Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400472919 | Phần 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị xét nghiệm | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.484.936.778 | 180 | 128.569.280.000 | 128.569.280.000 | 0 |
| vn0101268476 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MINH TÂM | 150 | 1.384.080.215 | 180 | 172.824.473.900 | 172.824.473.900 | 0 | |||
| 2 | PP2400472920 | Phần 2: Cung cấp và lắp đặt thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn và khoa dược; Giường, Bàn mổ và đèn mổ | vn0107885517 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THÁI SƠN | 150 | 1.281.026.745 | 180 | 85.397.260.000 | 85.397.260.000 | 0 |
| 3 | PP2400472921 | Phần 3: Cung cấp và lắp đặt thiết bị X Quang, DSA, C-Arm | vn0101915194 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VĨNH KHANG | 150 | 2.081.713.600 | 180 | 179.300.000.000 | 179.300.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400472922 | Phần 4: Cung cấp và lắp đặt thiết bị siêu âm và cộng hưởng từ | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 1.587.882.150 | 180 | 154.475.000.000 | 154.475.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400472923 | Phần 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị chụp cắt lớp CT và thiết bị thăm dò chức năng | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 150 | 2.484.936.778 | 180 | 92.911.600.000 | 92.911.600.000 | 0 |
| 6 | PP2400472924 | Phần 6: Cung cấp và lắp đặt thiết bị nội soi, bộ dụng cụ phẫu thuật | vn0313134964 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIETMED | 150 | 2.012.094.569 | 180 | 217.312.000.000 | 217.312.000.000 | 0 |
| 7 | PP2400472925 | Phần 7: Cung cấp và lắp đặt thiết bị theo dõi bệnh nhân và thiết bị hồi sức cấp cứu | vn0104877532 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ PCG | 150 | 1.155.459.000 | 180 | 113.475.300.000 | 113.475.300.000 | 0 |
| 8 | PP2400472926 | Phần 8: Cung cấp và lắp đặt thiết bị sinh học phân tử, phục hồi chức năng và thiết bị dùng chung | vn0309984341 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SÀI GÒN | 150 | 1.614.024.065 | 180 | 168.582.420.000 | 168.582.420.000 | 0 |
| 9 | PP2400472927 | Phần 9: Cung cấp và lắp đặt thiết bị phẫu thuật và gây mê hồi sức | vn0107481218 | Công ty Cổ phần Thương mại và Thiết bị Y tế Comed Việt Nam | 150 | 1.825.535.352 | 180 | 216.982.388.000 | 216.982.388.000 | 0 |
| 10 | PP2400472928 | Phần 10: Cung cấp và lắp đặt thiết bị sản nhi và máy thở | vn0307954951 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y VIỆT | 150 | 781.738.608 | 180 | 86.368.000.000 | 86.368.000.000 | 0 |
1. PP2400472925 - Phần 7: Cung cấp và lắp đặt thiết bị theo dõi bệnh nhân và thiết bị hồi sức cấp cứu
1. PP2400472921 - Phần 3: Cung cấp và lắp đặt thiết bị X Quang, DSA, C-Arm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VINH KHANG MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400472926 - Phần 8: Cung cấp và lắp đặt thiết bị sinh học phân tử, phục hồi chức năng và thiết bị dùng chung
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | SAI GON MEDICAL EQUIPMENT AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400472924 - Phần 6: Cung cấp và lắp đặt thiết bị nội soi, bộ dụng cụ phẫu thuật
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | VIETMED SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400472919 - Phần 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị xét nghiệm
2. PP2400472923 - Phần 5: Cung cấp và lắp đặt thiết bị chụp cắt lớp CT và thiết bị thăm dò chức năng
1. PP2400472919 - Phần 1: Cung cấp và lắp đặt thiết bị xét nghiệm
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MITALAB COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | AMEC | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400472927 - Phần 9: Cung cấp và lắp đặt thiết bị phẫu thuật và gây mê hồi sức
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | BLUE MOON TRADE COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400472922 - Phần 4: Cung cấp và lắp đặt thiết bị siêu âm và cộng hưởng từ
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2400472928 - Phần 10: Cung cấp và lắp đặt thiết bị sản nhi và máy thở
1. PP2400472920 - Phần 2: Cung cấp và lắp đặt thiết bị kiểm soát nhiễm khuẩn và khoa dược; Giường, Bàn mổ và đèn mổ
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | THAI SON MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | ME | sub-partnership | Thêm so sánh |