Providing chemicals and consumables for testing

      Watching  
Project Contractor selection plan Tender notice Bid Opening Result Bid award
The bid price of GREENTECH APPLIED SCIENCE COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH LONG TECHNOLOGICAL AND COMMERCIAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LABMALL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of F.D&C PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TECHNIQUE IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HANG THIET EQUIPMENT SCIENTIFIC TECHNICAL MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HI-LAB COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of H.B.C TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of B.C.E VIET NAM COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CHANU COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GLOBAL SCIENTIFIC TECHNOLOGIES COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH VIET SCIENCE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM VIET SERVICE TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LABORATORY AND TECHNOLOGY CHEMICALS EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
Expand
Tender ID
Status
Tender opening completed
Bidding package name
Providing chemicals and consumables for testing
Fields
Hàng hóa
Bidding method
Online
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Bidding Procedure
Single Stage Single Envelope
Contractor Selection Plan ID
Contractor Selection Plan Name
Providing chemicals and consumables for testing
Contract execution period
12 day
Contractor selection methods
Competitive Bidding
Contract Type
All in one
Award date
09:00 04/09/2026
Bid opening completion time
09:09 04/09/2026
Tender value
To view full information, please Login or Register
Total Number of Bidders
39
Technical Evaluation
Number Right Scoring (NR)
Information about the lot:
# Part/lot code Part/lot name Identifiers Contractor's name Validity of E-HSXKT (date) Bid security value (VND) Effectiveness of DTDT (date) Bid price Bid price after discount (if applicable) (VND) Discount rate (%)
1 PP2600315100 1-Propanol vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.150.000 2.150.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.966.000 1.966.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.453.000 2.453.000 0
2 PP2600315101 2-Mercaptobenzothiazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.561.000 1.561.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.492.560 1.492.560 0
3 PP2600315102 2-Propanol vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.000.000 7.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.220.000 4.220.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 6.000.000 6.000.000 0
4 PP2600315103 4-Hydroxybenzhydrazide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 9.536.000 9.536.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 10.152.000 10.152.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.404.000 10.404.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 11.900.000 11.900.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 9.333.360 9.333.360 0
5 PP2600315104 Alpha-amylase from aspergillus oryzae vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 11.250.000 11.250.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.006.000 12.006.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 13.605.000 13.605.000 0
6 PP2600315105 Acetone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 14.499.000 14.499.000 0
7 PP2600315106 Acetonitrile gradient grade vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 472.500.000 472.500.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 490.000.000 490.000.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 497.000.000 497.000.000 0
8 PP2600315107 Acetyl L-Carnitine Hydrochloride vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.302.000 5.302.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.169.880 4.169.880 0
9 PP2600315108 Acid acetic vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 12.441.600 12.441.600 0
10 PP2600315110 Acid boric vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 7.500.000 7.500.000 0
11 PP2600315111 Acid formic vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.000.000 7.000.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.100.000 6.100.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 7.845.000 7.845.000 0
12 PP2600315114 Acid hydrofluoric vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.550.000 1.550.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.428.000 1.428.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.850.000 1.850.000 0
13 PP2600315115 Acid maleic vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 20.400.000 20.400.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 22.032.000 22.032.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 20.464.000 20.464.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 25.984.000 25.984.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 9.417.600 9.417.600 0
14 PP2600315116 Acid meta phosphoric vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 135.330.000 135.330.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 187.110.000 187.110.000 0
15 PP2600315117 Acid Nitric vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 480.000.000 480.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 440.000.000 440.000.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 495.000.000 495.000.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 525.000.000 525.000.000 0
16 PP2600315118 Acid orthophosphoric vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.600.000 7.600.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 6.096.000 6.096.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 6.096.000 6.096.000 0
17 PP2600315119 Acid phosphatase vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 151.200.000 151.200.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 126.480.000 126.480.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 148.600.000 148.600.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 145.530.000 145.530.000 0
18 PP2600315122 Ammonium acetate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.300.000 5.300.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 2.808.000 2.808.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.242.000 5.242.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.600.000 5.600.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 3.348.000 3.348.000 0
19 PP2600315124 Ammonium formate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 8.550.000 8.550.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.093.000 9.093.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 10.530.000 10.530.000 0
20 PP2600315125 Amyloglucosidase vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 7.228.000 7.228.000 0
21 PP2600315126 Bình định mức 100mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.200.000 12.200.000 0
22 PP2600315127 Bình định mức 10mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.550.000 5.550.000 0
23 PP2600315128 Bình định mức 25mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.550.000 5.550.000 0
24 PP2600315129 Bình định mức 50mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.550.000 5.550.000 0
25 PP2600315130 Bình phản ứng 50 mL hiệu suất cao vn0108187441 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ THƯƠNG MẠI NGUYÊN PHÚC 90 16.740.000 120 557.970.000 557.970.000 0
26 PP2600315131 Bình tam giác 250mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 3.240.000 3.240.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 3.932.500 3.932.500 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 3.780.000 3.780.000 0
27 PP2600315132 Bình tam giác 500mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 3.456.000 3.456.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 4.175.600 4.175.600 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 3.888.000 3.888.000 0
28 PP2600315133 Bình thủy tinh tối màu 100 mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 2.808.000 2.808.000 0
29 PP2600315134 Bình trung tính 1000mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 13.320.000 13.320.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 20.295.000 20.295.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 15.552.000 15.552.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 14.400.000 14.400.000 0
30 PP2600315135 Bình trung tính 250mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 830.000 830.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 1.353.000 1.353.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 1.080.000 1.080.000 0
31 PP2600315136 Bình trung tính 500mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.980.000 7.980.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 11.242.000 11.242.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 9.072.000 9.072.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 8.400.000 8.400.000 0
32 PP2600315137 Bình trung tính tối màu 100mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.000.000 12.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 13.824.000 13.824.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 12.800.000 12.800.000 0
33 PP2600315138 Hỗn hợp enzyme nối DNA Blunt/TA (Master Mix) vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 15.800.000 15.800.000 0
34 PP2600315139 Bộ bảo trì cho cổng tiêm vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 13.500.000 13.500.000 0
35 PP2600315140 Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 9.630.000 9.630.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 7.560.000 7.560.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 8.400.000 8.400.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 8.500.000 8.500.000 0
36 PP2600315141 Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 53.400.000 53.400.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 78.300.000 78.300.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 78.130.000 54.691.000 30
37 PP2600315142 Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 70.500.000 70.500.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 2.494.800 2.494.800 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 113.400.000 113.400.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 124.210.000 86.947.000 30
38 PP2600315143 Bộ kit bảo trì dùng cho LC-MS/MS vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 18.100.000 18.100.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 27.500.000 27.500.000 0
39 PP2600315144 Bộ kit bảo trì Xevo TQD/SQD2 Perf Maint Kit vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 93.300.000 93.300.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 94.210.000 65.947.000 30
40 PP2600315146 Bộ kit phân tích Fructan vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 642.500.000 642.500.000 0
41 PP2600315147 Bộ kit phân tích Gluten vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 10.260.000 10.260.000 0
42 PP2600315148 Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay) vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 44.492.000 44.492.000 0
43 PP2600315149 Bộ kit phân tích tinh bột tổng vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 21.800.000 21.800.000 0
44 PP2600315150 Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 199.584.000 199.584.000 0
vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 168.360.000 168.360.000 0
45 PP2600315151 Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 52.500.000 52.500.000 0
46 PP2600315152 Bộ kit tách chiết acid nucleic virus QIAamp MinElute vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 25.710.000 25.710.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 25.398.000 25.398.000 0
47 PP2600315153 Bộ kit tách chiết DNA vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 94.000.000 94.000.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 91.000.000 91.000.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 83.600.000 83.600.000 0
48 PP2600315154 Bộ kit tách chiết DNA từ thực phẩm vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 4.100.000 4.100.000 0
49 PP2600315155 Bộ kit tinh sạch DNA/RNA virus GeneJET vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 17.600.000 17.600.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 16.780.000 16.780.000 0
50 PP2600315156 Bộ lọc dòng vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 4.590.000 4.131.000 10
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 2.500.000 2.500.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.301.000 3.301.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 4.000.000 4.000.000 0
51 PP2600315157 Bộ phun sương vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 64.900.000 64.900.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 70.730.000 70.730.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 145.700.000 145.700.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 127.915.200 127.915.200 0
52 PP2600315158 Bộ phun sương rãnh chữ V vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 41.580.000 41.580.000 0
53 PP2600315159 Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 90.000.000 90.000.000 0
54 PP2600315160 Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 176.400.000 176.400.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 216.800.000 158.264.000 27
55 PP2600315161 Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 199.500.000 145.635.000 27
56 PP2600315162 Bông thấm nước vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 3.318.000 3.318.000 0
57 PP2600315163 Bột làm sạch C18 vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 198.720.000 198.720.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 51.287.040 51.287.040 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 246.153.600 246.153.600 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 56.851.200 56.851.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 62.208.000 62.208.000 0
58 PP2600315164 Bột làm sạch GCB vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 15.660.000 15.660.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 6.010.200 6.010.200 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 8.316.000 8.316.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.344.000 7.344.000 0
59 PP2600315165 Bovine Lactoferrin ELISA Kit vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 27.750.000 27.750.000 0
60 PP2600315166 Buồng phun Cyclonic vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 70.100.000 70.100.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 54.651.000 54.651.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 109.700.000 109.700.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 85.320.000 85.320.000 0
61 PP2600315167 Buồng phun sương trơ vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 64.800.000 64.800.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 47.800.000 47.800.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 67.300.000 67.300.000 0
62 PP2600315168 Buret 10mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 540.000 540.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 649.000 649.000 0
63 PP2600315169 Butylated hydroxyanisole vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.070.000 1.070.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 1.404.000 1.404.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.285.000 1.285.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.420.000 1.420.000 0
64 PP2600315170 Butylated Hydroxytoluene vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.757.000 2.757.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.024.000 3.024.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.703.000 2.703.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.960.000 2.960.000 0
65 PP2600315172 Cảm biến đo nhiệt độ dùng cho lò vi sóng phá mẫu vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 146.400.000 146.400.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 141.900.000 141.900.000 0
66 PP2600315173 Cảm biến giải trình tự cho máy PromethION vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 151.500.000 151.500.000 0
67 PP2600315174 Canh thang Macconkey broth vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 14.580.000 14.580.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 15.750.000 15.750.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 10.238.750 10.238.750 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 6.500.000 6.500.000 0
68 PP2600315175 Canh thang Tryptone Soy vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 6.048.000 6.048.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 5.940.000 5.940.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 5.400.000 5.400.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 6.147.300 6.147.300 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 6.158.000 6.158.000 0
69 PP2600315176 Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 38.880.000 38.880.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 39.000.000 39.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 34.560.000 34.560.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 43.796.600 43.796.600 0
70 PP2600315177 Chất bổ sung C-N Supplement vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 28.500.000 28.500.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 42.240.600 42.240.600 0
71 PP2600315178 Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 163.950.000 163.950.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 161.760.000 161.760.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 184.680.000 184.680.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 175.350.000 175.350.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 173.070.000 173.070.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 180.873.000 180.873.000 0
72 PP2600315179 Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 103.350.000 103.350.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 108.360.000 108.360.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 93.960.000 93.960.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 110.535.000 110.535.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 115.950.000 115.950.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 105.600.000 105.600.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 89.378.100 89.378.100 0
73 PP2600315181 Chất chuẩn Sphingomyeline vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.605.000 3.605.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.960.000 5.960.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 16.459.200 16.459.200 0
74 PP2600315182 Chất thử phân tích Coliform và E.Coli vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 67.760.000 67.760.000 0
75 PP2600315183 Chloroform vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.642.000 5.642.000 0
76 PP2600315184 Chlorogenic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
77 PP2600315185 Chuẩn 1,1-Dichloroethene vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.404.000 1.404.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.339.200 1.339.200 0
78 PP2600315186 Chuẩn 10-Gingerol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.311.000 1.311.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.555.200 1.555.200 0
79 PP2600315187 Chuẩn 10-Shogaol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.185.000 2.185.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.581.200 2.581.200 0
80 PP2600315188 Chuẩn 2,3,5-Trimethacarb vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.039.200 4.039.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.477.600 3.477.600 0
81 PP2600315189 Chuẩn 2,4-DB vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 550.000 550.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.674.000 1.674.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.188.000 1.188.000 0
82 PP2600315190 Chuẩn 2-Aminoflubendazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.560.000 5.560.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.853.600 5.853.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.562.000 5.562.000 0
83 PP2600315191 Chuẩn 2-Fucosyllactose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.289.600 2.289.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 907.200 907.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 907.200 907.200 0
84 PP2600315192 Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.115.000 2.115.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.321.000 2.321.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.611.000 2.611.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 410.400 410.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.958.040 1.958.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 583.200 583.200 0
85 PP2600315193 chuẩn 3,4,5-Trimethacarb vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.162.400 5.162.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.099.600 3.099.600 0
86 PP2600315194 Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.454.000 1.454.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.501.200 1.501.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.004.400 1.004.400 0
87 PP2600315195 Chuẩn 3-Fucosyllactose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.836.000 1.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.414.800 1.414.800 0
88 PP2600315196 Chuẩn 3'-Sialyllactose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.823.200 3.823.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.515.480 4.515.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.644.000 4.644.000 0
89 PP2600315197 Chuẩn 4-Chlorophenoxyacetic acid (4-CPA) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.425.600 1.425.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.112.400 1.112.400 0
90 PP2600315198 Chuẩn 4-tert-butylphenol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.631.000 1.631.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.004.400 1.004.400 0
91 PP2600315199 Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.082.000 4.082.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.449.600 4.449.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.903.200 4.903.200 0
92 PP2600315200 Chuẩn 5,7-dichloroquinolin-8-ol (5,7-DCL) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.544.400 1.544.400 0
93 PP2600315201 Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.807.000 2.807.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 18.748.800 18.748.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.328.480 2.328.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.538.000 2.538.000 0
94 PP2600315202 Chuẩn 6’-Sialyllactulose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.860.000 4.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.076.000 5.076.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.778.000 5.778.000 0
95 PP2600315203 Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 48.060.000 48.060.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 37.497.600 37.497.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 48.816.000 48.816.000 0
96 PP2600315204 Chuẩn 6-Gingerol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 16.178.400 16.178.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.366.200 1.366.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 723.600 723.600 0
97 PP2600315205 Chuẩn 6-Shogaol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 874.000 874.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
98 PP2600315206 Chuẩn 8-Gingerol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.311.000 1.311.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.555.200 1.555.200 0
99 PP2600315207 Chuẩn 8-Shogaol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.196.800 3.196.800 0
100 PP2600315208 Chuẩn Abamectin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.406.000 2.406.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.311.200 2.311.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.987.200 1.987.200 0
101 PP2600315209 Chuẩn Acetochlor vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.030.400 2.030.400 0
102 PP2600315210 Chuẩn acid amin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.850.000 7.850.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 9.072.000 9.072.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.784.000 8.784.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 9.692.000 9.692.000 0
103 PP2600315211 Chuẩn Acid ascorbic vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.220.000 3.220.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.196.000 3.196.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 4.540.000 4.540.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.942.400 8.942.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.706.560 3.706.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.579.200 4.579.200 0
104 PP2600315212 Chuẩn Aclonifen vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
105 PP2600315213 Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.597.000 12.597.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 13.402.800 13.402.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 11.275.200 11.275.200 0
106 PP2600315214 Chuẩn Adenine (Ade) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.619.000 1.619.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.319.760 1.319.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.663.200 1.663.200 0
107 PP2600315215 Chuẩn Adenosine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.179.000 1.179.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.726.000 3.726.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.406.160 1.406.160 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.782.000 1.782.000 0
108 PP2600315216 Chuẩn Adenosylcobalamin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.640.000 3.640.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.022.000 3.022.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.435.000 3.435.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.488.400 3.488.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.801.520 2.801.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.002.400 3.002.400 0
109 PP2600315217 Chuẩn Albendazole sulfone vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.748.000 4.748.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 7.527.600 7.527.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.773.600 4.773.600 0
110 PP2600315218 Chuẩn Albendazole sulfoxide vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.778.000 2.778.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.268.000 2.268.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.549.880 2.549.880 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.095.200 2.095.200 0
111 PP2600315219 Chuẩn Alitame vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 7.603.200 7.603.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.544.720 5.544.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.227.200 5.227.200 0
112 PP2600315220 Chuẩn All-trans-Retinol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.572.000 1.572.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.706.400 1.706.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.281.960 1.281.960 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.512.000 1.512.000 0
113 PP2600315221 Chuẩn Allura Red AC vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.721.600 2.721.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 583.200 583.200 0
114 PP2600315222 Chuẩn Aloin A vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
115 PP2600315223 Chuẩn Aloin B vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.944.000 1.944.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.530.000 1.530.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.184.000 5.184.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.641.600 1.641.600 0
116 PP2600315224 Chuẩn Alpha-casozepin vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 11.458.800 11.458.800 0
117 PP2600315226 Chuẩn Aminocyclopyrachlor vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.382.800 6.382.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.674.400 6.674.400 0
118 PP2600315227 Chuẩn Andrographolide vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 237.600 237.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 572.400 572.400 0
119 PP2600315228 Chuẩn Anthracene vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.176.000 1.176.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.339.200 1.339.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.047.600 1.047.600 0
120 PP2600315229 Chuẩn Arginine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.944.000 1.944.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.666.000 1.666.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.782.000 1.782.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.358.640 1.358.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.090.800 1.090.800 0
121 PP2600315230 Chuẩn Aspartame vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.016.000 3.016.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.054.400 5.054.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.280.960 2.280.960 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.937.600 2.937.600 0
122 PP2600315231 Chuẩn Astaxanthin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.311.000 1.311.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.326.400 3.326.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.913.760 1.913.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.306.800 1.306.800 0
123 PP2600315232 Chuẩn Astragaloside IV vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
124 PP2600315233 Chuẩn Atrazine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.978.000 1.978.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.339.200 1.339.200 0
125 PP2600315234 Chuẩn Atrazine-Desethyl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
126 PP2600315235 Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.339.200 1.339.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
127 PP2600315236 Chuẩn Atropine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.871.000 1.871.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.792.800 1.792.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.792.800 1.792.800 0
128 PP2600315237 Chuẩn Au vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.108.400 5.108.400 0
129 PP2600315238 Chuẩn Azadirachtin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.672.000 3.672.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.888.000 3.888.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.542.400 3.542.400 0
130 PP2600315239 Chuẩn Azaperol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.020.000 3.020.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.916.000 2.916.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.045.600 3.045.600 0
131 PP2600315240 Chuẩn Azaperone vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.147.200 4.147.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.777.920 4.777.920 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.942.000 3.942.000 0
132 PP2600315241 Chuẩn Azinphos-methyl vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.749.600 1.749.600 0
133 PP2600315242 Chuẩn Azithromycin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.806.000 1.806.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.954.800 1.954.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.749.600 1.749.600 0
134 PP2600315243 Chuẩn Azocyclotin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.116.800 2.116.800 0
135 PP2600315244 Chuẩn Azoxystrobin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.872.800 2.872.800 0
136 PP2600315245 Chuẩn Bacitracin A vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.099.600 3.099.600 0
137 PP2600315246 Chuẩn Bacoside A3 vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.024.000 3.024.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.059.000 3.059.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 34.516.800 34.516.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.121.200 3.121.200 0
138 PP2600315247 Chuẩn Benalaxyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.393.200 1.393.200 0
139 PP2600315248 Chuẩn Benalaxyl-M vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.324.400 5.324.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.052.000 2.052.000 0
140 PP2600315249 Chuẩn Benfuracarb vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.080.000 1.080.000 0
141 PP2600315250 Chuẩn Benomyl vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.510.000 3.510.000 0
142 PP2600315251 Chuẩn Bentazone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.978.000 1.978.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.640.520 1.640.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.425.600 1.425.600 0
143 PP2600315252 Chuẩn Benzovindiflupyr vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.598.000 4.598.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.374.000 4.374.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.579.200 4.579.200 0
144 PP2600315253 Chuẩn Berberin HCl vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 864.000 864.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
145 PP2600315254 Chuẩn Beta-Carotene vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.456.000 3.456.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.368.000 3.368.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.823.200 3.823.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.795.040 2.795.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.261.600 3.261.600 0
146 PP2600315255 Chuẩn Betaine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 572.400 572.400 0
147 PP2600315256 Chuẩn Beta-lactoglobulin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.585.000 1.585.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.090.000 2.090.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.567.080 1.567.080 0
148 PP2600315257 Chuẩn Bifenazate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.528.000 3.528.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.466.800 3.466.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.538.000 2.538.000 0
149 PP2600315258 Chuẩn Bifenthrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.797.200 2.797.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.372.760 2.372.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.246.400 2.246.400 0
150 PP2600315259 Chuẩn Biochanin A vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 615.600 615.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
151 PP2600315260 Chuẩn Bioresmethrin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.317.600 1.317.600 0
152 PP2600315261 Chuẩn Bisdemethoxycurcumin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.627.200 10.627.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
153 PP2600315262 Chuẩn Bisphenol A vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.836.000 1.836.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.393.200 1.393.200 0
154 PP2600315263 Chuẩn Bisphenol A d16 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.410.000 4.410.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.022.000 5.022.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.611.600 4.611.600 0
155 PP2600315264 Chuẩn Bitertanol vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.134.000 1.134.000 0
156 PP2600315265 Chuẩn Boscalid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.174.040 2.174.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.224.800 2.224.800 0
157 PP2600315266 Chuẩn Brilliant Blue FCF vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.609.200 1.609.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 608.040 608.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 810.000 810.000 0
158 PP2600315267 Chuẩn Brix standard 0 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.565.000 3.565.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.688.000 3.688.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.857.000 3.857.000 0
159 PP2600315268 Chuẩn Brix standard 10 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.565.000 3.565.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.688.000 3.688.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.933.000 3.933.000 0
160 PP2600315269 Chuẩn Brix standard 20 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.056.000 5.056.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.233.000 5.233.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.580.000 5.580.000 0
161 PP2600315270 Chuẩn Brix standard 30 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.020.000 5.020.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.194.000 5.194.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.830.000 5.830.000 0
162 PP2600315271 Chuẩn Brix standard 40 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.056.000 5.056.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.709.000 5.709.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.899.000 5.899.000 0
163 PP2600315272 Chuẩn Brix standard 5 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.020.000 5.020.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.722.000 4.722.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.854.000 5.854.000 0
164 PP2600315273 Chuẩn Brix standard 50 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.056.000 5.056.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.709.000 5.709.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.899.000 5.899.000 0
165 PP2600315274 Chuẩn Brix standard 60 độ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.020.000 5.020.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.722.000 4.722.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.654.000 5.654.000 0
166 PP2600315275 Chuẩn Bromat vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.215.000 1.215.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.155.600 1.155.600 0
167 PP2600315276 Chuẩn Bromobutide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.758.000 4.758.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.410.800 5.410.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.259.600 5.259.600 0
168 PP2600315277 Chuẩn Bronopol vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.674.000 1.674.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.479.600 1.479.600 0
169 PP2600315278 Chuẩn Bupirimate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.674.000 1.674.000 0
170 PP2600315279 Chuẩn Butyric vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.706.400 1.706.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.113.452 2.113.452 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.857.600 1.857.600 0
171 PP2600315280 Chuẩn Ca vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.954.000 1.954.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.922.400 1.922.400 0
172 PP2600315281 Chuẩn Caftaric acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.924.000 1.924.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.030.400 2.030.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.717.200 1.717.200 0
173 PP2600315282 Chuẩn Calcium pantothenate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.514.000 5.514.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.406.000 5.406.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 7.720.000 7.720.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.412.800 3.412.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 6.240.240 6.240.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.896.800 5.896.800 0
174 PP2600315283 Chuẩn Canthaxanthin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.700.000 2.700.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 9.914.400 9.914.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.613.600 2.613.600 0
175 PP2600315284 Chuẩn Caprolactam vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.808.000 2.808.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.085.000 2.085.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.008.800 2.008.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.729.080 1.729.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.095.200 2.095.200 0
176 PP2600315285 Chuẩn Capsaicin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 656.000 656.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.555.200 1.555.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 810.000 810.000 0
177 PP2600315286 Chuẩn Carbaryl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.587.600 1.587.600 0
178 PP2600315287 Chuẩn Carbendazime vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.397.520 1.397.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.674.000 1.674.000 0
179 PP2600315288 Chuẩn Carbofuran vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.186.000 3.186.000 0
180 PP2600315289 chuẩn Carbofuran-3-keto vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.170.000 4.170.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.926.800 2.926.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.613.600 2.613.600 0
181 PP2600315290 Chuẩn Carbosulfan vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.138.400 2.138.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.857.600 1.857.600 0
182 PP2600315291 Chuẩn Carbuterol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.293.000 4.293.000 0
183 PP2600315292 Chuẩn Carmoisine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.210.000 6.210.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.137.320 2.137.320 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.620.000 1.620.000 0
184 PP2600315293 Chuẩn Cartap vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.582.000 3.582.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.721.600 2.721.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.313.331 4.313.331 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.078.000 3.078.000 0
185 PP2600315294 Chuẩn Catechin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.501.600 6.501.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.188.000 1.188.000 0
186 PP2600315295 Chuẩn Ceftiofur vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.127.000 3.127.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.030.400 2.030.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.594.160 2.594.160 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
187 PP2600315296 Chuẩn Chicoric acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 874.000 874.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.724.000 5.724.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 780.840 780.840 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.004.400 1.004.400 0
188 PP2600315297 Chuẩn Chloramphenicol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.402.000 1.402.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.155.600 1.155.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.060.560 1.060.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.047.600 1.047.600 0
189 PP2600315298 Chuẩn Chlorbufam vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.272.000 2.272.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.106.000 2.106.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.289.600 2.289.600 0
190 PP2600315300 Chuẩn Chlormequat vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.951.000 1.951.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.846.800 1.846.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.618.920 1.618.920 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.782.000 1.782.000 0
191 PP2600315301 Chuẩn Chlorpromazine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.666.000 1.666.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.836.000 1.836.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.776.209 1.776.209 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.630.800 1.630.800 0
192 PP2600315302 Chuẩn Chlorpyrifos-methyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.812.000 4.812.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.622.400 4.622.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.097.600 5.097.600 0
193 PP2600315303 Chuẩn Chlorsulfuron vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 842.400 842.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.080.000 1.080.000 0
194 PP2600315304 Chuẩn Cholecalciferol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.456.000 3.456.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.088.800 3.088.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.499.040 1.499.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.900.800 1.900.800 0
195 PP2600315305 Chuẩn Chondroitin sulfate sodium vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 10.770.000 10.770.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.786.000 10.786.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 10.792.000 10.792.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.324.800 10.324.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 8.093.520 8.093.520 0
196 PP2600315306 Chuẩn Chrysoidine G vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 7.106.400 7.106.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.343.600 2.343.600 0
197 PP2600315307 Chuẩn Cimaterol vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.402.000 3.402.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.229.200 3.229.200 0
198 PP2600315308 Chuẩn Citicoline sodium vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.882.440 1.882.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.846.800 1.846.800 0
199 PP2600315309 Chuẩn Clethodim-sulfone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 13.258.000 13.258.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 11.707.200 11.707.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.523.200 6.523.200 0
200 PP2600315310 Chuẩn Clinafloxacin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 9.666.000 9.666.000 0
201 PP2600315311 Chuẩn Clindamycin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.974.800 8.974.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.547.800 3.547.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.618.000 3.618.000 0
202 PP2600315312 Chuẩn Clofentezine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.360.800 1.360.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.380.240 1.380.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.382.400 1.382.400 0
203 PP2600315313 Chuẩn Clothianidin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.992.000 3.992.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.168.800 4.168.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.164.400 3.164.400 0
204 PP2600315314 Chuẩn Cloxacillin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.978.000 1.978.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.640.520 1.640.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.922.400 1.922.400 0
205 PP2600315315 Chuẩn Coenzyme Q10 vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.088.000 2.088.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.268.000 2.268.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.597.320 1.597.320 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.084.400 2.084.400 0
206 PP2600315316 Chuẩn Color 100 Pt-Co unit vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.188.000 3.188.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.568.000 3.568.000 0
207 PP2600315317 Chuẩn Color 500 Pt-Co unit vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.869.000 2.869.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.211.000 3.211.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.678.400 2.678.400 0
208 PP2600315318 Chuẩn Cordycepin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.143.200 8.143.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
209 PP2600315319 Chuẩn Cortison acetat vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.153.440 1.153.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.252.800 1.252.800 0
210 PP2600315320 Chuẩn Crocin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.574.000 1.574.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 23.047.200 23.047.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.008.800 2.008.800 0
211 PP2600315321 Chuẩn Curcumin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.522.800 1.522.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 757.080 757.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.004.400 1.004.400 0
212 PP2600315322 Chuẩn Cyanazine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.978.000 1.978.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.706.400 1.706.400 0
213 PP2600315323 Chuẩn Cyanocobalamin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.864.000 5.864.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.782.240 4.782.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.356.800 5.356.800 0
214 PP2600315324 Chuẩn Cyantraniliprole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.769.000 3.769.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.667.600 2.667.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.126.600 3.126.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.581.200 2.581.200 0
215 PP2600315325 Chuẩn Cyanuric vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.024.000 3.024.000 0
216 PP2600315326 Chuẩn Cyenopyrafen vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.181.000 3.181.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.034.800 3.034.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.110.400 3.110.400 0
217 PP2600315327 Chuẩn Cyflumetofen vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.268.000 2.268.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.494.880 3.494.880 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.019.600 2.019.600 0
218 PP2600315328 Chuẩn Cyhalofop-butyl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.311.200 2.311.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.009.880 2.009.880 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.587.600 1.587.600 0
219 PP2600315329 Chuẩn Cyhexatin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.674.000 1.674.000 0
220 PP2600315330 Chuẩn Cynarin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 5.400.000 5.400.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.152.000 4.152.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.514.400 4.514.400 0
221 PP2600315331 Chuẩn Cypermethrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.688.000 3.688.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.456.000 3.456.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.937.600 2.937.600 0
222 PP2600315332 Chuẩn Cyproconazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.223.000 4.223.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.903.200 4.903.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.564.000 3.564.000 0
223 PP2600315333 chuẩn D-(+)-Glucose vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.250.000 1.250.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.888.000 3.888.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.125.360 1.125.360 0
224 PP2600315334 Chuẩn Daidzin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
225 PP2600315335 Chuẩn Dalbavancin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.011.000 4.011.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.395.600 4.395.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.920.400 3.920.400 0
226 PP2600315336 Chuẩn Danofloxacin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.486.000 2.486.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.030.400 2.030.400 0
227 PP2600315337 Chuẩn Decoquinate vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.453.000 5.453.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.175.200 3.175.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.524.120 4.524.120 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.883.600 2.883.600 0
228 PP2600315338 Chuẩn Demethoxycurcumin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.574.000 1.574.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.561.680 1.561.680 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.965.600 1.965.600 0
229 PP2600315339 Chuẩn Demeton-S-methyl sulfoxide vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.227.200 5.227.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.371.600 1.371.600 0
230 PP2600315340 Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,7142 g/mL @ 20 độ C) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.836.000 7.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.711.200 7.711.200 0
231 PP2600315341 Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,8723 g/mL @ 20 độC) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.836.000 7.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.711.200 7.711.200 0
232 PP2600315342 Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,9811 g/mL @ 20 độ C) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.836.000 7.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.711.200 7.711.200 0
233 PP2600315343 Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,0236 g/mL @ 20 độ C) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.836.000 7.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.711.200 7.711.200 0
234 PP2600315344 Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,2800 g/mL @ 20 độ C) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.836.000 7.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.711.200 7.711.200 0
235 PP2600315345 Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,6218 g/mL @ 20 độ C) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.836.000 7.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.711.200 7.711.200 0
236 PP2600315346 Chuẩn Dexamethasone vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.604.000 1.604.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.544.400 1.544.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.330.560 1.330.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
237 PP2600315347 Chuẩn Diafenthiuron vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.613.600 2.613.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.177.200 1.177.200 0
238 PP2600315348 Chuẩn dibenzoyl thiamin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 12.690.000 12.690.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.842.560 2.842.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.369.600 3.369.600 0
239 PP2600315349 Chuẩn Dibutyltin dichloride vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.176.000 1.176.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.090.800 1.090.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.004.400 1.004.400 0
240 PP2600315350 chuẩn Dichloroisoeverninic acid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.954.000 9.954.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 12.106.800 12.106.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 12.646.800 12.646.800 0
241 PP2600315351 Chuẩn Diclobutrazol vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.652.400 1.652.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.231.200 1.231.200 0
242 PP2600315352 Chuẩn Diclomezine vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.140.800 5.140.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.792.800 1.792.800 0
243 PP2600315353 Chuẩn Dicloxacillin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.604.000 1.604.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.501.200 1.501.200 0
244 PP2600315354 Chuẩn Diethyl stilbestrol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.096.000 1.096.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.242.000 1.242.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.036.800 1.036.800 0
245 PP2600315355 Chuẩn Difenacoum vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.754.000 2.754.000 0
246 PP2600315356 Chuẩn Difenoconazole vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.916.000 2.916.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.160.000 2.160.000 0
247 PP2600315357 Chuẩn Difenzoquat metilsulfate vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.678.400 2.678.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.512.000 1.512.000 0
248 PP2600315358 Chuẩn Difloxacin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.165.000 2.165.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.652.400 1.652.400 0
249 PP2600315359 Chuẩn Diflubenzuron vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.916.000 2.916.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.513.000 2.513.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.084.400 2.084.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.149.200 2.149.200 0
250 PP2600315360 Chuẩn Difucosyllactose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 17.841.600 17.841.600 0
251 PP2600315361 Chuẩn Dihydromyricetin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.950.800 5.950.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
252 PP2600315362 Chuẩn Dimepiperate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.041.000 6.041.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.868.800 6.868.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.037.200 6.037.200 0
253 PP2600315363 Chuẩn Dimethipin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.034.800 3.034.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.317.600 1.317.600 0
254 PP2600315364 Chuẩn Dimethoate vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.823.200 3.823.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.250.720 2.250.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.656.800 2.656.800 0
255 PP2600315365 Chuẩn Dimethyl Yellow vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.806.000 1.806.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.987.200 1.987.200 0
256 PP2600315366 Chuẩn Dimetridazole (DMZ) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 843.480 843.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.090.800 1.090.800 0
257 PP2600315367 Chuẩn Dinotefuran vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.175.000 6.175.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.546.800 4.546.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.099.760 5.099.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.909.600 3.909.600 0
258 PP2600315368 Chuẩn Diosmin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 939.600 939.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 583.200 583.200 0
259 PP2600315369 Chuẩn Dithianon vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.149.200 2.149.200 0
260 PP2600315370 Chuẩn DL alpha tocopherol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.347.000 1.347.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.049.760 1.049.760 0
261 PP2600315371 Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.676.400 4.676.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.184.760 1.184.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.263.600 1.263.600 0
262 PP2600315372 Chuẩn độ cồn 20 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
263 PP2600315373 Chuẩn độ cồn 30 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
264 PP2600315374 Chuẩn độ cồn 50 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
265 PP2600315375 Chuẩn độ cồn 60 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
266 PP2600315376 Chuẩn độ cồn 70 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
267 PP2600315377 Chuẩn độ cồn 80 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
268 PP2600315378 Chuẩn độ cồn 90 % (v/v) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.584.000 1.584.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
269 PP2600315379 Chuẩn đo độ dẫn 111,3 Milisiemen/cm vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.297.000 2.297.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.246.400 2.246.400 0
270 PP2600315380 Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.007.000 2.007.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.954.800 1.954.800 0
271 PP2600315381 Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.007.000 2.007.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.954.800 1.954.800 0
272 PP2600315382 Chuẩn đo độ dẫn 147 Microsiemen/cm vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.007.000 2.007.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.954.800 1.954.800 0
273 PP2600315383 Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.007.000 2.007.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.954.800 1.954.800 0
274 PP2600315384 Chuẩn độ đục 10 NTU vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.732.400 2.732.400 0
275 PP2600315385 Chuẩn độ đục 20 NTU vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.732.400 2.732.400 0
276 PP2600315388 Chuẩn độ đục 5 NTU vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.732.400 2.732.400 0
277 PP2600315391 Chuẩn Doramectin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.112.000 2.112.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.008.800 2.008.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.751.760 1.751.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.998.000 1.998.000 0
278 PP2600315392 Chuẩn D-panthenol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.368.000 3.368.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.678.400 2.678.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.721.600 2.721.600 0
279 PP2600315393 Chuẩn Echinacoside vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.048.000 6.048.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
280 PP2600315394 Chuẩn Emamectin benzoate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.887.000 2.887.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.394.360 2.394.360 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.825.200 1.825.200 0
281 PP2600315395 Chuẩn Epicatechin gallate vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 17.906.400 17.906.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
282 PP2600315396 Chuẩn Epoxiconazole vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.404.000 1.404.000 0
283 PP2600315397 Chuẩn Erythromycin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.808.000 2.808.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.580.000 2.580.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.743.200 2.743.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.104.920 2.104.920 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.311.200 2.311.200 0
284 PP2600315398 Chuẩn Ethephon vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.174.040 2.174.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.635.200 2.635.200 0
285 PP2600315399 Chuẩn Ethiofencarb-sulfone vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.438.800 4.438.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.894.400 2.894.400 0
286 PP2600315400 Chuẩn Ethoxyquin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 915.000 915.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.544.400 1.544.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.155.600 1.155.600 0
287 PP2600315401 Chuẩn Ethyl vanillin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.305.000 1.305.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.808.000 1.808.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.034.000 2.034.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.531.600 3.531.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.570.320 1.570.320 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.101.600 1.101.600 0
288 PP2600315402 Chuẩn Etofenprox vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.017.600 4.017.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.369.600 3.369.600 0
289 PP2600315403 Chuẩn Etoxazole vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 4.950.000 4.950.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.982.000 5.982.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 6.532.000 6.532.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.952.800 3.952.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.974.480 4.974.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.402.000 3.402.000 0
290 PP2600315404 Chuẩn Famoxadone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.003.000 3.003.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.304.800 3.304.800 0
291 PP2600315405 Chuẩn Fenamidone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.165.000 2.165.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.160.000 2.160.000 0
292 PP2600315406 Chuẩn Fenamiphos vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.513.000 2.513.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.484.000 2.484.000 0
293 PP2600315407 Chuẩn Fenarimol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.559.600 2.559.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.224.800 2.224.800 0
294 PP2600315408 Chuẩn Fenbuconazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.277.000 4.277.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.168.800 4.168.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.547.800 3.547.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.222.800 4.222.800 0
295 PP2600315409 Chuẩn Fenbutatin oxide vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.548.800 2.548.800 0
296 PP2600315410 Chuẩn Fenchlorphos vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.950.000 1.950.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.154.000 1.154.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.202.000 2.202.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.154.884 2.154.884 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.825.200 1.825.200 0
297 PP2600315411 Chuẩn Fenclorim vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.352.000 2.352.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.951.560 1.951.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.944.000 1.944.000 0
298 PP2600315412 Chuẩn Fenfluthrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.426.000 4.426.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.553.200 3.553.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.313.331 4.313.331 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.844.800 3.844.800 0
299 PP2600315413 Chuẩn Fenhexamid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.372.760 2.372.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
300 PP2600315414 Chuẩn Fenitrothion vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
301 PP2600315415 Chuẩn Fenoprop vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.090.800 1.090.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.015.200 1.015.200 0
302 PP2600315416 Chuẩn Fenoterol vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.313.331 4.313.331 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.458.400 6.458.400 0
303 PP2600315417 Chuẩn Fenpiclonil vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.138.000 2.138.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.246.400 2.246.400 0
304 PP2600315418 Chuẩn Fenpropathrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.322.000 2.322.000 0
305 PP2600315419 Chuẩn Fenpropimorph vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.459.000 2.459.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.365.200 2.365.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.581.200 2.581.200 0
306 PP2600315420 Chuẩn Fenthion vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.105.000 1.105.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 955.000 955.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.155.600 1.155.600 0
307 PP2600315421 Chuẩn Fenvalerate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.282.040 2.282.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.052.000 2.052.000 0
308 PP2600315422 Chuẩn Flubendazole vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.747.000 5.747.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.032.800 5.032.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.949.640 4.949.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.514.400 4.514.400 0
309 PP2600315423 Chuẩn Fludioxonil vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.174.040 2.174.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.214.000 2.214.000 0
310 PP2600315424 Chuẩn Flufenoxuron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
311 PP2600315425 chuẩn Flufenpyr-ethyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.852.000 10.852.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.184.400 10.184.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 11.383.200 11.383.200 0
312 PP2600315426 Chuẩn Flumethrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.101.000 3.101.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.261.600 3.261.600 0
313 PP2600315427 Chuẩn Fluometuron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.922.400 1.922.400 0
314 PP2600315428 Chuẩn Fluopicolide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.132.000 5.132.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.011.200 5.011.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.320.000 4.320.000 0
315 PP2600315429 Chuẩn Fluorodifen vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.458.000 1.458.000 0
316 PP2600315430 Chuẩn Fluotrimazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.818.000 1.818.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.911.600 1.911.600 0
317 PP2600315431 Chuẩn Flurtamone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.181.000 3.181.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.034.800 3.034.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.337.200 3.337.200 0
318 PP2600315432 Chuẩn Flusilazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.863.000 1.863.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.954.800 1.954.800 0
319 PP2600315433 Chuẩn Flusulfamide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.999.000 4.999.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.708.800 4.708.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.248.800 5.248.800 0
320 PP2600315434 Chuẩn Flutianil vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.162.400 5.162.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.557.600 4.557.600 0
321 PP2600315435 Chuẩn Flutriafol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.101.000 3.101.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.289.600 2.289.600 0
322 PP2600315436 Chuẩn Folic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.150.000 6.150.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.778.000 5.778.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.097.600 5.097.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.696.000 6.696.000 0
323 PP2600315437 Chuẩn Folpet vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 500.000 500.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 536.000 536.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 634.000 634.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
324 PP2600315438 Chuẩn Forchlorfenuron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.838.000 4.838.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.622.400 4.622.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.177.440 4.177.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.587.600 1.587.600 0
325 PP2600315439 Chuẩn Furaltadone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.463.000 2.463.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.721.600 2.721.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.008.800 2.008.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.311.200 2.311.200 0
326 PP2600315440 Chuẩn Furametpyr vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.970.000 9.970.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 11.340.000 11.340.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 10.465.200 10.465.200 0
327 PP2600315441 Chuẩn Furathiocarb vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.572.000 1.572.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.836.000 1.836.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.738.800 1.738.800 0
328 PP2600315442 Chuẩn Furazolidone vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.296.000 1.296.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 975.240 975.240 0
329 PP2600315443 Chuẩn Gallocatechin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.456.000 3.456.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.322.000 3.322.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 11.340.000 11.340.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.808.000 2.808.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.607.200 3.607.200 0
330 PP2600315444 Chuẩn Gallocatechin gallate vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.224.000 1.224.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 30.326.400 30.326.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.555.200 1.555.200 0
331 PP2600315445 Chuẩn ganoderic acid A vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.311.000 1.311.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.425.600 1.425.600 0
332 PP2600315446 Chuẩn Genistein vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.974.400 3.974.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.574.640 1.574.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.360.800 1.360.800 0
333 PP2600315447 Chuẩn Genistin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 11.188.800 11.188.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
334 PP2600315448 chuẩn Genite vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.844.000 1.844.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.944.000 1.944.000 0
335 PP2600315449 Chuẩn Gibberellic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.700.000 2.700.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.610.000 1.610.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.544.400 1.544.400 0
336 PP2600315450 Chuẩn Glucosamine hydrochlorid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.774.000 5.774.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.594.400 5.594.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.788.720 4.788.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.363.200 4.363.200 0
337 PP2600315451 Chuẩn Glucose vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.005.000 1.005.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 756.000 756.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 759.240 759.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 788.400 788.400 0
338 PP2600315452 Chuẩn Glufosinate-ammonium vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.844.000 1.844.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.154.884 2.154.884 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.512.000 1.512.000 0
339 PP2600315453 Chuẩn glutamic-acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.376.000 2.376.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.659.000 1.659.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.311.200 2.311.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.254.960 1.254.960 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.620.000 1.620.000 0
340 PP2600315454 Chuẩn Glycitein vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.574.000 1.574.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.670.400 10.670.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.561.680 1.561.680 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.073.600 2.073.600 0
341 PP2600315455 Chuẩn Glycitin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.224.000 1.224.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 16.156.800 16.156.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.555.200 1.555.200 0
342 PP2600315456 Chuẩn glycyrrhizic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.002.400 3.002.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
343 PP2600315457 Chuẩn Guazatine vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.556.000 2.556.000 0
344 PP2600315458 Chuẩn Gymnemagenin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.353.000 5.353.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 20.034.000 20.034.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.644.000 4.644.000 0
345 PP2600315459 Chuẩn Halfenprox vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.029.000 12.029.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 12.625.200 12.625.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 12.614.400 12.614.400 0
346 PP2600315460 Chuẩn Haloxyfop vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.513.000 2.513.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.862.000 2.862.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.635.200 2.635.200 0
347 PP2600315461 Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.290.000 6.290.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.890.400 6.890.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.799.600 5.799.600 0
348 PP2600315462 Chuẩn Heptachlor vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.926.800 2.926.800 0
349 PP2600315463 Chuẩn Heptachlor-epoxide vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 10.929.600 10.929.600 0
350 PP2600315464 Chuẩn Hesperidin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.181.600 2.181.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
351 PP2600315465 Chuẩn Hexachlorocyclopentadiene vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.933.200 1.933.200 0
352 PP2600315466 Chuẩn Holmium oxide solution vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.250.800 3.250.800 0
353 PP2600315467 Chuẩn Hydrocortison acetat vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.382.400 1.382.400 0
354 PP2600315468 Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.322.000 2.322.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.538.000 2.538.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.138.400 2.138.400 0
355 PP2600315469 Chuẩn Hydroxocobalamin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.140.000 5.140.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.216.400 5.216.400 0
356 PP2600315470 Chuẩn Imazalil vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.844.000 1.844.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.530.360 1.530.360 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.684.800 1.684.800 0
357 PP2600315471 Chuẩn Imazamox vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.182.000 2.182.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.419.200 2.419.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.382.560 3.382.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.548.800 2.548.800 0
358 PP2600315472 Chuẩn Imazapic vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.288.000 3.288.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.132.000 3.132.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.728.080 2.728.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
359 PP2600315473 Chuẩn Imazapyr vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.663.200 1.663.200 0
360 PP2600315474 Chuẩn indigo carmine vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 15.840.000 15.840.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 18.918.000 18.918.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 19.970.000 19.970.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 17.884.800 17.884.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 14.080.000 14.080.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 12.484.800 12.484.800 0
361 PP2600315475 Chuẩn Indole-3-acetic acid (IAA, 3-IAA) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.836.000 1.836.000 0
362 PP2600315476 Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.525.000 1.525.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.630.800 1.630.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.243.080 1.243.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.425.600 1.425.600 0
363 PP2600315477 Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.515.000 1.515.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.630.000 1.630.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.846.800 1.846.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.222.560 1.222.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.512.000 1.512.000 0
364 PP2600315478 Chuẩn Indoxacarb vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.341.000 3.341.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.801.600 3.801.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.678.400 2.678.400 0
365 PP2600315479 Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.960.000 1.960.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.808.000 2.808.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.709.000 1.709.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.800.000 1.800.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 680.400 680.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 799.200 799.200 0
366 PP2600315480 Chuẩn Iprobenfos vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.779.000 4.779.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.834.000 3.834.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.227.200 5.227.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.499.200 3.499.200 0
367 PP2600315481 Chuẩn Iprodione vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.382.400 1.382.400 0
368 PP2600315482 Chuẩn Iprovalicarb vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.341.000 3.341.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.250.800 3.250.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.510.000 3.510.000 0
369 PP2600315483 Chuẩn Isocarbophos vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.376.000 2.376.000 0
370 PP2600315484 Chuẩn Isofenphos vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 4.985.000 4.985.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.776.000 2.776.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.559.600 2.559.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.224.800 2.224.800 0
371 PP2600315485 Chuẩn Isofenphos-methyl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.696.000 6.696.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.084.400 2.084.400 0
372 PP2600315486 Chuẩn Isopentenyladenine vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.214.000 2.214.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.933.200 1.933.200 0
373 PP2600315487 Chuẩn Isoproturon vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.222.560 1.222.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
374 PP2600315488 Chuẩn Isorhamnetin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.224.000 1.224.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 32.356.800 32.356.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.248.480 1.248.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.555.200 1.555.200 0
375 PP2600315489 Chuẩn Isosilybin A+B vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.456.000 3.456.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.884.000 2.884.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.283.200 3.283.200 0
376 PP2600315490 Chuẩn Isotianil vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.406.000 2.406.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.311.200 2.311.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.376.000 2.376.000 0
377 PP2600315491 Chuẩn Ivermectin (22,23-dihydro-avermectin B1a) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 13.294.800 13.294.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.571.426 2.571.426 0
378 PP2600315492 chuẩn Jodfenphos vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.317.600 1.317.600 0
379 PP2600315493 Chuẩn Kaempferol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.045.600 3.045.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
380 PP2600315494 Chuẩn Kinetin (KIN) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.024.000 3.024.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 328.000 328.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 410.400 410.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.434.240 1.434.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 691.200 691.200 0
381 PP2600315495 Chuẩn Lactic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.176.000 1.176.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.339.200 1.339.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
382 PP2600315496 chuẩn Lactofen vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.502.000 3.502.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.369.600 3.369.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.905.200 2.905.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.715.200 3.715.200 0
383 PP2600315497 Chuẩn Lactoferrin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 4.250.000 4.250.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.532.000 4.532.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.060.800 4.060.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.594.400 5.594.400 0
384 PP2600315498 Chuẩn Lacto-N-neotetraose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 5.400.000 5.400.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 20.876.400 20.876.400 0
385 PP2600315499 Chuẩn Lacto-N-tetraose vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.944.000 1.944.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.391.600 8.391.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.473.600 7.473.600 0
386 PP2600315500 Chuẩn L-Citrulline vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.376.000 2.376.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.311.000 1.311.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.235.600 2.235.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.603.800 1.603.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.116.800 2.116.800 0
387 PP2600315501 Chuẩn Leucomalachite green vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.042.200 1.042.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 561.600 561.600 0
388 PP2600315502 Chuẩn Leucomalachite green D6 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.618.000 7.618.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.359.200 8.359.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.989.600 4.989.600 0
389 PP2600315503 Chuẩn L-Glutathione reduced vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.140.000 1.140.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.100.000 1.100.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 825.120 825.120 0
390 PP2600315504 Chuẩn Lomefloxacin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.299.000 2.299.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.516.400 2.516.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.425.600 1.425.600 0
391 PP2600315505 Chuẩn Lutein vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.404.000 1.404.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.093.000 1.093.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
392 PP2600315506 Chuẩn Lycopene vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 6.480.000 6.480.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.326.000 4.326.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 6.149.520 6.149.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.410.800 5.410.800 0
393 PP2600315507 Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.328.000 3.328.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.420.000 5.420.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.565.240 5.565.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.933.200 1.933.200 0
394 PP2600315508 Chuẩn L-Alpha-phosphatidylethanolamine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 11.689.000 11.689.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 15.760.000 15.760.000 0
395 PP2600315509 Chuẩn Maduramycin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.154.000 3.154.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.436.400 1.436.400 0
396 PP2600315510 Chuẩn Malathion vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.404.000 1.404.000 0
397 PP2600315511 Chuẩn Maleic Hydrazide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.176.000 1.176.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.090.800 1.090.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 975.240 975.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
398 PP2600315512 Chuẩn Mebendazole vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.165.000 2.165.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.796.040 1.796.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.836.000 1.836.000 0
399 PP2600315513 Chuẩn Mebendazole-amine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.785.000 4.785.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.622.400 4.622.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.287.600 4.287.600 0
400 PP2600315514 Chuẩn Melatonin vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 507.600 507.600 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
401 PP2600315515 Chuẩn Melengestrol acetate vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.289.600 2.289.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.792.800 1.792.800 0
402 PP2600315516 Chuẩn Memantine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.538.000 2.538.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 982.800 982.800 0
403 PP2600315517 Chuẩn Menadione (Vitamin K3) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.522.800 1.522.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 967.680 967.680 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.252.800 1.252.800 0
404 PP2600315518 Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.929.600 10.929.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.700.240 5.700.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.257.600 7.257.600 0
405 PP2600315519 Chuẩn Mepiquat vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.447.200 1.447.200 0
406 PP2600315520 Chuẩn Mesotrione vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.246.400 2.246.400 0
407 PP2600315521 Chuẩn Metacycline vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.395.000 3.395.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 45.694.800 45.694.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.404.000 1.404.000 0
408 PP2600315522 Chuẩn Metalaxyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.587.600 1.587.600 0
409 PP2600315523 Chuẩn Metazosulfuron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.168.000 9.168.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.359.200 8.359.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.622.800 9.622.800 0
410 PP2600315524 Chuẩn Methoxychlor vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.285.200 1.285.200 0
411 PP2600315525 Chuẩn Methoxyfenozide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.838.000 4.838.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.622.400 4.622.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.177.440 4.177.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.844.800 3.844.800 0
412 PP2600315526 chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.940.000 2.940.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.851.200 2.851.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.088.800 3.088.800 0
413 PP2600315527 Chuẩn methylcobalamin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.165.000 3.165.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.499.000 2.499.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.988.000 2.988.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.207.600 3.207.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.315.520 2.315.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.289.600 2.289.600 0
414 PP2600315528 Chuẩn Methylsulfonylmethane vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.340.000 3.340.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.777.000 2.777.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.553.200 3.553.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.922.400 1.922.400 0
415 PP2600315529 Chuẩn Metolachlor vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.026.000 1.026.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 788.400 788.400 0
416 PP2600315530 Chuẩn Metrafenone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.598.000 4.598.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.374.000 4.374.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.596.400 3.596.400 0
417 PP2600315531 Chuẩn Metronidazole (MNZ) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 975.240 975.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.123.200 1.123.200 0
418 PP2600315532 Chuẩn Metylprednisolon vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.210.000 5.210.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.467.000 3.467.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.419.200 2.419.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.235.600 2.235.600 0
419 PP2600315533 chuẩn MGK 326 vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.004.400 1.004.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 810.000 810.000 0
420 PP2600315535 Chuẩn Molanide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.339.200 1.339.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.404.000 1.404.000 0
421 PP2600315536 Chuẩn Monensin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.619.000 1.619.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.223.640 1.223.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.350.000 1.350.000 0
422 PP2600315537 Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.230.000 1.230.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.618.000 3.618.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.246.064 1.246.064 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.069.200 1.069.200 0
423 PP2600315538 Chuẩn Myclobutanil vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 928.800 928.800 0
424 PP2600315539 Chuẩn N,N'-Diphenylurea vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.256.000 1.256.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.350.000 1.350.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
425 PP2600315540 Chuẩn N-Acetyl-glufosinate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.175.000 6.175.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.929.200 5.929.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.480.000 6.480.000 0
426 PP2600315541 Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.210.000 1.210.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.353.000 1.353.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.672.000 1.672.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.538.000 2.538.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.253.880 1.253.880 0
427 PP2600315542 Chuẩn N-acetylneuraminic acid vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 787.320 787.320 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 702.000 702.000 0
428 PP2600315543 Chuẩn Nadifloxacin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.673.000 2.673.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.440.800 2.440.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.217.240 2.217.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.246.400 2.246.400 0
429 PP2600315544 Chuẩn Nafcillin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.289.600 2.289.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.328.776 3.328.776 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.834.000 3.834.000 0
430 PP2600315545 Chuẩn Nandrolone (19-nortestosterone) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 34.789.000 34.789.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 40.230.000 40.230.000 0
431 PP2600315546 Chuẩn Narasin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 12.657.600 12.657.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 8.262.000 8.262.000 0
432 PP2600315547 Chuẩn Natamycin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.580.000 2.580.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.613.600 2.613.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.257.200 2.257.200 0
433 PP2600315549 Chuẩn Neotame vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.140.000 5.140.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 15.120.000 15.120.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.939.920 4.939.920 0
434 PP2600315550 Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.888.000 3.888.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.519.000 3.519.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.812.400 3.812.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.869.560 2.869.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.250.800 3.250.800 0
435 PP2600315551 Chuẩn n-Hexadecane vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.694.000 1.694.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.846.800 1.846.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.609.200 1.609.200 0
436 PP2600315552 Chuẩn Ni 1000ppm vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 972.000 972.000 0
437 PP2600315553 Chuẩn Nicarbazine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.372.760 2.372.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
438 PP2600315554 Chuẩn nicotinamide vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 6.048.000 6.048.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.415.200 6.415.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.369.520 2.369.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.527.200 2.527.200 0
439 PP2600315556 chuẩn nicotinic acid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.352.000 2.352.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.181.600 2.181.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.566.080 2.566.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.246.400 2.246.400 0
440 PP2600315557 Chuẩn Nifursol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.785.000 4.785.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.622.400 4.622.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.449.600 4.449.600 0
441 PP2600315558 Chuẩn nisin A vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.481.000 4.481.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.903.200 4.903.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.136.400 4.136.400 0
442 PP2600315559 Chuẩn Nitrapyrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.101.000 3.101.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.572.560 2.572.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.678.400 2.678.400 0
443 PP2600315560 Chuẩn Nitrofen vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.501.200 1.501.200 0
444 PP2600315561 Chuẩn Nitrofurantoin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.086.480 1.086.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
445 PP2600315562 Chuẩn Nitrovin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.704.000 4.704.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.937.600 2.937.600 0
446 PP2600315563 Chuẩn Nordihydrocapsaicin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 7.344.000 7.344.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.835.000 5.835.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.555.600 6.555.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.134.400 6.134.400 0
447 PP2600315564 Chuẩn Novaluron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.759.000 1.759.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.181.600 2.181.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.084.400 2.084.400 0
448 PP2600315565 Chuẩn Octachlorostyrene vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.667.000 5.667.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.447.600 6.447.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.950.800 5.950.800 0
449 PP2600315566 Chuẩn Oxadiazon vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.531.000 1.531.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.544.400 1.544.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.080.000 1.080.000 0
450 PP2600315567 Chuẩn Oxadixyl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
451 PP2600315568 Chuẩn Oxamyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.326.000 2.326.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.798.631 2.798.631 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.235.600 2.235.600 0
452 PP2600315569 Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.168.800 4.168.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.352.400 4.352.400 0
453 PP2600315570 Chuẩn Oxolinic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.846.800 1.846.800 0
454 PP2600315571 Chuẩn Oxyfluorfen vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.406.000 2.406.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.311.200 2.311.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.995.840 1.995.840 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.008.800 2.008.800 0
455 PP2600315572 Chuẩn Oxytetracycline vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.447.200 1.447.200 0
456 PP2600315573 Chuẩn Oxytetracycline-4-epi vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.195.200 10.195.200 0
457 PP2600315574 chuẩn Palatinose (isomaltulose) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 21.490.000 21.490.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 15.415.000 15.415.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 18.000.000 18.000.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.283.200 3.283.200 0
458 PP2600315575 Chuẩn Paraquat vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.356.800 5.356.800 0
459 PP2600315576 Chuẩn Parathion (-ethyl) vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.728.000 1.728.000 0
460 PP2600315577 Chuẩn Penconazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
461 PP2600315578 Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.459.000 2.459.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.691.600 5.691.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.950.101 2.950.101 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.138.400 2.138.400 0
462 PP2600315579 chuẩn Pentachloroaniline vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.086.480 1.086.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.285.200 1.285.200 0
463 PP2600315580 chuẩn Pentachlorophenol vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.207.600 3.207.600 0
464 PP2600315581 Chuẩn Pentachlorothioanisole vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
465 PP2600315582 Chuẩn Penthiopyrad vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.127.000 3.127.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.980.800 2.980.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.594.160 2.594.160 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.283.200 3.283.200 0
466 PP2600315583 Chuẩn Pentoxazone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.709.000 6.709.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.382.800 6.382.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.041.600 7.041.600 0
467 PP2600315584 Chuẩn Permethrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.144.000 3.144.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.283.200 3.283.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.399.760 2.399.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.829.600 2.829.600 0
468 PP2600315585 Chuẩn Pethoxamide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.726.000 2.726.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.613.600 2.613.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.732.400 2.732.400 0
469 PP2600315586 Chuẩn Phosalone vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.559.600 2.559.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 918.000 918.000 0
470 PP2600315587 Chuẩn phosphric acid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.736.000 1.736.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.008.800 2.008.800 0
471 PP2600315588 Chuẩn Photphats 1000ppm vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.068.000 5.068.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.946.400 4.946.400 0
472 PP2600315589 Chuẩn Phthalate Esters Mix 10 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.609.000 3.609.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.790.800 3.790.800 0
473 PP2600315590 Chuẩn Phthalide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.857.000 12.857.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 12.106.800 12.106.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 10.666.080 10.666.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.774.000 9.774.000 0
474 PP2600315591 Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 907.200 907.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.057.320 1.057.320 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
475 PP2600315592 Chuẩn Piperin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 985.000 985.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 865.000 865.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 507.600 507.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 649.080 649.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 561.600 561.600 0
476 PP2600315593 Chuẩn Piperonyl butoxide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.844.000 1.844.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.154.884 2.154.884 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.749.600 1.749.600 0
477 PP2600315594 Chuẩn Pirimicarb vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 670.000 670.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 723.000 723.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 864.000 864.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 756.000 756.000 0
478 PP2600315595 Chuẩn Pirimiphos-methyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.513.000 2.513.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.084.400 2.084.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.235.600 2.235.600 0
479 PP2600315596 Chuẩn Pirimiphos-methyl-N- desethyl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.434.400 3.434.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.257.200 2.257.200 0
480 PP2600315597 Chuẩn Pirlimycin vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 16.675.200 16.675.200 0
481 PP2600315598 Chuẩn Plifenate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.631.000 1.631.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.857.600 1.857.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.717.200 1.717.200 0
482 PP2600315599 Chuẩn Polydextrose vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.874.880 1.874.880 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.998.000 1.998.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.376.000 2.376.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.064.000 2.064.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.235.600 2.235.600 0
483 PP2600315600 Chuẩn Prednisolone vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.524.000 1.524.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.458.000 1.458.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.263.600 1.263.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.371.600 1.371.600 0
484 PP2600315601 Chuẩn Prednisone vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.944.000 1.944.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.339.200 1.339.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.134.000 1.134.000 0
485 PP2600315602 Chuẩn Pretilachlor vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.208.000 3.208.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.034.800 3.034.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.548.800 2.548.800 0
486 PP2600315603 Chuẩn Prochloraz vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.978.000 1.978.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.836.000 1.836.000 0
487 PP2600315604 Chuẩn Procymidone vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.684.800 1.684.800 0
488 PP2600315605 Chuẩn Profenofos vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.479.600 1.479.600 0
489 PP2600315606 Chuẩn Progesterone vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.497.000 1.497.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.425.600 1.425.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
490 PP2600315607 Chuẩn Propanil vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.652.400 1.652.400 0
491 PP2600315608 Chuẩn Propiconazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.174.040 2.174.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.332.800 2.332.800 0
492 PP2600315609 chuẩn propineb vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.090.800 1.090.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 975.240 975.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.166.400 1.166.400 0
493 PP2600315610 Chuẩn Prothiofos vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 855.000 855.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 820.800 820.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 864.000 864.000 0
494 PP2600315611 Chuẩn Puerarin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 16.372.800 16.372.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.101.600 1.101.600 0
495 PP2600315612 Chuẩn Pyraclostrobin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.165.000 2.165.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.846.800 1.846.800 0
496 PP2600315613 Chuẩn Pyridoxal vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.600.000 2.600.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.798.000 2.798.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.218.400 3.218.400 0
497 PP2600315614 Chuẩn pyridoxin hydrochloride vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.456.000 3.456.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.369.520 2.369.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.808.000 2.808.000 0
498 PP2600315615 Chuẩn Pyriminobac-methyl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.929.200 5.929.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.924.800 4.924.800 0
499 PP2600315616 Chuẩn Quercetin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.881.600 4.881.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.101.600 1.101.600 0
500 PP2600315617 Chuẩn Quinoxyfen vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.528.000 3.528.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.466.800 3.466.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.926.800 2.926.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.445.200 3.445.200 0
501 PP2600315618 Chuẩn Quintozene vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.084.400 2.084.400 0
502 PP2600315620 Chuẩn Resmethrin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.177.200 1.177.200 0
503 PP2600315621 Chuẩn riboflavin vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.610.000 1.610.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.888.000 3.888.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.744.000 1.744.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.270.000 2.270.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.823.200 3.823.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.296.080 2.296.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.808.000 2.808.000 0
504 PP2600315622 Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.959.200 2.959.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
505 PP2600315623 Chuẩn Roxithromycin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.700.000 2.700.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.887.000 2.887.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.394.360 2.394.360 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
506 PP2600315624 Chuẩn Rutin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 786.000 786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.052.000 2.052.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 937.440 937.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.101.600 1.101.600 0
507 PP2600315625 Chuẩn Saflufenacil vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.961.000 5.961.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.626.800 5.626.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.875.200 5.875.200 0
508 PP2600315626 Chuẩn Safranal vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.484.000 2.484.000 0
509 PP2600315627 Chuẩn Salicin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.976.400 1.976.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
510 PP2600315628 Chuẩn S-Allyl-L-Cystein vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.150.000 3.150.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.644.000 3.644.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 4.156.000 4.156.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.488.800 8.488.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.116.880 3.116.880 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
511 PP2600315629 Chuẩn Sedaxane vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.778.000 7.778.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 7.452.000 7.452.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.858.000 6.858.000 0
512 PP2600315630 Chuẩn Silafluofen vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.095.200 2.095.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.717.200 1.717.200 0
513 PP2600315631 Chuẩn Silthiofam vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.025.000 5.025.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.708.800 4.708.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.330.800 4.330.800 0
514 PP2600315632 Chuẩn Silybin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 38.988.000 38.988.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.555.200 1.555.200 0
515 PP2600315633 Chuẩn Silychristin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.322.000 3.322.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.477.600 3.477.600 0
516 PP2600315634 Chuẩn Silydianin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.322.000 3.322.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.477.600 3.477.600 0
517 PP2600315635 Chuẩn Sisomycin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.050.000 3.050.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.326.400 3.326.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.034.800 3.034.800 0
518 PP2600315636 Chuẩn Spinosad vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.175.000 6.175.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.929.200 5.929.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.881.600 4.881.600 0
519 PP2600315637 Chuẩn Spiramycin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.604.000 1.604.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.544.400 1.544.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.330.560 1.330.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.252.800 1.252.800 0
520 PP2600315638 Chuẩn Spirodiclofen vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.836.000 1.836.000 0
521 PP2600315639 Chuẩn Spiromesifen vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.622.400 4.622.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.879.200 1.879.200 0
522 PP2600315640 Chuẩn Succinylsulfathiazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.386.000 12.386.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 13.608.000 13.608.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 10.100.160 10.100.160 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 11.318.400 11.318.400 0
523 PP2600315641 Chuẩn sucralose vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 8.340.000 8.340.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 6.048.000 6.048.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.104.000 7.104.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 11.210.000 11.210.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.501.600 6.501.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 8.406.720 8.406.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.242.400 6.242.400 0
524 PP2600315642 Chuẩn Sucrose vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.342.000 2.342.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.289.600 2.289.600 0
525 PP2600315643 Chuẩn sudan III vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.646.000 2.646.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.195.640 2.195.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.285.200 1.285.200 0
526 PP2600315644 Chuẩn Sulfabenzamide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.363.000 1.363.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.274.400 1.274.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.130.760 1.130.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.080.000 1.080.000 0
527 PP2600315645 Chuẩn Sulfacetamide vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.274.400 1.274.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 428.760 428.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 561.600 561.600 0
528 PP2600315646 Chuẩn Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine) vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.670.000 5.670.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.047.600 1.047.600 0
529 PP2600315647 Chuẩn Sulfachloropyridazine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.350.000 1.350.000 0
530 PP2600315648 Chuẩn Sulfadiazine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.310.000 1.310.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.086.480 1.086.480 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.112.400 1.112.400 0
531 PP2600315649 Chuẩn Sulfadimethoxine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
532 PP2600315650 Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.176.000 1.176.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.339.200 1.339.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.738.341 1.738.341 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.296.000 1.296.000 0
533 PP2600315651 Chuẩn Sulfadoxine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 507.600 507.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.090.800 1.090.800 0
534 PP2600315652 Chuẩn Sulfaguanidine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.005.000 2.005.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.278.800 2.278.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.663.200 1.663.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.749.600 1.749.600 0
535 PP2600315653 Chuẩn Sulfamerazine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 975.240 975.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.242.000 1.242.000 0
536 PP2600315654 Chuẩn Sulfameter vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.138.000 2.138.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.566.000 1.566.000 0
537 PP2600315655 Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.470.000 1.470.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.360.800 1.360.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.380.240 1.380.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.047.600 1.047.600 0
538 PP2600315656 Chuẩn Sulfamethoxazole vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.123.200 1.123.200 0
539 PP2600315657 Chuẩn Sulfamethoxypyridazine vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
540 PP2600315658 Chuẩn Sulfamonomethoxine vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.311.200 2.311.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.325.240 2.325.240 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.235.600 2.235.600 0
541 PP2600315659 Chuẩn Sulfamoxole vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.090.800 1.090.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.102.680 1.102.680 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.144.800 1.144.800 0
542 PP2600315660 Chuẩn Sulfanitran vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.631.000 1.631.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.717.200 1.717.200 0
543 PP2600315661 Chuẩn Sulfaphenazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.983.000 3.983.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.834.000 3.834.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.464.640 3.464.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.179.600 4.179.600 0
544 PP2600315662 Chuẩn Sulfapyridine vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.209.600 1.209.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 843.480 843.480 0
545 PP2600315663 Chuẩn Sulfaquinoxaline vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.576.800 1.576.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
546 PP2600315664 Chuẩn Sulfate 1000ppm vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.534.000 2.534.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.473.200 2.473.200 0
547 PP2600315665 Chuẩn Sulfathiazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.134.000 1.134.000 0
548 PP2600315666 Chuẩn Sulfisomidine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.940.000 2.940.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.315.600 3.315.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.337.200 3.337.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.980.800 2.980.800 0
549 PP2600315667 Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.263.600 1.263.600 0
550 PP2600315668 Chuẩn Sulfotep vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.803.600 1.803.600 0
551 PP2600315669 Chuẩn Tanshinon IIA vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.512.000 1.512.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 437.000 437.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.674.000 1.674.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
552 PP2600315670 Chuẩn TDE, p,p'- vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 989.000 989.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.026.000 1.026.000 0
553 PP2600315671 Chuẩn Tebufenozide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.693.000 5.693.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.475.600 5.475.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.723.920 4.723.920 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.352.400 4.352.400 0
554 PP2600315672 Chuẩn Tefluthrin vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.475.600 5.475.600 0
555 PP2600315673 Chuẩn teicoplanin vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.771.360 3.771.360 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.685.200 6.685.200 0
556 PP2600315675 Chuẩn TEPP vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.175.000 2.175.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.291.000 2.291.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.913.000 2.913.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.415.200 6.415.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.732.400 2.732.400 0
557 PP2600315676 Chuẩn Terbufos vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
558 PP2600315677 Chuẩn Terbutaline vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.979.000 2.979.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.380.400 3.380.400 0
559 PP2600315678 Chuẩn Terbuthylazine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 704.000 704.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.306.800 1.306.800 0
560 PP2600315679 Chuẩn Terbuthylazine, desethyl- vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
561 PP2600315680 Chuẩn Tetracycline-4-epi vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.384.000 4.384.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.255.200 4.255.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.449.600 4.449.600 0
562 PP2600315681 Chuẩn Tetramethrin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.674.000 1.674.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.397.520 1.397.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.382.400 1.382.400 0
563 PP2600315683 Chuẩn Tetrasul vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.613.600 2.613.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.209.600 1.209.600 0
564 PP2600315684 Chuẩn Theanine vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 7.624.800 7.624.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.814.400 1.814.400 0
565 PP2600315685 Chuẩn Thiabendazole vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.311.200 2.311.200 0
566 PP2600315686 Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy- vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 864.000 864.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.623.000 9.623.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 9.277.200 9.277.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.849.600 9.849.600 0
567 PP2600315687 Chuẩn Thiamin hydrochloride vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.980.000 1.980.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 17.280.000 17.280.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.330.000 2.330.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 13.845.600 13.845.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.289.600 2.289.600 0
568 PP2600315688 Chuẩn Thidiazuron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.486.000 2.486.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.365.200 2.365.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.214.000 2.214.000 0
569 PP2600315689 Chuẩn Thiocyclam vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.350.000 1.350.000 0
570 PP2600315690 chuẩn Thiofanox vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.486.000 2.486.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.829.600 2.829.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.462.400 2.462.400 0
571 PP2600315691 chuẩn Thiram vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.348.000 3.348.000 0
572 PP2600315692 Chuẩn Tiamulin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.618.000 7.618.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 8.672.400 8.672.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.231.600 6.231.600 0
573 PP2600315693 Chuẩn Tilmicosin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.592.000 2.592.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.250.800 3.250.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.530.360 1.530.360 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.738.800 1.738.800 0
574 PP2600315694 Chuẩn Tinidazole vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.240.000 3.240.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.683.000 6.683.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.382.800 6.382.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 5.543.640 5.543.640 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.490.800 6.490.800 0
575 PP2600315695 Chuẩn Tolclofos-methyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.174.040 2.174.040 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.548.800 2.548.800 0
576 PP2600315696 Chuẩn Tolfenpyrad vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.463.000 2.463.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.613.600 2.613.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
577 PP2600315697 Chuẩn Tolylfluanid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.559.600 2.559.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.224.800 2.224.800 0
578 PP2600315698 Chuẩn Trans-Resveratrol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.613.600 2.613.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.803.600 1.803.600 0
579 PP2600315699 chuẩn trehalose vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.540.000 2.540.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 3.024.000 3.024.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.471.000 2.471.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.098.440 2.098.440 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
580 PP2600315700 Chuẩn Trenbolone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.341.000 3.341.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.408.400 2.408.400 0
581 PP2600315701 Chuẩn Trenbolone acetate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.689.000 3.689.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.013.200 3.013.200 0
582 PP2600315702 Chuẩn Trenbolone-17-alpha vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.786.000 4.786.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 8.542.800 8.542.800 0
583 PP2600315703 Chuẩn Triadimefon vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.285.200 1.285.200 0
584 PP2600315704 chuẩn Triadimenol vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
585 PP2600315705 Chuẩn Triafamone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.016.000 1.016.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 972.000 972.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.026.000 1.026.000 0
586 PP2600315706 Chuẩn Tribufos vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.620.000 2.620.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.548.800 2.548.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.177.306 3.177.306 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.667.600 2.667.600 0
587 PP2600315707 Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3- vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 853.200 853.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.056.726 1.056.726 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 864.000 864.000 0
588 PP2600315708 Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4- vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 829.000 829.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 820.800 820.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 788.400 788.400 0
589 PP2600315709 Chuẩn Trichlorobenzene,1,3,5- vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.123.200 1.123.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 756.000 756.000 0
590 PP2600315710 Chuẩn Triclabendazole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.506.000 5.506.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.324.400 5.324.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.492.800 4.492.800 0
591 PP2600315711 Chuẩn Triclabendazole-keto vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 24.250.000 24.250.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 14.299.200 14.299.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 14.191.200 14.191.200 0
592 PP2600315712 Chuẩn Triclabendazole-sulfone vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.576.000 6.576.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.382.800 6.382.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.598.800 6.598.800 0
593 PP2600315713 Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.576.000 6.576.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.382.800 6.382.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.862.000 2.862.000 0
594 PP2600315714 Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.486.000 2.486.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.570.400 2.570.400 0
595 PP2600315715 Chuẩn Triclosan vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.443.000 1.443.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.393.200 1.393.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.197.720 1.197.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.263.600 1.263.600 0
596 PP2600315716 Chuẩn Tridiphane vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.447.000 8.447.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 9.612.000 9.612.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 8.866.800 8.866.800 0
597 PP2600315717 Chuẩn Triflumizole vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.732.400 2.732.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.372.760 2.372.760 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.602.800 2.602.800 0
598 PP2600315718 Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1 vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 4.860.000 4.860.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.540.536 4.540.536 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 5.140.800 5.140.800 0
599 PP2600315719 Chuẩn Triflumuron vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.352.000 2.352.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.246.400 2.246.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.951.560 1.951.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.181.600 2.181.600 0
600 PP2600315720 Chuẩn Trifluralin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.978.000 1.978.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.911.600 1.911.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.640.520 1.640.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.728.000 1.728.000 0
601 PP2600315721 Chuẩn Triforine vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.619.000 1.619.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.846.800 1.846.800 0
602 PP2600315722 Chuẩn Trimethoprim vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.684.000 1.684.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.641.600 1.641.600 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.397.520 1.397.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.425.600 1.425.600 0
603 PP2600315723 Chuẩn Trinexapac-ethyl vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.513.000 2.513.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.430.000 2.430.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 3.025.836 3.025.836 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.257.200 2.257.200 0
604 PP2600315724 Chuẩn Tylosin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.973.000 4.973.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.410.800 5.410.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.055.400 4.055.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.525.200 4.525.200 0
605 PP2600315725 Chuẩn Valerenic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 5.184.000 5.184.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 7.830.000 7.830.000 0
606 PP2600315726 Chuẩn Vancomycin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.600.000 2.600.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.933.200 1.933.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.009.880 2.009.880 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.289.600 2.289.600 0
607 PP2600315727 Chuẩn Vinclozolin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.245.000 2.245.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.127.600 2.127.600 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.354.400 2.354.400 0
608 PP2600315728 Chuẩn Vitamin A palmitate vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.728.000 1.728.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.008.800 2.008.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.630.800 1.630.800 0
609 PP2600315729 chuẩn Xylose vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.450.000 2.450.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.432.000 2.432.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.179.000 3.179.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 2.062.800 2.062.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.459.160 2.459.160 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.836.000 1.836.000 0
610 PP2600315730 Chuẩn Zeatin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.620.000 1.620.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.786.000 4.786.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 5.216.400 5.216.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.732.560 4.732.560 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.644.000 4.644.000 0
611 PP2600315731 Chuẩn Zeaxanthin vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.748.000 1.748.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 13.230.000 13.230.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.405.080 1.405.080 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.803.600 1.803.600 0
612 PP2600315732 chuẩn Zineb vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.200.000 1.200.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 1.674.000 1.674.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.419.120 1.419.120 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.814.400 1.814.400 0
613 PP2600315733 Chuẩn Zoxamide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.110.000 7.110.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.696.000 6.696.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.398.000 7.398.000 0
614 PP2600315734 Chuẩn alpha-Lipoic acid vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.080.000 1.080.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 410.400 410.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 468.720 468.720 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 604.800 604.800 0
615 PP2600315735 Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 6.220.000 6.220.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 4.320.000 4.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.186.000 7.186.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 9.070.000 9.070.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 6.566.400 6.566.400 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 8.370.000 8.370.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 6.566.400 6.566.400 0
616 PP2600315736 Chuẩn beta-Tocopherol vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 10.368.000 10.368.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 16.740.000 16.740.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 8.100.000 8.100.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.288.000 9.288.000 0
617 PP2600315737 Chuẩn gamma-Aminobutyric acid vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 600.000 600.000 0
vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 5.832.000 5.832.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 691.000 691.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 789.000 789.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 3.682.800 3.682.800 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 591.840 591.840 0
618 PP2600315738 Citric acid monohydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.000.000 2.000.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 2.160.000 2.160.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.961.000 1.961.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.137.000 2.137.000 0
619 PP2600315739 Cobalt(II) chloride hexahydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.520.000 1.520.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 1.836.000 1.836.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.617.000 1.617.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.874.000 1.874.000 0
620 PP2600315740 Cốc chiết béo vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 312.984.000 312.984.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 328.900.000 328.900.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 309.120.000 309.120.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 318.780.000 318.780.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 223.100.000 223.100.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 313.950.000 313.950.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 302.302.800 302.302.800 0
621 PP2600315741 Cồn y tế vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 170.000.000 170.000.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 134.300.000 134.300.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 146.880.000 146.880.000 0
622 PP2600315742 Cone mẫu hội tụ thứ ba vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 20.100.000 20.100.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 38.619.000 38.619.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 21.708.000 21.708.000 0
623 PP2600315743 Cone mẫu hội tụ thứ hai vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 35.700.000 35.700.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 58.434.000 58.434.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 36.936.000 36.936.000 0
624 PP2600315744 Cone mẫu hội tụ thứ nhất vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 36.600.000 36.600.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 73.554.000 73.554.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 38.880.000 38.880.000 0
625 PP2600315745 Cooked meat Medium vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 9.300.000 9.300.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 13.406.720 13.406.720 0
626 PP2600315746 Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 113.983.200 113.983.200 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 84.240.000 84.240.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 121.824.000 121.824.000 0
627 PP2600315747 Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin. vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 109.188.000 109.188.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 77.760.000 77.760.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 127.008.000 127.008.000 0
628 PP2600315748 Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 46.699.200 46.699.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 33.590.000 33.590.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 47.520.000 47.520.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 39.960.000 39.960.000 0
629 PP2600315749 Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 54.496.800 54.496.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 38.890.000 38.890.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 56.916.000 56.916.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 46.440.000 46.440.000 0
630 PP2600315750 Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 42.336.000 42.336.000 0
vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 40.899.600 40.899.600 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 38.890.000 38.890.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 42.444.000 42.444.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 29.160.000 29.160.000 0
631 PP2600315751 Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 22.048.200 22.048.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 15.910.000 15.910.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 23.382.000 23.382.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 16.740.000 16.740.000 0
632 PP2600315752 Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 18.000.000 18.000.000 0
633 PP2600315753 Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 7.983.360 7.983.360 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.148.000 8.148.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 12.916.800 12.916.800 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.776.000 7.776.000 0
634 PP2600315754 Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL vn0100236496 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT 90 7.394.700 120 24.900.000 24.900.000 0
vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 27.000.000 27.000.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 10.206.000 10.206.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 30.000.000 30.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 13.824.000 13.824.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 10.800.000 10.800.000 0
635 PP2600315755 Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 146.059.200 146.059.200 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 79.380.000 79.380.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 102.600.000 102.600.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 237.937.500 190.350.000 20
636 PP2600315756 Cột chiết pha rắn pha NH2 (aminopropyl bonded silica) vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 2.207.520 2.207.520 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 2.052.000 2.052.000 0
637 PP2600315757 Cột chiết pha rắn SCX vn0100236496 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT 90 7.394.700 120 45.600.000 45.600.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 38.005.200 38.005.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 40.600.000 40.600.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 39.852.000 39.852.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 41.040.000 41.040.000 0
638 PP2600315758 Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 10.206.000 10.206.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 11.210.400 11.210.400 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.720.000 9.720.000 0
639 PP2600315759 Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 19.200.000 19.200.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 15.793.440 15.793.440 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 15.616.000 15.616.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 17.107.200 17.107.200 0
640 PP2600315760 Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet) vn0100236496 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT 90 7.394.700 120 48.500.000 48.500.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 40.800.000 40.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 41.890.000 41.890.000 0
vn0308076499 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT 90 6.272.700 120 14.580.000 14.580.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 60.700.000 60.700.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 37.584.000 37.584.000 0
641 PP2600315761 Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet) vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 27.500.000 24.750.000 10
vn0100236496 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT 90 7.394.700 120 25.500.000 25.500.000 0
vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 26.460.000 26.460.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 22.200.000 22.200.000 0
vn0308076499 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT 90 6.272.700 120 9.298.800 9.298.800 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 21.816.000 21.816.000 0
642 PP2600315762 Cột phân tích acid hữu cơ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 39.195.000 39.195.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 31.860.000 31.860.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 49.000.000 49.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 40.154.000 40.154.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 49.174.000 49.174.000 0
643 PP2600315763 Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 93.600.000 93.600.000 0
644 PP2600315764 Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 43.800.000 43.800.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 88.000.000 88.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 67.176.000 67.176.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 108.180.000 64.908.000 40
645 PP2600315765 Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 144.600.000 144.600.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 73.596.600 73.596.600 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 123.000.000 123.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 127.980.000 127.980.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 146.880.000 110.160.000 25
646 PP2600315766 Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 176.400.000 176.400.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 169.600.000 169.600.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 152.640.000 114.480.000 25
647 PP2600315767 Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ bảo vệ cột vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 80.352.000 80.352.000 0
648 PP2600315768 Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 51.800.000 51.800.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 83.664.000 62.748.000 25
649 PP2600315770 Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet) vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 40.800.000 40.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 37.746.000 37.746.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 44.280.000 44.280.000 0
650 PP2600315771 Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 133.887.600 133.887.600 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 143.200.000 143.200.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 132.278.400 132.278.400 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 165.600.000 124.200.000 25
651 PP2600315772 Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 78.586.200 78.586.200 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 124.000.000 124.000.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 89.424.000 89.424.000 0
652 PP2600315773 Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet) vn0100236496 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT 90 7.394.700 120 65.600.000 65.600.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 56.200.000 56.200.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 55.600.000 55.600.000 0
vn0308076499 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT 90 6.272.700 120 23.878.800 23.878.800 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 69.400.000 69.400.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 37.584.000 37.584.000 0
653 PP2600315774 Cột sắc ký khí pha tĩnh polystyrene-divinylbenzene vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 23.760.000 23.760.000 0
654 PP2600315775 Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 63.100.000 63.100.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 68.000.000 68.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 51.840.000 51.840.000 0
655 PP2600315776 Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 38.600.000 34.740.000 10
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 29.160.000 29.160.000 0
vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 37.800.000 37.800.000 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 32.700.000 32.700.000 0
vn0308076499 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIẾT BỊ VÀ VẬT TƯ KHOA HỌC KỸ THUẬT HÀNG THIẾT 90 6.272.700 120 19.321.200 19.321.200 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 31.968.000 31.968.000 0
656 PP2600315777 Cột sắc ký pha thuận Silica vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 18.870.000 18.870.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 18.730.000 18.730.000 0
657 PP2600315778 Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 61.500.000 61.500.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 59.000.000 59.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 57.337.200 57.337.200 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 56.916.000 56.916.000 0
658 PP2600315779 Cụm kim tiêm mẫu vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 15.000.000 15.000.000 0
659 PP2600315780 Cuộn giấy parafin vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 13.770.000 13.770.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 12.240.000 12.240.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 12.697.300 12.697.300 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 13.600.000 13.600.000 0
660 PP2600315781 Cyclohexan vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 6.900.000 6.900.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.908.000 6.908.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 9.000.000 9.000.000 0
661 PP2600315782 Đầu côn 10 microlit có lọc vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 22.500.000 22.500.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 18.900.000 18.900.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 20.625.000 20.625.000 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 19.425.000 19.425.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 20.500.000 20.500.000 0
662 PP2600315783 Đầu côn 1000 microlit có lọc vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 24.261.120 24.261.120 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 22.440.600 22.440.600 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 17.940.000 17.940.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 18.720.000 18.720.000 0
663 PP2600315784 Đầu côn 100 microlit có lọc vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 16.650.000 16.650.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 20.736.000 20.736.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 12.474.000 12.474.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 16.830.000 16.830.000 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 21.577.500 21.577.500 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 17.250.000 17.250.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 12.900.000 12.900.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 17.250.000 17.250.000 0
664 PP2600315785 Đầu côn 10 mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.695.000 1.695.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 1.518.000 1.518.000 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 1.522.500 1.522.500 0
665 PP2600315786 Đầu côn 200 microlit có lọc vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 25.600.000 25.600.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 35.389.440 35.389.440 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 20.528.640 20.528.640 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 29.004.800 29.004.800 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 36.825.600 36.825.600 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 29.440.000 29.440.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 22.016.000 22.016.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 29.440.000 29.440.000 0
666 PP2600315787 Đầu côn 5mL vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.300.000 3.300.000 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 2.047.500 2.047.500 0
667 PP2600315788 Đầu côn trắng 10 microlit vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 2.200.000 2.200.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 6.820.000 6.820.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 2.623.104 2.623.104 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.512.000 6.512.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 2.734.600 2.734.600 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 4.389.000 4.389.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 4.400.000 4.400.000 0
668 PP2600315789 Đầu côn vàng 200 microlit vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 21.902.000 21.902.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 54.522.000 54.522.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 32.612.544 32.612.544 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 48.697.000 48.697.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 39.470.200 39.470.200 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 37.920.750 37.920.750 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 39.144.000 39.144.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 40.309.000 40.309.000 0
669 PP2600315790 Đầu côn xanh 1000 microlit vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 89.452.000 89.452.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 207.836.800 207.836.800 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 40.029.120 120 113.420.000 113.420.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 98.364.672 98.364.672 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 139.956.000 139.956.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 80.083.080 80.083.080 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 84.273.200 84.273.200 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 103.362.000 103.362.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 107.000.000 107.000.000 0
670 PP2600315791 Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 60.000.000 60.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 55.200.000 55.200.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 36.740.000 36.740.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 61.600.000 61.600.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 55.080.000 55.080.000 0
671 PP2600315792 Đầu lọc dung môi vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 11.460.000 10.314.000 10
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 16.000.000 16.000.000 0
672 PP2600315793 Dây dẫn mẫu vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 4.000.000 4.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.253.000 3.253.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 5.800.000 5.800.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 4.179.600 4.179.600 0
673 PP2600315794 Dây dẫn thải vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 57.600.000 57.600.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 62.460.000 62.460.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 80.400.000 80.400.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 63.633.600 63.633.600 0
674 PP2600315795 Dây dẫn thải vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 6.500.000 6.500.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.461.000 4.461.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 5.821.200 5.821.200 0
675 PP2600315797 Đệm Buffered pepton water vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 92.880.000 92.880.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 86.400.000 86.400.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 72.400.000 72.400.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 131.192.000 131.192.000 0
676 PP2600315798 Đèn Deuterium vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 35.900.000 32.310.000 10
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 29.626.000 29.626.000 0
677 PP2600315799 Đèn huỳnh quang vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 245.100.000 245.100.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 213.192.000 213.192.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 246.780.000 172.746.000 30
678 PP2600315800 Đèn PDA vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 113.200.000 113.200.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 99.360.000 99.360.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 156.400.000 81.328.000 48
679 PP2600315801 Đèn Xenon vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 77.700.000 77.700.000 0
680 PP2600315802 Dey-Engley Neutralizing Broth vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 8.400.000 8.400.000 0
681 PP2600315803 Đĩa petri nhựa vô trùng vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 450.000.000 450.000.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 383.211.000 383.211.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 380.600.000 380.600.000 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 378.000.000 378.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 383.685.000 383.685.000 0
682 PP2600315804 Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 55.080.000 55.080.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 67.350.000 67.350.000 0
vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 46.170.000 46.170.000 0
vn0304967871 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI 90 5.004.900 120 63.180.000 63.180.000 0
683 PP2600315805 Dichloromethane vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.900.000 9.900.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 10.680.000 10.680.000 0
684 PP2600315807 Điện cực bạc cho máy chuẩn độ vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 20.500.000 20.500.000 0
685 PP2600315808 Dihydrocapsaicin vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 656.000 656.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 624.240 624.240 0
686 PP2600315809 Dimethyl sulfoxide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 33.080.000 33.080.000 0
687 PP2600315810 Disodium citrate sesquihydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.250.000 5.250.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.345.000 5.345.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 7.750.000 7.750.000 0
688 PP2600315811 di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 670.000 670.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 598.000 598.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 768.000 768.000 0
689 PP2600315812 Dispenser 1-10mL vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 10.417.000 10.417.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 11.140.000 11.140.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 4.300.000 4.300.000 0
690 PP2600315813 Dispenser 2.5-25mL vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 13.420.000 13.420.000 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 14.830.000 14.830.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 5.800.000 5.800.000 0
691 PP2600315815 Dung dịch chuẩn pH 10 vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 9.720.000 9.720.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.708.000 6.708.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.590.400 9.590.400 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 8.160.000 8.160.000 0
692 PP2600315816 Dung dịch chuẩn pH 4 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.708.000 6.708.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.590.400 9.590.400 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 8.160.000 8.160.000 0
693 PP2600315817 Dung dịch chuẩn pH 7 vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 9.720.000 9.720.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.708.000 6.708.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 9.590.400 9.590.400 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 8.160.000 8.160.000 0
694 PP2600315818 Dung dịch chuẩn phân tích dùng cho điện cực chọn lọc ion Floride (ISE) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 15.558.000 15.558.000 0
695 PP2600315819 Dung dịch đệm Attune wash solution vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 1.760.000 1.760.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.923.000 1.923.000 0
696 PP2600315820 Dung dịch đệm focusing fluid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.567.000 1.567.000 0
697 PP2600315821 Dung dịch đệm shutdown solution vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 1.760.000 1.760.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.861.000 1.861.000 0
698 PP2600315822 Dung dịch Glutaraldehyde vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.825.000 1.825.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.973.000 1.973.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.438.000 2.438.000 0
699 PP2600315823 Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 1.620.000 1.620.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 1.900.800 1.900.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.286.000 1.286.000 0
700 PP2600315824 Dung dịch PCR Master Mix (2X) vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 37.670.000 37.670.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 36.400.000 36.400.000 0
701 PP2600315827 EDTA disodium salt dihydrate (EDTA.2Na.2H2O) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.350.000 2.350.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.803.000 1.803.000 0
702 PP2600315828 Electrolyte solution vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.345.000 2.345.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 3.094.200 3.094.200 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.721.000 2.721.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.104.000 3.104.000 0
703 PP2600315829 Enzyme Lipase vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 116.640.000 116.640.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 120.000.000 120.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 122.300.000 122.300.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 122.300.000 122.300.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 149.688.000 149.688.000 0
vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 123.000.000 123.000.000 0
704 PP2600315830 Enzyme takadiastase vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 73.650.000 73.650.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 73.440.000 73.440.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 78.580.000 78.580.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 97.100.000 97.100.000 0
705 PP2600315831 Ergocalciferol vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.120.000 3.120.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.485.000 2.485.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.982.000 2.982.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 2.236.680 2.236.680 0
706 PP2600315832 Eriochrome black T vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.140.000 1.140.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.458.000 1.458.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.094.040 1.094.040 0
707 PP2600315833 Fibrinogen from bovine plasma vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 67.050.000 67.050.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 65.880.000 65.880.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 69.179.000 69.179.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 72.000.000 72.000.000 0
708 PP2600315834 Flow cell Wash Kit vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 29.900.000 29.900.000 0
709 PP2600315835 Fmoc chloride vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.790.000 3.790.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.644.000 3.644.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.644.000 3.644.000 0
710 PP2600315836 Găng tay cao su không bột vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 212.625.000 212.625.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 228.150.000 228.150.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 221.980.500 221.980.500 0
711 PP2600315838 Giăng cho Flow Cell vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 230.000 207.000 10
712 PP2600315839 Giấy lọc vàng phi 11 vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 328.050.000 328.050.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 355.500.000 355.500.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 296.460.000 296.460.000 0
713 PP2600315840 Giấy lọc vàng phi 18 vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 172.800.000 172.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 186.250.000 186.250.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 155.250.000 155.250.000 0
714 PP2600315841 Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 9.930.000 8.937.000 10
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.332.000 8.332.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 9.170.000 9.170.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 8.800.000 8.800.000 0
715 PP2600315842 Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 9.940.000 8.946.000 10
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 5.600.000 5.600.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 9.000.000 9.000.000 0
716 PP2600315843 Glycerol vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 13.000.000 13.000.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 8.500.000 8.500.000 0
717 PP2600315844 Graphite cuvettes vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 90.000.000 90.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 72.576.000 72.576.000 0
718 PP2600315845 Heptaflobutyric acid (HFBA) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.275.000 3.275.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.029.000 3.029.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.674.000 3.674.000 0
719 PP2600315846 Hóa chất định danh CHCA vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 59.724.000 59.724.000 0
720 PP2600315847 Huyết tương đông khô thử Coagulase vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 42.000.000 42.000.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 38.820.000 38.820.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 25.920.000 25.920.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 41.540.000 41.540.000 0
721 PP2600315848 Hydrogen peroxide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 35.000.000 35.000.000 0
722 PP2600315849 Insert thủy tinh vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.860.000 2.860.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 3.450.000 3.450.000 0
723 PP2600315850 Iso propanol vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 6.000.000 6.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.020.000 6.020.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 6.300.000 6.300.000 0
724 PP2600315851 Isomalt vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.050.000 3.050.000 0
725 PP2600315853 Kali Clorua vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 2.160.000 2.160.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 1.296.000 1.296.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.000.000 4.000.000 0
726 PP2600315854 Kali iodide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 16.800.000 16.800.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 13.608.000 13.608.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 17.268.000 17.268.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 11.940.000 11.940.000 0
727 PP2600315855 Kẽm phosphide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 4.610.000 4.610.000 0
728 PP2600315856 Kháng huyết thanh H vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 16.259.400 16.259.400 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 8.400.000 8.400.000 0
729 PP2600315857 Kháng huyết thanh O vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 16.344.240 16.344.240 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 8.400.000 8.400.000 0
730 PP2600315858 Kháng thể kháng Collagen type II vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 18.350.000 18.350.000 0
731 PP2600315859 Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 10.278.000 10.278.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 11.339.000 11.339.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 12.000.000 12.000.000 0
732 PP2600315860 Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 2.268.000 2.268.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.600.000 3.600.000 0
733 PP2600315861 Khẩu trang hoạt tính vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 42.000.000 42.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 40.000.000 40.000.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 36.000.000 36.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 41.265.000 41.265.000 0
734 PP2600315862 Khay để chứa mẫu 97 giếng vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 42.000.000 42.000.000 0
735 PP2600315863 Khí Heli vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 430.000.000 430.000.000 0
vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 90 16.920.000 120 405.000.000 405.000.000 0
736 PP2600315864 Khí Nito vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 68.000.000 68.000.000 0
vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 90 16.920.000 120 54.000.000 54.000.000 0
737 PP2600315865 Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%). vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 66.000.000 66.000.000 0
vn0100103016 CÔNG TY CỔ PHẦN KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT NAM 90 16.920.000 120 61.560.000 61.560.000 0
738 PP2600315866 Kim lấy mẫu vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 20.587.000 20.587.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 36.500.000 36.500.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 31.784.400 31.784.400 0
739 PP2600315869 Kit enzyme phân tích xơ polydextrose vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 19.400.000 19.400.000 0
740 PP2600315870 Kit enzyme phân tích xơ tổng vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 36.300.000 36.300.000 0
741 PP2600315871 Kit HiGreen qPCR master mix (2X) vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 76.248.000 76.248.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 90.200.000 90.200.000 0
742 PP2600315872 Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 73.130.000 73.130.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 62.208.000 62.208.000 0
743 PP2600315873 Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 49.000.000 49.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 40.500.000 40.500.000 0
744 PP2600315874 Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes vn0304967871 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI 90 5.004.900 120 41.148.000 41.148.000 0
745 PP2600315875 Kit kiểm nghiệm Salmonella vn0304967871 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT TRUNG HẢI 90 5.004.900 120 54.432.000 54.432.000 0
746 PP2600315876 Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 1.965.000.000 1.965.000.000 0
747 PP2600315877 Kít phân tích alpha- Amylase HR Reagent vn0304125427 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KHOA HỌC KỸ THUẬT LÂM VIỆT 90 91.917.900 120 35.100.000 35.100.000 0
748 PP2600315878 Kít Probe qPCR master mix (2X) vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 104.000.000 104.000.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 36.300.000 36.300.000 0
749 PP2600315879 Kit xác định tế bào sống/ chết vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 26.800.000 26.800.000 0
750 PP2600315880 Lọ đựng mẫu bằng nhựa và nắp đậy vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.170.000 6.170.000 0
751 PP2600315881 Lọ vial 2 ml và nắp vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 152.296.200 152.296.200 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 141.944.040 141.944.040 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 163.135.000 163.135.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 172.757.200 172.757.200 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 157.605.000 157.605.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 154.840.000 154.840.000 0
752 PP2600315882 Lõi lọc dung môi vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.600.000 2.600.000 0
753 PP2600315883 Hỗn hợp PCR LongAmp Hot Start Taq 2X vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 22.500.000 22.500.000 0
754 PP2600315884 Lysine Decarboxylase Broth vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 10.368.000 10.368.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.400.000 10.400.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 10.300.000 10.300.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 9.733.620 120 9.400.000 9.400.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 4.193.700 4.193.700 0
755 PP2600315886 Magie sulfat khan ( MgSO4) vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 22.032.000 22.032.000 0
756 PP2600315887 magnesi sulfat heptahydrat vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.900.000 3.900.000 0
757 PP2600315888 Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 31.320.000 31.320.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 35.200.000 35.200.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 69.500.000 69.500.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 80.490.000 80.490.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 42.500.000 42.500.000 0
758 PP2600315889 Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 26.622.000 26.622.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 36.000.000 36.000.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 24.860.000 24.860.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 55.600.000 55.600.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 54.000.000 54.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 53.900.000 53.900.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 38.000.000 38.000.000 0
759 PP2600315890 Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 13.154.400 13.154.400 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 29.400.000 29.400.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 14.784.000 14.784.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 22.680.000 22.680.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 33.805.800 33.805.800 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 17.850.000 17.850.000 0
760 PP2600315891 Màng lọc nylon 0,22 micromet vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 87.696.000 87.696.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 196.000.000 196.000.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 98.560.000 98.560.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 187.600.000 187.600.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 266.000.000 266.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 143.640.000 143.640.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 206.164.000 206.164.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 112.000.000 112.000.000 0
761 PP2600315892 Màng lọc nylon 0,45 micromet vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 62.640.000 62.640.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 140.000.000 140.000.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 133.500.000 133.500.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 70.400.000 70.400.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 190.000.000 190.000.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 102.600.000 102.600.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 147.260.000 147.260.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 80.000.000 80.000.000 0
762 PP2600315893 Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 61.074.000 61.074.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 99.000.000 99.000.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 2.931.390.000 2.931.390.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 80.100.000 80.100.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 65.670.000 65.670.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 81.000.000 81.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 101.919.000 101.919.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 78.600.000 78.600.000 0
763 PP2600315894 Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 29.700.000 29.700.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 27.621.000 27.621.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 15.552.000 15.552.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 21.187.500 21.187.500 0
764 PP2600315895 Marker của AND có kích thước bé vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 7.380.000 7.380.000 0
765 PP2600315897 Menaquinone-4 vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.155.000 5.155.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.047.000 5.047.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.520.000 5.520.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 4.816.800 4.816.800 0
766 PP2600315898 Methanol dùng cho phân tích vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 315.520.000 315.520.000 0
767 PP2600315899 MicroAmp Fast Reaction Tube vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 88.500.000 88.500.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 56.596.500 56.596.500 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 70.380.000 70.380.000 0
768 PP2600315900 MicroAmp optical 8cap strip vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 62.250.000 62.250.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 62.550.000 62.550.000 0
769 PP2600315901 Microbial Amplicon Barcoding Kit 24 V14 vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 32.800.000 32.800.000 0
770 PP2600315902 Micropipet loại 500-5000uL vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 39.000.000 39.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 16.177.800 16.177.800 0
771 PP2600315903 Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 11.750.000 11.750.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 12.420.000 12.420.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 9.720.000 9.720.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 12.515.000 12.515.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 12.500.000 12.500.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 10.830.950 10.830.950 0
772 PP2600315904 Môi trường Fraser broth (base) vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 8.640.000 8.640.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 9.425.000 9.425.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 14.896.350 14.896.350 0
773 PP2600315905 Môi trường Lauryl sulfat broth vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 5.670.000 5.670.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 8.118.000 8.118.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 8.619.000 8.619.000 0
774 PP2600315906 Môi trường Perfringens agar base vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 30.240.000 30.240.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 32.256.000 32.256.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 56.305.600 56.305.600 0
775 PP2600315907 Môi trường RV broth vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 4.860.000 4.860.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 5.022.000 5.022.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 3.519.720 3.519.720 0
776 PP2600315908 Muối natri 1-heptansulfornat vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 26.000.000 26.000.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 24.990.000 24.990.000 0
777 PP2600315909 myo-Inositol vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.780.000 1.780.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.897.000 1.897.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.344.000 2.344.000 0
778 PP2600315910 N,N-dimethyl acetamid vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.650.000 1.650.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.800.000 1.800.000 0
779 PP2600315911 N,N-Dimethyl formamide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 15.400.000 15.400.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 13.684.000 13.684.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 15.432.000 15.432.000 0
780 PP2600315912 N,N-Dimethylacetamide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 3.040.000 3.040.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.135.000 3.135.000 0
781 PP2600315913 Na2HPO4 vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.890.000 1.890.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.794.000 1.794.000 0
782 PP2600315914 Nắp vặn cho vial headspace 20mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 1.890.000 1.890.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 2.423.520 2.423.520 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 2.695.000 2.695.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 2.750.000 2.750.000 0
783 PP2600315915 Nắp vial có rãnh vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 62.953.200 62.953.200 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 58.912.920 58.912.920 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 69.600.000 69.600.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 69.861.000 69.861.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 68.730.000 68.730.000 0
784 PP2600315916 Native Barcoding Kit 96 V14 vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 36.790.000 36.790.000 0
785 PP2600315917 Natri acetat khan vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.024.000 3.024.000 0
786 PP2600315918 Natri acetate trihydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.900.000 1.900.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.630.000 1.630.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.630.000 1.630.000 0
787 PP2600315919 Natri clorua vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.900.000 9.900.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 9.240.000 9.240.000 0
788 PP2600315921 Natri hydroxit cho IC vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 34.300.000 34.300.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 36.720.000 36.720.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 34.930.000 34.930.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 38.440.000 38.440.000 0
789 PP2600315923 Hỗn hợp sửa chữa DNA FFPE vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 23.300.000 23.300.000 0
790 PP2600315924 Bộ hóa chất nối DNA nhanh (Quick Ligation) vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 13.500.000 13.500.000 0
791 PP2600315925 Bộ hóa chất sửa đầu DNA và gắn đuôi dA (End Repair/dA-Tailing) vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 28.800.000 28.800.000 0
792 PP2600315926 n-Hexan vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 282.000.000 282.000.000 0
793 PP2600315927 n-Hexan dùng cho GC vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 33.150.000 33.150.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 31.365.000 31.365.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 32.130.000 32.130.000 0
794 PP2600315928 Nội chuẩn 2H4-Nicotinamide vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.824.000 10.824.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 10.324.800 10.324.800 0
795 PP2600315929 Nội chuẩn 2H4-Nicotinic acid vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 3.706.000 3.706.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 3.564.000 3.564.000 0
796 PP2600315930 Nội chuẩn 4-Hydroxybenzhydrazide-13C6 vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 16.502.400 16.502.400 0
797 PP2600315931 Nội chuẩn Calcium pantothenate -[13C6, 15N2] vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 36.957.600 36.957.600 0
798 PP2600315932 Nội chuẩn Chloramphenicol D5 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 35.444.000 35.444.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 27.172.800 27.172.800 0
799 PP2600315933 Nội chuẩn methylcobalamin vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 7.398.000 7.398.000 0
800 PP2600315934 Nội chuẩn Pyridoxal vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 16.135.200 16.135.200 0
801 PP2600315935 Nội chuẩn pyridoxamine vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 16.135.200 16.135.200 0
802 PP2600315936 Nội chuẩn rac Biotin-d4 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 52.359.000 52.359.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 51.127.200 51.127.200 0
803 PP2600315937 Nội chuẩn Riboflavin-(13C4,15N2) vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 28.209.600 28.209.600 0
804 PP2600315938 Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 12.960.000 12.960.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 16.118.000 16.118.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 15.184.800 15.184.800 0
805 PP2600315939 Nội chuẩn Thiamine-[13C4].Hydrochloride vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 33.890.400 33.890.400 0
806 PP2600315940 Nội chuẩn Vitamin B6 (pyridoxine) HCl (4,5 - bis(hydroxymethyl) - 13C4 vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 77.252.000 77.252.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 83.635.200 83.635.200 0
807 PP2600315941 Nước siêu tinh khiết vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 800.000 800.000 0
808 PP2600315942 Nút đệm vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 4.500.000 4.500.000 0
809 PP2600315943 Ống chuẩn AgNO3 0.1N vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 99.720.000 99.720.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 106.920.000 106.920.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 100.893.600 100.893.600 0
810 PP2600315944 Ống chuẩn H2SO4 0.1N vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 20.304.000 20.304.000 0
811 PP2600315945 Ống chuẩn HCl vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 118.800.000 118.800.000 0
812 PP2600315946 Ống chuẩn iod vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 41.300.000 41.300.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 52.500.000 52.500.000 0
vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 33.642.000 33.642.000 0
813 PP2600315947 Ống chuẩn natri thiosulfate vn0310451884 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI H.B.C 90 49.943.430 120 10.260.000 10.260.000 0
814 PP2600315948 Ống hấp thụ hydride chế tạo bằng thạch anh vn0305243977 CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT-THIẾT BỊ KHOA HỌC HƯNG VIỆT 90 28.954.260 120 14.580.000 14.580.000 0
815 PP2600315949 Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 54.734.400 54.734.400 0
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 58.800.000 58.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 57.120.000 57.120.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 57.288.000 57.288.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 55.300.000 55.300.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 57.153.600 57.153.600 0
816 PP2600315950 Ống ly tâm 15 mL vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 158.400.000 158.400.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 248.000.000 248.000.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 245.203.200 245.203.200 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 40.029.120 120 168.000.000 168.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 245.600.000 245.600.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 5.654.880.000 5.654.880.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 176.000.000 176.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 99.993.600 99.993.600 0
817 PP2600315951 Ống ly tâm 2 mL vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 15.150.000 15.150.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 40.950.000 40.950.000 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 40.029.120 120 51.825.000 51.825.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 30.844.800 30.844.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 38.250.000 38.250.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 34.650.000 34.650.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 18.750.000 18.750.000 0
818 PP2600315952 Ống ly tâm 50 mL vn0109750667 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC ỨNG DỤNG GREENTECH 90 56.200.170 120 365.330.000 365.330.000 0
vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 724.520.000 724.520.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 698.265.360 698.265.360 0
vn0104571488 CÔNG TY TNHH KỸ THƯƠNG MINH LONG 90 40.029.120 120 598.650.000 598.650.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 706.100.000 706.100.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 8.297.289.000 8.297.289.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 347.831.000 347.831.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 629.964.000 629.964.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 268.625.000 268.625.000 0
819 PP2600315953 Ống ly tâm DNA LoBind 1,5 mL vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 2.400.000 2.400.000 0
820 PP2600315954 Ống ly tâm1,5 mL vn0101101276 CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC VIỆT ANH 90 45.340.590 120 5.750.000 5.750.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 4.024.080 4.024.080 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.727.000 5.727.000 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 10.195.900 10.195.900 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 2.875.000 2.875.000 0
821 PP2600315956 Oxalic acid dihydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.390.000 1.390.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 1.998.000 1.998.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.579.000 1.579.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.926.000 1.926.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.519.560 1.519.560 0
822 PP2600315957 Papain from Carica papaya vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.605.000 2.605.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.781.000 2.781.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 4.000.000 4.000.000 0
823 PP2600315958 Peptone special vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 78.000.000 78.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 46.147.200 46.147.200 0
824 PP2600315961 Pipet pasteur vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 57.456.000 57.456.000 0
vn0301750824 CÔNG TY TNHH DƯỢC F.D&C 90 77.551.320 120 60.825.600 60.825.600 0
vn0301883373 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TÀI PHÁT 90 107.694.370 120 59.840.000 59.840.000 0
vn0314438637 CÔNG TY TNHH HI-LAB 90 26.438.670 120 51.840.000 51.840.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 58.000.000 58.000.000 0
825 PP2600315962 Piston sapphire cho bơm dung môi vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 16.000.000 16.000.000 0
826 PP2600315963 Piston seals vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.600.000 2.600.000 0
827 PP2600315964 Pít-tông bao gồm cụm giá đỡ và màng ngăn vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 84.160.000 75.744.000 10
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 76.000.000 76.000.000 0
828 PP2600315966 Potassium dichromate vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 4.092.000 4.092.000 0
829 PP2600315967 Potassium Dihydrogen Orthophosphate vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 47.120.000 47.120.000 0
830 PP2600315968 Potassium phosphate dibasic trihydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.520.000 7.520.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 9.112.000 9.112.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 15.416.000 15.416.000 0
831 PP2600315970 Pyridine vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 10.300.000 10.300.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.276.000 10.276.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 10.494.000 10.494.000 0
832 PP2600315971 Sắt (III) Chloride vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.060.000 1.060.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.256.000 1.256.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.305.000 1.305.000 0
833 PP2600315972 Seal RP cho bơm SD vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.200.000 6.200.000 0
834 PP2600315974 Sodium dihydrogen phosphate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 32.205.000 32.205.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 35.640.000 35.640.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 28.791.000 28.791.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 33.948.000 33.948.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 27.711.720 27.711.720 0
835 PP2600315975 Sodium hydroxide vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 37.950.000 37.950.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 39.330.000 39.330.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 46.506.000 46.506.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 38.005.200 38.005.200 0
836 PP2600315976 Sodium nitroprusside dihydrate vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 3.900.000 3.900.000 0
837 PP2600315977 Sodium tetraborate decahydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 18.675.000 18.675.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 23.490.000 23.490.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 19.845.000 19.845.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 23.025.000 23.025.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 18.387.000 18.387.000 0
838 PP2600315978 Tert-butylhydroquinone vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 1.275.000 1.275.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.375.000 1.375.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 1.599.000 1.599.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 1.274.400 1.274.400 0
839 PP2600315979 Tetrahydrofuran vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 18.040.000 18.040.000 0
840 PP2600315980 Thạch Agarose vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 40.500.000 40.500.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 36.500.000 36.500.000 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 37.640.000 37.640.000 0
841 PP2600315981 Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar) vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 70.000.000 70.000.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 51.600.000 51.600.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 42.120.000 42.120.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 50.940.000 50.940.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 153.700.000 153.700.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 268.134.400 268.134.400 0
842 PP2600315982 Thạch Baird Parker vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 21.772.800 21.772.800 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 29.000.000 29.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 55.192.000 55.192.000 0
843 PP2600315983 Thạch BG sulfa vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 16.890.000 16.890.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 16.017.600 16.017.600 0
844 PP2600315984 Thạch Chromocult Coliform vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 127.500.000 127.500.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 129.450.000 129.450.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 126.360.000 126.360.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 129.600.000 129.600.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 141.750.000 141.750.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 268.134.300 268.134.300 0
845 PP2600315985 Thạch Cronobacter sakazakii Isolation vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 89.640.000 89.640.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 90.702.000 90.702.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 97.050.000 97.050.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 88.261.470 88.261.470 0
846 PP2600315986 Thạch DICHLORAN-G (DG18) vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 145.800.000 145.800.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 131.000.000 131.000.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 9.733.620 120 119.750.000 119.750.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 131.438.500 131.438.500 0
847 PP2600315987 Thạch DRBC AGAR BASE vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 28.134.000 28.134.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 23.220.000 23.220.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 17.750.000 17.750.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 16.250.550 16.250.550 0
848 PP2600315988 Thạch Liver Veal vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.800.000 10.800.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 9.870.000 9.870.000 0
849 PP2600315989 Thạch Macconkey vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 21.600.000 21.600.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 19.440.000 19.440.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 14.364.000 14.364.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 18.414.000 18.414.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 9.733.620 120 18.190.000 18.190.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 16.974.500 16.974.500 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 13.420.000 13.420.000 0
850 PP2600315990 Thạch MRS vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 7.290.000 7.290.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 6.825.750 6.825.750 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 23.461.950 23.461.950 0
851 PP2600315991 Thạch MYP vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 39.600.000 39.600.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 24.962.400 24.962.400 0
852 PP2600315992 Thạch Plate count vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 144.288.000 144.288.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 81.043.200 81.043.200 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 120.560.000 120.560.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 137.127.200 137.127.200 0
853 PP2600315993 Thạch Pseudomonas agar base vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 32.000.000 32.000.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 51.698.600 51.698.600 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 32.820.000 32.820.000 0
854 PP2600315994 Thạch Slanet and Bartley vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 13.456.000 13.456.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 16.900.000 16.900.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 18.662.500 18.662.500 0
855 PP2600315995 Thạch TBX vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 46.170.000 46.170.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 47.250.000 47.250.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 129.856.800 129.856.800 0
856 PP2600315996 Thạch TCBS vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 4.860.000 4.860.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 4.860.000 4.860.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 6.076.200 6.076.200 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.620.000 4.620.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 4.568.130 4.568.130 0
857 PP2600315997 Thạch TOS-propionate agar medium vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 101.575.000 101.575.000 0
vn0901166265 CÔNG TY CỔ PHẦN LABVIETCHEM 90 23.053.500 120 88.850.000 88.850.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 94.500.000 94.500.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 95.070.000 95.070.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 9.733.620 120 61.500.000 61.500.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 40.626.400 40.626.400 0
858 PP2600315998 Thạch Tryptone soya agar vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 35.640.000 35.640.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 21.600.000 21.600.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 33.554.000 33.554.000 0
vn0109212732 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC CÔNG NGHỆ MINH VIỆT 90 9.733.620 120 32.840.000 32.840.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 24.632.000 24.632.000 0
859 PP2600315999 Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar) vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 43.740.000 43.740.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 32.076.000 32.076.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 43.405.500 43.405.500 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 158.436.900 158.436.900 0
860 PP2600316000 Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 32.400.000 32.400.000 0
vn1800443267 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH MỸ 90 44.558.370 120 25.110.000 25.110.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 29.868.000 29.868.000 0
vn0102800460 Công ty TNHH khoa học kỹ thuật VIETLAB 90 134.426.670 120 24.338.400 24.338.400 0
vn0101348114 CÔNG TY CỔ PHẦN HOÁ CHẤT - THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM VÀ CÔNG NGHỆ 90 45.638.520 120 23.520.000 23.520.000 0
861 PP2600316001 Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 8.262.000 8.262.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.750.000 8.750.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 8.000.000 8.000.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 8.030.000 8.030.000 0
862 PP2600316002 Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 13.932.000 13.932.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 9.900.000 9.900.000 0
863 PP2600316003 Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 29.646.000 29.646.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 32.850.000 32.850.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 26.400.000 26.400.000 0
864 PP2600316004 Proteinase K bất hoạt bằng nhiệt vn0110479226 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BIOSCIENCES 90 23.222.970 120 10.000.800 10.000.800 0
vn0101918501 CÔNG TY TNHH B.C.E VIỆT NAM 90 16.187.700 120 13.400.000 13.400.000 0
865 PP2600316005 Thrombin from bovine plasma vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 268.275.000 268.275.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 242.190.000 242.190.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 307.800.000 307.800.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 259.335.000 259.335.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 301.680.000 301.680.000 0
vn0101192851 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU KỸ THUẬT - TECHNIMEX 90 115.197.000 150 327.442.500 327.442.500 0
866 PP2600316006 Thuốc nhuộm Redsafe vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.930.000 8.930.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 8.250.000 8.250.000 0
867 PP2600316007 Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet) vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 96.600.000 96.600.000 0
vn0110192110 CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT GTECH 90 59.439.420 120 88.200.000 88.200.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 81.972.000 81.972.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 110.592.000 82.944.000 25
868 PP2600316008 Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet) vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 37.200.000 37.200.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 29.516.400 29.516.400 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 43.740.000 30.618.000 30
869 PP2600316009 Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet) vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 36.800.000 36.800.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 27.583.200 27.583.200 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 60.480.000 42.336.000 30
870 PP2600316010 Tin II chloride vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 5.930.000 5.930.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 5.940.000 5.940.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 5.088.000 5.088.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 5.988.000 5.988.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 4.716.360 4.716.360 0
871 PP2600316011 Trichloacetic acid vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 114.235.000 114.235.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 107.012.000 107.012.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 133.300.000 133.300.000 0
872 PP2600316012 Tricine vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 9.210.000 9.210.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.331.000 8.331.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 10.231.000 10.231.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 7.673.400 7.673.400 0
873 PP2600316013 Trifluoroacetic acid vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 2.300.000 2.300.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 2.260.000 2.260.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.958.000 2.958.000 0
874 PP2600316014 Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 38.940.000 38.940.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 39.960.000 39.960.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 46.656.000 46.656.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 43.208.000 43.208.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 48.600.000 48.600.000 0
875 PP2600316015 Trisodium citrate dehydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.800.000 7.800.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 10.756.800 10.756.800 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.504.000 6.504.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 9.864.000 9.864.000 0
876 PP2600316016 trisodium citrate dihydrate vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 7.600.000 7.600.000 0
vn0302179314 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỆT HỒNG 90 49.997.550 120 6.048.000 6.048.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 8.420.000 8.420.000 0
vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 2.406.000 2.406.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 7.804.080 7.804.080 0
877 PP2600316017 Tryptophan (DL-Tryptophan) vn0318634897 CÔNG TY TNHH HỢP NHẤT BA CHÍN 90 16.138.680 120 1.944.000 1.944.000 0
vn0304702378 CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT TOÀN CẦU 90 42.961.500 120 967.680 967.680 0
878 PP2600316018 Túi tạo môi trường kỵ khí vn0101515887 CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ KIM NGƯU 90 122.301.240 120 20.000.000 20.000.000 0
vn0310143350 CÔNG TY TNHH MỸ ÂN 90 39.955.350 120 19.000.000 19.000.000 0
vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 17.000.000 17.000.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 17.020.000 17.020.000 0
879 PP2600316019 Van 1 chiều vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 13.700.000 13.700.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 16.000.000 16.000.000 0
vn0108478553 CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIÊN AN 90 49.710.990 120 21.500.000 21.500.000 0
880 PP2600316020 Van 1 chiều vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 21.000.000 21.000.000 0
vn0104955195 CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ NAM VIỆT 90 89.728.680 120 28.600.000 21.736.000 24
881 PP2600316021 Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 37.420.000 33.678.000 10
vn0108774104 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ LABMALL 90 100.360.770 120 23.600.000 23.600.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 39.000.000 39.000.000 0
882 PP2600316022 Van Rotor áp suất cao vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 37.810.000 34.029.000 10
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 29.626.000 29.626.000 0
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 34.380.000 34.380.000 0
883 PP2600316023 Van tiêm mẫu vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 79.000.000 79.000.000 0
884 PP2600316026 Vòng chứa mẫu vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 19.140.000 17.226.000 10
vn0101624188 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ HOÁ CHẤT THĂNG LONG 90 7.096.500 120 25.500.000 25.500.000 0
885 PP2600316027 Vòng đệm vespel vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 6.300.000 6.300.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 8.929.440 8.929.440 0
886 PP2600316028 Vòng đo mẫu Sample loop 100 microlit vn0303310191 Công ty Cổ phần Thiết bị Vật tư Khoa học Kỹ thuật và Du lịch Trung Sơn T.S.S.E 90 10.207.500 120 26.690.000 24.021.000 10
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 21.857.000 21.857.000 0
887 PP2600316029 Wijs solution vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 14.550.000 14.550.000 0
888 PP2600316030 Xy lanh 1mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 8.258.250 8.258.250 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 10.285.000 10.285.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 9.680.000 9.680.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 9.539.640 9.539.640 0
889 PP2600316031 Xy lanh 3mL vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 35.558.250 35.558.250 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 44.285.000 44.285.000 0
vn0105149800 CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ KBIOT VIỆT NAM 90 61.127.850 120 41.680.000 41.680.000 0
vn0314029345 CÔNG TY TNHH CHANU 90 197.883.600 120 40.512.960 40.512.960 0
890 PP2600316032 alpha-Hexylcinnamaldehyde vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 1.256.000 1.256.000 0
vn0111000830 CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T 90 346.414.590 150 1.177.200 1.177.200 0
891 PP2600316033 Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae vn0109579184 CÔNG TY TNHH HOÁ CHẤT VÀ THIẾT BỊ VẬT TƯ PHÚC VINH 90 113.119.590 120 32.360.000 32.360.000 0
vn0107343112 CÔNG TY CỔ PHẦN CHEMED VIỆT 90 121.275.570 130 31.860.000 31.860.000 0
vn0101403090 CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ KỸ THUẬT ĐÔNG DƯƠNG 90 454.302.030 120 34.536.000 34.536.000 0
Information of participating contractors:
Total Number of Bidders: 39
Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109579184
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 126

1. PP2600315100 - 1-Propanol

2. PP2600315102 - 2-Propanol

3. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide

4. PP2600315104 - Alpha-amylase from aspergillus oryzae

5. PP2600315106 - Acetonitrile gradient grade

6. PP2600315111 - Acid formic

7. PP2600315114 - Acid hydrofluoric

8. PP2600315115 - Acid maleic

9. PP2600315117 - Acid Nitric

10. PP2600315118 - Acid orthophosphoric

11. PP2600315119 - Acid phosphatase

12. PP2600315122 - Ammonium acetate

13. PP2600315124 - Ammonium formate

14. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ

15. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole

16. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene

17. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement

18. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

19. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

20. PP2600315210 - Chuẩn acid amin

21. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

22. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin

23. PP2600315256 - Chuẩn Beta-lactoglobulin

24. PP2600315267 - Chuẩn Brix standard 0 độ

25. PP2600315268 - Chuẩn Brix standard 10 độ

26. PP2600315269 - Chuẩn Brix standard 20 độ

27. PP2600315270 - Chuẩn Brix standard 30 độ

28. PP2600315271 - Chuẩn Brix standard 40 độ

29. PP2600315272 - Chuẩn Brix standard 5 độ

30. PP2600315273 - Chuẩn Brix standard 50 độ

31. PP2600315274 - Chuẩn Brix standard 60 độ

32. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate

33. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium

34. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose

35. PP2600315400 - Chuẩn Ethoxyquin

36. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin

37. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole

38. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos

39. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion

40. PP2600315437 - Chuẩn Folpet

41. PP2600315457 - Chuẩn Guazatine

42. PP2600315469 - Chuẩn Hydroxocobalamin

43. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine

44. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)

45. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate

46. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos

47. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin

48. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced

49. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

50. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane

51. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon

52. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine

53. PP2600315549 - Chuẩn Neotame

54. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)

55. PP2600315592 - Chuẩn Piperin

56. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb

57. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal

58. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

59. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

60. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

61. PP2600315675 - Chuẩn TEPP

62. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride

63. PP2600315699 - chuẩn trehalose

64. PP2600315729 - chuẩn Xylose

65. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

66. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid

67. PP2600315738 - Citric acid monohydrate

68. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate

69. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ

70. PP2600315777 - Cột sắc ký pha thuận Silica

71. PP2600315781 - Cyclohexan

72. PP2600315805 - Dichloromethane

73. PP2600315810 - Disodium citrate sesquihydrate

74. PP2600315811 - di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4)

75. PP2600315822 - Dung dịch Glutaraldehyde

76. PP2600315827 - EDTA disodium salt dihydrate (EDTA.2Na.2H2O)

77. PP2600315828 - Electrolyte solution

78. PP2600315829 - Enzyme Lipase

79. PP2600315830 - Enzyme takadiastase

80. PP2600315831 - Ergocalciferol

81. PP2600315832 - Eriochrome black T

82. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma

83. PP2600315835 - Fmoc chloride

84. PP2600315845 - Heptaflobutyric acid (HFBA)

85. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase

86. PP2600315850 - Iso propanol

87. PP2600315851 - Isomalt

88. PP2600315854 - Kali iodide

89. PP2600315855 - Kẽm phosphide

90. PP2600315859 - Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ

91. PP2600315897 - Menaquinone-4

92. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth

93. PP2600315909 - myo-Inositol

94. PP2600315910 - N,N-dimethyl acetamid

95. PP2600315911 - N,N-Dimethyl formamide

96. PP2600315912 - N,N-Dimethylacetamide

97. PP2600315913 - Na2HPO4

98. PP2600315918 - Natri acetate trihydrate

99. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC

100. PP2600315927 - n-Hexan dùng cho GC

101. PP2600315941 - Nước siêu tinh khiết

102. PP2600315946 - Ống chuẩn iod

103. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate

104. PP2600315957 - Papain from Carica papaya

105. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate

106. PP2600315970 - Pyridine

107. PP2600315971 - Sắt (III) Chloride

108. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate

109. PP2600315975 - Sodium hydroxide

110. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate

111. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone

112. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)

113. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform

114. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation

115. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium

116. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma

117. PP2600316010 - Tin II chloride

118. PP2600316011 - Trichloacetic acid

119. PP2600316012 - Tricine

120. PP2600316013 - Trifluoroacetic acid

121. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride

122. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate

123. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate

124. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí

125. PP2600316029 - Wijs solution

126. PP2600316033 - Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0303310191
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
10
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 13

1. PP2600315156 - Bộ lọc dòng

2. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)

3. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs

4. PP2600315792 - Đầu lọc dung môi

5. PP2600315798 - Đèn Deuterium

6. PP2600315838 - Giăng cho Flow Cell

7. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC

8. PP2600315842 - Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động

9. PP2600315964 - Pít-tông bao gồm cụm giá đỡ và màng ngăn

10. PP2600316021 - Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD

11. PP2600316022 - Van Rotor áp suất cao

12. PP2600316026 - Vòng chứa mẫu

13. PP2600316028 - Vòng đo mẫu Sample loop 100 microlit

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109750667
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 10

1. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc

2. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

3. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

4. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

5. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

6. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

7. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng

8. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

9. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

10. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100236496
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL

2. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX

3. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)

4. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)

5. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101101276
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

2. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

3. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

4. PP2600315819 - Dung dịch đệm Attune wash solution

5. PP2600315821 - Dung dịch đệm shutdown solution

6. PP2600315879 - Kit xác định tế bào sống/ chết

7. PP2600315900 - MicroAmp optical 8cap strip

8. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

9. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

10. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

11. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110479226
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy

2. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water

3. PP2600315871 - Kit HiGreen qPCR master mix (2X)

4. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth

5. PP2600315980 - Thạch Agarose

6. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)

7. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE

8. PP2600315989 - Thạch Macconkey

9. PP2600315992 - Thạch Plate count

10. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar

11. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar

12. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder

13. PP2600316002 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder

14. PP2600316003 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder

15. PP2600316004 - Proteinase K bất hoạt bằng nhiệt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0901166265
Province/City
Hưng Yên
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 7

1. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement

2. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

3. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase

4. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)

5. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform

6. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation

7. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0107343112
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
130 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 45

1. PP2600315131 - Bình tam giác 250mL

2. PP2600315132 - Bình tam giác 500mL

3. PP2600315133 - Bình thủy tinh tối màu 100 mL

4. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ

5. PP2600315162 - Bông thấm nước

6. PP2600315168 - Buret 10mL

7. PP2600315210 - Chuẩn acid amin

8. PP2600315380 - Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm

9. PP2600315381 - Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm

10. PP2600315383 - Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm

11. PP2600315740 - Cốc chiết béo

12. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ

13. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs

14. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin

15. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc

16. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

17. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

18. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc

19. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10

20. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7

21. PP2600315823 - Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực

22. PP2600315829 - Enzyme Lipase

23. PP2600315830 - Enzyme takadiastase

24. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma

25. PP2600315836 - Găng tay cao su không bột

26. PP2600315839 - Giấy lọc vàng phi 11

27. PP2600315840 - Giấy lọc vàng phi 18

28. PP2600315853 - Kali Clorua

29. PP2600315854 - Kali iodide

30. PP2600315860 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn

31. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính

32. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp

33. PP2600315886 - Magie sulfat khan ( MgSO4)

34. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL

35. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh

36. PP2600315938 - Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride

37. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm

38. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

39. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

40. PP2600315961 - Pipet pasteur

41. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma

42. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride

43. PP2600316030 - Xy lanh 1mL

44. PP2600316031 - Xy lanh 3mL

45. PP2600316033 - Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104571488
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

2. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

3. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

4. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0305243977
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 16

1. PP2600315147 - Bộ kit phân tích Gluten

2. PP2600315158 - Bộ phun sương rãnh chữ V

3. PP2600315163 - Bột làm sạch C18

4. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB

5. PP2600315167 - Buồng phun sương trơ

6. PP2600315746 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin

7. PP2600315747 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin.

8. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol

9. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin

10. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin

11. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon

12. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL

13. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)

14. PP2600315774 - Cột sắc ký khí pha tĩnh polystyrene-divinylbenzene

15. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs

16. PP2600315948 - Ống hấp thụ hydride chế tạo bằng thạch anh

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108774104
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 43

1. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ

2. PP2600315141 - Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class

3. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu

4. PP2600315143 - Bộ kit bảo trì dùng cho LC-MS/MS

5. PP2600315156 - Bộ lọc dòng

6. PP2600315157 - Bộ phun sương

7. PP2600315160 - Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm

8. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic

9. PP2600315167 - Buồng phun sương trơ

10. PP2600315740 - Cốc chiết béo

11. PP2600315742 - Cone mẫu hội tụ thứ ba

12. PP2600315743 - Cone mẫu hội tụ thứ hai

13. PP2600315744 - Cone mẫu hội tụ thứ nhất

14. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính

15. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)

16. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)

17. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ

18. PP2600315763 - Cột phân tích đường cho hệ thống LC-RID

19. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp

20. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp

21. PP2600315766 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

22. PP2600315768 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

23. PP2600315770 - Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet)

24. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

25. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)

26. PP2600315775 - Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng

27. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs

28. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC

29. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo

30. PP2600315792 - Đầu lọc dung môi

31. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu

32. PP2600315794 - Dây dẫn thải

33. PP2600315795 - Dây dẫn thải

34. PP2600315800 - Đèn PDA

35. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC

36. PP2600315842 - Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động

37. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm

38. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

39. PP2600316008 - Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet)

40. PP2600316009 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

41. PP2600316019 - Van 1 chiều

42. PP2600316020 - Van 1 chiều

43. PP2600316021 - Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0302179314
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 33

1. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide

2. PP2600315111 - Acid formic

3. PP2600315115 - Acid maleic

4. PP2600315119 - Acid phosphatase

5. PP2600315122 - Ammonium acetate

6. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole

7. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth

8. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy

9. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement

10. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

11. PP2600315738 - Citric acid monohydrate

12. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate

13. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water

14. PP2600315823 - Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực

15. PP2600315828 - Electrolyte solution

16. PP2600315829 - Enzyme Lipase

17. PP2600315853 - Kali Clorua

18. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth

19. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC

20. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate

21. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate

22. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate

23. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate

24. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform

25. PP2600315989 - Thạch Macconkey

26. PP2600315996 - Thạch TCBS

27. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium

28. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)

29. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma

30. PP2600316010 - Tin II chloride

31. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride

32. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate

33. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0318634897
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 162

1. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene

2. PP2600315184 - Chlorogenic acid

3. PP2600315186 - Chuẩn 10-Gingerol

4. PP2600315187 - Chuẩn 10-Shogaol

5. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose

6. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

7. PP2600315195 - Chuẩn 3-Fucosyllactose

8. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose

9. PP2600315200 - Chuẩn 5,7-dichloroquinolin-8-ol (5,7-DCL)

10. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)

11. PP2600315202 - Chuẩn 6’-Sialyllactulose

12. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol

13. PP2600315205 - Chuẩn 6-Shogaol

14. PP2600315206 - Chuẩn 8-Gingerol

15. PP2600315207 - Chuẩn 8-Shogaol

16. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

17. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)

18. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine

19. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone

20. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide

21. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol

22. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A

23. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B

24. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide

25. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene

26. PP2600315229 - Chuẩn Arginine

27. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame

28. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin

29. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV

30. PP2600315236 - Chuẩn Atropine

31. PP2600315238 - Chuẩn Azadirachtin

32. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin

33. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3

34. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl

35. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene

36. PP2600315255 - Chuẩn Betaine

37. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A

38. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin

39. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A

40. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid

41. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid

42. PP2600315283 - Chuẩn Canthaxanthin

43. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam

44. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin

45. PP2600315294 - Chuẩn Catechin

46. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid

47. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol

48. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium

49. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium

50. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10

51. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin

52. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat

53. PP2600315320 - Chuẩn Crocin

54. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin

55. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin

56. PP2600315325 - Chuẩn Cyanuric

57. PP2600315330 - Chuẩn Cynarin

58. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose

59. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin

60. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate

61. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin

62. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone

63. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin

64. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole

65. PP2600315358 - Chuẩn Difloxacin

66. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron

67. PP2600315360 - Chuẩn Difucosyllactose

68. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin

69. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran

70. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin

71. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol

72. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat

73. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol

74. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside

75. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate

76. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin

77. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole

78. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid

79. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone

80. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin

81. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate

82. PP2600315445 - Chuẩn ganoderic acid A

83. PP2600315446 - Chuẩn Genistein

84. PP2600315447 - Chuẩn Genistin

85. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid

86. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid

87. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid

88. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein

89. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin

90. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid

91. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin

92. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin

93. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat

94. PP2600315469 - Chuẩn Hydroxocobalamin

95. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)

96. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate

97. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin

98. PP2600315489 - Chuẩn Isosilybin A+B

99. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol

100. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)

101. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid

102. PP2600315498 - Chuẩn Lacto-N-neotetraose

103. PP2600315499 - Chuẩn Lacto-N-tetraose

104. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline

105. PP2600315505 - Chuẩn Lutein

106. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene

107. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine

108. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole

109. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin

110. PP2600315516 - Chuẩn Memantine

111. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)

112. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

113. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane

114. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)

115. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon

116. PP2600315549 - Chuẩn Neotame

117. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid

118. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide

119. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin

120. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin

121. PP2600315569 - Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone)

122. PP2600315570 - Chuẩn Oxolinic acid

123. PP2600315592 - Chuẩn Piperin

124. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose

125. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone

126. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone

127. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone

128. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride

129. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin

130. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

131. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)

132. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin

133. PP2600315624 - Chuẩn Rutin

134. PP2600315627 - Chuẩn Salicin

135. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

136. PP2600315632 - Chuẩn Silybin

137. PP2600315633 - Chuẩn Silychristin

138. PP2600315634 - Chuẩn Silydianin

139. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

140. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine

141. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)

142. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine

143. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine

144. PP2600315656 - Chuẩn Sulfamethoxazole

145. PP2600315662 - Chuẩn Sulfapyridine

146. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA

147. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-

148. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride

149. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin

150. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole

151. PP2600315698 - Chuẩn Trans-Resveratrol

152. PP2600315699 - chuẩn trehalose

153. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim

154. PP2600315725 - Chuẩn Valerenic acid

155. PP2600315728 - Chuẩn Vitamin A palmitate

156. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin

157. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin

158. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid

159. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

160. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol

161. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid

162. PP2600316017 - Tryptophan (DL-Tryptophan)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301750824
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 28

1. PP2600315163 - Bột làm sạch C18

2. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB

3. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL

4. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL

5. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL

6. PP2600315756 - Cột chiết pha rắn pha NH2 (aminopropyl bonded silica)

7. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX

8. PP2600315758 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu

9. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính

10. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc

11. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

12. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

13. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

14. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

15. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

16. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng

17. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp

18. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

19. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

20. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet

21. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

22. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

23. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

24. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL

25. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh

26. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

27. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL

28. PP2600315961 - Pipet pasteur

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101403090
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 578

1. PP2600315100 - 1-Propanol

2. PP2600315101 - 2-Mercaptobenzothiazole

3. PP2600315102 - 2-Propanol

4. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide

5. PP2600315104 - Alpha-amylase from aspergillus oryzae

6. PP2600315105 - Acetone

7. PP2600315106 - Acetonitrile gradient grade

8. PP2600315107 - Acetyl L-Carnitine Hydrochloride

9. PP2600315111 - Acid formic

10. PP2600315114 - Acid hydrofluoric

11. PP2600315115 - Acid maleic

12. PP2600315116 - Acid meta phosphoric

13. PP2600315117 - Acid Nitric

14. PP2600315119 - Acid phosphatase

15. PP2600315122 - Ammonium acetate

16. PP2600315124 - Ammonium formate

17. PP2600315126 - Bình định mức 100mL

18. PP2600315127 - Bình định mức 10mL

19. PP2600315128 - Bình định mức 25mL

20. PP2600315129 - Bình định mức 50mL

21. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL

22. PP2600315135 - Bình trung tính 250mL

23. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL

24. PP2600315137 - Bình trung tính tối màu 100mL

25. PP2600315139 - Bộ bảo trì cho cổng tiêm

26. PP2600315152 - Bộ kit tách chiết acid nucleic virus QIAamp MinElute

27. PP2600315153 - Bộ kit tách chiết DNA

28. PP2600315155 - Bộ kit tinh sạch DNA/RNA virus GeneJET

29. PP2600315156 - Bộ lọc dòng

30. PP2600315157 - Bộ phun sương

31. PP2600315159 - Bộ tạo pha động KOH dùng cho máy sắc ký ion Dionex EGC 500 KOH Cartridge

32. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic

33. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole

34. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene

35. PP2600315172 - Cảm biến đo nhiệt độ dùng cho lò vi sóng phá mẫu

36. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement

37. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

38. PP2600315181 - Chất chuẩn Sphingomyeline

39. PP2600315182 - Chất thử phân tích Coliform và E.Coli

40. PP2600315183 - Chloroform

41. PP2600315184 - Chlorogenic acid

42. PP2600315186 - Chuẩn 10-Gingerol

43. PP2600315187 - Chuẩn 10-Shogaol

44. PP2600315189 - Chuẩn 2,4-DB

45. PP2600315190 - Chuẩn 2-Aminoflubendazole

46. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

47. PP2600315194 - Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA)

48. PP2600315198 - Chuẩn 4-tert-butylphenol

49. PP2600315199 - Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG)

50. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)

51. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol

52. PP2600315205 - Chuẩn 6-Shogaol

53. PP2600315206 - Chuẩn 8-Gingerol

54. PP2600315208 - Chuẩn Abamectin

55. PP2600315210 - Chuẩn acid amin

56. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

57. PP2600315213 - Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin)

58. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)

59. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine

60. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin

61. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone

62. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide

63. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol

64. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC

65. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A

66. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B

67. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide

68. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene

69. PP2600315229 - Chuẩn Arginine

70. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame

71. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin

72. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV

73. PP2600315233 - Chuẩn Atrazine

74. PP2600315235 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl

75. PP2600315236 - Chuẩn Atropine

76. PP2600315239 - Chuẩn Azaperol

77. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin

78. PP2600315244 - Chuẩn Azoxystrobin

79. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3

80. PP2600315247 - Chuẩn Benalaxyl

81. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone

82. PP2600315252 - Chuẩn Benzovindiflupyr

83. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl

84. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene

85. PP2600315255 - Chuẩn Betaine

86. PP2600315257 - Chuẩn Bifenazate

87. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin

88. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A

89. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin

90. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A

91. PP2600315263 - Chuẩn Bisphenol A d16

92. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid

93. PP2600315267 - Chuẩn Brix standard 0 độ

94. PP2600315268 - Chuẩn Brix standard 10 độ

95. PP2600315269 - Chuẩn Brix standard 20 độ

96. PP2600315270 - Chuẩn Brix standard 30 độ

97. PP2600315271 - Chuẩn Brix standard 40 độ

98. PP2600315272 - Chuẩn Brix standard 5 độ

99. PP2600315273 - Chuẩn Brix standard 50 độ

100. PP2600315274 - Chuẩn Brix standard 60 độ

101. PP2600315275 - Chuẩn Bromat

102. PP2600315276 - Chuẩn Bromobutide

103. PP2600315278 - Chuẩn Bupirimate

104. PP2600315280 - Chuẩn Ca

105. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid

106. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate

107. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam

108. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin

109. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime

110. PP2600315289 - chuẩn Carbofuran-3-keto

111. PP2600315291 - Chuẩn Carbuterol

112. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine

113. PP2600315293 - Chuẩn Cartap

114. PP2600315294 - Chuẩn Catechin

115. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur

116. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid

117. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol

118. PP2600315298 - Chuẩn Chlorbufam

119. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat

120. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine

121. PP2600315302 - Chuẩn Chlorpyrifos-methyl

122. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium

123. PP2600315309 - Chuẩn Clethodim-sulfone

124. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine

125. PP2600315313 - Chuẩn Clothianidin

126. PP2600315314 - Chuẩn Cloxacillin

127. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10

128. PP2600315316 - Chuẩn Color 100 Pt-Co unit

129. PP2600315317 - Chuẩn Color 500 Pt-Co unit

130. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin

131. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat

132. PP2600315320 - Chuẩn Crocin

133. PP2600315322 - Chuẩn Cyanazine

134. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin

135. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole

136. PP2600315326 - Chuẩn Cyenopyrafen

137. PP2600315330 - Chuẩn Cynarin

138. PP2600315331 - Chuẩn Cypermethrin

139. PP2600315332 - Chuẩn Cyproconazole

140. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin

141. PP2600315335 - Chuẩn Dalbavancin

142. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin

143. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate

144. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin

145. PP2600315340 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,7142 g/mL @ 20 độ C)

146. PP2600315341 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,8723 g/mL @ 20 độC)

147. PP2600315342 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,9811 g/mL @ 20 độ C)

148. PP2600315343 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,0236 g/mL @ 20 độ C)

149. PP2600315344 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,2800 g/mL @ 20 độ C)

150. PP2600315345 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,6218 g/mL @ 20 độ C)

151. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone

152. PP2600315349 - Chuẩn Dibutyltin dichloride

153. PP2600315350 - chuẩn Dichloroisoeverninic acid

154. PP2600315353 - Chuẩn Dicloxacillin

155. PP2600315354 - Chuẩn Diethyl stilbestrol

156. PP2600315355 - Chuẩn Difenacoum

157. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole

158. PP2600315358 - Chuẩn Difloxacin

159. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron

160. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin

161. PP2600315362 - Chuẩn Dimepiperate

162. PP2600315365 - Chuẩn Dimethyl Yellow

163. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran

164. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin

165. PP2600315369 - Chuẩn Dithianon

166. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol

167. PP2600315372 - Chuẩn độ cồn 20 % (v/v)

168. PP2600315373 - Chuẩn độ cồn 30 % (v/v)

169. PP2600315374 - Chuẩn độ cồn 50 % (v/v)

170. PP2600315375 - Chuẩn độ cồn 60 % (v/v)

171. PP2600315376 - Chuẩn độ cồn 70 % (v/v)

172. PP2600315377 - Chuẩn độ cồn 80 % (v/v)

173. PP2600315378 - Chuẩn độ cồn 90 % (v/v)

174. PP2600315379 - Chuẩn đo độ dẫn 111,3 Milisiemen/cm

175. PP2600315380 - Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm

176. PP2600315381 - Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm

177. PP2600315382 - Chuẩn đo độ dẫn 147 Microsiemen/cm

178. PP2600315383 - Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm

179. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin

180. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol

181. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside

182. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate

183. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate

184. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin

185. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon

186. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin

187. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole

188. PP2600315404 - Chuẩn Famoxadone

189. PP2600315405 - Chuẩn Fenamidone

190. PP2600315406 - Chuẩn Fenamiphos

191. PP2600315407 - Chuẩn Fenarimol

192. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole

193. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos

194. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim

195. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin

196. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid

197. PP2600315417 - Chuẩn Fenpiclonil

198. PP2600315418 - Chuẩn Fenpropathrin

199. PP2600315419 - Chuẩn Fenpropimorph

200. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion

201. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate

202. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole

203. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil

204. PP2600315424 - Chuẩn Flufenoxuron

205. PP2600315425 - chuẩn Flufenpyr-ethyl

206. PP2600315426 - Chuẩn Flumethrin

207. PP2600315427 - Chuẩn Fluometuron

208. PP2600315428 - Chuẩn Fluopicolide

209. PP2600315429 - Chuẩn Fluorodifen

210. PP2600315430 - Chuẩn Fluotrimazole

211. PP2600315431 - Chuẩn Flurtamone

212. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole

213. PP2600315433 - Chuẩn Flusulfamide

214. PP2600315435 - Chuẩn Flutriafol

215. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid

216. PP2600315437 - Chuẩn Folpet

217. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron

218. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone

219. PP2600315440 - Chuẩn Furametpyr

220. PP2600315441 - Chuẩn Furathiocarb

221. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin

222. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate

223. PP2600315445 - Chuẩn ganoderic acid A

224. PP2600315447 - Chuẩn Genistin

225. PP2600315448 - chuẩn Genite

226. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid

227. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid

228. PP2600315451 - Chuẩn Glucose

229. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium

230. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid

231. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein

232. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin

233. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid

234. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin

235. PP2600315459 - Chuẩn Halfenprox

236. PP2600315460 - Chuẩn Haloxyfop

237. PP2600315461 - Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid)

238. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin

239. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat

240. PP2600315468 - Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene)

241. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil

242. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox

243. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic

244. PP2600315473 - Chuẩn Imazapyr

245. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine

246. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)

247. PP2600315478 - Chuẩn Indoxacarb

248. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate

249. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos

250. PP2600315481 - Chuẩn Iprodione

251. PP2600315482 - Chuẩn Iprovalicarb

252. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos

253. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon

254. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin

255. PP2600315489 - Chuẩn Isosilybin A+B

256. PP2600315490 - Chuẩn Isotianil

257. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol

258. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)

259. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid

260. PP2600315496 - chuẩn Lactofen

261. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin

262. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline

263. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green

264. PP2600315502 - Chuẩn Leucomalachite green D6

265. PP2600315504 - Chuẩn Lomefloxacin

266. PP2600315505 - Chuẩn Lutein

267. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene

268. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine

269. PP2600315508 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylethanolamine

270. PP2600315509 - Chuẩn Maduramycin

271. PP2600315510 - Chuẩn Malathion

272. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide

273. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole

274. PP2600315513 - Chuẩn Mebendazole-amine

275. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin

276. PP2600315519 - Chuẩn Mepiquat

277. PP2600315520 - Chuẩn Mesotrione

278. PP2600315521 - Chuẩn Metacycline

279. PP2600315522 - Chuẩn Metalaxyl

280. PP2600315523 - Chuẩn Metazosulfuron

281. PP2600315524 - Chuẩn Methoxychlor

282. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide

283. PP2600315526 - chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate

284. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

285. PP2600315530 - Chuẩn Metrafenone

286. PP2600315535 - Chuẩn Molanide

287. PP2600315536 - Chuẩn Monensin

288. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)

289. PP2600315538 - Chuẩn Myclobutanil

290. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea

291. PP2600315540 - Chuẩn N-Acetyl-glufosinate

292. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine

293. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin

294. PP2600315545 - Chuẩn Nandrolone (19-nortestosterone)

295. PP2600315547 - Chuẩn Natamycin

296. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid

297. PP2600315551 - Chuẩn n-Hexadecane

298. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine

299. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid

300. PP2600315557 - Chuẩn Nifursol

301. PP2600315558 - Chuẩn nisin A

302. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin

303. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin

304. PP2600315562 - Chuẩn Nitrovin

305. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin

306. PP2600315564 - Chuẩn Novaluron

307. PP2600315565 - Chuẩn Octachlorostyrene

308. PP2600315566 - Chuẩn Oxadiazon

309. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl

310. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen

311. PP2600315572 - Chuẩn Oxytetracycline

312. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)

313. PP2600315577 - Chuẩn Penconazole

314. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)

315. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad

316. PP2600315583 - Chuẩn Pentoxazone

317. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin

318. PP2600315585 - Chuẩn Pethoxamide

319. PP2600315587 - Chuẩn phosphric acid

320. PP2600315588 - Chuẩn Photphats 1000ppm

321. PP2600315589 - Chuẩn Phthalate Esters Mix 10

322. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide

323. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide

324. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb

325. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl

326. PP2600315598 - Chuẩn Plifenate

327. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose

328. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone

329. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone

330. PP2600315602 - Chuẩn Pretilachlor

331. PP2600315603 - Chuẩn Prochloraz

332. PP2600315605 - Chuẩn Profenofos

333. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone

334. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole

335. PP2600315610 - Chuẩn Prothiofos

336. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin

337. PP2600315612 - Chuẩn Pyraclostrobin

338. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal

339. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin

340. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen

341. PP2600315618 - Chuẩn Quintozene

342. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

343. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)

344. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin

345. PP2600315624 - Chuẩn Rutin

346. PP2600315625 - Chuẩn Saflufenacil

347. PP2600315627 - Chuẩn Salicin

348. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

349. PP2600315629 - Chuẩn Sedaxane

350. PP2600315631 - Chuẩn Silthiofam

351. PP2600315633 - Chuẩn Silychristin

352. PP2600315634 - Chuẩn Silydianin

353. PP2600315635 - Chuẩn Sisomycin

354. PP2600315636 - Chuẩn Spinosad

355. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin

356. PP2600315638 - Chuẩn Spirodiclofen

357. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole

358. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

359. PP2600315642 - Chuẩn Sucrose

360. PP2600315643 - Chuẩn sudan III

361. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide

362. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine

363. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine

364. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine

365. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)

366. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine

367. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine

368. PP2600315654 - Chuẩn Sulfameter

369. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)

370. PP2600315660 - Chuẩn Sulfanitran

371. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole

372. PP2600315663 - Chuẩn Sulfaquinoxaline

373. PP2600315664 - Chuẩn Sulfate 1000ppm

374. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole

375. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine

376. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)

377. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA

378. PP2600315670 - Chuẩn TDE, p,p'-

379. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide

380. PP2600315675 - Chuẩn TEPP

381. PP2600315676 - Chuẩn Terbufos

382. PP2600315677 - Chuẩn Terbutaline

383. PP2600315678 - Chuẩn Terbuthylazine

384. PP2600315680 - Chuẩn Tetracycline-4-epi

385. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin

386. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-

387. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride

388. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron

389. PP2600315690 - chuẩn Thiofanox

390. PP2600315692 - Chuẩn Tiamulin

391. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole

392. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl

393. PP2600315696 - Chuẩn Tolfenpyrad

394. PP2600315697 - Chuẩn Tolylfluanid

395. PP2600315699 - chuẩn trehalose

396. PP2600315700 - Chuẩn Trenbolone

397. PP2600315701 - Chuẩn Trenbolone acetate

398. PP2600315702 - Chuẩn Trenbolone-17-alpha

399. PP2600315703 - Chuẩn Triadimefon

400. PP2600315705 - Chuẩn Triafamone

401. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos

402. PP2600315708 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4-

403. PP2600315710 - Chuẩn Triclabendazole

404. PP2600315711 - Chuẩn Triclabendazole-keto

405. PP2600315712 - Chuẩn Triclabendazole-sulfone

406. PP2600315713 - Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide

407. PP2600315714 - Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl

408. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan

409. PP2600315716 - Chuẩn Tridiphane

410. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole

411. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron

412. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin

413. PP2600315721 - Chuẩn Triforine

414. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim

415. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl

416. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin

417. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin

418. PP2600315727 - Chuẩn Vinclozolin

419. PP2600315729 - chuẩn Xylose

420. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin

421. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin

422. PP2600315732 - chuẩn Zineb

423. PP2600315733 - Chuẩn Zoxamide

424. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

425. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid

426. PP2600315738 - Citric acid monohydrate

427. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate

428. PP2600315740 - Cốc chiết béo

429. PP2600315741 - Cồn y tế

430. PP2600315742 - Cone mẫu hội tụ thứ ba

431. PP2600315743 - Cone mẫu hội tụ thứ hai

432. PP2600315744 - Cone mẫu hội tụ thứ nhất

433. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol

434. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin

435. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin

436. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon

437. PP2600315752 - Cột bảo vệ cho cột sắc ký trao đổi ion

438. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL

439. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX

440. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính

441. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)

442. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ

443. PP2600315770 - Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet)

444. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)

445. PP2600315775 - Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng

446. PP2600315777 - Cột sắc ký pha thuận Silica

447. PP2600315779 - Cụm kim tiêm mẫu

448. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin

449. PP2600315781 - Cyclohexan

450. PP2600315785 - Đầu côn 10 mL

451. PP2600315787 - Đầu côn 5mL

452. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

453. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

454. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

455. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo

456. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu

457. PP2600315794 - Dây dẫn thải

458. PP2600315795 - Dây dẫn thải

459. PP2600315798 - Đèn Deuterium

460. PP2600315801 - Đèn Xenon

461. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc

462. PP2600315805 - Dichloromethane

463. PP2600315807 - Điện cực bạc cho máy chuẩn độ

464. PP2600315808 - Dihydrocapsaicin

465. PP2600315809 - Dimethyl sulfoxide

466. PP2600315810 - Disodium citrate sesquihydrate

467. PP2600315811 - di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4)

468. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10

469. PP2600315816 - Dung dịch chuẩn pH 4

470. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7

471. PP2600315818 - Dung dịch chuẩn phân tích dùng cho điện cực chọn lọc ion Floride (ISE)

472. PP2600315819 - Dung dịch đệm Attune wash solution

473. PP2600315820 - Dung dịch đệm focusing fluid

474. PP2600315821 - Dung dịch đệm shutdown solution

475. PP2600315822 - Dung dịch Glutaraldehyde

476. PP2600315823 - Dung dịch KCl 3M bảo vệ điện cực

477. PP2600315824 - Dung dịch PCR Master Mix (2X)

478. PP2600315828 - Electrolyte solution

479. PP2600315829 - Enzyme Lipase

480. PP2600315830 - Enzyme takadiastase

481. PP2600315831 - Ergocalciferol

482. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma

483. PP2600315835 - Fmoc chloride

484. PP2600315839 - Giấy lọc vàng phi 11

485. PP2600315840 - Giấy lọc vàng phi 18

486. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC

487. PP2600315843 - Glycerol

488. PP2600315844 - Graphite cuvettes

489. PP2600315845 - Heptaflobutyric acid (HFBA)

490. PP2600315846 - Hóa chất định danh CHCA

491. PP2600315848 - Hydrogen peroxide

492. PP2600315849 - Insert thủy tinh

493. PP2600315850 - Iso propanol

494. PP2600315853 - Kali Clorua

495. PP2600315859 - Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ

496. PP2600315860 - Khẩu trang bảo hộ lọc bụi lọc khuẩn

497. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính

498. PP2600315862 - Khay để chứa mẫu 97 giếng

499. PP2600315863 - Khí Heli

500. PP2600315864 - Khí Nito

501. PP2600315865 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).

502. PP2600315866 - Kim lấy mẫu

503. PP2600315872 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột

504. PP2600315873 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột

505. PP2600315880 - Lọ đựng mẫu bằng nhựa và nắp đậy

506. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp

507. PP2600315882 - Lõi lọc dung môi

508. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth

509. PP2600315887 - magnesi sulfat heptahydrat

510. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

511. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

512. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet

513. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

514. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

515. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

516. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet

517. PP2600315895 - Marker của AND có kích thước bé

518. PP2600315897 - Menaquinone-4

519. PP2600315908 - Muối natri 1-heptansulfornat

520. PP2600315909 - myo-Inositol

521. PP2600315911 - N,N-Dimethyl formamide

522. PP2600315913 - Na2HPO4

523. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh

524. PP2600315917 - Natri acetat khan

525. PP2600315918 - Natri acetate trihydrate

526. PP2600315919 - Natri clorua

527. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC

528. PP2600315926 - n-Hexan

529. PP2600315927 - n-Hexan dùng cho GC

530. PP2600315928 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinamide

531. PP2600315929 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinic acid

532. PP2600315932 - Nội chuẩn Chloramphenicol D5

533. PP2600315936 - Nội chuẩn rac Biotin-d4

534. PP2600315938 - Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride

535. PP2600315940 - Nội chuẩn Vitamin B6 (pyridoxine) HCl (4,5 - bis(hydroxymethyl) - 13C4

536. PP2600315942 - Nút đệm

537. PP2600315943 - Ống chuẩn AgNO3 0.1N

538. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm

539. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

540. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

541. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

542. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL

543. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate

544. PP2600315957 - Papain from Carica papaya

545. PP2600315962 - Piston sapphire cho bơm dung môi

546. PP2600315963 - Piston seals

547. PP2600315967 - Potassium Dihydrogen Orthophosphate

548. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate

549. PP2600315970 - Pyridine

550. PP2600315971 - Sắt (III) Chloride

551. PP2600315972 - Seal RP cho bơm SD

552. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate

553. PP2600315975 - Sodium hydroxide

554. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate

555. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone

556. PP2600315979 - Tetrahydrofuran

557. PP2600315988 - Thạch Liver Veal

558. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder

559. PP2600316003 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder

560. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma

561. PP2600316006 - Thuốc nhuộm Redsafe

562. PP2600316010 - Tin II chloride

563. PP2600316011 - Trichloacetic acid

564. PP2600316012 - Tricine

565. PP2600316013 - Trifluoroacetic acid

566. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride

567. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate

568. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate

569. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí

570. PP2600316019 - Van 1 chiều

571. PP2600316022 - Van Rotor áp suất cao

572. PP2600316023 - Van tiêm mẫu

573. PP2600316027 - Vòng đệm vespel

574. PP2600316028 - Vòng đo mẫu Sample loop 100 microlit

575. PP2600316030 - Xy lanh 1mL

576. PP2600316031 - Xy lanh 3mL

577. PP2600316032 - alpha-Hexylcinnamaldehyde

578. PP2600316033 - Beta-Galactosidase from Aspergillus oryzae

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101624188
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 8

1. PP2600315143 - Bộ kit bảo trì dùng cho LC-MS/MS

2. PP2600315792 - Đầu lọc dung môi

3. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC

4. PP2600315842 - Gioăng cho kim bơm mẫu bộ phận bơm mẫu tự động

5. PP2600315964 - Pít-tông bao gồm cụm giá đỡ và màng ngăn

6. PP2600316021 - Van 1 chiều cho thiết bị LC-30AD

7. PP2600316022 - Van Rotor áp suất cao

8. PP2600316026 - Vòng chứa mẫu

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn1800443267
Province/City
Cần Thơ
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2600315117 - Acid Nitric

2. PP2600315118 - Acid orthophosphoric

3. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy

4. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement

5. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase

6. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth

7. PP2600315904 - Môi trường Fraser broth (base)

8. PP2600315905 - Môi trường Lauryl sulfat broth

9. PP2600315906 - Môi trường Perfringens agar base

10. PP2600315907 - Môi trường RV broth

11. PP2600315943 - Ống chuẩn AgNO3 0.1N

12. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)

13. PP2600315982 - Thạch Baird Parker

14. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform

15. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE

16. PP2600315989 - Thạch Macconkey

17. PP2600315990 - Thạch MRS

18. PP2600315992 - Thạch Plate count

19. PP2600315994 - Thạch Slanet and Bartley

20. PP2600315995 - Thạch TBX

21. PP2600315996 - Thạch TCBS

22. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar

23. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)

24. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0100103016
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600315863 - Khí Heli

2. PP2600315864 - Khí Nito

3. PP2600315865 - Khí trộn 3 thành phần (N2 90%, CO2 6%, H2 4%).

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101515887
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 118

1. PP2600315100 - 1-Propanol

2. PP2600315102 - 2-Propanol

3. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide

4. PP2600315104 - Alpha-amylase from aspergillus oryzae

5. PP2600315106 - Acetonitrile gradient grade

6. PP2600315111 - Acid formic

7. PP2600315114 - Acid hydrofluoric

8. PP2600315115 - Acid maleic

9. PP2600315117 - Acid Nitric

10. PP2600315118 - Acid orthophosphoric

11. PP2600315119 - Acid phosphatase

12. PP2600315122 - Ammonium acetate

13. PP2600315124 - Ammonium formate

14. PP2600315140 - Bộ bảo vệ cột cho cột phân tích acid hữu cơ

15. PP2600315169 - Butylated hydroxyanisole

16. PP2600315170 - Butylated Hydroxytoluene

17. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement

18. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

19. PP2600315181 - Chất chuẩn Sphingomyeline

20. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

21. PP2600315210 - Chuẩn acid amin

22. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

23. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin

24. PP2600315256 - Chuẩn Beta-lactoglobulin

25. PP2600315267 - Chuẩn Brix standard 0 độ

26. PP2600315268 - Chuẩn Brix standard 10 độ

27. PP2600315269 - Chuẩn Brix standard 20 độ

28. PP2600315270 - Chuẩn Brix standard 30 độ

29. PP2600315271 - Chuẩn Brix standard 40 độ

30. PP2600315272 - Chuẩn Brix standard 5 độ

31. PP2600315273 - Chuẩn Brix standard 50 độ

32. PP2600315274 - Chuẩn Brix standard 60 độ

33. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate

34. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium

35. PP2600315316 - Chuẩn Color 100 Pt-Co unit

36. PP2600315317 - Chuẩn Color 500 Pt-Co unit

37. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin

38. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole

39. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos

40. PP2600315437 - Chuẩn Folpet

41. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine

42. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)

43. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate

44. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced

45. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine

46. PP2600315508 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylethanolamine

47. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

48. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane

49. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon

50. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine

51. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)

52. PP2600315592 - Chuẩn Piperin

53. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb

54. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal

55. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

56. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

57. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

58. PP2600315675 - Chuẩn TEPP

59. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride

60. PP2600315729 - chuẩn Xylose

61. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

62. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid

63. PP2600315738 - Citric acid monohydrate

64. PP2600315739 - Cobalt(II) chloride hexahydrate

65. PP2600315762 - Cột phân tích acid hữu cơ

66. PP2600315781 - Cyclohexan

67. PP2600315805 - Dichloromethane

68. PP2600315810 - Disodium citrate sesquihydrate

69. PP2600315811 - di-Sodium hydrogen phosphate anhydrous (Na2HPO4)

70. PP2600315822 - Dung dịch Glutaraldehyde

71. PP2600315827 - EDTA disodium salt dihydrate (EDTA.2Na.2H2O)

72. PP2600315828 - Electrolyte solution

73. PP2600315829 - Enzyme Lipase

74. PP2600315830 - Enzyme takadiastase

75. PP2600315831 - Ergocalciferol

76. PP2600315832 - Eriochrome black T

77. PP2600315833 - Fibrinogen from bovine plasma

78. PP2600315835 - Fmoc chloride

79. PP2600315845 - Heptaflobutyric acid (HFBA)

80. PP2600315847 - Huyết tương đông khô thử Coagulase

81. PP2600315850 - Iso propanol

82. PP2600315854 - Kali iodide

83. PP2600315859 - Kháng thể kháng IgG chuột (toàn phân tử) gắn Peroxidase, sản xuất trên thỏ

84. PP2600315897 - Menaquinone-4

85. PP2600315898 - Methanol dùng cho phân tích

86. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth

87. PP2600315909 - myo-Inositol

88. PP2600315910 - N,N-dimethyl acetamid

89. PP2600315911 - N,N-Dimethyl formamide

90. PP2600315912 - N,N-Dimethylacetamide

91. PP2600315918 - Natri acetate trihydrate

92. PP2600315921 - Natri hydroxit cho IC

93. PP2600315927 - n-Hexan dùng cho GC

94. PP2600315946 - Ống chuẩn iod

95. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate

96. PP2600315957 - Papain from Carica papaya

97. PP2600315966 - Potassium dichromate

98. PP2600315968 - Potassium phosphate dibasic trihydrate

99. PP2600315970 - Pyridine

100. PP2600315971 - Sắt (III) Chloride

101. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate

102. PP2600315975 - Sodium hydroxide

103. PP2600315976 - Sodium nitroprusside dihydrate

104. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate

105. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone

106. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)

107. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform

108. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation

109. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium

110. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma

111. PP2600316010 - Tin II chloride

112. PP2600316011 - Trichloacetic acid

113. PP2600316012 - Tricine

114. PP2600316013 - Trifluoroacetic acid

115. PP2600316014 - Tris(2-carboxyethyl)phosphine hydrochloride

116. PP2600316015 - Trisodium citrate dehydrate

117. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate

118. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101192851
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2600315116 - Acid meta phosphoric

2. PP2600315119 - Acid phosphatase

3. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu

4. PP2600315150 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng

5. PP2600315163 - Bột làm sạch C18

6. PP2600315178 - Chất bổ sung E.coli /Coliform Selective-Supplement

7. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp

8. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

9. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

10. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

11. PP2600315829 - Enzyme Lipase

12. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

13. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

14. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

15. PP2600316005 - Thrombin from bovine plasma

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0308076499
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 4

1. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)

2. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)

3. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)

4. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0110192110
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 17

1. PP2600315141 - Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class

2. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu

3. PP2600315144 - Bộ kit bảo trì Xevo TQD/SQD2 Perf Maint Kit

4. PP2600315156 - Bộ lọc dòng

5. PP2600315157 - Bộ phun sương

6. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL

7. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp

8. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp

9. PP2600315766 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

10. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

11. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

12. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC

13. PP2600315799 - Đèn huỳnh quang

14. PP2600315841 - Gioăng cho bơm thuộc hệ thống UHPLC

15. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

16. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

17. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0301883373
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 35

1. PP2600315131 - Bình tam giác 250mL

2. PP2600315132 - Bình tam giác 500mL

3. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL

4. PP2600315135 - Bình trung tính 250mL

5. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL

6. PP2600315168 - Buret 10mL

7. PP2600315740 - Cốc chiết béo

8. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin

9. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc

10. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

11. PP2600315785 - Đầu côn 10 mL

12. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

13. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

14. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

15. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

16. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo

17. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng

18. PP2600315812 - Dispenser 1-10mL

19. PP2600315813 - Dispenser 2.5-25mL

20. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp

21. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

22. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

23. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet

24. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

25. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

26. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

27. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet

28. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL

29. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh

30. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm

31. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

32. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

33. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

34. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL

35. PP2600315961 - Pipet pasteur

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310143350
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 32

1. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth

2. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy

3. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement

4. PP2600315177 - Chất bổ sung C-N Supplement

5. PP2600315745 - Cooked meat Medium

6. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water

7. PP2600315856 - Kháng huyết thanh H

8. PP2600315857 - Kháng huyết thanh O

9. PP2600315899 - MicroAmp Fast Reaction Tube

10. PP2600315900 - MicroAmp optical 8cap strip

11. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth

12. PP2600315904 - Môi trường Fraser broth (base)

13. PP2600315905 - Môi trường Lauryl sulfat broth

14. PP2600315906 - Môi trường Perfringens agar base

15. PP2600315907 - Môi trường RV broth

16. PP2600315958 - Peptone special

17. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)

18. PP2600315982 - Thạch Baird Parker

19. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)

20. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE

21. PP2600315989 - Thạch Macconkey

22. PP2600315990 - Thạch MRS

23. PP2600315991 - Thạch MYP

24. PP2600315992 - Thạch Plate count

25. PP2600315993 - Thạch Pseudomonas agar base

26. PP2600315994 - Thạch Slanet and Bartley

27. PP2600315995 - Thạch TBX

28. PP2600315996 - Thạch TCBS

29. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar

30. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)

31. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar

32. PP2600316018 - Túi tạo môi trường kỵ khí

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314438637
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc

2. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc

3. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

4. PP2600315785 - Đầu côn 10 mL

5. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

6. PP2600315787 - Đầu côn 5mL

7. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

8. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

9. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

10. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng

11. PP2600315961 - Pipet pasteur

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108478553
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 14

1. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic

2. PP2600315167 - Buồng phun sương trơ

3. PP2600315172 - Cảm biến đo nhiệt độ dùng cho lò vi sóng phá mẫu

4. PP2600315740 - Cốc chiết béo

5. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)

6. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)

7. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu

8. PP2600315794 - Dây dẫn thải

9. PP2600315836 - Găng tay cao su không bột

10. PP2600315866 - Kim lấy mẫu

11. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

12. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

13. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

14. PP2600316019 - Van 1 chiều

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0108187441
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 1

1. PP2600315130 - Bình phản ứng 50 mL hiệu suất cao

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0310451884
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 450

1. PP2600315181 - Chất chuẩn Sphingomyeline

2. PP2600315185 - Chuẩn 1,1-Dichloroethene

3. PP2600315188 - Chuẩn 2,3,5-Trimethacarb

4. PP2600315189 - Chuẩn 2,4-DB

5. PP2600315190 - Chuẩn 2-Aminoflubendazole

6. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose

7. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

8. PP2600315193 - chuẩn 3,4,5-Trimethacarb

9. PP2600315194 - Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA)

10. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose

11. PP2600315197 - Chuẩn 4-Chlorophenoxyacetic acid (4-CPA)

12. PP2600315198 - Chuẩn 4-tert-butylphenol

13. PP2600315199 - Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG)

14. PP2600315200 - Chuẩn 5,7-dichloroquinolin-8-ol (5,7-DCL)

15. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)

16. PP2600315202 - Chuẩn 6’-Sialyllactulose

17. PP2600315203 - Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate

18. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol

19. PP2600315208 - Chuẩn Abamectin

20. PP2600315209 - Chuẩn Acetochlor

21. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

22. PP2600315212 - Chuẩn Aclonifen

23. PP2600315213 - Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin)

24. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)

25. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine

26. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin

27. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone

28. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide

29. PP2600315219 - Chuẩn Alitame

30. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol

31. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC

32. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A

33. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B

34. PP2600315226 - Chuẩn Aminocyclopyrachlor

35. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide

36. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene

37. PP2600315229 - Chuẩn Arginine

38. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame

39. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin

40. PP2600315233 - Chuẩn Atrazine

41. PP2600315234 - Chuẩn Atrazine-Desethyl

42. PP2600315235 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl

43. PP2600315236 - Chuẩn Atropine

44. PP2600315238 - Chuẩn Azadirachtin

45. PP2600315239 - Chuẩn Azaperol

46. PP2600315240 - Chuẩn Azaperone

47. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin

48. PP2600315243 - Chuẩn Azocyclotin

49. PP2600315244 - Chuẩn Azoxystrobin

50. PP2600315245 - Chuẩn Bacitracin A

51. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3

52. PP2600315247 - Chuẩn Benalaxyl

53. PP2600315248 - Chuẩn Benalaxyl-M

54. PP2600315249 - Chuẩn Benfuracarb

55. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone

56. PP2600315252 - Chuẩn Benzovindiflupyr

57. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl

58. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene

59. PP2600315255 - Chuẩn Betaine

60. PP2600315257 - Chuẩn Bifenazate

61. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin

62. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A

63. PP2600315260 - Chuẩn Bioresmethrin

64. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin

65. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A

66. PP2600315263 - Chuẩn Bisphenol A d16

67. PP2600315264 - Chuẩn Bitertanol

68. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid

69. PP2600315266 - Chuẩn Brilliant Blue FCF

70. PP2600315276 - Chuẩn Bromobutide

71. PP2600315277 - Chuẩn Bronopol

72. PP2600315278 - Chuẩn Bupirimate

73. PP2600315279 - Chuẩn Butyric

74. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid

75. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate

76. PP2600315283 - Chuẩn Canthaxanthin

77. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam

78. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin

79. PP2600315286 - Chuẩn Carbaryl

80. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime

81. PP2600315289 - chuẩn Carbofuran-3-keto

82. PP2600315290 - Chuẩn Carbosulfan

83. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine

84. PP2600315293 - Chuẩn Cartap

85. PP2600315294 - Chuẩn Catechin

86. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur

87. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid

88. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol

89. PP2600315298 - Chuẩn Chlorbufam

90. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat

91. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine

92. PP2600315302 - Chuẩn Chlorpyrifos-methyl

93. PP2600315303 - Chuẩn Chlorsulfuron

94. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol

95. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium

96. PP2600315306 - Chuẩn Chrysoidine G

97. PP2600315307 - Chuẩn Cimaterol

98. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium

99. PP2600315309 - Chuẩn Clethodim-sulfone

100. PP2600315310 - Chuẩn Clinafloxacin

101. PP2600315311 - Chuẩn Clindamycin

102. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine

103. PP2600315313 - Chuẩn Clothianidin

104. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10

105. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin

106. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat

107. PP2600315320 - Chuẩn Crocin

108. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin

109. PP2600315322 - Chuẩn Cyanazine

110. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole

111. PP2600315326 - Chuẩn Cyenopyrafen

112. PP2600315327 - Chuẩn Cyflumetofen

113. PP2600315328 - Chuẩn Cyhalofop-butyl

114. PP2600315329 - Chuẩn Cyhexatin

115. PP2600315331 - Chuẩn Cypermethrin

116. PP2600315332 - Chuẩn Cyproconazole

117. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose

118. PP2600315335 - Chuẩn Dalbavancin

119. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin

120. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate

121. PP2600315339 - Chuẩn Demeton-S-methyl sulfoxide

122. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone

123. PP2600315347 - Chuẩn Diafenthiuron

124. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin

125. PP2600315349 - Chuẩn Dibutyltin dichloride

126. PP2600315350 - chuẩn Dichloroisoeverninic acid

127. PP2600315351 - Chuẩn Diclobutrazol

128. PP2600315352 - Chuẩn Diclomezine

129. PP2600315354 - Chuẩn Diethyl stilbestrol

130. PP2600315355 - Chuẩn Difenacoum

131. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole

132. PP2600315357 - Chuẩn Difenzoquat metilsulfate

133. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron

134. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin

135. PP2600315362 - Chuẩn Dimepiperate

136. PP2600315363 - Chuẩn Dimethipin

137. PP2600315364 - Chuẩn Dimethoate

138. PP2600315365 - Chuẩn Dimethyl Yellow

139. PP2600315366 - Chuẩn Dimetridazole (DMZ)

140. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran

141. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin

142. PP2600315369 - Chuẩn Dithianon

143. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol

144. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat

145. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin

146. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol

147. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside

148. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate

149. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate

150. PP2600315396 - Chuẩn Epoxiconazole

151. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin

152. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon

153. PP2600315399 - Chuẩn Ethiofencarb-sulfone

154. PP2600315400 - Chuẩn Ethoxyquin

155. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin

156. PP2600315402 - Chuẩn Etofenprox

157. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole

158. PP2600315404 - Chuẩn Famoxadone

159. PP2600315405 - Chuẩn Fenamidone

160. PP2600315406 - Chuẩn Fenamiphos

161. PP2600315407 - Chuẩn Fenarimol

162. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole

163. PP2600315409 - Chuẩn Fenbutatin oxide

164. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos

165. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim

166. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin

167. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid

168. PP2600315414 - Chuẩn Fenitrothion

169. PP2600315415 - Chuẩn Fenoprop

170. PP2600315417 - Chuẩn Fenpiclonil

171. PP2600315418 - Chuẩn Fenpropathrin

172. PP2600315419 - Chuẩn Fenpropimorph

173. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion

174. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate

175. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole

176. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil

177. PP2600315424 - Chuẩn Flufenoxuron

178. PP2600315425 - chuẩn Flufenpyr-ethyl

179. PP2600315426 - Chuẩn Flumethrin

180. PP2600315427 - Chuẩn Fluometuron

181. PP2600315428 - Chuẩn Fluopicolide

182. PP2600315429 - Chuẩn Fluorodifen

183. PP2600315430 - Chuẩn Fluotrimazole

184. PP2600315431 - Chuẩn Flurtamone

185. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole

186. PP2600315433 - Chuẩn Flusulfamide

187. PP2600315434 - Chuẩn Flutianil

188. PP2600315435 - Chuẩn Flutriafol

189. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid

190. PP2600315437 - Chuẩn Folpet

191. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron

192. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone

193. PP2600315440 - Chuẩn Furametpyr

194. PP2600315441 - Chuẩn Furathiocarb

195. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone

196. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin

197. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate

198. PP2600315446 - Chuẩn Genistein

199. PP2600315447 - Chuẩn Genistin

200. PP2600315448 - chuẩn Genite

201. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid

202. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid

203. PP2600315451 - Chuẩn Glucose

204. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium

205. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid

206. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein

207. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin

208. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid

209. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin

210. PP2600315459 - Chuẩn Halfenprox

211. PP2600315460 - Chuẩn Haloxyfop

212. PP2600315461 - Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid)

213. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin

214. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat

215. PP2600315468 - Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene)

216. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil

217. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox

218. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic

219. PP2600315473 - Chuẩn Imazapyr

220. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine

221. PP2600315475 - Chuẩn Indole-3-acetic acid (IAA, 3-IAA)

222. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)

223. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)

224. PP2600315478 - Chuẩn Indoxacarb

225. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate

226. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos

227. PP2600315481 - Chuẩn Iprodione

228. PP2600315482 - Chuẩn Iprovalicarb

229. PP2600315483 - Chuẩn Isocarbophos

230. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos

231. PP2600315485 - Chuẩn Isofenphos-methyl

232. PP2600315486 - Chuẩn Isopentenyladenine

233. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon

234. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin

235. PP2600315490 - Chuẩn Isotianil

236. PP2600315491 - Chuẩn Ivermectin (22,23-dihydro-avermectin B1a)

237. PP2600315492 - chuẩn Jodfenphos

238. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol

239. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)

240. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid

241. PP2600315496 - chuẩn Lactofen

242. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin

243. PP2600315499 - Chuẩn Lacto-N-tetraose

244. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline

245. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green

246. PP2600315502 - Chuẩn Leucomalachite green D6

247. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced

248. PP2600315504 - Chuẩn Lomefloxacin

249. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine

250. PP2600315510 - Chuẩn Malathion

251. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide

252. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole

253. PP2600315513 - Chuẩn Mebendazole-amine

254. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin

255. PP2600315515 - Chuẩn Melengestrol acetate

256. PP2600315516 - Chuẩn Memantine

257. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)

258. PP2600315518 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2)

259. PP2600315520 - Chuẩn Mesotrione

260. PP2600315521 - Chuẩn Metacycline

261. PP2600315522 - Chuẩn Metalaxyl

262. PP2600315523 - Chuẩn Metazosulfuron

263. PP2600315524 - Chuẩn Methoxychlor

264. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide

265. PP2600315526 - chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate

266. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

267. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane

268. PP2600315529 - Chuẩn Metolachlor

269. PP2600315530 - Chuẩn Metrafenone

270. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)

271. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon

272. PP2600315533 - chuẩn MGK 326

273. PP2600315535 - Chuẩn Molanide

274. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)

275. PP2600315538 - Chuẩn Myclobutanil

276. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea

277. PP2600315540 - Chuẩn N-Acetyl-glufosinate

278. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine

279. PP2600315542 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid

280. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin

281. PP2600315544 - Chuẩn Nafcillin

282. PP2600315545 - Chuẩn Nandrolone (19-nortestosterone)

283. PP2600315546 - Chuẩn Narasin

284. PP2600315547 - Chuẩn Natamycin

285. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid

286. PP2600315551 - Chuẩn n-Hexadecane

287. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine

288. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide

289. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid

290. PP2600315557 - Chuẩn Nifursol

291. PP2600315558 - Chuẩn nisin A

292. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin

293. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin

294. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin

295. PP2600315564 - Chuẩn Novaluron

296. PP2600315565 - Chuẩn Octachlorostyrene

297. PP2600315566 - Chuẩn Oxadiazon

298. PP2600315567 - Chuẩn Oxadixyl

299. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl

300. PP2600315569 - Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone)

301. PP2600315570 - Chuẩn Oxolinic acid

302. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen

303. PP2600315573 - Chuẩn Oxytetracycline-4-epi

304. PP2600315574 - chuẩn Palatinose (isomaltulose)

305. PP2600315577 - Chuẩn Penconazole

306. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)

307. PP2600315579 - chuẩn Pentachloroaniline

308. PP2600315581 - Chuẩn Pentachlorothioanisole

309. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad

310. PP2600315583 - Chuẩn Pentoxazone

311. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin

312. PP2600315585 - Chuẩn Pethoxamide

313. PP2600315586 - Chuẩn Phosalone

314. PP2600315587 - Chuẩn phosphric acid

315. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide

316. PP2600315591 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)

317. PP2600315592 - Chuẩn Piperin

318. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide

319. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb

320. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl

321. PP2600315596 - Chuẩn Pirimiphos-methyl-N- desethyl

322. PP2600315598 - Chuẩn Plifenate

323. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose

324. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone

325. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone

326. PP2600315602 - Chuẩn Pretilachlor

327. PP2600315603 - Chuẩn Prochloraz

328. PP2600315604 - Chuẩn Procymidone

329. PP2600315605 - Chuẩn Profenofos

330. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone

331. PP2600315607 - Chuẩn Propanil

332. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole

333. PP2600315609 - chuẩn propineb

334. PP2600315610 - Chuẩn Prothiofos

335. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin

336. PP2600315612 - Chuẩn Pyraclostrobin

337. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride

338. PP2600315615 - Chuẩn Pyriminobac-methyl

339. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin

340. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen

341. PP2600315618 - Chuẩn Quintozene

342. PP2600315620 - Chuẩn Resmethrin

343. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

344. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)

345. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin

346. PP2600315624 - Chuẩn Rutin

347. PP2600315625 - Chuẩn Saflufenacil

348. PP2600315627 - Chuẩn Salicin

349. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

350. PP2600315629 - Chuẩn Sedaxane

351. PP2600315630 - Chuẩn Silafluofen

352. PP2600315631 - Chuẩn Silthiofam

353. PP2600315632 - Chuẩn Silybin

354. PP2600315635 - Chuẩn Sisomycin

355. PP2600315636 - Chuẩn Spinosad

356. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin

357. PP2600315638 - Chuẩn Spirodiclofen

358. PP2600315639 - Chuẩn Spiromesifen

359. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole

360. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

361. PP2600315642 - Chuẩn Sucrose

362. PP2600315643 - Chuẩn sudan III

363. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide

364. PP2600315645 - Chuẩn Sulfacetamide

365. PP2600315646 - Chuẩn Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine)

366. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine

367. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine

368. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine

369. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)

370. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine

371. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine

372. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine

373. PP2600315654 - Chuẩn Sulfameter

374. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)

375. PP2600315656 - Chuẩn Sulfamethoxazole

376. PP2600315657 - Chuẩn Sulfamethoxypyridazine

377. PP2600315658 - Chuẩn Sulfamonomethoxine

378. PP2600315659 - Chuẩn Sulfamoxole

379. PP2600315660 - Chuẩn Sulfanitran

380. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole

381. PP2600315662 - Chuẩn Sulfapyridine

382. PP2600315663 - Chuẩn Sulfaquinoxaline

383. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole

384. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine

385. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)

386. PP2600315668 - Chuẩn Sulfotep

387. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA

388. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide

389. PP2600315672 - Chuẩn Tefluthrin

390. PP2600315673 - Chuẩn teicoplanin

391. PP2600315675 - Chuẩn TEPP

392. PP2600315676 - Chuẩn Terbufos

393. PP2600315677 - Chuẩn Terbutaline

394. PP2600315678 - Chuẩn Terbuthylazine

395. PP2600315679 - Chuẩn Terbuthylazine, desethyl-

396. PP2600315680 - Chuẩn Tetracycline-4-epi

397. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin

398. PP2600315683 - Chuẩn Tetrasul

399. PP2600315684 - Chuẩn Theanine

400. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-

401. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride

402. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron

403. PP2600315689 - Chuẩn Thiocyclam

404. PP2600315690 - chuẩn Thiofanox

405. PP2600315692 - Chuẩn Tiamulin

406. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin

407. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole

408. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl

409. PP2600315696 - Chuẩn Tolfenpyrad

410. PP2600315697 - Chuẩn Tolylfluanid

411. PP2600315698 - Chuẩn Trans-Resveratrol

412. PP2600315703 - Chuẩn Triadimefon

413. PP2600315704 - chuẩn Triadimenol

414. PP2600315705 - Chuẩn Triafamone

415. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos

416. PP2600315707 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3-

417. PP2600315708 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4-

418. PP2600315709 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,3,5-

419. PP2600315710 - Chuẩn Triclabendazole

420. PP2600315711 - Chuẩn Triclabendazole-keto

421. PP2600315712 - Chuẩn Triclabendazole-sulfone

422. PP2600315713 - Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide

423. PP2600315714 - Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl

424. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan

425. PP2600315716 - Chuẩn Tridiphane

426. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole

427. PP2600315718 - Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1

428. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron

429. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin

430. PP2600315721 - Chuẩn Triforine

431. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim

432. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl

433. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin

434. PP2600315725 - Chuẩn Valerenic acid

435. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin

436. PP2600315727 - Chuẩn Vinclozolin

437. PP2600315728 - Chuẩn Vitamin A palmitate

438. PP2600315729 - chuẩn Xylose

439. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin

440. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin

441. PP2600315732 - chuẩn Zineb

442. PP2600315733 - Chuẩn Zoxamide

443. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid

444. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

445. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol

446. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid

447. PP2600315944 - Ống chuẩn H2SO4 0.1N

448. PP2600315945 - Ống chuẩn HCl

449. PP2600315946 - Ống chuẩn iod

450. PP2600315947 - Ống chuẩn natri thiosulfate

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101918501
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 15

1. PP2600315138 - Hỗn hợp enzyme nối DNA Blunt/TA (Master Mix)

2. PP2600315173 - Cảm biến giải trình tự cho máy PromethION

3. PP2600315812 - Dispenser 1-10mL

4. PP2600315813 - Dispenser 2.5-25mL

5. PP2600315834 - Flow cell Wash Kit

6. PP2600315878 - Kít Probe qPCR master mix (2X)

7. PP2600315883 - Hỗn hợp PCR LongAmp Hot Start Taq 2X

8. PP2600315901 - Microbial Amplicon Barcoding Kit 24 V14

9. PP2600315902 - Micropipet loại 500-5000uL

10. PP2600315916 - Native Barcoding Kit 96 V14

11. PP2600315923 - Hỗn hợp sửa chữa DNA FFPE

12. PP2600315924 - Bộ hóa chất nối DNA nhanh (Quick Ligation)

13. PP2600315925 - Bộ hóa chất sửa đầu DNA và gắn đuôi dA (End Repair/dA-Tailing)

14. PP2600315953 - Ống ly tâm DNA LoBind 1,5 mL

15. PP2600316004 - Proteinase K bất hoạt bằng nhiệt

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304125427
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 11

1. PP2600315125 - Amyloglucosidase

2. PP2600315146 - Bộ kit phân tích Fructan

3. PP2600315148 - Bộ kit phân tích tinh bột kháng (Resistant starch assay)

4. PP2600315149 - Bộ kit phân tích tinh bột tổng

5. PP2600315150 - Bộ kit phân tích xơ tiêu hóa tổng

6. PP2600315151 - Bộ kit phân tích Yeast beta-glucan bằng phương pháp enzyme

7. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc

8. PP2600315869 - Kit enzyme phân tích xơ polydextrose

9. PP2600315870 - Kit enzyme phân tích xơ tổng

10. PP2600315876 - Kít phân tích Carbohydrate hiệu dụng

11. PP2600315877 - Kít phân tích alpha- Amylase HR Reagent

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0105149800
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 36

1. PP2600315110 - Acid boric

2. PP2600315152 - Bộ kit tách chiết acid nucleic virus QIAamp MinElute

3. PP2600315153 - Bộ kit tách chiết DNA

4. PP2600315154 - Bộ kit tách chiết DNA từ thực phẩm

5. PP2600315155 - Bộ kit tinh sạch DNA/RNA virus GeneJET

6. PP2600315165 - Bovine Lactoferrin ELISA Kit

7. PP2600315740 - Cốc chiết béo

8. PP2600315741 - Cồn y tế

9. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc

10. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

11. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

12. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo

13. PP2600315802 - Dey-Engley Neutralizing Broth

14. PP2600315824 - Dung dịch PCR Master Mix (2X)

15. PP2600315843 - Glycerol

16. PP2600315849 - Insert thủy tinh

17. PP2600315854 - Kali iodide

18. PP2600315858 - Kháng thể kháng Collagen type II

19. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính

20. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp

21. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth

22. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

23. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

24. PP2600315908 - Muối natri 1-heptansulfornat

25. PP2600315914 - Nắp vặn cho vial headspace 20mL

26. PP2600315915 - Nắp vial có rãnh

27. PP2600315919 - Natri clorua

28. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm

29. PP2600315961 - Pipet pasteur

30. PP2600315980 - Thạch Agarose

31. PP2600315983 - Thạch BG sulfa

32. PP2600315988 - Thạch Liver Veal

33. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder

34. PP2600316006 - Thuốc nhuộm Redsafe

35. PP2600316030 - Xy lanh 1mL

36. PP2600316031 - Xy lanh 3mL

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0314029345
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 70

1. PP2600315108 - Acid acetic

2. PP2600315115 - Acid maleic

3. PP2600315122 - Ammonium acetate

4. PP2600315131 - Bình tam giác 250mL

5. PP2600315132 - Bình tam giác 500mL

6. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL

7. PP2600315135 - Bình trung tính 250mL

8. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL

9. PP2600315137 - Bình trung tính tối màu 100mL

10. PP2600315157 - Bộ phun sương

11. PP2600315163 - Bột làm sạch C18

12. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB

13. PP2600315166 - Buồng phun Cyclonic

14. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement

15. PP2600315740 - Cốc chiết béo

16. PP2600315741 - Cồn y tế

17. PP2600315742 - Cone mẫu hội tụ thứ ba

18. PP2600315743 - Cone mẫu hội tụ thứ hai

19. PP2600315744 - Cone mẫu hội tụ thứ nhất

20. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol

21. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin

22. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin

23. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon

24. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL

25. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL

26. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL

27. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX

28. PP2600315758 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu

29. PP2600315759 - Cột chiết phân tán pha rắn 2 mL có chứa than hoạt tính

30. PP2600315760 - Cột mao quản (60m x 0,25 mm x 1,4 micromet)

31. PP2600315761 - Cột mao quản sắc ký khí (30m x 0,25 mm x 0,25 micromet)

32. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp

33. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp

34. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

35. PP2600315773 - Cột sắc ký khí hạt nhồi chứa 100% dimethyl polysiloxane (30 m x 0,25 mm x 0,25micromet)

36. PP2600315775 - Cột sắc ký lỏng phân tích chất phân cực và tiền cột tương ứng

37. PP2600315776 - Cột sắc ký mao quản phân tích VOCs

38. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC

39. PP2600315791 - Đầu đọc xenlulo dùng cho máy chiết béo

40. PP2600315793 - Dây dẫn mẫu

41. PP2600315794 - Dây dẫn thải

42. PP2600315795 - Dây dẫn thải

43. PP2600315799 - Đèn huỳnh quang

44. PP2600315800 - Đèn PDA

45. PP2600315836 - Găng tay cao su không bột

46. PP2600315839 - Giấy lọc vàng phi 11

47. PP2600315840 - Giấy lọc vàng phi 18

48. PP2600315844 - Graphite cuvettes

49. PP2600315846 - Hóa chất định danh CHCA

50. PP2600315861 - Khẩu trang hoạt tính

51. PP2600315866 - Kim lấy mẫu

52. PP2600315872 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn đường ruột

53. PP2600315873 - Kít hóa sinh định danh vi khuẩn Gram âm không thuộc nhóm đường ruột

54. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

55. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

56. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet

57. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

58. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

59. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

60. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet

61. PP2600315943 - Ống chuẩn AgNO3 0.1N

62. PP2600315949 - Ống Kjeldahl kích thước 42x300 mm

63. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

64. PP2600315975 - Sodium hydroxide

65. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

66. PP2600316008 - Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet)

67. PP2600316009 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

68. PP2600316027 - Vòng đệm vespel

69. PP2600316030 - Xy lanh 1mL

70. PP2600316031 - Xy lanh 3mL

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304702378
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 239

1. PP2600315101 - 2-Mercaptobenzothiazole

2. PP2600315103 - 4-Hydroxybenzhydrazide

3. PP2600315107 - Acetyl L-Carnitine Hydrochloride

4. PP2600315153 - Bộ kit tách chiết DNA

5. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

6. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose

7. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

8. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose

9. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)

10. PP2600315203 - Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate

11. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol

12. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

13. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)

14. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine

15. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin

16. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide

17. PP2600315219 - Chuẩn Alitame

18. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol

19. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC

20. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A

21. PP2600315229 - Chuẩn Arginine

22. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame

23. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin

24. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV

25. PP2600315240 - Chuẩn Azaperone

26. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone

27. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene

28. PP2600315255 - Chuẩn Betaine

29. PP2600315256 - Chuẩn Beta-lactoglobulin

30. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin

31. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A

32. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin

33. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid

34. PP2600315266 - Chuẩn Brilliant Blue FCF

35. PP2600315279 - Chuẩn Butyric

36. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate

37. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam

38. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime

39. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine

40. PP2600315293 - Chuẩn Cartap

41. PP2600315294 - Chuẩn Catechin

42. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur

43. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid

44. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol

45. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat

46. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine

47. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol

48. PP2600315305 - Chuẩn Chondroitin sulfate sodium

49. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium

50. PP2600315311 - Chuẩn Clindamycin

51. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine

52. PP2600315314 - Chuẩn Cloxacillin

53. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10

54. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin

55. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat

56. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin

57. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin

58. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole

59. PP2600315327 - Chuẩn Cyflumetofen

60. PP2600315328 - Chuẩn Cyhalofop-butyl

61. PP2600315333 - chuẩn D-(+)-Glucose

62. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin

63. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin

64. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate

65. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin

66. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone

67. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin

68. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron

69. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin

70. PP2600315364 - Chuẩn Dimethoate

71. PP2600315366 - Chuẩn Dimetridazole (DMZ)

72. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran

73. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin

74. PP2600315370 - Chuẩn DL alpha tocopherol

75. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat

76. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin

77. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate

78. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate

79. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin

80. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon

81. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin

82. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole

83. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole

84. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos

85. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim

86. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin

87. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid

88. PP2600315416 - Chuẩn Fenoterol

89. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate

90. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole

91. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil

92. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole

93. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid

94. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron

95. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone

96. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone

97. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin

98. PP2600315446 - Chuẩn Genistein

99. PP2600315447 - Chuẩn Genistin

100. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid

101. PP2600315451 - Chuẩn Glucose

102. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium

103. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid

104. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein

105. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid

106. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin

107. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil

108. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox

109. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic

110. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine

111. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)

112. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)

113. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos

114. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon

115. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin

116. PP2600315491 - Chuẩn Ivermectin (22,23-dihydro-avermectin B1a)

117. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol

118. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)

119. PP2600315496 - chuẩn Lactofen

120. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline

121. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green

122. PP2600315503 - Chuẩn L-Glutathione reduced

123. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene

124. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine

125. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide

126. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole

127. PP2600315516 - Chuẩn Memantine

128. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)

129. PP2600315518 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2)

130. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide

131. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

132. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)

133. PP2600315536 - Chuẩn Monensin

134. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)

135. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea

136. PP2600315541 - Chuẩn N-Acetyl-L-cysteine

137. PP2600315542 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid

138. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin

139. PP2600315544 - Chuẩn Nafcillin

140. PP2600315549 - Chuẩn Neotame

141. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid

142. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine

143. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide

144. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid

145. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin

146. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin

147. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl

148. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen

149. PP2600315572 - Chuẩn Oxytetracycline

150. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)

151. PP2600315579 - chuẩn Pentachloroaniline

152. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad

153. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin

154. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide

155. PP2600315591 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)

156. PP2600315592 - Chuẩn Piperin

157. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide

158. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl

159. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose

160. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone

161. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole

162. PP2600315609 - chuẩn propineb

163. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin

164. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride

165. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin

166. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen

167. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

168. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin

169. PP2600315624 - Chuẩn Rutin

170. PP2600315627 - Chuẩn Salicin

171. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

172. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin

173. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole

174. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

175. PP2600315643 - Chuẩn sudan III

176. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide

177. PP2600315645 - Chuẩn Sulfacetamide

178. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine

179. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine

180. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine

181. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)

182. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine

183. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine

184. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine

185. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)

186. PP2600315658 - Chuẩn Sulfamonomethoxine

187. PP2600315659 - Chuẩn Sulfamoxole

188. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole

189. PP2600315662 - Chuẩn Sulfapyridine

190. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole

191. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine

192. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)

193. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA

194. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide

195. PP2600315673 - Chuẩn teicoplanin

196. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin

197. PP2600315684 - Chuẩn Theanine

198. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron

199. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin

200. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole

201. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl

202. PP2600315699 - chuẩn trehalose

203. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos

204. PP2600315707 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3-

205. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan

206. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole

207. PP2600315718 - Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1

208. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron

209. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin

210. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim

211. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl

212. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin

213. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin

214. PP2600315729 - chuẩn Xylose

215. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin

216. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin

217. PP2600315732 - chuẩn Zineb

218. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid

219. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

220. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol

221. PP2600315737 - Chuẩn gamma-Aminobutyric acid

222. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water

223. PP2600315808 - Dihydrocapsaicin

224. PP2600315831 - Ergocalciferol

225. PP2600315832 - Eriochrome black T

226. PP2600315871 - Kit HiGreen qPCR master mix (2X)

227. PP2600315878 - Kít Probe qPCR master mix (2X)

228. PP2600315956 - Oxalic acid dihydrate

229. PP2600315974 - Sodium dihydrogen phosphate

230. PP2600315977 - Sodium tetraborate decahydrate

231. PP2600315978 - Tert-butylhydroquinone

232. PP2600315996 - Thạch TCBS

233. PP2600316001 - Thang DNA Gene ruler 100 bp DNA ladder

234. PP2600316002 - Thang DNA Gene ruler 50 bp DNA ladder

235. PP2600316003 - Thang Protein PageRuler Prestained Protein ladder

236. PP2600316010 - Tin II chloride

237. PP2600316012 - Tricine

238. PP2600316016 - trisodium citrate dihydrate

239. PP2600316017 - Tryptophan (DL-Tryptophan)

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0109212732
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 5

1. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth

2. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)

3. PP2600315989 - Thạch Macconkey

4. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium

5. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0304967871
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 3

1. PP2600315804 - Đĩa petrifilm kiểm nhanh nấm men -nấm mốc

2. PP2600315874 - Kit kiểm nghiệm Listeria monocytogenes

3. PP2600315875 - Kit kiểm nghiệm Salmonella

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0111000830
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
150 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 527

1. PP2600315163 - Bột làm sạch C18

2. PP2600315164 - Bột làm sạch GCB

3. PP2600315184 - Chlorogenic acid

4. PP2600315185 - Chuẩn 1,1-Dichloroethene

5. PP2600315186 - Chuẩn 10-Gingerol

6. PP2600315187 - Chuẩn 10-Shogaol

7. PP2600315188 - Chuẩn 2,3,5-Trimethacarb

8. PP2600315189 - Chuẩn 2,4-DB

9. PP2600315190 - Chuẩn 2-Aminoflubendazole

10. PP2600315191 - Chuẩn 2-Fucosyllactose

11. PP2600315192 - Chuẩn 2-nitrobenzaldehyde (2-NBA)

12. PP2600315193 - chuẩn 3,4,5-Trimethacarb

13. PP2600315194 - Chuẩn 3-Benzyladenine (3-BA)

14. PP2600315195 - Chuẩn 3-Fucosyllactose

15. PP2600315196 - Chuẩn 3'-Sialyllactose

16. PP2600315197 - Chuẩn 4-Chlorophenoxyacetic acid (4-CPA)

17. PP2600315198 - Chuẩn 4-tert-butylphenol

18. PP2600315199 - Chuẩn 5,7-dichloro-8-hydroxyquinoline glucuronide (5,7-DCHQG)

19. PP2600315201 - Chuẩn 5-chloroquinolin-8-ol (5-CL)

20. PP2600315202 - Chuẩn 6’-Sialyllactulose

21. PP2600315203 - Chuẩn 6-Aminoquinolyl-N-hydroxysuccinimidyl Carbamate

22. PP2600315204 - Chuẩn 6-Gingerol

23. PP2600315205 - Chuẩn 6-Shogaol

24. PP2600315206 - Chuẩn 8-Gingerol

25. PP2600315207 - Chuẩn 8-Shogaol

26. PP2600315208 - Chuẩn Abamectin

27. PP2600315209 - Chuẩn Acetochlor

28. PP2600315211 - Chuẩn Acid ascorbic

29. PP2600315212 - Chuẩn Aclonifen

30. PP2600315213 - Chuẩn Actinomycin D (Dactinomycin)

31. PP2600315214 - Chuẩn Adenine (Ade)

32. PP2600315215 - Chuẩn Adenosine

33. PP2600315216 - Chuẩn Adenosylcobalamin

34. PP2600315217 - Chuẩn Albendazole sulfone

35. PP2600315218 - Chuẩn Albendazole sulfoxide

36. PP2600315219 - Chuẩn Alitame

37. PP2600315220 - Chuẩn All-trans-Retinol

38. PP2600315221 - Chuẩn Allura Red AC

39. PP2600315222 - Chuẩn Aloin A

40. PP2600315223 - Chuẩn Aloin B

41. PP2600315224 - Chuẩn Alpha-casozepin

42. PP2600315226 - Chuẩn Aminocyclopyrachlor

43. PP2600315227 - Chuẩn Andrographolide

44. PP2600315228 - Chuẩn Anthracene

45. PP2600315229 - Chuẩn Arginine

46. PP2600315230 - Chuẩn Aspartame

47. PP2600315231 - Chuẩn Astaxanthin

48. PP2600315232 - Chuẩn Astragaloside IV

49. PP2600315233 - Chuẩn Atrazine

50. PP2600315235 - Chuẩn Atrazine-desethyl-desisipropyl

51. PP2600315236 - Chuẩn Atropine

52. PP2600315237 - Chuẩn Au

53. PP2600315238 - Chuẩn Azadirachtin

54. PP2600315239 - Chuẩn Azaperol

55. PP2600315240 - Chuẩn Azaperone

56. PP2600315241 - Chuẩn Azinphos-methyl

57. PP2600315242 - Chuẩn Azithromycin

58. PP2600315243 - Chuẩn Azocyclotin

59. PP2600315244 - Chuẩn Azoxystrobin

60. PP2600315246 - Chuẩn Bacoside A3

61. PP2600315247 - Chuẩn Benalaxyl

62. PP2600315248 - Chuẩn Benalaxyl-M

63. PP2600315249 - Chuẩn Benfuracarb

64. PP2600315250 - Chuẩn Benomyl

65. PP2600315251 - Chuẩn Bentazone

66. PP2600315252 - Chuẩn Benzovindiflupyr

67. PP2600315253 - Chuẩn Berberin HCl

68. PP2600315254 - Chuẩn Beta-Carotene

69. PP2600315255 - Chuẩn Betaine

70. PP2600315257 - Chuẩn Bifenazate

71. PP2600315258 - Chuẩn Bifenthrin

72. PP2600315259 - Chuẩn Biochanin A

73. PP2600315260 - Chuẩn Bioresmethrin

74. PP2600315261 - Chuẩn Bisdemethoxycurcumin

75. PP2600315262 - Chuẩn Bisphenol A

76. PP2600315263 - Chuẩn Bisphenol A d16

77. PP2600315264 - Chuẩn Bitertanol

78. PP2600315265 - Chuẩn Boscalid

79. PP2600315266 - Chuẩn Brilliant Blue FCF

80. PP2600315275 - Chuẩn Bromat

81. PP2600315276 - Chuẩn Bromobutide

82. PP2600315277 - Chuẩn Bronopol

83. PP2600315278 - Chuẩn Bupirimate

84. PP2600315279 - Chuẩn Butyric

85. PP2600315280 - Chuẩn Ca

86. PP2600315281 - Chuẩn Caftaric acid

87. PP2600315282 - Chuẩn Calcium pantothenate

88. PP2600315283 - Chuẩn Canthaxanthin

89. PP2600315284 - Chuẩn Caprolactam

90. PP2600315285 - Chuẩn Capsaicin

91. PP2600315286 - Chuẩn Carbaryl

92. PP2600315287 - Chuẩn Carbendazime

93. PP2600315288 - Chuẩn Carbofuran

94. PP2600315289 - chuẩn Carbofuran-3-keto

95. PP2600315290 - Chuẩn Carbosulfan

96. PP2600315292 - Chuẩn Carmoisine

97. PP2600315293 - Chuẩn Cartap

98. PP2600315294 - Chuẩn Catechin

99. PP2600315295 - Chuẩn Ceftiofur

100. PP2600315296 - Chuẩn Chicoric acid

101. PP2600315297 - Chuẩn Chloramphenicol

102. PP2600315298 - Chuẩn Chlorbufam

103. PP2600315300 - Chuẩn Chlormequat

104. PP2600315301 - Chuẩn Chlorpromazine

105. PP2600315302 - Chuẩn Chlorpyrifos-methyl

106. PP2600315303 - Chuẩn Chlorsulfuron

107. PP2600315304 - Chuẩn Cholecalciferol

108. PP2600315306 - Chuẩn Chrysoidine G

109. PP2600315307 - Chuẩn Cimaterol

110. PP2600315308 - Chuẩn Citicoline sodium

111. PP2600315309 - Chuẩn Clethodim-sulfone

112. PP2600315311 - Chuẩn Clindamycin

113. PP2600315312 - Chuẩn Clofentezine

114. PP2600315313 - Chuẩn Clothianidin

115. PP2600315314 - Chuẩn Cloxacillin

116. PP2600315315 - Chuẩn Coenzyme Q10

117. PP2600315317 - Chuẩn Color 500 Pt-Co unit

118. PP2600315318 - Chuẩn Cordycepin

119. PP2600315319 - Chuẩn Cortison acetat

120. PP2600315320 - Chuẩn Crocin

121. PP2600315321 - Chuẩn Curcumin

122. PP2600315322 - Chuẩn Cyanazine

123. PP2600315323 - Chuẩn Cyanocobalamin

124. PP2600315324 - Chuẩn Cyantraniliprole

125. PP2600315326 - Chuẩn Cyenopyrafen

126. PP2600315327 - Chuẩn Cyflumetofen

127. PP2600315328 - Chuẩn Cyhalofop-butyl

128. PP2600315329 - Chuẩn Cyhexatin

129. PP2600315330 - Chuẩn Cynarin

130. PP2600315331 - Chuẩn Cypermethrin

131. PP2600315332 - Chuẩn Cyproconazole

132. PP2600315334 - Chuẩn Daidzin

133. PP2600315335 - Chuẩn Dalbavancin

134. PP2600315336 - Chuẩn Danofloxacin

135. PP2600315337 - Chuẩn Decoquinate

136. PP2600315338 - Chuẩn Demethoxycurcumin

137. PP2600315339 - Chuẩn Demeton-S-methyl sulfoxide

138. PP2600315340 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,7142 g/mL @ 20 độ C)

139. PP2600315341 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,8723 g/mL @ 20 độC)

140. PP2600315342 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 0,9811 g/mL @ 20 độ C)

141. PP2600315343 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,0236 g/mL @ 20 độ C)

142. PP2600315344 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,2800 g/mL @ 20 độ C)

143. PP2600315345 - Chuẩn Density 20 độ C (Nominal: 1,6218 g/mL @ 20 độ C)

144. PP2600315346 - Chuẩn Dexamethasone

145. PP2600315347 - Chuẩn Diafenthiuron

146. PP2600315348 - Chuẩn dibenzoyl thiamin

147. PP2600315349 - Chuẩn Dibutyltin dichloride

148. PP2600315350 - chuẩn Dichloroisoeverninic acid

149. PP2600315351 - Chuẩn Diclobutrazol

150. PP2600315352 - Chuẩn Diclomezine

151. PP2600315353 - Chuẩn Dicloxacillin

152. PP2600315354 - Chuẩn Diethyl stilbestrol

153. PP2600315355 - Chuẩn Difenacoum

154. PP2600315356 - Chuẩn Difenoconazole

155. PP2600315357 - Chuẩn Difenzoquat metilsulfate

156. PP2600315358 - Chuẩn Difloxacin

157. PP2600315359 - Chuẩn Diflubenzuron

158. PP2600315360 - Chuẩn Difucosyllactose

159. PP2600315361 - Chuẩn Dihydromyricetin

160. PP2600315362 - Chuẩn Dimepiperate

161. PP2600315363 - Chuẩn Dimethipin

162. PP2600315364 - Chuẩn Dimethoate

163. PP2600315366 - Chuẩn Dimetridazole (DMZ)

164. PP2600315367 - Chuẩn Dinotefuran

165. PP2600315368 - Chuẩn Diosmin

166. PP2600315369 - Chuẩn Dithianon

167. PP2600315371 - Chuẩn DL alpha toocopheryl acetat

168. PP2600315372 - Chuẩn độ cồn 20 % (v/v)

169. PP2600315373 - Chuẩn độ cồn 30 % (v/v)

170. PP2600315374 - Chuẩn độ cồn 50 % (v/v)

171. PP2600315375 - Chuẩn độ cồn 60 % (v/v)

172. PP2600315376 - Chuẩn độ cồn 70 % (v/v)

173. PP2600315377 - Chuẩn độ cồn 80 % (v/v)

174. PP2600315378 - Chuẩn độ cồn 90 % (v/v)

175. PP2600315379 - Chuẩn đo độ dẫn 111,3 Milisiemen/cm

176. PP2600315380 - Chuẩn đo độ dẫn 12880 Microsiemen/cm

177. PP2600315381 - Chuẩn đo độ dẫn 1413 Microsiemen/cm

178. PP2600315382 - Chuẩn đo độ dẫn 147 Microsiemen/cm

179. PP2600315383 - Chuẩn đo độ dẫn 84 Microsiemen/cm

180. PP2600315384 - Chuẩn độ đục 10 NTU

181. PP2600315385 - Chuẩn độ đục 20 NTU

182. PP2600315388 - Chuẩn độ đục 5 NTU

183. PP2600315391 - Chuẩn Doramectin

184. PP2600315392 - Chuẩn D-panthenol

185. PP2600315393 - Chuẩn Echinacoside

186. PP2600315394 - Chuẩn Emamectin benzoate

187. PP2600315395 - Chuẩn Epicatechin gallate

188. PP2600315396 - Chuẩn Epoxiconazole

189. PP2600315397 - Chuẩn Erythromycin

190. PP2600315398 - Chuẩn Ethephon

191. PP2600315399 - Chuẩn Ethiofencarb-sulfone

192. PP2600315400 - Chuẩn Ethoxyquin

193. PP2600315401 - Chuẩn Ethyl vanillin

194. PP2600315402 - Chuẩn Etofenprox

195. PP2600315403 - Chuẩn Etoxazole

196. PP2600315405 - Chuẩn Fenamidone

197. PP2600315406 - Chuẩn Fenamiphos

198. PP2600315407 - Chuẩn Fenarimol

199. PP2600315408 - Chuẩn Fenbuconazole

200. PP2600315409 - Chuẩn Fenbutatin oxide

201. PP2600315410 - Chuẩn Fenchlorphos

202. PP2600315411 - Chuẩn Fenclorim

203. PP2600315412 - Chuẩn Fenfluthrin

204. PP2600315413 - Chuẩn Fenhexamid

205. PP2600315414 - Chuẩn Fenitrothion

206. PP2600315415 - Chuẩn Fenoprop

207. PP2600315416 - Chuẩn Fenoterol

208. PP2600315417 - Chuẩn Fenpiclonil

209. PP2600315418 - Chuẩn Fenpropathrin

210. PP2600315419 - Chuẩn Fenpropimorph

211. PP2600315420 - Chuẩn Fenthion

212. PP2600315421 - Chuẩn Fenvalerate

213. PP2600315422 - Chuẩn Flubendazole

214. PP2600315423 - Chuẩn Fludioxonil

215. PP2600315424 - Chuẩn Flufenoxuron

216. PP2600315425 - chuẩn Flufenpyr-ethyl

217. PP2600315426 - Chuẩn Flumethrin

218. PP2600315427 - Chuẩn Fluometuron

219. PP2600315428 - Chuẩn Fluopicolide

220. PP2600315429 - Chuẩn Fluorodifen

221. PP2600315430 - Chuẩn Fluotrimazole

222. PP2600315431 - Chuẩn Flurtamone

223. PP2600315432 - Chuẩn Flusilazole

224. PP2600315433 - Chuẩn Flusulfamide

225. PP2600315434 - Chuẩn Flutianil

226. PP2600315435 - Chuẩn Flutriafol

227. PP2600315436 - Chuẩn Folic acid

228. PP2600315438 - Chuẩn Forchlorfenuron

229. PP2600315439 - Chuẩn Furaltadone

230. PP2600315440 - Chuẩn Furametpyr

231. PP2600315441 - Chuẩn Furathiocarb

232. PP2600315442 - Chuẩn Furazolidone

233. PP2600315443 - Chuẩn Gallocatechin

234. PP2600315444 - Chuẩn Gallocatechin gallate

235. PP2600315445 - Chuẩn ganoderic acid A

236. PP2600315446 - Chuẩn Genistein

237. PP2600315447 - Chuẩn Genistin

238. PP2600315448 - chuẩn Genite

239. PP2600315449 - Chuẩn Gibberellic acid

240. PP2600315450 - Chuẩn Glucosamine hydrochlorid

241. PP2600315451 - Chuẩn Glucose

242. PP2600315452 - Chuẩn Glufosinate-ammonium

243. PP2600315453 - Chuẩn glutamic-acid

244. PP2600315454 - Chuẩn Glycitein

245. PP2600315455 - Chuẩn Glycitin

246. PP2600315456 - Chuẩn glycyrrhizic acid

247. PP2600315458 - Chuẩn Gymnemagenin

248. PP2600315459 - Chuẩn Halfenprox

249. PP2600315460 - Chuẩn Haloxyfop

250. PP2600315461 - Chuẩn HEPA (2-Hydroxyethanephosphonic Acid)

251. PP2600315462 - Chuẩn Heptachlor

252. PP2600315463 - Chuẩn Heptachlor-epoxide

253. PP2600315464 - Chuẩn Hesperidin

254. PP2600315465 - Chuẩn Hexachlorocyclopentadiene

255. PP2600315466 - Chuẩn Holmium oxide solution

256. PP2600315467 - Chuẩn Hydrocortison acetat

257. PP2600315468 - Chuẩn Hydroprene (sum of isomers including S- Hydroprene)

258. PP2600315469 - Chuẩn Hydroxocobalamin

259. PP2600315470 - Chuẩn Imazalil

260. PP2600315471 - Chuẩn Imazamox

261. PP2600315472 - Chuẩn Imazapic

262. PP2600315473 - Chuẩn Imazapyr

263. PP2600315474 - Chuẩn indigo carmine

264. PP2600315475 - Chuẩn Indole-3-acetic acid (IAA, 3-IAA)

265. PP2600315476 - Chuẩn Indole-3-butyric acid (IBA)

266. PP2600315477 - Chuẩn Indole-3-Propionic Acid (IPA)

267. PP2600315478 - Chuẩn Indoxacarb

268. PP2600315479 - Chuẩn Inosine 5'-monophosphate disodium salt hydrate

269. PP2600315480 - Chuẩn Iprobenfos

270. PP2600315481 - Chuẩn Iprodione

271. PP2600315482 - Chuẩn Iprovalicarb

272. PP2600315483 - Chuẩn Isocarbophos

273. PP2600315484 - Chuẩn Isofenphos

274. PP2600315485 - Chuẩn Isofenphos-methyl

275. PP2600315486 - Chuẩn Isopentenyladenine

276. PP2600315487 - Chuẩn Isoproturon

277. PP2600315488 - Chuẩn Isorhamnetin

278. PP2600315489 - Chuẩn Isosilybin A+B

279. PP2600315490 - Chuẩn Isotianil

280. PP2600315492 - chuẩn Jodfenphos

281. PP2600315493 - Chuẩn Kaempferol

282. PP2600315494 - Chuẩn Kinetin (KIN)

283. PP2600315495 - Chuẩn Lactic acid

284. PP2600315496 - chuẩn Lactofen

285. PP2600315497 - Chuẩn Lactoferrin

286. PP2600315498 - Chuẩn Lacto-N-neotetraose

287. PP2600315499 - Chuẩn Lacto-N-tetraose

288. PP2600315500 - Chuẩn L-Citrulline

289. PP2600315501 - Chuẩn Leucomalachite green

290. PP2600315502 - Chuẩn Leucomalachite green D6

291. PP2600315504 - Chuẩn Lomefloxacin

292. PP2600315505 - Chuẩn Lutein

293. PP2600315506 - Chuẩn Lycopene

294. PP2600315507 - Chuẩn L-Alpha-phosphatidylcholine

295. PP2600315509 - Chuẩn Maduramycin

296. PP2600315510 - Chuẩn Malathion

297. PP2600315511 - Chuẩn Maleic Hydrazide

298. PP2600315512 - Chuẩn Mebendazole

299. PP2600315513 - Chuẩn Mebendazole-amine

300. PP2600315514 - Chuẩn Melatonin

301. PP2600315515 - Chuẩn Melengestrol acetate

302. PP2600315517 - Chuẩn Menadione (Vitamin K3)

303. PP2600315518 - Chuẩn Menaquinone 7 (vitamin K2)

304. PP2600315519 - Chuẩn Mepiquat

305. PP2600315520 - Chuẩn Mesotrione

306. PP2600315521 - Chuẩn Metacycline

307. PP2600315522 - Chuẩn Metalaxyl

308. PP2600315523 - Chuẩn Metazosulfuron

309. PP2600315524 - Chuẩn Methoxychlor

310. PP2600315525 - Chuẩn Methoxyfenozide

311. PP2600315526 - chuẩn Methyl 2,5- dichlorobenzoate

312. PP2600315527 - Chuẩn methylcobalamin

313. PP2600315528 - Chuẩn Methylsulfonylmethane

314. PP2600315529 - Chuẩn Metolachlor

315. PP2600315530 - Chuẩn Metrafenone

316. PP2600315531 - Chuẩn Metronidazole (MNZ)

317. PP2600315532 - Chuẩn Metylprednisolon

318. PP2600315533 - chuẩn MGK 326

319. PP2600315535 - Chuẩn Molanide

320. PP2600315536 - Chuẩn Monensin

321. PP2600315537 - Chuẩn MPPA (3-[hydroxy(methyl)phosphinoyl]propionic acid)

322. PP2600315538 - Chuẩn Myclobutanil

323. PP2600315539 - Chuẩn N,N'-Diphenylurea

324. PP2600315540 - Chuẩn N-Acetyl-glufosinate

325. PP2600315542 - Chuẩn N-acetylneuraminic acid

326. PP2600315543 - Chuẩn Nadifloxacin

327. PP2600315544 - Chuẩn Nafcillin

328. PP2600315546 - Chuẩn Narasin

329. PP2600315547 - Chuẩn Natamycin

330. PP2600315550 - Chuẩn N-Glycolylneuraminic acid

331. PP2600315551 - Chuẩn n-Hexadecane

332. PP2600315552 - Chuẩn Ni 1000ppm

333. PP2600315553 - Chuẩn Nicarbazine

334. PP2600315554 - Chuẩn nicotinamide

335. PP2600315556 - chuẩn nicotinic acid

336. PP2600315557 - Chuẩn Nifursol

337. PP2600315558 - Chuẩn nisin A

338. PP2600315559 - Chuẩn Nitrapyrin

339. PP2600315560 - Chuẩn Nitrofen

340. PP2600315561 - Chuẩn Nitrofurantoin

341. PP2600315562 - Chuẩn Nitrovin

342. PP2600315563 - Chuẩn Nordihydrocapsaicin

343. PP2600315564 - Chuẩn Novaluron

344. PP2600315565 - Chuẩn Octachlorostyrene

345. PP2600315566 - Chuẩn Oxadiazon

346. PP2600315568 - Chuẩn Oxamyl

347. PP2600315569 - Chuẩn Oxfendazole sulfone (Fenbendazole sulfone)

348. PP2600315570 - Chuẩn Oxolinic acid

349. PP2600315571 - Chuẩn Oxyfluorfen

350. PP2600315572 - Chuẩn Oxytetracycline

351. PP2600315575 - Chuẩn Paraquat

352. PP2600315576 - Chuẩn Parathion (-ethyl)

353. PP2600315577 - Chuẩn Penconazole

354. PP2600315578 - Chuẩn Penicillin V (Phenoxymethylpenicillin)

355. PP2600315579 - chuẩn Pentachloroaniline

356. PP2600315580 - chuẩn Pentachlorophenol

357. PP2600315582 - Chuẩn Penthiopyrad

358. PP2600315583 - Chuẩn Pentoxazone

359. PP2600315584 - Chuẩn Permethrin

360. PP2600315585 - Chuẩn Pethoxamide

361. PP2600315586 - Chuẩn Phosalone

362. PP2600315588 - Chuẩn Photphats 1000ppm

363. PP2600315589 - Chuẩn Phthalate Esters Mix 10

364. PP2600315590 - Chuẩn Phthalide

365. PP2600315591 - Chuẩn Phylloquinone (vitamin K1)

366. PP2600315592 - Chuẩn Piperin

367. PP2600315593 - Chuẩn Piperonyl butoxide

368. PP2600315594 - Chuẩn Pirimicarb

369. PP2600315595 - Chuẩn Pirimiphos-methyl

370. PP2600315596 - Chuẩn Pirimiphos-methyl-N- desethyl

371. PP2600315597 - Chuẩn Pirlimycin

372. PP2600315598 - Chuẩn Plifenate

373. PP2600315599 - Chuẩn Polydextrose

374. PP2600315600 - Chuẩn Prednisolone

375. PP2600315601 - Chuẩn Prednisone

376. PP2600315602 - Chuẩn Pretilachlor

377. PP2600315603 - Chuẩn Prochloraz

378. PP2600315604 - Chuẩn Procymidone

379. PP2600315605 - Chuẩn Profenofos

380. PP2600315606 - Chuẩn Progesterone

381. PP2600315607 - Chuẩn Propanil

382. PP2600315608 - Chuẩn Propiconazole

383. PP2600315609 - chuẩn propineb

384. PP2600315610 - Chuẩn Prothiofos

385. PP2600315611 - Chuẩn Puerarin

386. PP2600315612 - Chuẩn Pyraclostrobin

387. PP2600315613 - Chuẩn Pyridoxal

388. PP2600315614 - Chuẩn pyridoxin hydrochloride

389. PP2600315615 - Chuẩn Pyriminobac-methyl

390. PP2600315616 - Chuẩn Quercetin

391. PP2600315617 - Chuẩn Quinoxyfen

392. PP2600315618 - Chuẩn Quintozene

393. PP2600315620 - Chuẩn Resmethrin

394. PP2600315621 - Chuẩn riboflavin

395. PP2600315622 - Chuẩn Rotundin (L-tetrahydropalmatin)

396. PP2600315623 - Chuẩn Roxithromycin

397. PP2600315624 - Chuẩn Rutin

398. PP2600315625 - Chuẩn Saflufenacil

399. PP2600315626 - Chuẩn Safranal

400. PP2600315627 - Chuẩn Salicin

401. PP2600315628 - Chuẩn S-Allyl-L-Cystein

402. PP2600315629 - Chuẩn Sedaxane

403. PP2600315630 - Chuẩn Silafluofen

404. PP2600315631 - Chuẩn Silthiofam

405. PP2600315632 - Chuẩn Silybin

406. PP2600315633 - Chuẩn Silychristin

407. PP2600315634 - Chuẩn Silydianin

408. PP2600315635 - Chuẩn Sisomycin

409. PP2600315636 - Chuẩn Spinosad

410. PP2600315637 - Chuẩn Spiramycin

411. PP2600315638 - Chuẩn Spirodiclofen

412. PP2600315639 - Chuẩn Spiromesifen

413. PP2600315640 - Chuẩn Succinylsulfathiazole

414. PP2600315641 - Chuẩn sucralose

415. PP2600315642 - Chuẩn Sucrose

416. PP2600315643 - Chuẩn sudan III

417. PP2600315644 - Chuẩn Sulfabenzamide

418. PP2600315645 - Chuẩn Sulfacetamide

419. PP2600315646 - Chuẩn Sulfachloropyrazine (Sulfaclozine)

420. PP2600315647 - Chuẩn Sulfachloropyridazine

421. PP2600315648 - Chuẩn Sulfadiazine

422. PP2600315649 - Chuẩn Sulfadimethoxine

423. PP2600315650 - Chuẩn Sulfadimidine (Sulfamethazine)

424. PP2600315651 - Chuẩn Sulfadoxine

425. PP2600315652 - Chuẩn Sulfaguanidine

426. PP2600315653 - Chuẩn Sulfamerazine

427. PP2600315654 - Chuẩn Sulfameter

428. PP2600315655 - Chuẩn Sulfamethizole (Sulfamethiazole)

429. PP2600315656 - Chuẩn Sulfamethoxazole

430. PP2600315657 - Chuẩn Sulfamethoxypyridazine

431. PP2600315658 - Chuẩn Sulfamonomethoxine

432. PP2600315659 - Chuẩn Sulfamoxole

433. PP2600315660 - Chuẩn Sulfanitran

434. PP2600315661 - Chuẩn Sulfaphenazole

435. PP2600315663 - Chuẩn Sulfaquinoxaline

436. PP2600315664 - Chuẩn Sulfate 1000ppm

437. PP2600315665 - Chuẩn Sulfathiazole

438. PP2600315666 - Chuẩn Sulfisomidine

439. PP2600315667 - Chuẩn Sulfisoxazole (Sulfafurazole)

440. PP2600315668 - Chuẩn Sulfotep

441. PP2600315669 - Chuẩn Tanshinon IIA

442. PP2600315670 - Chuẩn TDE, p,p'-

443. PP2600315671 - Chuẩn Tebufenozide

444. PP2600315675 - Chuẩn TEPP

445. PP2600315678 - Chuẩn Terbuthylazine

446. PP2600315680 - Chuẩn Tetracycline-4-epi

447. PP2600315681 - Chuẩn Tetramethrin

448. PP2600315683 - Chuẩn Tetrasul

449. PP2600315685 - Chuẩn Thiabendazole

450. PP2600315686 - Chuẩn Thiabendazole, 5-hydroxy-

451. PP2600315687 - Chuẩn Thiamin hydrochloride

452. PP2600315688 - Chuẩn Thidiazuron

453. PP2600315689 - Chuẩn Thiocyclam

454. PP2600315690 - chuẩn Thiofanox

455. PP2600315691 - chuẩn Thiram

456. PP2600315692 - Chuẩn Tiamulin

457. PP2600315693 - Chuẩn Tilmicosin

458. PP2600315694 - Chuẩn Tinidazole

459. PP2600315695 - Chuẩn Tolclofos-methyl

460. PP2600315696 - Chuẩn Tolfenpyrad

461. PP2600315697 - Chuẩn Tolylfluanid

462. PP2600315698 - Chuẩn Trans-Resveratrol

463. PP2600315699 - chuẩn trehalose

464. PP2600315700 - Chuẩn Trenbolone

465. PP2600315701 - Chuẩn Trenbolone acetate

466. PP2600315702 - Chuẩn Trenbolone-17-alpha

467. PP2600315703 - Chuẩn Triadimefon

468. PP2600315705 - Chuẩn Triafamone

469. PP2600315706 - Chuẩn Tribufos

470. PP2600315707 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,3-

471. PP2600315708 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,2,4-

472. PP2600315709 - Chuẩn Trichlorobenzene,1,3,5-

473. PP2600315710 - Chuẩn Triclabendazole

474. PP2600315711 - Chuẩn Triclabendazole-keto

475. PP2600315712 - Chuẩn Triclabendazole-sulfone

476. PP2600315713 - Chuẩn Triclabendazole-sulfoxide

477. PP2600315714 - Chuẩn Triclopyr-2-Butoxyethyl

478. PP2600315715 - Chuẩn Triclosan

479. PP2600315716 - Chuẩn Tridiphane

480. PP2600315717 - Chuẩn Triflumizole

481. PP2600315718 - Chuẩn Triflumizole metabolite FM-6-1

482. PP2600315719 - Chuẩn Triflumuron

483. PP2600315720 - Chuẩn Trifluralin

484. PP2600315722 - Chuẩn Trimethoprim

485. PP2600315723 - Chuẩn Trinexapac-ethyl

486. PP2600315724 - Chuẩn Tylosin

487. PP2600315726 - Chuẩn Vancomycin

488. PP2600315727 - Chuẩn Vinclozolin

489. PP2600315728 - Chuẩn Vitamin A palmitate

490. PP2600315729 - chuẩn Xylose

491. PP2600315730 - Chuẩn Zeatin

492. PP2600315731 - Chuẩn Zeaxanthin

493. PP2600315732 - chuẩn Zineb

494. PP2600315733 - Chuẩn Zoxamide

495. PP2600315734 - Chuẩn alpha-Lipoic acid

496. PP2600315735 - Chuẩn beta-nicotinamide mononucleotide

497. PP2600315736 - Chuẩn beta-Tocopherol

498. PP2600315746 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin

499. PP2600315747 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin.

500. PP2600315748 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Deoxynivalenol

501. PP2600315749 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Fumonisin

502. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin

503. PP2600315751 - Cột ái lực miễn dịch phân tích zearalenon

504. PP2600315753 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 1g, thể tích 3 mL

505. PP2600315754 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ C18 loại 500 mg, thể tích 3 mL

506. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL

507. PP2600315756 - Cột chiết pha rắn pha NH2 (aminopropyl bonded silica)

508. PP2600315757 - Cột chiết pha rắn SCX

509. PP2600315758 - Cột chiết pha rắn trao đổi anion yếu

510. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10

511. PP2600315816 - Dung dịch chuẩn pH 4

512. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7

513. PP2600315897 - Menaquinone-4

514. PP2600315928 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinamide

515. PP2600315929 - Nội chuẩn 2H4-Nicotinic acid

516. PP2600315930 - Nội chuẩn 4-Hydroxybenzhydrazide-13C6

517. PP2600315931 - Nội chuẩn Calcium pantothenate -[13C6, 15N2]

518. PP2600315932 - Nội chuẩn Chloramphenicol D5

519. PP2600315933 - Nội chuẩn methylcobalamin

520. PP2600315934 - Nội chuẩn Pyridoxal

521. PP2600315935 - Nội chuẩn pyridoxamine

522. PP2600315936 - Nội chuẩn rac Biotin-d4

523. PP2600315937 - Nội chuẩn Riboflavin-(13C4,15N2)

524. PP2600315938 - Nội chuẩn Semicarbazide 13C,15N2 hydrochloride

525. PP2600315939 - Nội chuẩn Thiamine-[13C4].Hydrochloride

526. PP2600315940 - Nội chuẩn Vitamin B6 (pyridoxine) HCl (4,5 - bis(hydroxymethyl) - 13C4

527. PP2600316032 - alpha-Hexylcinnamaldehyde

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0104955195
Province/City
TP.Hồ Chí Minh
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 24

1. PP2600315141 - Bộ kit bảo trì bơm cao áp Acquity H-class

2. PP2600315142 - Bộ kit bảo trì định kỳ cho buồng chứa mẫu

3. PP2600315144 - Bộ kit bảo trì Xevo TQD/SQD2 Perf Maint Kit

4. PP2600315160 - Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm

5. PP2600315161 - Bộ vật tư bảo trì cho bộ tiêm mẫu và bơm

6. PP2600315746 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin

7. PP2600315747 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Aflatoxin.

8. PP2600315750 - Cột ái lực miễn dịch phân tích chất Ochratoxin

9. PP2600315755 - Cột chiết pha rắn chất hấp phụ polymer loại 60 mg, thể tích 3 mL

10. PP2600315764 - Cột sắc ký C18 (100Å, 3,5 micromet, 3,0 mm x 150 mm) và tiền cột, gá cột phù hợp

11. PP2600315765 - Cột sắc ký Amide (130Å, 1,7 micromet, 2,1 mm x 150mm) và bộ tiền cột, giá cột phù hợp

12. PP2600315766 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

13. PP2600315767 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 100 mm x 1,7micromet) và bộ bảo vệ cột

14. PP2600315768 - Cột sắc ký C18 (2,1 x 50 mm, 1,7micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

15. PP2600315770 - Cột sắc ký C18 (3,0 x 150 mm, 3,5 micromet)

16. PP2600315771 - Cột sắc ký C18 (5 micromet, 4,6 mm x 250 mm), khoảng pH làm việc 2-8 và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

17. PP2600315772 - Cột sắc ký HILIC (150 mm x 2,1 mm; 3,5 micromet) và bộ tiền cột, gá cột phù hợp

18. PP2600315778 - Cột sắc ký phân tích carbohydrate dùng cho hệ thống HPLC

19. PP2600315799 - Đèn huỳnh quang

20. PP2600315800 - Đèn PDA

21. PP2600316007 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

22. PP2600316008 - Tiền cột C18 (3,9mm x 5mm x 5 micromet)

23. PP2600316009 - Tiền cột C18 (2,1mm x 5mm x 1,7 micromet)

24. PP2600316020 - Van 1 chiều

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0102800460
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 54

1. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth

2. PP2600315175 - Canh thang Tryptone Soy

3. PP2600315176 - Chất bổ sung ChromoCult Listeria Agar Selective-Supplement

4. PP2600315177 - Chất bổ sung C-N Supplement

5. PP2600315179 - Chất bổ sung TOS-MUP Selective Supplement

6. PP2600315745 - Cooked meat Medium

7. PP2600315782 - Đầu côn 10 microlit có lọc

8. PP2600315783 - Đầu côn 1000 microlit có lọc

9. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

10. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

11. PP2600315788 - Đầu côn trắng 10 microlit

12. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

13. PP2600315790 - Đầu côn xanh 1000 microlit

14. PP2600315797 - Đệm Buffered pepton water

15. PP2600315803 - Đĩa petri nhựa vô trùng

16. PP2600315884 - Lysine Decarboxylase Broth

17. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

18. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

19. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet

20. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

21. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

22. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

23. PP2600315894 - Màng lọc vi khuẩn 0,2 micromet

24. PP2600315899 - MicroAmp Fast Reaction Tube

25. PP2600315902 - Micropipet loại 500-5000uL

26. PP2600315903 - Môi trường BRILA (Brilliant-green bile Lactose) broth

27. PP2600315904 - Môi trường Fraser broth (base)

28. PP2600315905 - Môi trường Lauryl sulfat broth

29. PP2600315906 - Môi trường Perfringens agar base

30. PP2600315907 - Môi trường RV broth

31. PP2600315950 - Ống ly tâm 15 mL

32. PP2600315951 - Ống ly tâm 2 mL

33. PP2600315952 - Ống ly tâm 50 mL

34. PP2600315954 - Ống ly tâm1,5 mL

35. PP2600315958 - Peptone special

36. PP2600315981 - Thạch ALOA (Chromocult Listeria agar)

37. PP2600315982 - Thạch Baird Parker

38. PP2600315983 - Thạch BG sulfa

39. PP2600315984 - Thạch Chromocult Coliform

40. PP2600315985 - Thạch Cronobacter sakazakii Isolation

41. PP2600315986 - Thạch DICHLORAN-G (DG18)

42. PP2600315987 - Thạch DRBC AGAR BASE

43. PP2600315989 - Thạch Macconkey

44. PP2600315990 - Thạch MRS

45. PP2600315991 - Thạch MYP

46. PP2600315992 - Thạch Plate count

47. PP2600315993 - Thạch Pseudomonas agar base

48. PP2600315994 - Thạch Slanet and Bartley

49. PP2600315995 - Thạch TBX

50. PP2600315996 - Thạch TCBS

51. PP2600315997 - Thạch TOS-propionate agar medium

52. PP2600315998 - Thạch Tryptone soya agar

53. PP2600315999 - Thạch VRB (Violet Red Bile Lactose agar)

54. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar

Business Registration ID ( on new Public Procuring System)
vn0101348114
Province/City
Hà Nội
Bid price
To view full information, please Login or Register
Discount rate (%)
0
Bid price after discount (if applicable) (VND)
To view full information, please Login or Register
Price Review
To view full information, please Login or Register
Bid security value (VND)
To view full information, please Login or Register
Validity of Bid Security
120 day
E-Bid validity (date)
90 day
Bid join time
Number of bid packages attended: 27

1. PP2600315134 - Bình trung tính 1000mL

2. PP2600315136 - Bình trung tính 500mL

3. PP2600315137 - Bình trung tính tối màu 100mL

4. PP2600315174 - Canh thang Macconkey broth

5. PP2600315780 - Cuộn giấy parafin

6. PP2600315784 - Đầu côn 100 microlit có lọc

7. PP2600315786 - Đầu côn 200 microlit có lọc

8. PP2600315789 - Đầu côn vàng 200 microlit

9. PP2600315812 - Dispenser 1-10mL

10. PP2600315813 - Dispenser 2.5-25mL

11. PP2600315815 - Dung dịch chuẩn pH 10

12. PP2600315816 - Dung dịch chuẩn pH 4

13. PP2600315817 - Dung dịch chuẩn pH 7

14. PP2600315856 - Kháng huyết thanh H

15. PP2600315857 - Kháng huyết thanh O

16. PP2600315881 - Lọ vial 2 ml và nắp

17. PP2600315888 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

18. PP2600315889 - Màng lọc Cellulose acetate 0,22 micromet

19. PP2600315890 - Màng lọc Cellulose acetate 0,45micromet

20. PP2600315891 - Màng lọc nylon 0,22 micromet

21. PP2600315892 - Màng lọc nylon 0,45 micromet

22. PP2600315893 - Màng lọc PTFE Hydrophobic 0,22 micromet

23. PP2600315899 - MicroAmp Fast Reaction Tube

24. PP2600315980 - Thạch Agarose

25. PP2600315989 - Thạch Macconkey

26. PP2600315993 - Thạch Pseudomonas agar base

27. PP2600316000 - Thạch VRBG (Violet Red Bile Glucose) agar

Views: 2
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second