Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600269210 | Lô 1: Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng | vn0101990508 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 60 | 441.000.000 | 90 | 3.629.880.000 | 3.629.880.000 | 0 |
| vn0106185128 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 3T CÔNG NGHIỆP | 60 | 340.000.000 | 90 | 3.708.720.000 | 3.708.720.000 | 0 | |||
| vn3502320665 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMTEC | 60 | 276.000.000 | 90 | 3.715.200.000 | 3.715.200.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600269211 | Lô 2: Thiết bị đo điện áp đánh thủng dầu cách điện | vn0106330914 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO | 60 | 186.000.000 | 90 | 561.523.320 | 561.523.320 | 0 |
| vn0401583052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DAHA | 60 | 266.000.000 | 90 | 661.964.400 | 661.964.400 | 0 | |||
| vn0101990508 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 60 | 441.000.000 | 90 | 691.200.000 | 691.200.000 | 0 | |||
| vn0303973872 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT KỶ NGUYÊN | 60 | 47.000.000 | 90 | 447.120.000 | 447.120.000 | 0 | |||
| vn0106185128 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 3T CÔNG NGHIỆP | 60 | 340.000.000 | 90 | 682.074.000 | 682.074.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600269212 | Lô 3: Thiết bị đo độ nhớt | vn0106330914 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO | 60 | 186.000.000 | 90 | 1.974.950.640 | 1.974.950.640 | 0 |
| vn0313440094 | CÔNG TY TNHH BETA TECHNOLOGY | 60 | 246.000.000 | 90 | 2.052.000.000 | 2.052.000.000 | 0 | |||
| vn0401583052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DAHA | 60 | 266.000.000 | 90 | 2.138.400.000 | 2.138.400.000 | 0 | |||
| vn0101990508 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 60 | 441.000.000 | 90 | 2.181.600.000 | 2.181.600.000 | 0 | |||
| vn3502320665 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMTEC | 60 | 276.000.000 | 90 | 2.306.880.000 | 2.306.880.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600269213 | Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín | vn0106330914 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO | 60 | 186.000.000 | 90 | 718.392.240 | 718.392.240 | 0 |
| vn0313440094 | CÔNG TY TNHH BETA TECHNOLOGY | 60 | 246.000.000 | 90 | 576.493.200 | 576.493.200 | 0 | |||
| vn0401583052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DAHA | 60 | 266.000.000 | 90 | 707.227.200 | 707.227.200 | 0 | |||
| vn0101990508 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 60 | 441.000.000 | 90 | 777.600.000 | 777.600.000 | 0 | |||
| vn0303973872 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT KỶ NGUYÊN | 60 | 47.000.000 | 90 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| vn3502320665 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMTEC | 60 | 276.000.000 | 90 | 750.600.000 | 750.600.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600269214 | Lô 5: Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện | vn0313440094 | CÔNG TY TNHH BETA TECHNOLOGY | 60 | 246.000.000 | 90 | 4.559.000.000 | 4.559.000.000 | 0 |
| vn0401583052 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ KHOA HỌC CÔNG NGHỆ DAHA | 60 | 266.000.000 | 90 | 4.840.560.000 | 4.840.560.000 | 0 | |||
| vn0101990508 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 60 | 441.000.000 | 90 | 4.806.000.000 | 4.806.000.000 | 0 | |||
| vn0106185128 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 3T CÔNG NGHIỆP | 60 | 340.000.000 | 90 | 4.860.000.000 | 4.860.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600269215 | Lô 6: Thiết bị đếm hạt dầu công nghiệp | vn0106330914 | CÔNG TY CỔ PHẦN SUPER MRO | 60 | 186.000.000 | 90 | 1.760.781.240 | 1.760.781.240 | 0 |
| vn0101990508 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔ HỢP CHUYỂN GIAO CÔNG NGHỆ | 60 | 441.000.000 | 90 | 2.083.320.000 | 2.083.320.000 | 0 | |||
| vn0106185128 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 3T CÔNG NGHIỆP | 60 | 340.000.000 | 90 | 2.100.600.000 | 2.100.600.000 | 0 | |||
| vn3502320665 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NAMTEC | 60 | 276.000.000 | 90 | 2.160.000.000 | 2.160.000.000 | 0 |
1. PP2600269211 - Lô 2: Thiết bị đo điện áp đánh thủng dầu cách điện
2. PP2600269212 - Lô 3: Thiết bị đo độ nhớt
3. PP2600269213 - Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín
4. PP2600269215 - Lô 6: Thiết bị đếm hạt dầu công nghiệp
1. PP2600269212 - Lô 3: Thiết bị đo độ nhớt
2. PP2600269213 - Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín
3. PP2600269214 - Lô 5: Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện
1. PP2600269211 - Lô 2: Thiết bị đo điện áp đánh thủng dầu cách điện
2. PP2600269212 - Lô 3: Thiết bị đo độ nhớt
3. PP2600269213 - Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín
4. PP2600269214 - Lô 5: Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện
1. PP2600269210 - Lô 1: Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng
2. PP2600269211 - Lô 2: Thiết bị đo điện áp đánh thủng dầu cách điện
3. PP2600269212 - Lô 3: Thiết bị đo độ nhớt
4. PP2600269213 - Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín
5. PP2600269214 - Lô 5: Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện
6. PP2600269215 - Lô 6: Thiết bị đếm hạt dầu công nghiệp
1. PP2600269211 - Lô 2: Thiết bị đo điện áp đánh thủng dầu cách điện
2. PP2600269213 - Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín
1. PP2600269210 - Lô 1: Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng
2. PP2600269211 - Lô 2: Thiết bị đo điện áp đánh thủng dầu cách điện
3. PP2600269214 - Lô 5: Thiết bị phân tích khí hòa tan trong dầu cách điện
4. PP2600269215 - Lô 6: Thiết bị đếm hạt dầu công nghiệp
1. PP2600269210 - Lô 1: Hợp bộ thí nghiệm nhất thứ đa năng
2. PP2600269212 - Lô 3: Thiết bị đo độ nhớt
3. PP2600269213 - Lô 4: Thiết bị đo nhiệt độ chớp cháy cốc kín
4. PP2600269215 - Lô 6: Thiết bị đếm hạt dầu công nghiệp