | 8.447.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 9.612.000 | 9.612.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 8.866.800 | 8.866.800 | 0 | |||
| 597 | PP2600315717 | Chuẩn Triflumizole | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.732.400 | 2.732.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.372.760 | 2.372.760 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.602.800 | 2.602.800 | 0 | |||
| 598 | PP2600315718 | Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1 | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.540.536 | 4.540.536 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 5.140.800 | 5.140.800 | 0 | |||
| 599 | PP2600315719 | Chuẩn Triflumuron | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.352.000 | 2.352.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.246.400 | 2.246.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.951.560 | 1.951.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.181.600 | 2.181.600 | 0 | |||
| 600 | PP2600315720 | Chuẩn Trifluralin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.978.000 | 1.978.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.911.600 | 1.911.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.640.520 | 1.640.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 | |||
| 601 | PP2600315721 | Chuẩn Triforine | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.619.000 | 1.619.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.846.800 | 1.846.800 | 0 | |||
| 602 | PP2600315722 | Chuẩn Trimethoprim | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.684.000 | 1.684.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.641.600 | 1.641.600 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.397.520 | 1.397.520 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.425.600 | 1.425.600 | 0 | |||
| 603 | PP2600315723 | Chuẩn Trinexapac-ethyl | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.513.000 | 2.513.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.430.000 | 2.430.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 3.025.836 | 3.025.836 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.257.200 | 2.257.200 | 0 | |||
| 604 | PP2600315724 | Chuẩn Tylosin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.973.000 | 4.973.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.410.800 | 5.410.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.055.400 | 4.055.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.525.200 | 4.525.200 | 0 | |||
| 605 | PP2600315725 | Chuẩn Valerenic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 5.184.000 | 5.184.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 7.830.000 | 7.830.000 | 0 | |||
| 606 | PP2600315726 | Chuẩn Vancomycin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.933.200 | 1.933.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.009.880 | 2.009.880 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.289.600 | 2.289.600 | 0 | |||
| 607 | PP2600315727 | Chuẩn Vinclozolin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.245.000 | 2.245.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.127.600 | 2.127.600 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.354.400 | 2.354.400 | 0 | |||
| 608 | PP2600315728 | Chuẩn Vitamin A palmitate | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.728.000 | 1.728.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.008.800 | 2.008.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.630.800 | 1.630.800 | 0 | |||
| 609 | PP2600315729 | chuẩn Xylose | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.432.000 | 2.432.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.179.000 | 3.179.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 2.062.800 | 2.062.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.459.160 | 2.459.160 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| 610 | PP2600315730 | Chuẩn Zeatin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.786.000 | 4.786.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 5.216.400 | 5.216.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.732.560 | 4.732.560 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.644.000 | 4.644.000 | 0 | |||
| 611 | PP2600315731 | Chuẩn Zeaxanthin | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.748.000 | 1.748.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.405.080 | 1.405.080 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.803.600 | 1.803.600 | 0 | |||
| 612 | PP2600315732 | chuẩn Zineb | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 1.674.000 | 1.674.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.419.120 | 1.419.120 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.814.400 | 1.814.400 | 0 | |||
| 613 | PP2600315733 | Chuẩn Zoxamide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.110.000 | 7.110.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.696.000 | 6.696.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.398.000 | 7.398.000 | 0 | |||
| 614 | PP2600315734 | Chuẩn alpha-Lipoic acid | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.080.000 | 1.080.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 410.400 | 410.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 468.720 | 468.720 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 604.800 | 604.800 | 0 | |||
| 615 | PP2600315735 | Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 6.220.000 | 6.220.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.186.000 | 7.186.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 9.070.000 | 9.070.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 6.566.400 | 6.566.400 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 8.370.000 | 8.370.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 6.566.400 | 6.566.400 | 0 | |||
| 616 | PP2600315736 | Chuẩn beta-Tocopherol | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 |
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.288.000 | 9.288.000 | 0 | |||
| 617 | PP2600315737 | Chuẩn gamma-Aminobutyric acid | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 5.832.000 | 5.832.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 691.000 | 691.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 789.000 | 789.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 3.682.800 | 3.682.800 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 591.840 | 591.840 | 0 | |||
| 618 | PP2600315738 | Citric acid monohydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.961.000 | 1.961.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.137.000 | 2.137.000 | 0 | |||
| 619 | PP2600315739 | Cobalt(II) chloride hexahydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.617.000 | 1.617.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.874.000 | 1.874.000 | 0 | |||
| 620 | PP2600315740 | Cốc chiết béo | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 312.984.000 | 312.984.000 | 0 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 328.900.000 | 328.900.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 309.120.000 | 309.120.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 318.780.000 | 318.780.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 223.100.000 | 223.100.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 302.302.800 | 302.302.800 | 0 | |||
| 621 | PP2600315741 | Cồn y tế | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 134.300.000 | 134.300.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 | |||
| 622 | PP2600315742 | Cone mẫu hội tụ thứ ba | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 38.619.000 | 38.619.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 21.708.000 | 21.708.000 | 0 | |||
| 623 | PP2600315743 | Cone mẫu hội tụ thứ hai | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 58.434.000 | 58.434.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 36.936.000 | 36.936.000 | 0 | |||
| 624 | PP2600315744 | Cone mẫu hội tụ thứ nhất | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 73.554.000 | 73.554.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 38.880.000 | 38.880.000 | 0 | |||
| 625 | PP2600315745 | Cooked meat Medium | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 9.300.000 | 9.300.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 13.406.720 | 13.406.720 | 0 | |||
| 626 | PP2600315746 | Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 113.983.200 | 113.983.200 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 84.240.000 | 84.240.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 121.824.000 | 121.824.000 | 0 | |||
| 627 | PP2600315747 | Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin. | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 109.188.000 | 109.188.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 77.760.000 | 77.760.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 127.008.000 | 127.008.000 | 0 | |||
| 628 | PP2600315748 | Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 46.699.200 | 46.699.200 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 33.590.000 | 33.590.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 47.520.000 | 47.520.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| 629 | PP2600315749 | Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 54.496.800 | 54.496.800 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 38.890.000 | 38.890.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 56.916.000 | 56.916.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 46.440.000 | 46.440.000 | 0 | |||
| 630 | PP2600315750 | Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin | vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 42.336.000 | 42.336.000 | 0 |
| vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 40.899.600 | 40.899.600 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 38.890.000 | 38.890.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 42.444.000 | 42.444.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| 631 | PP2600315751 | Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 22.048.200 | 22.048.200 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 15.910.000 | 15.910.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 23.382.000 | 23.382.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 16.740.000 | 16.740.000 | 0 | |||
| 632 | PP2600315752 | Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 633 | PP2600315753 | Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 7.983.360 | 7.983.360 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.148.000 | 8.148.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 12.916.800 | 12.916.800 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.776.000 | 7.776.000 | 0 | |||
| 634 | PP2600315754 | Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL | vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 7.394.700 | 120 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 13.824.000 | 13.824.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| 635 | PP2600315755 | Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 146.059.200 | 146.059.200 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 237.937.500 | 190.350.000 | 20 | |||
| 636 | PP2600315756 | Cột chiết pha rắn pha NH2 (aminopropyl bonded silica) | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 2.207.520 | 2.207.520 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 2.052.000 | 2.052.000 | 0 | |||
| 637 | PP2600315757 | Cột chiết pha rắn SCX | vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 7.394.700 | 120 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 38.005.200 | 38.005.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 40.600.000 | 40.600.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 39.852.000 | 39.852.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 41.040.000 | 41.040.000 | 0 | |||
| 638 | PP2600315758 | Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 10.206.000 | 10.206.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 11.210.400 | 11.210.400 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| 639 | PP2600315759 | Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 15.793.440 | 15.793.440 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 15.616.000 | 15.616.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 17.107.200 | 17.107.200 | 0 | |||
| 640 | PP2600315760 | Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet) | vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 7.394.700 | 120 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 41.890.000 | 41.890.000 | 0 | |||
| vn0308076499 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT | 90 | 6.272.700 | 120 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 60.700.000 | 60.700.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 37.584.000 | 37.584.000 | 0 | |||
| 641 | PP2600315761 | Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet) | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 27.500.000 | 24.750.000 | 10 |
| vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 7.394.700 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 | |||
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 | |||
| vn0308076499 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT | 90 | 6.272.700 | 120 | 9.298.800 | 9.298.800 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 21.816.000 | 21.816.000 | 0 | |||
| 642 | PP2600315762 | Cột phân tích acid hữu cơ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 39.195.000 | 39.195.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 | |||
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 40.154.000 | 40.154.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 49.174.000 | 49.174.000 | 0 | |||
| 643 | PP2600315763 | Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 |
| 644 | PP2600315764 | Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 67.176.000 | 67.176.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 108.180.000 | 64.908.000 | 40 | |||
| 645 | PP2600315765 | Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 144.600.000 | 144.600.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 73.596.600 | 73.596.600 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 127.980.000 | 127.980.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 146.880.000 | 110.160.000 | 25 | |||
| 646 | PP2600315766 | Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 152.640.000 | 114.480.000 | 25 | |||
| 647 | PP2600315767 | Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ bảo vệ cột | vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 80.352.000 | 80.352.000 | 0 |
| 648 | PP2600315768 | Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 83.664.000 | 62.748.000 | 25 | |||
| 649 | PP2600315770 | Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet) | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 37.746.000 | 37.746.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 44.280.000 | 44.280.000 | 0 | |||
| 650 | PP2600315771 | Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 133.887.600 | 133.887.600 | 0 |
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 143.200.000 | 143.200.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 132.278.400 | 132.278.400 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 165.600.000 | 124.200.000 | 25 | |||
| 651 | PP2600315772 | Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 78.586.200 | 78.586.200 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 89.424.000 | 89.424.000 | 0 | |||
| 652 | PP2600315773 | Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet) | vn0100236496 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT | 90 | 7.394.700 | 120 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 56.200.000 | 56.200.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0308076499 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT | 90 | 6.272.700 | 120 | 23.878.800 | 23.878.800 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 69.400.000 | 69.400.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 37.584.000 | 37.584.000 | 0 | |||
| 653 | PP2600315774 | Cột sắc ký khí pha tĩnh polystyrene-divinylbenzene | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 654 | PP2600315775 | Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 63.100.000 | 63.100.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| 655 | PP2600315776 | Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 38.600.000 | 34.740.000 | 10 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 29.160.000 | 29.160.000 | 0 | |||
| vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 32.700.000 | 32.700.000 | 0 | |||
| vn0308076499 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT | 90 | 6.272.700 | 120 | 19.321.200 | 19.321.200 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 31.968.000 | 31.968.000 | 0 | |||
| 656 | PP2600315777 | Cột sắc ký pha thuận Silica | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 18.870.000 | 18.870.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 18.730.000 | 18.730.000 | 0 | |||
| 657 | PP2600315778 | Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 57.337.200 | 57.337.200 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 56.916.000 | 56.916.000 | 0 | |||
| 658 | PP2600315779 | Cụm kim tiêm mẫu | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 659 | PP2600315780 | Cuộn giấy parafin | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 13.770.000 | 13.770.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 12.240.000 | 12.240.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 12.697.300 | 12.697.300 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| 660 | PP2600315781 | Cyclohexan | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.908.000 | 6.908.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 661 | PP2600315782 | Đầu côn 10 microlit có lọc | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 20.625.000 | 20.625.000 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 19.425.000 | 19.425.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 | |||
| 662 | PP2600315783 | Đầu côn 1000 microlit có lọc | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 24.261.120 | 24.261.120 | 0 |
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 22.440.600 | 22.440.600 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 18.720.000 | 18.720.000 | 0 | |||
| 663 | PP2600315784 | Đầu côn 100 microlit có lọc | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 20.736.000 | 20.736.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 12.474.000 | 12.474.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 16.830.000 | 16.830.000 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 21.577.500 | 21.577.500 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 12.900.000 | 12.900.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 664 | PP2600315785 | Đầu côn 10 mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.695.000 | 1.695.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 1.518.000 | 1.518.000 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 1.522.500 | 1.522.500 | 0 | |||
| 665 | PP2600315786 | Đầu côn 200 microlit có lọc | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 25.600.000 | 25.600.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 35.389.440 | 35.389.440 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 20.528.640 | 20.528.640 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 29.004.800 | 29.004.800 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 36.825.600 | 36.825.600 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 29.440.000 | 29.440.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 22.016.000 | 22.016.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 29.440.000 | 29.440.000 | 0 | |||
| 666 | PP2600315787 | Đầu côn 5mL | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 2.047.500 | 2.047.500 | 0 | |||
| 667 | PP2600315788 | Đầu côn trắng 10 microlit | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 2.623.104 | 2.623.104 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.512.000 | 6.512.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 2.734.600 | 2.734.600 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| 668 | PP2600315789 | Đầu côn vàng 200 microlit | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 21.902.000 | 21.902.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 54.522.000 | 54.522.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 32.612.544 | 32.612.544 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 48.697.000 | 48.697.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 39.470.200 | 39.470.200 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 37.920.750 | 37.920.750 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 39.144.000 | 39.144.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 40.309.000 | 40.309.000 | 0 | |||
| 669 | PP2600315790 | Đầu côn xanh 1000 microlit | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 89.452.000 | 89.452.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 207.836.800 | 207.836.800 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 40.029.120 | 120 | 113.420.000 | 113.420.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 98.364.672 | 98.364.672 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 139.956.000 | 139.956.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 80.083.080 | 80.083.080 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 84.273.200 | 84.273.200 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 103.362.000 | 103.362.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 | |||
| 670 | PP2600315791 | Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 36.740.000 | 36.740.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 61.600.000 | 61.600.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 | |||
| 671 | PP2600315792 | Đầu lọc dung môi | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 11.460.000 | 10.314.000 | 10 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| 672 | PP2600315793 | Dây dẫn mẫu | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.253.000 | 3.253.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 4.179.600 | 4.179.600 | 0 | |||
| 673 | PP2600315794 | Dây dẫn thải | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 62.460.000 | 62.460.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 80.400.000 | 80.400.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 63.633.600 | 63.633.600 | 0 | |||
| 674 | PP2600315795 | Dây dẫn thải | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.461.000 | 4.461.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 5.821.200 | 5.821.200 | 0 | |||
| 675 | PP2600315797 | Đệm Buffered pepton water | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 92.880.000 | 92.880.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 72.400.000 | 72.400.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 131.192.000 | 131.192.000 | 0 | |||
| 676 | PP2600315798 | Đèn Deuterium | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 35.900.000 | 32.310.000 | 10 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 29.626.000 | 29.626.000 | 0 | |||
| 677 | PP2600315799 | Đèn huỳnh quang | vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 245.100.000 | 245.100.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 213.192.000 | 213.192.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 246.780.000 | 172.746.000 | 30 | |||
| 678 | PP2600315800 | Đèn PDA | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 99.360.000 | 99.360.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 156.400.000 | 81.328.000 | 48 | |||
| 679 | PP2600315801 | Đèn Xenon | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 680 | PP2600315802 | Dey-Engley Neutralizing Broth | vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 681 | PP2600315803 | Đĩa petri nhựa vô trùng | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 383.211.000 | 383.211.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 380.600.000 | 380.600.000 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 383.685.000 | 383.685.000 | 0 | |||
| 682 | PP2600315804 | Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 55.080.000 | 55.080.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 67.350.000 | 67.350.000 | 0 | |||
| vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 46.170.000 | 46.170.000 | 0 | |||
| vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 5.004.900 | 120 | 63.180.000 | 63.180.000 | 0 | |||
| 683 | PP2600315805 | Dichloromethane | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 | |||
| 684 | PP2600315807 | Điện cực bạc cho máy chuẩn độ | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 685 | PP2600315808 | Dihydrocapsaicin | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 656.000 | 656.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 624.240 | 624.240 | 0 | |||
| 686 | PP2600315809 | Dimethyl sulfoxide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 33.080.000 | 33.080.000 | 0 |
| 687 | PP2600315810 | Disodium citrate sesquihydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.345.000 | 5.345.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| 688 | PP2600315811 | di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 670.000 | 670.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 598.000 | 598.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 768.000 | 768.000 | 0 | |||
| 689 | PP2600315812 | Dispenser 1-10mL | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 10.417.000 | 10.417.000 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 11.140.000 | 11.140.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 | |||
| 690 | PP2600315813 | Dispenser 2.5-25mL | vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 13.420.000 | 13.420.000 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 14.830.000 | 14.830.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 | |||
| 691 | PP2600315815 | Dung dịch chuẩn pH 10 | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.590.400 | 9.590.400 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 692 | PP2600315816 | Dung dịch chuẩn pH 4 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.590.400 | 9.590.400 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 693 | PP2600315817 | Dung dịch chuẩn pH 7 | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.708.000 | 6.708.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 9.590.400 | 9.590.400 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 | |||
| 694 | PP2600315818 | Dung dịch chuẩn phân tích dùng cho điện cực chọn lọc ion Floride (ISE) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 15.558.000 | 15.558.000 | 0 |
| 695 | PP2600315819 | Dung dịch đệm Attune wash solution | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.923.000 | 1.923.000 | 0 | |||
| 696 | PP2600315820 | Dung dịch đệm focusing fluid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.567.000 | 1.567.000 | 0 |
| 697 | PP2600315821 | Dung dịch đệm shutdown solution | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 1.760.000 | 1.760.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.861.000 | 1.861.000 | 0 | |||
| 698 | PP2600315822 | Dung dịch Glutaraldehyde | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.825.000 | 1.825.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.973.000 | 1.973.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.438.000 | 2.438.000 | 0 | |||
| 699 | PP2600315823 | Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 1.620.000 | 1.620.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 1.900.800 | 1.900.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.286.000 | 1.286.000 | 0 | |||
| 700 | PP2600315824 | Dung dịch PCR Master Mix (2X) | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 37.670.000 | 37.670.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 36.400.000 | 36.400.000 | 0 | |||
| 701 | PP2600315827 | EDTA disodium salt dihydrate (EDTA.2Na.2H2O) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.350.000 | 2.350.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.803.000 | 1.803.000 | 0 | |||
| 702 | PP2600315828 | Electrolyte solution | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.345.000 | 2.345.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 3.094.200 | 3.094.200 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.721.000 | 2.721.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.104.000 | 3.104.000 | 0 | |||
| 703 | PP2600315829 | Enzyme Lipase | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 122.300.000 | 122.300.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 122.300.000 | 122.300.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 149.688.000 | 149.688.000 | 0 | |||
| vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 704 | PP2600315830 | Enzyme takadiastase | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 73.650.000 | 73.650.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 73.440.000 | 73.440.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 78.580.000 | 78.580.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 97.100.000 | 97.100.000 | 0 | |||
| 705 | PP2600315831 | Ergocalciferol | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.485.000 | 2.485.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 2.236.680 | 2.236.680 | 0 | |||
| 706 | PP2600315832 | Eriochrome black T | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.140.000 | 1.140.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.458.000 | 1.458.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.094.040 | 1.094.040 | 0 | |||
| 707 | PP2600315833 | Fibrinogen from bovine plasma | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 67.050.000 | 67.050.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 65.880.000 | 65.880.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 69.179.000 | 69.179.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 | |||
| 708 | PP2600315834 | Flow cell Wash Kit | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 |
| 709 | PP2600315835 | Fmoc chloride | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.790.000 | 3.790.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.644.000 | 3.644.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.644.000 | 3.644.000 | 0 | |||
| 710 | PP2600315836 | Găng tay cao su không bột | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 212.625.000 | 212.625.000 | 0 |
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 228.150.000 | 228.150.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 221.980.500 | 221.980.500 | 0 | |||
| 711 | PP2600315838 | Giăng cho Flow Cell | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 230.000 | 207.000 | 10 |
| 712 | PP2600315839 | Giấy lọc vàng phi 11 | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 328.050.000 | 328.050.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 355.500.000 | 355.500.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 296.460.000 | 296.460.000 | 0 | |||
| 713 | PP2600315840 | Giấy lọc vàng phi 18 | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 172.800.000 | 172.800.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 186.250.000 | 186.250.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 | |||
| 714 | PP2600315841 | Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 9.930.000 | 8.937.000 | 10 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.332.000 | 8.332.000 | 0 | |||
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 9.170.000 | 9.170.000 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| 715 | PP2600315842 | Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 9.940.000 | 8.946.000 | 10 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 | |||
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 716 | PP2600315843 | Glycerol | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 717 | PP2600315844 | Graphite cuvettes | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 72.576.000 | 72.576.000 | 0 | |||
| 718 | PP2600315845 | Heptaflobutyric acid (HFBA) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.275.000 | 3.275.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.029.000 | 3.029.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.674.000 | 3.674.000 | 0 | |||
| 719 | PP2600315846 | Hóa chất định danh CHCA | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 59.724.000 | 59.724.000 | 0 | |||
| 720 | PP2600315847 | Huyết tương đông khô thử Coagulase | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 38.820.000 | 38.820.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 41.540.000 | 41.540.000 | 0 | |||
| 721 | PP2600315848 | Hydrogen peroxide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 722 | PP2600315849 | Insert thủy tinh | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 | |||
| 723 | PP2600315850 | Iso propanol | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.020.000 | 6.020.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 724 | PP2600315851 | Isomalt | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.050.000 | 3.050.000 | 0 |
| 725 | PP2600315853 | Kali Clorua | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 726 | PP2600315854 | Kali iodide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 13.608.000 | 13.608.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 17.268.000 | 17.268.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 11.940.000 | 11.940.000 | 0 | |||
| 727 | PP2600315855 | Kẽm phosphide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 4.610.000 | 4.610.000 | 0 |
| 728 | PP2600315856 | Kháng huyết thanh H | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 16.259.400 | 16.259.400 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 729 | PP2600315857 | Kháng huyết thanh O | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 16.344.240 | 16.344.240 | 0 |
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 730 | PP2600315858 | Kháng thể kháng Collagen type II | vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 18.350.000 | 18.350.000 | 0 |
| 731 | PP2600315859 | Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 10.278.000 | 10.278.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 11.339.000 | 11.339.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 732 | PP2600315860 | Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| 733 | PP2600315861 | Khẩu trang hoạt tính | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 41.265.000 | 41.265.000 | 0 | |||
| 734 | PP2600315862 | Khay để chứa mẫu 97 giếng | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 735 | PP2600315863 | Khí Heli | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 90 | 16.920.000 | 120 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 736 | PP2600315864 | Khí Nito | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 90 | 16.920.000 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 737 | PP2600315865 | Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| vn0100103016 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM | 90 | 16.920.000 | 120 | 61.560.000 | 61.560.000 | 0 | |||
| 738 | PP2600315866 | Kim lấy mẫu | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 20.587.000 | 20.587.000 | 0 |
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 31.784.400 | 31.784.400 | 0 | |||
| 739 | PP2600315869 | Kit enzyme phân tích xơ polydextrose | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 740 | PP2600315870 | Kit enzyme phân tích xơ tổng | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 |
| 741 | PP2600315871 | Kit HiGreen qPCR master mix (2X) | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 76.248.000 | 76.248.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 90.200.000 | 90.200.000 | 0 | |||
| 742 | PP2600315872 | Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 73.130.000 | 73.130.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 62.208.000 | 62.208.000 | 0 | |||
| 743 | PP2600315873 | Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 744 | PP2600315874 | Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 5.004.900 | 120 | 41.148.000 | 41.148.000 | 0 |
| 745 | PP2600315875 | Kit kiểm nghiệm Salmonella | vn0304967871 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI | 90 | 5.004.900 | 120 | 54.432.000 | 54.432.000 | 0 |
| 746 | PP2600315876 | Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 1.965.000.000 | 1.965.000.000 | 0 |
| 747 | PP2600315877 | Kít phân tích alpha- Amylase HR Reagent | vn0304125427 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT | 90 | 91.917.900 | 120 | 35.100.000 | 35.100.000 | 0 |
| 748 | PP2600315878 | Kít Probe qPCR master mix (2X) | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 749 | PP2600315879 | Kit xác định tế bào sống/ chết | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| 750 | PP2600315880 | Lọ đựng mẫu bằng nhựa và nắp đậy | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.170.000 | 6.170.000 | 0 |
| 751 | PP2600315881 | Lọ vial 2 ml và nắp | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 152.296.200 | 152.296.200 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 141.944.040 | 141.944.040 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 163.135.000 | 163.135.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 172.757.200 | 172.757.200 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 157.605.000 | 157.605.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 154.840.000 | 154.840.000 | 0 | |||
| 752 | PP2600315882 | Lõi lọc dung môi | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 753 | PP2600315883 | Hỗn hợp PCR LongAmp Hot Start Taq 2X | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 754 | PP2600315884 | Lysine Decarboxylase Broth | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 10.368.000 | 10.368.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| vn0109212732 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 9.733.620 | 120 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 4.193.700 | 4.193.700 | 0 | |||
| 755 | PP2600315886 | Magie sulfat khan ( MgSO4) | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 22.032.000 | 22.032.000 | 0 |
| 756 | PP2600315887 | magnesi sulfat heptahydrat | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 757 | PP2600315888 | Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 31.320.000 | 31.320.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 80.490.000 | 80.490.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 758 | PP2600315889 | Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 26.622.000 | 26.622.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 24.860.000 | 24.860.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 759 | PP2600315890 | Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 13.154.400 | 13.154.400 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 14.784.000 | 14.784.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 33.805.800 | 33.805.800 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 760 | PP2600315891 | Màng lọc nylon 0,22 micromet | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 87.696.000 | 87.696.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 98.560.000 | 98.560.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 187.600.000 | 187.600.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 143.640.000 | 143.640.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 206.164.000 | 206.164.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| 761 | PP2600315892 | Màng lọc nylon 0,45 micromet | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 62.640.000 | 62.640.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 102.600.000 | 102.600.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 147.260.000 | 147.260.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 762 | PP2600315893 | Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet | vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 61.074.000 | 61.074.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 2.931.390.000 | 2.931.390.000 | 0 | |||
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 80.100.000 | 80.100.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 65.670.000 | 65.670.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 101.919.000 | 101.919.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 | |||
| 763 | PP2600315894 | Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 27.621.000 | 27.621.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 15.552.000 | 15.552.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 21.187.500 | 21.187.500 | 0 | |||
| 764 | PP2600315895 | Marker của AND có kích thước bé | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 7.380.000 | 7.380.000 | 0 |
| 765 | PP2600315897 | Menaquinone-4 | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.155.000 | 5.155.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.047.000 | 5.047.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.520.000 | 5.520.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 4.816.800 | 4.816.800 | 0 | |||
| 766 | PP2600315898 | Methanol dùng cho phân tích | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 315.520.000 | 315.520.000 | 0 |
| 767 | PP2600315899 | MicroAmp Fast Reaction Tube | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 88.500.000 | 88.500.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 56.596.500 | 56.596.500 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 70.380.000 | 70.380.000 | 0 | |||
| 768 | PP2600315900 | MicroAmp optical 8cap strip | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 62.250.000 | 62.250.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 62.550.000 | 62.550.000 | 0 | |||
| 769 | PP2600315901 | Microbial Amplicon Barcoding Kit 24 V14 | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 |
| 770 | PP2600315902 | Micropipet loại 500-5000uL | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 16.177.800 | 16.177.800 | 0 | |||
| 771 | PP2600315903 | Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 11.750.000 | 11.750.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 12.420.000 | 12.420.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 12.515.000 | 12.515.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 10.830.950 | 10.830.950 | 0 | |||
| 772 | PP2600315904 | Môi trường Fraser broth (base) | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 9.425.000 | 9.425.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 14.896.350 | 14.896.350 | 0 | |||
| 773 | PP2600315905 | Môi trường Lauryl sulfat broth | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 8.118.000 | 8.118.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 8.619.000 | 8.619.000 | 0 | |||
| 774 | PP2600315906 | Môi trường Perfringens agar base | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 32.256.000 | 32.256.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 56.305.600 | 56.305.600 | 0 | |||
| 775 | PP2600315907 | Môi trường RV broth | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 5.022.000 | 5.022.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 3.519.720 | 3.519.720 | 0 | |||
| 776 | PP2600315908 | Muối natri 1-heptansulfornat | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 777 | PP2600315909 | myo-Inositol | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.897.000 | 1.897.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.344.000 | 2.344.000 | 0 | |||
| 778 | PP2600315910 | N,N-dimethyl acetamid | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 779 | PP2600315911 | N,N-Dimethyl formamide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 13.684.000 | 13.684.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 15.432.000 | 15.432.000 | 0 | |||
| 780 | PP2600315912 | N,N-Dimethylacetamide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.135.000 | 3.135.000 | 0 | |||
| 781 | PP2600315913 | Na2HPO4 | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.794.000 | 1.794.000 | 0 | |||
| 782 | PP2600315914 | Nắp vặn cho vial headspace 20mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 2.423.520 | 2.423.520 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 2.695.000 | 2.695.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 | |||
| 783 | PP2600315915 | Nắp vial có rãnh | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 62.953.200 | 62.953.200 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 58.912.920 | 58.912.920 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 69.861.000 | 69.861.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 68.730.000 | 68.730.000 | 0 | |||
| 784 | PP2600315916 | Native Barcoding Kit 96 V14 | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 36.790.000 | 36.790.000 | 0 |
| 785 | PP2600315917 | Natri acetat khan | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 |
| 786 | PP2600315918 | Natri acetate trihydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.630.000 | 1.630.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.630.000 | 1.630.000 | 0 | |||
| 787 | PP2600315919 | Natri clorua | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 788 | PP2600315921 | Natri hydroxit cho IC | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 34.930.000 | 34.930.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 38.440.000 | 38.440.000 | 0 | |||
| 789 | PP2600315923 | Hỗn hợp sửa chữa DNA FFPE | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 23.300.000 | 23.300.000 | 0 |
| 790 | PP2600315924 | Bộ hóa chất nối DNA nhanh (Quick Ligation) | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 791 | PP2600315925 | Bộ hóa chất sửa đầu DNA và gắn đuôi dA (End Repair/dA-Tailing) | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 792 | PP2600315926 | n-Hexan | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 793 | PP2600315927 | n-Hexan dùng cho GC | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 33.150.000 | 33.150.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 31.365.000 | 31.365.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 | |||
| 794 | PP2600315928 | Nội chuẩn 2H4-Nicotinamide | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.824.000 | 10.824.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 10.324.800 | 10.324.800 | 0 | |||
| 795 | PP2600315929 | Nội chuẩn 2H4-Nicotinic acid | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 3.706.000 | 3.706.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 | |||
| 796 | PP2600315930 | Nội chuẩn 4-Hydroxybenzhydrazide-13C6 | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 16.502.400 | 16.502.400 | 0 |
| 797 | PP2600315931 | Nội chuẩn Calcium pantothenate -[13C6, 15N2] | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 36.957.600 | 36.957.600 | 0 |
| 798 | PP2600315932 | Nội chuẩn Chloramphenicol D5 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 35.444.000 | 35.444.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 27.172.800 | 27.172.800 | 0 | |||
| 799 | PP2600315933 | Nội chuẩn methylcobalamin | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 7.398.000 | 7.398.000 | 0 |
| 800 | PP2600315934 | Nội chuẩn Pyridoxal | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 16.135.200 | 16.135.200 | 0 |
| 801 | PP2600315935 | Nội chuẩn pyridoxamine | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 16.135.200 | 16.135.200 | 0 |
| 802 | PP2600315936 | Nội chuẩn rac Biotin-d4 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 52.359.000 | 52.359.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 51.127.200 | 51.127.200 | 0 | |||
| 803 | PP2600315937 | Nội chuẩn Riboflavin-(13C4,15N2) | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 28.209.600 | 28.209.600 | 0 |
| 804 | PP2600315938 | Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 16.118.000 | 16.118.000 | 0 | |||
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 15.184.800 | 15.184.800 | 0 | |||
| 805 | PP2600315939 | Nội chuẩn Thiamine-[13C4].Hydrochloride | vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 33.890.400 | 33.890.400 | 0 |
| 806 | PP2600315940 | Nội chuẩn Vitamin B6 (pyridoxine) HCl (4,5 - bis(hydroxymethyl) - 13C4 | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 77.252.000 | 77.252.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 83.635.200 | 83.635.200 | 0 | |||
| 807 | PP2600315941 | Nước siêu tinh khiết | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 808 | PP2600315942 | Nút đệm | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 809 | PP2600315943 | Ống chuẩn AgNO3 0.1N | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 99.720.000 | 99.720.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 106.920.000 | 106.920.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 100.893.600 | 100.893.600 | 0 | |||
| 810 | PP2600315944 | Ống chuẩn H2SO4 0.1N | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 20.304.000 | 20.304.000 | 0 |
| 811 | PP2600315945 | Ống chuẩn HCl | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 812 | PP2600315946 | Ống chuẩn iod | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 33.642.000 | 33.642.000 | 0 | |||
| 813 | PP2600315947 | Ống chuẩn natri thiosulfate | vn0310451884 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C | 90 | 49.943.430 | 120 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 |
| 814 | PP2600315948 | Ống hấp thụ hydride chế tạo bằng thạch anh | vn0305243977 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT | 90 | 28.954.260 | 120 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 |
| 815 | PP2600315949 | Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 54.734.400 | 54.734.400 | 0 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 57.120.000 | 57.120.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 57.288.000 | 57.288.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 55.300.000 | 55.300.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 57.153.600 | 57.153.600 | 0 | |||
| 816 | PP2600315950 | Ống ly tâm 15 mL | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 158.400.000 | 158.400.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 | |||
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 245.203.200 | 245.203.200 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 40.029.120 | 120 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 245.600.000 | 245.600.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 5.654.880.000 | 5.654.880.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 99.993.600 | 99.993.600 | 0 | |||
| 817 | PP2600315951 | Ống ly tâm 2 mL | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 15.150.000 | 15.150.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 40.029.120 | 120 | 51.825.000 | 51.825.000 | 0 | |||
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 30.844.800 | 30.844.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 38.250.000 | 38.250.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 | |||
| 818 | PP2600315952 | Ống ly tâm 50 mL | vn0109750667 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH | 90 | 56.200.170 | 120 | 365.330.000 | 365.330.000 | 0 |
| vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 724.520.000 | 724.520.000 | 0 | |||
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 698.265.360 | 698.265.360 | 0 | |||
| vn0104571488 | CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG | 90 | 40.029.120 | 120 | 598.650.000 | 598.650.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 706.100.000 | 706.100.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 8.297.289.000 | 8.297.289.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 347.831.000 | 347.831.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 629.964.000 | 629.964.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 268.625.000 | 268.625.000 | 0 | |||
| 819 | PP2600315953 | Ống ly tâm DNA LoBind 1,5 mL | vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 820 | PP2600315954 | Ống ly tâm1,5 mL | vn0101101276 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH | 90 | 45.340.590 | 120 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 4.024.080 | 4.024.080 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.727.000 | 5.727.000 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 10.195.900 | 10.195.900 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 | |||
| 821 | PP2600315956 | Oxalic acid dihydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 1.998.000 | 1.998.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.579.000 | 1.579.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.926.000 | 1.926.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.519.560 | 1.519.560 | 0 | |||
| 822 | PP2600315957 | Papain from Carica papaya | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.605.000 | 2.605.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.781.000 | 2.781.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 823 | PP2600315958 | Peptone special | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 46.147.200 | 46.147.200 | 0 | |||
| 824 | PP2600315961 | Pipet pasteur | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 57.456.000 | 57.456.000 | 0 |
| vn0301750824 | CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C | 90 | 77.551.320 | 120 | 60.825.600 | 60.825.600 | 0 | |||
| vn0301883373 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT | 90 | 107.694.370 | 120 | 59.840.000 | 59.840.000 | 0 | |||
| vn0314438637 | CÔNG TY TNHH HI-LAB | 90 | 26.438.670 | 120 | 51.840.000 | 51.840.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 | |||
| 825 | PP2600315962 | Piston sapphire cho bơm dung môi | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 826 | PP2600315963 | Piston seals | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 827 | PP2600315964 | Pít-tông bao gồm cụm giá đỡ và màng ngăn | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 84.160.000 | 75.744.000 | 10 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 | |||
| 828 | PP2600315966 | Potassium dichromate | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 4.092.000 | 4.092.000 | 0 |
| 829 | PP2600315967 | Potassium Dihydrogen Orthophosphate | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 47.120.000 | 47.120.000 | 0 |
| 830 | PP2600315968 | Potassium phosphate dibasic trihydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.520.000 | 7.520.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 9.112.000 | 9.112.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 15.416.000 | 15.416.000 | 0 | |||
| 831 | PP2600315970 | Pyridine | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.276.000 | 10.276.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 10.494.000 | 10.494.000 | 0 | |||
| 832 | PP2600315971 | Sắt (III) Chloride | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.305.000 | 1.305.000 | 0 | |||
| 833 | PP2600315972 | Seal RP cho bơm SD | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 834 | PP2600315974 | Sodium dihydrogen phosphate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 32.205.000 | 32.205.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 28.791.000 | 28.791.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 33.948.000 | 33.948.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 27.711.720 | 27.711.720 | 0 | |||
| 835 | PP2600315975 | Sodium hydroxide | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 37.950.000 | 37.950.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 39.330.000 | 39.330.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 46.506.000 | 46.506.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 38.005.200 | 38.005.200 | 0 | |||
| 836 | PP2600315976 | Sodium nitroprusside dihydrate | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 837 | PP2600315977 | Sodium tetraborate decahydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 18.675.000 | 18.675.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 23.490.000 | 23.490.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 19.845.000 | 19.845.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 23.025.000 | 23.025.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 18.387.000 | 18.387.000 | 0 | |||
| 838 | PP2600315978 | Tert-butylhydroquinone | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 1.275.000 | 1.275.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.375.000 | 1.375.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 1.599.000 | 1.599.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 1.274.400 | 1.274.400 | 0 | |||
| 839 | PP2600315979 | Tetrahydrofuran | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 18.040.000 | 18.040.000 | 0 |
| 840 | PP2600315980 | Thạch Agarose | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 36.500.000 | 36.500.000 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 37.640.000 | 37.640.000 | 0 | |||
| 841 | PP2600315981 | Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 42.120.000 | 42.120.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 50.940.000 | 50.940.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 153.700.000 | 153.700.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 268.134.400 | 268.134.400 | 0 | |||
| 842 | PP2600315982 | Thạch Baird Parker | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 21.772.800 | 21.772.800 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 55.192.000 | 55.192.000 | 0 | |||
| 843 | PP2600315983 | Thạch BG sulfa | vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 16.890.000 | 16.890.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 16.017.600 | 16.017.600 | 0 | |||
| 844 | PP2600315984 | Thạch Chromocult Coliform | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 129.450.000 | 129.450.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 129.600.000 | 129.600.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 268.134.300 | 268.134.300 | 0 | |||
| 845 | PP2600315985 | Thạch Cronobacter sakazakii Isolation | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 89.640.000 | 89.640.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 90.702.000 | 90.702.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 97.050.000 | 97.050.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 88.261.470 | 88.261.470 | 0 | |||
| 846 | PP2600315986 | Thạch DICHLORAN-G (DG18) | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 145.800.000 | 145.800.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0109212732 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 9.733.620 | 120 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 131.438.500 | 131.438.500 | 0 | |||
| 847 | PP2600315987 | Thạch DRBC AGAR BASE | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 28.134.000 | 28.134.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 23.220.000 | 23.220.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 17.750.000 | 17.750.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 16.250.550 | 16.250.550 | 0 | |||
| 848 | PP2600315988 | Thạch Liver Veal | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 | |||
| 849 | PP2600315989 | Thạch Macconkey | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 | |||
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 14.364.000 | 14.364.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 18.414.000 | 18.414.000 | 0 | |||
| vn0109212732 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 9.733.620 | 120 | 18.190.000 | 18.190.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 16.974.500 | 16.974.500 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 13.420.000 | 13.420.000 | 0 | |||
| 850 | PP2600315990 | Thạch MRS | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 7.290.000 | 7.290.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 6.825.750 | 6.825.750 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 23.461.950 | 23.461.950 | 0 | |||
| 851 | PP2600315991 | Thạch MYP | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 24.962.400 | 24.962.400 | 0 | |||
| 852 | PP2600315992 | Thạch Plate count | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 144.288.000 | 144.288.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 81.043.200 | 81.043.200 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 120.560.000 | 120.560.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 137.127.200 | 137.127.200 | 0 | |||
| 853 | PP2600315993 | Thạch Pseudomonas agar base | vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 51.698.600 | 51.698.600 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 32.820.000 | 32.820.000 | 0 | |||
| 854 | PP2600315994 | Thạch Slanet and Bartley | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 13.456.000 | 13.456.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 18.662.500 | 18.662.500 | 0 | |||
| 855 | PP2600315995 | Thạch TBX | vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 46.170.000 | 46.170.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 129.856.800 | 129.856.800 | 0 | |||
| 856 | PP2600315996 | Thạch TCBS | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 4.860.000 | 4.860.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 6.076.200 | 6.076.200 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 4.568.130 | 4.568.130 | 0 | |||
| 857 | PP2600315997 | Thạch TOS-propionate agar medium | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 101.575.000 | 101.575.000 | 0 |
| vn0901166265 | CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM | 90 | 23.053.500 | 120 | 88.850.000 | 88.850.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 95.070.000 | 95.070.000 | 0 | |||
| vn0109212732 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 9.733.620 | 120 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 40.626.400 | 40.626.400 | 0 | |||
| 858 | PP2600315998 | Thạch Tryptone soya agar | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 35.640.000 | 35.640.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 33.554.000 | 33.554.000 | 0 | |||
| vn0109212732 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT | 90 | 9.733.620 | 120 | 32.840.000 | 32.840.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 24.632.000 | 24.632.000 | 0 | |||
| 859 | PP2600315999 | Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) | vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 43.740.000 | 43.740.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 32.076.000 | 32.076.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 43.405.500 | 43.405.500 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 158.436.900 | 158.436.900 | 0 | |||
| 860 | PP2600316000 | Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| vn1800443267 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ | 90 | 44.558.370 | 120 | 25.110.000 | 25.110.000 | 0 | |||
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 29.868.000 | 29.868.000 | 0 | |||
| vn0102800460 | Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB | 90 | 134.426.670 | 120 | 24.338.400 | 24.338.400 | 0 | |||
| vn0101348114 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ | 90 | 45.638.520 | 120 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 | |||
| 861 | PP2600316001 | Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 8.262.000 | 8.262.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 8.030.000 | 8.030.000 | 0 | |||
| 862 | PP2600316002 | Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 13.932.000 | 13.932.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 863 | PP2600316003 | Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 29.646.000 | 29.646.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 32.850.000 | 32.850.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 864 | PP2600316004 | Proteinase K bất hoạt bằng nhiệt | vn0110479226 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES | 90 | 23.222.970 | 120 | 10.000.800 | 10.000.800 | 0 |
| vn0101918501 | CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM | 90 | 16.187.700 | 120 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 865 | PP2600316005 | Thrombin from bovine plasma | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 268.275.000 | 268.275.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 242.190.000 | 242.190.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 307.800.000 | 307.800.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 259.335.000 | 259.335.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 301.680.000 | 301.680.000 | 0 | |||
| vn0101192851 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX | 90 | 115.197.000 | 150 | 327.442.500 | 327.442.500 | 0 | |||
| 866 | PP2600316006 | Thuốc nhuộm Redsafe | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.930.000 | 8.930.000 | 0 |
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 | |||
| 867 | PP2600316007 | Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet) | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 96.600.000 | 96.600.000 | 0 |
| vn0110192110 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH | 90 | 59.439.420 | 120 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 81.972.000 | 81.972.000 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 110.592.000 | 82.944.000 | 25 | |||
| 868 | PP2600316008 | Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet) | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 29.516.400 | 29.516.400 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 43.740.000 | 30.618.000 | 30 | |||
| 869 | PP2600316009 | Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet) | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 27.583.200 | 27.583.200 | 0 | |||
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 60.480.000 | 42.336.000 | 30 | |||
| 870 | PP2600316010 | Tin II chloride | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 5.930.000 | 5.930.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 5.940.000 | 5.940.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 5.088.000 | 5.088.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 5.988.000 | 5.988.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 4.716.360 | 4.716.360 | 0 | |||
| 871 | PP2600316011 | Trichloacetic acid | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 114.235.000 | 114.235.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 107.012.000 | 107.012.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 133.300.000 | 133.300.000 | 0 | |||
| 872 | PP2600316012 | Tricine | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 9.210.000 | 9.210.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.331.000 | 8.331.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 10.231.000 | 10.231.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 7.673.400 | 7.673.400 | 0 | |||
| 873 | PP2600316013 | Trifluoroacetic acid | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 2.260.000 | 2.260.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.958.000 | 2.958.000 | 0 | |||
| 874 | PP2600316014 | Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 38.940.000 | 38.940.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 39.960.000 | 39.960.000 | 0 | |||
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 46.656.000 | 46.656.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 43.208.000 | 43.208.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 48.600.000 | 48.600.000 | 0 | |||
| 875 | PP2600316015 | Trisodium citrate dehydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 10.756.800 | 10.756.800 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.504.000 | 6.504.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 9.864.000 | 9.864.000 | 0 | |||
| 876 | PP2600316016 | trisodium citrate dihydrate | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0302179314 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG | 90 | 49.997.550 | 120 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 8.420.000 | 8.420.000 | 0 | |||
| vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 2.406.000 | 2.406.000 | 0 | |||
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 7.804.080 | 7.804.080 | 0 | |||
| 877 | PP2600316017 | Tryptophan (DL-Tryptophan) | vn0318634897 | CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN | 90 | 16.138.680 | 120 | 1.944.000 | 1.944.000 | 0 |
| vn0304702378 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU | 90 | 42.961.500 | 120 | 967.680 | 967.680 | 0 | |||
| 878 | PP2600316018 | Túi tạo môi trường kỵ khí | vn0101515887 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU | 90 | 122.301.240 | 120 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0310143350 | CÔNG TY TNHH MỸ ÂN | 90 | 39.955.350 | 120 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 | |||
| 879 | PP2600316019 | Van 1 chiều | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 13.700.000 | 13.700.000 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 | |||
| vn0108478553 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN | 90 | 49.710.990 | 120 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 | |||
| 880 | PP2600316020 | Van 1 chiều | vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0104955195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT | 90 | 89.728.680 | 120 | 28.600.000 | 21.736.000 | 24 | |||
| 881 | PP2600316021 | Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 37.420.000 | 33.678.000 | 10 |
| vn0108774104 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL | 90 | 100.360.770 | 120 | 23.600.000 | 23.600.000 | 0 | |||
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 | |||
| 882 | PP2600316022 | Van Rotor áp suất cao | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 37.810.000 | 34.029.000 | 10 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 29.626.000 | 29.626.000 | 0 | |||
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 34.380.000 | 34.380.000 | 0 | |||
| 883 | PP2600316023 | Van tiêm mẫu | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 884 | PP2600316026 | Vòng chứa mẫu | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 19.140.000 | 17.226.000 | 10 |
| vn0101624188 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG | 90 | 7.096.500 | 120 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 885 | PP2600316027 | Vòng đệm vespel | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 8.929.440 | 8.929.440 | 0 | |||
| 886 | PP2600316028 | Vòng đo mẫu Sample loop 100 microlit | vn0303310191 | Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E | 90 | 10.207.500 | 120 | 26.690.000 | 24.021.000 | 10 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 21.857.000 | 21.857.000 | 0 | |||
| 887 | PP2600316029 | Wijs solution | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| 888 | PP2600316030 | Xy lanh 1mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 8.258.250 | 8.258.250 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 10.285.000 | 10.285.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 9.680.000 | 9.680.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 9.539.640 | 9.539.640 | 0 | |||
| 889 | PP2600316031 | Xy lanh 3mL | vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 35.558.250 | 35.558.250 | 0 |
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 44.285.000 | 44.285.000 | 0 | |||
| vn0105149800 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM | 90 | 61.127.850 | 120 | 41.680.000 | 41.680.000 | 0 | |||
| vn0314029345 | CÔNG TY TNHH CHANU | 90 | 197.883.600 | 120 | 40.512.960 | 40.512.960 | 0 | |||
| 890 | PP2600316032 | alpha-Hexylcinnamaldehyde | vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 1.256.000 | 1.256.000 | 0 |
| vn0111000830 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T | 90 | 346.414.590 | 150 | 1.177.200 | 1.177.200 | 0 | |||
| 891 | PP2600316033 | Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae | vn0109579184 | CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH | 90 | 113.119.590 | 120 | 32.360.000 | 32.360.000 | 0 |
| vn0107343112 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT | 90 | 121.275.570 | 130 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 | |||
| vn0101403090 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG | 90 | 454.302.030 | 120 | 34.536.000 | 34.536.000 | 0 |
1. PP2600315100 - 1-Propanol
2. PP2600315102 - 2-Propanol
3. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide
4. PP2600315104 - Alpha-amylase from aspergillus oryzae
5. PP2600315106 - Acetonitrile gradient grade
6. PP2600315111 - Acid formic
7. PP2600315114 - Acid hydrofluoric
8. PP2600315115 - Acid maleic
9. PP2600315117 - Acid Nitric
10. PP2600315118 - Acid orthophosphoric
11. PP2600315119 - Acid phosphatase
12. PP2600315122 - Ammonium acetate
13. PP2600315124 - Ammonium formate
14. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ
15. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole
16. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene
17. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement
18. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
19. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
20. PP2600315210 - Chuẩn acid amin
21. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
22. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin
23. PP2600315256 - Chuẩn Beta-lactoglobulin
24. PP2600315267 - Chuẩn Brix standard 0 độ
25. PP2600315268 - Chuẩn Brix standard 10 độ
26. PP2600315269 - Chuẩn Brix standard 20 độ
27. PP2600315270 - Chuẩn Brix standard 30 độ
28. PP2600315271 - Chuẩn Brix standard 40 độ
29. PP2600315272 - Chuẩn Brix standard 5 độ
30. PP2600315273 - Chuẩn Brix standard 50 độ
31. PP2600315274 - Chuẩn Brix standard 60 độ
32. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate
33. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
34. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose
35. PP2600315400 - Chuẩn Ethoxyquin
36. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin
37. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole
38. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos
39. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion
40. PP2600315437 - Chuẩn Folpet
41. PP2600315457 - Chuẩn Guazatine
42. PP2600315469 - Chuẩn Hydroxocobalamin
43. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine
44. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)
45. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
46. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos
47. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin
48. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced
49. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
50. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane
51. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon
52. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine
53. PP2600315549 - Chuẩn Neotame
54. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)
55. PP2600315592 - Chuẩn Piperin
56. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb
57. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal
58. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
59. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
60. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
61. PP2600315675 - Chuẩn TEPP
62. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride
63. PP2600315699 - chuẩn trehalose
64. PP2600315729 - chuẩn Xylose
65. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
66. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid
67. PP2600315738 - Citric acid monohydrate
68. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate
69. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ
70. PP2600315777 - Cột sắc ký pha thuận Silica
71. PP2600315781 - Cyclohexan
72. PP2600315805 - Dichloromethane
73. PP2600315810 - Disodium citrate sesquihydrate
74. PP2600315811 - di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4)
75. PP2600315822 - Dung dịch Glutaraldehyde
76. PP2600315827 - EDTA disodium salt dihydrate (EDTA.2Na.2H2O)
77. PP2600315828 - Electrolyte solution
78. PP2600315829 - Enzyme Lipase
79. PP2600315830 - Enzyme takadiastase
80. PP2600315831 - Ergocalciferol
81. PP2600315832 - Eriochrome black T
82. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma
83. PP2600315835 - Fmoc chloride
84. PP2600315845 - Heptaflobutyric acid (HFBA)
85. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase
86. PP2600315850 - Iso propanol
87. PP2600315851 - Isomalt
88. PP2600315854 - Kali iodide
89. PP2600315855 - Kẽm phosphide
90. PP2600315859 - Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ
91. PP2600315897 - Menaquinone-4
92. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
93. PP2600315909 - myo-Inositol
94. PP2600315910 - N,N-dimethyl acetamid
95. PP2600315911 - N,N-Dimethyl formamide
96. PP2600315912 - N,N-Dimethylacetamide
97. PP2600315913 - Na2HPO4
98. PP2600315918 - Natri acetate trihydrate
99. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC
100. PP2600315927 - n-Hexan dùng cho GC
101. PP2600315941 - Nước siêu tinh khiết
102. PP2600315946 - Ống chuẩn iod
103. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate
104. PP2600315957 - Papain from Carica papaya
105. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate
106. PP2600315970 - Pyridine
107. PP2600315971 - Sắt (III) Chloride
108. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate
109. PP2600315975 - Sodium hydroxide
110. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate
111. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone
112. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
113. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform
114. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation
115. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium
116. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma
117. PP2600316010 - Tin II chloride
118. PP2600316011 - Trichloacetic acid
119. PP2600316012 - Tricine
120. PP2600316013 - Trifluoroacetic acid
121. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride
122. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate
123. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate
124. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí
125. PP2600316029 - Wijs solution
126. PP2600316033 - Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae
1. PP2600315156 - Bộ lọc dòng
2. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)
3. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs
4. PP2600315792 - Đầu lọc dung môi
5. PP2600315798 - Đèn Deuterium
6. PP2600315838 - Giăng cho Flow Cell
7. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC
8. PP2600315842 - Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động
9. PP2600315964 - Pít-tông bao gồm cụm giá đỡ và màng ngăn
10. PP2600316021 - Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD
11. PP2600316022 - Van Rotor áp suất cao
12. PP2600316026 - Vòng chứa mẫu
13. PP2600316028 - Vòng đo mẫu Sample loop 100 microlit
1. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc
2. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
3. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
4. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
5. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
6. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
7. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng
8. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
9. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
10. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
1. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
2. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX
3. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)
4. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)
5. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)
1. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
2. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
3. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
4. PP2600315819 - Dung dịch đệm Attune wash solution
5. PP2600315821 - Dung dịch đệm shutdown solution
6. PP2600315879 - Kit xác định tế bào sống/ chết
7. PP2600315900 - MicroAmp optical 8cap strip
8. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
9. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
10. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
11. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL
1. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy
2. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water
3. PP2600315871 - Kit HiGreen qPCR master mix (2X)
4. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth
5. PP2600315980 - Thạch Agarose
6. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)
7. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE
8. PP2600315989 - Thạch Macconkey
9. PP2600315992 - Thạch Plate count
10. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar
11. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar
12. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
13. PP2600316002 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder
14. PP2600316003 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder
15. PP2600316004 - Proteinase K bất hoạt bằng nhiệt
1. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement
2. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
3. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase
4. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
5. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform
6. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation
7. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium
1. PP2600315131 - Bình tam giác 250mL
2. PP2600315132 - Bình tam giác 500mL
3. PP2600315133 - Bình thủy tinh tối màu 100 mL
4. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ
5. PP2600315162 - Bông thấm nước
6. PP2600315168 - Buret 10mL
7. PP2600315210 - Chuẩn acid amin
8. PP2600315380 - Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm
9. PP2600315381 - Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm
10. PP2600315383 - Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm
11. PP2600315740 - Cốc chiết béo
12. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ
13. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs
14. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin
15. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc
16. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
17. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
18. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
19. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10
20. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7
21. PP2600315823 - Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực
22. PP2600315829 - Enzyme Lipase
23. PP2600315830 - Enzyme takadiastase
24. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma
25. PP2600315836 - Găng tay cao su không bột
26. PP2600315839 - Giấy lọc vàng phi 11
27. PP2600315840 - Giấy lọc vàng phi 18
28. PP2600315853 - Kali Clorua
29. PP2600315854 - Kali iodide
30. PP2600315860 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn
31. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính
32. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp
33. PP2600315886 - Magie sulfat khan ( MgSO4)
34. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL
35. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh
36. PP2600315938 - Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride
37. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
38. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
39. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
40. PP2600315961 - Pipet pasteur
41. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma
42. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride
43. PP2600316030 - Xy lanh 1mL
44. PP2600316031 - Xy lanh 3mL
45. PP2600316033 - Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae
1. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
2. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
3. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
4. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
1. PP2600315147 - Bộ kit phân tích Gluten
2. PP2600315158 - Bộ phun sương rãnh chữ V
3. PP2600315163 - Bột làm sạch C18
4. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB
5. PP2600315167 - Buồng phun sương trơ
6. PP2600315746 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin
7. PP2600315747 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin.
8. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
9. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
10. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin
11. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
12. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
13. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)
14. PP2600315774 - Cột sắc ký khí pha tĩnh polystyrene-divinylbenzene
15. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs
16. PP2600315948 - Ống hấp thụ hydride chế tạo bằng thạch anh
1. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ
2. PP2600315141 - Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class
3. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu
4. PP2600315143 - Bộ kit bảo trì dùng cho LC-MS/MS
5. PP2600315156 - Bộ lọc dòng
6. PP2600315157 - Bộ phun sương
7. PP2600315160 - Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm
8. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic
9. PP2600315167 - Buồng phun sương trơ
10. PP2600315740 - Cốc chiết béo
11. PP2600315742 - Cone mẫu hội tụ thứ ba
12. PP2600315743 - Cone mẫu hội tụ thứ hai
13. PP2600315744 - Cone mẫu hội tụ thứ nhất
14. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
15. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)
16. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)
17. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ
18. PP2600315763 - Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID
19. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp
20. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp
21. PP2600315766 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
22. PP2600315768 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
23. PP2600315770 - Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet)
24. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
25. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)
26. PP2600315775 - Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng
27. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs
28. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC
29. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo
30. PP2600315792 - Đầu lọc dung môi
31. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu
32. PP2600315794 - Dây dẫn thải
33. PP2600315795 - Dây dẫn thải
34. PP2600315800 - Đèn PDA
35. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC
36. PP2600315842 - Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động
37. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
38. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
39. PP2600316008 - Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet)
40. PP2600316009 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
41. PP2600316019 - Van 1 chiều
42. PP2600316020 - Van 1 chiều
43. PP2600316021 - Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD
1. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide
2. PP2600315111 - Acid formic
3. PP2600315115 - Acid maleic
4. PP2600315119 - Acid phosphatase
5. PP2600315122 - Ammonium acetate
6. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole
7. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth
8. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy
9. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement
10. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
11. PP2600315738 - Citric acid monohydrate
12. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate
13. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water
14. PP2600315823 - Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực
15. PP2600315828 - Electrolyte solution
16. PP2600315829 - Enzyme Lipase
17. PP2600315853 - Kali Clorua
18. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
19. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC
20. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate
21. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate
22. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate
23. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate
24. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform
25. PP2600315989 - Thạch Macconkey
26. PP2600315996 - Thạch TCBS
27. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium
28. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)
29. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma
30. PP2600316010 - Tin II chloride
31. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride
32. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate
33. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate
1. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene
2. PP2600315184 - Chlorogenic acid
3. PP2600315186 - Chuẩn 10-Gingerol
4. PP2600315187 - Chuẩn 10-Shogaol
5. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose
6. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
7. PP2600315195 - Chuẩn 3-Fucosyllactose
8. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose
9. PP2600315200 - Chuẩn 5,7-dichloroquinolin-8-ol (5,7-DCL)
10. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)
11. PP2600315202 - Chuẩn 6’-Sialyllactulose
12. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol
13. PP2600315205 - Chuẩn 6-Shogaol
14. PP2600315206 - Chuẩn 8-Gingerol
15. PP2600315207 - Chuẩn 8-Shogaol
16. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
17. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)
18. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine
19. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone
20. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide
21. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol
22. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A
23. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B
24. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide
25. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene
26. PP2600315229 - Chuẩn Arginine
27. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame
28. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin
29. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV
30. PP2600315236 - Chuẩn Atropine
31. PP2600315238 - Chuẩn Azadirachtin
32. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin
33. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3
34. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl
35. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene
36. PP2600315255 - Chuẩn Betaine
37. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A
38. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
39. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A
40. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid
41. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid
42. PP2600315283 - Chuẩn Canthaxanthin
43. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam
44. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin
45. PP2600315294 - Chuẩn Catechin
46. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid
47. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol
48. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
49. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium
50. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10
51. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin
52. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat
53. PP2600315320 - Chuẩn Crocin
54. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin
55. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin
56. PP2600315325 - Chuẩn Cyanuric
57. PP2600315330 - Chuẩn Cynarin
58. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose
59. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin
60. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate
61. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin
62. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone
63. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin
64. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole
65. PP2600315358 - Chuẩn Difloxacin
66. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron
67. PP2600315360 - Chuẩn Difucosyllactose
68. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin
69. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran
70. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin
71. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol
72. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat
73. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol
74. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside
75. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate
76. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin
77. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole
78. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid
79. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone
80. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin
81. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate
82. PP2600315445 - Chuẩn ganoderic acid A
83. PP2600315446 - Chuẩn Genistein
84. PP2600315447 - Chuẩn Genistin
85. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid
86. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid
87. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid
88. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein
89. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin
90. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid
91. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin
92. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin
93. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat
94. PP2600315469 - Chuẩn Hydroxocobalamin
95. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)
96. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
97. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin
98. PP2600315489 - Chuẩn Isosilybin A+B
99. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol
100. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)
101. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid
102. PP2600315498 - Chuẩn Lacto-N-neotetraose
103. PP2600315499 - Chuẩn Lacto-N-tetraose
104. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline
105. PP2600315505 - Chuẩn Lutein
106. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene
107. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine
108. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole
109. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin
110. PP2600315516 - Chuẩn Memantine
111. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)
112. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
113. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane
114. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)
115. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon
116. PP2600315549 - Chuẩn Neotame
117. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
118. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide
119. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin
120. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin
121. PP2600315569 - Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone)
122. PP2600315570 - Chuẩn Oxolinic acid
123. PP2600315592 - Chuẩn Piperin
124. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose
125. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone
126. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone
127. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone
128. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride
129. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin
130. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
131. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
132. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin
133. PP2600315624 - Chuẩn Rutin
134. PP2600315627 - Chuẩn Salicin
135. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
136. PP2600315632 - Chuẩn Silybin
137. PP2600315633 - Chuẩn Silychristin
138. PP2600315634 - Chuẩn Silydianin
139. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
140. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine
141. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)
142. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine
143. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine
144. PP2600315656 - Chuẩn Sulfamethoxazole
145. PP2600315662 - Chuẩn Sulfapyridine
146. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA
147. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-
148. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride
149. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin
150. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole
151. PP2600315698 - Chuẩn Trans-Resveratrol
152. PP2600315699 - chuẩn trehalose
153. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim
154. PP2600315725 - Chuẩn Valerenic acid
155. PP2600315728 - Chuẩn Vitamin A palmitate
156. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin
157. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin
158. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid
159. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
160. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol
161. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid
162. PP2600316017 - Tryptophan (DL-Tryptophan)
1. PP2600315163 - Bột làm sạch C18
2. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB
3. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL
4. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
5. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL
6. PP2600315756 - Cột chiết pha rắn pha NH2 (aminopropyl bonded silica)
7. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX
8. PP2600315758 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu
9. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
10. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc
11. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
12. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
13. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
14. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
15. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
16. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng
17. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp
18. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
19. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
20. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet
21. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
22. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
23. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
24. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL
25. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh
26. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
27. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL
28. PP2600315961 - Pipet pasteur
1. PP2600315100 - 1-Propanol
2. PP2600315101 - 2-Mercaptobenzothiazole
3. PP2600315102 - 2-Propanol
4. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide
5. PP2600315104 - Alpha-amylase from aspergillus oryzae
6. PP2600315105 - Acetone
7. PP2600315106 - Acetonitrile gradient grade
8. PP2600315107 - Acetyl L-Carnitine Hydrochloride
9. PP2600315111 - Acid formic
10. PP2600315114 - Acid hydrofluoric
11. PP2600315115 - Acid maleic
12. PP2600315116 - Acid meta phosphoric
13. PP2600315117 - Acid Nitric
14. PP2600315119 - Acid phosphatase
15. PP2600315122 - Ammonium acetate
16. PP2600315124 - Ammonium formate
17. PP2600315126 - Bình định mức 100mL
18. PP2600315127 - Bình định mức 10mL
19. PP2600315128 - Bình định mức 25mL
20. PP2600315129 - Bình định mức 50mL
21. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL
22. PP2600315135 - Bình trung tính 250mL
23. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL
24. PP2600315137 - Bình trung tính tối màu 100mL
25. PP2600315139 - Bộ bảo trì cho cổng tiêm
26. PP2600315152 - Bộ kit tách chiết acid nucleic virus QIAamp MinElute
27. PP2600315153 - Bộ kit tách chiết DNA
28. PP2600315155 - Bộ kit tinh sạch DNA/RNA virus GeneJET
29. PP2600315156 - Bộ lọc dòng
30. PP2600315157 - Bộ phun sương
31. PP2600315159 - Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge
32. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic
33. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole
34. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene
35. PP2600315172 - Cảm biến đo nhiệt độ dùng cho lò vi sóng phá mẫu
36. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement
37. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
38. PP2600315181 - Chất chuẩn Sphingomyeline
39. PP2600315182 - Chất thử phân tích Coliform và E.Coli
40. PP2600315183 - Chloroform
41. PP2600315184 - Chlorogenic acid
42. PP2600315186 - Chuẩn 10-Gingerol
43. PP2600315187 - Chuẩn 10-Shogaol
44. PP2600315189 - Chuẩn 2,4-DB
45. PP2600315190 - Chuẩn 2-Aminoflubendazole
46. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
47. PP2600315194 - Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA)
48. PP2600315198 - Chuẩn 4-tert-butylphenol
49. PP2600315199 - Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG)
50. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)
51. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol
52. PP2600315205 - Chuẩn 6-Shogaol
53. PP2600315206 - Chuẩn 8-Gingerol
54. PP2600315208 - Chuẩn Abamectin
55. PP2600315210 - Chuẩn acid amin
56. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
57. PP2600315213 - Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin)
58. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)
59. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine
60. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin
61. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone
62. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide
63. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol
64. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC
65. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A
66. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B
67. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide
68. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene
69. PP2600315229 - Chuẩn Arginine
70. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame
71. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin
72. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV
73. PP2600315233 - Chuẩn Atrazine
74. PP2600315235 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl
75. PP2600315236 - Chuẩn Atropine
76. PP2600315239 - Chuẩn Azaperol
77. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin
78. PP2600315244 - Chuẩn Azoxystrobin
79. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3
80. PP2600315247 - Chuẩn Benalaxyl
81. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone
82. PP2600315252 - Chuẩn Benzovindiflupyr
83. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl
84. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene
85. PP2600315255 - Chuẩn Betaine
86. PP2600315257 - Chuẩn Bifenazate
87. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin
88. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A
89. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
90. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A
91. PP2600315263 - Chuẩn Bisphenol A d16
92. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid
93. PP2600315267 - Chuẩn Brix standard 0 độ
94. PP2600315268 - Chuẩn Brix standard 10 độ
95. PP2600315269 - Chuẩn Brix standard 20 độ
96. PP2600315270 - Chuẩn Brix standard 30 độ
97. PP2600315271 - Chuẩn Brix standard 40 độ
98. PP2600315272 - Chuẩn Brix standard 5 độ
99. PP2600315273 - Chuẩn Brix standard 50 độ
100. PP2600315274 - Chuẩn Brix standard 60 độ
101. PP2600315275 - Chuẩn Bromat
102. PP2600315276 - Chuẩn Bromobutide
103. PP2600315278 - Chuẩn Bupirimate
104. PP2600315280 - Chuẩn Ca
105. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid
106. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate
107. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam
108. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin
109. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime
110. PP2600315289 - chuẩn Carbofuran-3-keto
111. PP2600315291 - Chuẩn Carbuterol
112. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine
113. PP2600315293 - Chuẩn Cartap
114. PP2600315294 - Chuẩn Catechin
115. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur
116. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid
117. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol
118. PP2600315298 - Chuẩn Chlorbufam
119. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat
120. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine
121. PP2600315302 - Chuẩn Chlorpyrifos-methyl
122. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
123. PP2600315309 - Chuẩn Clethodim-sulfone
124. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine
125. PP2600315313 - Chuẩn Clothianidin
126. PP2600315314 - Chuẩn Cloxacillin
127. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10
128. PP2600315316 - Chuẩn Color 100 Pt-Co unit
129. PP2600315317 - Chuẩn Color 500 Pt-Co unit
130. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin
131. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat
132. PP2600315320 - Chuẩn Crocin
133. PP2600315322 - Chuẩn Cyanazine
134. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin
135. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole
136. PP2600315326 - Chuẩn Cyenopyrafen
137. PP2600315330 - Chuẩn Cynarin
138. PP2600315331 - Chuẩn Cypermethrin
139. PP2600315332 - Chuẩn Cyproconazole
140. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin
141. PP2600315335 - Chuẩn Dalbavancin
142. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin
143. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate
144. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin
145. PP2600315340 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,7142 g/mL @ 20 độ C)
146. PP2600315341 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,8723 g/mL @ 20 độC)
147. PP2600315342 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,9811 g/mL @ 20 độ C)
148. PP2600315343 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,0236 g/mL @ 20 độ C)
149. PP2600315344 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,2800 g/mL @ 20 độ C)
150. PP2600315345 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,6218 g/mL @ 20 độ C)
151. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone
152. PP2600315349 - Chuẩn Dibutyltin dichloride
153. PP2600315350 - chuẩn Dichloroisoeverninic acid
154. PP2600315353 - Chuẩn Dicloxacillin
155. PP2600315354 - Chuẩn Diethyl stilbestrol
156. PP2600315355 - Chuẩn Difenacoum
157. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole
158. PP2600315358 - Chuẩn Difloxacin
159. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron
160. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin
161. PP2600315362 - Chuẩn Dimepiperate
162. PP2600315365 - Chuẩn Dimethyl Yellow
163. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran
164. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin
165. PP2600315369 - Chuẩn Dithianon
166. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol
167. PP2600315372 - Chuẩn độ cồn 20 % (v/v)
168. PP2600315373 - Chuẩn độ cồn 30 % (v/v)
169. PP2600315374 - Chuẩn độ cồn 50 % (v/v)
170. PP2600315375 - Chuẩn độ cồn 60 % (v/v)
171. PP2600315376 - Chuẩn độ cồn 70 % (v/v)
172. PP2600315377 - Chuẩn độ cồn 80 % (v/v)
173. PP2600315378 - Chuẩn độ cồn 90 % (v/v)
174. PP2600315379 - Chuẩn đo độ dẫn 111,3 Milisiemen/cm
175. PP2600315380 - Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm
176. PP2600315381 - Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm
177. PP2600315382 - Chuẩn đo độ dẫn 147 Microsiemen/cm
178. PP2600315383 - Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm
179. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin
180. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol
181. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside
182. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate
183. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate
184. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin
185. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon
186. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin
187. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole
188. PP2600315404 - Chuẩn Famoxadone
189. PP2600315405 - Chuẩn Fenamidone
190. PP2600315406 - Chuẩn Fenamiphos
191. PP2600315407 - Chuẩn Fenarimol
192. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole
193. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos
194. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim
195. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin
196. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid
197. PP2600315417 - Chuẩn Fenpiclonil
198. PP2600315418 - Chuẩn Fenpropathrin
199. PP2600315419 - Chuẩn Fenpropimorph
200. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion
201. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate
202. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole
203. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil
204. PP2600315424 - Chuẩn Flufenoxuron
205. PP2600315425 - chuẩn Flufenpyr-ethyl
206. PP2600315426 - Chuẩn Flumethrin
207. PP2600315427 - Chuẩn Fluometuron
208. PP2600315428 - Chuẩn Fluopicolide
209. PP2600315429 - Chuẩn Fluorodifen
210. PP2600315430 - Chuẩn Fluotrimazole
211. PP2600315431 - Chuẩn Flurtamone
212. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole
213. PP2600315433 - Chuẩn Flusulfamide
214. PP2600315435 - Chuẩn Flutriafol
215. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid
216. PP2600315437 - Chuẩn Folpet
217. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron
218. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone
219. PP2600315440 - Chuẩn Furametpyr
220. PP2600315441 - Chuẩn Furathiocarb
221. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin
222. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate
223. PP2600315445 - Chuẩn ganoderic acid A
224. PP2600315447 - Chuẩn Genistin
225. PP2600315448 - chuẩn Genite
226. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid
227. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid
228. PP2600315451 - Chuẩn Glucose
229. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium
230. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid
231. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein
232. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin
233. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid
234. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin
235. PP2600315459 - Chuẩn Halfenprox
236. PP2600315460 - Chuẩn Haloxyfop
237. PP2600315461 - Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid)
238. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin
239. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat
240. PP2600315468 - Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene)
241. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil
242. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox
243. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic
244. PP2600315473 - Chuẩn Imazapyr
245. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine
246. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)
247. PP2600315478 - Chuẩn Indoxacarb
248. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
249. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos
250. PP2600315481 - Chuẩn Iprodione
251. PP2600315482 - Chuẩn Iprovalicarb
252. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos
253. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon
254. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin
255. PP2600315489 - Chuẩn Isosilybin A+B
256. PP2600315490 - Chuẩn Isotianil
257. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol
258. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)
259. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid
260. PP2600315496 - chuẩn Lactofen
261. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin
262. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline
263. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green
264. PP2600315502 - Chuẩn Leucomalachite green D6
265. PP2600315504 - Chuẩn Lomefloxacin
266. PP2600315505 - Chuẩn Lutein
267. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene
268. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine
269. PP2600315508 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylethanolamine
270. PP2600315509 - Chuẩn Maduramycin
271. PP2600315510 - Chuẩn Malathion
272. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide
273. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole
274. PP2600315513 - Chuẩn Mebendazole-amine
275. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin
276. PP2600315519 - Chuẩn Mepiquat
277. PP2600315520 - Chuẩn Mesotrione
278. PP2600315521 - Chuẩn Metacycline
279. PP2600315522 - Chuẩn Metalaxyl
280. PP2600315523 - Chuẩn Metazosulfuron
281. PP2600315524 - Chuẩn Methoxychlor
282. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide
283. PP2600315526 - chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate
284. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
285. PP2600315530 - Chuẩn Metrafenone
286. PP2600315535 - Chuẩn Molanide
287. PP2600315536 - Chuẩn Monensin
288. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)
289. PP2600315538 - Chuẩn Myclobutanil
290. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea
291. PP2600315540 - Chuẩn N-Acetyl-glufosinate
292. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine
293. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin
294. PP2600315545 - Chuẩn Nandrolone (19-nortestosterone)
295. PP2600315547 - Chuẩn Natamycin
296. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
297. PP2600315551 - Chuẩn n-Hexadecane
298. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine
299. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid
300. PP2600315557 - Chuẩn Nifursol
301. PP2600315558 - Chuẩn nisin A
302. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin
303. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin
304. PP2600315562 - Chuẩn Nitrovin
305. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin
306. PP2600315564 - Chuẩn Novaluron
307. PP2600315565 - Chuẩn Octachlorostyrene
308. PP2600315566 - Chuẩn Oxadiazon
309. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl
310. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen
311. PP2600315572 - Chuẩn Oxytetracycline
312. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)
313. PP2600315577 - Chuẩn Penconazole
314. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)
315. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad
316. PP2600315583 - Chuẩn Pentoxazone
317. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin
318. PP2600315585 - Chuẩn Pethoxamide
319. PP2600315587 - Chuẩn phosphric acid
320. PP2600315588 - Chuẩn Photphats 1000ppm
321. PP2600315589 - Chuẩn Phthalate Esters Mix 10
322. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide
323. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide
324. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb
325. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl
326. PP2600315598 - Chuẩn Plifenate
327. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose
328. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone
329. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone
330. PP2600315602 - Chuẩn Pretilachlor
331. PP2600315603 - Chuẩn Prochloraz
332. PP2600315605 - Chuẩn Profenofos
333. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone
334. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole
335. PP2600315610 - Chuẩn Prothiofos
336. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin
337. PP2600315612 - Chuẩn Pyraclostrobin
338. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal
339. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin
340. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen
341. PP2600315618 - Chuẩn Quintozene
342. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
343. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
344. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin
345. PP2600315624 - Chuẩn Rutin
346. PP2600315625 - Chuẩn Saflufenacil
347. PP2600315627 - Chuẩn Salicin
348. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
349. PP2600315629 - Chuẩn Sedaxane
350. PP2600315631 - Chuẩn Silthiofam
351. PP2600315633 - Chuẩn Silychristin
352. PP2600315634 - Chuẩn Silydianin
353. PP2600315635 - Chuẩn Sisomycin
354. PP2600315636 - Chuẩn Spinosad
355. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin
356. PP2600315638 - Chuẩn Spirodiclofen
357. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole
358. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
359. PP2600315642 - Chuẩn Sucrose
360. PP2600315643 - Chuẩn sudan III
361. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide
362. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine
363. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine
364. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine
365. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)
366. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine
367. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine
368. PP2600315654 - Chuẩn Sulfameter
369. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)
370. PP2600315660 - Chuẩn Sulfanitran
371. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole
372. PP2600315663 - Chuẩn Sulfaquinoxaline
373. PP2600315664 - Chuẩn Sulfate 1000ppm
374. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole
375. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine
376. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)
377. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA
378. PP2600315670 - Chuẩn TDE, p,p'-
379. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide
380. PP2600315675 - Chuẩn TEPP
381. PP2600315676 - Chuẩn Terbufos
382. PP2600315677 - Chuẩn Terbutaline
383. PP2600315678 - Chuẩn Terbuthylazine
384. PP2600315680 - Chuẩn Tetracycline-4-epi
385. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin
386. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-
387. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride
388. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron
389. PP2600315690 - chuẩn Thiofanox
390. PP2600315692 - Chuẩn Tiamulin
391. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole
392. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl
393. PP2600315696 - Chuẩn Tolfenpyrad
394. PP2600315697 - Chuẩn Tolylfluanid
395. PP2600315699 - chuẩn trehalose
396. PP2600315700 - Chuẩn Trenbolone
397. PP2600315701 - Chuẩn Trenbolone acetate
398. PP2600315702 - Chuẩn Trenbolone-17-alpha
399. PP2600315703 - Chuẩn Triadimefon
400. PP2600315705 - Chuẩn Triafamone
401. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos
402. PP2600315708 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4-
403. PP2600315710 - Chuẩn Triclabendazole
404. PP2600315711 - Chuẩn Triclabendazole-keto
405. PP2600315712 - Chuẩn Triclabendazole-sulfone
406. PP2600315713 - Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide
407. PP2600315714 - Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl
408. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan
409. PP2600315716 - Chuẩn Tridiphane
410. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole
411. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron
412. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin
413. PP2600315721 - Chuẩn Triforine
414. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim
415. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl
416. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin
417. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin
418. PP2600315727 - Chuẩn Vinclozolin
419. PP2600315729 - chuẩn Xylose
420. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin
421. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin
422. PP2600315732 - chuẩn Zineb
423. PP2600315733 - Chuẩn Zoxamide
424. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
425. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid
426. PP2600315738 - Citric acid monohydrate
427. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate
428. PP2600315740 - Cốc chiết béo
429. PP2600315741 - Cồn y tế
430. PP2600315742 - Cone mẫu hội tụ thứ ba
431. PP2600315743 - Cone mẫu hội tụ thứ hai
432. PP2600315744 - Cone mẫu hội tụ thứ nhất
433. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
434. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
435. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin
436. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
437. PP2600315752 - Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion
438. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL
439. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX
440. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
441. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)
442. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ
443. PP2600315770 - Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet)
444. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)
445. PP2600315775 - Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng
446. PP2600315777 - Cột sắc ký pha thuận Silica
447. PP2600315779 - Cụm kim tiêm mẫu
448. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin
449. PP2600315781 - Cyclohexan
450. PP2600315785 - Đầu côn 10 mL
451. PP2600315787 - Đầu côn 5mL
452. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
453. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
454. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
455. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo
456. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu
457. PP2600315794 - Dây dẫn thải
458. PP2600315795 - Dây dẫn thải
459. PP2600315798 - Đèn Deuterium
460. PP2600315801 - Đèn Xenon
461. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
462. PP2600315805 - Dichloromethane
463. PP2600315807 - Điện cực bạc cho máy chuẩn độ
464. PP2600315808 - Dihydrocapsaicin
465. PP2600315809 - Dimethyl sulfoxide
466. PP2600315810 - Disodium citrate sesquihydrate
467. PP2600315811 - di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4)
468. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10
469. PP2600315816 - Dung dịch chuẩn pH 4
470. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7
471. PP2600315818 - Dung dịch chuẩn phân tích dùng cho điện cực chọn lọc ion Floride (ISE)
472. PP2600315819 - Dung dịch đệm Attune wash solution
473. PP2600315820 - Dung dịch đệm focusing fluid
474. PP2600315821 - Dung dịch đệm shutdown solution
475. PP2600315822 - Dung dịch Glutaraldehyde
476. PP2600315823 - Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực
477. PP2600315824 - Dung dịch PCR Master Mix (2X)
478. PP2600315828 - Electrolyte solution
479. PP2600315829 - Enzyme Lipase
480. PP2600315830 - Enzyme takadiastase
481. PP2600315831 - Ergocalciferol
482. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma
483. PP2600315835 - Fmoc chloride
484. PP2600315839 - Giấy lọc vàng phi 11
485. PP2600315840 - Giấy lọc vàng phi 18
486. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC
487. PP2600315843 - Glycerol
488. PP2600315844 - Graphite cuvettes
489. PP2600315845 - Heptaflobutyric acid (HFBA)
490. PP2600315846 - Hóa chất định danh CHCA
491. PP2600315848 - Hydrogen peroxide
492. PP2600315849 - Insert thủy tinh
493. PP2600315850 - Iso propanol
494. PP2600315853 - Kali Clorua
495. PP2600315859 - Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ
496. PP2600315860 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn
497. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính
498. PP2600315862 - Khay để chứa mẫu 97 giếng
499. PP2600315863 - Khí Heli
500. PP2600315864 - Khí Nito
501. PP2600315865 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).
502. PP2600315866 - Kim lấy mẫu
503. PP2600315872 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột
504. PP2600315873 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột
505. PP2600315880 - Lọ đựng mẫu bằng nhựa và nắp đậy
506. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp
507. PP2600315882 - Lõi lọc dung môi
508. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth
509. PP2600315887 - magnesi sulfat heptahydrat
510. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
511. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
512. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet
513. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
514. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
515. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
516. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet
517. PP2600315895 - Marker của AND có kích thước bé
518. PP2600315897 - Menaquinone-4
519. PP2600315908 - Muối natri 1-heptansulfornat
520. PP2600315909 - myo-Inositol
521. PP2600315911 - N,N-Dimethyl formamide
522. PP2600315913 - Na2HPO4
523. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh
524. PP2600315917 - Natri acetat khan
525. PP2600315918 - Natri acetate trihydrate
526. PP2600315919 - Natri clorua
527. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC
528. PP2600315926 - n-Hexan
529. PP2600315927 - n-Hexan dùng cho GC
530. PP2600315928 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinamide
531. PP2600315929 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinic acid
532. PP2600315932 - Nội chuẩn Chloramphenicol D5
533. PP2600315936 - Nội chuẩn rac Biotin-d4
534. PP2600315938 - Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride
535. PP2600315940 - Nội chuẩn Vitamin B6 (pyridoxine) HCl (4,5 - bis(hydroxymethyl) - 13C4
536. PP2600315942 - Nút đệm
537. PP2600315943 - Ống chuẩn AgNO3 0.1N
538. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
539. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
540. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
541. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
542. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL
543. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate
544. PP2600315957 - Papain from Carica papaya
545. PP2600315962 - Piston sapphire cho bơm dung môi
546. PP2600315963 - Piston seals
547. PP2600315967 - Potassium Dihydrogen Orthophosphate
548. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate
549. PP2600315970 - Pyridine
550. PP2600315971 - Sắt (III) Chloride
551. PP2600315972 - Seal RP cho bơm SD
552. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate
553. PP2600315975 - Sodium hydroxide
554. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate
555. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone
556. PP2600315979 - Tetrahydrofuran
557. PP2600315988 - Thạch Liver Veal
558. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
559. PP2600316003 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder
560. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma
561. PP2600316006 - Thuốc nhuộm Redsafe
562. PP2600316010 - Tin II chloride
563. PP2600316011 - Trichloacetic acid
564. PP2600316012 - Tricine
565. PP2600316013 - Trifluoroacetic acid
566. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride
567. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate
568. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate
569. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí
570. PP2600316019 - Van 1 chiều
571. PP2600316022 - Van Rotor áp suất cao
572. PP2600316023 - Van tiêm mẫu
573. PP2600316027 - Vòng đệm vespel
574. PP2600316028 - Vòng đo mẫu Sample loop 100 microlit
575. PP2600316030 - Xy lanh 1mL
576. PP2600316031 - Xy lanh 3mL
577. PP2600316032 - alpha-Hexylcinnamaldehyde
578. PP2600316033 - Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae
1. PP2600315143 - Bộ kit bảo trì dùng cho LC-MS/MS
2. PP2600315792 - Đầu lọc dung môi
3. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC
4. PP2600315842 - Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động
5. PP2600315964 - Pít-tông bao gồm cụm giá đỡ và màng ngăn
6. PP2600316021 - Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD
7. PP2600316022 - Van Rotor áp suất cao
8. PP2600316026 - Vòng chứa mẫu
1. PP2600315117 - Acid Nitric
2. PP2600315118 - Acid orthophosphoric
3. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy
4. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
5. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase
6. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
7. PP2600315904 - Môi trường Fraser broth (base)
8. PP2600315905 - Môi trường Lauryl sulfat broth
9. PP2600315906 - Môi trường Perfringens agar base
10. PP2600315907 - Môi trường RV broth
11. PP2600315943 - Ống chuẩn AgNO3 0.1N
12. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
13. PP2600315982 - Thạch Baird Parker
14. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform
15. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE
16. PP2600315989 - Thạch Macconkey
17. PP2600315990 - Thạch MRS
18. PP2600315992 - Thạch Plate count
19. PP2600315994 - Thạch Slanet and Bartley
20. PP2600315995 - Thạch TBX
21. PP2600315996 - Thạch TCBS
22. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar
23. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)
24. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar
1. PP2600315863 - Khí Heli
2. PP2600315864 - Khí Nito
3. PP2600315865 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).
1. PP2600315100 - 1-Propanol
2. PP2600315102 - 2-Propanol
3. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide
4. PP2600315104 - Alpha-amylase from aspergillus oryzae
5. PP2600315106 - Acetonitrile gradient grade
6. PP2600315111 - Acid formic
7. PP2600315114 - Acid hydrofluoric
8. PP2600315115 - Acid maleic
9. PP2600315117 - Acid Nitric
10. PP2600315118 - Acid orthophosphoric
11. PP2600315119 - Acid phosphatase
12. PP2600315122 - Ammonium acetate
13. PP2600315124 - Ammonium formate
14. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ
15. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole
16. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene
17. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement
18. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
19. PP2600315181 - Chất chuẩn Sphingomyeline
20. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
21. PP2600315210 - Chuẩn acid amin
22. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
23. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin
24. PP2600315256 - Chuẩn Beta-lactoglobulin
25. PP2600315267 - Chuẩn Brix standard 0 độ
26. PP2600315268 - Chuẩn Brix standard 10 độ
27. PP2600315269 - Chuẩn Brix standard 20 độ
28. PP2600315270 - Chuẩn Brix standard 30 độ
29. PP2600315271 - Chuẩn Brix standard 40 độ
30. PP2600315272 - Chuẩn Brix standard 5 độ
31. PP2600315273 - Chuẩn Brix standard 50 độ
32. PP2600315274 - Chuẩn Brix standard 60 độ
33. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate
34. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
35. PP2600315316 - Chuẩn Color 100 Pt-Co unit
36. PP2600315317 - Chuẩn Color 500 Pt-Co unit
37. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin
38. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole
39. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos
40. PP2600315437 - Chuẩn Folpet
41. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine
42. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)
43. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
44. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced
45. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine
46. PP2600315508 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylethanolamine
47. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
48. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane
49. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon
50. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine
51. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)
52. PP2600315592 - Chuẩn Piperin
53. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb
54. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal
55. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
56. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
57. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
58. PP2600315675 - Chuẩn TEPP
59. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride
60. PP2600315729 - chuẩn Xylose
61. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
62. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid
63. PP2600315738 - Citric acid monohydrate
64. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate
65. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ
66. PP2600315781 - Cyclohexan
67. PP2600315805 - Dichloromethane
68. PP2600315810 - Disodium citrate sesquihydrate
69. PP2600315811 - di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4)
70. PP2600315822 - Dung dịch Glutaraldehyde
71. PP2600315827 - EDTA disodium salt dihydrate (EDTA.2Na.2H2O)
72. PP2600315828 - Electrolyte solution
73. PP2600315829 - Enzyme Lipase
74. PP2600315830 - Enzyme takadiastase
75. PP2600315831 - Ergocalciferol
76. PP2600315832 - Eriochrome black T
77. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma
78. PP2600315835 - Fmoc chloride
79. PP2600315845 - Heptaflobutyric acid (HFBA)
80. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase
81. PP2600315850 - Iso propanol
82. PP2600315854 - Kali iodide
83. PP2600315859 - Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ
84. PP2600315897 - Menaquinone-4
85. PP2600315898 - Methanol dùng cho phân tích
86. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
87. PP2600315909 - myo-Inositol
88. PP2600315910 - N,N-dimethyl acetamid
89. PP2600315911 - N,N-Dimethyl formamide
90. PP2600315912 - N,N-Dimethylacetamide
91. PP2600315918 - Natri acetate trihydrate
92. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC
93. PP2600315927 - n-Hexan dùng cho GC
94. PP2600315946 - Ống chuẩn iod
95. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate
96. PP2600315957 - Papain from Carica papaya
97. PP2600315966 - Potassium dichromate
98. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate
99. PP2600315970 - Pyridine
100. PP2600315971 - Sắt (III) Chloride
101. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate
102. PP2600315975 - Sodium hydroxide
103. PP2600315976 - Sodium nitroprusside dihydrate
104. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate
105. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone
106. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
107. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform
108. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation
109. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium
110. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma
111. PP2600316010 - Tin II chloride
112. PP2600316011 - Trichloacetic acid
113. PP2600316012 - Tricine
114. PP2600316013 - Trifluoroacetic acid
115. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride
116. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate
117. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate
118. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí
1. PP2600315116 - Acid meta phosphoric
2. PP2600315119 - Acid phosphatase
3. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu
4. PP2600315150 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng
5. PP2600315163 - Bột làm sạch C18
6. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement
7. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp
8. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
9. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
10. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
11. PP2600315829 - Enzyme Lipase
12. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
13. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
14. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
15. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma
1. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)
2. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)
3. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)
4. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs
1. PP2600315141 - Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class
2. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu
3. PP2600315144 - Bộ kit bảo trì Xevo TQD/SQD2 Perf Maint Kit
4. PP2600315156 - Bộ lọc dòng
5. PP2600315157 - Bộ phun sương
6. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
7. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp
8. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp
9. PP2600315766 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
10. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
11. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
12. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC
13. PP2600315799 - Đèn huỳnh quang
14. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC
15. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
16. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
17. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
1. PP2600315131 - Bình tam giác 250mL
2. PP2600315132 - Bình tam giác 500mL
3. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL
4. PP2600315135 - Bình trung tính 250mL
5. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL
6. PP2600315168 - Buret 10mL
7. PP2600315740 - Cốc chiết béo
8. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin
9. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc
10. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
11. PP2600315785 - Đầu côn 10 mL
12. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
13. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
14. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
15. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
16. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo
17. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng
18. PP2600315812 - Dispenser 1-10mL
19. PP2600315813 - Dispenser 2.5-25mL
20. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp
21. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
22. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
23. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet
24. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
25. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
26. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
27. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet
28. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL
29. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh
30. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
31. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
32. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
33. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
34. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL
35. PP2600315961 - Pipet pasteur
1. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth
2. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy
3. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
4. PP2600315177 - Chất bổ sung C-N Supplement
5. PP2600315745 - Cooked meat Medium
6. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water
7. PP2600315856 - Kháng huyết thanh H
8. PP2600315857 - Kháng huyết thanh O
9. PP2600315899 - MicroAmp Fast Reaction Tube
10. PP2600315900 - MicroAmp optical 8cap strip
11. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
12. PP2600315904 - Môi trường Fraser broth (base)
13. PP2600315905 - Môi trường Lauryl sulfat broth
14. PP2600315906 - Môi trường Perfringens agar base
15. PP2600315907 - Môi trường RV broth
16. PP2600315958 - Peptone special
17. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
18. PP2600315982 - Thạch Baird Parker
19. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)
20. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE
21. PP2600315989 - Thạch Macconkey
22. PP2600315990 - Thạch MRS
23. PP2600315991 - Thạch MYP
24. PP2600315992 - Thạch Plate count
25. PP2600315993 - Thạch Pseudomonas agar base
26. PP2600315994 - Thạch Slanet and Bartley
27. PP2600315995 - Thạch TBX
28. PP2600315996 - Thạch TCBS
29. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar
30. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)
31. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar
32. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí
1. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc
2. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc
3. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
4. PP2600315785 - Đầu côn 10 mL
5. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
6. PP2600315787 - Đầu côn 5mL
7. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
8. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
9. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
10. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng
11. PP2600315961 - Pipet pasteur
1. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic
2. PP2600315167 - Buồng phun sương trơ
3. PP2600315172 - Cảm biến đo nhiệt độ dùng cho lò vi sóng phá mẫu
4. PP2600315740 - Cốc chiết béo
5. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)
6. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)
7. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu
8. PP2600315794 - Dây dẫn thải
9. PP2600315836 - Găng tay cao su không bột
10. PP2600315866 - Kim lấy mẫu
11. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
12. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
13. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
14. PP2600316019 - Van 1 chiều
1. PP2600315130 - Bình phản ứng 50 mL hiệu suất cao
1. PP2600315181 - Chất chuẩn Sphingomyeline
2. PP2600315185 - Chuẩn 1,1-Dichloroethene
3. PP2600315188 - Chuẩn 2,3,5-Trimethacarb
4. PP2600315189 - Chuẩn 2,4-DB
5. PP2600315190 - Chuẩn 2-Aminoflubendazole
6. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose
7. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
8. PP2600315193 - chuẩn 3,4,5-Trimethacarb
9. PP2600315194 - Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA)
10. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose
11. PP2600315197 - Chuẩn 4-Chlorophenoxyacetic acid (4-CPA)
12. PP2600315198 - Chuẩn 4-tert-butylphenol
13. PP2600315199 - Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG)
14. PP2600315200 - Chuẩn 5,7-dichloroquinolin-8-ol (5,7-DCL)
15. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)
16. PP2600315202 - Chuẩn 6’-Sialyllactulose
17. PP2600315203 - Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate
18. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol
19. PP2600315208 - Chuẩn Abamectin
20. PP2600315209 - Chuẩn Acetochlor
21. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
22. PP2600315212 - Chuẩn Aclonifen
23. PP2600315213 - Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin)
24. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)
25. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine
26. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin
27. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone
28. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide
29. PP2600315219 - Chuẩn Alitame
30. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol
31. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC
32. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A
33. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B
34. PP2600315226 - Chuẩn Aminocyclopyrachlor
35. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide
36. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene
37. PP2600315229 - Chuẩn Arginine
38. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame
39. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin
40. PP2600315233 - Chuẩn Atrazine
41. PP2600315234 - Chuẩn Atrazine-Desethyl
42. PP2600315235 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl
43. PP2600315236 - Chuẩn Atropine
44. PP2600315238 - Chuẩn Azadirachtin
45. PP2600315239 - Chuẩn Azaperol
46. PP2600315240 - Chuẩn Azaperone
47. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin
48. PP2600315243 - Chuẩn Azocyclotin
49. PP2600315244 - Chuẩn Azoxystrobin
50. PP2600315245 - Chuẩn Bacitracin A
51. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3
52. PP2600315247 - Chuẩn Benalaxyl
53. PP2600315248 - Chuẩn Benalaxyl-M
54. PP2600315249 - Chuẩn Benfuracarb
55. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone
56. PP2600315252 - Chuẩn Benzovindiflupyr
57. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl
58. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene
59. PP2600315255 - Chuẩn Betaine
60. PP2600315257 - Chuẩn Bifenazate
61. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin
62. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A
63. PP2600315260 - Chuẩn Bioresmethrin
64. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
65. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A
66. PP2600315263 - Chuẩn Bisphenol A d16
67. PP2600315264 - Chuẩn Bitertanol
68. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid
69. PP2600315266 - Chuẩn Brilliant Blue FCF
70. PP2600315276 - Chuẩn Bromobutide
71. PP2600315277 - Chuẩn Bronopol
72. PP2600315278 - Chuẩn Bupirimate
73. PP2600315279 - Chuẩn Butyric
74. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid
75. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate
76. PP2600315283 - Chuẩn Canthaxanthin
77. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam
78. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin
79. PP2600315286 - Chuẩn Carbaryl
80. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime
81. PP2600315289 - chuẩn Carbofuran-3-keto
82. PP2600315290 - Chuẩn Carbosulfan
83. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine
84. PP2600315293 - Chuẩn Cartap
85. PP2600315294 - Chuẩn Catechin
86. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur
87. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid
88. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol
89. PP2600315298 - Chuẩn Chlorbufam
90. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat
91. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine
92. PP2600315302 - Chuẩn Chlorpyrifos-methyl
93. PP2600315303 - Chuẩn Chlorsulfuron
94. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol
95. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
96. PP2600315306 - Chuẩn Chrysoidine G
97. PP2600315307 - Chuẩn Cimaterol
98. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium
99. PP2600315309 - Chuẩn Clethodim-sulfone
100. PP2600315310 - Chuẩn Clinafloxacin
101. PP2600315311 - Chuẩn Clindamycin
102. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine
103. PP2600315313 - Chuẩn Clothianidin
104. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10
105. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin
106. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat
107. PP2600315320 - Chuẩn Crocin
108. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin
109. PP2600315322 - Chuẩn Cyanazine
110. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole
111. PP2600315326 - Chuẩn Cyenopyrafen
112. PP2600315327 - Chuẩn Cyflumetofen
113. PP2600315328 - Chuẩn Cyhalofop-butyl
114. PP2600315329 - Chuẩn Cyhexatin
115. PP2600315331 - Chuẩn Cypermethrin
116. PP2600315332 - Chuẩn Cyproconazole
117. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose
118. PP2600315335 - Chuẩn Dalbavancin
119. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin
120. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate
121. PP2600315339 - Chuẩn Demeton-S-methyl sulfoxide
122. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone
123. PP2600315347 - Chuẩn Diafenthiuron
124. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin
125. PP2600315349 - Chuẩn Dibutyltin dichloride
126. PP2600315350 - chuẩn Dichloroisoeverninic acid
127. PP2600315351 - Chuẩn Diclobutrazol
128. PP2600315352 - Chuẩn Diclomezine
129. PP2600315354 - Chuẩn Diethyl stilbestrol
130. PP2600315355 - Chuẩn Difenacoum
131. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole
132. PP2600315357 - Chuẩn Difenzoquat metilsulfate
133. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron
134. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin
135. PP2600315362 - Chuẩn Dimepiperate
136. PP2600315363 - Chuẩn Dimethipin
137. PP2600315364 - Chuẩn Dimethoate
138. PP2600315365 - Chuẩn Dimethyl Yellow
139. PP2600315366 - Chuẩn Dimetridazole (DMZ)
140. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran
141. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin
142. PP2600315369 - Chuẩn Dithianon
143. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol
144. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat
145. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin
146. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol
147. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside
148. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate
149. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate
150. PP2600315396 - Chuẩn Epoxiconazole
151. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin
152. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon
153. PP2600315399 - Chuẩn Ethiofencarb-sulfone
154. PP2600315400 - Chuẩn Ethoxyquin
155. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin
156. PP2600315402 - Chuẩn Etofenprox
157. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole
158. PP2600315404 - Chuẩn Famoxadone
159. PP2600315405 - Chuẩn Fenamidone
160. PP2600315406 - Chuẩn Fenamiphos
161. PP2600315407 - Chuẩn Fenarimol
162. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole
163. PP2600315409 - Chuẩn Fenbutatin oxide
164. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos
165. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim
166. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin
167. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid
168. PP2600315414 - Chuẩn Fenitrothion
169. PP2600315415 - Chuẩn Fenoprop
170. PP2600315417 - Chuẩn Fenpiclonil
171. PP2600315418 - Chuẩn Fenpropathrin
172. PP2600315419 - Chuẩn Fenpropimorph
173. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion
174. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate
175. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole
176. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil
177. PP2600315424 - Chuẩn Flufenoxuron
178. PP2600315425 - chuẩn Flufenpyr-ethyl
179. PP2600315426 - Chuẩn Flumethrin
180. PP2600315427 - Chuẩn Fluometuron
181. PP2600315428 - Chuẩn Fluopicolide
182. PP2600315429 - Chuẩn Fluorodifen
183. PP2600315430 - Chuẩn Fluotrimazole
184. PP2600315431 - Chuẩn Flurtamone
185. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole
186. PP2600315433 - Chuẩn Flusulfamide
187. PP2600315434 - Chuẩn Flutianil
188. PP2600315435 - Chuẩn Flutriafol
189. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid
190. PP2600315437 - Chuẩn Folpet
191. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron
192. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone
193. PP2600315440 - Chuẩn Furametpyr
194. PP2600315441 - Chuẩn Furathiocarb
195. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone
196. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin
197. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate
198. PP2600315446 - Chuẩn Genistein
199. PP2600315447 - Chuẩn Genistin
200. PP2600315448 - chuẩn Genite
201. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid
202. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid
203. PP2600315451 - Chuẩn Glucose
204. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium
205. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid
206. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein
207. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin
208. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid
209. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin
210. PP2600315459 - Chuẩn Halfenprox
211. PP2600315460 - Chuẩn Haloxyfop
212. PP2600315461 - Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid)
213. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin
214. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat
215. PP2600315468 - Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene)
216. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil
217. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox
218. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic
219. PP2600315473 - Chuẩn Imazapyr
220. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine
221. PP2600315475 - Chuẩn Indole-3-acetic acid (IAA, 3-IAA)
222. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)
223. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)
224. PP2600315478 - Chuẩn Indoxacarb
225. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
226. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos
227. PP2600315481 - Chuẩn Iprodione
228. PP2600315482 - Chuẩn Iprovalicarb
229. PP2600315483 - Chuẩn Isocarbophos
230. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos
231. PP2600315485 - Chuẩn Isofenphos-methyl
232. PP2600315486 - Chuẩn Isopentenyladenine
233. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon
234. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin
235. PP2600315490 - Chuẩn Isotianil
236. PP2600315491 - Chuẩn Ivermectin (22,23-dihydro-avermectin B1a)
237. PP2600315492 - chuẩn Jodfenphos
238. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol
239. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)
240. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid
241. PP2600315496 - chuẩn Lactofen
242. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin
243. PP2600315499 - Chuẩn Lacto-N-tetraose
244. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline
245. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green
246. PP2600315502 - Chuẩn Leucomalachite green D6
247. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced
248. PP2600315504 - Chuẩn Lomefloxacin
249. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine
250. PP2600315510 - Chuẩn Malathion
251. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide
252. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole
253. PP2600315513 - Chuẩn Mebendazole-amine
254. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin
255. PP2600315515 - Chuẩn Melengestrol acetate
256. PP2600315516 - Chuẩn Memantine
257. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)
258. PP2600315518 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2)
259. PP2600315520 - Chuẩn Mesotrione
260. PP2600315521 - Chuẩn Metacycline
261. PP2600315522 - Chuẩn Metalaxyl
262. PP2600315523 - Chuẩn Metazosulfuron
263. PP2600315524 - Chuẩn Methoxychlor
264. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide
265. PP2600315526 - chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate
266. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
267. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane
268. PP2600315529 - Chuẩn Metolachlor
269. PP2600315530 - Chuẩn Metrafenone
270. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)
271. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon
272. PP2600315533 - chuẩn MGK 326
273. PP2600315535 - Chuẩn Molanide
274. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)
275. PP2600315538 - Chuẩn Myclobutanil
276. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea
277. PP2600315540 - Chuẩn N-Acetyl-glufosinate
278. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine
279. PP2600315542 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid
280. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin
281. PP2600315544 - Chuẩn Nafcillin
282. PP2600315545 - Chuẩn Nandrolone (19-nortestosterone)
283. PP2600315546 - Chuẩn Narasin
284. PP2600315547 - Chuẩn Natamycin
285. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
286. PP2600315551 - Chuẩn n-Hexadecane
287. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine
288. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide
289. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid
290. PP2600315557 - Chuẩn Nifursol
291. PP2600315558 - Chuẩn nisin A
292. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin
293. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin
294. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin
295. PP2600315564 - Chuẩn Novaluron
296. PP2600315565 - Chuẩn Octachlorostyrene
297. PP2600315566 - Chuẩn Oxadiazon
298. PP2600315567 - Chuẩn Oxadixyl
299. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl
300. PP2600315569 - Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone)
301. PP2600315570 - Chuẩn Oxolinic acid
302. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen
303. PP2600315573 - Chuẩn Oxytetracycline-4-epi
304. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)
305. PP2600315577 - Chuẩn Penconazole
306. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)
307. PP2600315579 - chuẩn Pentachloroaniline
308. PP2600315581 - Chuẩn Pentachlorothioanisole
309. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad
310. PP2600315583 - Chuẩn Pentoxazone
311. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin
312. PP2600315585 - Chuẩn Pethoxamide
313. PP2600315586 - Chuẩn Phosalone
314. PP2600315587 - Chuẩn phosphric acid
315. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide
316. PP2600315591 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)
317. PP2600315592 - Chuẩn Piperin
318. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide
319. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb
320. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl
321. PP2600315596 - Chuẩn Pirimiphos-methyl-N- desethyl
322. PP2600315598 - Chuẩn Plifenate
323. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose
324. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone
325. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone
326. PP2600315602 - Chuẩn Pretilachlor
327. PP2600315603 - Chuẩn Prochloraz
328. PP2600315604 - Chuẩn Procymidone
329. PP2600315605 - Chuẩn Profenofos
330. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone
331. PP2600315607 - Chuẩn Propanil
332. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole
333. PP2600315609 - chuẩn propineb
334. PP2600315610 - Chuẩn Prothiofos
335. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin
336. PP2600315612 - Chuẩn Pyraclostrobin
337. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride
338. PP2600315615 - Chuẩn Pyriminobac-methyl
339. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin
340. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen
341. PP2600315618 - Chuẩn Quintozene
342. PP2600315620 - Chuẩn Resmethrin
343. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
344. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
345. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin
346. PP2600315624 - Chuẩn Rutin
347. PP2600315625 - Chuẩn Saflufenacil
348. PP2600315627 - Chuẩn Salicin
349. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
350. PP2600315629 - Chuẩn Sedaxane
351. PP2600315630 - Chuẩn Silafluofen
352. PP2600315631 - Chuẩn Silthiofam
353. PP2600315632 - Chuẩn Silybin
354. PP2600315635 - Chuẩn Sisomycin
355. PP2600315636 - Chuẩn Spinosad
356. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin
357. PP2600315638 - Chuẩn Spirodiclofen
358. PP2600315639 - Chuẩn Spiromesifen
359. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole
360. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
361. PP2600315642 - Chuẩn Sucrose
362. PP2600315643 - Chuẩn sudan III
363. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide
364. PP2600315645 - Chuẩn Sulfacetamide
365. PP2600315646 - Chuẩn Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine)
366. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine
367. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine
368. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine
369. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)
370. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine
371. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine
372. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine
373. PP2600315654 - Chuẩn Sulfameter
374. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)
375. PP2600315656 - Chuẩn Sulfamethoxazole
376. PP2600315657 - Chuẩn Sulfamethoxypyridazine
377. PP2600315658 - Chuẩn Sulfamonomethoxine
378. PP2600315659 - Chuẩn Sulfamoxole
379. PP2600315660 - Chuẩn Sulfanitran
380. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole
381. PP2600315662 - Chuẩn Sulfapyridine
382. PP2600315663 - Chuẩn Sulfaquinoxaline
383. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole
384. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine
385. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)
386. PP2600315668 - Chuẩn Sulfotep
387. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA
388. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide
389. PP2600315672 - Chuẩn Tefluthrin
390. PP2600315673 - Chuẩn teicoplanin
391. PP2600315675 - Chuẩn TEPP
392. PP2600315676 - Chuẩn Terbufos
393. PP2600315677 - Chuẩn Terbutaline
394. PP2600315678 - Chuẩn Terbuthylazine
395. PP2600315679 - Chuẩn Terbuthylazine, desethyl-
396. PP2600315680 - Chuẩn Tetracycline-4-epi
397. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin
398. PP2600315683 - Chuẩn Tetrasul
399. PP2600315684 - Chuẩn Theanine
400. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-
401. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride
402. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron
403. PP2600315689 - Chuẩn Thiocyclam
404. PP2600315690 - chuẩn Thiofanox
405. PP2600315692 - Chuẩn Tiamulin
406. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin
407. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole
408. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl
409. PP2600315696 - Chuẩn Tolfenpyrad
410. PP2600315697 - Chuẩn Tolylfluanid
411. PP2600315698 - Chuẩn Trans-Resveratrol
412. PP2600315703 - Chuẩn Triadimefon
413. PP2600315704 - chuẩn Triadimenol
414. PP2600315705 - Chuẩn Triafamone
415. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos
416. PP2600315707 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3-
417. PP2600315708 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4-
418. PP2600315709 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,3,5-
419. PP2600315710 - Chuẩn Triclabendazole
420. PP2600315711 - Chuẩn Triclabendazole-keto
421. PP2600315712 - Chuẩn Triclabendazole-sulfone
422. PP2600315713 - Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide
423. PP2600315714 - Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl
424. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan
425. PP2600315716 - Chuẩn Tridiphane
426. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole
427. PP2600315718 - Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1
428. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron
429. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin
430. PP2600315721 - Chuẩn Triforine
431. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim
432. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl
433. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin
434. PP2600315725 - Chuẩn Valerenic acid
435. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin
436. PP2600315727 - Chuẩn Vinclozolin
437. PP2600315728 - Chuẩn Vitamin A palmitate
438. PP2600315729 - chuẩn Xylose
439. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin
440. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin
441. PP2600315732 - chuẩn Zineb
442. PP2600315733 - Chuẩn Zoxamide
443. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid
444. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
445. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol
446. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid
447. PP2600315944 - Ống chuẩn H2SO4 0.1N
448. PP2600315945 - Ống chuẩn HCl
449. PP2600315946 - Ống chuẩn iod
450. PP2600315947 - Ống chuẩn natri thiosulfate
1. PP2600315138 - Hỗn hợp enzyme nối DNA Blunt/TA (Master Mix)
2. PP2600315173 - Cảm biến giải trình tự cho máy PromethION
3. PP2600315812 - Dispenser 1-10mL
4. PP2600315813 - Dispenser 2.5-25mL
5. PP2600315834 - Flow cell Wash Kit
6. PP2600315878 - Kít Probe qPCR master mix (2X)
7. PP2600315883 - Hỗn hợp PCR LongAmp Hot Start Taq 2X
8. PP2600315901 - Microbial Amplicon Barcoding Kit 24 V14
9. PP2600315902 - Micropipet loại 500-5000uL
10. PP2600315916 - Native Barcoding Kit 96 V14
11. PP2600315923 - Hỗn hợp sửa chữa DNA FFPE
12. PP2600315924 - Bộ hóa chất nối DNA nhanh (Quick Ligation)
13. PP2600315925 - Bộ hóa chất sửa đầu DNA và gắn đuôi dA (End Repair/dA-Tailing)
14. PP2600315953 - Ống ly tâm DNA LoBind 1,5 mL
15. PP2600316004 - Proteinase K bất hoạt bằng nhiệt
1. PP2600315125 - Amyloglucosidase
2. PP2600315146 - Bộ kit phân tích Fructan
3. PP2600315148 - Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay)
4. PP2600315149 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng
5. PP2600315150 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng
6. PP2600315151 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme
7. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
8. PP2600315869 - Kit enzyme phân tích xơ polydextrose
9. PP2600315870 - Kit enzyme phân tích xơ tổng
10. PP2600315876 - Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng
11. PP2600315877 - Kít phân tích alpha- Amylase HR Reagent
1. PP2600315110 - Acid boric
2. PP2600315152 - Bộ kit tách chiết acid nucleic virus QIAamp MinElute
3. PP2600315153 - Bộ kit tách chiết DNA
4. PP2600315154 - Bộ kit tách chiết DNA từ thực phẩm
5. PP2600315155 - Bộ kit tinh sạch DNA/RNA virus GeneJET
6. PP2600315165 - Bovine Lactoferrin ELISA Kit
7. PP2600315740 - Cốc chiết béo
8. PP2600315741 - Cồn y tế
9. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc
10. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
11. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
12. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo
13. PP2600315802 - Dey-Engley Neutralizing Broth
14. PP2600315824 - Dung dịch PCR Master Mix (2X)
15. PP2600315843 - Glycerol
16. PP2600315849 - Insert thủy tinh
17. PP2600315854 - Kali iodide
18. PP2600315858 - Kháng thể kháng Collagen type II
19. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính
20. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp
21. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth
22. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
23. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
24. PP2600315908 - Muối natri 1-heptansulfornat
25. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL
26. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh
27. PP2600315919 - Natri clorua
28. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
29. PP2600315961 - Pipet pasteur
30. PP2600315980 - Thạch Agarose
31. PP2600315983 - Thạch BG sulfa
32. PP2600315988 - Thạch Liver Veal
33. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
34. PP2600316006 - Thuốc nhuộm Redsafe
35. PP2600316030 - Xy lanh 1mL
36. PP2600316031 - Xy lanh 3mL
1. PP2600315108 - Acid acetic
2. PP2600315115 - Acid maleic
3. PP2600315122 - Ammonium acetate
4. PP2600315131 - Bình tam giác 250mL
5. PP2600315132 - Bình tam giác 500mL
6. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL
7. PP2600315135 - Bình trung tính 250mL
8. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL
9. PP2600315137 - Bình trung tính tối màu 100mL
10. PP2600315157 - Bộ phun sương
11. PP2600315163 - Bột làm sạch C18
12. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB
13. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic
14. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
15. PP2600315740 - Cốc chiết béo
16. PP2600315741 - Cồn y tế
17. PP2600315742 - Cone mẫu hội tụ thứ ba
18. PP2600315743 - Cone mẫu hội tụ thứ hai
19. PP2600315744 - Cone mẫu hội tụ thứ nhất
20. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
21. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
22. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin
23. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
24. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL
25. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
26. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL
27. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX
28. PP2600315758 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu
29. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính
30. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)
31. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)
32. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp
33. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp
34. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
35. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)
36. PP2600315775 - Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng
37. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs
38. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC
39. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo
40. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu
41. PP2600315794 - Dây dẫn thải
42. PP2600315795 - Dây dẫn thải
43. PP2600315799 - Đèn huỳnh quang
44. PP2600315800 - Đèn PDA
45. PP2600315836 - Găng tay cao su không bột
46. PP2600315839 - Giấy lọc vàng phi 11
47. PP2600315840 - Giấy lọc vàng phi 18
48. PP2600315844 - Graphite cuvettes
49. PP2600315846 - Hóa chất định danh CHCA
50. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính
51. PP2600315866 - Kim lấy mẫu
52. PP2600315872 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột
53. PP2600315873 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột
54. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
55. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
56. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet
57. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
58. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
59. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
60. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet
61. PP2600315943 - Ống chuẩn AgNO3 0.1N
62. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm
63. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
64. PP2600315975 - Sodium hydroxide
65. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
66. PP2600316008 - Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet)
67. PP2600316009 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
68. PP2600316027 - Vòng đệm vespel
69. PP2600316030 - Xy lanh 1mL
70. PP2600316031 - Xy lanh 3mL
1. PP2600315101 - 2-Mercaptobenzothiazole
2. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide
3. PP2600315107 - Acetyl L-Carnitine Hydrochloride
4. PP2600315153 - Bộ kit tách chiết DNA
5. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
6. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose
7. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
8. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose
9. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)
10. PP2600315203 - Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate
11. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol
12. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
13. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)
14. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine
15. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin
16. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide
17. PP2600315219 - Chuẩn Alitame
18. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol
19. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC
20. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A
21. PP2600315229 - Chuẩn Arginine
22. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame
23. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin
24. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV
25. PP2600315240 - Chuẩn Azaperone
26. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone
27. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene
28. PP2600315255 - Chuẩn Betaine
29. PP2600315256 - Chuẩn Beta-lactoglobulin
30. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin
31. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A
32. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
33. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid
34. PP2600315266 - Chuẩn Brilliant Blue FCF
35. PP2600315279 - Chuẩn Butyric
36. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate
37. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam
38. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime
39. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine
40. PP2600315293 - Chuẩn Cartap
41. PP2600315294 - Chuẩn Catechin
42. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur
43. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid
44. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol
45. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat
46. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine
47. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol
48. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium
49. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium
50. PP2600315311 - Chuẩn Clindamycin
51. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine
52. PP2600315314 - Chuẩn Cloxacillin
53. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10
54. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin
55. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat
56. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin
57. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin
58. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole
59. PP2600315327 - Chuẩn Cyflumetofen
60. PP2600315328 - Chuẩn Cyhalofop-butyl
61. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose
62. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin
63. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin
64. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate
65. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin
66. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone
67. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin
68. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron
69. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin
70. PP2600315364 - Chuẩn Dimethoate
71. PP2600315366 - Chuẩn Dimetridazole (DMZ)
72. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran
73. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin
74. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol
75. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat
76. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin
77. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate
78. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate
79. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin
80. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon
81. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin
82. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole
83. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole
84. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos
85. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim
86. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin
87. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid
88. PP2600315416 - Chuẩn Fenoterol
89. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate
90. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole
91. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil
92. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole
93. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid
94. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron
95. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone
96. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone
97. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin
98. PP2600315446 - Chuẩn Genistein
99. PP2600315447 - Chuẩn Genistin
100. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid
101. PP2600315451 - Chuẩn Glucose
102. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium
103. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid
104. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein
105. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid
106. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin
107. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil
108. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox
109. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic
110. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine
111. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)
112. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)
113. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos
114. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon
115. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin
116. PP2600315491 - Chuẩn Ivermectin (22,23-dihydro-avermectin B1a)
117. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol
118. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)
119. PP2600315496 - chuẩn Lactofen
120. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline
121. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green
122. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced
123. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene
124. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine
125. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide
126. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole
127. PP2600315516 - Chuẩn Memantine
128. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)
129. PP2600315518 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2)
130. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide
131. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
132. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)
133. PP2600315536 - Chuẩn Monensin
134. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)
135. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea
136. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine
137. PP2600315542 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid
138. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin
139. PP2600315544 - Chuẩn Nafcillin
140. PP2600315549 - Chuẩn Neotame
141. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
142. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine
143. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide
144. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid
145. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin
146. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin
147. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl
148. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen
149. PP2600315572 - Chuẩn Oxytetracycline
150. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)
151. PP2600315579 - chuẩn Pentachloroaniline
152. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad
153. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin
154. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide
155. PP2600315591 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)
156. PP2600315592 - Chuẩn Piperin
157. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide
158. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl
159. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose
160. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone
161. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole
162. PP2600315609 - chuẩn propineb
163. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin
164. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride
165. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin
166. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen
167. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
168. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin
169. PP2600315624 - Chuẩn Rutin
170. PP2600315627 - Chuẩn Salicin
171. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
172. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin
173. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole
174. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
175. PP2600315643 - Chuẩn sudan III
176. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide
177. PP2600315645 - Chuẩn Sulfacetamide
178. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine
179. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine
180. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine
181. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)
182. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine
183. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine
184. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine
185. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)
186. PP2600315658 - Chuẩn Sulfamonomethoxine
187. PP2600315659 - Chuẩn Sulfamoxole
188. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole
189. PP2600315662 - Chuẩn Sulfapyridine
190. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole
191. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine
192. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)
193. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA
194. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide
195. PP2600315673 - Chuẩn teicoplanin
196. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin
197. PP2600315684 - Chuẩn Theanine
198. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron
199. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin
200. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole
201. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl
202. PP2600315699 - chuẩn trehalose
203. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos
204. PP2600315707 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3-
205. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan
206. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole
207. PP2600315718 - Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1
208. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron
209. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin
210. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim
211. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl
212. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin
213. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin
214. PP2600315729 - chuẩn Xylose
215. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin
216. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin
217. PP2600315732 - chuẩn Zineb
218. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid
219. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
220. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol
221. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid
222. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water
223. PP2600315808 - Dihydrocapsaicin
224. PP2600315831 - Ergocalciferol
225. PP2600315832 - Eriochrome black T
226. PP2600315871 - Kit HiGreen qPCR master mix (2X)
227. PP2600315878 - Kít Probe qPCR master mix (2X)
228. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate
229. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate
230. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate
231. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone
232. PP2600315996 - Thạch TCBS
233. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder
234. PP2600316002 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder
235. PP2600316003 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder
236. PP2600316010 - Tin II chloride
237. PP2600316012 - Tricine
238. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate
239. PP2600316017 - Tryptophan (DL-Tryptophan)
1. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth
2. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)
3. PP2600315989 - Thạch Macconkey
4. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium
5. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar
1. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc
2. PP2600315874 - Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes
3. PP2600315875 - Kit kiểm nghiệm Salmonella
1. PP2600315163 - Bột làm sạch C18
2. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB
3. PP2600315184 - Chlorogenic acid
4. PP2600315185 - Chuẩn 1,1-Dichloroethene
5. PP2600315186 - Chuẩn 10-Gingerol
6. PP2600315187 - Chuẩn 10-Shogaol
7. PP2600315188 - Chuẩn 2,3,5-Trimethacarb
8. PP2600315189 - Chuẩn 2,4-DB
9. PP2600315190 - Chuẩn 2-Aminoflubendazole
10. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose
11. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)
12. PP2600315193 - chuẩn 3,4,5-Trimethacarb
13. PP2600315194 - Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA)
14. PP2600315195 - Chuẩn 3-Fucosyllactose
15. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose
16. PP2600315197 - Chuẩn 4-Chlorophenoxyacetic acid (4-CPA)
17. PP2600315198 - Chuẩn 4-tert-butylphenol
18. PP2600315199 - Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG)
19. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)
20. PP2600315202 - Chuẩn 6’-Sialyllactulose
21. PP2600315203 - Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate
22. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol
23. PP2600315205 - Chuẩn 6-Shogaol
24. PP2600315206 - Chuẩn 8-Gingerol
25. PP2600315207 - Chuẩn 8-Shogaol
26. PP2600315208 - Chuẩn Abamectin
27. PP2600315209 - Chuẩn Acetochlor
28. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic
29. PP2600315212 - Chuẩn Aclonifen
30. PP2600315213 - Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin)
31. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)
32. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine
33. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin
34. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone
35. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide
36. PP2600315219 - Chuẩn Alitame
37. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol
38. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC
39. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A
40. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B
41. PP2600315224 - Chuẩn Alpha-casozepin
42. PP2600315226 - Chuẩn Aminocyclopyrachlor
43. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide
44. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene
45. PP2600315229 - Chuẩn Arginine
46. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame
47. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin
48. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV
49. PP2600315233 - Chuẩn Atrazine
50. PP2600315235 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl
51. PP2600315236 - Chuẩn Atropine
52. PP2600315237 - Chuẩn Au
53. PP2600315238 - Chuẩn Azadirachtin
54. PP2600315239 - Chuẩn Azaperol
55. PP2600315240 - Chuẩn Azaperone
56. PP2600315241 - Chuẩn Azinphos-methyl
57. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin
58. PP2600315243 - Chuẩn Azocyclotin
59. PP2600315244 - Chuẩn Azoxystrobin
60. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3
61. PP2600315247 - Chuẩn Benalaxyl
62. PP2600315248 - Chuẩn Benalaxyl-M
63. PP2600315249 - Chuẩn Benfuracarb
64. PP2600315250 - Chuẩn Benomyl
65. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone
66. PP2600315252 - Chuẩn Benzovindiflupyr
67. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl
68. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene
69. PP2600315255 - Chuẩn Betaine
70. PP2600315257 - Chuẩn Bifenazate
71. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin
72. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A
73. PP2600315260 - Chuẩn Bioresmethrin
74. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin
75. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A
76. PP2600315263 - Chuẩn Bisphenol A d16
77. PP2600315264 - Chuẩn Bitertanol
78. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid
79. PP2600315266 - Chuẩn Brilliant Blue FCF
80. PP2600315275 - Chuẩn Bromat
81. PP2600315276 - Chuẩn Bromobutide
82. PP2600315277 - Chuẩn Bronopol
83. PP2600315278 - Chuẩn Bupirimate
84. PP2600315279 - Chuẩn Butyric
85. PP2600315280 - Chuẩn Ca
86. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid
87. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate
88. PP2600315283 - Chuẩn Canthaxanthin
89. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam
90. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin
91. PP2600315286 - Chuẩn Carbaryl
92. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime
93. PP2600315288 - Chuẩn Carbofuran
94. PP2600315289 - chuẩn Carbofuran-3-keto
95. PP2600315290 - Chuẩn Carbosulfan
96. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine
97. PP2600315293 - Chuẩn Cartap
98. PP2600315294 - Chuẩn Catechin
99. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur
100. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid
101. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol
102. PP2600315298 - Chuẩn Chlorbufam
103. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat
104. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine
105. PP2600315302 - Chuẩn Chlorpyrifos-methyl
106. PP2600315303 - Chuẩn Chlorsulfuron
107. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol
108. PP2600315306 - Chuẩn Chrysoidine G
109. PP2600315307 - Chuẩn Cimaterol
110. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium
111. PP2600315309 - Chuẩn Clethodim-sulfone
112. PP2600315311 - Chuẩn Clindamycin
113. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine
114. PP2600315313 - Chuẩn Clothianidin
115. PP2600315314 - Chuẩn Cloxacillin
116. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10
117. PP2600315317 - Chuẩn Color 500 Pt-Co unit
118. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin
119. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat
120. PP2600315320 - Chuẩn Crocin
121. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin
122. PP2600315322 - Chuẩn Cyanazine
123. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin
124. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole
125. PP2600315326 - Chuẩn Cyenopyrafen
126. PP2600315327 - Chuẩn Cyflumetofen
127. PP2600315328 - Chuẩn Cyhalofop-butyl
128. PP2600315329 - Chuẩn Cyhexatin
129. PP2600315330 - Chuẩn Cynarin
130. PP2600315331 - Chuẩn Cypermethrin
131. PP2600315332 - Chuẩn Cyproconazole
132. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin
133. PP2600315335 - Chuẩn Dalbavancin
134. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin
135. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate
136. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin
137. PP2600315339 - Chuẩn Demeton-S-methyl sulfoxide
138. PP2600315340 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,7142 g/mL @ 20 độ C)
139. PP2600315341 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,8723 g/mL @ 20 độC)
140. PP2600315342 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,9811 g/mL @ 20 độ C)
141. PP2600315343 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,0236 g/mL @ 20 độ C)
142. PP2600315344 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,2800 g/mL @ 20 độ C)
143. PP2600315345 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,6218 g/mL @ 20 độ C)
144. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone
145. PP2600315347 - Chuẩn Diafenthiuron
146. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin
147. PP2600315349 - Chuẩn Dibutyltin dichloride
148. PP2600315350 - chuẩn Dichloroisoeverninic acid
149. PP2600315351 - Chuẩn Diclobutrazol
150. PP2600315352 - Chuẩn Diclomezine
151. PP2600315353 - Chuẩn Dicloxacillin
152. PP2600315354 - Chuẩn Diethyl stilbestrol
153. PP2600315355 - Chuẩn Difenacoum
154. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole
155. PP2600315357 - Chuẩn Difenzoquat metilsulfate
156. PP2600315358 - Chuẩn Difloxacin
157. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron
158. PP2600315360 - Chuẩn Difucosyllactose
159. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin
160. PP2600315362 - Chuẩn Dimepiperate
161. PP2600315363 - Chuẩn Dimethipin
162. PP2600315364 - Chuẩn Dimethoate
163. PP2600315366 - Chuẩn Dimetridazole (DMZ)
164. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran
165. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin
166. PP2600315369 - Chuẩn Dithianon
167. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat
168. PP2600315372 - Chuẩn độ cồn 20 % (v/v)
169. PP2600315373 - Chuẩn độ cồn 30 % (v/v)
170. PP2600315374 - Chuẩn độ cồn 50 % (v/v)
171. PP2600315375 - Chuẩn độ cồn 60 % (v/v)
172. PP2600315376 - Chuẩn độ cồn 70 % (v/v)
173. PP2600315377 - Chuẩn độ cồn 80 % (v/v)
174. PP2600315378 - Chuẩn độ cồn 90 % (v/v)
175. PP2600315379 - Chuẩn đo độ dẫn 111,3 Milisiemen/cm
176. PP2600315380 - Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm
177. PP2600315381 - Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm
178. PP2600315382 - Chuẩn đo độ dẫn 147 Microsiemen/cm
179. PP2600315383 - Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm
180. PP2600315384 - Chuẩn độ đục 10 NTU
181. PP2600315385 - Chuẩn độ đục 20 NTU
182. PP2600315388 - Chuẩn độ đục 5 NTU
183. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin
184. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol
185. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside
186. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate
187. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate
188. PP2600315396 - Chuẩn Epoxiconazole
189. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin
190. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon
191. PP2600315399 - Chuẩn Ethiofencarb-sulfone
192. PP2600315400 - Chuẩn Ethoxyquin
193. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin
194. PP2600315402 - Chuẩn Etofenprox
195. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole
196. PP2600315405 - Chuẩn Fenamidone
197. PP2600315406 - Chuẩn Fenamiphos
198. PP2600315407 - Chuẩn Fenarimol
199. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole
200. PP2600315409 - Chuẩn Fenbutatin oxide
201. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos
202. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim
203. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin
204. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid
205. PP2600315414 - Chuẩn Fenitrothion
206. PP2600315415 - Chuẩn Fenoprop
207. PP2600315416 - Chuẩn Fenoterol
208. PP2600315417 - Chuẩn Fenpiclonil
209. PP2600315418 - Chuẩn Fenpropathrin
210. PP2600315419 - Chuẩn Fenpropimorph
211. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion
212. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate
213. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole
214. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil
215. PP2600315424 - Chuẩn Flufenoxuron
216. PP2600315425 - chuẩn Flufenpyr-ethyl
217. PP2600315426 - Chuẩn Flumethrin
218. PP2600315427 - Chuẩn Fluometuron
219. PP2600315428 - Chuẩn Fluopicolide
220. PP2600315429 - Chuẩn Fluorodifen
221. PP2600315430 - Chuẩn Fluotrimazole
222. PP2600315431 - Chuẩn Flurtamone
223. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole
224. PP2600315433 - Chuẩn Flusulfamide
225. PP2600315434 - Chuẩn Flutianil
226. PP2600315435 - Chuẩn Flutriafol
227. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid
228. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron
229. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone
230. PP2600315440 - Chuẩn Furametpyr
231. PP2600315441 - Chuẩn Furathiocarb
232. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone
233. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin
234. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate
235. PP2600315445 - Chuẩn ganoderic acid A
236. PP2600315446 - Chuẩn Genistein
237. PP2600315447 - Chuẩn Genistin
238. PP2600315448 - chuẩn Genite
239. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid
240. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid
241. PP2600315451 - Chuẩn Glucose
242. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium
243. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid
244. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein
245. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin
246. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid
247. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin
248. PP2600315459 - Chuẩn Halfenprox
249. PP2600315460 - Chuẩn Haloxyfop
250. PP2600315461 - Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid)
251. PP2600315462 - Chuẩn Heptachlor
252. PP2600315463 - Chuẩn Heptachlor-epoxide
253. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin
254. PP2600315465 - Chuẩn Hexachlorocyclopentadiene
255. PP2600315466 - Chuẩn Holmium oxide solution
256. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat
257. PP2600315468 - Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene)
258. PP2600315469 - Chuẩn Hydroxocobalamin
259. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil
260. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox
261. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic
262. PP2600315473 - Chuẩn Imazapyr
263. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine
264. PP2600315475 - Chuẩn Indole-3-acetic acid (IAA, 3-IAA)
265. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)
266. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)
267. PP2600315478 - Chuẩn Indoxacarb
268. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate
269. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos
270. PP2600315481 - Chuẩn Iprodione
271. PP2600315482 - Chuẩn Iprovalicarb
272. PP2600315483 - Chuẩn Isocarbophos
273. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos
274. PP2600315485 - Chuẩn Isofenphos-methyl
275. PP2600315486 - Chuẩn Isopentenyladenine
276. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon
277. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin
278. PP2600315489 - Chuẩn Isosilybin A+B
279. PP2600315490 - Chuẩn Isotianil
280. PP2600315492 - chuẩn Jodfenphos
281. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol
282. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)
283. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid
284. PP2600315496 - chuẩn Lactofen
285. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin
286. PP2600315498 - Chuẩn Lacto-N-neotetraose
287. PP2600315499 - Chuẩn Lacto-N-tetraose
288. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline
289. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green
290. PP2600315502 - Chuẩn Leucomalachite green D6
291. PP2600315504 - Chuẩn Lomefloxacin
292. PP2600315505 - Chuẩn Lutein
293. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene
294. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine
295. PP2600315509 - Chuẩn Maduramycin
296. PP2600315510 - Chuẩn Malathion
297. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide
298. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole
299. PP2600315513 - Chuẩn Mebendazole-amine
300. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin
301. PP2600315515 - Chuẩn Melengestrol acetate
302. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)
303. PP2600315518 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2)
304. PP2600315519 - Chuẩn Mepiquat
305. PP2600315520 - Chuẩn Mesotrione
306. PP2600315521 - Chuẩn Metacycline
307. PP2600315522 - Chuẩn Metalaxyl
308. PP2600315523 - Chuẩn Metazosulfuron
309. PP2600315524 - Chuẩn Methoxychlor
310. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide
311. PP2600315526 - chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate
312. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin
313. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane
314. PP2600315529 - Chuẩn Metolachlor
315. PP2600315530 - Chuẩn Metrafenone
316. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)
317. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon
318. PP2600315533 - chuẩn MGK 326
319. PP2600315535 - Chuẩn Molanide
320. PP2600315536 - Chuẩn Monensin
321. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)
322. PP2600315538 - Chuẩn Myclobutanil
323. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea
324. PP2600315540 - Chuẩn N-Acetyl-glufosinate
325. PP2600315542 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid
326. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin
327. PP2600315544 - Chuẩn Nafcillin
328. PP2600315546 - Chuẩn Narasin
329. PP2600315547 - Chuẩn Natamycin
330. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid
331. PP2600315551 - Chuẩn n-Hexadecane
332. PP2600315552 - Chuẩn Ni 1000ppm
333. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine
334. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide
335. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid
336. PP2600315557 - Chuẩn Nifursol
337. PP2600315558 - Chuẩn nisin A
338. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin
339. PP2600315560 - Chuẩn Nitrofen
340. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin
341. PP2600315562 - Chuẩn Nitrovin
342. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin
343. PP2600315564 - Chuẩn Novaluron
344. PP2600315565 - Chuẩn Octachlorostyrene
345. PP2600315566 - Chuẩn Oxadiazon
346. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl
347. PP2600315569 - Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone)
348. PP2600315570 - Chuẩn Oxolinic acid
349. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen
350. PP2600315572 - Chuẩn Oxytetracycline
351. PP2600315575 - Chuẩn Paraquat
352. PP2600315576 - Chuẩn Parathion (-ethyl)
353. PP2600315577 - Chuẩn Penconazole
354. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)
355. PP2600315579 - chuẩn Pentachloroaniline
356. PP2600315580 - chuẩn Pentachlorophenol
357. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad
358. PP2600315583 - Chuẩn Pentoxazone
359. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin
360. PP2600315585 - Chuẩn Pethoxamide
361. PP2600315586 - Chuẩn Phosalone
362. PP2600315588 - Chuẩn Photphats 1000ppm
363. PP2600315589 - Chuẩn Phthalate Esters Mix 10
364. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide
365. PP2600315591 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)
366. PP2600315592 - Chuẩn Piperin
367. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide
368. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb
369. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl
370. PP2600315596 - Chuẩn Pirimiphos-methyl-N- desethyl
371. PP2600315597 - Chuẩn Pirlimycin
372. PP2600315598 - Chuẩn Plifenate
373. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose
374. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone
375. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone
376. PP2600315602 - Chuẩn Pretilachlor
377. PP2600315603 - Chuẩn Prochloraz
378. PP2600315604 - Chuẩn Procymidone
379. PP2600315605 - Chuẩn Profenofos
380. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone
381. PP2600315607 - Chuẩn Propanil
382. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole
383. PP2600315609 - chuẩn propineb
384. PP2600315610 - Chuẩn Prothiofos
385. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin
386. PP2600315612 - Chuẩn Pyraclostrobin
387. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal
388. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride
389. PP2600315615 - Chuẩn Pyriminobac-methyl
390. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin
391. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen
392. PP2600315618 - Chuẩn Quintozene
393. PP2600315620 - Chuẩn Resmethrin
394. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin
395. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)
396. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin
397. PP2600315624 - Chuẩn Rutin
398. PP2600315625 - Chuẩn Saflufenacil
399. PP2600315626 - Chuẩn Safranal
400. PP2600315627 - Chuẩn Salicin
401. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein
402. PP2600315629 - Chuẩn Sedaxane
403. PP2600315630 - Chuẩn Silafluofen
404. PP2600315631 - Chuẩn Silthiofam
405. PP2600315632 - Chuẩn Silybin
406. PP2600315633 - Chuẩn Silychristin
407. PP2600315634 - Chuẩn Silydianin
408. PP2600315635 - Chuẩn Sisomycin
409. PP2600315636 - Chuẩn Spinosad
410. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin
411. PP2600315638 - Chuẩn Spirodiclofen
412. PP2600315639 - Chuẩn Spiromesifen
413. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole
414. PP2600315641 - Chuẩn sucralose
415. PP2600315642 - Chuẩn Sucrose
416. PP2600315643 - Chuẩn sudan III
417. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide
418. PP2600315645 - Chuẩn Sulfacetamide
419. PP2600315646 - Chuẩn Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine)
420. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine
421. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine
422. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine
423. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)
424. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine
425. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine
426. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine
427. PP2600315654 - Chuẩn Sulfameter
428. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)
429. PP2600315656 - Chuẩn Sulfamethoxazole
430. PP2600315657 - Chuẩn Sulfamethoxypyridazine
431. PP2600315658 - Chuẩn Sulfamonomethoxine
432. PP2600315659 - Chuẩn Sulfamoxole
433. PP2600315660 - Chuẩn Sulfanitran
434. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole
435. PP2600315663 - Chuẩn Sulfaquinoxaline
436. PP2600315664 - Chuẩn Sulfate 1000ppm
437. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole
438. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine
439. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)
440. PP2600315668 - Chuẩn Sulfotep
441. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA
442. PP2600315670 - Chuẩn TDE, p,p'-
443. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide
444. PP2600315675 - Chuẩn TEPP
445. PP2600315678 - Chuẩn Terbuthylazine
446. PP2600315680 - Chuẩn Tetracycline-4-epi
447. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin
448. PP2600315683 - Chuẩn Tetrasul
449. PP2600315685 - Chuẩn Thiabendazole
450. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-
451. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride
452. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron
453. PP2600315689 - Chuẩn Thiocyclam
454. PP2600315690 - chuẩn Thiofanox
455. PP2600315691 - chuẩn Thiram
456. PP2600315692 - Chuẩn Tiamulin
457. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin
458. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole
459. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl
460. PP2600315696 - Chuẩn Tolfenpyrad
461. PP2600315697 - Chuẩn Tolylfluanid
462. PP2600315698 - Chuẩn Trans-Resveratrol
463. PP2600315699 - chuẩn trehalose
464. PP2600315700 - Chuẩn Trenbolone
465. PP2600315701 - Chuẩn Trenbolone acetate
466. PP2600315702 - Chuẩn Trenbolone-17-alpha
467. PP2600315703 - Chuẩn Triadimefon
468. PP2600315705 - Chuẩn Triafamone
469. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos
470. PP2600315707 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3-
471. PP2600315708 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4-
472. PP2600315709 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,3,5-
473. PP2600315710 - Chuẩn Triclabendazole
474. PP2600315711 - Chuẩn Triclabendazole-keto
475. PP2600315712 - Chuẩn Triclabendazole-sulfone
476. PP2600315713 - Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide
477. PP2600315714 - Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl
478. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan
479. PP2600315716 - Chuẩn Tridiphane
480. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole
481. PP2600315718 - Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1
482. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron
483. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin
484. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim
485. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl
486. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin
487. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin
488. PP2600315727 - Chuẩn Vinclozolin
489. PP2600315728 - Chuẩn Vitamin A palmitate
490. PP2600315729 - chuẩn Xylose
491. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin
492. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin
493. PP2600315732 - chuẩn Zineb
494. PP2600315733 - Chuẩn Zoxamide
495. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid
496. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide
497. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol
498. PP2600315746 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin
499. PP2600315747 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin.
500. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol
501. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin
502. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin
503. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon
504. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL
505. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL
506. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL
507. PP2600315756 - Cột chiết pha rắn pha NH2 (aminopropyl bonded silica)
508. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX
509. PP2600315758 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu
510. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10
511. PP2600315816 - Dung dịch chuẩn pH 4
512. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7
513. PP2600315897 - Menaquinone-4
514. PP2600315928 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinamide
515. PP2600315929 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinic acid
516. PP2600315930 - Nội chuẩn 4-Hydroxybenzhydrazide-13C6
517. PP2600315931 - Nội chuẩn Calcium pantothenate -[13C6, 15N2]
518. PP2600315932 - Nội chuẩn Chloramphenicol D5
519. PP2600315933 - Nội chuẩn methylcobalamin
520. PP2600315934 - Nội chuẩn Pyridoxal
521. PP2600315935 - Nội chuẩn pyridoxamine
522. PP2600315936 - Nội chuẩn rac Biotin-d4
523. PP2600315937 - Nội chuẩn Riboflavin-(13C4,15N2)
524. PP2600315938 - Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride
525. PP2600315939 - Nội chuẩn Thiamine-[13C4].Hydrochloride
526. PP2600315940 - Nội chuẩn Vitamin B6 (pyridoxine) HCl (4,5 - bis(hydroxymethyl) - 13C4
527. PP2600316032 - alpha-Hexylcinnamaldehyde
1. PP2600315141 - Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class
2. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu
3. PP2600315144 - Bộ kit bảo trì Xevo TQD/SQD2 Perf Maint Kit
4. PP2600315160 - Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm
5. PP2600315161 - Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm
6. PP2600315746 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin
7. PP2600315747 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin.
8. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin
9. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL
10. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp
11. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp
12. PP2600315766 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
13. PP2600315767 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ bảo vệ cột
14. PP2600315768 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
15. PP2600315770 - Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet)
16. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
17. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp
18. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC
19. PP2600315799 - Đèn huỳnh quang
20. PP2600315800 - Đèn PDA
21. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
22. PP2600316008 - Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet)
23. PP2600316009 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)
24. PP2600316020 - Van 1 chiều
1. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth
2. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy
3. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement
4. PP2600315177 - Chất bổ sung C-N Supplement
5. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement
6. PP2600315745 - Cooked meat Medium
7. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc
8. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc
9. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
10. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
11. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit
12. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
13. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit
14. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water
15. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng
16. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth
17. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
18. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
19. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet
20. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
21. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
22. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
23. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet
24. PP2600315899 - MicroAmp Fast Reaction Tube
25. PP2600315902 - Micropipet loại 500-5000uL
26. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth
27. PP2600315904 - Môi trường Fraser broth (base)
28. PP2600315905 - Môi trường Lauryl sulfat broth
29. PP2600315906 - Môi trường Perfringens agar base
30. PP2600315907 - Môi trường RV broth
31. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL
32. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL
33. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL
34. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL
35. PP2600315958 - Peptone special
36. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)
37. PP2600315982 - Thạch Baird Parker
38. PP2600315983 - Thạch BG sulfa
39. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform
40. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation
41. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)
42. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE
43. PP2600315989 - Thạch Macconkey
44. PP2600315990 - Thạch MRS
45. PP2600315991 - Thạch MYP
46. PP2600315992 - Thạch Plate count
47. PP2600315993 - Thạch Pseudomonas agar base
48. PP2600315994 - Thạch Slanet and Bartley
49. PP2600315995 - Thạch TBX
50. PP2600315996 - Thạch TCBS
51. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium
52. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar
53. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)
54. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar
1. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL
2. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL
3. PP2600315137 - Bình trung tính tối màu 100mL
4. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth
5. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin
6. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc
7. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc
8. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit
9. PP2600315812 - Dispenser 1-10mL
10. PP2600315813 - Dispenser 2.5-25mL
11. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10
12. PP2600315816 - Dung dịch chuẩn pH 4
13. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7
14. PP2600315856 - Kháng huyết thanh H
15. PP2600315857 - Kháng huyết thanh O
16. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp
17. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
18. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet
19. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet
20. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet
21. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet
22. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet
23. PP2600315899 - MicroAmp Fast Reaction Tube
24. PP2600315980 - Thạch Agarose
25. PP2600315989 - Thạch Macconkey
26. PP2600315993 - Thạch Pseudomonas agar base
27. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar