Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600201406 | Bao cao su | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 176.400 | 176.400 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 155.400 | 155.400 | 0 | |||
| 2 | PP2600201407 | Băng keo cuộn dán xương sườn | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 789.100 | 120 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600201408 | Băng keo lụa | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 63.700.000 | 63.700.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600201409 | Chỉ thép liền kim số 7/0 | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 1.428.000 | 1.428.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 | |||
| 5 | PP2600201410 | Đầu cole xanh | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600201411 | Gạc Vaselin hoặctương đương | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 7 | PP2600201412 | Gạc nhét mũi | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 126.000 | 126.000 | 0 |
| 8 | PP2600201413 | Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2'' | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 9 | PP2600201414 | Miếng cầm máu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 | |||
| 10 | PP2600201415 | Ống dẫn lưu ổ bụng | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 472.500 | 472.500 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 472.500 | 472.500 | 0 | |||
| 11 | PP2600201416 | Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose) | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 441.000 | 441.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600201417 | Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 11.410.000 | 11.410.000 | 0 |
| 13 | PP2600201418 | Dung dịch xác định HGB | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600201419 | Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 49.050.000 | 49.050.000 | 0 |
| 15 | PP2600201420 | Dung dịch phân tích bạch cầu cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 54.960.000 | 54.960.000 | 0 |
| 16 | PP2600201421 | Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 17 | PP2600201422 | Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn6001781808 | CÔNG TY TNHH MEDITECH AUTOMATION | 90 | 4.871.100 | 120 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600201423 | Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1 | vn6001781808 | CÔNG TY TNHH MEDITECH AUTOMATION | 90 | 4.871.100 | 120 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 320.100.000 | 320.100.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 315.315.000 | 315.315.000 | 0 | |||
| 19 | PP2600201424 | Test Xét nghiệm nhanh viêm gan E (HEV) | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600201425 | Test thử ma túy 5 thành phần MOP/ COD/HER/THC /AMP | vn4201964749 | CÔNG TY TNHH TMDV KỸ THUẬT M&M | 90 | 5.399.485 | 120 | 31.600.000 | 31.600.000 | 0 |
| vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 | |||
| vn5500527178 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINH | 90 | 789.100 | 120 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312862086 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT QUANG PHÁT | 90 | 754.000 | 120 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600201427 | Cloramin B 25% | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 22 | PP2600201428 | Cồn 90 độ | vn4500220931 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PHAN RANG | 90 | 5.496.725 | 120 | 11.640.000 | 11.640.000 | 0 |
| 23 | PP2600201430 | Dầu soi kính | vn0310363437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT MINH | 90 | 6.207.435 | 120 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
1. PP2600201406 - Bao cao su
2. PP2600201407 - Băng keo cuộn dán xương sườn
3. PP2600201408 - Băng keo lụa
4. PP2600201409 - Chỉ thép liền kim số 7/0
5. PP2600201410 - Đầu cole xanh
6. PP2600201411 - Gạc Vaselin hoặctương đương
7. PP2600201412 - Gạc nhét mũi
8. PP2600201413 - Kim gây tê tủy sống các số 3 1/2''
9. PP2600201414 - Miếng cầm máu
10. PP2600201415 - Ống dẫn lưu ổ bụng
11. PP2600201416 - Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose)
12. PP2600201417 - Hoá chất sinh hoá định lượng GPT trong máu bằng máy sinh hóa tự động
13. PP2600201418 - Dung dịch xác định HGB
14. PP2600201419 - Dung dịch pha loãng cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
15. PP2600201420 - Dung dịch phân tích bạch cầu cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
16. PP2600201421 - Dung dịch rửa máy cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
17. PP2600201422 - Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
18. PP2600201424 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan E (HEV)
19. PP2600201425 - Test thử ma túy 5 thành phần MOP/ COD/HER/THC /AMP
1. PP2600201422 - Dung dịch chuẩn (control) cho máy huyết học 05 thành phần bạch cầu
2. PP2600201423 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1
1. PP2600201408 - Băng keo lụa
2. PP2600201410 - Đầu cole xanh
3. PP2600201411 - Gạc Vaselin hoặctương đương
4. PP2600201423 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1
5. PP2600201424 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan E (HEV)
6. PP2600201427 - Cloramin B 25%
7. PP2600201428 - Cồn 90 độ
1. PP2600201406 - Bao cao su
2. PP2600201408 - Băng keo lụa
3. PP2600201409 - Chỉ thép liền kim số 7/0
4. PP2600201410 - Đầu cole xanh
5. PP2600201411 - Gạc Vaselin hoặctương đương
6. PP2600201414 - Miếng cầm máu
7. PP2600201415 - Ống dẫn lưu ổ bụng
8. PP2600201416 - Ống dẫn lưu mao dẫn (Ống Penrose)
9. PP2600201423 - Test xét nghiệm nhanh tìm kháng nguyên Dengue NS1
10. PP2600201424 - Test Xét nghiệm nhanh viêm gan E (HEV)
11. PP2600201425 - Test thử ma túy 5 thành phần MOP/ COD/HER/THC /AMP
12. PP2600201430 - Dầu soi kính
1. PP2600201407 - Băng keo cuộn dán xương sườn
2. PP2600201425 - Test thử ma túy 5 thành phần MOP/ COD/HER/THC /AMP
1. PP2600201425 - Test thử ma túy 5 thành phần MOP/ COD/HER/THC /AMP