Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400358522 | Bạch biển đậu | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 5.562.500 | 5.562.500 | 0 |
| 2 | PP2400358523 | Bạch mao căn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 6.840.000 | 6.840.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400358525 | Cam thảo đất | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 8.025.000 | 8.025.000 | 0 |
| 4 | PP2400358526 | Cát căn | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 5 | PP2400358527 | Cỏ ngọt | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400358528 | Cỏ xước (Ngưu tất nam) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 41.540.000 | 41.540.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 36.115.000 | 36.115.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 34.100.000 | 34.100.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400358529 | Đại hồi | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 4.356.000 | 4.356.000 | 0 |
| 8 | PP2400358531 | Đan sâm | vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 120 | 8.076.000 | 150 | 256.000.000 | 256.000.000 | 0 |
| vn0105061070 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG Y DƯỢC THĂNG LONG | 120 | 3.669.000 | 150 | 218.400.000 | 218.400.000 | 0 | |||
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 288.800.000 | 288.800.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 281.760.000 | 281.760.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400358532 | Đậu đen | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 34.400.000 | 34.400.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400358533 | Diệp hạ châu đắng | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400358536 | Hậu phác | vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 120 | 8.076.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 132.400.000 | 132.400.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400358538 | Hoàng liên | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 177.900.000 | 177.900.000 | 0 |
| 13 | PP2400358540 | Khổ sâm | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 7.860.000 | 7.860.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 8.280.000 | 8.280.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400358542 | Lá sen | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 3.495.000 | 3.495.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 | |||
| 15 | PP2400358543 | Mạn kinh tử | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 16 | PP2400358545 | Mẫu lệ | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 3.352.500 | 3.352.500 | 0 |
| 17 | PP2400358547 | Nhũ hương | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 18 | PP2400358550 | Phan tả diệp | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 19 | PP2400358552 | Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ) | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 20.130.000 | 20.130.000 | 0 |
| 20 | PP2400358553 | Quy bản | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 66.500.000 | 66.500.000 | 0 |
| 21 | PP2400358554 | Râu mèo | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 98.850.000 | 98.850.000 | 0 |
| 22 | PP2400358556 | Rễ nhàu | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 2.950.000 | 2.950.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400358557 | Tân di | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 24 | PP2400358558 | Tang diệp | vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 120 | 8.076.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400358559 | Thạch cao (sống) (dược) | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 24.800.000 | 24.800.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 22.880.000 | 22.880.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400358560 | Thạch quyết minh | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 |
| 27 | PP2400358562 | Tô diệp | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400358563 | Tô tử | vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 29 | PP2400358565 | Tỳ bà diệp | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 445.000 | 445.000 | 0 |
| 30 | PP2400358566 | Vông nem | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 |
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 15.530.000 | 15.530.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400358567 | Vừng đen | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 18.330.000 | 18.330.000 | 0 |
| 32 | PP2400358568 | Xạ đen | vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 6.234.000 | 6.234.000 | 0 |
| 33 | PP2400358570 | Xích thược | vn0107402960 | Công ty CP Dược liệu Indochina | 120 | 8.076.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 182.800.000 | 182.800.000 | 0 | |||
| vn0600444367 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC ĐỒNG HƯNG ĐƯỜNG | 120 | 16.115.000 | 150 | 187.300.000 | 187.300.000 | 0 | |||
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400358571 | Ý dĩ | vn2400498591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC OPC BẮC GIANG | 120 | 10.587.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0104014039 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THÀNH PHÁT | 120 | 8.029.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
1. PP2400358531 - Đan sâm
2. PP2400358536 - Hậu phác
3. PP2400358558 - Tang diệp
4. PP2400358570 - Xích thược
1. PP2400358531 - Đan sâm
1. PP2400358523 - Bạch mao căn
2. PP2400358527 - Cỏ ngọt
3. PP2400358528 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
4. PP2400358531 - Đan sâm
5. PP2400358533 - Diệp hạ châu đắng
6. PP2400358538 - Hoàng liên
7. PP2400358540 - Khổ sâm
8. PP2400358559 - Thạch cao (sống) (dược)
9. PP2400358565 - Tỳ bà diệp
10. PP2400358566 - Vông nem
11. PP2400358570 - Xích thược
12. PP2400358571 - Ý dĩ
1. PP2400358522 - Bạch biển đậu
2. PP2400358523 - Bạch mao căn
3. PP2400358525 - Cam thảo đất
4. PP2400358526 - Cát căn
5. PP2400358527 - Cỏ ngọt
6. PP2400358528 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
7. PP2400358529 - Đại hồi
8. PP2400358531 - Đan sâm
9. PP2400358532 - Đậu đen
10. PP2400358533 - Diệp hạ châu đắng
11. PP2400358536 - Hậu phác
12. PP2400358540 - Khổ sâm
13. PP2400358542 - Lá sen
14. PP2400358543 - Mạn kinh tử
15. PP2400358545 - Mẫu lệ
16. PP2400358547 - Nhũ hương
17. PP2400358550 - Phan tả diệp
18. PP2400358552 - Phụ tử chế (Hắc phụ, Bạch phụ)
19. PP2400358553 - Quy bản
20. PP2400358554 - Râu mèo
21. PP2400358556 - Rễ nhàu
22. PP2400358557 - Tân di
23. PP2400358558 - Tang diệp
24. PP2400358559 - Thạch cao (sống) (dược)
25. PP2400358560 - Thạch quyết minh
26. PP2400358562 - Tô diệp
27. PP2400358566 - Vông nem
28. PP2400358567 - Vừng đen
29. PP2400358568 - Xạ đen
30. PP2400358570 - Xích thược
1. PP2400358523 - Bạch mao căn
2. PP2400358527 - Cỏ ngọt
3. PP2400358528 - Cỏ xước (Ngưu tất nam)
4. PP2400358531 - Đan sâm
5. PP2400358532 - Đậu đen
6. PP2400358542 - Lá sen
7. PP2400358556 - Rễ nhàu
8. PP2400358562 - Tô diệp
9. PP2400358563 - Tô tử
10. PP2400358566 - Vông nem
11. PP2400358570 - Xích thược
12. PP2400358571 - Ý dĩ