Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500542766 | Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa. | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 6.967.500 | 150 | 204.500.000 | 204.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500542767 | Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô. | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 431.250 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 5.947.050 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500542768 | Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì. | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 5.947.050 | 150 | 226.400.000 | 226.400.000 | 0 |
| vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 6.967.500 | 150 | 237.600.000 | 237.600.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500542769 | Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm. | vn0304068867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | 120 | 2.640.000 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500542770 | Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo). | vn5901198393 | CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA | 120 | 306.750 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500542771 | Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.830.900 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500542772 | Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia. | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 2.964.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500542773 | Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu. | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 135.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 2.177.250 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500542776 | Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần. | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 2.964.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500542777 | Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực. | vn0314413449 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT | 120 | 2.177.250 | 150 | 136.150.000 | 136.150.000 | 0 |
| 11 | PP2500542778 | Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.830.900 | 150 | 174.960.000 | 174.960.000 | 0 |
| 12 | PP2500542779 | Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba. | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 1.271.175 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500542780 | Đương quy, Bạch quả. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.064.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500542781 | Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.064.000 | 150 | 331.800.000 | 331.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500542782 | Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm). | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 1.271.175 | 150 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 2.047.815 | 150 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500542783 | Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh. | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 435.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500542784 | Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện. | vn0304068867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LONG MIỀN NAM | 120 | 2.640.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500542785 | Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược. | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 6.251.340 | 150 | 64.638.000 | 64.638.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 1.088.640 | 150 | 71.415.000 | 71.415.000 | 0 | |||
| vn0200572501 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 2.047.815 | 150 | 70.875.000 | 70.875.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500542786 | Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương). | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.830.900 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 20 | PP2500542787 | Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh). | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 5.947.050 | 150 | 54.972.000 | 54.972.000 | 0 |
| vn6001583919 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC LIỆU TÂY NGUYÊN | 120 | 1.077.300 | 150 | 61.803.000 | 61.803.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500542788 | Húng chanh, Núc nác, Cineol. | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 6.251.340 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500542789 | Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất). | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 6.251.340 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 23 | PP2500542790 | Nghệ vàng. | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 120 | 972.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.830.900 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500542791 | Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng). | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 6.251.340 | 150 | 34.020.000 | 34.020.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 120 | 5.947.050 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500542792 | Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 8.064.000 | 150 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500542793 | Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol). | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 56.700 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 27 | PP2500542794 | Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol). | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 120 | 6.251.340 | 150 | 110.880.000 | 110.880.000 | 0 |
| 28 | PP2500542795 | Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Bạc hà; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Kinh giới; Ngưu bàng tử; Đạm đậu xị | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 120 | 108.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
1. PP2500542780 - Đương quy, Bạch quả.
2. PP2500542781 - Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ.
3. PP2500542792 - Tân di/Tân di hoa, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo.
1. PP2500542767 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
1. PP2500542785 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
2. PP2500542788 - Húng chanh, Núc nác, Cineol.
3. PP2500542789 - Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, (Tam Thất).
4. PP2500542791 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
5. PP2500542794 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh/Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, (Menthol).
1. PP2500542767 - Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
2. PP2500542768 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
3. PP2500542787 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
4. PP2500542791 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục/Quế chi, Thiên niên kiện, (Uy Linh tiên), (Mã tiền), Huyết giác, (Xuyên khung), Methyl salicylat/Camphora, (Tế tân), (Riềng).
1. PP2500542790 - Nghệ vàng.
1. PP2500542773 - Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu.
1. PP2500542770 - Bạch truật, Phục thần/Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân, Nhân sâm/Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, (Long nhãn), (Đại táo).
1. PP2500542772 - Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
2. PP2500542776 - Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần.
1. PP2500542773 - Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Thục địa, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu.
2. PP2500542777 - Diệp hạ châu/Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
1. PP2500542785 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
1. PP2500542779 - Đinh lăng, Bạch quả/Ginkgo biloba.
2. PP2500542782 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
1. PP2500542769 - Bạch truật, Mộc hương, Hoàng đằng, Hoài sơn/Sơn Dược, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
2. PP2500542784 - Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
1. PP2500542783 - Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh.
1. PP2500542795 - Kim ngân hoa; Liên kiều; Cát cánh; Bạc hà; Đạm trúc diệp; Cam thảo; Kinh giới; Ngưu bàng tử; Đạm đậu xị
1. PP2500542766 - Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
2. PP2500542768 - Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
1. PP2500542793 - Tinh dầu tràm/Cineol, Tinh dầu gừng, Tinh dầu tần, Menthol, (Eucalyptol).
1. PP2500542782 - Độc hoạt, Quế chi/Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân/Dây đau xương, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa/Thục địa/Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, (Đảng sâm/Nhân sâm).
2. PP2500542785 - Đương quy, Bạch truật, Nhân sâm/Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh/Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược.
1. PP2500542787 - Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
1. PP2500542771 - Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đảng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
2. PP2500542778 - Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men
3. PP2500542786 - Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
4. PP2500542790 - Nghệ vàng.