Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500219672 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 303.720.000 | 121 | 5.112.000.000 | 5.112.000.000 | 0 |
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 90 | 178.800.000 | 120 | 6.360.000.000 | 6.360.000.000 | 0 | |||
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 233.040.000 | 120 | 4.435.200.000 | 4.435.200.000 | 0 | |||
| vn8046053344 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 90 | 145.080.000 | 120 | 3.484.800.000 | 3.484.800.000 | 0 | |||
| vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 90 | 145.080.000 | 120 | 4.502.400.000 | 4.502.400.000 | 0 | |||
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 90 | 120.000.000 | 120 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 203.880.000 | 120 | 4.365.600.000 | 4.365.600.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500219673 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 303.720.000 | 121 | 2.556.000.000 | 2.556.000.000 | 0 |
| vn0301913719 | CÔNG TY TNHH MINH TUỆ | 90 | 178.800.000 | 120 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 | |||
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 203.880.000 | 120 | 2.506.800.000 | 2.506.800.000 | 0 | |||
| vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 113.040.000 | 120 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500219674 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc tia UV, lắp sẵn | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 303.720.000 | 121 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 233.040.000 | 120 | 1.048.800.000 | 1.048.800.000 | 0 | |||
| vn8046053344 | HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 90 | 145.080.000 | 120 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 | |||
| vn0108239386 | CÔNG TY TNHH Y TẾ HÙNG VĨ | 90 | 145.080.000 | 120 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| vn0314865798 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHAN NINH | 90 | 203.880.000 | 120 | 1.091.400.000 | 1.091.400.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500219675 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự (EDOF) | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 233.040.000 | 120 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 131.640.000 | 120 | 1.062.000.000 | 1.062.000.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500219676 | Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước | vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 90 | 220.000.000 | 130 | 5.520.000.000 | 5.520.000.000 | 0 |
| vn0312920901 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y KHOA TÂM AN | 90 | 131.640.000 | 120 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 210.240.000 | 120 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500219677 | Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu hỗn hợp | vn0302657715 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH QUANG | 90 | 233.040.000 | 120 | 3.329.760.000 | 3.329.760.000 | 0 |
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 311.640.000 | 120 | 3.336.000.000 | 3.336.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500219678 | Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước | vn0110075713 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT PNC | 90 | 54.240.000 | 120 | 1.679.040.000 | 1.679.040.000 | 0 |
| vn0103850383 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 90 | 113.040.000 | 120 | 2.496.000.000 | 2.496.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500219680 | Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự, khúc xạ | vn0400613219 | CÔNG TY TNHH LY BI | 90 | 19.800.000 | 120 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 19.800.000 | 120 | 990.000.000 | 990.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500219681 | Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian | vn0312041033 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHÀ MÁY TRANG THIẾT BỊ Y TẾ USM HEALTHCARE | 90 | 303.720.000 | 121 | 4.416.000.000 | 4.416.000.000 | 0 |
| vn3700303206 | CÔNG TY TNHH DKSH VIỆT NAM | 90 | 220.000.000 | 130 | 4.608.000.000 | 4.608.000.000 | 0 | |||
| vn0310441075 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH NHI | 90 | 311.640.000 | 120 | 2.860.800.000 | 2.860.800.000 | 0 | |||
| vn0316329087 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ ANH HUY | 90 | 210.240.000 | 120 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 | |||
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 90 | 99.840.000 | 150 | 4.482.240.000 | 4.482.240.000 | 0 |
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | USM HEALTHCARE MEDICAL DEVICES FACTORY JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | XUAN VY CO., LTD | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2500219672 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
2. PP2500219673 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
1. PP2500219676 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước
2. PP2500219681 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian
1. PP2500219672 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
2. PP2500219674 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc tia UV, lắp sẵn
3. PP2500219675 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự (EDOF)
4. PP2500219677 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu hỗn hợp
1. PP2500219675 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu kéo dài tiêu cự (EDOF)
2. PP2500219676 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước
1. PP2500219672 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
2. PP2500219674 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc tia UV, lắp sẵn
1. PP2500219672 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
2. PP2500219674 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc tia UV, lắp sẵn
1. PP2500219677 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu hỗn hợp
2. PP2500219681 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian
1. PP2500219680 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự, khúc xạ
1. PP2500219676 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 3 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước
2. PP2500219681 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian
1. PP2500219681 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian
1. PP2500219672 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
1. PP2500219678 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước
1. PP2500219680 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự, khúc xạ
1. PP2500219672 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
2. PP2500219673 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
3. PP2500219674 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, kỵ nước, lọc tia UV, lắp sẵn
1. PP2500219673 - Thuỷ tinh thể nhân tạo đơn tiêu cự, 1 mảnh, 4 càng, kỵ nước, lọc ánh sáng xanh, lắp sẵn
2. PP2500219678 - Thuỷ tinh thể nhân tạo 2 tiêu cự, chất liệu Acrylic kỵ nước