Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500539015 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 1 | vn0102682506 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ HOÁ CHẤT PHÚ CƯỜNG | 90 | 27.877.500 | 120 | 910.000.000 | 910.000.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 1.644.300.000 | 1.644.300.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 40.049.760 | 120 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500539016 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 2 | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 90 | 28.656.000 | 120 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 1.311.200.000 | 1.311.200.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500539017 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 3 | vn0104233640 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN DỊCH VỤ THIÊN BÌNH | 90 | 28.350.000 | 120 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 1.504.300.000 | 1.504.300.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 144.450.000 | 120 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500539018 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 4 | vn0314233291 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT HÀ | 90 | 31.500.000 | 120 | 2.090.200.000 | 2.090.200.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 32.737.500 | 120 | 1.801.800.000 | 1.801.800.000 | 0 | |||
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 1.147.300.000 | 1.147.300.000 | 0 | |||
| vn0109383537 | CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG Y TẾ QMED | 90 | 31.500.000 | 120 | 1.993.600.000 | 1.993.600.000 | 0 | |||
| vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 41.175.000 | 120 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500539019 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 5 | vn0109896426 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VISIONCARE | 90 | 45.712.500 | 120 | 3.047.500.000 | 3.047.500.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 2.633.500.000 | 2.633.500.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500539020 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 6 | vn0109168811 | CÔNG TY CỔ PHẦN IME | 90 | 63.093.750 | 120 | 3.409.750.000 | 3.409.750.000 | 0 |
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 2.863.500.000 | 2.863.500.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500539021 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 7 | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 1.883.000.000 | 1.883.000.000 | 0 |
| vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 90 | 70.680.000 | 120 | 2.072.000.000 | 2.072.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500539022 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 8 | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 1.912.000.000 | 1.912.000.000 | 0 |
| vn0102148238 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT LONG | 90 | 70.680.000 | 120 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500539023 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 9 | vn0107923346 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN VÀ ĐẦU TƯ PHÚC KHANG | 90 | 26.820.000 | 120 | 1.788.000.000 | 1.788.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500539024 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 10 | vn0106739217 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT HỢP LỰC | 90 | 49.500.000 | 120 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500539025 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự kéo dài | vn0109168811 | CÔNG TY CỔ PHẦN IME | 90 | 63.093.750 | 120 | 796.500.000 | 796.500.000 | 0 |
| 12 | PP2500539026 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu 1 | vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 40.049.760 | 120 | 339.000.000 | 339.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500539027 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự 2 | vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 343.097.250 | 120 | 431.700.000 | 431.700.000 | 0 |
| vn0108803556 | CÔNG TY TNHH Y TẾ PHÚ THẮNG | 90 | 41.175.000 | 120 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500539028 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự 3 | vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 90 | 144.450.000 | 120 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500539029 | Dao phẫu thuật Phaco 1 | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 8.917.260 | 120 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 40.049.760 | 120 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500539030 | Dao phẫu thuật Phaco 2 | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 32.737.500 | 120 | 76.440.000 | 76.440.000 | 0 |
| vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 8.917.260 | 120 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 40.049.760 | 120 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500539031 | Miếng dán mi | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 8.917.260 | 120 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500539032 | Chất nhầy mổ Phaco 1 | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 8.917.260 | 120 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 90 | 6.022.500 | 120 | 95.250.000 | 95.250.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500539033 | Chất nhầy mổ Phaco 2 | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 8.917.260 | 120 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0315112885 | CÔNG TY TNHH NT SOLUTIONS | 90 | 6.022.500 | 120 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 40.049.760 | 120 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500539034 | Thuốc nhuộm bao | vn0202164480 | CÔNG TY TNHH VISIONARY MEDICAL | 90 | 8.917.260 | 120 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0101442741 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN TRƯỜNG | 90 | 40.049.760 | 120 | 31.360.000 | 31.360.000 | 0 |
1. PP2500539019 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 5
1. PP2500539018 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 4
1. PP2500539020 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 6
2. PP2500539025 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự kéo dài
1. PP2500539016 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 2
1. PP2500539017 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 3
1. PP2500539018 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 4
2. PP2500539030 - Dao phẫu thuật Phaco 2
1. PP2500539015 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 1
1. PP2500539029 - Dao phẫu thuật Phaco 1
2. PP2500539030 - Dao phẫu thuật Phaco 2
3. PP2500539031 - Miếng dán mi
4. PP2500539032 - Chất nhầy mổ Phaco 1
5. PP2500539033 - Chất nhầy mổ Phaco 2
6. PP2500539034 - Thuốc nhuộm bao
1. PP2500539032 - Chất nhầy mổ Phaco 1
2. PP2500539033 - Chất nhầy mổ Phaco 2
1. PP2500539023 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 9
1. PP2500539015 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 1
2. PP2500539016 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 2
3. PP2500539017 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 3
4. PP2500539018 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 4
5. PP2500539019 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 5
6. PP2500539020 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 6
7. PP2500539021 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 7
8. PP2500539022 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 8
9. PP2500539027 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự 2
1. PP2500539018 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 4
1. PP2500539015 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 1
2. PP2500539026 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu 1
3. PP2500539029 - Dao phẫu thuật Phaco 1
4. PP2500539030 - Dao phẫu thuật Phaco 2
5. PP2500539033 - Chất nhầy mổ Phaco 2
6. PP2500539034 - Thuốc nhuộm bao
1. PP2500539021 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 7
2. PP2500539022 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 8
1. PP2500539017 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 3
2. PP2500539028 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự 3
1. PP2500539018 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 4
2. PP2500539027 - Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu cự 2
1. PP2500539024 - Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự 10